Luận văn: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại Nhựa Lâm Thăng

Tài liệu nghiên cứu Tài liệu luận văn một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Na

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

117
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

TÓM TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa thực tiễn

Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ MARKETING MIX

1.1. Lý thuyết về Marketing

1.1.1. Khái niệm Marketing

1.1.2. Mục tiêu, chức năng và vai trò của Marketing

1.1.2.1. Mục tiêu của Marketing
1.1.2.2. Chức năng của Marketing
1.1.2.3. Vai trò của Marketing

1.1.3. Những khái niệm cốt lõi của Marketing

1.2. Lý thuyết về Marketing – Mix

1.2.1. Khái niệm Marketing – Mix

1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của Marketing – Mix

1.2.2.1. Môi trường vi mô
1.2.2.2. Môi trường vĩ mô

1.2.3. Nội dung chủ yếu của hoạt động Marketing - Mix

1.2.3.1. Xây dựng mục tiêu
1.2.3.2. Nghiên cứu và phân khúc thị trường
1.2.3.3. Lựa chọn thị trường mục tiêu
1.2.3.4. Định vị sản phẩm trên thị trường mục tiêu
1.2.3.5. Hoạt động Marketing - Mix

1.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING – MIX TẠI DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NHỰA LÂM THĂNG

2.1. Tổng quan về thị trường nhựa trên Thế giới và Việt Nam

2.1.1. Ngành nhựa thế giới

2.1.2. Ngành nhựa Việt Nam

2.2. Giới thiệu tổng quan về Doanh nghiệp Tư nhân Nhựa Lâm Thăng

2.2.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.2.2. Cơ cấu tổ chức

2.2.3. Giới thiệu những sản phẩm cơ bản của Công ty

2.3. Thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty từ 2013 – 2017

2.4. Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động Marketing – Mix của Công ty

2.4.1. Môi trường vĩ mô

2.4.1.1. Môi trường văn hóa – xã hội
2.4.1.2. Môi trường kinh tế
2.4.1.3. Môi trường tự nhiên
2.4.1.4. Môi trường công nghệ
2.4.1.5. Môi trường chính trị – pháp luật
2.4.1.6. Môi trường nhân khẩu học

2.4.2. Môi trường vi mô

2.4.2.1. Nhà cung cấp
2.4.2.2. Những người môi giới
2.4.2.3. Khách hàng
2.4.2.4. Các đối thủ cạnh tranh

2.5. Thực trạng hoạt động Marketing của Công ty

2.5.1. Công tác tổ chức hoạt động Marketing

2.5.2. Khách hàng mục tiêu

2.5.3. Định vị thị trường

2.5.4. Hoạt động Marketing – Mix của Công ty

2.5.4.1. Chính sách sản phẩm (Product)
2.5.4.2. Chính sách giá (Price)
2.5.4.3. Chính sách chiêu thị (Promotion)
2.5.4.4. Chính sách phân phối (Place)

2.5.5. Hoạt động nghiên cứu thị trường

2.5.5.1. Xác định vấn đề nghiên cứu
2.5.5.2. Hình thức nghiên cứu
2.5.5.3. Địa điểm và thời gian điều tra thị trường
2.5.5.4. Tiến hành thu thập dữ liệu
2.5.5.5. Phân tích kết quả nghiên cứu thị trường

2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING – MIX TẠI CÔNG TY

3.1. Mục tiêu hoạt động Marketing – Mix của Công ty đến năm 2022

3.2. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing – Mix tại Công ty

3.2.1. Hoàn thiện hoạt động nghiên cứu thị trường

3.2.2. Thiết lập phòng Marketing riêng biệt

3.3. Các giải pháp hoàn thiện các hoạt động Marketing – Mix tại Công ty

3.3.1. Giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm

3.3.2. Giải pháp hoàn thiện chiến lược giá

3.3.3. Giải pháp hoàn thiện chiến lược chiêu thị

3.3.4. Giải pháp hoàn thiện chiến lược phân phối

3.4. Tính khả thi của giải pháp

3.4.1. Kiến nghị với Doanh nghiệp Nhựa Tư nhân Lâm Thăng

3.4.2. Kiến nghị với Hiệp hội Bao Bì Việt Nam

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

PHỤ LỤC 5

PHỤ LỤC 6

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn hoàn thiện Marketing Mix

Một khóa luận tốt nghiệp marketing về đề tài giải pháp hoàn thiện Marketing Mix đòi hỏi một cấu trúc chặt chẽ và logic. Nền tảng của bài viết phải bắt đầu từ cơ sở lý luận về marketing mix, làm rõ các khái niệm cốt lõi. Theo Philip Kotler và Gary Armstrong (2014), Marketing Mix là tập hợp các công cụ marketing chiến thuật mà doanh nghiệp sử dụng để tạo ra phản ứng mong muốn trên thị trường mục tiêu. Việc hiểu rõ bản chất của marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion) và mô hình mở rộng marketing 7P (thêm People, Process, Physical Evidence) là yêu cầu tiên quyết. Cấu trúc một luận văn hiệu quả thường bắt đầu bằng việc hệ thống hóa lý thuyết, sau đó chuyển sang phân tích thực tiễn và cuối cùng là đưa ra các giải pháp khả thi. Mục tiêu chính là trình bày một lộ trình rõ ràng, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả marketing thông qua việc điều chỉnh và tối ưu các thành phần của chiến lược marketing hỗn hợp. Luận văn không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp những góc nhìn sâu sắc và các kiến nghị hoàn thiện cụ thể. Do đó, việc xây dựng một dàn ý chi tiết ngay từ đầu, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng sẽ quyết định đến sự thành công của toàn bộ công trình.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về chiến lược Marketing Mix

Phần này tập trung vào việc định nghĩa và làm rõ các khái niệm nền tảng. Theo Philip Kotler (2009), “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác”. Từ đó, chiến lược marketing hỗn hợp (Marketing Mix) ra đời như một công cụ để hiện thực hóa quá trình này. Nội dung cần trình bày rõ nguồn gốc, sự phát triển của các mô hình marketing mix từ 4P truyền thống đến 7P hiện đại, nhấn mạnh sự phù hợp của từng mô hình với các loại hình doanh nghiệp khác nhau (sản xuất so với dịch vụ). Phần này cũng cần làm rõ vai trò của từng chữ 'P' trong việc tạo ra giá trị cho khách hàng và doanh nghiệp. Việc trích dẫn các định nghĩa từ những học giả uy tín giúp tăng tính học thuật và độ tin cậy cho luận văn.

1.2. Vai trò của Marketing Mix đối với doanh nghiệp

Marketing Mix đóng vai trò xương sống trong mọi hoạt động kinh doanh. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp định hình sản phẩm và dịch vụ mà còn là công cụ để tiếp cận và thuyết phục thị trường mục tiêu. Một chiến lược marketing hỗn hợp được xây dựng tốt giúp doanh nghiệp đạt được ba mục tiêu cốt lõi: thỏa mãn khách hàng, chiến thắng trong cạnh tranh và tạo ra lợi nhuận bền vững. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo. Ví dụ, một sản phẩm chất lượng cao (Product) cần có một mức giá tương xứng (Price), một hệ thống phân phối tiện lợi (Place) và các hoạt động xúc tiến hỗn hợp hiệu quả (Promotion) để tối đa hóa giá trị. Luận văn cần nhấn mạnh rằng Marketing Mix là một thể thống nhất, sự thay đổi của một yếu tố sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố còn lại, đòi hỏi nhà quản trị phải có cái nhìn tổng thể và linh hoạt.

II. Phương pháp phân tích thực trạng Marketing Mix hiệu quả

Để đề xuất giải pháp marketing có tính khả thi, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải phân tích marketing mix một cách toàn diện và khách quan. Quá trình này đòi hỏi việc thu thập và xử lý dữ liệu từ cả môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Nghiên cứu điển hình về Doanh nghiệp Nhựa Lâm Thăng cho thấy, việc phân tích thực trạng marketing mix cần bắt đầu từ việc đánh giá tổng quan về thị trường, sau đó đi sâu vào từng yếu tố của mô hình 4P mà công ty đang áp dụng. Các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả thường được sử dụng. Ví dụ, khảo sát ý kiến khách hàng về sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và hoạt động chiêu thị là một cách hiệu quả để có được dữ liệu sơ cấp. Đồng thời, việc phân tích báo cáo tài chính, dữ liệu bán hàng qua các năm giúp nhận diện các xu hướng và vấn đề nội tại. Một công cụ không thể thiếu trong giai đoạn này là ma trận SWOT, giúp tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng giải pháp ở chương tiếp theo. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cũng cung cấp những thông tin quý giá về chiến lược của họ, giúp doanh nghiệp định vị lại mình trên thị trường.

2.1. Đánh giá môi trường marketing vi mô và vĩ mô

Môi trường marketing bao gồm các yếu tố không thể kiểm soát nhưng lại có tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Môi trường vĩ mô gồm các yếu tố kinh tế (GDP, lạm phát), chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên và nhân khẩu học. Ví dụ, sự thay đổi về thuế nhập khẩu nguyên liệu nhựa PP ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giá của Nhựa Lâm Thăng. Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố gần gũi hơn như nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và công chúng. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh và hiểu rõ nhu cầu của khách hàng mục tiêu là chìa khóa để xác định lợi thế cạnh tranh.

2.2. Phân tích hoạt động Marketing 4P của doanh nghiệp

Đây là phần trọng tâm của chương phân tích thực trạng. Cần đi sâu vào từng yếu tố trong mô hình marketing mix 4P của doanh nghiệp. Về chính sách sản phẩm (Product), cần đánh giá danh mục sản phẩm, chất lượng, thiết kế, bao bì. Về chiến lược giá (Price), cần xem xét phương pháp định giá, mức giá so với đối thủ, các chính sách chiết khấu. Về hệ thống phân phối (Place), cần phân tích kênh phân phối, độ bao phủ thị trường, hiệu quả logistics. Cuối cùng, về xúc tiến hỗn hợp (Promotion), cần đánh giá các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng mà doanh nghiệp đã triển khai. Trong luận văn về Nhựa Lâm Thăng, dữ liệu khảo sát khách hàng về 4 yếu tố này đã cung cấp những insight quan trọng về điểm mạnh và điểm yếu của công ty.

III. Bí quyết đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm giá

Sau khi đã có một bức tranh rõ nét về thực trạng, luận văn cần chuyển sang phần cốt lõi: đề xuất giải pháp marketing. Các giải pháp này phải trực tiếp giải quyết những yếu kém đã được chỉ ra ở chương trước và phải phù hợp với mục tiêu, nguồn lực của doanh nghiệp. Đối với việc hoàn thiện chính sách sản phẩm, các giải pháp có thể xoay quanh việc cải tiến chất lượng, đa dạng hóa mẫu mã, hoặc phát triển dòng sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn của thị trường. Về chiến lược giá, việc đề xuất không chỉ dừng lại ở con số cụ thể mà cần xây dựng một cơ chế định giá linh hoạt, dựa trên chi phí, giá trị cảm nhận của khách hàng và mức giá của đối thủ. Luận văn của Lê Na (2018) đã đề xuất các giải pháp cụ thể cho Nhựa Lâm Thăng như cải tiến bao bì sản phẩm để tăng tính nhận diện thương hiệu và xây dựng bảng giá cạnh tranh hơn so với đối thủ. Mỗi giải pháp cần được luận giải rõ ràng về cơ sở đề xuất, mục tiêu hướng đến và các bước triển khai dự kiến. Đây là phần thể hiện rõ nhất năng lực phân tích và tư duy chiến lược của người viết.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa chính sách sản phẩm Product

Hoàn thiện chính sách sản phẩm là nền tảng để nâng cao hiệu quả marketing. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Cụ thể, có thể đề xuất việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới dựa trên phân tích nhu cầu thị trường. Bên cạnh đó, cải tiến các sản phẩm hiện có thông qua việc nâng cao chất lượng, thay đổi thiết kế bao bì để bắt mắt và tiện dụng hơn cũng là một hướng đi quan trọng. Một giải pháp khác là xây dựng và quản lý thương hiệu một cách chuyên nghiệp, giúp sản phẩm có vị thế rõ ràng trong tâm trí người tiêu dùng. Luận văn cần chỉ rõ các hành động cụ thể, ví dụ: 'Thành lập bộ phận R&D' hoặc 'Thiết kế lại bao bì cho dòng sản phẩm nông sản'.

3.2. Xây dựng chiến lược giá Price cạnh tranh và linh hoạt

Giá là yếu tố duy nhất trong marketing 4P tạo ra doanh thu. Một chiến lược giá hiệu quả phải cân bằng giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và khả năng chi trả của khách hàng. Các giải pháp có thể bao gồm: áp dụng phương pháp định giá dựa trên giá trị thay vì chỉ dựa vào chi phí; xây dựng các chính sách chiết khấu, khuyến mãi hấp dẫn để kích thích mua hàng; và theo dõi sát sao giá của đối thủ để có những điều chỉnh kịp thời. Đối với các doanh nghiệp B2B như Nhựa Lâm Thăng, việc xây dựng các khung giá khác nhau cho từng nhóm khách hàng (khách hàng lớn, khách hàng trung thành) là một giải pháp cần được cân nhắc.

IV. Cách hoàn thiện hệ thống phân phối và xúc tiến hỗn hợp

Một sản phẩm tốt với giá hợp lý sẽ không thể thành công nếu không đến được tay khách hàng và không ai biết đến sự tồn tại của nó. Do đó, việc hoàn thiện hệ thống phân phối (Place) và xúc tiến hỗn hợp (Promotion) là hai mảnh ghép cuối cùng để tạo nên một chiến lược marketing hỗn hợp toàn diện. Đối với kênh phân phối, các giải pháp có thể là mở rộng độ bao phủ thị trường, tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí và thời gian giao hàng, hoặc phát triển các kênh bán hàng mới như thương mại điện tử. Về hoạt động xúc tiến, cần có sự kết hợp đa dạng các công cụ từ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi cho đến marketing trực tiếp và marketing kỹ thuật số. Luận văn cần đề xuất giải pháp marketing cụ thể, ví dụ như 'Xây dựng website chuyên nghiệp và triển khai SEO' hoặc 'Tổ chức chương trình tri ân khách hàng thường niên'. Những kiến nghị hoàn thiện này phải đảm bảo tính thực tiễn và có thể đo lường được hiệu quả, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh đã đề ra và nâng cao hiệu quả marketing tổng thể.

4.1. Cải tiến hệ thống phân phối Place để tăng độ phủ

Chính sách phân phối quyết định sự sẵn có của sản phẩm trên thị trường. Để hoàn thiện hệ thống phân phối, doanh nghiệp cần đánh giá lại hiệu quả của các kênh hiện tại. Giải pháp có thể là tìm kiếm thêm các nhà phân phối, đại lý mới ở những khu vực địa lý tiềm năng chưa được khai thác. Tối ưu hóa quy trình quản lý kho bãi và vận chuyển cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hàng hóa luôn sẵn sàng và đến tay khách hàng đúng hẹn. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc xây dựng một kênh bán hàng trực tuyến (website, sàn TMĐT) cũng là một hướng đi chiến lược giúp tiếp cận tệp khách hàng rộng lớn hơn.

4.2. Đa dạng hóa hoạt động xúc tiến hỗn hợp Promotion

Hoạt động xúc tiến hỗn hợp giúp doanh nghiệp truyền thông giá trị sản phẩm và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Thay vì chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống, doanh nghiệp nên đa dạng hóa các công cụ. Các giải pháp cụ thể bao gồm: xây dựng nội dung marketing trên các nền tảng số (social media, blog); triển khai các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu (Google Ads, Facebook Ads); tổ chức các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ hoặc cho khách hàng thân thiết; và tăng cường hoạt động quan hệ công chúng để xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín. Việc lập kế hoạch ngân sách và đo lường hiệu quả (ROI) cho từng hoạt động là điều bắt buộc.

V. Case study Top đề tài Marketing Mix tham khảo cho luận văn

Việc tham khảo các đề tài marketing mix đã được nghiên cứu thành công là một cách hiệu quả để sinh viên có thêm ý tưởng và định hướng cho khóa luận tốt nghiệp marketing của mình. Nghiên cứu “Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại Doanh nghiệp Tư nhân Nhựa Lâm Thăng đến năm 2022” là một ví dụ điển hình. Đề tài này giải quyết một vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp: doanh số giảm sút và thiếu một chiến lược marketing bài bản. Thông qua việc phân tích marketing mix chi tiết, luận văn đã chỉ ra các yếu kém trong từng chữ 'P' và đưa ra những kiến nghị hoàn thiện mang tính ứng dụng cao. Các đề tài khác có thể tập trung vào các ngành đặc thù như dịch vụ (áp dụng marketing 7P cho khách sạn, ngân hàng), hoặc các sản phẩm công nghệ (tập trung vào yếu tố Promotion trong môi trường số). Một số hướng đề tài tiềm năng khác bao gồm: 'Hoàn thiện Marketing Mix cho sản phẩm nông sản xuất khẩu', 'Ứng dụng Digital Marketing để tối ưu hóa chiến lược 4P cho một thương hiệu thời trang', hoặc 'Nghiên cứu so sánh chiến lược marketing hỗn hợp của các đối thủ trong ngành hàng tiêu dùng nhanh'.

5.1. Phân tích luận văn Marketing Mix cho Nhựa Lâm Thăng

Luận văn của tác giả Lê Na (2018) là một tài liệu tham khảo giá trị. Điểm mạnh của nghiên cứu này nằm ở tính thực tiễn cao. Tác giả đã sử dụng dữ liệu tài chính của công ty giai đoạn 2013-2017 và kết quả khảo sát 100 khách hàng để làm cơ sở phân tích. Từ đó, các đề xuất giải pháp marketing trở nên thuyết phục và có căn cứ. Ví dụ, khi nhận thấy khách hàng đánh giá không cao về mẫu mã bao bì, luận văn đã đề xuất giải pháp cụ thể về việc thiết kế lại bao bì. Khi thấy doanh thu giảm, luận văn đã phân tích và đưa ra kiến nghị hoàn thiện về chính sách giá và kênh phân phối. Đây là một mô hình chuẩn cho một báo cáo thực tập marketing hoặc khóa luận tốt nghiệp.

5.2. Gợi ý các hướng nghiên cứu Marketing Mix tiềm năng

Thế giới marketing luôn biến đổi, tạo ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Sinh viên có thể chọn các đề tài mang tính thời sự như: 'Tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đến việc tối ưu hóa chiến lược 4P', 'Xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp bền vững hướng đến người tiêu dùng xanh', hoặc 'Vai trò của Influencer Marketing trong yếu tố Promotion của các thương hiệu mỹ phẩm'. Việc lựa chọn một đề tài marketing mix gắn liền với một doanh nghiệp hoặc một ngành cụ thể sẽ giúp nghiên cứu có chiều sâu và ý nghĩa thực tiễn hơn, đồng thời giúp người viết thể hiện được khả năng vận dụng lý thuyết vào giải quyết vấn đề thực tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ MARKETING MIX 1.1 Lý thuyết về Marketing 1.1 Khái niệm Marketing Có rất nhiều khái niệm về Marketing từ nhiều nhà nghiên cứu: “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác” (P Kotler and L Keller, 2009). “Marketing là hoạt động, tập hợp các tổ chức, và các quá trình tạo ra, giao tiếp, phân phối và trao đổi các dịch vụ có giá trị cho khách hàng, người tiêu dùng, đối tác và xã hội nói chung” (American Marketing Association, 2013). “Marketing là cho phép các doanh nghiệp khám phá, tạo ra, thúc đẩy, thỏa mãn và đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng” (Crane, 2010). “Marekting là một chức năng tổ chức và một quy trình tạo, giao tiếp và phân phối giá trị cho khách hàng và quản lý mối quan hệ giữa họ với nhau để đạt được lợi nhuận và giá trị cho tổ chức và các bên liên quan” (Fillis, 2000, pp.

“Marketing là quá trình mà theo đó các công ty tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ để nắm bắt giá trị từ khách hàng đổi lại” (P Kotler and G Armstrong, 2014, pp. Từ các khái niệm của các nhà khoa học đã định nghĩa trên đây, tác giả thấy rằng:  Quá trình khám phá, tạo ra những gì khách hàng cần và mong muốn được khái quát là việc tạo ra giá trị cho khách hàng.  Việc chào bán, thúc đẩy, giao tiếp và phân phối chính là việc xây dựng mối quan hệ khách hàng.  Trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác, để đạt được lợi nhuận và giá trị cho tổ chức và các bên liên quan được tổng quát hóa là việc nắm bắt giá trị khách hàng đổi lại.

9 Chính vì vậy, tác giả cho rằng Marketing là quá trình mà theo đó các công ty tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ để nắm bắt giá trị từ khách hàng đổi lại (P Kotler and G Armstrong, 2014, pp. 50 – 51) là định nghĩa bao quát nhất khi diễn đạt về khái niệm Marketing.2 Mục tiêu, chức năng và vai trò của Marketing 1.1 Mục tiêu của Marketing Theo P Kotler and G Armstrong (2014, pp. 156): “Mục tiêu của Marketing là ảnh hưởng đến cách khách hàng suy nghĩ và hành động”. Mục tiêu của marketing là những kết quả kinh doanh mà bạn mong muốn đạt được từ hoạt động Marketing của mình mang lại, nó giúp các doanh nghiệp trả lời câu hỏi: Lý do thúc đẩy bạn làm marketing là gì? Theo Quách Thị Bửu Châu và cộng sự (2010, trang 20), mục tiêu của Marketing bao gồm:  “Thỏa mãn khách hàng: Là vấn đề sống còn của công ty.

Nỗ lực của Marketing nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng, làm cho họ hài lòng, trung thành với công ty, qua đó thu phục thêm khách hàng mới.  Chiến thắng trong cạnh trạnh: Giải pháp Marketing giúp công ty đối phó tốt các thách thức cạnh tranh, bảo đảm vị thế cạnh tranh thuận lợi trên thị trường.  Lợi nhuận lâu dài: Marketing phải tạo ra mức lợi nhuận cần thiết giúp công ty tích lũy và phát triển”. Chỉ khi hiểu rõ mục tiêu của Marketing thì doanh nghiệp mới dễ dàng thực hiện được mục tiêu chung của tổ chức và phát triển bền vững.2 Chức năng của Marketing Theo Quách Thị Bửu Châu và cộng sự (2010, trang 20): Chức năng cơ bản của Marketing bao gồm:  “Phân tích môi trường và nghiên cứu Marketing: Dự báo và thích ứng với những yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự thành công hay thất bại; tập hợp những thông tin để quyết định các vấn đề Marketing.

10  Mở rộng phạm vị hoạt động: Lựa chọn đưa ra cách thức thâm nhập thị trường mới.  Phân tích người tiêu thụ: Xem xét, đánh giá những đặc tính, yêu cầu tiến trình mua của người tiêu thụ.  Hoạch định sản phẩm: Phát triển và duy trì sản phẩm loại bỏ những sản phẩm yếu kém.  Hoạch định phân phối: Xây dựng những mối liên hệ với trung gian phân phối, quản lý dự trữ, tồn kho, vận chuyển và phân phối hàng hóa, dịch vụ bán sỉ và bán lẻ.

 Hoạch định xúc tiến: Thông đạt với khách hàng với công chúng và các nhóm khác thông qua những hình thức của quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân và khuyến mãi.  Hoạch định giá: Xác định các mức giá, kỹ thuật định giá, các điều khoản bán hàng, điều chỉnh giá và sử dụng giá như một yếu tố tích cực hay thụ động.  Thực hiện kiểm soát và đánh giá Marketing: Hoạch định, thực hiện và kiểm soát các chương trình, chiến lược Marketing, đánh giá các rủi ro và lợi ích của các quyết định và tập trung vào chất lượng toàn diện”.3 Vai trò của Marketing Ở một số công ty, Marketing chỉ là một chức năng bình thường mà công ty nào cũng có. Nhưng ở góc độ khác, một số nhà tiếp thị cho rằng Marketing là chức năng chính của công ty và có vai trò vô cùng quan trọng trong việc quản trị kinh doanh của doanh nghiệp.

Vai trò của Marketing bao gồm:  Thu hút và giữ chân khách hàng: Công ty không thể thành công nếu không có khách hàng. Khách hàng bị thu hút bởi những lời hứa và được giữ lại bởi sự hài lòng. Marketing xác định lời hứa và đảm bảo lời hứa này được thực hiện.  Tạo sự gắn kết giữa doanh nghiệp, trung gian và khách hàng: Tạo mối quan hệ chặt chẽ giữa 3 bên nhằm đưa khách hàng xích lại gần với doanh nghiệp hơn.

11  Tạo động lực, thúc đẩy sự thay đổi và phát triển của doanh nghiệp.  Tích hợp các phòng ban của doanh nghiệp hoạt động một cách nhịp nhàng, hướng tới sự hài lòng của người tiêu dùng: Sự hài lòng của người tiêu dùng thực sự bị ảnh hưởng bởi hiệu suất của các phòng ban trong tổ chức, vì vậy tất cả các chức năng nên làm việc cùng nhau để cảm nhận, phục vụ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Doanh nghiệp có thể thu thập các phản hồi từ phía khách hàng một cách chính xác, kịp thời thông qua các hoạt động Marketing, đảm bảo cho hoạt động của doanh nghiệp hướng đến thị trường, lấy thị trường làm mục tiêu kinh doanh. Từ đây, doanh nghiệp có thể đưa ra được các mục tiêu, biện pháp và quyết định hướng đi tiếp theo nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời duy trì và phát triển mối quan hệ giữa doanh nghiệp với khách hàng, giúp doanh nghiệp có thể tồn tại, duy trì và phát triển hơn nữa trên thị trường.3 Những khái niệm cốt lõi của Marketing Bước đầu tiên, các nhà Marketer cần hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng và thị trường mà họ hoạt động.

Có năm khái niệm khách hàng và thị trường cốt lõi (Philip Kotler and Gary Armstrong, 2014, pp. 28 – 29) cần xem xét bao gồm: (1) nhu cầu, mong muốn và yêu cầu; (2) cung cấp thị trường - sản phẩm, dịch vụ và kinh nghiệm; (3) giá trị và sự hài lòng; (4) trao đổi và các mối quan hệ; và (5) thị trường. Các khái niệm được minh họa trong hình sau: Nhu cầu Cung Trao đổi và Giá trị và sự Thị Mong muốn cấp thị các mối hài lòng trường Yêu cầu trường quan hệ Hình 1.1 – Các khái niệm cốt lõi của Marketing Và các khái niệm này được lý giải như sau: (1) Nhu cầu, mong muốn và yêu cầu Nhu cầu: Khái niệm cơ bản nhất về Marketing cơ bản là nhu cầu của con người. Nhu cầu của con người là trạng thái của cảm giác hiếu hụt một sự thoả mãn cơ bản 12 nào đó.

Chúng bao gồm các nhu cầu cơ bản về thể chất đối với thực phẩm, quần áo, sự ấm áp và an toàn; nhu cầu xã hội thuộc về và tình cảm; và nhu cầu cá nhân về kiến thức và tự thể hiện. Các nhà Marketer không tạo ra những nhu cầu này; chúng là một phần cơ bản của bộ phận cấu thành cơ thể con người. Mong muốn: Là hình thức con người cần có khi chúng được hình thành bởi văn hóa và cá tính cá nhân. Người Mỹ cần thức ăn nhưng muốn có một chiếc Big Mac (hamburger), khoai tây chiên và nước ngọt.

Một người ở Papua, New Guinea, cần thức ăn nhưng muốn khoai môn, gạo, khoai mỡ và thịt lợn. Mong muốn được định hình bởi xã hội của một người và được mô tả trong điều kiện của các đối tượng sẽ đáp ứng những nhu cầu đó. Khi được hỗ trợ bởi sức mua, mong muốn sẽ trở thành nhu cầu. Yêu cầu: Với mong muốn và nguồn lực của họ, mọi người yêu cầu các sản phẩm có lợi ích làm tăng thêm giá trị và sự hài lòng nhất.

Các công ty Marketing cần có thời gian rất dài để tìm hiểu và hiểu nhu cầu, mong muốn và yêu cầu của khách hàng của họ. Họ tiến hành nghiên cứu người tiêu dùng và phân tích các núi dữ liệu khách hàng. Những người của họ ở tất cả các cấp bao gồm quản lý hàng đầu - ở gần khách hàng. Ví dụ, chủ tịch và giám đốc điều hành của Kroger, David Dillon thường xuyên mặc quần jean màu xanh và đi lang thang trên các siêu thị Kroger địa phương, hòa nhập và nói chuyện với những người mua sắm khác.

Anh ta muốn nhìn thấy cửa hàng của mình thông qua đôi mắt của khách hàng và hiểu tại sao họ lại lựa chọn. Tương tự, để ở gần hơn với khách hàng, Giám đốc điều hành Ford Alan Mulally thành công đã được biết là dành thời gian bán xe tại đại lý Ford. (2) Cung cấp thị trường - sản phẩm, dịch vụ và kinh nghiệm Nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng được đáp ứng thông qua các dịch vụ thị trường - một số kết hợp các sản phẩm, dịch vụ, thông tin hoặc trải nghiệm được cung cấp cho thị trường để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn. Cung cấp thị trường không giới hạn trong các sản phẩm vật chất.

Nó bao gồm cả các dịch vụ - hoạt động hoặc lợi ích được cung cấp mà về cơ bản là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu bất cứ thứ gì. Ví dụ như dịch vụ ngân hàng, hãng hàng không, khách sạn, bán lẻ và 13 sửa chữa tại nhà. Nói chung, các dịch vụ thị trường cũng bao gồm các thực thể khác, chẳng hạn như người, địa điểm, tổ chức, thông tin và ý tưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ