Luận văn: Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về an toàn hồ chứa tại Thái Nguyên

Tài liệu luận văn phân tích giải pháp tăng cường quản lý nhà nước. Cung cấp cơ sở lý luận, thực trạng và các giải pháp thực tiễn khả thi.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC ĐẢM BẢO AN TOÀN HỒ CHỨA

1.1. Đặc điểm, vai trò, nội dung của của đảm bảo an toàn hồ chứa nước

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Đặc điểm của hồ chứa nước

1.1.3. Vai trò của đảm bảo an toàn hồ chứa

1.2. Nguyên tắc quản lý đảm bảo an toàn hồ chứa nước

1.3. Quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa

1.3.1. Nội dung công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa

1.3.2. Các tiêu chí đánh giá về công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa nước

1.4. Những nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa

1.5. Những bài học kinh nghiệm trong công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa

1.5.1. Bài học kinh nghiệm trong công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa ở Việt Nam

1.5.2. Bài học kinh nghiệm về công tác quản lý Nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa trên thế giới

1.5.3. Những bài học kinh nghiệm về công tác đảm bảo an toàn hồ chứa rút ra cho tỉnh Thái Nguyên

1.6. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẢM BẢO AN TOÀN HỒ CHỨA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN

2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Thái Nguyên

2.1.1. Đặc điểm tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

2.2. Thực trạng hồ chứa nước trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

2.2.1. Số lượng và chất lượng hồ chứa nước

2.2.2. Vai trò và tầm quan trọng của hồ chứa nước trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

2.3. Thực trạng công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa trên địa bàn tỉnh

2.3.1. Thực trạng an toàn hồ chứa trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

2.3.2. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa trên địa bàn

2.3.3. Thực trạng công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

2.4. Đánh giá chung công tác quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những tồn tại, hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẢM BẢO AN TOÀN HỒ CHỨA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN

3.1. Định hướng phát triển của tỉnh Thái Nguyên

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng quản lý đảm bảo an toàn hồ chứa

3.2. Đề xuất một số giải pháp tăng cường công tác đảm bảo an toàn hồ chứa trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

3.2.1. Hoàn thiện mô hình tổ chức quản lý nhà nước

3.2.2. Đẩy nhanh tiến độ các dự án quy hoạch hồ chứa

3.2.3. Chỉ đạo, giám sát việc quản lý vận hành an toàn theo quy trình, quy phạm

3.2.4. Áp dụng tiến bộ khoa học và công nghệ trong công tác quản lý hồ chứa

3.2.5. Tăng cường công tác quản lý, kiểm tra, thanh tra xây dựng có liên quan tới hồ chứa

3.2.6. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về đảm bảo an toàn hồ chứa

3.2.7. Tuyên truyền, vận động nhân dân nâng cao ý thức, chấp hành nghiêm chỉnh các quy định pháp luật về khai thác và bảo vệ hồ chứa

3.3. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải pháp quản lý an toàn hồ chứa nước 2024

Bài viết này phân tích sâu về các giải pháp quản lý an toàn hồ chứa nước trong bối cảnh năm 2024, một năm chứng kiến nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu và sự xuống cấp của hạ tầng. An toàn hồ đập không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yếu tố an ninh quốc gia, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng triệu người dân vùng hạ du. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, kết hợp giữa chính sách vĩ mô và công nghệ hiện đại. Trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một khung quản lý toàn diện, từ cơ sở pháp lý, quy trình vận hành đến ứng dụng công nghệ số, nhằm nâng cao năng lực quản lý và chủ động ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn. Các phân tích được dựa trên các quy định pháp luật hiện hành như Luật Thủy lợiNghị định 114/2018/NĐ-CP, đồng thời cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất trong lĩnh vực quản lý tài nguyên nước. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, kỹ sư và nhà nghiên cứu trong việc đảm bảo an toàn đập hồ chứa một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn đập hồ chứa

Việc đảm bảo an toàn đập hồ chứa là ưu tiên hàng đầu trong quản lý tài nguyên nước. Một sự cố, dù nhỏ, cũng có thể gây ra thảm họa khôn lường cho vùng hạ du, thiệt hại về người và tài sản. Các hồ chứa nước đóng vai trò đa mục tiêu: cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp, phát điện, cắt giảm lũ và cải thiện môi trường. Do đó, sự an toàn của chúng liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực, an ninh năng lượng và sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của quốc gia. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và an toàn hồ đập ngày càng trở nên phức tạp, các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, lũ quét đặt ra yêu cầu ngày càng cao hơn đối với công tác vận hành và bảo trì. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Thiêm (2018) chỉ rõ, sự cố vỡ đập không chỉ gây lũ nhân tạo mà còn hủy hoại tài nguyên, làm suy thoái môi trường, ảnh hưởng lâu dài đến sản xuất và đời sống người dân.

1.2. Cơ sở pháp lý và Luật Thủy lợi trong quản lý hồ chứa

Hệ thống văn bản pháp luật là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Tại Việt Nam, Luật Thủy lợi năm 2017 và Nghị định 114/2018/NĐ-CP về quản lý an toàn đập, hồ chứa nước là hai văn bản pháp lý quan trọng nhất. Các văn bản này quy định rõ trách nhiệm của các chủ đập, cơ quan quản lý nhà nước từ trung ương đến địa phương; quy định về quy trình vận hành, kiểm định an toàn, bảo trì, sửa chữa và các hoạt động trong hành lang bảo vệ hồ chứa. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thực thi pháp luật ở một số nơi còn lỏng lẻo, chồng chéo. Do đó, việc hoàn thiện thể chế, làm rõ phân cấp quản lý và tăng cường chế tài xử phạt là một trong những giải pháp trọng tâm cần được đề cập trong mọi luận văn về giải pháp quản lý an toàn hồ chứa.

II. Top thách thức trong quản lý an toàn hồ chứa nước VN

Công tác quản lý an toàn hồ chứa nước tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đầu tiên là hiện trạng an toàn hồ chứa nước Việt Nam với phần lớn công trình được xây dựng từ 30-40 năm trước, công nghệ lạc hậu, vật liệu xuống cấp và thiết kế không còn phù hợp với các tiêu chuẩn hiện tại. Thứ hai, tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu và an toàn hồ đập ngày càng rõ rệt, gây ra các trận lũ vượt tần suất thiết kế và hạn hán kéo dài, làm thay đổi hoàn toàn quy luật dòng chảy. Thách thức thứ ba đến từ những bất cập trong chính quy trình vận hành hồ chứa, nhiều nơi còn vận hành theo kinh nghiệm, thiếu cơ sở dữ liệu thời gian thực. Cuối cùng, nguồn lực đầu tư cho công tác bảo trì và sửa chữa đập còn hạn chế, năng lực cán bộ quản lý ở một số địa phương chưa đáp ứng yêu cầu. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp quản lý an toàn hồ chứa hiệu quả.

2.1. Hiện trạng xuống cấp hạ tầng và an toàn hồ chứa nước

Theo báo cáo của Tổng cục Thủy lợi, Việt Nam có hàng nghìn hồ chứa, trong đó nhiều hồ nhỏ do địa phương quản lý đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Các vấn đề phổ biến bao gồm thấm qua thân đập, xói lở mái, hư hỏng cống lấy nước và tràn xả lũ. Nguyên nhân chính là do các công trình được xây dựng từ lâu, thiếu kinh phí cho việc bảo trì và sửa chữa đập định kỳ. Nghiên cứu tại Thái Nguyên cho thấy, nhiều hồ chứa nhỏ do cấp xã quản lý gần như không có hồ sơ kỹ thuật, việc vận hành chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn rất cao. Tình trạng này đòi hỏi một chương trình tổng rà soát, đánh giá an toàn đập trên toàn quốc và ưu tiên nguồn lực để sửa chữa, nâng cấp các công trình xung yếu.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến quy trình vận hành

Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi các quy luật thủy văn truyền thống. Các trận mưa với cường độ cực lớn xuất hiện thường xuyên hơn, gây ra những trận lũ vượt xa dự báo, tạo áp lực khổng lồ lên các hồ chứa. Ngược lại, những đợt hạn hán kéo dài lại khiến việc tích nước trở nên khó khăn. Quy trình vận hành hồ chứa được xây dựng dựa trên chuỗi số liệu lịch sử đang dần trở nên lỗi thời. Việc vận hành cứng nhắc theo quy trình cũ có thể dẫn đến hai kịch bản xấu: xả lũ quá sớm gây lãng phí nước hoặc tích nước quá cao gây nguy cơ vỡ đập. Do đó, việc cập nhật quy trình vận hành theo hướng linh hoạt, dựa trên các mô hình thủy văn thủy lực và dự báo thời gian thực là yêu cầu cấp bách để thích ứng với biến đổi khí hậu.

III. Phương pháp quản lý an toàn hồ chứa phi công trình 2024

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, nhóm giải pháp phi công trình đóng vai trò then chốt trong việc quản lý an toàn hồ chứa nước một cách bền vững. Các giải pháp này tập trung vào yếu tố con người, thể chế và chính sách. Trọng tâm là việc nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ vận hành tại địa phương, từ kiến thức chuyên môn đến kỹ năng ứng phó tình huống khẩn cấp. Đồng thời, việc hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết Nghị định 114/2018/NĐ-CP, giúp quy định rõ trách nhiệm và tạo cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan. Một yếu tố quan trọng khác là phát huy vai trò cộng đồng trong giám sát an toàn hồ chứa, biến người dân vùng hạ du thành những người giám sát viên tích cực, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Đây là những giải pháp ít tốn kém nhưng mang lại hiệu quả lâu dài, tạo nên một hệ thống quản lý chủ động và linh hoạt.

3.1. Nâng cao năng lực quản lý và vai trò của cộng đồng

Chất lượng nguồn nhân lực quyết định hiệu quả quản lý. Cần có kế hoạch đào tạo, tập huấn định kỳ cho cán bộ vận hành hồ chứa, đặc biệt ở cấp huyện, xã. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kỹ thuật vận hành, quan trắc đập, mà còn cả kỹ năng xây dựng phương án phòng chống lụt bão hạ du. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức và phát huy vai trò cộng đồng trong giám sát an toàn hồ chứa là rất quan trọng. Cần xây dựng các kênh thông tin hai chiều giữa đơn vị quản lý và người dân, tổ chức các buổi diễn tập ứng phó sự cố, để cộng đồng hiểu rõ rủi ro và biết cách hành động khi có cảnh báo. Người dân chính là lực lượng tại chỗ nhanh nhất giúp phát hiện các sự cố ban đầu như rò rỉ, sạt lở.

3.2. Hoàn thiện chính sách dựa trên Nghị định 114 2018 NĐ CP

Mặc dù Nghị định 114/2018/NĐ-CP đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối toàn diện, việc triển khai tại các địa phương vẫn còn gặp nhiều vướng mắc. Cần ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết hơn về quy trình kiểm định an toàn đập, phân cấp trách nhiệm trong việc bảo trì, và đặc biệt là cơ chế tài chính cho công tác quản lý các hồ chứa nhỏ. Chính sách cần khuyến khích xã hội hóa, thu hút các nguồn lực tư nhân tham gia vào việc bảo trì và sửa chữa đập. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm hành lang bảo vệ công trình thủy lợi, đảm bảo tính răn đe và hiệu lực của pháp luật trong thực tiễn.

IV. Cách áp dụng công nghệ vào quản lý an toàn hồ chứa nước

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra những cơ hội to lớn để hiện đại hóa công tác quản lý an toàn hồ chứa nước. Trọng tâm là chuyển đổi số trong quản lý thủy lợi, thay thế các phương pháp thủ công bằng hệ thống tự động hóa. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý hồ chứa giúp thu thập dữ liệu chính xác và liên tục về mực nước, lượng mưa, độ dịch chuyển của thân đập. Dữ liệu này là đầu vào cho các hệ thống giám sát và cảnh báo sớm, giúp người quản lý đưa ra quyết định vận hành tối ưu. Các công nghệ như IoT (Internet of Things), AI (Trí tuệ nhân tạo) và GIS (Hệ thống thông tin địa lý) đang dần được áp dụng để xây dựng các mô hình thủy văn thủy lực dự báo dòng chảy, mô phỏng kịch bản vỡ đập và tối ưu hóa quy trình vận hành hồ chứa. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh hiện nay.

4.1. Chuyển đổi số trong quản lý thủy lợi và quan trắc đập

Chuyển đổi số trong quản lý thủy lợi là quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh của hoạt động quản lý. Cụ thể, cần lắp đặt các cảm biến (sensor) tự động để thực hiện công tác quan trắc đập 24/7, đo các thông số như mực nước, áp lực nước, nhiệt độ, độ biến dạng. Dữ liệu được truyền về trung tâm điều hành theo thời gian thực, thay vì phải đo đạc thủ công như trước đây. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn đập, số hóa toàn bộ hồ sơ kỹ thuật của các công trình cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Điều này không chỉ giúp việc tra cứu, phân tích dễ dàng hơn mà còn là nền tảng để phát triển các ứng dụng quản lý thông minh trong tương lai.

4.2. Xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm rủi ro

Một hệ thống giám sát và cảnh báo sớm hiệu quả là sự kết hợp giữa công nghệ và quy trình. Về công nghệ, hệ thống cần tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: trạm quan trắc tại hồ, trạm đo mưa vệ tinh, radar thời tiết và các mô hình dự báo khí tượng. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích các chuỗi dữ liệu lớn, phát hiện các quy luật bất thường và dự báo nguy cơ sự cố trước khi chúng xảy ra. Về quy trình, khi hệ thống phát đi cảnh báo, cần có một kịch bản hành động rõ ràng: thông báo cho ai, bằng kênh nào (tin nhắn SMS, loa phát thanh, ứng dụng di động), và các bước sơ tán dân cư vùng hạ du cần được thực hiện ra sao. Đây là cấu phần quan trọng nhất của quản lý rủi ro thiên tai liên quan đến hồ đập.

V. Phân tích thực tiễn giải pháp an toàn hồ chứa Thái Nguyên

Nghiên cứu tình huống tại Thái Nguyên cung cấp những bài học thực tiễn quý giá về quản lý an toàn hồ chứa nước. Tỉnh này sở hữu một hệ thống hồ chứa đa dạng, từ hồ lớn như Núi Cốc đến hàng trăm hồ nhỏ, phản ánh bức tranh chung của cả nước. Sự cố thấm và sạt lở tại hồ Núi Cốc năm 2017 là một lời cảnh tỉnh, cho thấy ngay cả những công trình lớn cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được quan tâm đúng mức. Các giải pháp quản lý an toàn hồ chứa được áp dụng tại đây bao gồm việc củng cố bộ máy quản lý, ưu tiên vốn sửa chữa các hồ xung yếu và bước đầu áp dụng công nghệ quan trắc. Tuy nhiên, những tồn tại như quản lý phân tán, thiếu đồng bộ và năng lực hạn chế ở cấp cơ sở vẫn là thách thức lớn. Phân tích các kết quả đạt được và hạn chế tại Thái Nguyên giúp rút ra kinh nghiệm cho các địa phương khác trong việc xây dựng một mô hình quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả.

5.1. Đánh giá kết quả đạt được trong công tác quản lý rủi ro

Sau các sự cố, tỉnh Thái Nguyên đã có những hành động quyết liệt. Một trong những kết quả tích cực là việc rà soát, đánh giá an toàn đập cho toàn bộ 249 hồ chứa trên địa bàn. Tỉnh đã lập danh sách các hồ chứa xung yếu và ưu tiên phân bổ ngân sách để sửa chữa, nâng cấp. Công tác lập và phê duyệt quy trình vận hành hồ chứa được chú trọng hơn. Việc củng cố bộ máy của Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi đã giúp nâng cao năng lực quản lý đối với các hồ chứa lớn. Tuy nhiên, đối với các hồ nhỏ do xã quản lý, tình hình cải thiện còn chậm. Đây là minh chứng cho thấy thành công trong quản lý rủi ro thiên tai đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ ở mọi cấp.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình phòng chống lụt bão hạ du

Một trong những bài học quan trọng nhất từ thực tiễn Thái Nguyên là tầm quan trọng của việc xây dựng kịch bản phòng chống lụt bão hạ du. Sau sự cố Núi Cốc, tỉnh đã chú trọng hơn đến việc xây dựng các phương án ứng phó khẩn cấp, bao gồm cả kịch bản vỡ đập. Các buổi diễn tập sơ tán người dân đã được tổ chức thường xuyên hơn. Kinh nghiệm cho thấy, sự phối hợp giữa chủ đập, chính quyền địa phương và lực lượng phòng chống thiên tai tại chỗ phải thật nhịp nhàng. Hệ thống thông tin liên lạc và cảnh báo đến người dân phải đảm bảo hoạt động thông suốt trong mọi tình huống. Bài học này nhấn mạnh rằng an toàn đập hồ chứa không chỉ là bảo vệ công trình mà còn là bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân vùng hạ du.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn giải pháp tăng cường công tác quản lý nhà nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC ĐẢM BẢO AN TOÀN HỒ CHỨA 1.1 Đặc điểm, vai trò, nội dung của của đảm bảo an toàn hồ chứa nước 1.1 Một số khái niệm 1.1 Khái niệm quản lý Hiện nay có nhiều cách giải thích thuật ngữ quản lý, có quan niệm cho rằng quản lý là cai trị; cũng có quan niệm cho rằng quản lý là điều hành, điều khiển, chỉ huy [1]. Quan niệm chung nhất về quản lý được nhiều người hấp nhận do điều khiển học đưa ra như sau: Quản lý là sự tác động định hướng bất kỳ lên một hệ thống nào đó nhằm trật tựhóa và hướng nó phát triển phù hợp với những quy luật nhất định. Quan niệm này không những phù hợp với hệ thống máy móc thiết bị, cơ thể sống, mà còn phù hợp với một tập thể người, một tổ chức hay một cơ quan nhà nước [2]. Khái niệm quản lý theo nghĩa hẹp (tức là quản lý xã hội) như sau: Quản lý là sự tác động chỉ huy, điều khiển các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của con người để chúng phát triển phù hợp với quy luật, đạt tới mục đích đã đề ra và đúng ý chí của người quản lý [1].

Quản lý Xã hội là một yếu tố hết sức quan trọng không thể thiếu trong đời sống xã hội. Xã hội phát triển càng cao thì vai trò của người quản lý càng lớn và nội dung quản lý càng phức tạp.2 Khái niệm quản lý nhà nước Trong hệ thống các chủ thể quản lý xã hội Nhà nước là chủ thể duy nhất quản lý xã hội toàn dân, toàn diện bằng pháp luật. Cụ thể như sau: - Nhà nước quản lý toàn dân là nhà nước quản lý toàn bộ những người sống và làm việc trên lãnh thổ quốc gia, bao gồm công dân và những người không phải là công dân. Nhà nước quản lý toàn diện là nhà nước quản lý toàn bộcác lĩnh vực của đời sống xã hội theo nguyên tắc kết hợp quản lý theo ngành với quản lý theo lãnh thổ.

Nhà nước quản lý toàn bộ các lĩnh vực đời sống xã hội có nghĩa là các cơ quan quản lý điều 5 chỉnh mọi khía cạnh hoạt động của xã hội trên cơ sở pháp luật quy định. -Nhà nước quản lý bằng pháp luật là nhà nước lấy pháp luật làm công cụ xử lý các hành vi vi phạm pháp luật theo luật định một cách nghiêm minh. Vậy Quản lý nhà nước là dạng quản lý xã hội mang tính quyền lực nhà nước, được sử dụng quyền lực nhà nước để điều chỉnh các quan hệ xã hội và hành vi hoạt động của con người để duy trì, phát triển các mối quan hệ xã hội, trật tự pháp luật nhằm thực hiện chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước [1]. Quản lý xã hội là thực hiện các chức năng tổ chức nhằm tạo những điều kiện cần thiết để đạt những mục đích đềra trong quá trình hoạt động chung của con người trong xã hội.

Vì vậy, từ khi xuất hiện nhà nước, quản lý xã hội được nhà nước đảm nhận. Nhưng, quản lý xã hội không chỉ do nhà nước với tư cách là một tổ chức chính trị đặc biệt thực hiện, mà còn do tất cả các bộ phận khác cấu thành hệ thống chính trị thực hiện như: các chính đảng, tổ chức xã hội,. Ở góc độ hoạt động kinh tế, văn hoá - xã hội, chủ thể quản lý xã hội còn là gia đình, các tổ chức tư nhân. Quản lý nhà nước là các công việc của nhà nước, được thực hiện bởi tất cả các cơ quan nhà nước; cũng có khi do nhân dân trực tiếp thực hiện bằng hình thức bỏ phiếu hoặc do các tổ chức xã hội, các cơ quan xã hội thực hiện nếu được nhà nước giao quyền thực hiện chức năng nhà nước.

Quản lý nhà nước thực chất là sự quản lý có tính chất nhà nước, do nhà nước thực hiện thông qua bộ máy nhà nước trên cơ sở quyền lực nhà nước nhằm thực hiện các nhiệm vụ, chức năng của Chính phủ là hệ thống cơ quan được thành lập để chuyên thực hiện hoạt động quản lý nhà nước.3 Khái niệm hồ chứa nước Hồ là những lòng chảo hoặc vùng trũng của bề mặt trái đất chứa đầy nước và không nối liền với biển (theo định nghĩa của Tse-bô-ta-rôp A.) [3], đôi khi khác với nước chảy (sông) người ta định nghĩa hồ như là những kho nước với dòng chảy tràn hoặc với chế độ trao đổi nước chậm chạp. Mặc dù hồ gặp trong thiên nhiên rất đa dạng song giữa các hồ cũng vẫn có thể chia ra các kiểu có những tính chất giống nhau. Theo đặc điểm của lòng hồ có thể chia ra các kiểu hồ đập, hoặc hồ chắn (ao), hồ lòng chảo và hồ hỗn tạp. 6 Hồ chứa nước cũng được hiểu là "Công trình tích nước và điều tiết dòng chảy nhằm cung cấp nước cho các ngành kinh tế quốc dân, sản xuất điện năng, cắt giảm lũcho vùng hạ lưu v.

Hồ chứa nước bao gồm lòng hồ để chứa nước và các công trình (hay hạng mục công trình) sau: a) Đập chắn nước để tích nước và dâng nước tạo hồ; b) Công trình xả lũ để tháo lượng nước thừa ra khỏi hồ để điều tiết lũvà đảm bảo an toàn cho đập chắn nước; c) Công trình lấy nước ra khỏi hồ để cung cấp nước; d) Công trình quản lý vận hành; e) Theo yêu cầu sử dụng, một số hồ chứa nước có thể có thêm công trình khác như: công trình xả bùn cát, tháo cạn hồ; công trình giao thông thủy (âu thuyền, công trình chuyển tàu, bến cảng,.), giao thông bộ; công trình cho cá đi. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn hồ chứa nước được hiểu chung là công trình được hình thành bởi đập dâng nước và các công trình có liên quan có nhiệm vụ trữ nước, điều tiết dòng chảy, cung cấp nước cho nhu cầu dùng nước và cải thiện môi trường. An toàn đập, hồ chứa nước là việc thực hiện các biện pháp thiết kế, thi công, quản lý, khai thác nhằm bảo đảm an toàn cho đập, hồ chứa nước, các công trình có liên quan, an toàn cho người và tài sản vùng hạ du đập.2 Đặc điểm của hồ chứa nước Hồ chứa nước là một loại hồ nhân tạo, chúng được hình thành do kết quả của việc xây dựng các hồ chứa nước, thủy điện, cải tạo thiên nhiên v. của con người.

Vì hồ được tạo ra dùng cho mục đích trữ nước nên còn được gọi là kho nước. Do có nhiều ưu điểm trong khai thác tổng hợp như vậy nên hồ chứa được xây dựng nhiều trên thế giới cũng như ở nước ta. Việt Nam nằm ở vùng nhiệt đới gió mùa, trong năm chia làm hai mùa rõ rệt, mùa mưa kéo dài 5 đến 6 tháng với tổng lượng mưa chiếm từ 80 đến 85% 7 tổng lượng mưa cả năm, trong 6 đến 7 tháng còn lại của mùa khô lượng mưa chỉ chiếm 15 đến 20%, với dòng chảy trong sông s có mùa lũ và cạn cũng như tỷ lệ phân phối các mùa tương ứng với mùa mưa. Điều đó bắt buộc chúng ta phải xây dựng hồ chứa để điều tiết lượng nước phân bố bất hợp lý đó.

Mặt khác về địa hình địa mạo, ba phần tư diện tích đất liền là vùng đồi núi, điều kiện tự nhiên rất thuận lợi cho việc xây dựng và khai thác các hồ chứa nước, đáp ứng nhu cầu cho các ngành kinh tế quốc dân. Hệ thống hồ chứa nước ở Việt Nam phát triển qua nhiều giai đoạn khác nhau, mỗi một giai đoạn gắn liền với sự phát triển kinh tế của đất nước khác nhau, các hồ chứa nước có tuổi đời cao nhất là hơn 40 năm, còn hầu hết chỉ từ 10-30 năm trở lại đây. Trước giải phóng việc xây dựng hồ chứa còn ít và mang tính chất địa phương nhỏ lẻ, hồ sơ thiết kế thiếu, thất lạc nhiều. Số hồ chứa xây dựng cho đến 1975 chiếm 33.

Giai đoạn sau giải phóng đến 1985 việc xây dựng hồ chứa khá phát triển do nhu cầu mở rộng sản xuất nông nghiệp. Số hồ xây dựng trong 10 năm này chiếm 36. Giai đoạn từ 1985 đến nay chiếm 30,1%. Như vậy số hồ chứa đưa vào sử dụng trên 10 năm chiếm trên 2/3 tổng số hồ chứa cả nước.

Phân loại hồ chứa - Căn cứ vào tính chất hoặc nhiệm vụ chủ yếu của hồ chia hồ chứa nước ra thành 2 loại: Hồ chứa nước thủy lợi, hồ chứa nước thủy điện - Căn cứ vào nguồn gốc và phương pháp hình thành. Có thể chỉ ra: + Loại hồ do đắp đập ngăn chặn các eo ruộng bậc thang, ngăn các đồi núi hình thành. Loại hồ này có đặc điểm là diện tích nhỏ, độ sâu không lớn, cấu tạo đơn giản (thường có thể gọi là ao). Diện tích từ vài ba hecta đến vài chục hecta.

Tuy diện tích nhỏ nhưng số lượng rất nhiều, phân bố khắp nơi nên nó có ý nghĩa rất lớn trong đời sống của người dân. Ví dụ hồ Thủy Tiên (Thiên An) + Loại hồ chứa hình thành do việc đắp đập ngăn suối mà hình thành. Loại này số lượng cũng khá nhiều và phân bố chủ yếu ở vùng trung du và ở miền núi. Tính chất chủ yếu là phục vụ thủy lợi, một số kiêm phát điện hoặc chuyên phát điện nhưng với qui mô nhỏ.

8 + Loại đắp những suối nhỏ có diện tích từ vài chục tới vài trăm hecta. + Loại đắp những suối lớn hoặc chùm các suối có diện tích đến gần 1000 ha. Ví dụ hồ chứa Suối Hai có diện tích trung bình 750 ha và khi mực nước lên cao nhất đạt 950 ha. + Loại hồ do đắp đập ngăn các con sông nhỏ hình thành.

Loại này số lượng cũng khá nhiều và chủ yếu phân bố ở miền núi hoặc hỗn hợp giữ trung du và miền núi. + Loại hồ do đắp đập ngăn các con sông tương đối lớn hình thành. Thuộc loại này ở Việt Nam có những hồ chứa sau: Hồ Thác Bà (ngăn sông Chảy), Hồ Hòa Bình (ngăn sông Đà), Hồ Trị An (ngăn sông Đồng Nai), Hồ Dầu Tiếng (ngăn sông Sài Gòn),. - Căn cứ vào vị trí địa lý và địa hình vùng ngập: Có thể chia hồ chứa nước ra thành hồ chứa miền núi, trung du và vùng Tây Nguyên - Căn cứ khác: như mức độ dinh dưỡng của nước, vào năng suất nuôi cá.

Đối với các công trình thủy lợi, hồ chứa nước thường được Phân cấp và phân loại như sau: * Phân cấp công trình hồ chứa nước: Công trình hồ chứa nước được phân thành 5 cấp: cấp đặc biệt, cấp I, cấp II, cấp III và cấp IV [4] Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ