Luận Văn: Khai Thác Tuyến Phố Cổ Hà Nội Phục Vụ Phát Triển Du Lịch

Luận văn khai thác tiềm năng tuyến phố cổ Hà Nội để phát triển du lịch bền vững. Nghiên cứu giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa, thu hút du khách.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

Không tìm thấy thông tin

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Kết cấu của Khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC PHỐ CỔ HÀ NỘI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN DU LỊCH

1.1. Khái niệm phố cổ

1.2. Vị trí, giới hạn của khu phố cổ Hà Nội

1.3. Phố Cổ - tài nguyên du lịch quan trọng của thủ đô Hà Nội

1.3.1. Sự hình thành và phát triển của phố cổ Hà Nội

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động du lịch tại phố cổ Hà Nội

3. CHƯƠNG 3: Các định hướng và giải pháp nhằm khai thác hiệu quả việc khai thác du lịch tại phố cổ Hà Nội

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khai Thác Du Lịch Phố Cổ Hà Nội Tiềm Năng Vàng

Phố cổ Hà Nội không chỉ là một địa danh mà là một di sản văn hóa sống, nơi lưu giữ hồn cốt của Thăng Long - Hà Nội ngàn năm văn hiến. Đây là tài nguyên du lịch quan trọng bậc nhất của Thủ đô, có sức hấp dẫn đặc biệt với du khách quốc tế. Việc khai thác Phố Cổ Hà Nội để phát triển du lịch không đơn thuần là hoạt động kinh tế, mà còn là nhiệm vụ bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử. Khu vực này, với cấu trúc 36 phố phường độc đáo, là một bảo tàng sống về kiến trúc, lối sống và văn hóa thị dân. Sự hình thành từ thời Lý - Trần đã tạo nên một quần thể kiến trúc đặc trưng, mang đậm bản sắc không thể trộn lẫn. Các giá trị này không chỉ nằm ở những công trình hữu hình như nhà cổ, đình, đền, chùa mà còn ở các giá trị vô hình như ẩm thực đường phố, nếp sống, và các làng nghề truyền thống. Theo nhà Hà Nội học Nguyễn Vinh Phúc, tên gọi 'phố cổ' mang tính ước lệ nhưng đã phản ánh được chiều sâu lịch sử của khu vực này, nơi 'nhà cửa cũng chỉ trên 100 năm tuổi, nhưng vị trí thì đã có trên 1000 năm rồi'. Tiềm năng khai thác du lịch tại đây là vô cùng lớn, từ du lịch văn hóa, lịch sử, kiến trúc đến du lịch ẩm thực và trải nghiệm. Do đó, việc xây dựng một chiến lược phát triển du lịch bài bản, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển là yêu cầu cấp thiết để biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh bền vững, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế chung của thành phố.

1.1. Phân tích giá trị cốt lõi của di sản văn hóa và kiến trúc cổ

Giá trị cốt lõi của Phố Cổ Hà Nội nằm ở tính độc đáo và nguyên bản của một khu đô thị cổ phương Đông. Nổi bật nhất là kiến trúc cổ với kiểu 'nhà hình ống' đặc trưng: mặt tiền hẹp (2-5 mét) nhưng chiều sâu lớn (20-60 mét), bên trong có các sân trời để lấy sáng và thông gió. Cấu trúc này phản ánh trí tuệ trong việc tối ưu không gian sống và kinh doanh. Bên cạnh đó, hệ thống các công trình tín ngưỡng như đình, đền, chùa (đình Bạch Mã, chùa Cầu Đông) xen kẽ trong khu dân cư tạo nên một không gian văn hóa tâm linh đậm đặc. Mỗi con phố lại gắn với một ngành nghề, một câu chuyện lịch sử, hình thành nên các phố nghề đặc trưng. Đây chính là những giá trị hữu hình và vô hình tạo nên sức hấp dẫn không thể thay thế, là nền tảng để xây dựng các sản phẩm du lịch có chiều sâu.

1.2. Vị thế trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế du lịch

Phố Cổ Hà Nội giữ vị thế là hạt nhân trong chiến lược phát triển du lịch của Thủ đô. Đây là điểm đến không thể bỏ qua của hầu hết du khách, đặc biệt là khách quốc tế khi đến Việt Nam. Vị trí đắc địa, kết nối trực tiếp với phố đi bộ Hồ Gươm, tạo thành một quần thể tham quan, mua sắm và giải trí sầm uất. Hoạt động du lịch tại đây không chỉ mang lại doanh thu trực tiếp từ các dịch vụ lữ hành, lưu trú, ăn uống mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề phụ trợ, tạo công ăn việc làm cho cộng đồng địa phương. Sự thành công trong việc khai thác du lịch Phố Cổ sẽ là hình mẫu cho công tác quản lý điểm đến và phát triển du lịch di sản trên cả nước, khẳng định thương hiệu du lịch Hà Nội trên bản đồ thế giới.

II. Top 3 Thách Thức Lớn Khi Khai Thác Du Lịch Phố Cổ Hà Nội

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc khai thác du lịch Phố Cổ Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự mâu thuẫn giữa yêu cầu bảo tồn di tích và áp lực phát triển kinh tế. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã làm biến dạng cảnh quan kiến trúc. Theo số liệu của Ban quản lý phố Cổ Hà Nội, '63% công trình nhà ở xuống cấp, 12% nhà nguy hiểm'. Sự cơi nới, xây dựng mới thiếu kiểm soát đang phá vỡ sự hài hòa của không gian đô thị cổ. Thách thức thứ hai là tình trạng quá tải du lịch và sự xuống cấp của hạ tầng du lịch. Mật độ dân số cực cao (khoảng 84 ngàn dân trên 100ha) cùng với lượng lớn du khách gây áp lực nặng nề lên hệ thống giao thông, vệ sinh môi trường và an ninh trật tự. Tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm là thực trạng thường xuyên, làm giảm trải nghiệm du khách. Cuối cùng, bản sắc văn hóa bản địa đang có nguy cơ bị mai một do thương mại hóa quá mức. Các hoạt động kinh doanh tự phát, sự thay thế các cửa hàng truyền thống bằng các dịch vụ phục vụ du lịch đại trà đang dần làm mất đi 'hồn' của phố cổ. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương và sự đồng thuận của cộng đồng.

2.1. Mâu thuẫn giữa bảo tồn di tích và nhu cầu phát triển hiện đại

Bài toán cân bằng giữa bảo tồn và phát triển là nan giải nhất. Nhiều hộ dân sống trong các ngôi nhà cổ có nhu cầu cải tạo, mở rộng không gian sống để đáp ứng điều kiện sinh hoạt hiện đại. Tuy nhiên, việc này thường xuyên xung đột với các quy định về bảo tồn kiến trúc cổ. Việc xây dựng các khách sạn, nhà hàng mới với kiến trúc hiện đại đã 'xâm lấn vào sự bình yên của những cảnh quan độc đáo cổ xưa', làm mất đi tính đồng bộ của các tuyến phố. Cần có một cơ chế chính sách đặc thù, vừa khuyến khích người dân tham gia bảo tồn, vừa hỗ trợ họ cải thiện chất lượng cuộc sống mà không phá vỡ di sản.

2.2. Áp lực từ quá tải du lịch lên hạ tầng và môi trường du lịch

Sự gia tăng nhanh chóng của lượng khách du lịch đang gây áp lực khổng lồ lên hạ tầng kỹ thuật và xã hội vốn đã cũ kỹ của Phố Cổ. Hệ thống đường sá nhỏ hẹp không đáp ứng được lưu lượng giao thông, dẫn đến tắc nghẽn và ô nhiễm không khí, tiếng ồn. Vấn đề rác thải, vệ sinh công cộng và an ninh trật tự cũng trở nên phức tạp hơn. Môi trường du lịch bị ảnh hưởng tiêu cực khi các gánh hàng rong, bãi giữ xe tự phát lấn chiếm vỉa hè, lòng đường, làm mất mỹ quan đô thị và cản trở lối đi của du khách và người dân. Nếu không có giải pháp quản lý hiệu quả, tình trạng quá tải du lịch sẽ làm suy giảm nghiêm trọng sức hấp dẫn của điểm đến.

III. Phương Pháp Quy Hoạch Bảo Tồn Cho Phát Triển Du Lịch Bền Vững

Để khai thác hiệu quả Phố Cổ Hà Nội, giải pháp nền tảng là công tác quy hoạch đô thị và bảo tồn di sản một cách khoa học. Cần phải có một quy hoạch chi tiết, đồng bộ, xác định rõ các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt (cấp 1) và khu vực cho phép cải tạo có kiểm soát (cấp 2), như đã được đề cập trong Quyết định 70/BXD/KT-QH. Quy hoạch này phải khống chế chặt chẽ chiều cao, mật độ xây dựng, và phong cách kiến trúc của các công trình mới để đảm bảo sự hài hòa với cảnh quan chung. Công tác bảo tồn di tích cần được thực hiện dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học, thay vì tu bổ một cách tùy tiện. Dự án hợp tác giữa Hà Nội và thành phố Toulouse (Pháp) trong việc phục dựng ngôi nhà di sản 87 Mã Mây là một minh chứng cho thấy hiệu quả của phương pháp tiếp cận chuyên nghiệp. Song song với đó, dự án giãn dân ra khỏi khu vực lõi là một bước đi chiến lược nhằm giảm mật độ dân số, tạo không gian cho việc trùng tu di tích và cải thiện hạ tầng du lịch. Quá trình này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị, nguồn lực đầu tư thỏa đáng và các cơ chế chính sách đặc thù để đảm bảo quyền lợi cho người dân, hướng tới mục tiêu du lịch bền vững.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch đô thị và điều lệ quản lý khu phố cổ

Việc điều chỉnh và hoàn thiện quy hoạch chi tiết khu Phố Cổ là nhiệm vụ cấp bách. Quy hoạch cần xác định rõ danh mục các công trình cần bảo tồn nguyên trạng, các khu vực được phép xây dựng mới và các chỉ tiêu kiến trúc bắt buộc. Cần xây dựng một 'Điều lệ quản lý khu phố cổ' thay thế cho các quy định cũ, trong đó tích hợp các giải pháp về giao thông (mở rộng không gian đi bộ, hạn chế phương tiện cá nhân), quản lý kinh doanh, và bảo vệ môi trường. Điều lệ này phải có tính pháp lý cao, được thực thi nghiêm minh bởi các cấp chính quyền địa phương để ngăn chặn tình trạng xây dựng trái phép và làm biến dạng di sản.

3.2. Xã hội hóa công tác bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể

Ngân sách nhà nước không thể bao phủ toàn bộ chi phí cho công tác bảo tồn. Do đó, việc kêu gọi nguồn vốn xã hội hóa là hết sức quan trọng. Cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp lữ hành, tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư vào việc trùng tu các di tích, nhà cổ. Bên cạnh di sản vật thể, việc bảo tồn văn hóa phi vật thể như lễ hội truyền thống, các làng nghề truyền thống (Hàng Bạc, Hàng Mã), và nghệ thuật trình diễn dân gian cũng cần được chú trọng. Việc tổ chức thường xuyên các hoạt động văn hóa tại các điểm di sản như nhà 87 Mã Mây hay Trung tâm Giao lưu Văn hóa Phố cổ 50 Đào Duy Từ là cách hiệu quả để làm sống lại các giá trị văn hóa và tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo.

IV. Bí Quyết Phát Triển Sản Phẩm Du Lịch Phố Cổ Độc Đáo Hấp Dẫn

Để nâng cao sức cạnh tranh và tạo ra sự khác biệt, cần tập trung phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù, có chiều sâu thay vì chỉ dựa vào tham quan đơn thuần. Trọng tâm là nâng cao trải nghiệm du khách thông qua việc khai thác các giá trị văn hóa cốt lõi. Một trong những hướng đi tiềm năng là phát triển kinh tế đêm. Việc mở rộng các tuyến phố đi bộ kết hợp với chợ đêm, các hoạt động biểu diễn nghệ thuật đường phố, và các dịch vụ ẩm thực sẽ giữ chân du khách lâu hơn và tăng chi tiêu. Bên cạnh đó, ẩm thực đường phố Hà Nội là một tài sản vô giá cần được khai thác một cách bài bản. Việc tổ chức các tour ẩm thực, các lớp học nấu ăn, và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm sẽ nâng tầm thương hiệu ẩm thực Phố Cổ. Các làng nghề truyền thống cần được 'sống lại' thông qua việc tạo ra các không gian trình diễn, các xưởng chế tác thủ công cho phép du khách tham gia trải nghiệm. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng địa phương sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch chân thực, bền vững và mang lại lợi ích hài hòa cho các bên liên quan.

4.1. Khai thác kinh tế đêm và đa dạng hóa trải nghiệm du khách

Mô hình tuyến phố đi bộ Hàng Đào - Hàng Ngang - Hàng Đường kết nối với chợ đêm Đồng Xuân đã chứng tỏ hiệu quả trong việc thu hút khách. Cần tiếp tục mở rộng không gian này ra các tuyến phố lân cận như Tạ Hiện, Mã Mây, Lương Ngọc Quyến để tạo thành một khu phức hợp vui chơi, giải trí về đêm. Các hoạt động cần được đa dạng hóa, không chỉ có mua sắm mà còn bao gồm biểu diễn ca trù, hát xẩm, múa rối nước mini, và các triển lãm nghệ thuật đương đại. Việc sử dụng các phương tiện giao thông sạch như xe điện để kết nối các điểm tham quan cũng là một giải pháp giúp nâng cao trải nghiệm du khách và bảo vệ môi trường.

4.2. Nâng tầm giá trị ẩm thực đường phố và làng nghề truyền thống

Ẩm thực là 'đại sứ' văn hóa hiệu quả nhất. Cần quy hoạch các khu phố ẩm thực chuyên đề, xây dựng bộ tiêu chuẩn về chất lượng và vệ sinh, và quảng bá mạnh mẽ các món ăn đặc trưng của Hà Nội. Đối với các làng nghề truyền thống, cần hỗ trợ các nghệ nhân duy trì sản xuất, đồng thời đổi mới mẫu mã sản phẩm để phù hợp với thị hiếu du khách. Việc xây dựng các tour du lịch kết hợp tham quan phố nghề và trải nghiệm tự tay làm sản phẩm (làm đồ giấy ở Hàng Mã, chạm bạc ở Hàng Bạc) sẽ tạo ra những ký ức khó quên và tăng giá trị cho chuyến đi.

4.3. Tăng cường vai trò của cộng đồng trong hoạt động du lịch

Người dân Phố Cổ chính là 'linh hồn' của di sản. Việc phát triển du lịch phải đảm bảo lợi ích của cộng đồng. Cần khuyến khích người dân tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, chẳng hạn như cung cấp dịch vụ homestay tại các nhà cổ đã được tu bổ, trở thành hướng dẫn viên tại điểm, hay bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Theo kinh nghiệm từ Hội An, 'việc thành phố tổ chức lấy ý dân trước khi ban hành quy chế' đã tạo ra sự đồng thuận cao. Khi người dân thấy được lợi ích và trách nhiệm của mình, họ sẽ trở thành những người bảo vệ di sản tích cực nhất, góp phần tạo nên một môi trường du lịch thân thiện và an toàn.

V. Hướng Tới Mô Hình Du Lịch Thông Minh Cho Phố Cổ Hà Nội

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ để xây dựng mô hình du lịch thông minh là định hướng tất yếu cho tương lai của Phố Cổ Hà Nội. Đây là giải pháp đột phá nhằm giải quyết các thách thức về quản lý và nâng cao trải nghiệm cho du khách. Mô hình này bao gồm việc số hóa dữ liệu về di sản, xây dựng các ứng dụng di động cung cấp thông tin thuyết minh đa ngôn ngữ, bản đồ thông minh và gợi ý lịch trình cá nhân hóa. Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể được áp dụng để tái hiện lại không gian lịch sử, giúp du khách 'sống' trong quá khứ của 36 phố phường. Hệ thống quản lý giao thông thông minh, bãi đỗ xe thông minh và hệ thống giám sát an ninh bằng camera AI sẽ góp phần giải quyết tình trạng ùn tắc và đảm bảo an ninh trật tự. Việc triển khai hệ thống Wi-Fi công cộng miễn phí và các điểm thanh toán không dùng tiền mặt sẽ tăng cường sự tiện lợi. Xây dựng một hệ sinh thái du lịch thông minh không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý điểm đến mà còn đưa Phố Cổ Hà Nội trở thành một điểm đến hiện đại, hấp dẫn và bền vững trong mắt du khách toàn cầu.

5.1. Số hóa di sản và ứng dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm

Bước đầu tiên là xây dựng một cơ sở dữ liệu số toàn diện về tất cả các di tích, nhà cổ, và các giá trị văn hóa bản địa trong khu vực. Từ đó, phát triển các ứng dụng di động, website du lịch tương tác, và hệ thống mã QR gắn tại các điểm di tích. Du khách chỉ cần quét mã là có thể truy cập thông tin lịch sử, hình ảnh, video và cả các câu chuyện kể về di tích đó. Việc này không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm mà còn giảm tải cho đội ngũ hướng dẫn viên, đồng thời bảo vệ di tích khỏi các tác động vật lý không cần thiết.

5.2. Tối ưu hóa quản lý điểm đến bằng dữ liệu lớn và AI

Việc thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ các nguồn như mạng di động, mạng xã hội, và các cảm biến đô thị sẽ giúp cơ quan quản lý nắm bắt được luồng di chuyển của du khách, các điểm tập trung đông người, và thời gian cao điểm. Dựa trên phân tích này, hệ thống có thể đưa ra các cảnh báo về quá tải du lịch và đề xuất các phương án phân luồng giao thông, điều phối dịch vụ một cách linh hoạt. Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể được sử dụng để cá nhân hóa các hoạt động marketing, gợi ý các sản phẩm du lịch phù hợp với từng đối tượng du khách, qua đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và nâng cao sự hài lòng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Phố cổ Hà Nội và cơ sở lý luận về quản lý và khai thác phố cỗ Hà Nội trong phát triển du lịch Chương 2: Thực trạng hoạt động du lịch tại phố cỗ [14 NGi. Chương 3: Các định hưởng và giải pháp nhằm khai thác hiệu quá việc khai thác du lịch tại phố cỗ Hà Nội đinh alin: ®Đằng (Gh- Giưực - 0áp: (003,0 101 2 Khai thie tuyin phi ob Wa Udi phue vg phat trién du lick CHIƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ QUẢN LÝ VÀ KIIAI THÁC PIHỎ CÔ HÀ NỘI PHỤC VỤ PHAT TRIEN DU LICH 1. Khái niệm phố cố Theo Bán quy ước về việc đặt lên đường, phế, ngõ sũa Tp Hà Nội được UBND Tp Hà Nội ban hành từ năm 1998, việc đặt tên phổ, tên đường được dựa trên vào quy mô, vị trí, tính chất của từng trường hợp.

Cụ thể là: Đặt à phố đối với những đường có quy mô nhỏ và hai bên có những công trình kiển trúc liền tiếp (nhà ở, cửa hàng, của hiệu, trụ sở cơ quan,. ) Theo Bách khoa toàn thư, có viết khu phố cổ Hả Nội la tan gọi thông thường của một khu vực đô thị có từ lâu đời của Hả Nội nằm ở ngoài hoàng thành Thăng Long. Khu đô thị này tập trung dân cư hoạt động tiểu thủ công nghiệp và buôn bán giao thương, hình thành lên những phố nghề đặc trưng, mang những nét truyền thống riêng biết của cư dân thành thị, kinh đô Theo Nha ITà Nội học Nguyễn Vinh Phúc cho rằng: Danh từ Thế cỗ mới xuất hiện từ sau năm 1980, trước đó khi người ta nói dến các khu phố cỗ thì người ta gọi đơn giản là "Phố” hoặc "TIà Nội 36 phố phường”. “Thực ra cách gọi là phố cô cũng không đúng lãm, vỉ trong khu phố ấy nhà cửa cũng chỉ trên 100 năm tuôi, nhưng vị trí thì đã có trên 1000 năm rồi, nên gọi thế để dễ phân biết với khu phd do người Tây xây dựng”.

Trong diễn đàn “ Đi tìm Lên mới cho phố cỗ Hà Nội” trên báo Lao Động năm 2006, nhiều nhà nghiên cứu vê Hà Nội cũng nói đến ý nghĩa của cụm từ “ phổ cổ”. Nhiều kiến trúc sư cho rằng tên “phố cổ” đã không phản ánh đúng hiện thực vì giá trị của phố cổ không chỉ nằm ở œ; ậL thể hữu hình mả cỏn được tau nên bởi các truyền thông sinh hoạt của người đân. Quan điểm của nhiều nhà nghiên cứu cũng cho rằng tên gọi phố cổ chỉ mang tính ước lệ nhưng đã được ding quen va duoc nhiều người thửa nhận từ nhiễu năm nay. Như vậy, tên gọi “phố cỗ” được hiểu chỉnh xác và đầy đủ nhất phải bảo gồm cã giá trị hữu hình và các giả trị vô hình.

Có nghĩa lả tại phố cỗ phải bảo tổn được các công trinh kiên trúc cố như đình, chia, nha & truyền thống. Và đinh alin: ®Đằng (Gh- Giưực - 0áp: (003,0 101 3 Khai thie tuyin phi ob Wa Udi phue vg phat trién du lick baa lưu được mét truyền thống sinh hoal, văn hóa, lối sống của người dân nơi đây. Nói đến “Phố cố” Hà Nội là nói đến một khu vực pm nhiễu cơn phố, phan ánh những đặc thu lich sử, văn hoá của lIà Nội có từ xa xưa, thể hiện được nét độc đáo riêng bit, đặc thù không thê trộn lẫn của Thũ đô ngàn tuổi 1. Vị trí, giới hạn của khu nhỗ cỗ Hà Nội Theo Quyết định số 70 BXD/KT-QH ngày 30/3/1995 của Bộ Xây dựng, khu phố cổ Hà Nội có phạm vì dược xác định - Phía Bắc: Phố Hàng Đậu - Phía Tây: Phố Phong Hung - Phia Nam: Cac phé Hang Bong, Hang Gai, Cầu Gỗ và Hàng Thing - Phía Đông: Các phố Trần Quang Khải và Trần Nhật Duật.

Toan bộ khu vực trên thuộc địa bản quận Hoàn Kiếm, cỏ tổng điện tích quy hoạch khu phố cỗ khoảng 100ha với 76 tuyển phổ thuộc 10 phường với khoảng 84 ngàn dân (là nơi có mật độ dân số đồng nhất nước). Mười phường có phạm vi thuộc khu phố cổ Hà Nội là: Hàng Đảo, Hang Bac, Hang Budm, Hang Bd, Hàng Béng, [lang Gai, [lang Ma, Đồng Xuân, Cửa Đông, Lý Thái TẾ. Pham vi nghiên cứu quy hoạch được phân chia 2 khu vực bão vệ, tôn tạo đặc trưng như sau: ! Khu bảo vệ tôn tạo cấp 1: giới hạn bởi các phế Ilàng Chiếu,TIàng Đường, Hang Ngang, Hang Bac, Hang Mim va Tran Nhat Duat + Khu bảo vệ tôn tạo cấp 2: phần còn lại trong gianh giới Phố cổ. Đặc trưng nổi tiếng nhất của khu phố cổ là các phố nghề với chính sin phẩm dược buôn bản trớ thành tên phố, bắt dầu bằng chữ "Hàng" dằng trước và kién tric nha cỗ trong khu phố buôn bản.

Năm 2004, khu phổ cổ Hà Nội được xếp hang là di tích lịch sứ cấp quốc gia đinh alin: ®Đằng (Gh- Giưực - 0áp: (003,0 101 4 Khai thie tuyin phi ob Wa Udi phue vg phat trién du lick 1.Phô Cô - tài nguyên du lịch quan trọng của thủ đô ITà Nội 1.Sự hình thành và phát triển của phố cỗ Hà Nội e Thếkỷ XI- XIV Phổ cố Hà Nội bắt đầu hình thành từ thời Lý - lrần. Vào thời kỷ nảy, dân cư ở phố cỗ là đân bản địa và dân di cư từ các làng quanh đồng bằng Bắc Bộ ty tập về khu vực này sinh sống. Khi di cư ra Kinh thành lập nghiệp, người đân đã mang theo nghề nghiệp và bản sắc văn hỏa của làng x3 minh. Bằng chứng lả một số ngôi đền, miếu côn tho phụng các vị tổ nghề cỏn tồn tại như: "Châu Khê vợng tù” - ngôi đền của những người dân Châu khê làm nghề kim hoàn và vàng bạc, đỉnh Phả Trúc Lâm (số 40 Ilàng Hành), đỉnh Hài Tượng (sé l6 ngõ Hải Tượng) thử Tiến sĩ Nguyễn Thời Trung - tổ nghề da, dóng ha hài ø Thếkỹ XV — cuối thế kỹ XIX "thời kỉ này, phố cỗ Hà Nội đã có sự phát triển nhanh với sự xuất hiện ngày cảng nhiền các phố xá có cửa hàng, cửa hiệu với những ngôi nhà ống.

Lúc này cũng xuất hiện những ngôi dình, chủa của cư dân. Ở khu phố cổ Hà Nội cũng đang dần dần hình thành một lỗi sống thị dân và một khiểu thẫm mỹ đô thị Những người đân phố phường Kê Chợ qua vai ba thế hệ, đã khẳng định được một bản sắc dô thị của minh. Đó là một nép sống thanh lịch, tao nhã. Các phố hang đã được hình thành chuyển sân xuất hoặc bán một loại hàng hóa nảo đó.

* Cudi thé ky XIX — đầu thé ky XX Sau khi bị thực dân Pháp đánh chiếm, thành cổ bị phá, khu phố Tây được hinh thanh, khu phé cd c6 nhiễu biên đổi mạnh mẽ. Đường phố được nắn lu, có hệ thống thoát nước, có hè phố, đường được lát trải nhựa và được chiếu. hà cửa hai bên đường phổ được xây gach lợp ngói để đề phòng hoả hoạn. Bén cạnh những nhà cỗ mái ngỏi với các gờ đấu, bở nóc giật tam cắp, xuất hiển các ngôi nhà có mặt tiền được làm theo kiểu cách Châu Âu với các loại cột, vỏm cuốn, ban công, lỗgia và các hoa văn trang trí v.Cho tới 1954 cdc 6 phd cd đã được phủ kín các lô nhà; mỗi lỗ nhà là một gia đình.

Mỗi lô nhà tuỳ theo sâu nông mà có một hay vài ba sân nhỏ bên trong để lấy ánh sáng và thông thoáng, đinh alin: ®Đằng (Gh- Giưực - 0áp: (003,0 101 3 Khai thie tuyin phi ob Wa Udi phue vg phat trién du lick Khu phố cễ dưới thời Pháp thuộc vẫn là khu vực buôn ban stm ual trong cả nước. Hàng ngày từng đoàn tầu hoá từ hướng bắc của Hà Nội đừng lại phía ga đầu cầu bờ nam sông IIỗồng dé dan buôn bán đỗ xuống chợ Bắc Qua, Đồng Xuân với biết bao sẵn vật dưng uấp cho Hà Nội và cho các địa phương khác ở phía nam Hà Nội, đồng thời cũng lại chở đi các hàng hoá từ Hà Nội cung cấp cho các tỉnh phía Bắc. Phương tiện giao thông trên phổ cỗ có xích lễ, người đi xe đạp, đi bộ. đặc biệt là tầu điện đi Lừ ga ở phổ Thuy Khuê qua phố Quán Thánh qua phố Hàng Giấy, chợ Dỗng Xuân, Hàng Dường, Hàng Ngang, Hàng Dào qua phố Đình Tiên Hoàng, đường Hàng Bài, Phố Huế, Bạch Mai.

ø Từ năm 1986 đến nay Khu phố cổ từ 1986 đến nay với dường lối chỉnh sách mới từ nền kinh tổ bao cấp chuyển sang kinh tế thị trường; mở rộng sự giao lưu kinh tế và quan hệ với quốc tế, mở rộng các thành phần kinh tế trong nước, kích lệ mọi tầng lớp nhân dân xây dựng mở mang phát triển kinh tế văn hoá xã hội, buôn bán ở khu Phế Cễ dần dần được phục hồi, phát triển và sầm uất hơn xưa. Các mặt tiền nha được cải tạo đổi mới - nhiều nhà xuống cấp, bị hỏng đã được xây dựng lại với nhiều kiểu cách. Nhiều đình dan chia được tu sửa, không khí tâm linh đã trở lại với khu Phô Cô. Góp phần vào không khí hoạt dồng của khu phổ cễ trong hơn thập kỷ nay là sự qua lại tấp nập của dòng người du lich đến từ các nước Âu, Á và từ các địa phương khác trong nước.

Du lịch phát triển là nhân tế tích cực thúc đấy hoạt đông thương mại, dịch vụ, văn hoá ở nơi đây. l3o vậy, một số nhà ở trang khu phố cễ được cải tạo thành khách sạn mini; thành các quản ăn đặc sản; các cửa hang ở Lằng 1 được trang trí nội thất khang trang hấp dẫn 'Tuy nhiên, nhìn chung khu phế cổ từ tầng 2 trở lên và nhất là các nếp nhà phía bên trong các cửa hang đa sô là xuống cập, ô nhiễm môi trường, đe doạ tới an toàn cuộc sống của dân cư. Củng với sự phát triển chung của phố số Hả Nội, kiến trúc nhà cũng cỏ nhiều thay đổi - Nhà xây trước năm 1890 : Là loại nhà hình ống - nhà ở cễ truyền thẳng đinh alin: ®Đằng (Gh- Giưực - 0áp: (003,0 101 6 Khai thie tuyin phi ob Wa Udi phue vg phat trién du lick của khu Phố cỗ T1à Nội với các đặc điểm chung sau: nhà phát triển theo chiều sâu, tường nhà nọ liễn kể với tưởng nhà kia. Mặt tiền hướng ra phố bề ngang chỉ khoảng 2 mét đến 5 mét và sâu từ 20 mét đến 60 mét.

Bên trong nhả có các sân trong để lấy ánh sáng thông thoáng. Số sân phục thuộc vào chiều sâu nhà thường có phế biến từ 1 đến 2 sân trong. Hinh dáng kiến trúc phố biến là nhả lợp mái. TIai đầu đỉnh mái ngói của ngôi nhà là hai khối nhô lên hình chữ nhật, xây bằng gach gọi là trụ dấu mái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ