Luận án: Tác động của tính cách, giáo dục đến ý định khởi sự kinh doanh xã hội

Luận văn phân tích tác động của tính cách, giáo dục và kinh nghiệm đến ý định. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và nhà nghiên cứu khoa học.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

271
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chương

1.2. Nền tảng nghiên cứu

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.4. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Khởi sự kinh doanh xã hội

2.3. Ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.4. Lược khảo các lý thuyết nền về ý định khởi sự kinh doanh

2.4.1. Lý thuyết sự kiện khởi sự kinh doanh của Shapero và Sokol (1982) (Shapero’s Entrepreneurial Event - SEE)

2.4.2. Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (Theory of planned behavior - TPB)

2.4.3. Lý thuyết tiềm năng khởi sự kinh doanh (entrepreneurial potential model)

2.4.4. Mô hình nghiên cứu của Mair và Noboa (2006)

2.4.5. Mô hình nghiên cứu ý định của Nga và Shamuganathan (2010)

2.4.6. Lý thuyết nhận thức xã hội nghề nghiệp (Social cognitive career theory)

2.4.7. Lược khảo về các lý thuyết đã được sử dụng trong nghiên cứu về ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.5. Nghiên cứu thứ nhất về tác động của tính cách đến ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.5.1. Lược khảo nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính cách và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.5.2. Khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính cách và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.5.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết về mối quan hệ giữa tính cách và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.6. Nghiên cứu thứ hai về tác động của kinh nghiệm và giáo dục đến ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.6.1. Lược khảo nghiên cứu về mối quan hệ giữa kinh nghiệm, giáo dục và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.6.2. Các khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa giáo dục, kinh nghiệm và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.6.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết về mối quan hệ giữa giáo dục khởi sự kinh doanh, kinh nghiệm và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.7. Tổng kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu sơ bộ

3.3.1. Thang đo nháp thứ nhất trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính cách và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

3.3.2. Thang đo nháp trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa kinh nghiệm với các tổ chức xã hội, giáo dục khởi sự kinh doanh xã hội và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

3.3.3. Kết quả nghiên thảo luận nhóm

3.3.4. Quy trình phân tích sơ bộ định lượng

3.3.5. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng

3.4. Nghiên cứu chính thức

3.4.1. Đối tượng khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.2. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu

3.4.3. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng

3.5. Tổng kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu chương

4.2. Thông tin mẫu

4.3. Kết quả nghiên cứu thứ nhất về tác động của tính cách đến ý định khởi sự kinh doanh xã hội

4.3.1. Kiểm định mô hình đo lường

4.3.2. Kiểm định mô hình cấu trúc

4.3.3. Kiểm tra tác động trung gian

4.3.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu thứ nhất về mối quan hệ giữa tính cách và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

4.4. Kết quả nghiên cứu thứ hai về tác động của giáo dục khởi sự kinh doanh xã hội và kinh nghiệm làm việc với các tổ chức xã hội đến ý định khởi sự kinh doanh xã hội

4.4.1. Kiểm định mô hình đo lường

4.4.2. Kiểm định mô hình cấu trúc

4.4.3. Kiểm tra tác động trung gian

4.4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu thứ hai về mối quan hệ giữa giáo dục, kinh nghiệm và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

4.5. Tổng kết chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Giới thiệu chương

5.2. Đóng góp về mặt lý thuyết

5.2.1. Đóng góp lý thuyết từ hai lược khảo về khởi sự kinh doanh xã hội và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

5.2.2. Đóng góp về lý thuyết của nghiên cứu thứ nhất về mối quan hệ giữa tính cách và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

5.2.3. Đóng góp về lý thuyết của nghiên cứu thứ hai về mối quan hệ giữa giáo dục, kinh nghiệm và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

5.3. Đóng góp chung về mặt thực tiễn của luận án

5.4. Hàm ý chính sách cho các bên liên quan

5.5. Kết luận và hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KHỞI SỰ KINH DOANH XÃ HỘI

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỒNG TRÍCH DẪN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ Ý ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH XÃ HỘI

PHỤ LỤC 3: THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ Ý ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH XÃ HỘI

PHU LỤC 4: DANH SÁCH CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 5: DÀN BÀI THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 6: BIÊN BẢN THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 7: MỘT SỐ NỘI DUNG KHÁC TỪ THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 8: TỔNG HỢP NHỮNG THAY ĐỔI VỀ CÁC PHÁT BIỂU TỪ PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 9: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH SƠ BỘ

PHỤ LỤC 10: BẢNG KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn khởi sự kinh doanh xã hội

Một luận văn về chủ đề khởi sự kinh doanh xã hội cần một cấu trúc chặt chẽ để làm nổi bật các yếu tố tác động then chốt. Việc nghiên cứu ý định khởi sự doanh nghiệp xã hội (DNXH) là cực kỳ cần thiết, bởi ý định là chỉ báo tốt nhất cho hành vi kinh doanh trong tương lai. Lĩnh vực này đang nhận được sự quan tâm lớn, nhưng các nghiên cứu tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp là mong muốn cấp bách để phát triển hệ sinh thái kinh doanh xã hội tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ của Phan Tấn Lực (2021) cung cấp một nền tảng vững chắc, tập trung vào vai trò của vốn con người, bao gồm tính cách, giáo dục và kinh nghiệm. Cấu trúc của một bài viết chuyên sâu cần bắt đầu bằng việc tổng quan các lý thuyết nền, xác định khoảng trống nghiên cứu, và sau đó đi sâu vào phân tích các nhóm yếu tố cụ thể. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các phát hiện quan trọng, từ việc phân loại vốn con người thành hai nhóm chính: nhận thức (giáo dục, kinh nghiệm) và không nhận thức (tính cách), cho đến việc kiểm định các mô hình lý thuyết phức tạp. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về động lực khởi nghiệp xã hội và cách thức thúc đẩy nó một cách hiệu quả.

1.1. Tổng quan các lý thuyết nền về ý định khởi sự kinh doanh

Cơ sở lý thuyết là xương sống của mọi công trình nghiên cứu. Trong lĩnh vực ý định khởi nghiệp xã hội, các mô hình kinh điển thường được kế thừa và điều chỉnh. Ba lý thuyết nổi bật nhất bao gồm: Lý thuyết sự kiện khởi sự kinh doanh của Shapero và Sokol (1982), Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), và Mô hình tiềm năng khởi sự kinh doanh của Krueger và Brazeal (1994). Tuy nhiên, với đặc thù riêng, kinh doanh xã hội đòi hỏi những cách tiếp cận mới. Nghiên cứu của Mair và Noboa (2006) là nỗ lực tiên phong xây dựng mô hình riêng, nhấn mạnh vai trò của sự đồng cảm và nghĩa vụ đạo đức. Gần đây hơn, Lý thuyết nhận thức xã hội nghề nghiệp (SCCT) cũng được áp dụng để giải thích cách giáo dục và kinh nghiệm hình thành niềm tin và kỳ vọng, từ đó dẫn đến ý định hành động.

1.2. Xác định khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu quốc tế, bối cảnh Việt Nam vẫn là một khoảng trống lớn. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển và đối tượng khảo sát thường là sinh viên. Luận án gốc chỉ ra rằng, tại Việt Nam, nơi hệ sinh thái kinh doanh xã hội còn non trẻ, cần có những nghiên cứu tập trung vào đối tượng tiềm năng hơn—những người đã có kiến thức và quan tâm nhất định. Hơn nữa, các nghiên cứu trước thường xem giáo dục và kinh nghiệm là biến kiểm soát thay vì biến độc lập chính. Việc chưa làm rõ tác động của các yếu tố vốn con người như tính cách, kinh nghiệm thực tế với các tổ chức xã hội, và chất lượng giáo dục chuyên biệt là những khe hổng mà một luận văn cần giải quyết để tạo ra giá trị xã hội và học thuật.

II. Top thách thức khi nghiên cứu yếu tố tác động kinh doanh xã hội

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến khởi sự kinh doanh xã hội đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, khái niệm doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam vẫn còn mới và chưa được định hình rõ ràng trong nhận thức cộng đồng, dẫn đến khó khăn trong việc xác định đối tượng khảo sát phù hợp. Thứ hai, việc đo lường các cấu trúc tâm lý như 'ý định', 'sự đồng cảm', hay 'nghĩa vụ đạo đức' đòi hỏi thang đo phải được kiểm định và hiệu chỉnh cẩn thận để phù hợp với bối cảnh văn hóa. Một thách thức lớn khác là sự phức tạp trong mối quan hệ giữa các biến. Các yếu tố không chỉ tác động trực tiếp mà còn thông qua các biến trung gian phức tạp, đòi hỏi các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu từ các nhà khởi nghiệp xã hội tiềm năng—một nhóm đối tượng không lớn và khó tiếp cận—yêu cầu phải có sự hợp tác từ các tổ chức hỗ trợ như CSIP hay SSEC. Vượt qua những rào cản này là điều kiện tiên quyết để có được kết quả nghiên cứu đáng tin cậy, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách thực tiễn cho việc xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp xã hội bền vững.

2.1. Khó khăn trong việc đo lường các khái niệm trừu tượng

Việc lượng hóa các khái niệm như 'năng lực doanh nhân' xã hội hay 'động lực khởi nghiệp' là một bài toán không đơn giản. Các thang đo thường được phát triển trong bối cảnh phương Tây và có thể không phản ánh đúng thực tế tại Việt Nam. Ví dụ, 'nhận thức về tính khả thi' có thể bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố văn hóa như sự e ngại rủi ro hoặc áp lực từ gia đình. Do đó, quá trình nghiên cứu đòi hỏi một bước định tính sơ bộ, thông qua thảo luận nhóm chuyên gia và phỏng vấn sâu, để điều chỉnh và bổ sung các phát biểu trong thang đo, đảm bảo tính hợp lệ về nội dung trước khi tiến hành khảo sát định lượng chính thức.

2.2. Vấn đề chọn mẫu và thu thập dữ liệu thực địa

Đối tượng nghiên cứu lý tưởng là những cá nhân có tiềm năng trở thành doanh nhân xã hội. Họ không phải là một quần thể lớn và dễ xác định. Việc chọn mẫu thuận tiện thông qua các khóa học hoặc sự kiện về kinh doanh xã hội là một giải pháp khả thi, nhưng có thể dẫn đến sai lệch chọn mẫu. Tài liệu gốc đã hợp tác với Cộng đồng DNXH Việt Nam (SSEC) để tiếp cận đối tượng này, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới. Hơn nữa, việc đảm bảo tỷ lệ phản hồi cao và chất lượng dữ liệu thu thập qua các nền tảng trực tuyến cũng là một thách thức, đòi hỏi thiết kế bảng hỏi logic, rõ ràng và có cơ chế khuyến khích người tham gia.

III. Cách phân tích yếu tố tác động Vốn con người không nhận thức

Vốn con người không nhận thức, chủ yếu là các đặc điểm tính cách, đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành ý định khởi sự kinh doanh xã hội. Theo Ployhart và Moliterno (2011), đây là những yếu tố có xu hướng ẩn và khó phát triển, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong như bản năng, cảm xúc và thói quen. Luận án của Phan Tấn Lực (2021) đã chỉ ra rằng tính cách của một nhà khởi nghiệp xã hội tiềm năng là sự kết hợp độc đáo giữa các đặc điểm của doanh nhân truyền thống và các đặc điểm xã hội đặc thù. Việc phân tích nhóm yếu tố này không chỉ dừng lại ở việc xác định mối quan hệ trực tiếp. Thay vào đó, mô hình nghiên cứu cần làm rõ cơ chế tác động gián tiếp thông qua các biến trung gian. Cụ thể, các đặc điểm tính cách sẽ ảnh hưởng đến 'cảm nhận về sự mong muốn' (perceived desirability) và 'cảm nhận về tính khả thi' (perceived feasibility), hai tiền đề cốt lõi trong mô hình của Mair và Noboa (2006). Hiểu rõ cơ chế này giúp giải thích tại sao một số cá nhân có thiên hướng hành động vì cộng đồng mạnh mẽ hơn những người khác, từ đó tạo ra tác động xã hội.

3.1. Phân tích các đặc điểm tính cách kinh doanh truyền thống

Một doanh nghiệp xã hội vẫn cần các yếu tố của một doanh nghiệp để tồn tại và phát triển. Do đó, các nhà khởi nghiệp xã hội cần sở hữu những đặc điểm tính cách tương tự doanh nhân thương mại. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong tài liệu gốc khẳng định vai trò quan trọng của hai yếu tố: tính chủ động (pro-activeness) và tính sáng tạo (innovativeness). Tính chủ động thể hiện ở xu hướng hành động, tìm kiếm cơ hội và đi trước đối thủ. Tính sáng tạo là khả năng tạo ra các giải pháp mới, độc đáo để giải quyết các vấn đề. Cả hai yếu tố này đều là những yếu tố chủ quan cốt lõi, quyết định khả năng biến ý tưởng thành một mô hình kinh doanh xã hội bền vững.

3.2. Yếu tố tính cách đặc trưng của nhà khởi nghiệp xã hội

Điểm khác biệt căn bản của nhà khởi nghiệp xã hội nằm ở các đặc điểm tính cách hướng xã hội. Nghiên cứu đã xác thực hai yếu tố nổi bật là sự đồng cảm (empathy) và nghĩa vụ đạo đức (moral obligation). Sự đồng cảm là khả năng thấu hiểu và cảm nhận sâu sắc những khó khăn của người khác, là nguồn động lực ban đầu để giải quyết các vấn đề xã hội. Nghĩa vụ đạo đức thể hiện niềm tin và trách nhiệm cá nhân phải hành động để tạo ra sự thay đổi tích cực. Những đặc điểm này tác động mạnh mẽ đến 'cảm nhận về sự mong muốn', khiến việc khởi sự một DNXH trở thành một lựa chọn hấp dẫn và có ý nghĩa đối với cá nhân.

IV. Phương pháp luận về yếu tố tác động Vốn con người nhận thức

Vốn con người nhận thức bao gồm các yếu tố có thể nhìn thấy và phát triển được thông qua tác động bên ngoài, cụ thể là giáo dục và kinh nghiệm. Nhóm yếu tố này giải thích cách các cá nhân tích lũy kiến thức và kỹ năng để tự tin thực hiện ý định khởi sự kinh doanh xã hội. Khác với tính cách, giáo dục và kinh nghiệm tác động đến ý định thông qua một cơ chế khác, được giải thích hiệu quả bởi Lý thuyết nhận thức xã hội nghề nghiệp (SCCT). Lý thuyết này cho rằng, giáo dục và kinh nghiệm không tác động trực tiếp mà thông qua hai biến trung gian quan trọng: 'niềm tin vào năng lực bản thân' (self-efficacy) và 'kết quả mong đợi' (outcome expectations). Khi một cá nhân được trang bị kiến thức chuyên sâu và có kinh nghiệm thực tế, họ sẽ tin rằng mình có đủ khả năng để thành công và hình dung rõ hơn về những giá trị xã hội cũng như lợi ích cá nhân mà dự án mang lại. Phân tích nhóm yếu tố này đòi hỏi một cách tiếp cận khác, tập trung vào chất lượng của các chương trình đào tạo và bản chất của kinh nghiệm làm việc, thay vì chỉ đo lường một cách chung chung.

4.1. Tác động của giáo dục khởi sự kinh doanh xã hội chuyên sâu

Giáo dục không chỉ là bằng cấp. Nghiên cứu cho thấy 'giáo dục khởi sự kinh doanh xã hội'—các khóa học, chương trình đào tạo chuyên biệt—có tác động mạnh mẽ đến 'niềm tin vào năng lực bản thân'. Khi người học được trang bị kiến thức về xây dựng mô hình kinh doanh xã hội, quản lý tài chính, đo lường tác động xã hội, họ sẽ cảm thấy tự tin hơn vào khả năng của mình. Tuy nhiên, một phát hiện thú vị từ luận án gốc là giáo dục chỉ giúp người học tự tin hơn chứ không giúp họ nhìn thấy rõ 'kết quả mong đợi'. Điều này hàm ý rằng các chương trình đào tạo cần kết hợp nhiều hơn các hoạt động thực tế và chia sẻ từ những người đi trước để củng cố kỳ vọng tích cực.

4.2. Vai trò của kinh nghiệm làm việc với các tổ chức xã hội

Kinh nghiệm thực tế là yếu tố then chốt. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của 'kinh nghiệm làm việc với các tổ chức xã hội'. Khi một cá nhân đã từng làm việc hoặc tình nguyện cho các tổ chức phi lợi nhuận, họ có sự thấu hiểu sâu sắc về các vấn đề xã hội và cách vận hành của một tổ chức hướng cộng đồng. Kinh nghiệm này tác động tích cực đến cả 'niềm tin vào năng lực bản thân' và 'kết quả mong đợi'. Nó không chỉ cung cấp kỹ năng thực tiễn mà còn củng cố động lực khởi nghiệp bằng cách cho họ thấy rõ tác động xã hội mà họ có thể tạo ra. Đây là một yếu tố khách quan quan trọng, chứng tỏ học đi đôi với hành là con đường hiệu quả nhất để thúc đẩy ý định khởi nghiệp.

V. Kết quả nghiên cứu các yếu tố tác động đến khởi nghiệp xã hội

Kết quả từ nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu lớn (503 cá nhân) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc về các yếu tố tác động đến ý định khởi sự kinh doanh xã hội tại Việt Nam. Về vốn con người không nhận thức, nghiên cứu xác nhận rằng đặc điểm tính cách của doanh nhân xã hội tiềm năng là sự giao thoa giữa tính cách kinh doanh truyền thống (tính chủ động, tính sáng tạo) và tính cách xã hội đặc thù (sự đồng cảm, nghĩa vụ đạo đức). Các yếu tố này đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến ý định thông qua vai trò trung gian của cảm nhận về sự mong muốn và tính khả thi. Đối với vốn con người nhận thức, nghiên cứu đã chứng minh khả năng ứng dụng của lý thuyết SCCT. 'Giáo dục khởi sự kinh doanh xã hội' tác động đến ý định chủ yếu qua việc nâng cao sự tự tin, trong khi 'kinh nghiệm làm việc với các tổ chức xã hội' có tác động toàn diện hơn, được trung gian hoàn toàn bởi cả sự tự tin và kết quả mong đợi. Những phát hiện này không chỉ đóng góp về mặt lý thuyết mà còn mang lại những hàm ý quan trọng cho thực tiễn, giúp định hình các chiến lược phát triển doanh nghiệp xã hội hiệu quả hơn.

5.1. Mô hình các yếu tố tính cách tác động đến ý định khởi sự

Mô hình cấu trúc cho thấy, không phải tất cả các đặc điểm tính cách đều có vai trò như nhau. Sự đồng cảmnghĩa vụ đạo đức là hai động lực chính thúc đẩy 'cảm nhận về sự mong muốn', làm cho việc khởi nghiệp xã hội trở nên hấp dẫn. Trong khi đó, tính chủ độngtính sáng tạo lại ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến 'cảm nhận về tính khả thi', giúp các cá nhân tin rằng họ có thể vượt qua thách thức và cơ hội để thực hiện thành công dự án. Điều này cho thấy để trở thành một nhà khởi nghiệp xã hội thành công, một cá nhân cần có cả trái tim nóng và cái đầu lạnh—vừa có đam mê cống hiến, vừa có năng lực thực thi.

5.2. Hàm ý thực tiễn từ kết quả nghiên cứu cho các bên liên quan

Kết quả nghiên cứu cung cấp những gợi ý giá trị. Đối với các nhà giáo dục, cần thiết kế chương trình học không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải nuôi dưỡng sự đồng cảmnghĩa vụ đạo đức thông qua các dự án cộng đồng. Đối với các tổ chức hỗ trợ, cần tạo ra nhiều cơ hội thực tập và làm việc tại các doanh nghiệp xã hội để các bạn trẻ tích lũy kinh nghiệm. Đối với các nhà hoạch định chính sách hỗ trợ, cần nhận diện và tập trung nguồn vốn đầu tư vào những cá nhân có hồ sơ tính cách và kinh nghiệm phù hợp, thay vì đầu tư dàn trải, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của tính cách giáo dục và kinh nghiệm đến ý định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ bắt đầu với nền tảng nghiên cứu, những mục tiêu, các câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu, điểm mới, ý nghĩa và cuối cùng là kết cấu của luận án.1 Nền tảng nghiên cứu Kinh doanh xã hội đang giữ một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cung cấp các giải pháp cho những vấn đề xã hội (Ellis, 2010; Dees, 2017). Kinh doanh xã hội được xem như hình thức kinh doanh có lợi cho toàn xã hội vì nó nhắm đến giải quyết các vấn đề xã hội mà chính phủ hay doanh nghiệp thương mại thông thường không giải quyết hoặc không đáp ứng được thông qua các giải pháp sáng tạo hướng đến việc tạo ra các giá trị xã hội hơn là các giá trị kinh tế (Alvord và cộng sự, 2004). Hình thức kinh doanh xã hội phổ biến nhất là các doanh nghiệp xã hội (DNXH). Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, DNXH được hiểu là những doanh nghiệp hoạt động không vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà hướng tới mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội và cam kết tái đầu tư 51% lợi nhuận hàng năm vào các mục tiêu xã hội đã cam kết ban đầu.

Mặc dù nguồn lực vẫn còn hạn chế nhưng có thể thấy được trong những năm qua kinh doanh xã hội đã góp phần chia sẻ trách nhiệm và các gánh nặng với Nhà nước, đồng thời đã khắc phục được sự vận hành bởi động cơ lợi nhuận trong cơ chế thị trường hiện nay (Pham và cộng sự, 2016). Với việc luật hóa DNXH trong Luật Doanh nghiệp 2014 đã tạo nên tiền đề quan trọng cho việc hình thành môi trường pháp lý và những chính sách phù hợp khuyến khích cho sự phát triển của DNXH. Có thể nói Luật Doanh nghiệp sửa đổi ban hành tháng 11/2014 đã đi vào lịch sử, mở ra một chương mới cho cộng đồng doanh nghiệp Việt khi lần đầu tiên khai sinh khái niệm DNXH chính thức trong hệ thống pháp lý. 2 Tháng 8/2018 kỷ niệm 10 năm phát triển DNXH Việt Nam và châu Á.

Theo thống kê của Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng (CSIP - Centre for Social Initiatives Promotion) - đơn vị đi đầu trong việc hỗ trợ giúp đỡ khởi sự các DNXH tại Việt Nam, số lượng doanh nghiệp hoạt động như DNXH hiện nay tại Việt Nam khoảng 200, trong đó gần 100 DNXH đã đăng ký chính thức. Mặc dù còn nhiều hạn chế nhưng tiềm năng và vai trò của các DNXH trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn rất lớn. Những doanh nghiệp này giúp cải thiện cuộc sống cho hơn 600,000 người, đa số là người dân ở vùng sâu, những lao động khuyết tật, dân tộc thiểu số và tạo việc làm cho hơn 100,000 người ở nhiều lĩnh vực khác nhau (CSIP, 2018). Ngoài ra, tinh thần khởi sự kinh doanh xã hội cũng bắt đầu được lan rộng trong cộng đồng.

Các khái niệm về DNXH, khởi sự kinh doanh xã hội cũng bắt đầu nhận được nhiều sự quan tâm của giới trẻ, các doanh nhân thương mại, các nhà tài trợ…nhưng có một thực tế là số lượng DNXH tại Việt Nam vẫn còn ít mặc dù tiềm năng của loại hình này là rất lớn và các nhà hoạch định chính sách vẫn đang tìm cách để làm tăng số lượng DNXH và doanh nhân xã hội. Về mặt học thuật, tác giả thực hiện tìm kiếm cụm từ social entrepreneurship trong trường chủ đề (tiêu đề /tóm tắt/ từ khóa) trên các cơ sở dữ liệu uy tín. Kết quả tìm kiếm ban đầu có 1,670 ấn phẩm. Trong số này, có 392 ấn phẩm bị loại trùng lắp nội dung hoặc chúng không liên quan đến khởi sự kinh doanh xã hội.

Kết quả là, còn lại 1,278 ấn phẩm được chọn để phân tích các chủ đề trong khởi sự kinh doanh xã hội bằng phương pháp đồng trích dẫn. Đồng trích dẫn (co-citation) được định nghĩa là tần suất hai ấn phẩm được trích dẫn cùng nhau bởi các ấn phẩm khác (Small, 1973). Nói cách khác, đồng trích dẫn xảy ra khi hai tài liệu tham khảo, A và B, được trích dẫn bởi nghiên cứu C, cho thấy mối quan hệ đồng trích dẫn giữa hai tài liệu A và B. Hai tài liệu thường xuyên được trích dẫn cùng nhau (được trích dẫn bởi C, D và E), sức mạnh đồng trích dẫn của chúng càng cao và càng có nhiều khả năng chúng có liên quan với nhau (Ferreira, 2018).

Tác giả sử dụng phần mềm VOSViewer (van Eck và Waltman, 2009; Waltman, 2017) để phân tích đồng trích dẫn 1,278 ấn phẩm này. Kết quả phân tích đồng trích dẫn cho thấy các ấn phẩm về khởi sự kinh doanh xã hội 3 hình thành năm nhóm chủ đề (Hình 1. Các chủ đề này được đặt tên dựa trên nội dung những ấn phẩm có số lượng trích dẫn nhiều trong chủ đề đó (Bảng 1. KHỞI SỰ KINH DOANH XÃ HỘI Nhóm 1.

Sự phát triển Bricolage và Sự nhận thức Nhóm 5. Sự đổi mới xã khái niệm khởi các vấn đề liên cơ hội, động Bối cảnh trong hội trong khởi sự kinh doanh quan đến quản lực và ý định khởi sự kinh sự kinh doanh xã hội và lý trong kinh khởi sự kinh doanh xã hội xã hội DNXH doanh xã hội doanh xã hội (Nguồn: kết quả phân tích đồng trích dẫn của tác giả) Hình 1.1 Các nhóm nghiên cứu trong chủ đề khởi sự kinh doanh xã hội Bảng 1.1 Các nhóm nghiên cứu trong khởi sự kinh doanh xã hội từ phân tích đồng trích dẫn Nhóm Nghiên cứu tiêu biểu Nhóm 1. Sự phát triển khái Mair và Marti (2006), Austin và cộng sự (2006), niệm khởi sự kinh doanh xã Chell (2007), Sharir và Lerner (2006), Thompson hội và DNXH và cộng sự (2000), Nicholls (2006), Dees (1998). Datta và Gailey (2012), Granovetter (1985), Nhóm 2.

Bricolage và các vấn Doherty và cộng sự (2014), Desa (2012), Desa và đề liên quan đến quản lý trong Basu (2013), Haugh (2007), Pache và Santos kinh doanh xã hội (2013), Montgomery và cộng sự (2012). Sự nhận thức cơ hội, Shapero và Sokol (1982), Krueger và cộng sự động lực và ý định khởi sự (2000), Mair và Marti (2006), Liñán và Chen kinh doanh xã hội 4 Nhóm Nghiên cứu tiêu biểu (2009), Nga và Shamuganathan (2010), Hockerts (2017), Corner và Ho (2010). Sự đổi mới xã hội Chell và cộng sự (2010), Nicholls (2008), trong khởi sự kinh doanh xã Nicholls (2009), Perrini và cộng sự (2010), Shaw hội và de Bruin (2013), Smith và Stevens (2010). Bối cảnh trong khởi Lepoutre và cộng sự (2013), Zahra và cộng sự sự kinh doanh xã hội (2009), Bacq và cộng sự (2013), Stephan và cộng sự (2015), Estrin và cộng sự (2013), McMullen (2011).

(nguồn: tác giả tổng hợp) Nhóm nghiên cứu đầu tiên là sự phát triển khái niệm khởi sự kinh doanh xã hội và DNXH, tập trung vào xây dựng các khái niệm và các cách tiếp cận khác nhau về khởi sự kinh doanh xã hội và DNXH. Nhóm nghiên cứu thứ hai đề cập đến bricolage và các vấn đề liên quan đến quản lý trong khởi sự kinh doanh xã hội. Bricolage trong khởi sự kinh doanh xã hội bao gồm các hoạt động được thúc đẩy bởi việc theo đuổi các nguồn lực khan hiếm để tạo ra các giải pháp sáng tạo và có giá trị, tạo ra các giá trị xã hội (Bacq và cộng sự, 2015). Các khía cạnh khác nhau của bricolage được xem xét trong nhóm nghiên cứu này.

Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến quản trị trong DNXH cũng được xem xét như chiến lược, sự hợp tác, huy động nguồn lực, công nghệ, quản lý tài chính, định hướng thị trường. Nhóm nghiên cứu thứ ba bao gồm các nghiên cứu về nhận thức cơ hội và ý định khởi sự kinh doanh xã hội, giải thích quá trình xác định cơ hội và hình thành ý định khởi sự kinh doanh xã hội. Ngoài ra, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh xã hội cũng là hướng nghiên cứu chính trong nhóm nghiên cứu này. Nhóm nghiên cứu thứ tư giải thích cách thức DNXH tác động đến xã hội để tạo ra đổi mới xã hội, thay đổi xã hội và giá trị xã hội.

Nhóm nghiên cứu cuối cùng đề cập đến vai trò của các yếu tố thuộc về bối cảnh, thể chế, thảo luận về các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khởi sự kinh doanh xã hội. 5 Từ lược khảo về khởi sự kinh doanh xã hội đã thực hiện ở trên, có thể thấy nhóm nghiên cứu về sự nhận thức cơ hội, động lực và ý định khởi sự kinh doanh xã hội (nhóm 3) là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm từ giới học thuật minh chứng thông qua số lượng lớn các nghiên cứu trong nhóm này. Tuy nhiên, hiện nay có một vấn đề đang được báo động là mức độ kinh doanh xã hội vẫn rất thấp ở các nước trên thế giới đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam mặc dù tiềm năng của hình thức kinh doanh này tại Việt Nam vẫn là rất lớn. Krueger (2003) giải thích rằng kinh doanh chỉ có thể phát triển nếu chất lượng và số lượng doanh nhân tăng lên.

Chính vì vậy tăng số lượng DNXH là mong muốn cấp bách để phát triển kinh doanh xã hội tại Việt Nam. Ý định kinh doanh là một trong những chỉ báo tốt nhất cho hành vi kinh doanh (Ajzen và Fishbein, 1980). Do đó, để có thể có chiến lược phát triển kinh doanh xã hội, thì việc nghiên cứu ý định khởi sự kinh doanh xã hội là vô cùng cần thiết. Hiện nay, tại Việt Nam đang có sự gia tăng về số lượng của các tổ chức hỗ trợ phát triển DNXH với nhiều loại hình hỗ trợ khác nhau như cung cấp miễn phí các khóa học, đào tạo và dịch vụ tư vấn, gọi vốn.

Các tổ chức có nhiều kinh nghiệm trong khởi sự kinh doanh xã hội tại Việt Nam như Cộng đồng DNXH Việt Nam (SSEC), Seed Planters, Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng (CSIP), HATCH! và Evergreen Labs. Ngoài ra, một số cơ sở ươm tạo DNXH cũng được chính phủ thành lập như trung tâm đổi mới Sài Gòn (SiHUB), Trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp cho thanh niên (sYs), BKHUP và Chương trình Quốc gia khởi nghiệp cũng góp phần phát triển khởi sự kinh doanh xã hội tại Việt Nam. Những đặc điểm này đã khiến Việt Nam trở thành một khu vực phù hợp để thực hiện nghiên cứu về ý định khởi sự kinh doanh xã hội. Về mặt học thuật, tác giả cũng thực hiện tìm kiếm những ấn phẩm bằng tiếng Anh trên các cơ sở dữ liệu uy tín với cụm từ social, entrep* and intent* để lược khảo các nghiên cứu về ý định khởi sự kinh doanh xã hội.

Tác giả đọc kỹ các tiêu đề, tóm tắt và từ để loại bỏ các bài báo trùng lặp và nghiên cứu không liên quan đến chủ đề nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ