Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine

Luận văn tổng hợp giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu thuốc súc họng. Tài liệu phân tích chuyên sâu và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

TÓM TẮT LUẬN VĂN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Khái niệm về giá trị thương hiệu

1.2. Khái niệm về các thành phần của giá trị thương hiệu

1.2.1. Các mô hình giá trị thương hiệu

1.2.2. Các khái niệm về thành phần giá trị thương hiệu

1.2.2.1. Nhận biết thương hiệu
1.2.2.2. Chất lượng cảm nhận
1.2.2.3. Liên tưởng thương hiệu
1.2.2.4. Lòng trung thành

1.3. Một số khái niệm về thuốc OTC

1.3.1. Khái niệm về thuốc OTC

1.3.2. Marketing trong thị trường thuốc OTC

1.3.3. Quy định quảng cáo thuốc OTC tại Việt Nam

1.3.4. Xây dựng thương hiệu trong thị trường thuốc OTC

1.4. So sánh thương hiệu trong thị trường ngành dược và thị trường ngành hàng tiêu dùng nhanh

1.5. Các thành phần giá trị thương hiệu trong thị trường dược phẩm

1.6. Các nghiên cứu về giá trị thương hiệu liên quan dược phẩm

1.6.1. Các nghiên cứu thực hiện tại nước ngoài

1.6.2. Các nghiên cứu thực hiện tại Việt Nam

1.7. Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu

1.8. Đề xuất mô hình nghiên cứu các thành phần giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine

1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÁC THÀNH PHẦN GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU THUỐC SÚC HỌNG BETADINE

2.1. Giới thiệu chung về thuốc súc họng Betadine

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển Mundipharma Việt Nam

2.1.2. Giới thiệu chung về thuốc súc họng Betadine

2.1.3. Cấu thành thương hiệu thuốc súc họng Betadine

2.1.4. Đối thủ cạnh tranh chính

2.2. Tổng kết các hoạt động xây dựng và phát triển thương thuốc súc họng Betadine đến Quý 3 năm 2018

2.3. Phân tích thực trạng giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine

2.3.1. Kết quả khảo sát người tiêu dùng về các thành phần phần giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine

2.3.1.1. Mẫu nghiên cứu
2.3.1.2. Kết quả kiểm định thang đo bằng Cronbach’s Alpha
2.3.1.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA
2.3.1.4. Kết quả thống kê mô tả giá trị trung bình các thành phần của giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine

2.3.2. Phân tích thực trạng các thành phần giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine bằng dữ liệu thứ cấp kết hợp dữ liệu nghiên cứu định lượng

2.3.2.1. Thực trạng thành phần nhận biết thương hiệu
2.3.2.2. Thực trạng thành phần chất lượng cảm nhận
2.3.2.3. Thực trạng thành phần liên tưởng thương hiệu
2.3.2.4. Thực trạng thành phần lòng trung thành

2.4. Đánh giá chung về các thành phần của giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine

2.4.1. Về nhận biết thương hiệu

2.4.1.1. Mặt làm tốt
2.4.1.2. Mặt tồn tại

2.4.2. Về chất lượng cảm nhận

2.4.2.1. Mặt làm tốt
2.4.2.2. Mặt tồn tại

2.4.3. Về liên tưởng thương hiệu

2.4.3.1. Mặt làm tốt
2.4.3.2. Mặt tồn tại

2.4.4. Về lòng trung thành

2.4.4.1. Mặt làm tốt
2.4.4.2. Mặt tồn tại

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU THUỐC SÚC HỌNG BETADINE

3.1. Mục tiêu kinh doanh của thuốc súc họng Betadine trong năm 2019

3.2. Một số giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine

3.2.1. Giải pháp về nhận biết thương hiệu

3.2.2. Giải pháp về chất lượng cảm nhận

3.2.3. Giải pháp về liên tưởng thương hiệu

3.2.4. Giải pháp về lòng trung thành

3.3. Kế hoạch thực hiện

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cách tiếp cận giá trị thương hiệu Betadine trong ngành dược

Trong bối cảnh cạnh tranh của thị trường dược phẩm Việt Nam, việc xây dựng và nâng cao giá trị thương hiệu không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt với các sản phẩm thuốc không kê đơn (OTC) như Betadine. Giá trị thương hiệu, hay tài sản thương hiệu, là tổng hợp các nhận thức, cảm xúc và liên tưởng của người tiêu dùng về một sản phẩm. Nó không chỉ là logo hay tên gọi, mà là lời hứa về chất lượng và hiệu quả điều trị. Luận văn “Giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu thuốc súc họng Betadine” của tác giả Phạm Thị Hạ Uyên (2018) đã sử dụng mô hình tài sản thương hiệu của Aaker làm nền tảng lý thuyết. Mô hình này phân tích giá trị thương hiệu dựa trên bốn thành phần cốt lõi: nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu và lòng trung thành. Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các yếu tố vô hình, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe thương hiệu Betadine trong tâm trí người tiêu dùng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp chiến lược, giúp Betadine không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trước áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Betadine và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng dược phẩm.

1.1. Hiểu đúng về giá trị thương hiệu trong ngành dược phẩm

Trong ngành dược, giá trị thương hiệu vượt ra ngoài các yếu tố thương mại thông thường. Nó gắn liền với niềm tin của bệnh nhân và uy tín của giới chuyên môn. Một thương hiệu mạnh như Betadine không chỉ đảm bảo doanh số mà còn tạo ra một rào cản cạnh tranh bền vững. Theo Aaker (1991), tài sản thương hiệu là một tập hợp các tài sản và trách nhiệm liên quan đến tên và biểu tượng của thương hiệu, có khả năng làm tăng hoặc giảm giá trị của sản phẩm. Đối với dược phẩm, các tài sản này bao gồm sự tin cậy về hiệu quả, tính an toàn đã được chứng minh và sự quen thuộc qua nhiều thế hệ. Việc xây dựng thương hiệu dược phẩm thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa truyền thông khoa học chính xác và các hoạt động marketing chạm đến cảm xúc của người tiêu dùng.

1.2. Mô hình Aaker Nền tảng phân tích thương hiệu Betadine

Luận văn sử dụng mô hình của Aaker (1991) làm kim chỉ nam, tập trung vào bốn khía cạnh chính. Nhận biết thương hiệu là khả năng người tiêu dùng nhớ hoặc nhận ra Betadine khi có nhu cầu về thuốc sát khuẩn. Chất lượng cảm nhận là đánh giá chủ quan của người dùng về hiệu quả và độ tin cậy của sản phẩm. Liên tưởng thương hiệu là những hình ảnh, thông điệp (ví dụ: 'diệt khuẩn hiệu quả', 'dùng trong bệnh viện') bật ra trong tâm trí khách hàng khi nhắc đến Betadine. Cuối cùng, lòng trung thành thương hiệu là cam kết mua lại sản phẩm trong tương lai. Việc phân tích từng thành phần này giúp xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu của thương hiệu Betadine tại thị trường TP.HCM.

II. Thách thức nâng cao giá trị thương hiệu thuốc Betadine

Mặc dù là một thương hiệu lâu đời, Betadine đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao giá trị thương hiệu. Nghiên cứu của Phạm Thị Hạ Uyên (2018) chỉ ra rằng các thành phần giá trị thương hiệu của thuốc súc họng Betadine chỉ ở mức trung bình thấp. Cụ thể, điểm trung bình về nhận biết thương hiệu là 3.09/5 và lòng trung thành chỉ đạt 2.75/5. Điều này cho thấy sự hiện diện của Betadine trong tâm trí người dùng chưa đủ mạnh mẽ và sự gắn kết còn lỏng lẻo. Một trong những rào cản lớn là sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm súc họng khác như Kin Gingival, Eludril và Medoral, vốn có chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng hơn tại kênh nhà thuốc. Thêm vào đó, hành vi người tiêu dùng dược phẩm ngày càng phức tạp; họ phụ thuộc nhiều vào tư vấn của dược sĩ (39%) và có xu hướng tiếp nhận thông tin thụ động. Việc thiếu các chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC) quy mô lớn đã khiến thông điệp của Betadine chưa thực sự lan tỏa và tạo được dấu ấn khác biệt.

2.1. Phân tích thực trạng nhận biết thương hiệu còn hạn chế

Kết quả khảo sát trên 260 người tiêu dùng tại TP.HCM cho thấy mức độ quen thuộc và khả năng ghi nhớ logo, tên gọi Betadine còn ở mức trung bình. Nguyên nhân chính là do các hoạt động marketing tại điểm bán (POSM) chưa đủ mạnh và tần suất xuất hiện trên các kênh truyền thông còn thấp. Người tiêu dùng thường không chủ động tìm kiếm thông tin về thuốc sát khuẩn cho đến khi có nhu cầu, do đó, một thương hiệu muốn được nhớ đến đầu tiên (top-of-mind) cần có chiến lược gợi nhắc liên tục và thông điệp ấn tượng. Việc Betadine chưa làm tốt điều này tạo cơ hội cho các đối thủ cạnh tranh của Betadine chiếm lĩnh thị phần.

2.2. Đánh giá lòng trung thành thương hiệu ở mức báo động

Với điểm trung bình chỉ 2.75/5, lòng trung thành thương hiệu là yếu tố yếu nhất của Betadine. Chỉ số “sẽ không chuyển sang nhãn hiệu khác nếu không mua được Betadine” chỉ đạt 2.49/5. Điều này cho thấy người tiêu dùng xem Betadine như một lựa chọn có thể thay thế, chưa có sự gắn kết sâu sắc. Nguyên nhân có thể đến từ việc thương hiệu chưa xây dựng được các liên tưởng cảm xúc mạnh mẽ, hoặc các chương trình chăm sóc khách hàng chưa hiệu quả. Để cải thiện, Betadine cần các chiến lược vượt qua lợi ích chức năng, hướng đến xây dựng một mối quan hệ tin cậy và bền vững với khách hàng.

III. Phương pháp truyền thông nâng cao giá trị thương hiệu Betadine

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc triển khai một chiến lược marketing cho Betadine bài bản và toàn diện là yếu tố sống còn. Trọng tâm của chiến lược này là các giải pháp về truyền thông, nhằm mục tiêu gia tăng nhận diện thương hiệu và tạo ra các liên tưởng tích cực. Luận văn đề xuất một chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC) với thông điệp chủ đạo, nhất quán trên mọi kênh tiếp cận. Thông điệp này cần ngắn gọn, mạnh mẽ và giải quyết đúng 'nỗi đau' của khách hàng, ví dụ như “Tác dụng nhanh, không gây đề kháng”. Thay vì chỉ tập trung vào kênh nhà thuốc truyền thống, Betadine cần đẩy mạnh digital marketing cho ngành dược, tận dụng sức mạnh của mạng xã hội, các trang tin tức sức khỏe và KOLs (Key Opinion Leaders) để giáo dục thị trường và định hình nhận thức. Các hoạt động marketing tại điểm bán (POSM) cũng cần được làm mới, sáng tạo hơn để thu hút sự chú ý và hỗ trợ dược sĩ trong việc tư vấn sản phẩm.

3.1. Xây dựng chiến dịch truyền thông tích hợp IMC hiệu quả

Một chiến dịch IMC thành công cần một thông điệp xuyên suốt. Luận văn gợi ý thông điệp “Tác dụng nhanh, không gây đề kháng” để nhấn mạnh hai lợi điểm cạnh tranh cốt lõi của povidone-iodine so với kháng sinh trong điều trị viêm họng do virus. Chiến dịch nên được chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Awareness) tập trung giáo dục cộng đồng về thực trạng '85% viêm họng do virus, kháng sinh không hiệu quả'. Giai đoạn 2 (Consideration) giới thiệu Betadine là giải pháp tối ưu. Giai đoạn 3 (Conversion) thúc đẩy hành động mua hàng thông qua các chương trình khuyến mãi và hoạt động tại điểm bán. Sự đồng bộ giữa quảng cáo online, bài viết PR, và vật phẩm POSM sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, khắc sâu hình ảnh Betadine vào tâm trí người tiêu dùng.

3.2. Ứng dụng Digital Marketing để tiếp cận người tiêu dùng mục tiêu

Thế giới kỹ thuật số mở ra cơ hội lớn cho digital marketing cho ngành dược. Betadine cần xây dựng nội dung giá trị trên các nền tảng như Facebook Fanpage, website chăm sóc sức khỏe. Các nội dung này có thể là bài viết chuyên gia, video infographics giải thích cơ chế bệnh, hoặc các buổi livestream tư vấn cùng bác sĩ. Hợp tác với các KOLs trong lĩnh vực y tế và các 'hot mom' có thể giúp lan tỏa thông điệp một cách tự nhiên và đáng tin cậy. Quảng cáo nhắm mục tiêu (Targeted Ads) trên các nền tảng mạng xã hội sẽ giúp thông điệp của Betadine đến đúng đối tượng có nhu cầu, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả.

IV. Bí quyết cải thiện chất lượng cảm nhận và liên tưởng thương hiệu

Bên cạnh truyền thông, việc củng cố các yếu tố cốt lõi của sản phẩm là nền tảng để nâng cao giá trị thương hiệu một cách bền vững. Chất lượng cảm nhậnliên tưởng thương hiệu là hai trụ cột quyết định sự yêu thích và tin tưởng của khách hàng. Để cải thiện chất lượng cảm nhận (điểm trung bình 3.08/5), Betadine cần liên tục nhấn mạnh các bằng chứng khoa học về hiệu quả và tính an toàn của hoạt chất povidone-iodine. Việc trích dẫn các nghiên cứu, chứng nhận quốc tế hay sự tin dùng của các bệnh viện lớn sẽ tạo ra một lá chắn uy tín vững chắc. Đồng thời, việc xây dựng các liên tưởng thương hiệu tích cực và độc đáo là cách để Betadine khác biệt hóa. Thay vì chỉ được biết đến như một loại thuốc sát khuẩn thông thường, Betadine cần được định vị là người bạn đồng hành tin cậy trong tủ thuốc gia đình, một giải pháp thông minh để bảo vệ sức khỏe trước các tác nhân gây bệnh, đặc biệt là virus.

4.1. Nâng cao chất lượng cảm nhận qua bằng chứng khoa học

Chất lượng của một sản phẩm dược phẩm được khách hàng nhìn nhận chủ yếu qua hiệu quả điều trị và xuất xứ rõ ràng. Betadine cần làm nổi bật cam kết chất lượng của mình: sản xuất tại châu Âu với tiêu chuẩn PIC/S EU GMP, nguyên liệu từ Mỹ/Thụy Sĩ, và là nhãn hiệu được tin dùng trên 45 năm tại các bệnh viện toàn cầu. Các thông tin này cần được thể hiện rõ ràng trên bao bì, website và trong các tài liệu truyền thông. Việc này giúp củng cố niềm tin và lý giải cho mức giá của sản phẩm, từ đó nâng cao chất lượng cảm nhận.

4.2. Xây dựng liên tưởng thương hiệu tích cực và khác biệt

Hiện tại, liên tưởng thương hiệu là điểm sáng nhất của Betadine (trung bình 3.22/5), đặc biệt là liên tưởng về 'tác dụng sát khuẩn tốt'. Để phát triển hơn nữa, Betadine cần mở rộng các liên tưởng này. Ví dụ, liên kết hình ảnh thương hiệu với sự chăm sóc chủ động, sự bảo vệ toàn diện cho cả gia đình. Các chiến dịch có thể xoay quanh chủ đề phòng ngừa bệnh theo mùa, hoặc hướng dẫn chăm sóc vết thương và các vấn đề sức khỏe thông thường tại nhà. Điều này giúp Betadine trở nên gần gũi, thân thiện và là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

V. Kết quả nghiên cứu Cơ sở đề xuất giải pháp cho Betadine

Các giải pháp đề xuất trong luận văn không mang tính chủ quan mà được xây dựng dựa trên kết quả phân tích dữ liệu thực tế. Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát 260 người tiêu dùng tại TP.HCM, sử dụng phần mềm SPSS để phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả cho thấy mô hình 4 thành phần của Aaker là phù hợp để đo lường giá trị thương hiệu Betadine. Các con số thống kê mô tả đã chỉ ra một cách rõ ràng những điểm mạnh và điểm yếu của thương hiệu. Ví dụ, yếu tố được đánh giá cao nhất trong nhóm chất lượng cảm nhận là 'dễ dàng tìm mua' (3.34/5), trong khi yếu tố 'liều lượng đóng gói hợp lý' lại thấp nhất (2.92/5). Những phát hiện cụ thể này chính là cơ sở để quản trị thương hiệu đưa ra các quyết định điều chỉnh chiến lược một cách chính xác, từ việc cải tiến sản phẩm đến việc xây dựng thông điệp truyền thông.

5.1. Phân tích dữ liệu khảo sát về hành vi người tiêu dùng

Dữ liệu khảo sát cho thấy một bức tranh rõ nét về hành vi người tiêu dùng dược phẩm. Chỉ 40% người dùng nghĩ đến thuốc súc họng khi bị viêm họng, và phần lớn (65%) phụ thuộc vào tư vấn từ bên ngoài (dược sĩ, bác sĩ). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc tác động đến kênh phân phối, đặc biệt là nhà thuốc. Đồng thời, việc người tiêu dùng ít chủ động tìm hiểu thông tin đòi hỏi các chiến lược marketing phải mang tính 'đẩy' (push), chủ động tiếp cận và giáo dục họ thông qua các kênh mà họ thường xuyên tiếp xúc.

5.2. Đánh giá các thành phần giá trị thương hiệu qua số liệu

Số liệu trung bình của từng thành phần cung cấp một 'bảng điểm' sức khỏe cho thương hiệu Betadine: Liên tưởng thương hiệu (3.22), Nhận biết thương hiệu (3.09), Chất lượng cảm nhận (3.08), và Lòng trung thành (2.75). Sự chênh lệch này cho thấy, dù người dùng có những liên tưởng tốt về công dụng sản phẩm, nhưng thương hiệu chưa đủ nổi bật và chưa tạo được sự gắn kết để giữ chân họ. Đây là một thông tin quan trọng, định hướng cho việc phân bổ nguồn lực marketing: cần ưu tiên các hoạt động tăng cường nhận diện thương hiệu và xây dựng lòng trung thành thương hiệu.

VI. Lộ trình triển khai giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu

Từ những phân tích và cơ sở lý luận, một lộ trình hành động rõ ràng là bước cuối cùng để hiện thực hóa mục tiêu nâng cao giá trị thương hiệu Betadine. Lộ trình này cần được thiết kế theo từng giai đoạn với các mục tiêu và chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cụ thể. Việc quản trị thương hiệu không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kịp thời. Các giải pháp đề xuất, từ chiến dịch truyền thông, tối ưu hóa kênh phân phối đến cải tiến sản phẩm, cần được tích hợp một cách đồng bộ để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Tương lai của Betadine phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa những phân tích chiến lược thành các hành động cụ thể trên thị trường, qua đó xây dựng một tài sản thương hiệu vững mạnh và bền vững, chiếm trọn niềm tin của người tiêu dùng Việt Nam.

6.1. Kế hoạch hành động chi tiết và phân bổ ngân sách

Luận văn đề xuất một kế hoạch thực hiện trong 6 tháng, tập trung vào chiến dịch truyền thông “Tác dụng nhanh, không gây đề kháng”. Kế hoạch bao gồm các hoạt động cụ thể như sản xuất viral clip, đăng bài PR trên các trang báo sức khỏe uy tín, tổ chức các buổi hội thảo cho dược sĩ và triển khai chương trình trưng bày hấp dẫn tại nhà thuốc. Mỗi hoạt động đều được dự trù kinh phí rõ ràng, giúp đội ngũ marketing có cơ sở để trình duyệt và triển khai. Việc phân bổ ngân sách sẽ ưu tiên cho các hoạt động có tác động mạnh nhất đến nhận biết thương hiệulòng trung thành.

6.2. Xây dựng bộ chỉ số đo lường hiệu quả chiến dịch KPIs

Để đánh giá thành công, cần xác định các KPIs rõ ràng cho từng mục tiêu. Đối với nhận biết thương hiệu, KPIs có thể là mức độ tăng trưởng về lượt tìm kiếm từ khóa 'Betadine', lượt tiếp cận (reach) và tương tác (engagement) trên mạng xã hội. Đối với lòng trung thành, có thể đo lường qua tỷ lệ mua hàng lặp lại hoặc kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng. Theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên sẽ giúp đội ngũ quản trị thương hiệu đánh giá được hiệu quả của từng hoạt động và đưa ra những điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa chiến dịch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu thuốc súc họng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU 1. Khái niệm về thương hiệu Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ: Thương hiệu là “một tên gọi, thuật ngữ, chữ ký, dấu hiệu hay một sự kết hợp các yếu tố trên có tác dụng định vị sản phẩm/dịch vụ của một người bán/nhóm người bán và khác biệt hóa so với đối thủ cạnh tranh”. Quan điểm này thể hiện thương hiệu mang tính vật chất, hữu hình. Theo Keller, thương hiệu là “một tập hợp những liên tưởng trong tâm trí người tiêu dùng, làm tăng giá trị nhận thức của một sản phẩm hoặc dịch vụ”.

Những liên kết này phải có sự khác biệt, nổi bật và đáng mong muốn. Khái niệm này nhấn mạnh đến đặc tính vô hình của thương hiệu, yếu tố quan trọng đem lại giá trị cho tổ chức. Theo định nghĩa của Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO): Thương hiệu là “dấu hiệu hữu hình và vô hình, đặc biệt để nhận biết một sản phẩm hàng hóa hay một dịch vụ nào đó được sản xuất hay được cung cấp bởi một tổ chức hay một doanh nghiệp”. Kết quả phân tích sâu từ phần lớn các bài báo nghiên cứu về thương hiệu có tầm ảnh hưởng được xuất bản từ năm 1985 đến 2006, cụ thể dựa trên hơn 300 bài báo từ các tạp chí Marketing, tạp chí Nghiên cứu Marketing, tạp chí nghiên cứu khách hàng, review kinh doanh của Harvard, tạp chí Marketing Châu Âu đưa ra 7 hướng tiếp cận khái niệm thương hiệu: - Tiếp cận khía cạnh kinh tế: thương hiệu là một phần của marketing mix truyền thống - Tiếp cận khía cạnh nhận biết: thương hiệu liên kết đến nhận biết tổng thể - Tiếp cận khía cạnh cơ sở khách hàng: thương hiệu liên kết liên tưởng của khách hàng - Tiếp cận khía cạnh nhân cách: thương hiệu là đặc tính như con người - Tiếp cận khía cạnh mối quan hệ: thương hiệu là mối quan hệ đối tác khả thi - Tiếp cận khía cạnh cộng đồng: thương hiệu là điểm then chốt của tương tác xã hội 6 - Tiếp cận khía cạnh văn hóa: thương hiệu là một phần của cấu trúc văn hóa mở rộng Tóm lại, thương hiệu không chỉ là khái niệm về những cái tên hay biểu tượng.

Thương hiệu là yếu tố quan trọng trong mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Thương hiệu đại diện cho nhận thức, cảm nhận của người tiêu dùng về một sản phẩm và cái thương hiệu thể hiện là tất cả những gì sản phẩm hay dịch vụ truyền đạt đến người tiêu dùng. Như vậy, thương hiệu hiện diện trong đầu óc của người tiêu dùng. Một chuyên gia tiếp thị từng nói “sản phẩm được tạo ra trong nhà máy, nhưng thương hiệu được tạo ra trong suy nghĩ”.

Theo Jason Kilar, CEO của hãng phim trực tuyến Hulu “thương hiệu là những gì người ta nói về bạn khi bạn không ở đó” (Nguyên lý tiếp thị, Phillip Kotle & Gary Amstrong, trang 299) 1. Khái niệm về các thành phần của giá trị thương hiệu 1. Các mô hình giá trị thương hiệu Hiện có 2 quan điểm đánh giá giá trị thương hiệu: theo quan điểm người tiêu dùng hoặc theo quan điểm đầu tư tài chính. Trong phạm vi đề tài, giá trị thương hiệu sẽ đi theo quan điểm người tiêu dùng, dựa trên lý thuyết tâm lý học, có thể hiểu là xuất phát từ thái độ của người tiêu dùng sẽ dẫn đến hành vi tiêu dùng thương hiệu.

Một số mô hình giá trị thương hiệu nổi bật dựa trên cơ sở người tiêu dùng có thể kể đến: mô hình của Aaker, mô hình của Keller. Hai mô hình này được sử dụng rất phổ biến trong các nghiên cứu về giá trị thương hiệu trên thế giới.  Mô hình giá trị thương hiệu của Aaker(1991,1996): giá trị thương hiệu mang tính đa chiều, bao gồm 5 thành phần: nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, lòng trung thành thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, tài sản sở hữu trí tuệ khác (bằng sáng chế, nhãn hiệu,.) Giá trị thương hiệu Nhận biết Liên tưởng Chất lượng Lòng trung Tài sản sở thương thương hiệu cảm nhận thành hữu trí tuệ hiệu khác 7 Hình 1. Mô hình cấu trúc giá trị thương hiệu của Aaker Nguồn: Aeker (1991)  Mô hình giá trị thương hiệu của Keller (1993, 2003): Giá trị thương hiệu dựa trên người tiêu dùng là các hiệu ứng khác nhau mà kiến thức về thương hiệu tác động lên sự đáp ứng của người tiêu dùng đối với việc tiếp thị thương hiệu đó.

Giá trị thương hiệu là tập hợp những nhận thức của người tiêu dùng về thương hiệu, mô hình cho thấy sức mạnh của thương hiệu nằm ở những gì khách hàng biết, cảm nhận, thấy và nghe về thương hiệu, là kết quả của quá trình trải nghiệm theo thời gian. Nhận biết Hồi tưởng thương hiệu thương hiệu Kiến thức Nhận ra thương hiệu thương hiệu Hình ảnh thương hiệu Liên tưởng thương hiệu Hình 1. Giá trị thương hiệu của Keller (1993) Nguồn: Keller (1993)  Mô hình giá trị thương hiệu của Lassar (1995): giá trị thương hiệu bao gồm 5 thành phần: chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, ấn tượng thương hiệu, lòng tin về thương hiệu của khách hàng và cảm tưởng của khách hàng về thương hiệu.  Mô hình giá trị thương hiệu của Thầy Nguyễn Đình Thọ và cộng sự (2002): giá trị thương hiệu gồm 4 thành phần: nhận biết thương hiệu, lòng ham muốn về thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành thương hiệu 1.

Các khái niệm về thành phần giá trị thương hiệu 1. Nhận biết thương hiệu 8 Nhận biết thương hiệu là thành phần đầu tiên và điều kiện tiên quyết của hệ thống toàn bộ kiến thức thương hiệu trong tâm trí khách hàng, phản ánh khả năng nhận diện thương hiệu dưới các điều kiện khác nhau: kiểu như tên thương hiệu sẽ đến trong suy nghĩ dễ dàng. Nhận biết thương hiệu có thể được mô tả thành nhận dạng thương hiệu (khả năng người tiêu dùng xác nhận trải nghiệm tiếp xúc trước đó với thương hiệu khi đưa ra gợi ý thương hiệu) và hồi tưởng thương hiệu (khả năng người tiêu dùng truy xuất thương hiệu khi danh mục sản phẩm được đưa ra, nhu cầu được lấp đầy bởi danh mục hoặc các gợi ý khác) Theo Keller, nhận biết thương hiệu là sự quen thuộc hay ấn tượng của người điêu dùng có đối với thương hiệu. Nó nói lên mức độ sâu đậm mà một người tiêu dùng có thể nhớ hay nhận biết một thương hiệu.

Nhận biết thương hiệu gồm hai mức độ: nhận ra thương hiệu và hồi tưởng thương hiệu Nhận ra thương hiệu: khả năng người tiêu dùng nhận ra rằng mình đã biết đến, nghe đến hay hay nhìn thấy thương hiệu này ở đâu đó khi được gợi ý kiến điều gì đó về thương hiệu này Hồi tưởng thương hiệu: khả năng người tiêu dùng nghĩ tới một thương hiệu nào đó khi được nhắc đến chủng loại sản phẩm mà thương hiệu đó là một bộ phận, Hay khi người tiêu dùng có một nhu cầu nào đó, họ nghĩ ngay đến thương hiệu có thế đáp ứng được nhu cầu đó, thậm chí trong một hoàn cảnh nào đó, nguồi tiêu dùng cũng nghĩ đến thương hiệu này. Chất lượng cảm nhận Theo Aaker, chất lượng cảm nhận là nhận thức của khách hàng về tổng thể chất lượng, hoặc tính ưu việt của một sản phẩm/ dịch vụ liên quan đến sản phẩm mà người tiêu dùng đang dự định mua. Chất lượng cảm nhận không phải là chất lượng thật sự của sản phẩm mà là sự đánh giá của người tiêu dùng về sản phẩm (Garvin, 1983) Chất lượng cảm nhận là sự đánh giá chủ quan của khách hàng về sự hoàn hảo vượt trội của sản phẩm (Zeithaml, 1988) 1. Liên tưởng thương hiệu 9 Liên tưởng thương hiệu là bất kỳ điều gì liên kết trong trí nhớ của khách hàng về thương hiệu như lợi ích đem đến cho khách hàng, thuộc tính của sản phẩm, giá trị sử dụng,.

(Aaker, 1991) Liên tưởng thương hiệu có thể tạo giá trị đến khách hàng bằng việc đưa ra lý do để khách hàng mua sản phẩm, và bằng việc tạo ra thái độ, cảm xúc tích cực. Liên tưởng thương hiệu được xếp loại tài sản và trách nhiệm của thương hiệu bao gồm mọi thứ được liên kết trong bộ nhớ cho một thương hiệu. Liên tưởng thương hiệu là những gì mà người tiêu dùng liên tưởng đến một thương hiệu nào đó. Đó có thể là các tính năng của thương hiệu một sản phẩm hay dịch vụ mà người tiêu dùng nghĩ đến khi nhắc đến thương hiệu đó.

Lòng trung thành Lòng trung thành là thành phần quan trọng của giá trị thương hiệu. Lòng trung thành phản ánh mức độ xu hướng một khách hàng sẽ chuyển sang một thương hiệu khác, đặc biệt khi thương hiệu đó tạo nên sự khác biệt, chẳng hạn như giá hay đặc điểm sản phẩm. Một số khái niệm về thuốc OTC 1. Khái niệm về thuốc OTC Theo Thông tư số 08 của Bộ Y tế định nghĩa “thuốc không kê đơn là thuốc khi cấp phát, bán và sử dụng không cần đơn thuốc”.

Thông tư có đính kèm Danh mục thuốc không kê đơn. Nguyên tắc xây dựng Danh mục trên dựa vào ba tiêu chí chính: tiêu chí về tính chất dược lý và an toàn; dựa trên sự phù hợp với thực tế sử dụng và cung ứng thuốc của Việt Nam và được tham khảo phân loại thuốc không kê đơn (Over the Counter - OTC) của một số nước Úc, Mỹ, Châu Âu, Phillipin, Singapore và Trung Quốc; được bổ sung và thay đổi mỗi năm nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Trong Danh mục thuốc không kê đơn kèm trong thông tư thì hoạt chất Povidon Iodin nằm ở số thứ tự 206 với các dạng dùng cho phép là: dùng ngoài các dạng (bao gồm dung dịch súc miệng với nồng độ <= 1%) và thuốc tra mắt. Marketing trong thị trường thuốc OTC 10 1.

Các quy định quảng cáo thuốc OTC tại Việt Nam Quảng cáo thuốc: là hoạt động giới thiệu thuốc do đơn vị kinh doanh thuốc trực tiếp hoặc tiến hành phối hợp , hoặc tài trợ, ủy quyền chi một đơn vị khác tiến hành để thúc đẩy việc kê đơn, cung ứng, bán và/ hoặc sử dụng thuốc trên cơ sở sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ