Luận văn: Nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại NHCSXH chi nhánh Tây Ninh

Chuyên khảo Luận văn: hiệu quả cho vay hộ nghèo tại nhcsxh tây ninh phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực hiện nay

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò cho vay hộ nghèo của NHCSXH Tây Ninh

Hoạt động cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) chi nhánh Tây Ninh đóng vai trò then chốt trong chiến lược giảm nghèo bền vững và đảm bảo an sinh xã hội tại địa phương. Đây không chỉ là một nghiệp vụ tín dụng đơn thuần mà còn là công cụ tài chính quan trọng của Nhà nước, nhằm thực hiện mục tiêu công bằng xã hội và phát triển kinh tế địa phương. Kể từ khi thành lập theo Quyết định số 64/QĐ-HĐQT ngày 14/01/2003, NHCSXH Tây Ninh đã trở thành điểm tựa vững chắc cho hàng chục ngàn hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác. Nguồn vốn vay ưu đãi được triển khai sâu rộng đến 100% xã, phường, thị trấn, giúp người dân có cơ hội đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm và cải thiện đời sống. Hiệu quả cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Tây Ninh được thể hiện rõ qua việc giúp hàng ngàn hộ thoát nghèo, ổn định cuộc sống và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của tỉnh. Việc phân tích sâu sắc hiệu quả của chương trình này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trong tương lai, đảm bảo nguồn tín dụng chính sách đến đúng đối tượng và phát huy tối đa giá trị.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng chính sách trong giảm nghèo

Tín dụng chính sách là một trong những trụ cột chính của chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo. Thiếu vốn sản xuất là một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến các hộ gia đình rơi vào vòng luẩn quẩn của đói nghèo. Vốn vay ưu đãi từ NHCSXH có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ giải quyết khó khăn tài chính trước mắt mà còn là động lực giúp người nghèo vươn lên. Nguồn vốn này giúp họ đầu tư vào các mô hình sinh kế hiệu quả như trồng trọt, chăn nuôi, phát triển ngành nghề phụ. Khác với tín dụng thương mại, tín dụng chính sách không yêu cầu tài sản thế chấp, thủ tục đơn giản và lãi suất thấp, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho hộ nghèo tiếp cận. Theo Đỗ Quế Lượng (2001), việc cung cấp tín dụng ngân hàng là giải pháp thiết thực để hỗ trợ công cuộc xóa đói giảm nghèo. Qua đó, người nghèo có cơ hội nâng cao kiến thức, tiếp cận thị trường và tham gia vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, góp phần vào sự ổn định và phát triển của xã hội.

1.2. Bối cảnh kinh tế và thực trạng hộ nghèo tại Tây Ninh

Tây Ninh là một tỉnh thuộc miền Đông Nam Bộ, có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế nhưng đời sống người dân, đặc biệt ở vùng nông thôn, biên giới, vẫn còn nhiều khó khăn. Theo số liệu từ Sở LĐ-TB&XH Tây Ninh, đến cuối năm 2014, tổng số hộ nghèo trên địa bàn tỉnh (theo chuẩn Trung ương và chuẩn tỉnh) là 6.066 hộ, chiếm 2,11% tổng số hộ dân. Đáng chú ý, hộ nghèo tập trung chủ yếu ở khu vực nông thôn với 5.247 hộ (chiếm 86,5%). Điều này cho thấy công tác giảm nghèo bền vững tại các khu vực này vẫn là một thách thức lớn. Nguyên nhân nghèo đói đa dạng, từ thiếu vốn, thiếu đất sản xuất, trình độ dân trí thấp đến tác động của thiên tai, dịch bệnh. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá hiệu quả cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Tây Ninh trở nên cấp thiết, nhằm xác định những kết quả đạt được và những hạn chế cần khắc phục để chính sách hỗ trợ của Nhà nước thực sự đi vào cuộc sống.

II. Thách thức ảnh hưởng hiệu quả cho vay hộ nghèo Tây Ninh

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, hoạt động cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Tây Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tổng thể. Một trong những vấn đề nổi cộm là nguồn lực vốn cho vay còn hạn chế và chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế của người dân. Dư nợ bình quân trên một hộ vay còn thấp (khoảng 11,6 triệu đồng/hộ vào năm 2014), gây khó khăn cho việc đầu tư vào các mô hình sinh kế quy mô lớn. Bên cạnh đó, việc sử dụng vốn vay của một bộ phận hộ nghèo chưa thực sự hiệu quả. Do thiếu kiến thức, kinh nghiệm sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường, một số khoản vay chưa tạo ra lợi nhuận như kỳ vọng, dẫn đến rủi ro về khả năng trả nợ và làm tăng tỷ lệ nợ quá hạn. Ngoài ra, công tác rà soát, xác định đối tượng theo chuẩn nghèo đa chiều đôi khi còn thiếu chính xác, khiến nguồn vốn chưa đến được những người thực sự cần. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp nâng cao hiệu quả một cách đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến hoạt động tác nghiệp tại cơ sở.

2.1. Hạn chế về nguồn vốn và khả năng tiếp cận của người dân

Một trong những rào cản lớn nhất là nguồn vốn cho vay chưa theo kịp nhu cầu ngày càng tăng của hộ nghèo. Mặc dù tổng nguồn vốn của chi nhánh đã tăng đáng kể, nhưng việc phân bổ vẫn còn dàn trải. Theo báo cáo của NHCSXH Tây Ninh, nguồn vốn chủ yếu đến từ Trung ương (chiếm 86,6%), trong khi nguồn huy động tại địa phương và ngân sách tỉnh còn khiêm tốn. Điều này tạo ra sự phụ thuộc và hạn chế tính chủ động trong việc mở rộng quy mô tín dụng. Hơn nữa, dù thủ tục đã được đơn giản hóa, một bộ phận người dân ở vùng sâu, vùng xa vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về các chương trình tín dụng chính sách. Sự thiếu hụt thông tin khiến họ bỏ lỡ cơ hội nhận được vốn vay ưu đãi, làm giảm mức độ bao phủ và tác động của tín dụng đến cộng đồng.

2.2. Rủi ro trong sử dụng vốn vay và quản lý nợ quá hạn

Hiệu quả của một khoản vay không chỉ nằm ở việc giải ngân mà còn phụ thuộc vào cách người vay sử dụng vốn vay. Thực tế cho thấy, nhiều hộ nghèo có trình độ học vấn và kinh nghiệm sản xuất hạn chế, dễ gặp rủi ro khi thị trường biến động hoặc thiên tai, dịch bệnh xảy ra. Một số trường hợp sử dụng vốn sai mục đích, đầu tư không hiệu quả dẫn đến thua lỗ, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Mặc dù tỷ lệ nợ quá hạn của NHCSXH Tây Ninh được kiểm soát ở mức thấp (0,69% năm 2014), nhưng rủi ro tiềm ẩn vẫn tồn tại. Việc quản lý và thu hồi nợ gặp khó khăn do đối tượng vay vốn có hoàn cảnh đặc biệt. Điều này đòi hỏi ngân hàng và các tổ chức đoàn thể cần tăng cường công tác giám sát, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho người vay để đảm bảo đồng vốn được sử dụng đúng mục đích và sinh lời.

III. Phương pháp cho vay hộ nghèo qua tổ TK VV tại Tây Ninh

Để nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo, NHCSXH Tây Ninh đã áp dụng thành công phương thức cho vay ủy thác bán phần thông qua các tổ chức chính trị - xã hội và mạng lưới tổ tiết kiệm và vay vốn (TK&VV). Đây là một phương pháp quản lý tín dụng đặc thù, được xem là "cánh tay nối dài" của ngân hàng, giúp đưa nguồn vốn vay ưu đãi đến tận tay người dân một cách nhanh chóng và minh bạch. Mô hình này phát huy sức mạnh của cộng đồng trong việc bình xét đối tượng vay, giám sát quá trình sử dụng vốn và đôn đốc trả nợ. Quy trình cho vay được thiết kế đơn giản, từ khâu lập hồ sơ tại tổ, xét duyệt tại xã đến giải ngân trực tiếp tại các điểm giao dịch xã. Thông qua 2.708 tổ TK&VV trên toàn tỉnh, ngân hàng không chỉ tiết kiệm được chi phí giao dịch mà còn nắm bắt sâu sát hơn nhu cầu và hoàn cảnh của từng hộ vay. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc quản lý chất lượng tín dụng, giữ tỷ lệ nợ quá hạn ở mức thấp và tăng cường trách nhiệm của người vay, góp phần quan trọng vào mục tiêu giảm nghèo bền vững.

3.1. Cơ chế hoạt động của mô hình tổ tiết kiệm và vay vốn

Mô hình tổ tiết kiệm và vay vốn là hạt nhân của quy trình cho vay tại NHCSXH. Mỗi tổ bao gồm các thành viên là hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác, sinh sống gần nhau, có sự tín nhiệm và tinh thần tương trợ lẫn nhau. Hoạt động của tổ dựa trên nguyên tắc tự nguyện, công khai và dân chủ. Các thành viên trong tổ sẽ họp định kỳ để bình xét các hộ đủ điều kiện vay vốn, xác định nhu cầu và mức vay phù hợp, sau đó trình danh sách lên UBND xã xác nhận. Quan trọng hơn, tổ TK&VV còn có vai trò giám sát chéo việc sử dụng vốn vay của các thành viên, đảm bảo vốn được đầu tư đúng mục đích đã cam kết. Cơ chế này giúp tăng cường ý thức trách nhiệm và khả năng trả nợ của người vay, đồng thời xây dựng thói quen tiết kiệm thông qua việc gửi tiền tiết kiệm định kỳ. Đây là một mô hình sáng tạo, kết hợp hài hòa giữa yếu tố tài chính và xã hội, mang lại hiệu quả cao trong công tác tín dụng chính sách.

3.2. Quy trình xét duyệt giải ngân và thu hồi nợ linh hoạt

Quy trình cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Tây Ninh được tối ưu hóa để đảm bảo sự thuận tiện và nhanh chóng. Bắt đầu từ việc hộ nghèo viết Giấy đề nghị vay vốn và gửi cho Tổ TK&VV. Tổ tiến hành họp bình xét công khai và lập danh sách gửi UBND cấp xã. Sau khi có xác nhận của xã, hồ sơ được chuyển đến ngân hàng để thẩm định và phê duyệt. NHCSXH tổ chức giải ngân lưu động tại các điểm giao dịch xã, giúp người dân không phải đi lại xa xôi. Việc thu lãi và gốc cũng được thực hiện thông qua tổ trưởng TK&VV tại các phiên giao dịch định kỳ. Quy trình này không chỉ minh bạch, giảm thiểu các thủ tục hành chính phức tạp mà còn tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể. Nhờ đó, nguồn vốn vay ưu đãi được chuyển tải kịp thời, đúng đối tượng, góp phần nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo.

IV. Đánh giá tác động của tín dụng chính sách đến hộ nghèo

Nguồn vốn từ NHCSXH Tây Ninh đã tạo ra những tác động của tín dụng một cách rõ rệt, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội tại các vùng nông thôn, đặc biệt là trong công cuộc giảm nghèo bền vững. Sau hơn 10 năm hoạt động, chi nhánh đã cho hơn 119.904 lượt hộ nghèo và đối tượng chính sách vay vốn, với tổng doanh số cho vay đạt trên 1.388 tỷ đồng. Nhờ nguồn vốn này, hàng ngàn hộ gia đình đã có điều kiện để phát triển các mô hình sinh kế, tăng thu nhập và từng bước thoát nghèo. Phân tích các chỉ số cho thấy chất lượng tín dụng được đảm bảo, với tỷ lệ nợ quá hạn luôn được duy trì ở mức thấp, phản ánh ý thức trách nhiệm và khả năng trả nợ tốt của người dân. Vốn vay ưu đãi không chỉ giúp cải thiện đời sống vật chất mà còn nâng cao vị thế của người dân trong xã hội, tăng cường niềm tin vào chính sách của Đảng và Nhà nước. Những kết quả này là minh chứng sống động cho hiệu quả cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Tây Ninh, khẳng định vai trò không thể thiếu của tín dụng chính sách trong việc đảm bảo an sinh xã hội.

4.1. Phân tích hiệu quả kinh tế Tăng thu nhập và thoát nghèo

Tác động rõ nét nhất của tín dụng chính sách là cải thiện trực tiếp thu nhập cho hộ nghèo. Nguồn vốn vay được các hộ đầu tư vào các hoạt động sản xuất kinh doanh như trồng mì, mía, cao su, chăn nuôi gia súc, gia cầm... Nhiều mô hình sinh kế đã phát huy hiệu quả, mang lại lợi nhuận ổn định. Theo báo cáo tổng kết của chi nhánh, chương trình đã giúp 2.438 hộ thoát nghèo (tính đến 2014), một con số rất có ý nghĩa. Việc sử dụng vốn vay hiệu quả không chỉ giúp các hộ trả được nợ ngân hàng mà còn có tích lũy để tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Điều này tạo ra một chu kỳ phát triển tích cực, phá vỡ vòng luẩn quẩn "thu nhập thấp - tiết kiệm thấp - đầu tư thấp" mà nhiều hộ nghèo phải đối mặt. Hiệu quả kinh tế này là nền tảng vững chắc cho mục tiêu giảm nghèo bền vững tại địa phương.

4.2. Phân tích hiệu quả xã hội Đảm bảo an sinh và ổn định

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, hiệu quả cho vay hộ nghèo còn được thể hiện mạnh mẽ ở khía cạnh xã hội. Chương trình đã góp phần giải quyết việc làm cho 3.881 lao động, giảm thiểu tình trạng di dân tự do và các tệ nạn xã hội. Khi đời sống kinh tế được cải thiện, các gia đình có điều kiện tốt hơn để chăm lo cho giáo dục con cái và y tế. Vốn tín dụng chính sách cũng giúp hạn chế tình trạng cho vay nặng lãi ở nông thôn, một vấn nạn gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Hơn nữa, thông qua hoạt động của tổ tiết kiệm và vay vốn, tình làng nghĩa xóm và sự gắn kết cộng đồng được tăng cường. Việc đảm bảo an sinh xã hội và ổn định chính trị tại cơ sở là một trong những thành công lớn nhất mà chương trình mang lại, thể hiện tính ưu việt của chính sách nhân văn của Nhà nước.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo Tây Ninh

Để tối ưu hóa hiệu quả cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Tây Ninh và đáp ứng yêu cầu giảm nghèo bền vững trong giai đoạn mới, việc triển khai đồng bộ các giải pháp là vô cùng cần thiết. Trọng tâm là phải hoàn thiện cơ chế, chính sách tín dụng cho phù hợp với thực tiễn, đặc biệt là nâng mức cho vay để các hộ có đủ vốn đầu tư vào các mô hình sinh kế hiệu quả cao. Đồng thời, cần đa dạng hóa nguồn vốn, tăng cường huy động tại địa phương để giảm sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương. Một giải pháp nâng cao hiệu quả quan trọng khác là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định, giám sát và tư vấn, không chỉ là người giải ngân mà còn là người đồng hành cùng hộ nghèo. Bên cạnh đó, việc lồng ghép chương trình tín dụng với các hoạt động khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật sẽ giúp người vay sử dụng vốn vay hiệu quả hơn, tăng khả năng trả nợ và giảm thiểu rủi ro. Những giải pháp này khi được thực thi sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Tây Ninh.

5.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và đa dạng hóa nguồn vốn

Chính sách tín dụng cần được điều chỉnh linh hoạt hơn. Cần nghiên cứu nâng mức cho vay tối đa cho một hộ, từ 50 triệu đồng lên mức cao hơn, phù hợp với chi phí sản xuất thực tế và các mô hình sinh kế mới. Ngoài ra, cần xây dựng các chính sách riêng cho những hộ vừa thoát nghèo để họ có nguồn vốn duy trì và phát triển sản xuất, tránh tái nghèo. Về nguồn vốn, bên cạnh nguồn từ trung ương, chi nhánh cần chủ động phối hợp với chính quyền địa phương để tăng nguồn vốn ủy thác từ ngân sách tỉnh, huyện. Đồng thời, đẩy mạnh các chương trình huy động tiền gửi tiết kiệm trong dân cư, đặc biệt là thông qua các tổ tiết kiệm và vay vốn, để tạo nguồn lực tại chỗ, bền vững cho hoạt động tín dụng chính sách.

5.2. Tăng cường giám sát và hỗ trợ kỹ thuật cho người vay vốn

Việc giải ngân vốn chỉ là bước khởi đầu. Để đảm bảo hiệu quả cho vay hộ nghèo, công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay phải được đặt lên hàng đầu. Cán bộ ngân hàng cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức hội, đoàn thể và tổ TK&VV để theo dõi sát sao quá trình sử dụng vốn vay, kịp thời phát hiện các trường hợp sử dụng sai mục đích. Quan trọng hơn, cần lồng ghép hoạt động cho vay với các chương trình tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật. Việc trang bị kiến thức về trồng trọt, chăn nuôi, quản lý tài chính cho người vay sẽ giúp họ tự tin hơn trong sản xuất, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả đầu tư, từ đó cải thiện khả năng trả nợ và đảm bảo sự bền vững của nguồn vốn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại ngân hàng chính sách xã hội chi nhánh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý thuyết tổng quan về cho vay hộ nghèo của NHCSXH b. Chương 2: Thực trạng cho vay hộ nghèo tại Chi nhánh NHCSXH tỉnh Tây Ninh c. Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Chi nhánh NHCSXH tỉnh Tây Ninh Phần kết luận DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu từ viết tắt Nội dung đầy đủ NHCSXH Ngân hàng Chính sách Xã hội TK&VV Tiết kiệm và vay vốn HĐT Hội, Đoàn thể XĐGN Xóa đói giảm nghèo TW Trung ương SXKD Sản xuất kinh doanh CTXH Chính trị xã hội HND Hội Nông dân HPN Hội Phụ nữ HCCB Hội Cựu chiến binh ĐTN Đoàn Thanh niên TCTD Tổ chức tín dụng PGD Phòng giao dịch BQL Ban quản lý HĐQT Hội đồng quả trị TC Tổng cộng UBND Ủy ban nhân dân GQVL Giải quyết việc làm HSSV Học sinh, sinh viên NS&VSMTNT Nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn VKK Vùng khó khăn DSCV Doanh số cho vay DSTN Doanh số thu nợ BQ Bình quân DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ 1.1 Chuẩn nghèo của Việt Nam qua các giai đoạn .1 Số hộ nghèo từ năm 2012-2014 .2 Tỷ lệ hộ nghèo trong tổng số hộ nghèo năm 2014 theo khu vực.3 So sánh tóm tắt kết quả hoạt động của Chi nhánh (2003-2014).4 Cơ cấu huy động vốn của NHCSXH tỉnh Tây Ninh .5 Tình hình dư nợ các chương trình cho vay của NHCSXH tỉnh Tây Ninh .6 Cơ cấu huy động vốn cho vay hộ nghèo của NHCSXH tỉnh Tây Ninh từ 2012-2014 .7 Tăng trưởng dư nợ cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Tây Ninh từ 2012-2014 .8 Tình hình dư nợ cho vay ủy thác qua các hội đoàn thể tại NHCSXH Tây Ninh từ 2012-2014 .1 Cơ cấu nguồn vốn cho vay hộ nghèo tại chi nhánh NHCSXH tỉnh Tây Ninh năm 2014 .1 Sơ đồ quy trình thủ tục xét duyệt cho vay hộ nghèo .33 LỜI CAM ĐOAN - Tôi tên là: NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN - Sinh ngày: 12 tháng 04 năm 1974 – tại Trảng Bàng, Tây Ninh - Quê Quán : Huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh Hiện đang công tác tại Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách Xã hội huyện Trảng Bàng - tỉnh Tây Ninh. Là học viên cao học khoá 15B của trường Đại Học Ngân Hàng Thành Phố Hồ Chí Minh - Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS.

Nguyễn Thị Nhung - Luận văn được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Tôi cam đoan Luận văn này là công trình nghiên cứu riêng của tôi được sự hỗ trợ từ Cô hướng dẫn. Nếu có sự gian lận nào tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời cam đoan danh dự của mình. Tây Ninh, ngày ….năm 2015 Tác giả luận văn NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình của tập thể và cá nhân, các cơ quan trong và ngoài trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Cô hướng dẫn PGS, TS Nguyễn Thị Nhung – Trường Đại học Ngân hàng TP.

Hồ Chí Minh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài này. Bên cạnh sự hợp tác giúp đỡ trong công việc, tôi không thể quên sự động viên của gia đình và bạn bè trong quá trình học tập và nghiên cứu. Dù đã cố gắng nhưng trình độ bản thân còn hạn chế, trong bài luận của tôi sẽ không tránh khỏi thiếu sót, kính mong các thầy, cô giáo và các bạn đóng góp ý kiến để nội dung nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Tây Ninh, ngày ….năm 2015 Tác giả luận văn NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN TÀI LIỆU THAM KHẢO Tài liệu 1.

Hồ Diệu, 2001, Tín dụng ngân hàng, NXB Thống Kê 2. Đinh Phi Hổ, 2010, Giáo trình Kinh tế phát triển 3. Đỗ Quế Lượng, 2001, Thực trạng và giải pháp tín dụng ngân hàng hỗ trợ cho công cuộc xóa đói giảm nghèo. Luận văn cấp ngành, Hà Nội tháng 5/2001 4.

Nguyễn Thị Mỹ Hiền, 2010, Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại chi nhánh NHCSXH Tây Ninh. Luận văn thạc sĩ kinh tế-ĐH kinh tế tp. Đỗ Ngọc Tân, 2012, Nâng cao hiệu quả tín dụng đối với hộ nghèo tại NHCSXH tỉnh Ninh Bình. Luận văn thạc sĩ kinh tế-ĐH kinh tế quốc gia Hà Nội 6.

Jonathan Morduch- Vai trò của cấp bù tín dụng vi mô: Thực trạng được đúc rút từ Ngân hàng Grameen- tín dụng vi mô ở các nước Phòng Hợp tác quốc tế - NHCSXH Việt Nam 7. Worldbank, 2000, Báo cáo về tình hình phát triển thế giới 2000/2001, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội 8. Báo cáo tổng kết 10 năm hoạt động của NHCSXH Tây Ninh (2003-2013) 9. Các báo cáo tín dụng định kỳ của NHCSXH tỉnh Tây Ninh 10.

Hệ thống văn bản pháp quy Tập 1 (NHCSXH tháng 08/2003) 11. Hệ thống văn bản nghiệp vụ Tập 2,3 (NHCSXH tháng 08/2003) 12. Nghị quyết 76/2014/QH13 ngày 24/06/2014, đẩy mạnh thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững đến năm 2020 13. Quyết định số 09/2011/QĐ-TTg ngày 30/01/2011, về việc ban hành chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo giai đoạn 2011-2015 14.

Quyết định số 731/QĐ-UBND ngày 25/04/2013, Về việc phê duyệt kết quả điều tra, rà soát hộ nghèo tỉnh Tây Ninh năm 2012 15. Quyết định số 391/QĐ-UBND ngày 25/02/2014, Phê duyệt kết quả điều tra, rà soát hộ nghèo tỉnh Tây Ninh năm 2013. Quyết định số 2874/QĐ-UBND ngày 16/12/2014, Phê duyệt kết quả điều tra, rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo trên địa bàn tỉnh Tây Ninh năm 2014. Sở LĐ-TB&XH Tây Ninh, Báo cáo kết quả điều tra, rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2012 số 632/BC- SLĐTBXH ngày11/04/2013 18.

Sở LĐ-TB&XH Tây Ninh, Báo cáo kết quả điều tra, rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2013 số 71/BC- SLĐTBXH ngày13/01/2014 19. Sở LĐ-TB&XH Tây Ninh, Báo cáo kết quả điều tra, rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2014 số 2239/BC-SLĐTBXH ngày 02/12/2014 20. Thông tin nội bộ NHCSXH 21. UBND tỉnh Tây Ninh, Báo cáo đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch kinh tế-xã hội năm 2012 và 6 tháng đầu năm 2013 số 104/BC-UBND ngày 02/05/2013 Website 1.com 1 CHƢƠNG 1 LÝ THUYẾT TỔNG QUAN VỀ CHO VAY HỘ NGHÈO CỦA NHCSXH 1.

TỔNG QUAN VỀ CHO VAY HỘ NGHÈO 1. Khái quát về hộ nghèo và tiêu chí đánh giá hộ nghèo 1. Các khái niệm về nghèo đói Tuỳ thuộc vào góc độ, mục tiêu nghiên cứu của chủ thể nghiên cứu nên có nhiều khái niệm khác nhau về nghèo đói. Hiện nay do sự phát triển của nền kinh tế thế giới, quan điểm đói nghèo đã được hiểu rộng hơn, sâu hơn và cũng có thể được đánh giá theo các cách tiếp cận khác nhau: Theo định nghĩa của Ngân hàng thế giới, nghèo là tình trạng bị thiếu thốn ở nhiều phương diện: thu nhập hạn chế, hoặc thiếu cơ hội tạo ra thu nhập, thiếu tài sản để đảm bảo tiêu dùng trong những lúc khó khăn, và dễ bị tổn thương trước những đột biến bất lợi, ít có khả năng truyền đạt nhu cầu và khó khăn tới những người có khả năng giải quyết, cảm giác bị xỉ nhục, không được người khác tôn trọng.

( Nguồn Worldbank ) Một số quan điểm khác cho rằng nghèo được định nghĩa dựa vào hoàn cảnh xã hội của cá nhân, nghèo không chỉ đơn thuần là mức thu nhập thấp mà còn thiếu thốn trong việc tiếp cận dịch vụ, như giáo dục, văn hóa, thuốc men, không chỉ thiếu tiền mặt, thiếu những điều kiện tốt hơn cho cuộc sống mà còn thiếu thể chế kinh tế thị trường hiệu quả, trong đó có các thị trường đất đai, vốn và lao động cũng như các thể chế Nhà nước được cải thiện có trách nhiệm giải trình và vận hành trong khuôn khổ pháp lý minh bạch cũng như một môi trường kinh doanh thuận lợi. Mức nghèo còn là tình trạng đe dọa bị mất những phẩm chất quý giá, đó là lòng tin và lòng tự trọng. Ở Việt Nam, đói và nghèo được tách riêng thành 2 khái niệm riêng biệt : 2 - Nghèo: là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện thoả mãn một phần những nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện. - Đói: là tình trạng một bộ phận dân cư nghèo có mức sống dưới mức tối thiểu và thu nhập không đủ đảm bảo nhu cầu và vật chất để duy trì cuộc sống.

Đó là các hộ dân cư hàng năm thiếu ăn, đứt bữa từ 1 đến 3 tháng, thường vay mượn cộng đồng và thiếu khả năng chi trả. Giá trị đồ dùng trong nhà không đáng kể, nhà ở dốt nát, con thất học, bình quân thu nhập dưới 13kg gạo/người/tháng. Chính phủ Việt Nam đã thừa nhận định nghĩa chung về đói nghèo do Hội nghị chống đói nghèo khu vực Châu Á- Thái Bình Dương do ESCAP tổ chức tại Bangkok, Thái Lan tháng 09/1993, như sau: “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế- xã hội và phong tục tập quán của địa phương”. Từ những khái niệm trên, có thể thấy khái niệm nghèo đói tuy đa dạng nhưng luôn chứa đựng ba khía cạnh cơ bản và quan trọng: (i) người nghèo có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng dân cư; (ii) người nghèo không được thụ hưởng những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu dành cho con người; (iii) người nghèo thiếu cơ hội lựa chọn tham gia vào quá trình phát triển cộng đồng.

Hiện nay nhiều Quốc gia trên thế giới đang hướng tới giải quyết vấn đề nghèo đa chiều, vì họ cho rằng nghèo dựa vào xác định nhu cầu chi tiêu hay thu nhập chưa phản ánh được đầy đủ tính đa dạng của người nghèo, hộ gia đình nghèo. Vì trên thực tế có rất nhiều người hay hộ gia đình được coi là không nghèo về thu nhập hay chi tiêu, nhưng họ vẫn nghèo về tiếp cận với các dịch vụ xã hội cơ bản khác như tiếp cận dịch vụ y tế, dịch vụ giáo dục, nước sạch, nhà ở và các dịch vụ xã hội hòa nhập khác. Nhiều nước đã quan tâm đến nghèo đa chiều và đang xây dựng phương pháp tiếp cận nghèo đa chiều, phương pháp đo lường nghèo đa chiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ