Luận Văn: Phân Tích Hàm Ý Hội Thoại Bốn Nhân Vật Chính Trong Extra English

Luận văn phân tích hàm ý hội thoại của bốn nhân vật chính trong Extra English. Khám phá cách họ giao tiếp và truyền tải ý nghĩa sâu sắc.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

MA Thesis

2018

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLES OF CONTENTS

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER I. INTRODUCTION

1.1. Statement of the problem and rationale for the study

1.2. Aims of the study and research questions

1.3. Scope of the study

1.4. Significance of the study

1.5. Structure of the thesis

2. CHAPTER II. LITERATURE REVIEW

2.1. A brief introduction of “Extra English”

2.2. Grice’s conversational Implicature.4, Non-observance Qƒ KÍXWN. cào iieeieeiiereee wD

2.3. Horn's Q prinoiple and R

2.4. Review of previous sftdies. cà cvcetreeceerreec AF

3. CHAPTER III. METHODOLOGY

4. CHAPTER IV. FINDINGS AND DISCUSSIONS

4.1. The flouting of4 maxims

4.1.1. Siralegies oƒmaxim flouling petfermned by 4 main charaClew3

4.2. The flouting of the maxim of QUANEY

4.3. The flouting of the main of QUality.cuccacsososs sevens visviseessussinneisees

4.4. The flouting of the maxim of relation

4.5. The flouting of the maxim of manner

4.6. Reasons uf maxim flouting

5. CONCLUSIONS AND SUGGESTIONS

5.1. Answer to research question 1

5.2. ,Answer lo rosedrCh QHESHÌOH Ö. cà nhe re

5.3. Implications of the study

5.4. Limaitations oŸthe stUỦy. ch Hee he

5.5. Suggestions for further study

APPENDIX 1 Flouting maxim of Relation

Hlouting maxim of Quantity

Floutmg maxim of Quality

Hlouting maxim of Manner

Tóm tắt

I. Khám phá hàm ý hội thoại trong Extra English hiệu quả

Hàm ý hội thoại là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực ngữ dụng học, đề cập đến những ý nghĩa được người nói ngụ ý nhưng không diễn đạt trực tiếp bằng lời. Việc hiểu được hàm ý đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh giao tiếp và các nguyên tắc hợp tác ngầm. Loạt phim sitcom Extra English là một tài liệu quý giá để phân tích hành vi ngôn ngữ này trong thực tế. Được thiết kế cho mục đích dạy học, bộ phim sử dụng các tình huống đời thường, hài hước để minh họa cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ, bao gồm cả việc cố ý tạo ra hàm ý. Một luận văn ngôn ngữ Anh của tác giả Phạm Thị Thanh Loan đã tiến hành một nghiên cứu ngữ dụng học chi tiết về chủ đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc bốn nhân vật chính—Bridget, Annie, Nick, và Hector—sử dụng hàm ý thông qua việc không tuân thủ các phương châm hội thoại của Grice. Bằng cách phân tích tần suất, chiến lược và lý do đằng sau mỗi lần vi phạm, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách hàm ý được tạo ra để thể hiện tính cách, tạo sự hài hước và thúc đẩy cốt truyện. Việc phân tích này không chỉ giúp người học nhận diện ý nghĩa tường minh và hàm ẩn mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp liên văn hóa.

1.1. Lý thuyết nền tảng về nguyên tắc hợp tác của Grice

Lý thuyết về Nguyên tắc Hợp tác của nhà triết học ngôn ngữ H.P. Grice (1975) là nền tảng cho việc phân tích hàm ý hội thoại. Lý thuyết này cho rằng trong giao tiếp, các bên tham gia thường tuân thủ một nguyên tắc chung là đóng góp một cách phù hợp với mục đích của cuộc hội thoại. Nguyên tắc này được cụ thể hóa bằng bốn phương châm hội thoại Grice: Phương châm về Lượng (cung cấp đủ thông tin, không thừa không thiếu), Phương châm về Chất (nói sự thật, có bằng chứng), Phương châm Quan hệ (nói đúng vào chủ đề), và Phương châm Cách thức (nói rõ ràng, tránh mập mờ). Tuy nhiên, điều thú vị nhất trong lý thuyết của Grice không phải là khi người nói tuân thủ, mà là khi họ cố tình "vi phạm một cách trắng trợn" (flouting) các phương châm này. Chính hành động này tạo ra hàm ý, buộc người nghe phải suy luận để tìm ra ý nghĩa ẩn đằng sau lời nói.

1.2. Tại sao Extra English là đối tượng nghiên cứu lý tưởng

Phim Extra English được chọn làm đối tượng nghiên cứu vì ba lý do chính. Thứ nhất, đây là một series giáo dục được thiết kế chuyên biệt cho việc học tiếng Anh qua phim, quen thuộc với nhiều người học. Thứ hai, với 30 tập phim hài hước lấy bối cảnh London, các lời thoại phim Extra English phản ánh cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày một cách tự nhiên. Cuối cùng, các tình huống hài hước trong phim thường được tạo ra dựa trên sự hiểu lầm hoặc việc khám phá các ý nghĩa ẩn dụ và hàm ý. Theo nghiên cứu, việc phân tích phân tích diễn ngôn trong phim giúp làm sáng tỏ cách các nhân vật sử dụng ngôn ngữ để che giấu, mỉa mai, hoặc thể hiện cảm xúc, cung cấp một nguồn dữ liệu phong phú cho nghiên cứu ngữ dụng học.

II. Thách thức khi phân biệt ý nghĩa tường minh và hàm ẩn

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người học ngoại ngữ là khả năng phân biệt giữa ý nghĩa tường minh và hàm ẩn. Lời nói tường minh là những gì được diễn đạt trực tiếp, trong khi ý nghĩa hàm ẩn đòi hỏi sự suy luận từ ngữ cảnh giao tiếp và kiến thức nền. Trong Extra English, sự tương phản này thường là nguồn gốc của hài hước trong lời thoại, đặc biệt qua nhân vật Hector. Là một người Argentina đang học tiếng Anh, Hector thường chỉ hiểu được nghĩa đen của câu nói, dẫn đến những hiểu lầm trớ trêu. Ví dụ, khi Nick dạy anh những câu sai để trêu chọc, Hector không nhận ra ý đồ mỉa mai. Điều này cho thấy việc nắm bắt hàm ý không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn liên quan đến giao tiếp liên văn hóa. Nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Loan chỉ ra rằng người học tiếng Anh gốc Việt thường gặp khó khăn tương tự, do đó việc phân tích diễn ngôn trong phim có thể cung cấp những bài học thực tiễn giá trị để vượt qua rào cản này.

2.1. Rào cản ngôn ngữ và sự ngây thơ của Hector trong giao tiếp

Sự ngây thơ của Hector được thể hiện rõ nhất qua việc anh gặp khó khăn trong việc xử lý các hàm ý. Anh thường tuân thủ nghiêm ngặt các phương châm hội thoại Grice, mong đợi người khác cũng làm vậy. Khi các nhân vật khác cố tình vi phạm phương châm để tạo hàm ý, Hector thường bối rối hoặc hiểu sai hoàn toàn. Theo thống kê từ luận văn, Hector là nhân vật ít vi phạm phương châm nhất (chỉ 19 lần), cho thấy xu hướng giao tiếp trực tiếp và trung thực của anh. Hành vi ngôn ngữ này không chỉ tạo ra các tình huống hài hước mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết ngữ dụng học trong giao tiếp hiệu quả, đặc biệt là trong môi trường đa văn hóa.

2.2. Vai trò của ngữ cảnh trong việc giải mã hàm ý hội thoại

Ngữ cảnh là chìa khóa để giải mã hàm ý. Cùng một câu nói có thể mang những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau trong các tình huống khác nhau. Trong Extra English, mối quan hệ giữa các nhân vật, các sự kiện đã xảy ra trước đó, và mục đích của cuộc trò chuyện đều ảnh hưởng đến cách một phát ngôn được hiểu. Ví dụ, câu nói "Wonderful" của Nick khi Bridget khen Hector (Tập 1) chỉ có thể được hiểu là mỉa mai khi người xem biết rằng Nick đang ghen tuông. Nếu không có ngữ cảnh giao tiếp này, câu nói sẽ được hiểu theo nghĩa đen là một lời khen. Do đó, việc phân tích diễn ngôn phải luôn đặt lời thoại trong bối cảnh tổng thể của nó để nắm bắt chính xác các ý nghĩa hàm ẩn.

III. Cách các nhân vật vi phạm phương châm về Lượng và Chất

Nghiên cứu chỉ ra rằng các nhân vật trong Extra English thường xuyên vi phạm phương châm hội thoại về Lượng (Quantity) và Chất (Quality) để đạt được các mục đích giao tiếp khác nhau. Phương châm về Lượng yêu cầu người nói cung cấp lượng thông tin vừa đủ. Tuy nhiên, các nhân vật đã vi phạm phương châm này 27 lần, bằng cách cung cấp quá nhiều hoặc quá ít thông tin. Trong khi đó, Phương châm về Chất, yêu cầu nói sự thật, bị vi phạm 28 lần. Các chiến lược phổ biến bao gồm nói quá (hyperbole), dùng ý nghĩa ẩn dụ (metaphor), và mỉa mai (sarcasm). Những hành vi này không nhằm mục đích lừa dối mà để tạo ra hàm ý, thể hiện cảm xúc, nhấn mạnh một điểm nào đó, hoặc tạo ra hài hước trong lời thoại. Chẳng hạn, tính cách nhân vật Bridget thường được bộc lộ qua việc nói quá để thể hiện sự phấn khích hoặc kịch tính hóa vấn đề.

3.1. Phân tích chiến lược cung cấp quá nhiều ít thông tin

Vi phạm phương châm về Lượng xảy ra theo hai cách. Cung cấp quá nhiều thông tin thường được dùng để lảng tránh một câu hỏi trực tiếp hoặc để khoe khoang. Ví dụ, khi Howard hỏi Hector có phải bạn trai của Bridget không, thay vì trả lời 'có' hoặc 'không', Bridget lại mô tả anh là "một người đàn ông tốt bụng, thông minh và đáng yêu", hàm ý rằng Howard thì không như vậy. Ngược lại, việc cung cấp quá ít thông tin (như im lặng hoặc lặp lại câu hỏi) thường được dùng để che giấu sự thật hoặc thể hiện sự ngạc nhiên. Lời nói của Annie trong tập 13, khi cô chỉ lặp lại câu hỏi "Mười hay mười hai?" (phù dâu), đã thể hiện hàm ý rằng cô hoàn toàn không đồng ý với con số đó.

3.2. Sử dụng mỉa mai và ẩn dụ để phá vỡ phương châm về chất

Vi phạm phương châm về Chất là một công cụ mạnh mẽ để tạo hàm ý. Mỉa mai (sarcasm) là chiến lược phổ biến nhất, trong đó nhân vật nói một điều tích cực để thể hiện ý tiêu cực. Khi Bridget nhận ra Nick cố tình dạy sai tiếng Anh cho Hector, cô nói "Vâng, một giáo viên tiếng Anh rất giỏi", hàm ý điều ngược lại. Ẩn dụ (metaphor) cũng được sử dụng, ví dụ khi Nick mô tả nhân viên soát vé phạt là người có "4 mắt và da bò sát", hàm ý rằng bà ta rất đáng sợ. Những chiến lược này làm cho lời thoại phim Extra English trở nên sinh động và đa chiều, đòi hỏi người xem phải tích cực suy luận để hiểu được ý định thực sự của nhân vật.

IV. Phân tích diễn ngôn khi phá vỡ phương châm Quan hệ và Cách thức

Phương châm Quan hệ (Relation) và Cách thức (Manner) cũng bị các nhân vật trong Extra English vi phạm một cách có chủ đích, mặc dù với tần suất khác nhau. Theo thống kê, Phương châm Quan hệ bị vi phạm nhiều nhất, với 36 lần. Đây là chiến lược khi người nói đưa ra một câu trả lời hoặc nhận xét không liên quan đến chủ đề đang thảo luận. Mục đích thường là để chuyển hướng cuộc trò chuyện, tránh một chủ đề nhạy cảm, hoặc thể hiện sự tức giận. Phân tích nhân vật Nick cho thấy anh là người vi phạm phương châm này nhiều nhất (16 lần), thường để né tránh trách nhiệm hoặc trêu chọc người khác. Ngược lại, Phương châm Cách thức (nói rõ ràng, súc tích) lại ít bị vi phạm nhất, chỉ với 8 lần. Khi bị vi phạm, người nói thường cố tình tỏ ra mập mờ hoặc khó hiểu để truyền đạt một thông điệp tế nhị mà không cần nói thẳng. Việc phân tích diễn ngôn này cho thấy sự linh hoạt trong hành vi ngôn ngữ của các nhân vật.

4.1. Chiến lược nói lạc đề và ý nghĩa hàm ẩn của nó

Vi phạm phương châm Quan hệ là chiến lược hiệu quả để tạo hàm ý. Khi một nhân vật trả lời lạc đề, họ đang gửi đi một tín hiệu rằng có một lý do cho sự không hợp tác đó. Chẳng hạn, trong tập 17, khi Bridget hỏi Annie có phải kết quả thi của cô có trong hôm nay không, Annie đã trả lời bằng cách hỏi lại: "Cậu đã làm gì với Teddy?". Lời nói của Annie rõ ràng không liên quan, nhưng nó tạo ra hàm ý rằng cô không muốn nói về kết quả thi của mình, có thể vì lo lắng hoặc không chắc chắn. Chiến lược này cho phép nhân vật truyền đạt cảm xúc và ý định một cách gián tiếp, làm cho cuộc hội thoại trở nên phức tạp và thực tế hơn.

4.2. Sự mập mờ có chủ đích khi vi phạm phương châm cách thức

Phương châm Cách thức đòi hỏi sự rõ ràng, nhưng đôi khi sự mập mờ lại hữu ích. Các nhân vật vi phạm phương châm này khi họ muốn truyền đạt một ý nghĩa tinh tế. Trong tập phim, khi Bridget đòi lại chiếc quần tất của mình và Annie hỏi lại "Cậu muốn lấy lại quần tất à?", Bridget không trả lời 'có' mà nói "Chúng là hàng Versace". Câu trả lời này có vẻ mập mờ, nhưng nó hàm ý rằng "Tất nhiên là tôi muốn lấy lại vì chúng rất đắt tiền". Bằng cách này, tính cách nhân vật Bridget được thể hiện là một người quan tâm đến hàng hiệu và cô có thể truyền đạt yêu cầu của mình một cách mạnh mẽ hơn là chỉ trả lời 'có'.

V. Top 4 tính cách nhân vật bộc lộ qua hàm ý hội thoại

Cách mỗi nhân vật sử dụng và vi phạm phương châm hội thoại phản ánh rõ nét tính cách của họ. Việc phân tích diễn ngôn không chỉ dừng lại ở việc xác định hàm ý mà còn giúp xây dựng chân dung tâm lý nhân vật. Nick, người vi phạm nhiều nhất, thể hiện mình là một người thông minh, hay châm biếm nhưng đôi khi thiếu chín chắn. Bridget và Annie có số lần vi phạm tương đương nhau (24 lần), nhưng với những mục đích khác nhau. Bridget thường dùng hàm ý để kịch tính hóa, khoe khoang hoặc thể hiện sự khó chịu, trong khi Annie lại tinh tế hơn trong việc bộc lộ cảm xúc. Hector, với số lần vi phạm ít nhất, hiện lên là một người thật thà, chất phác và đang trong quá trình thích nghi với một nền văn hóa mới. Sự khác biệt trong hành vi ngôn ngữ của họ chính là yếu tố tạo nên sự đa dạng và sức hấp dẫn cho bộ phim.

5.1. Phân tích nhân vật Nick Bậc thầy của sự mỉa mai và lạc đề

Nick là nhân vật vi phạm các phương châm nhiều nhất (32 lần), đặc biệt là phương châm Quan hệ. Anh thường xuyên trả lời lạc đề để trêu chọc bạn bè hoặc thoát khỏi các tình huống khó xử. Phân tích nhân vật Nick cũng cho thấy anh rất hay dùng mỉa mai (sarcasm) để thể hiện sự ghen tuông hoặc bất bình mà không cần đối đầu trực tiếp. Ví dụ điển hình là khi anh gọi Hector là "tuyệt vời" với giọng điệu châm biếm. Cách sử dụng ngôn ngữ phức tạp này cho thấy Nick là một nhân vật lanh lợi và có khả năng thao túng ngôn ngữ, nhưng cũng thường dùng nó để che giấu sự thiếu tự tin của mình.

5.2. Bridget và Annie Hai phong cách sử dụng hàm ý khác biệt

Mặc dù cùng vi phạm phương châm 24 lần, tính cách nhân vật Bridgetlời nói của Annie thể hiện hai phong cách hoàn toàn khác nhau. Bridget thường vi phạm một cách khoa trương, sử dụng lối nói quá (hyperbole) như "Tôi không có gì để mặc cả" để thu hút sự chú ý. Cô cũng dùng hàm ý để thể hiện sự tức giận một cách trực diện. Ngược lại, Annie sử dụng hàm ý một cách tinh tế hơn, thường để thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc không đồng tình một cách nhẹ nhàng. Sự đối lập này tạo ra một sự tương tác thú vị giữa hai người bạn cùng phòng, phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau trong giao tiếp giữa nữ giới.

VI. Hướng dẫn học tiếng Anh qua phim bằng phân tích ngữ dụng

Từ kết quả của luận văn ngôn ngữ Anh này, người học có thể rút ra những bài học quý giá để việc học tiếng Anh qua phim Extra trở nên hiệu quả hơn. Thay vì chỉ tập trung vào từ vựng và ngữ pháp, người học nên chú ý đến cách các nhân vật sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Hãy tự đặt câu hỏi: Tại sao nhân vật lại nói như vậy thay vì nói một cách trực tiếp hơn? Hàm ý đằng sau lời nói đó là gì? Việc thực hành phân tích diễn ngôn này sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng hiểu ý nghĩa hàm ẩn và kỹ năng suy luận. Nó không chỉ giúp hiểu sâu hơn về nội dung phim mà còn nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa, một kỹ năng thiết yếu trong thế giới hiện đại. Đây là một cách tiếp cận chủ động, biến việc xem phim từ giải trí đơn thuần thành một hoạt động học tập có chiều sâu.

6.1. Bài học thực tiễn từ nghiên cứu ngữ dụng học trong phim

Một bài học quan trọng từ nghiên cứu ngữ dụng học này là nhận thức được rằng giao tiếp không chỉ là những gì được nói ra. Phần lớn thông điệp được truyền tải một cách gián tiếp. Người học nên tập trung quan sát các tín hiệu phi ngôn ngữ như ngữ điệu, nét mặt, và bối cảnh để giải mã hàm ý. Hãy chú ý đến những câu trả lời có vẻ không liên quan, những lời khen có vẻ gượng gạo, hoặc những câu nói phóng đại. Việc ghi chép lại các tình huống vi phạm phương châm hội thoại và phân tích lý do đằng sau chúng là một bài tập thực hành rất hiệu quả. Điều này giúp người học phát triển một sự nhạy cảm về ngữ dụng học, cho phép họ giao tiếp tự nhiên và tinh tế hơn, giống như người bản xứ.

6.2. Các bước ứng dụng phân tích hàm ý khi xem Extra English

Để ứng dụng phương pháp này, người xem có thể làm theo các bước sau. Đầu tiên, xem một đoạn phim và xác định những phát ngôn có vẻ khác thường hoặc không trực tiếp. Thứ hai, xác định nhân vật đã vi phạm phương châm nào của Grice (Lượng, Chất, Quan hệ, hay Cách thức). Thứ ba, dựa vào ngữ cảnh giao tiếp và tính cách nhân vật, hãy suy luận về ý nghĩa hàm ẩn mà người nói muốn truyền tải. Cuối cùng, hãy nghĩ xem tại sao nhân vật lại chọn cách nói gián tiếp thay vì trực tiếp. Quá trình này không chỉ làm cho việc học tiếng Anh qua phim trở nên thú vị hơn mà còn giúp ghi nhớ cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ một cách sâu sắc và bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

'VIETNAM NATTONAL, UNIVERSTTY, HANOT UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES m PHẠM TT THANH LOAN CONVERSATIONAL IMPLICATURE USED BY FOUR MAIN CIIARACTERS IN EXTRA ENGLISII SERIES (Hảm ý hội thoại bốn nhân vật chính sử dụng trong bộ phim Extra English) MA THESIS - TYPE 1 Field: English Linguistics Code: 8220201.01 HA NOT - 2018 'VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, IANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES Cl PHAM THỊ THAKH LOAN CONVERSATIONAL IMPLICATURE USED BY FOUR MAIN CHARACTERS IN EXTRA ENGLISH SERIES (Hàm ý hội thoại bốn nhân vật chính sứ dụng trong bộ phim Extra English) MA TIIESIS —- TYPE 1 Field: English Linguistics Cade: 8220201.01 Supervisor: Nguyén ‘hi Minh ‘am, Ph.D HẢ NỘI —2018 DECLARATION I hereby certify that the minor thesis entitled “Conversational implicature used by four main characters in Extra English series” is the result of my own work in partial fulfitnent of the requiremenls for the Degree of Master of Aris of Taoulty at Post-graduate Studies, University of Languages and Intemational Studies, Vietnam Nabional University of Hanoi. The research has not been submitted to any other universities or institutions. Signature ACKNOWLEDGEMENTS 1 would like to express my deepest and sincere gratitude to my respectable supervisor, Ms. Neuyén Thi Minh Tam for her stimulating suggestions, critical comments and endless support Also, many thanks go to my parents and all my close friends who always encourage me to keep up my work.

All their carmg and enooursgemenls are valuable mental support for me to strive more and come over all difficulties. ABSTRACT This research aims to identify the types of maxims flouting performed by four main characters, to explain the strategies and reasons used by four main characters to flout the maxims. Moreover, the study is undertaken as an allernpt La discover the similarities and differences in their habits of flouting maxims. The rescarch employed both quantitative and qualialive method.

The data were in the form of utterances. ‘The source of data was Extra English series. ‘The researcher employed some sleps to collect the data: watching the episodes and. transcribing the cquivalent data to pinpoint the frequency, the strategics and functions used.

There are three results in this study. ‘he first result is that all the types of maxim are flouted by four main characters and maxim of relation is flouted the most often. The second result is that there are seven strategies and fourteen reasons used to flout the maxims. ‘The last result draws comparison of the way different characters flouting the maxims TABLES OF CONTENTS DECLARATION.

wl ACKNOWTEDGEMENTS H PL 00 Sai naaa-4. LIST OF FIGURES. Statement of the problem and rationale for the sludy. Aims of the study and research questions 1.

Scope of the study 2 1. Significance of the study - - - - 3 1. Struete offe thesis. Grlec`s cornversatlonal Implieatufc.4, Non-observance Qƒ KÍXWN.

cào iieeieeiiereee wD 2. Horn's Q prinoiple and R. Review of previous sftdies. cà cvcetreeceerreec AF CHAPTER II.

A brief introduction of “Extra English” 3. secsosscsnsictotenisnsenstststaneenenanitnesmenensiee CHAPTER IV. FINDINGS AND DISCUSSIONS 4. The flouting of4 maxims 4L1.

Siralegies oƒmaxim flouling petfermned by 4 main charaClew3. The flouting of the maxim of QUANEY .2, The flouting of the main of QUality.cuccacsososs sevens visviseessussinneisees 4. The flouting of the maxim of relation .4, The flouting of the maxim of manner 4. Reasons uf maxim flouting.

CONCLUSIONS AND SUGGESTIONS. Answer to research question 1 3. ,Answer lo rosedrCh QHESHÌOH Ö. cà nhe re 5.

Implications of the study 5. Limaitations oŸthe stUỦy. ch Hee he 5. Suggestions for further study 60 61 APPENDIX 1 Flouting maxim of Relation Hlouting maxim of Quantity.

«VOL tk Floutmg maxim of Quality Hlouting maxim of Manner. „XVIHL vi LIST OF FIGURES List of tables No. Tables Page 1 |Table 3. Types of flouting Girice’s maxims and strategies 21/2323 used 2 |Table 41.

The number of times flouting maxims by 24 characters 3 | able 4. ‘The ways to flout 4 maxims 26 4 | Table 4. Mlouting maxim of relation 45 5 | Table 4. outing maxim of quantity 46 6 |Table 45 Flouting maxim of manner 78 7 |Table 1.6 Flouting maxim of quality 20 & |Table 4.

Reasons of flouting maxims List of charts No. Charts Page 1 | Chart 41. Tendency of characters flouting the maxims 2 2 | Chart 4. The strategies of maxims flouting 27 3 | Chart 43.

Tho strategy used to flout maxim of relation 45 4 [ Chat 4. The suategies uscd to flout maxim of quantity Pu 5 | Chart 4. The strategy used to flout maxim of manner 48 6 | Charts 4. The strategies used to flout maxim of quality 50 vii CHAPTER I.

INTRODUCTION This initial chapter presents the problem and the rationale, the aims, the scope and the significance of the thesis. Most importantly, the research questions are identified to work as a guideline for the whole research.1, Statement of the problem and rationale for the study. Leaming a language is much more complicated than understanding the words themselves, when the meanings put in different contexts may create different tesulls. Therefore, il is essential for language learners to thoroughly understand utterances under certain circumstances.

Among various fields of studying discourse analysis, conversational implicature is worth being taken into consideration since the hidden moanmgs a carries really cau result in the misunderstanding of a conversation. Ext English serics is scleeted [or this research duc lo three main reasons. First, this is a language education television series designed for leaming English purposes, which is quite familiar with those who leam English. Second, with 30 hularious, half-hour sitcom programmes conducted in an authontie London setting, the study is expected to represent the way native speakers use language in daily life Last, we can see how laughter is created based on the hidden meanings under the words through famy situations of (hs sileom There are cerlain previous studies conducted about implicature with diverse types of objects; however, with this study, the researcher would like to put one more brick to the study of implicature in a different context, I'urthermore, since it is obs ved that Vietnamese learners of Enghsh oflen fail in considering the context.

when speaking English to foreigners, which results in some improper replies, this study is expected to contribute to understanding language in pragmatics. With the aloremenhened reasons, the roscarphor is encouraged to conducl a slndy on “Conversational implicature used by four main characters in Extra English series”. In this study, the researcher attempts to see how conversational implicature used in this series. Besides, with the purpose of digging a deeper analysis on implicature use, the researclier also hopes to present the similarities and differences among the way each main character using implicature.2, Aims of the study and research questions The objectives of the study are: 1.

to identify the types of maxims flouting and explain the strategies used to flout those maxims by the main characters in English Extra English series 2. to identify the differences and similarities in the purposes of each main character flouted the maxims In order to gain the objectives, the research is conducted to answer the following research questions 4. How are conversational wmplicature used by four main characters in Fira English series? 2. What are the similarities and differences among the way these characters usmg conversational implicature? 1.

Scope of the study As il was mentioned above, due to the limit of time, the sLudy only focuses. on conversational implicature, which is closer to pragmatics and the study of discourse analysis. Specifically, the analysis is about implicature created by flouting 4 Gnev’s maxims (they will be discussed later). The dala chosen is the Extra English series which contains 30 episodes.

All the episodes will be measured and evaluated in order to have a general conclusion in the use of conversational implicature and gain the aforementioned purposes 1⁄4. Significance of the study Since the researcher aims to provide a detailed and comprehensive analysis and evaluation of conversational implicature used in a language education television series- Hxtra English, theoretically this study is highly expected to enrich the researcher’s and readers’ knowledge in the pragmatics which is particularly related to cooperative principle and maxim flouting. Practically, the findings of this research are expected to contribute to the comprehension of other studies on conversational implicature in particular and pragmatics in general. Besides, the researcher and other Bryglish teachers can understand more aboul English situation comedics with their art of exploiting conversational implicature.

Therefore, this study hopes to be a reference for other English teachers to use situation comedies in teaching students about implicalure. Structure of the thesis Ovorall, (his paper is comprised of 5 chapters: - Chapter I: Introduction This chapter presents statement of the problem and rationale for the study, aims of the study and rescarch questions, scope, signilicanoc and structure of the study - Chapter I: Literature review ‘The researcher provides the review of previous studies and theoretical background of the study including pragmatics, implicature. types of implicature, Grice’s conversational implicalure and other theories (Hom”s Q principle and R-principle, relevance theory) - Chapter TIT: Methodology In this chapter, the research methods applied will be clearly explained. - Chapter IV: Findings and Discussions This chapter answers the rescarch questions with data analysis.

- Chapter V: Conclusion The summary of the main points discussed as well as suggestions for further studies are provided in tts last. chapler CHAPTER IT. LITERATURE REVIEW This second chapter sheds light on the literature review of the study, specifically the background of pragmatics, wmplicature, Grice's conversational waplicature and other relaied theories. Pragmatics Praginatics is a subfield of linguistics and semmoties that studies the ways in which context contributes to meaning.

Pragmatics encompasses speech act theory, conversational implicature, talk in interaction and other approaches to language behavior in philosophy, sociology, linguistics and anthropology. He detines that pragmatics is the study of the relations of signs to the interpreters. It is concemed with the study of meaning commurmeated by the speaker or the writer and interpreted by the listener or the reader. This term has been developed in the modern study of” linguistics.

The most common definition of pragmaties proposed by ‘homas (1995) is meaning in use or meaning in context. Leech also (1983) states that pragmatics is the study of how ullerances have meanings m silualions. Unlike semantics, which is the study of the relationships between linguistic forms and entity in the workl, that is how words litorally connect 1o things, pragmatics is the study of the relationships between linguistic forms and the users of those forms. Tt studies how meaning anses from the mlerachon of linguistic meaning with contextual factors such as the physical situation, general knowledge and the speaker’s apparent intentions.

Compared to semantics, only pragmatics allows humans into the analysis. The advantage of studying language via pragmatics is that one can talk about people’s intended meanings. ther assumptions, their purposes or goals, and the kinds of actions (requests, apologies, orders. ) that they are performing when they speak.

The big disadvantage is that all these very human concepts are extremely difficult to analyze in a consistent and objective way. Thus, pragmatics is appealing because it is about how people make sense of cach other linguistically, but it can be frustrating arca of study because it requires us to make sense of people and what they have in mind 2.2, Implicature Implicature is a technical term in pragmatics, coined by H. which refers to what is suggested in an utterance, even though neither expressed nor strictly implied (Hlackbum, 1996). According to Yule (1996), implicature can be considered as an additioral conveyed meaning.

It is attained when a speaker intends to communicate more than just what the words mean. TL is the speaker who communicales something via implicature and the listeners recognize those communicated meanings via inference.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ