Luận văn thạc sĩ: Phân tích giao thoa thể loại trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giao thoa thể loại trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ, làm rõ sự hòa quyện độc đáo giữa chất thơ và yếu tố tự sự.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử vấn đề

0.2.1. Những công trình, bài viết nghiên cứu về sự tương tác giữa các thể loại

0.2.2. Tình hình nghiên cứu, phê bình tác phẩm truyện ngắn của tác giả Lưu Quang Vũ

0.3. Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Phạm vi nghiên cứu

0.6. Cấu trúc luận văn

0.7. Đóng góp của luận văn

1. CHƯƠNG 1: VẤN ĐỀ GIAO THOA THỂ LOẠI VÀ HÀNH TRÌNH SÁNG TÁC CỦA TÁC GIẢ LƯU QUANG VŨ

1.1. Giới thuyết khái niệm

1.1.1. Hiện tượng giao thoa thể loại trong văn học

1.1.2. Sự giao thoa giữa thơ và văn xuôi

1.2. Hành trình sáng tác Lưu Quang Vũ

1.2.1. Con người và cuộc đời Lưu Quang Vũ

1.2.2. Quá trình lao động nghệ thuật của Lưu Quang Vũ

2. CHƯƠNG 2: SỰ GIAO THOA GIỮA THƠ VÀ VĂN XUÔI TRONG TRUYỆN NGẮN LƯU QUANG VŨ NHÌN TỪ PHƯƠNG DIỆN NỘI DUNG

2.1. Từ những cảm xúc thấm đậm chất thơ

2.1.1. Con người sống trong hồi ức và kỷ niệm

2.1.2. Con người giàu trải nghiệm và tâm trạng

2.2. Đến cái nhìn mang khuynh cảm nhân sinh

2.2.1. Con người tự ý thức về nghề nghiệp

2.2.2. Con người tự nhận thức, tự vấn

2.3. Thiên nhiên đầy chất thơ

3. CHƯƠNG 3: SỰ GIAO THOA GIỮA THƠ VÀ VĂN XUÔI TRONG TRUYỆN NGẮN LƯU QUANG VŨ NHÌN TỪ NGHỆ THUẬT BIỂU HIỆN

3.1. Nghệ thuật xây dựng cốt truyện

3.1.1. Tính chất phi cốt truyện hóa

3.1.2. Tạo dựng tình huống truyện

3.2. Nghệ thuật khắc họa tâm lý nhân vật

3.2.1. Những khắc khoải nội tâm

3.2.2. Những dằn vặt, tự vấn

3.3. Giọng trữ tình da diết

3.4. Giọng trăn trở, suy tư

3.5. Ngôn ngữ đậm chất thơ

3.6. Ngôn ngữ đời thường dung dị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã hiện tượng giao thoa thể loại truyện ngắn Lưu Quang Vũ

Lưu Quang Vũ không chỉ là một nhà viết kịch tài ba mà còn là một cây bút văn xuôi đặc sắc, nơi hiện tượng giao thoa thể loại biểu hiện rõ nét. Truyện ngắn của ông là sự kết hợp độc đáo giữa tự sự và trữ tình, tạo ra một phong cách riêng biệt, khó trộn lẫn trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Hiện tượng này không phải là sự lắp ghép cơ học, mà là một cuộc thẩm thấu tự nhiên giữa chất thơ và cấu trúc văn xuôi. Nền tảng của sự giao thoa này đến từ chính con người Lưu Quang Vũ – một nghệ sĩ có tâm hồn thi sĩ nhưng lại trăn trở sâu sắc với những vấn đề của đời sống. Các tác phẩm của ông thường xóa nhòa ranh giới giữa việc kể một câu chuyện và việc bộc lộ một dòng cảm xúc. Thay vì tập trung vào cốt truyện gay cấn, ông lại đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật, nắm bắt những khoảnh khắc tâm trạng, những dòng suy tư, và những hồi ức miên man. Đây chính là điểm khởi đầu cho việc phân tích giao thoa thể loại truyện ngắn Lưu Quang Vũ. Sự hòa quyện giữa thơ và văn xuôi không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật, mà còn là phương thức để ông tiếp cận và phản ánh hiện thực một cách sâu sắc và nhân văn hơn. Việc tìm hiểu lý thuyết về sự tương tác thể loại, đặc biệt là giữa thơ và văn xuôi, cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để nhận diện và đánh giá những đóng góp nghệ thuật của ông.

1.1. Lưu Quang Vũ Từ nhà thơ nhà viết kịch đến văn xuôi

Lưu Quang Vũ là một nghệ sĩ đa tài, có những đóng góp to lớn ở nhiều thể loại như thơ, kịch và truyện ngắn. Xuất thân là một nhà thơ với tâm hồn lãng mạn, bay bổng, ông mang chính chất thơ đó vào các lĩnh vực sáng tác khác. Trước khi trở thành một hiện tượng của sân khấu kịch, Lưu Quang Vũ đã có một giai đoạn chuyên tâm viết văn xuôi. Các tập truyện ngắn như Người kép đóng hổ (1983) và Mùa hè đang đến (1983) chính là cầu nối quan trọng giữa thơ và kịch. Văn xuôi của ông không đơn thuần là kể chuyện mà còn là nơi ký thác những cảm xúc, những trăn trở và suy tư về cuộc đời. Chính hành trình sáng tác đa dạng này đã tạo nên tiền đề cho sự giao thoa thể loại một cách tự nhiên trong các tác phẩm của ông. Chất trữ tình của thơ ca thẩm thấu vào cấu trúc tự sự của truyện ngắn, và những xung đột kịch tính của sân khấu cũng manh nha xuất hiện trong các tình huống truyện, tạo nên một phong cách văn xuôi Lưu Quang Vũ vừa sâu lắng, vừa giàu kịch tính.

1.2. Lý thuyết về sự giao thoa giữa thơ và văn xuôi

Lý thuyết văn học hiện đại công nhận rằng thể loại không phải là những khuôn khổ bất biến. Giao thoa thể loại là một hiện tượng tất yếu, thể hiện sự vận động và sáng tạo không ngừng của văn học. Sự giao thoa giữa thơ và văn xuôi là một trong những biểu hiện phổ biến nhất. Thơ, với đặc trưng là ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh và nhịp điệu, khi thâm nhập vào văn xuôi sẽ làm cho câu văn trở nên giàu sức gợi, tập trung vào việc biểu hiện thế giới nội tâm. Ngược lại, văn xuôi cung cấp cho thơ chất liệu hiện thực, không gian và cốt truyện. Trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ, sự giao thoa này biểu hiện ở việc “thơ hóa” văn xuôi. Các yếu tố như cái tôi trữ tình, ngôn ngữ biểu tượng, và sự xóa nhòa cốt truyện được vận dụng một cách linh hoạt, khiến tác phẩm vừa mang đặc trưng của truyện ngắn, vừa mang âm hưởng của một bài thơ văn xuôi. Đây là cơ sở để luận văn đi sâu phân tích những nét độc đáo trong bút pháp của tác giả.

II. Bí quyết nhận diện giao thoa thể loại truyện ngắn Lưu Quang Vũ

Việc nhận diện sự giao thoa thể loại trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ đòi hỏi một góc nhìn tinh tế, bởi ranh giới giữa các yếu tố thể loại thường rất mờ nhòe. Thách thức lớn nhất nằm ở sự hòa quyện gần như hoàn hảo giữa tự sự và trữ tình. Người đọc khó có thể tách bạch đâu là yếu tố kể chuyện, đâu là yếu tố bộc lộ cảm xúc. Các tác phẩm của ông không tuân theo cấu trúc truyện ngắn truyền thống. Thay vào đó, chúng được tổ chức theo dòng cảm xúc hoặc dòng hồi ức của nhân vật. Điều này tạo ra một lối văn xuôi đặc biệt, giàu chất thơ nhưng đôi khi khó nắm bắt nếu chỉ phân tích bằng lý thuyết tự sự đơn thuần. Dấu ấn cá nhân của Lưu Quang Vũ cũng là một yếu tố quan trọng. Phong cách nghệ thuật của ông được định hình từ những trải nghiệm cá nhân, những trăn trở về thời cuộc và con người. Do đó, việc phân tích đòi hỏi phải gắn liền tác phẩm với cuộc đời và bối cảnh sáng tác của nhà văn. Việc nhận diện thành công sự giao thoa này giúp khám phá chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn mà Lưu Quang Vũ gửi gắm, đồng thời khẳng định vị thế của ông như một nhà văn có bút pháp cách tân và độc đáo.

2.1. Sự mờ nhòe ranh giới giữa tự sự và trữ tình

Trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ, ranh giới giữa phương thức tự sự và trữ tình gần như bị xóa bỏ. Thay vì tập trung miêu tả sự kiện, hành động bên ngoài, tác giả hướng ngòi bút vào việc khám phá thế giới nội tâm. Cốt truyện thường được tối giản, đôi khi chỉ là một lát cắt của cuộc sống, một cuộc gặp gỡ tình cờ hay một dòng hồi tưởng. Yếu tố tự sự chỉ đóng vai trò làm nền cho cảm xúc tuôn trào. Luận văn gốc nhận định: “Truyện ngắn Lưu Quang Vũ do vậy có ưu thế biểu cảm hơn là miêu tả, nặng về biểu hiện chủ quan hơn là tái tạo khách quan”. Chính sự mờ nhòe này tạo nên chất thơ đặc trưng, khiến người đọc không phải theo dõi một câu chuyện mà là đồng cảm với một tâm trạng, một nỗi niềm. Đây là thách thức nhưng cũng là nét hấp dẫn chính trong văn xuôi Lưu Quang Vũ.

2.2. Dấu ấn cá nhân và phong cách nghệ thuật độc đáo

Phong cách nghệ thuật của Lưu Quang Vũ mang đậm dấu ấn cá nhân. Ông không vay mượn khuôn mẫu mà tạo ra một lối đi riêng. Sự giao thoa thể loại trong truyện ngắn của ông không phải là một thử nghiệm kỹ thuật đơn thuần, mà là kết quả của một tâm hồn nhạy cảm, luôn khao khát biểu hiện những rung động tinh tế nhất. Những trải nghiệm từ cuộc đời quân ngũ, những năm tháng mưu sinh vất vả, và tình yêu sâu sắc với Xuân Quỳnh đều trở thành chất liệu thẩm thấu vào trang viết. Nhà nghiên cứu Phong Lê từng nhận xét văn xuôi của Vũ là “cầu nối giữa thơ và kịch”. Chính cái tôi trữ tình, cái tôi suy tư, trăn trở của ông đã chi phối toàn bộ cấu trúc tác phẩm, tạo nên một phong cách độc đáo, không thể nhầm lẫn. Việc phân tích đòi hỏi phải hiểu được con người tác giả đằng sau con chữ.

III. Cách chất thơ giao thoa trong nội dung truyện ngắn Lưu Quang Vũ

Sự giao thoa thể loại trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ được thể hiện một cách sâu sắc thông qua phương diện nội dung. Cảm hứng chủ đạo của ông không phải là các vấn đề xã hội to tát, mà là thế giới tâm hồn của con người. Các nhân vật của ông thường là những người sống bằng hồi ức và kỷ niệm, luôn day dứt với quá khứ. Họ không phải là con người hành động, mà là con người của tâm trạng. Thế giới nội tâm phong phú, phức tạp của họ chính là mảnh đất để chất thơ nảy mầm. Bên cạnh đó, các tác phẩm của ông còn thể hiện một cái nhìn nhân sinh sâu sắc. Lưu Quang Vũ trăn trở về ý nghĩa của sự sống, về giá trị của nghề nghiệp và phẩm giá con người. Những triết lý này không được phát biểu một cách khô khan, mà được gửi gắm qua những suy tư, dằn vặt của nhân vật. Yếu tố trữ tình không chỉ làm mềm hóa câu chuyện, mà còn là phương tiện để tác giả truyền tải những thông điệp nhân văn. Con người trong truyện của ông luôn có ý thức tự vấn, tự nhận thức để vươn tới những giá trị tốt đẹp hơn, đúng như tinh thần của Lưu Quang Vũ: “quan trọng hơn cả là những trang viết của mình có giúp được cho con người sống tốt hơn không”.

3.1. Nhân vật sống trong hồi ức và thế giới nội tâm

Nhân vật trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ thường được xây dựng với một đời sống nội tâm sâu sắc, và không gian tồn tại chính của họ là miền hồi ức. Tác giả thường sử dụng dòng ý thức, những đoạn trữ tình ngoại đề để khắc họa tâm trạng nhân vật. Trong Hoa xuyến chi, nhân vật Hân sống trong sự nuối tiếc về mối tình đầu trong trẻo, đối lập với thực tại phũ phàng. Hay trong Mười hai ngày của đời tôi, ký ức về những ngày Hà Nội trong bom đạn trở thành nỗi ám ảnh khôn nguôi. Các nhân vật này ít hành động, mà chủ yếu chìm đắm trong suy tư, dằn vặt và hoài niệm. Chính việc tập trung khai thác thế giới tinh thần này đã làm cho truyện ngắn của ông gần với thơ trữ tình, nơi cảm xúc và tâm trạng là yếu tố trung tâm, tạo nên chiều sâu cảm xúc cho tác phẩm.

3.2. Cái nhìn nhân sinh và những trăn trở về cuộc đời

Cái nhìn mang khuynh cảm nhân sinh là một đặc điểm nổi bật trong nội dung truyện ngắn Lưu Quang Vũ. Tác phẩm của ông luôn đặt ra những câu hỏi lớn về lẽ sống, về phẩm giá và sự tồn tại của con người. Trong truyện Anh Y, ông phê phán lối sống thụ động, an phận, thiếu trách nhiệm. Trong Con người nhũn nhặn, ông cảnh tỉnh về sự nguy hại của thái độ “dĩ hòa vi quý” một cách mù quáng. Những vấn đề này không được thể hiện qua các xung đột gay gắt, mà qua những chiêm nghiệm, suy tư thấm đẫm chất triết lý. Lưu Quang Vũ dùng lăng kính trữ tình để soi chiếu những vấn đề của cuộc sống, khiến những bài học nhân sinh trở nên nhẹ nhàng, sâu lắng và dễ đi vào lòng người, thể hiện một tư duy nghệ thuật nhân bản và sâu sắc.

3.3. Tự ý thức về nghề nghiệp và giá trị con người

Một chủ đề quan trọng khác là sự tự ý thức về nghề nghiệp. Lưu Quang Vũ tin rằng giá trị của con người được thể hiện qua công việc và sự cống hiến. Trong Người kép đóng hổ, nhân vật anh kép đã sống và chết trọn vẹn với vai diễn của mình, biến nghề nghiệp thành lẽ sống. Trong Một đêm của giáo sư Tường, nhân vật chính luôn đau đáu với trách nhiệm cứu người, dằn vặt trước giới hạn của y học và sự sống. Tác giả thể hiện một tuyên ngôn nghệ thuật rõ ràng: “Con người ta phải ràng buộc với một cái gì, phải có ích cho một ai đó chứ!”. Sự say mê và tinh thần trách nhiệm với nghề nghiệp được miêu tả bằng một giọng văn đầy trân trọng, giàu cảm xúc, biến những câu chuyện đời thường thành những bài ca về phẩm giá lao động, góp phần làm giàu thêm giá trị nhân văn cho văn xuôi Lưu Quang Vũ.

IV. Bật mí nghệ thuật biểu hiện trong giao thoa thể loại truyện Vũ

Nghệ thuật biểu hiện trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ là minh chứng rõ ràng nhất cho sự giao thoa thể loại. Ông đã có những cách tân táo bạo về mặt hình thức để tạo ra một không gian nghệ thuật phù hợp cho chất thơ phát triển. Đầu tiên là nghệ thuật xây dựng cốt truyện. Các truyện ngắn của ông thường có kết cấu lỏng, theo dòng tâm tư của nhân vật, mang tính chất “phi cốt truyện hóa”. Tình huống truyện thường chỉ là cái cớ để nhân vật bộc lộ cảm xúc và suy ngẫm. Thứ hai, ngôn ngữ văn xuôi của ông đậm đặc chất thơ. Ông sử dụng một hệ thống từ ngữ giàu hình ảnh, giàu sức gợi và có nhịp điệu. Câu văn của ông ngắn gọn, trong sáng theo phong cách Hemingway nhưng lại giàu nhạc tính, tạo ra những áng văn xuôi mượt mà, quyến rũ. Cuối cùng, giọng điệu trần thuật cũng là một yếu tố quan trọng. Giọng văn của Lưu Quang Vũ rất đa dạng, khi thì da diết, hoài niệm, lúc lại trăn trở, suy tư. Tất cả những yếu tố nghệ thuật này kết hợp lại, tạo nên một lối viết độc đáo, nơi văn xuôi và thơ ca không còn ranh giới, minh chứng cho tài năng sáng tạo của một nghệ sĩ lớn.

4.1. Cốt truyện phi truyền thống và giàu tính trữ tình

Nghệ thuật xây dựng cốt truyện của Lưu Quang Vũ thoát khỏi những quy chuẩn truyền thống. Ông không chú trọng vào việc xây dựng một chuỗi sự kiện có khởi đầu, phát triển và kết thúc rõ ràng. Thay vào đó, ông lựa chọn lối kết cấu “phi cốt truyện hóa”, nơi câu chuyện được dẫn dắt bởi dòng cảm xúc và hồi ức. Các sự kiện thường tản mạn, rời rạc, được liên kết với nhau bằng một trạng thái tâm lý hoặc một hình ảnh biểu tượng. Ví dụ, hình ảnh bông hoa xuyến chi trong truyện ngắn cùng tên trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp trong sáng, thanh khiết của quá khứ. Lối xây dựng cốt truyện này làm giảm tính tự sự, tăng cường tính trữ tình, biến mỗi truyện ngắn thành một bài thơ văn xuôi, đòi hỏi người đọc phải dùng cảm xúc để tri nhận thay vì chỉ dùng lý trí để theo dõi.

4.2. Ngôn ngữ văn xuôi đậm đặc chất thơ và nhạc điệu

Ngôn ngữ là một trong những yếu tố thể hiện rõ nhất sự giao thoa thể loại. Văn xuôi Lưu Quang Vũ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu và mang tính biểu tượng cao. Câu văn của ông, dù kể chuyện, vẫn luôn chắt lọc và hàm súc như thơ. Ông có biệt tài trong việc lựa chọn những từ ngữ có khả năng gợi tả tinh tế, những hình ảnh so sánh độc đáo để diễn tả những trạng thái tâm hồn mong manh, khó nắm bắt. Nhà nghiên cứu Bích Thu nhận xét rằng truyện ngắn của ông “bao gồm những đoạn mang tính chất trữ tình, những suy nghĩ nội tâm giàu giá trị biểu cảm”. Ngôn ngữ của ông vừa dung dị, gần gũi với đời thường, vừa được chưng cất, nâng lên tầm nghệ thuật, tạo ra một sức hấp dẫn đặc biệt cho các trang viết.

4.3. Giọng điệu trần thuật đa dạng từ da diết đến suy tư

Giọng điệu trần thuật trong truyện ngắn Lưu Quang Vũ rất linh hoạt và đa dạng. Cái tôi của người kể chuyện thường hiện diện một cách trực tiếp, không ẩn mình. Giọng điệu chủ đạo là giọng trữ tình, da diết, đặc biệt khi nhân vật hoài niệm về quá khứ, về những kỷ niệm đẹp đã qua. Bên cạnh đó, còn có giọng trăn trở, suy tư khi tác giả đặt ra những vấn đề về nhân sinh, về lẽ sống. Sự thay đổi trong giọng điệu giúp tác phẩm không bị đơn điệu, nhàm chán. Nó phản ánh sự phức tạp trong tâm hồn nhân vật và cả trong tư tưởng của tác giả. Giọng văn vừa thủ thỉ, tâm tình, vừa mang sức nặng của chiêm nghiệm đã tạo nên sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc, góp phần quan trọng vào thành công nghệ thuật của văn xuôi Lưu Quang Vũ.

V. Đánh giá hiệu quả từ giao thoa thể loại truyện ngắn Lưu Quang Vũ

Sự giao thoa thể loại đã mang lại những hiệu quả nghệ thuật to lớn, định hình một phong cách văn xuôi Lưu Quang Vũ độc đáo và có giá trị bền vững. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc tạo dựng thành công một loại hình văn xuôi trữ tình đặc sắc. Bằng cách kết hợp ưu thế của thơ và truyện ngắn, ông đã mở rộng khả năng biểu hiện của văn xuôi, giúp nó có thể diễn tả những cung bậc cảm xúc tinh vi, những trạng thái tâm hồn phức tạp mà văn xuôi tự sự truyền thống khó có thể chạm tới. Điều này không chỉ làm phong phú thêm cho thể loại truyện ngắn mà còn tạo ra sức hấp dẫn đặc biệt đối với người đọc. Các tác phẩm của ông dễ đi vào lòng người bởi sự chân thành, sâu lắng và giàu cảm xúc. Hơn nữa, sự giao thoa này còn làm tăng giá trị nhân văn cho tác phẩm. Chất thơ giúp những thông điệp triết lý, những bài học về cuộc sống trở nên mềm mại, thấm thía hơn. Người đọc không chỉ tiếp nhận một câu chuyện, mà còn được thanh lọc tâm hồn, được bồi đắp thêm tình yêu thương và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp. Chính vì vậy, truyện ngắn Lưu Quang Vũ vẫn giữ nguyên sức sống và giá trị cho đến ngày nay.

5.1. Tạo dựng phong cách văn xuôi trữ tình độc đáo

Thành công lớn nhất của Lưu Quang Vũ là tạo dựng một phong cách văn xuôi trữ tình riêng biệt. Ông thuộc nhóm những nhà văn như Thạch Lam, Thanh Tịnh, nhưng lại mang dấu ấn của thời đại mình. Phong cách của ông là sự tổng hòa giữa lãng mạn của thơ ca và hiện thực của đời sống, giữa cái tôi nội cảm và những vấn đề xã hội. Sự giao thoa thể loại đã trở thành bút pháp đặc trưng, giúp ông thể hiện thành công những con người của tâm trạng, những khoảnh khắc đời người đầy ý nghĩa. Nhà văn Lê Minh Khuê nhận xét ông là “một tác giả có bút pháp riêng, khó trộn lẫn”. Phong cách này không chỉ khẳng định tài năng của Lưu Quang Vũ mà còn góp phần vào sự đa dạng hóa và hiện đại hóa của nền văn xuôi Việt Nam giai đoạn sau chiến tranh, mở ra những hướng tìm tòi mới cho thể loại truyện ngắn.

5.2. Sức hấp dẫn và giá trị nhân văn của tác phẩm

Sức hấp dẫn của truyện ngắn Lưu Quang Vũ đến từ sự hòa quyện giữa chất thơ và chiều sâu tư tưởng. Các tác phẩm của ông không chỉ để lại ấn tượng về mặt nghệ thuật mà còn có giá trị nhân văn sâu sắc. Bằng cách đi sâu vào thế giới nội tâm, ông khám phá và ngợi ca vẻ đẹp của tâm hồn con người, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Truyện của ông gieo vào lòng người đọc niềm tin vào sự lương thiện, vào tình yêu và lòng vị tha. Những trăn trở về nghề nghiệp, về trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Chính giá trị nhân văn này đã giúp tác phẩm của ông vượt qua thử thách của thời gian, tiếp tục được độc giả nhiều thế hệ tìm đọc và yêu mến, khẳng định vị trí vững chắc của Lưu Quang Vũ trong lòng công chúng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: VẤN ĐỀ GIAO THOA THỂ LOẠI VÀ HÀNH TRÌNH SÁNG TÁC CỦA TÁC GIẢ LƯU QUANG VŨ. Giới thuyết khái niệm 1. Hiện tượng giao thoa thể loại trong văn học Cơ sở của hiện tượng giao thoa thể loại : Thể loại văn học được hiểu là một hiện tượng loại hình của sáng tác và giao tiếp văn học, hình thành trên cơ sở sự lặp lại có quy luật của các yếu tố tác phẩm. Trong giáo trình Lý luận văn học ( Phương Lựu chủ biên), Trần Đình Sử khẳng định: “ Thể loại thể hiện một giới hạn tiếp xúc với đời sống, một cách tiếp cận, một góc nhìn, một trường quan sát, một quan niệm đời sống, đồng thời cũng là nguyên tắc xây dựng thế giới nghệ thuật” [30].

Nhiều nhà nghiên cứu cũng thống nhất về khái niệm thể loại như một hình thức chỉnh thể có tính quy luật của loại hình. Sự phân loại văn học là bước đầu tiên để nhận thức các quy luật thể loại. Khi phân chia thể loại ( hay thể tài) tác phẩm văn học người ta thường căn cứ vào ba tiêu chí chủ yếu: 1, tố chất thẩm mĩ chủ đạo; 2, giọng điệu; 3, dung lượng và cấu trúc chung của tác phẩm [30]. Một tổng hòa các tiêu chí như vậy làm nên “nòng cốt” (hay mô hình) thể loại.

Các nhà lý luận bậc thầy từ Aristotle cho đến Boileau đều xuất phát từ ba phương thức phản ánh hiện thực mà phân chia toàn bộ tác phẩm văn học thành ba loại : Tự sự, trữ tình, kịch. Trong quá trình phát triển của đời sống văn học nói chung và đời sống cụ thể của văn học Việt Nam nói riêng đã sản sinh ra các “thể” các “ tiểu loại” phong phú mà những cách phân loại trước đó đã tỏ ra bất cập, thiếu khả năng bao quát. Trong công trình Lý luận văn học, Trần Đình Sử đã khắc phục những nhược điểm trên bằng cách chia một cách quy ước thành năm loại. download by : skknchat@gmail.com 11 Ngoài ba loại theo cách “chia ba”, bổ sung vào hai loại mới là : Ký và chính luận.

Đó là nấc thang đầu tiên để tiến đến việc phân chia thể hoặc thể loại tác phẩm. Các nhà nghiên cứu thống nhất chia loại ra các “thể” và xem “thể” như là một thể loại. Yếu tố ổn định, truyền thống cho ta những tiêu chí để phân biệt cái cốt lõi bất biến của từng loại thể: Tác phẩm trữ tình khác tác phẩm tự sự, tiểu thuyết khác truyện ngắn,. Đó là cơ sở đầu tiên của vấn đề giao thoa.

Trên cơ sở tiếp cận vấn đề thể loại như trên, để thống nhất trong cách dùng thuật ngữ, việc gọi tên chính xác và logic các hiện tượng/kiểu/loại/cấp độ giao thoa, chúng tôi nêu lên ở đây một số giới thuyết cụ thể. Luận văn chọn cách phân chia thể loại thành hai cấp độ. Trên bình diện phương thức phản ánh, luận văn sử dụng khái niệm loại/loại hình. Trên bình diện hình thái tác phẩm, luận văn sử dụng khái niệm loại/thể ; trong đó khái niệm “thể loại” được dùng phổ biến trong nhiều trường hợp, khái niệm thể được dùng trong những trường hợp đề cập đến những thể loại cụ thể.

Có thể thấy, thể loại có tính “nòng cốt”, vận động theo quy luật nhưng điều chúng ta lưu tâm hơn là “Bản chất của sáng tạo nghệ thuật là tính độc đáo không lặp lại. Sự vận động cuộc sống cũng luôn luôn sản sinh và làm biến động các giới hạn phản ánh, đổi mới các kênh giao tiếp và làm cho chúng tác động vào nhau, đan bện vào nhau trong tác phẩm nghệ thuật độc đáo” [30]. Chính vì vậy, thể loại vừa có các yếu tố ổn định, truyền thống; lại vừa có các yếu tố vận động, đổi mới do sự phát triển văn học và tài năng sáng tạo của nhà văn. Tính hai mặt của một vấn đề nằm sâu trong bản chất thể loại chính là xuất phát điểm của vấn đề tương tác.

Thực tế đời sống văn học cho thấy mỗi một “nòng cốt thể loại” tồn tại những mô chuẩn nghệ thuật ít nhiều mang tính quy ước , chỉ có ý nghĩa tương đối và luôn có khả năng biến đổi. Vì vậy, khi nhà văn sáng tác một thể loại nào đó, một mặt luôn tôn trọng, tuân thủ những mô chuẩn nghệ thuật quy ước, download by : skknchat@gmail.com 12 mặt khác vẫn có nhu cầu thoát bỏ khỏi những mô chuẩn quy ước ấy, bằng cách “nhìn sang” các thể loại xung quanh , chắt lọc lấy những tinh hoa, tổng hợp kinh nghiệm của hai hay nhiều thể loại, tạo ra những tác phẩm “lệch chuẩn”. Nhiều nhà văn, nhà nghiên cứu văn học cũng cho rằng một thể loại, trong quá trình hình thành và phát triển có thể tổng hợp vào nó đặc điểm hay ưu thế của một vài thể, loại khác, chẳng hạn : “ Kí là sự hợp nhất của truyện và nghiên cứu” và trong kí , “vừa có những yếu tố của truyện, vừa có sự tham gia trực tiếp của tư duy nghiên cứu”, hoặc : “ Người viết tiểu thuyết có thể vận dụng nhiều phương thức: tự sự, trữ tình, kịch…” hoặc : “ở một khía cạnh nào đó, truyện ngắn gần với thơ. Ở một khía cạnh khác, truyện ngắn gần với kịch…”.

Cho nên, việc thoát bỏ mô hình thể loại, mang thêm vào tác phẩm những yếu tố của thể loại khác sẽ góp phần điều chỉnh mô hình, nắn lại nòng cốt thể loại của tác phẩm, tránh được sự xơ cứng, thúc đẩy sự vận động, phát triển của các thể loại văn học. Một cơ sở nữa của vấn đề giao thoa thể loại, đó là bối cảnh thời đại. Một nền văn học, qua những thời đại khác nhau hình thành hệ thống thể loại khác nhau và hệ thống đó cũng biến đổi. Thể loại vừa là cái “ trí nhớ của siêu cá nhân của nhân loại” nhưng đồng thời lại luôn được tái sinh, đổi mới trong từng giai đoạn phát triển văn học, trong từng thể loại, trong từng tác phẩm cụ thể, cá biệt.

“ Mỗi giai đoạn, mỗi thời kỳ văn học là một chỉnh thể thẩm mỹ thống nhất trong đó có sự liên kết và tác động lẫn nhau giữa các thể loại” [30]. Đặc điểm văn hóa-xã hội, thị hiếu thẩm mỹ , trình độ nhận thức của mỗi thời đại thay đổi sẽ làm thay đổi hệ thống thể loại và hệ quả là thay đổi quan hệ giao thoa giữa các thể loại trong chỉnh thể ấy. Ở đây, khái niệm giao thoa thể loại là sự thâm nhập, tác động, ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hay nhiều thể loại của một hoặc nhiều hệ thống thể download by : skknchat@gmail.com 13 loại khác nhau nhằm tạo nên sự vận động và phát triển của cấu trúc thể loại văn học. Những biểu hiện của hiện tượng giao thoa thể loại : Giao thoa thể loại là sự thể hiện tập trung những nỗ lực sáng tạo và đổi mới của văn học.

Do vậy, đây là hiện tượng hết sức sinh động, đa chiều. Sự giao thoa không chỉ diễn ra trên chiều đồng đại – khép kín trong phạm vi mỗi giai đoạn, mỗi thời kì văn học; mà còn diễn ra trên chiều lịch đại với những dích dắc, quanh co phức tạp. Xét về cấp độ, sự giao thoa thể loại cũng diễn ra trên nhiều cấp độ : loại/loại, thể/loại, thể/thể, yếu tố/yếu tố,… Giao thoa giữa loại với loại, loại với thể tạo ra những thể loại trung gian, lưỡng hợp, mang đặc điểm kép của cả hai phương thức phản ánh đời sống, hai hình thức kĩ thuật, chất liệu phản ánh đời sống vốn rất khác biệt nhau. Ví dụ : Giao thoa giữa thể loại trữ tình và loại kịch tạo nên kịch thơ; tương tác giữa loại tự sự với loại trữ tình tạo nên truyện thơ; giao thoa giữa thể truyện ngắn và loại trữ tình tạo nên loại hình truyện ngắn đậm chất trữ tình ( như truyện ngắn – trữ tình hóa của Thạch Lam, Hồ Dzếnh, Thanh Tịnh,…); giao thoa giữa thể truyện ngắn với loại kịch tạo nên loại hình truyện ngắn giàu kịch tính ( truyện ngắn- kịch hóa của Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng,…) Giao thoa giữa thể với thể cũng tạo ra những thể loại trung gian, tổng hợp mang đặc điểm “kép” của hai nòng cốt hay mô hình thể loại.

Ví dụ: Tương tác giữa thể loại truyện ngắn với thể tiểu thuyết tạo nên truyện ngắn- tiểu thuyết hóa, truyện ngắn viết dài hoặc tiểu thuyết viết ngắn; giao thoa giữa truyện ngắn với các thể văn học “ngắn”, cực “ngắn” tạo nên những thể loại “mi-ni”. download by : skknchat@gmail.com 14 Giao thoa giữa các yếu tố thuộc nhóm thể loại sáng tác có hư cấu (fiction) như tiểu thuyết, truyện ngắn,… và các yếu tố thuộc nhóm thể loại sáng tác không hư cấu (non fiction) như hồi kí, kí sự, nhật kí, ghi chép,… tạo nên các thể loại đan xen giữa các yếu tố hư cấu với yếu tố không hư cấu ( truyện kí, tự truyện,…). Xét về hình thức giao thoa, sự giao thoa thể loại có thể diễn ra theo các hình thức chính: 1) hình thức tổng hợp thể loại ( thể loại hòa nhập làm một hoặc song song tồn tại) ; 2) hình thức “ đổi ngôi” – “tiếp sức” giữa các thể loại; 3) hình thức loại bỏ, thay thế thể loại… Hình thức thứ nhất - rất phổ biến – mang tính đồng đại; hình thức thứ hai – với một lộ trình ít nhiều quanh co, ít phổ biến hơn – mang tính chất lịch đại. Hình thức thứ ba thường diễn ra vào những thời điểm bước ngoặt mang tính cách mạng, thay đổi phạm trù văn học của vận động thể loại.

Sự giao thoa giữa thơ và văn xuôi 1. Thơ và văn xuôi, cặp đối xứng đầy xung khắc Thơ và văn xuôi là những thể loại thuộc hai loại hình biểu đạt khác nhau của văn học. Thơ ( ở đây hiểu là thơ trữ tình ) thuộc phương thức biểu đạt trữ tình còn văn xuôi thuộc phương thức biểu đạt tự sự. Chính vì vậy, những đặc trưng thể loại của chúng có nhiều điểm khác biệt, thậm chí theo tác gỉa Đỗ Đức Hiếu trong công trình Thi pháp thể loại mối quan hệ giữa thơ và văn xuôi còn là “ mối quan hệ đối lập”.

Định nghĩa về thơ, cuốn Từ điển thuật ngữ văn học ( do Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi chủ biên) viết: Thơ được cho là “ hình thái văn học đầu tiên của loài người” và là “ hình thức sáng tác văn học phản ánh cuộc sống, thể hiện những tâm trạng, những cảm xúc mạnh mẽ bằng ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh và nhất là có nhịp điệu” [25]. Ngoài ra, còn có download by : skknchat@gmail.com 15 nhiều nhận định cho rằng : Thơ trữ tình là thuật ngữ chỉ chung các thể thơ thuộc loại trữ tình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ