Luận văn thạc sĩ: Tổ chức hoạt động trải nghiệm tác dụng dòng điện Vật lý 7

Luận văn phân tích hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về tác dụng của dòng điện, giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển kỹ năng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Hoạt động trải nghiệm

1.2.1. Khái niệm hoạt động trải nghiệm

1.2.2. Các loại trải nghiệm

1.2.3. Một số đặc điểm của hoạt động trải nghiệm

1.2.4. Nội dung và hình thức hoạt động trải nghiệm trong dạy học vật lí

1.2.4.1. Nội dung hoạt động trải nghiệm trong vật lí
1.2.4.2. Hình thức hoạt động trải nghiệm trong dạy học vật lí

1.2.5. Quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm về Vật lí

1.3. Năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong học tập

1.3.1. Khái niệm năng lực, năng lực GQVĐ

1.3.2. Các thành tố và chỉ số hành vi của năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

1.3.3. Tầm quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề trong mục tiêu giáo dục

1.3.4. Các biện pháp phát triển năng lực GQVĐ của HS

1.4. Điều tra dạy học trải nghiệm và phát triển năng lực GQVĐ ở một số trường THCS tại địa phương

1.4.1. Mục đích và phương pháp điều tra

1.4.2. Đối tượng điều tra

1.4.3. Phương pháp điều tra

1.4.4. Kết quả điều tra

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. Chương 2: XÂY DỰNG NỘI DUNG VÀ TIẾN TRÌNH TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TN VỀ CHỦ ĐỀ “TÁC DỤNG CỦA DÒNG ĐIỆN” TRONG CHƯƠNG ĐIỆN HỌC - VẬT LÍ 7

2.1. Vị trí, đặc điểm của chương “Điện học” trong chương trình Vật lí 7

2.1.1. Vị trí của chương “Điện học” - Vật lí 7

2.1.2. Đặc điểm chương “Điện học” - Vật lí 7

2.2. Mục tiêu dạy học của chương “Điện học” - Vật lí 7

2.2.1. Chuẩn kiến thức, kĩ năng của chương “Điện học” - Vật lí 7

2.2.2. Mục tiêu bổ sung theo định hướng nghiên cứu

2.3. Cấu trúc của chương

2.4. Xây dựng tiến trình tổ chức HĐTN cho học sinh về chủ đề “Tác dụng của dòng điện” trong chương Điện học - Vật lý 7

2.4.1. Một số nội dung có thể tổ chức HĐTN trong chương Điện học - Vật lý 7

2.4.2. Soạn thảo tiến trình tổ chức HĐTN cho học sinh về Tác dụng của dòng điện

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung và tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Nội dung thực nghiệm

3.2.2. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.2.3. Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.2.3.1. Căn cứ đánh giá
3.2.3.2. Cách đánh giá

3.3. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Trao đổi với giáo viên tiến hành thực nghiệm

3.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Hoạt động trải nghiệm 1

3.4.2. Hoạt động trải nghiệm 2

3.4.3. Hoạt động trải nghiệm 3

3.4.4. Hoạt động trải nghiệm 4

3.4.5. Đánh giá chung về TNSP

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn đột phá Hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 Tác dụng dòng điện hiệu quả

Nghiên cứu về việc tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 đang mở ra những hướng đi đột phá trong giáo dục, đặc biệt với chủ đề "Tác dụng dòng điện". Luận văn này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm vật lý có giá trị, nhằm thiết kế và triển khai các hoạt động giúp học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết dòng điện mà còn phát triển năng lực giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Bối cảnh hiện tại của chương trình giáo dục phổ thông mới đòi hỏi sự đổi mới căn bản, toàn diện, trong đó nhấn mạnh vai trò của việc học đi đôi với hành, gắn liền lý thuyết với thực tiễn.

Từ quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, nhà trường gắn liền với xã hội", cho thấy tầm quan trọng của việc ứng dụng kiến thức vào thực tế. Vật lý là môn khoa học thực nghiệm, có vô số ứng dụng của dòng điện trong đời sống và kỹ thuật. Do đó, việc áp dụng phương pháp dạy học trải nghiệm không chỉ làm cho bài học trở nên sinh động mà còn giúp phát triển năng lực vật lý toàn diện cho học sinh. Các thí nghiệm vật lý 7 thực tế về tác dụng dòng điện giúp các em hiểu sâu sắc hơn, ghi nhớ dễ dàng hơn các kiến thức vật lý.

Các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập đến hoạt động trải nghiệm trong dạy học Vật lý, nhưng điểm đặc biệt và đột phá của luận văn này là sự tập trung chuyên sâu vào tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh về chủ đề tác dụng của dòng điện trong chương "Điện học" - Vật lý 7. Đây là một khoảng trống cần được lấp đầy, mang đến một phương pháp tiếp cận mới mẻ, đặc biệt chú trọng vào việc nâng cao khả năng thực hành và tư duy của học sinh. Điều này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng thực hành vật lý cần thiết, chuẩn bị cho các em thích nghi với thời đại khoa học công nghệ phát triển và hội nhập quốc tế.

Việc tích hợp công nghệ giáo dục và các phương pháp dạy học hiện đại như phương pháp dạy học STEM vào hoạt động trải nghiệm này càng làm tăng giá trị của nghiên cứu, biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá. Nó giúp định hình một môi trường học tập năng động, nơi học sinh được tự do khám phá, đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề thực tế liên quan đến tác dụng dòng điện. Luận văn kỳ vọng sẽ là một báo cáo khoa học vật lý quan trọng, góp phần vào sự đổi mới giáo dục phổ thông nói chung. Nghiên cứu này chứng tỏ rằng, thông qua hoạt động trải nghiệm, học sinh có thể đạt được sự hiểu biết sâu sắc và phát triển toàn diện các năng lực cốt lõi, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề, biến mỗi bài học về tác dụng dòng điện thành một trải nghiệm khó quên.

1.1. Tầm quan trọng của Hoạt động trải nghiệm trong chương trình giáo dục phổ thông mới

Hoạt động trải nghiệm (HĐTN) đã trở thành một cấu phần không thể thiếu trong chương trình giáo dục phổ thông mới. Đây là sự đổi mới căn bản nhằm chuyển từ việc truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực học sinh. HĐTN giúp học sinh vận dụng linh hoạt kiến thức, kỹ năng thực hành vật lý và thái độ đã học vào thực tiễn cuộc sống. Theo dự thảo chương trình, HĐTN được cấu trúc thành một hệ thống thống nhất từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, hỗ trợ học sinh sáng tạo và giải quyết các tình huống thực tế [15]. Việc đưa HĐTN vào giảng dạy Vật lý lớp 7 nói riêng và các môn học khác nói chung, thể hiện tầm nhìn về một nền giáo dục gắn liền với thực tiễn, giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng bản thân.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Phát triển năng lực học sinh qua tác dụng dòng điện

Mục đích cốt lõi của luận văn là thiết kế và triển khai một tiến trình tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về chủ đề "Tác dụng của dòng điện" nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Thông qua các thí nghiệm vật lý 7 và các tình huống thực tiễn, học sinh sẽ không chỉ học về tác dụng nhiệt của dòng điện, tác dụng từ của dòng điện, hay tác dụng hóa học của dòng điện, mà còn rèn luyện khả năng nhận diện vấn đề, đề xuất giả thuyết và thực hiện giải pháp. Điều này giúp củng cố kiến thức vật lý và nâng cao kỹ năng thực hành vật lý, đồng thời thúc đẩy phát triển năng lực vật lý toàn diện, một yếu tố then chốt để học sinh thích ứng với sự phát triển của xã hội.

II. Thách thức dạy học Vật lý 7 Vì sao cần Hoạt động trải nghiệm tác dụng dòng điện

Việc dạy và học môn Vật lý lớp 7, đặc biệt là chương "Điện học" với chủ đề "Tác dụng dòng điện", luôn đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù đây là một phần kiến thức thiết thực, gần gũi với đời sống, nhưng lại chứa nhiều khái niệm mới và tương đối trừu tượng đối với học sinh cấp trung học cơ sở. Các khảo sát thực trạng đã chỉ ra rằng, cơ sở vật chất ở một số trường THCS còn thiếu thốn, với thiết bị điệndụng cụ thí nghiệm vật lý 7 cũ kỹ hoặc không đầy đủ, gây khó khăn cho việc triển khai các bài học thực hành. Hơn nữa, phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm tỷ lệ cao (42,9% theo khảo sát), chưa thực sự chú trọng đến việc tổ chức hoạt động trải nghiệm để phát triển năng lực học sinh.

Thực tế cho thấy, nhiều học sinh nhận định môn Vật lý là môn khó (70,5% học sinh được khảo sát), và khả năng nắm chắc kiến thức vật lý của các em còn hạn chế. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ (0,14%) tự tin nắm vững kiến thức. Điều này dẫn đến một thực trạng là học sinh thiếu đi sự hứng thú, khó khăn trong việc vận dụng lý thuyết dòng điện vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ví dụ, dù dòng điện một chiều và các tác dụng của dòng điện như tác dụng nhiệt của dòng điện, tác dụng từ của dòng điện có mặt khắp nơi trong đời sống, nhưng học sinh lại chưa được tiếp cận một cách trực quan, sinh động.

Một thách thức lớn khác là việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Nhiều giáo viên chưa nắm rõ các thành phần của năng lực này, dẫn đến việc chưa có những biện pháp phù hợp để bồi dưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng khi mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới là hình thành và phát triển năng lực học sinh toàn diện. Nếu không có các phương pháp dạy học đổi mới như hoạt động trải nghiệm, học sinh sẽ khó lòng chuyển hóa kiến thức sách vở thành kỹ năng thực hành vật lý và khả năng ứng phó với các tình huống thực tế.

Do đó, việc tích hợp hoạt động trải nghiệm trong giảng dạy chủ đề "Tác dụng dòng điện" không chỉ là giải pháp khắc phục những hạn chế về phương pháp và cơ sở vật chất, mà còn là yếu tố then chốt để khơi dậy niềm đam mê, giúp học sinh hiểu bài hơn (87,2% học sinh được khảo sát đồng ý) và từng bước hình thành năng lực giải quyết vấn đề một cách bền vững. Đây chính là lý do vì sao luận văn này đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng một tiến trình hoạt động trải nghiệm có hệ thống và hiệu quả, tạo ra một môi trường học tập năng động, thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo ở học sinh.

2.1. Thực trạng dạy học Vật lý lớp 7 và hạn chế phát triển năng lực vật lý

Theo điều tra thực tế tại các trường THCS, việc dạy học Vật lý lớp 7 vẫn còn nhiều bất cập. Cơ sở vật chất, đặc biệt là thiết bị điệndụng cụ thí nghiệm vật lý 7 còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng các tiết thực hành. Phần lớn giáo viên vẫn sử dụng phương pháp dạy học truyền thống, với tỷ lệ lên đến 42,9%, chưa khai thác triệt để tiềm năng của hoạt động trải nghiệm. Điều này khiến học sinh khó hình thành và phát triển năng lực vật lý, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề. Mặc dù nội dung Vật lý 7 về tác dụng dòng điện rất gần gũi, nhưng thiếu các hoạt động thực tiễn dẫn đến sự hiểu biết hời hợt và thiếu hứng thú ở học sinh. Khoảng 70,5% học sinh cho rằng Vật lý là môn khó, và chỉ 0,14% khẳng định nắm vững kiến thức, phản ánh rõ sự cần thiết của một cách tiếp cận mới.

2.2. Vấn đề an toàn điện và lý do cần thí nghiệm vật lý 7 thực tế

Nghiên cứu về tác dụng dòng điện luôn đi kèm với yêu cầu cao về an toàn điện. Dòng điện có thể gây ra nhiều tác dụng khác nhau, bao gồm cả tác dụng sinh lí của dòng điện nguy hiểm cho con người. Do đó, việc trang bị kiến thức và kỹ năng thực hành vật lý về an toàn điện là cực kỳ quan trọng. Các thí nghiệm vật lý 7 thực tế không chỉ giúp học sinh trực tiếp quan sát tác dụng nhiệt của dòng điện, tác dụng từ của dòng điện, mà còn rèn luyện ý thức cẩn trọng khi tiếp xúc với thiết bị điệnmạch điện đơn giản. Việc tự tay lắp ráp và vận hành các thiết bị điện nhỏ dưới sự hướng dẫn giúp các em hiểu rõ hơn về nguyên lý, đồng thời thấm nhuần các quy tắc an toàn điện, từ đó hình thành thái độ chủ động bảo vệ bản thân và cộng đồng.

III. Bí quyết tổ chức Hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 Phát triển năng lực GQVĐ

Để tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về chủ đề "Tác dụng dòng điện" một cách hiệu quả, việc nắm vững các bước quy trình và áp dụng phương pháp dạy học STEM là chìa khóa. Hoạt động trải nghiệm không chỉ là một giờ học thông thường; nó là một tiến trình giáo dục có tổ chức, giúp học sinh phát huy vai trò chủ thể, tính tích cực, chủ động và sáng tạo. Luận văn đề xuất một quy trình 8 bước bao gồm từ xác định nhu cầu, đặt tên hoạt động, xác định mục tiêu, nội dung, lập kế hoạch chi tiết, kiểm tra điều chỉnh, đến lưu trữ kết quả. Mỗi bước đều được thiết kế để tối ưu hóa việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh.

Trong hoạt động trải nghiệm, việc khai thác những kinh nghiệm đã có của học sinh là rất quan trọng. Ví dụ, khi tìm hiểu về nguồn điệndòng điện một chiều, học sinh có thể liên hệ với các loại pin, ắc quy mà các em thường thấy. Các thí nghiệm vật lý 7 được xây dựng xung quanh các tác dụng của dòng điện (nhiệt, từ, hóa học, sinh lý, phát sáng) sẽ là trung tâm của các hoạt động. Thông qua việc tự tay chế tạo các thiết bị điện đơn giản như máy cắt xốp dựa trên tác dụng nhiệt của dòng điện hoặc máy hút đinh ứng dụng tác dụng từ của dòng điện, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành vật lý và tư duy sáng tạo.

Việc thiết kế giáo án vật lý 7 theo hướng hoạt động trải nghiệm đòi hỏi giáo viên phải linh hoạt, biết cách dẫn dắt học sinh từ việc phát hiện vấn đề đến đề xuất giả thuyết và thực hiện giải pháp. Giáo viên đóng vai trò là người định hướng, tạo cơ hội cho học sinh tự mình khám phá. Chẳng hạn, khi nghiên cứu về tác dụng phát sáng của dòng điện từ các nguồn điện tự chế, học sinh sẽ tự đặt câu hỏi về hiệu điện thế, cường độ và cách tối ưu hóa sản phẩm của mình. Điều này giúp các em không chỉ học về lý thuyết dòng điện mà còn phát triển khả năng tư duy phản biện và làm việc nhóm.

Luận văn cũng nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ giáo dục để hỗ trợ quá trình này, ví dụ như mô phỏng hoặc sử dụng các công cụ đo lường hiện đại. Việc tổ chức các hoạt động theo nhóm nhỏ cũng khuyến khích sự hợp tác, trao đổi ý tưởng giữa các thành viên. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển năng lực học sinh toàn diện. Cuối cùng, việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kiến thức mà còn tập trung vào quá trình thực hiện và năng lực giải quyết vấn đềhọc sinh thể hiện. Bằng cách này, mỗi hoạt động trải nghiệm trở thành một cơ hội vàng để học sinh củng cố kiến thức và phát triển các kỹ năng sống thiết yếu.

3.1. Các bước tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý hiệu quả

Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý đòi hỏi tuân thủ một quy trình chặt chẽ gồm 8 bước để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Đầu tiên là xác định rõ nhu cầu và mục tiêu giáo dục, sau đó đặt tên hoạt động sao cho thu hút và phản ánh được chủ đề. Các mục tiêu cần cụ thể, đo lường được về kiến thức, kỹ năng thực hành vật lý và thái độ. Tiếp theo là xác định nội dung, phương pháp dạy học STEM và phương tiện phù hợp với Vật lý lớp 7. Giai đoạn lập kế hoạch chi tiết, thiết kế hoạt động trên bản giấy, kiểm tra, điều chỉnh và hoàn thiện là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính khả thi. Cuối cùng, việc lưu trữ kết quả vào hồ sơ học sinh giúp theo dõi sự phát triển năng lực vật lýnăng lực giải quyết vấn đề. Mỗi bước đều góp phần tạo nên một hoạt động trải nghiệm thành công, đặc biệt khi áp dụng cho chủ đề tác dụng dòng điện.

3.2. Vai trò của dòng điện một chiều và lý thuyết dòng điện trong HĐTN

Trong hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về tác dụng dòng điện, việc nắm vững lý thuyết dòng điện và đặc điểm của dòng điện một chiều là nền tảng. Học sinh cần hiểu các khái niệm cơ bản về nguồn điện, mạch điện đơn giản, chất dẫn điệnchất cách điện trước khi đi sâu vào các thí nghiệm vật lý 7 thực tế. Ví dụ, khi chế tạo nguồn điện từ quả chanh, học sinh cần biết về vai trò của các điện cực và dung dịch điện phân. Lý thuyết dòng điện cung cấp khung sườn để giải thích các hiện tượng quan sát được trong thí nghiệm về tác dụng nhiệt của dòng điện, tác dụng từ của dòng điện hay tác dụng hóa học của dòng điện. Sự kết hợp giữa lý thuyết vững chắc và thực hành trực quan giúp học sinh xây dựng hiểu biết sâu sắc, từ đó phát triển năng lực vật lý một cách toàn diện và bền vững.

3.3. Xây dựng năng lực giải quyết vấn đề qua hoạt động trải nghiệm

Năng lực giải quyết vấn đề (NL GQVĐ) là một trong những năng lực cốt lõi mà hoạt động trải nghiệm hướng tới. NL GQVĐ bao gồm các thành tố quan trọng như phát hiện vấn đề, thu thập thông tin, đề xuất giả thuyết, lập kế hoạch và thực hiện giải pháp, cũng như vận dụng kiến thức mới vào các tình huống khác. Trong hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về tác dụng dòng điện, học sinh được đặt vào các tình huống thực tế, ví dụ như tìm cách làm sáng bóng đèn LED bằng nguồn điện tự chế từ hoa quả. Quá trình này khuyến khích các em tự mình tìm tòi, suy luận, thử nghiệm các phương án khác nhau để khắc phục khó khăn. Giáo viên đóng vai trò dẫn dắt, gợi mở, giúp học sinh rèn luyện tư duy trực giác sáng tạo. Điều này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về tác dụng của dòng điện mà còn hình thành thói quen tư duy khoa học, sẵn sàng đối mặt và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.

IV. Hướng dẫn chi tiết Thiết kế hoạt động trải nghiệm chủ đề Tác dụng dòng điện

Việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về chủ đề "Tác dụng dòng điện" đòi hỏi sự chi tiết và sáng tạo để tối đa hóa hiệu quả học tập. Luận văn đã xây dựng một tiến trình cụ thể, tập trung vào các nội dung cốt lõi của chương "Điện học" mà học sinh có thể thực hiện theo nhóm. Các hoạt động này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu về lý thuyết dòng điện mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành vật lý thông qua việc tự tay chế tạo và thử nghiệm thiết bị điện đơn giản. Giáo viên cần chuẩn bị đầy đủ giáo án vật lý 7 và tài liệu hướng dẫn, đồng thời giao nhiệm vụ chuẩn bị ở nhà cho học sinh để tìm hiểu trước về nguồn điện, các ứng dụng của dòng điện trong đời sống, và các tác dụng dòng điện như tác dụng nhiệt của dòng điện, tác dụng từ của dòng điện, tác dụng hóa học của dòng điện.

Tiến trình hoạt động trải nghiệm được chia thành các bước rõ ràng. Bước đầu tiên là thảo luận để xác định nhu cầu, khơi gợi hứng thú của học sinh bằng các câu hỏi thực tế về vai trò và ứng dụng của dòng điện trong gia đình. Sau đó, giáo viên chia nhóm và phổ biến các hoạt động cụ thể, với yêu cầu thời gian hoàn thành rõ ràng. Các hoạt động được thiết kế để bao quát các khía cạnh chính của tác dụng dòng điện. Ví dụ, Hoạt động trải nghiệm 1 tập trung vào nguồn điện một chiềutác dụng phát sáng của dòng điện thông qua việc chế tạo pin từ hoa quả. Hoạt động trải nghiệm 2 đi sâu vào tác dụng nhiệt của dòng điện bằng cách lắp ráp máy cắt xốp. Hoạt động trải nghiệm 3 khám phá tác dụng từ của dòng điện qua việc tạo ra máy hút đinh, và Hoạt động trải nghiệm 4 tìm hiểu tác dụng hóa học của dòng điện qua thí nghiệm điện phân dung dịch CuSO4.

Mỗi thí nghiệm vật lý 7 được hướng dẫn chi tiết về mục tiêu kiến thức, kỹ năng, thái độ, cũng như các vật liệu và dụng cụ cần thiết. Điều này đảm bảo rằng học sinh có đủ thông tin và phương tiện để thực hiện nhiệm vụ một cách độc lập và hiệu quả. Giáo viên sẽ đóng vai trò hỗ trợ, hướng dẫn học sinh hoàn thành các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề trong suốt quá trình thực hiện. Từ việc phát hiện vấn đề (ví dụ: "Có thể tạo ra nguồn điện từ quả chanh không?"), đề xuất giả thuyết ("Nước chanh là chất điện môi"), lập kế hoạch, thực hiện giải pháp (lắp ráp pin, đo hiệu điện thế) đến vận dụng kiến thức mới (làm pin lớn hơn), học sinh được rèn luyện toàn diện. Bài giảng vật lý 7 này được chuyển hóa thành một chuỗi các khám phá khoa học thực tiễn.

Việc thiết kế các hoạt động này còn khuyến khích học sinh tự chuẩn bị ở nhà, nghiên cứu tài liệu và tìm hiểu thêm trên mạng, từ đó nâng cao tính chủ động và tự học. Sau mỗi hoạt động, học sinh sẽ báo cáo kết quả, các nhóm khác sẽ tiến hành đánh giá đồng đẳng, và giáo viên đưa ra nhận xét cuối cùng. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ truyền đạt kiến thức về tác dụng dòng điện mà còn giúp phát triển năng lực học sinh một cách bền vững, chuẩn bị cho các em những kỹ năng cần thiết trong tương lai. Các ví dụ về tác dụng dòng điện được đưa vào một cách sinh động và dễ hiểu.

4.1. Giáo án vật lý 7 tích hợp tác dụng nhiệt của dòng điện và tác dụng phát sáng

Trong giáo án vật lý 7 theo định hướng hoạt động trải nghiệm, chủ đề tác dụng nhiệt của dòng điệntác dụng phát sáng của dòng điện được tích hợp thông qua các thí nghiệm vật lý 7 cụ thể. Đối với tác dụng nhiệt, học sinh được hướng dẫn chế tạo một máy cắt xốp đơn giản. Quá trình này đòi hỏi các em tìm hiểu về nguyên lý hoạt động của dây may so, cách lựa chọn nguồn điệnmạch điện đơn giản để tạo ra nhiệt lượng đủ cắt xốp, đồng thời đảm bảo an toàn điện. Về tác dụng phát sáng, học sinh sẽ tự tạo nguồn điện từ các loại quả như chanh hoặc khế, sau đó sử dụng nó để làm sáng bóng đèn LED. Hoạt động này không chỉ giúp học sinh trực quan hóa các tác dụng của dòng điện mà còn khuyến khích sự sáng tạo trong việc sử dụng các vật liệu hàng ngày để giải quyết vấn đề khoa học. Các ví dụ về tác dụng dòng điện này được khai thác triệt để, biến kiến thức thành trải nghiệm thực tế.

4.2. Thí nghiệm vật lý 7 minh họa tác dụng từ hóa học sinh lí của dòng điện

Để củng cố hiểu biết về các tác dụng của dòng điện, luận văn đề xuất nhiều thí nghiệm vật lý 7 đa dạng. Với tác dụng từ của dòng điện, học sinh sẽ chế tạo "máy hút đinh" đơn giản, qua đó quan sát cách dòng điện tạo ra từ trường và hút các vật liệu sắt thép. Đây là cơ hội để các em tìm hiểu về nam châm điệnứng dụng của dòng điện trong các thiết bị như loa, quạt điện. Về tác dụng hóa học của dòng điện, thí nghiệm điện phân dung dịch CuSO4 sẽ minh họa rõ ràng quá trình bóc tách kim loại. Đặc biệt, tác dụng sinh lí của dòng điện luôn được nhấn mạnh cùng với các biện pháp an toàn điện nghiêm ngặt. Thông qua các thí nghiệm vật lý 7 này, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển kỹ năng thực hành vật lý, hiểu sâu sắc hơn về tầm quan trọng của an toàn điện trong cuộc sống hàng ngày. Các hoạt động này đều được lồng ghép vào bài giảng vật lý 7 một cách sinh động.

4.3. Ứng dụng của dòng điện và thiết bị điện trong hoạt động thực hành

Các hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 được thiết kế để học sinh không chỉ học lý thuyết dòng điện mà còn khám phá sâu rộng các ứng dụng của dòng điện trong thực tế. Từ việc tìm hiểu về nguồn điệndòng điện một chiều, học sinh sẽ nhận ra sự hiện diện của điện trong mọi mặt của cuộc sống. Các thiết bị điện gia dụng như bếp điện, bình nóng lạnh, quạt điện, loa đài đều là những ví dụ cụ thể về tác dụng nhiệt của dòng điệntác dụng từ của dòng điện. Thông qua việc tự tay lắp ráp mạch điện đơn giản và vận hành các thiết bị điện nhỏ, các em sẽ hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách thức dòng điện tạo ra các hiệu ứng khác nhau. Điều này không chỉ củng cố kiến thức mà còn khơi gợi sự tò mò, sáng tạo, giúp học sinh liên hệ bài học với thế giới xung quanh, từ đó phát triển năng lực vật lý một cách tự nhiên và hiệu quả.

V. Đánh giá và hiệu quả Ứng dụng Hoạt động trải nghiệm tác dụng dòng điện

Hiệu quả của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về chủ đề "Tác dụng dòng điện" không chỉ thể hiện qua kết quả học tập mà còn qua sự phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề. Quá trình đánh giá được thiết kế toàn diện, bao gồm cả đánh giá của giáo viên, tự đánh giá của học sinh và đánh giá đồng đẳng giữa các em. Điều này đảm bảo tính khách quan và đa chiều, phản ánh đúng mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng thực hành vật lý và thái độ của học sinh. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng dựa trên các thành tố của NL GQVĐ, sử dụng Rubric cụ thể để định lượng mức độ đạt được. Thông qua các phiếu học tập, vấn đáp và quan sát trực tiếp quá trình thực hiện thí nghiệm vật lý 7, giáo viên có thể thu thập minh chứng rõ ràng về sự tiến bộ của từng cá nhân và nhóm.

Kết quả điều tra thực trạng ban đầu đã chỉ ra rằng, phần lớn học sinh cảm thấy môn Vật lý khó và khả năng vận dụng kiến thức còn hạn chế. Tuy nhiên, khi được tiếp cận với phương pháp dạy học trải nghiệm, tỷ lệ học sinh hiểu bài hơn đã tăng đáng kể (87,2%). Điều này minh chứng rằng phương pháp dạy học trải nghiệm là một hướng đi đúng đắn trong lộ trình đổi mới giáo dục phổ thông. Việc tập trung vào phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề thông qua các thí nghiệm vật lý 7 thực tế, không chỉ giúp các em tiếp thu kiến thức về tác dụng nhiệt của dòng điện, tác dụng từ của dòng điện, v.v., mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng ứng dụng kiến thức vào cuộc sống. Triển vọng của phương pháp này rất lớn, hứa hẹn tạo ra thế hệ học sinh năng động, sáng tạo.

Hướng tới tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và triển khai rộng rãi các mô hình hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 như đề xuất trong luận văn này sẽ góp phần đáng kể vào việc hình thành thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và có khả năng thích ứng cao với yêu cầu của xã hội hiện đại. Luận văn này là một báo cáo khoa học vật lý quan trọng, mở ra con đường cho nhiều đề tài nghiên cứu vật lý tiếp theo, nhằm không ngừng hoàn thiện và nhân rộng các phương pháp dạy học đổi mới, đưa Vật lý lớp 7 trở thành môn học hấp dẫn và bổ ích cho mọi học sinh.

5.1. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề (NL GQVĐ) của học sinh trong hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 là một quá trình đa chiều. Nó không chỉ dựa vào điểm số mà còn tập trung vào các biểu hiện trong suốt quá trình học sinh thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến tác dụng dòng điện. Giáo viên sử dụng phiếu học tập, vấn đáp và quan sát quá trình làm thí nghiệm vật lý 7 để thu thập thông tin. Phương pháp đánh giá bao gồm đánh giá của giáo viên (60%), tự đánh giá của học sinh (10%) và đánh giá đồng đẳng (30%), tất cả đều dựa trên Rubric đánh giá chi tiết các thành tố của NL GQVĐ. Các thành tố này bao gồm khả năng phát hiện vấn đề, thu thập thông tin, đề xuất giả thuyết, lập kế hoạch, thực hiện giải pháp và vận dụng kiến thức mới. Mục tiêu là để đảm bảo học sinh không chỉ hiểu lý thuyết dòng điện mà còn có thể ứng dụng nó một cách linh hoạt, từ đó phát triển năng lực vật lý một cách toàn diện.

5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm và triển vọng đổi mới giáo dục phổ thông

Các kết quả sơ bộ từ thực nghiệm sư phạm đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về tác dụng dòng điện. Mặc dù có những thách thức về cơ sở vật chất và phương pháp dạy học truyền thống, nhưng khi hoạt động trải nghiệm được áp dụng, học sinh đã thể hiện sự hứng thú và hiểu bài hơn rõ rệt (87,2% học sinh). Điều này minh chứng rằng phương pháp dạy học trải nghiệm là một hướng đi đúng đắn trong lộ trình đổi mới giáo dục phổ thông. Việc tập trung vào phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề thông qua các thí nghiệm vật lý 7 thực tế, không chỉ giúp các em tiếp thu kiến thức về tác dụng nhiệt của dòng điện, tác dụng từ của dòng điện, v.v., mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng ứng dụng kiến thức vào cuộc sống. Triển vọng của phương pháp này rất lớn, hứa hẹn tạo ra thế hệ học sinh năng động, sáng tạo.

5.3. Sáng kiến kinh nghiệm vật lý và định hướng phát triển trong tương lai

Luận văn này không chỉ là một báo cáo khoa học vật lý mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm vật lý quan trọng, cung cấp một mô hình tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý 7 về tác dụng dòng điện có tính ứng dụng cao. Những phát hiện và quy trình được xây dựng trong đề tài nghiên cứu vật lý này có thể làm tài liệu tham khảo quý giá cho các giáo viên, giúp họ dễ dàng hơn trong việc triển khai các giáo án vật lý 7 theo định hướng phát triển năng lực học sinh. Trong tương lai, cần tiếp tục nhân rộng mô hình này, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về các ứng dụng của dòng điện và tích hợp công nghệ giáo dục tiên tiến để làm cho các hoạt động trải nghiệm trở nên phong phú và hấp dẫn hơn. Việc này sẽ góp phần nâng cao chất lượng bài giảng vật lý 7, khuyến khích học sinh chủ động khám phá và yêu thích môn Vật lý hơn, từ đó đạt được mục tiêu đổi mới giáo dục phổ thông một cách bền vững.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Tư tưởng giáo dục về học qua trải nghiệm (experiential education) đã xuất hiện sơ khai từ thời cổ đại, song nó chỉ thực sự phát triển và trở thành một tư tưởng giáo dục chính thống và phát triển thành học thuyết khi có những công trình nghiên cứu của các nhà tâm lí học, giáo dục học nổi tiếng trên thế giới. Với triết lí giáo dục đề cao vai trò kinh nghiệm, từ giữa thế kỉ XX, ông đã đưa ra được quan điểm về vai trò của kinh nghiệm trong giáo dục.

Ông cũng chỉ ra rằng, kinh nghiệm giúp nâng cao hiệu quả của giáo dục bằng cách kết nối người học, kiến thức học với thực tiễn cuộc sống, vì thế cần đưa các loại bài tập như nghề làm vườn, dệt, mộc. vào nhà trường [4,12]. David Kolb nghiên cứu chu trình học từ trải nghiệm. Theo ông, các bước của học tập trải nghiệm bao gồm kinh nghiệm cụ thể, quan sát phản chiếu, khái niệm hóa và thử nghiệm tích cực.

Ngoài ra, còn phải kể đến rất nhiều các nhà giáo dục học hiện đại như Willingham, Conrad và Hedin, Druism, Owens và Owens, Karen Warren. Đối với các nước có nền giáo dục phát triển, đặc biệt là các nước tiếp cận chương trình giáo dục phổ thông theo hướng phát triển năng lực, HĐTN được quan tâm và triển khai dưới nhiều góc độ. Trong khu vực châu Á, từ năm 1973, học tập trải nghiệm đã được Hồng Kông áp dụng thông qua việc dạy học qua hoạt động tham quan, dã ngoại. Tư tưởng này tiếp tục phát triển ở các nước châu Á khác như Singapore, Đài Loan, Hàn Quốc, Trung Quốc.

Dạy học trải nghiệm có một bước tiến quan trọng hơn khi vào năm 2002, chương trình “Dạy học vì một tương lai bền vững” đã được UNESCO thông qua. Trong chương trình này có phần quan trọng về học qua trải nghiệm.2 Tình hình nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, từ thời kì đầu của nền giáo dục, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, nhà trường gắn liền với xã hội.” Mặc dù cũng đã được vận dụng trong nhiều loại hình trường, song lí thuyết về hoạt động trải nghiệm sáng tạo vẫn còn vô cùng mới mẻ. Dự thảo chương trình giáo dục 4 download by : skknchat@gmail.com phổ thông tổng thể ra đời, trong đó xuất hiện khái niệm mới “Hoạt động trải nghiệm”. Trong dự thảo nêu rõ, theo định hướng đổi mới chương trình giáo dục phổ thông sau 2015 thì các môn học, chuyên đề học tập và hoạt động trải nghiệm được cấu trúc thành một hệ thống chỉnh thể, thống nhất từ cấp tiểu học đến cấp trung học phổ thông.

HĐTN dành cho tất cả các học sinh từ lớp 1 đến lớp 12 giúp HS vận dụng những tri thức, kiến thức, kĩ năng, thái độ đã học từ nhà trường và những kinh nghiệm bản thân vào thực tiễn cuộc sống một cách sáng tạo [15]. Đã xuất hiện một số công trình nghiên cứu, các tác giả luận văn, luận án cũng đưa ra những kết quả nghiên cứu về HĐTN trong thời gian gần đây theo hướng tổng hợp lí thuyết, vận dụng HĐTN trong dạy học một số môn học ở THPT, THCS hay tiểu học. Có thể kể đến các tác giả như Nguyễn Thị Chi, Nguyễn Thị Liên, Tưởng Duy Hải, Đinh Thị Kim Thoa. Trong việc đổi mới phương pháp dạy học thì cũng đã có nhiều nghiên cứu nói về việc dạy học nhằm phát triển năng lực GQVĐ như: Đề tài “Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh trong dạy học chương Khúc xạ ánh sáng Vật lí 11 THPT” của tác giả Vũ Văn Thư.

Đề tài “Tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh khi học chương Dòng điện qua các môi trường Vật lí 11” của tác giả Hà Phúc Hậu. Đề tài “Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo về chủ đề Sử dụng an toàn và tiết kiệm điện trong chương điện học Vật lí 9” của tác giả Nguyễn Thị Phượng. Hoạt động trải nghiệm 1. Khái niệm hoạt động trải nghiệm [4,12] Theo Wikipedia, trải nghiệm là tiến trình hay là quá trình hoạt động năng động để thu thập kinh nghiệm, trên tiến trình đó có thể thu thập được những kinh nghiệm tốt hoặc xấu, thu thập được những bình luận, nhận định, rút tỉa tích cực hay tiêu cực, không rõ ràng, còn tùy theo nhiều yếu tố khác như môi trường sống và tâm địa mỗi người.

Trong Từ điển Tiếng Việt, tác giả Hoàng Phê định nghĩa: Trải nghiệm được hiểu đơn giản nhất là những gì con người từng kinh qua thực tế, từng biết, từng chịu. Trải nghiệm mang lại cho con người kinh nghiệm phong phú bởi khi trải nghiệm, ta đã trải qua con đường “thử” và “sai”. Người trải nghiệm nhiều sẽ có nhiều kiến thức, kinh nghiệm sống cho bản thân, giúp con người hình thành năng lực, phẩm chất sống. 5 download by : skknchat@gmail.

Các loại trải nghiệm [4,12] Người ta phân biệt các trải nghiệm khác nhau như trải nghiệm vật chất, trí truệ, tình cảm, tinh thần, gián tiếp và mô phỏng. - Trải nghiệm vật chất (Physical Experiences) Trải nghiệm vật chất xảy ra bất cứ khi nào đối tượng hay môi trường thay đổi. Nói cách khác, trải nghiệm vật chất liên quan đến những trải nghiệm có thể quan sát được. Nó là hình thức bên ngoài của hoạt động để chiếm lĩnh đối tượng.

Triết lí “trăm nghe không bằng một thấy” hay “Đi một đàng học một sàng khôn” theo chúng tôi là đề cao trải nghiệm của con người và có thể xếp vào loại Trải nghiệm vật chất…. - Trải nghiệm tinh thần (Mental Experiences) Trải nghiệm tinh thần liên quan đến các khía cạnh trí tuệ và ý thức, là sự kết hợp giữa tư duy, nhận thức, trí nhớ, cảm xúc, ý chí và tưởng tượng. Nó bao gồm cả các quá trình nhận thức vô thức. - Trải nghiệm tình cảm (Emotional Experiences) Trải nghiệm tình cảm được diễn ra khi yêu hay kết bạn.

Yêu là trải nghiệm tình cảm. Khái niệm trải nghiệm tình cảm cũng xuất hiện trong khái niệm đồng cảm. Theo tôi, học các môn học thuộc các lĩnh vực giáo dục nghệ thuật, giáo dục đạo đức, lối sống, trẻ cần được trải nghiệm tình cảm thì hiệu quả mới tốt. - Trải nghiệm tâm thần (Spiritual Experiences) - Trải nghiệm xã hội (Social Experiences) - Trải nghiệm mô phỏng (Virtual and Simulation Experiences) Sử dụng máy tính cũng có thể giúp con người có trải nghiệm.

Đóng vai cũng giúp ta trải nghiệm. Sử dụng trò chơi video cũng giúp trải nghiệm, trải nghiệm có tính chất mô phỏng cuộc sống thực. Loại trải nghiệm này thể hiện phương thức trải nghiệm, còn nội dung trải nghiệm là các tình huống giả định với cuộc sống thực nhằm giúp trẻ giải quyết các vấn đề đặt ra. - Trải nghiệm chủ quan (Subjective Experiences) 1.

Một số đặc điểm của hoạt động trải nghiệm [12] Hoạt động trải nghiệm có những đặc điểm cơ bản sau: Hoạt động trải nghiệm là một hoạt động giáo dục như các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông được thực hiện một cách có tổ chức trong hoặc ngoài 6 download by : skknchat@gmail.com nhà trường. Thông qua việc tham gia vào các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, học sinh được phát huy vai trò chủ thể, tính tích cực, chủ động, tự giác và sáng tạo của bản thân. Nội dung của hoạt động trải nghiệm: Nội dung giáo dục của hoạt động trải nghiệm thiết thực và gần gũi với cuộc sống thực tế, đáp ứng được nhu cầu hoạt động của học sinh, giúp các em vận dụng những hiểu biết của mình vào trong thực tiễn cuộc sống một cách thuận lợi. Về quy mô tổ chức: Hoạt động trải nghiệm có thể tổ chức theo những quy mô khác nhau như theo nhóm, theo lớp, theo trường… Về địa điểm: Hoạt động trải nghiệm có thể tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau ở trong hoặc ngoài nhà trường như: lớp học, thư viện, vườn trường, công viên, viện bảo tàng, khu di tích… hút sự tham gia, phối hợp, liên kết nhiều lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường.

Hình thức tổ chức: Cùng một chủ đề, một nội dung giáo dục nhưng hoạt động trải nghiệm có thể tổ chức theo nhiều hình thức hoạt động khác nhau, tùy theo lứa tuổi và nhu cầu của học sinh, tùy theo điều kiện cụ thể của từng lớp, từng trường, từng địa phương. Lực lượng tham gia: Hoạt động trải nghiệm có khả năng thu hút sự tham gia, phối hợp, liên kết nhiều lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường. Hình thức tổ chức: Cùng một chủ đề, một nội dung giáo dục nhưng hoạt động trải nghiệm có thể tổ chức theo nhiều hình thức hoạt động khác nhau, tùy theo lứa tuổi và nhu cầu của học sinh, tùy theo điều kiện cụ thể của từng lớp, từng trường, từng địa phương.1: Sự khác nhau giữa hoạt động dạy học và HĐTN [1] Hoạt động dạy học Hoạt động trải nghiệm Mục đích Chủ yếu hình thành: NL trí tuệ, kĩ Chủ yếu hình thành phẩm chất, giá trị năng trí tuệ và kĩ năng sống Chức năng - Nhằm thực hiện giáo dục trí tuệ. - Nhằm thực hiện giáo dục đạo đức, nhiệm vụ - Có thế mạnh về mặt phát triển trí thẩm mĩ.

tuệ, nhận thức. Hình thành niềm tin, - Có thế mạnh về mặt xúc cảm, thái chuẩn mực lí tưởng, động cơ, độ. Hình thành niềm tin, chuẩn mực lí nguyên tắc hành vi, lối sống. tưởng, động cơ, nguyên tắc hành vi, lối sống.

Đối tượng - Hệ thống khái niệm. - Hệ thống giá trị chuẩn mực. 7 download by : skknchat@gmail.com - Hệ thống tri thức, kĩ năng, kĩ xảo - Hệ thống các chuẩn mực xã hội (các được quy định chặt chẽ, phù hợp định hướng giá trị về đạo đức, văn hóa logic nhận thức, tuân theo một thẩm mĩ.), có tính không chắc chắn, chương trình, kế hoạch dạy học chủ yếu dựa theo nhu cầu xã hội, nằm đạt được mục tiêu giáo dục xác nguyện vọng và hứng thú của đối định tượng. Lĩnh vực Môn học/khoa học Chủ đề, chủ điểm, nội dung giáo dục đa dạng và phong phú.

Thời gian Chiếm lĩnh nhanh hơn. Lâu dài hơn, bền bỉ hơn. Không gian Phòng học là chủ yếu Ngoài lớp học thông thường, trong nhà máy, trong cuộc sống xã hội. Phương - Truyền đạt, phân tích, giảng giải.

- Trải nghiệm, biểu diễn, kinh qua. thức/Hình - Hình thức: chủ yếu hoạt động cá - Hình thức: chủ yếu hoạt động tập thức nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ