Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Công ty Đông Thịnh Phát

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực, giúp nâng cao hiệu quả cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019-2021

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm nhân lực trong doanh nghiệp

1.1.2. Khái niệm về quản trị nhân lực trong doanh nghiệp

1.1.3. Khái niệm về tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp

1.2. Nội dung công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp

1.2.1. Xác định nhu cầu tuyển dụng

1.2.2. Tuyển mộ nhân lực

1.2.3. Tuyển chọn nhân lực

1.2.4. Hội nhập nhân lực mới

1.2.5. Đánh giá tuyển dụng nhân lực

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác tuyển dụng nhân lực

1.3.1. Các yếu tố bên trong tổ chức

1.3.2. Các yếu tố bên ngoài tổ chức

1.4. Cơ sở thực tiễn về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp

1.4.1. Những kinh nghiệm trong công tác tuyển dụng nguồn nhân lực

1.4.2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đông Thịnh Phát

1.5. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG THỊNH PHÁT

2.1. Giới thiệu khái quát về Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đông Thịnh Phát

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty

2.1.3. Khái quát về ngành nghề kinh doanh của công ty

2.1.4. Hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đông Thịnh Phát qua 3 năm 2015 – 2017

2.1.5. Đặc điểm nguồn nhân lực tại công ty

2.2. Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đông Thịnh Phát

2.2.1. Xác định nhu cầu tuyển dụng

2.2.2. Tuyển mộ nhân lực

2.2.3. Tuyển chọn nhân lực

2.2.4. Hội nhập nhân lực mới

2.2.5. Đánh giá tuyển dụng nhân lực

2.3. Đánh giá chung về công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế tồn tại

2.3.3. Nguyên nhân tồn tại

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG THỊNH PHÁT

3.1. Phương hướng, chiến lược phát triển công ty trong giai đoạn 2019-2021

3.1.1. Phương hướng phát triển công ty trong giai đoạn tới

3.1.2. Phương hướng, mục tiêu tuyển dụng nhân lực tại công ty

3.2. Những cơ hội và thách thức trong công tác tuyển dụng tại công ty

3.3. Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty

3.3.1. Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu tuyển dụng

3.3.2. Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân lực

3.3.3. Hoàn thiện công tác phân tích, đánh giá công việc để bố trí, sử dụng nguồn nhân lực một cách hợp lý

3.3.4. Nâng cao năng lực đội ngũ chuyên trách về công tác tuyển dụng nhân lực

3.3.5. Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động để thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao

3.3.6. Thực hiện công tác kiểm tra sức khỏe

3.3.7. Một số giải pháp khác

3.4. Một số đề xuất, kiến nghị

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn hoàn thiện công tác tuyển dụng

Một bài luận văn giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực chất lượng cao luôn bắt đầu từ một nền tảng lý luận vững chắc và mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Đây là chương mở đầu, định hình toàn bộ hướng đi của đề tài, giúp người đọc hiểu được tầm quan trọng và sự cần thiết của việc nghiên cứu. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Việt Phú, phần cơ sở lý luận về tuyển dụng đóng vai trò xương sống, hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi như quản trị nhân lực, tuyển dụng, quy trình tuyển dụng và các yếu tố ảnh hưởng. Việc này không chỉ tạo ra một khuôn khổ học thuật mà còn là cơ sở để so sánh, đối chiếu với thực tiễn tại doanh nghiệp. Mục tiêu của luận văn phải cụ thể, đo lường được, chẳng hạn như phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp khả thi. Trong phần Mở đầu của tài liệu tham khảo, tác giả đã nhấn mạnh “Tính cấp thiết của Đề tài” xuất phát từ vai trò của nguồn lực con người và sự cạnh tranh gay gắt trong thời kỳ hội nhập. Một chiến lược tuyển dụng hiệu quả bắt nguồn từ sự thấu hiểu sâu sắc các nguyên tắc quản trị nguồn nhân lực. Vì vậy, chương đầu tiên phải làm nổi bật được mối liên hệ chặt chẽ giữa lý thuyết và tính cấp thiết thực tiễn, tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích sâu ở các chương sau. Các công trình nghiên cứu liên quan cũng cần được tổng hợp để cho thấy điểm mới và giá trị riêng của đề tài, tránh sự trùng lặp và khẳng định ý nghĩa khoa học.

1.1. Nền tảng cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực

Cơ sở lý luận là phần không thể thiếu, cung cấp một hệ quy chiếu khoa học cho toàn bộ nghiên cứu. Phần này cần định nghĩa rõ các khái niệm trung tâm: “Nhân lực”, “Quản trị nguồn nhân lực”, và “Tuyển dụng nhân lực”. Theo giáo trình Quản lý nhân lực được trích dẫn, tuyển dụng là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn nhân lực nhằm thỏa mãn nhu cầu của doanh nghiệp. Nội dung của công tác tuyển dụng cần được trình bày chi tiết, bao gồm 5 bước cốt lõi được minh họa trong “Hình 1.1: Quy trình tuyển dụng nhân lực”: Xác định nhu cầu, Tuyển mộ, Tuyển chọn, Hội nhập nhân lực mới và Đánh giá hiệu quả tuyển dụng. Mỗi bước đều có vai trò riêng và liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một quy trình tuyển dụng nhân sự hoàn chỉnh. Việc làm rõ các khái niệm này giúp thống nhất cách hiểu và tạo ra một nền tảng vững chắc để phân tích thực trạng công tác tuyển dụng tại một doanh nghiệp cụ thể.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả tuyển dụng

Hiệu quả của công tác tuyển dụng không chỉ phụ thuộc vào quy trình nội bộ mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Luận văn cần phân loại và phân tích các nhóm yếu tố này. Nhóm yếu tố bên trong tổ chức bao gồm: uy tín và thương hiệu nhà tuyển dụng, khả năng tài chính, chính sách đãi ngộ, và năng lực của đội ngũ tuyển dụng. Một doanh nghiệp có hình ảnh tốt và chính sách phúc lợi cạnh tranh sẽ dễ dàng thu hút nhân tài. Nhóm yếu tố bên ngoài bao gồm: môi trường kinh tế - chính trị, hệ thống pháp luật, sự cạnh tranh trên thị trường lao động, và trình độ khoa học kỹ thuật. Ví dụ, khi cung lao động lớn hơn cầu, doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn, nhưng khi thị trường khan hiếm nhân sự chất lượng cao, chi phí tuyển dụng sẽ tăng lên đáng kể. Việc phân tích các yếu tố này giúp luận giải nguyên nhân của những thành công và hạn chế trong thực tế.

II. Phân tích thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực hiện nay

Sau khi có nền tảng lý luận, việc phân tích thực trạng công tác tuyển dụng là bước quan trọng để xác định những “lỗ hổng” và điểm cần cải thiện. Bước này đòi hỏi phải thu thập và xử lý dữ liệu thực tế một cách khách quan. Trong luận văn của Nguyễn Việt Phú, chương 2 đã tập trung phân tích tình hình tại Công ty Đông Thịnh Phát giai đoạn 2015-2017. Dữ liệu từ “Bảng 2.3: Nhu cầu tuyển dụng” và “Bảng 2.8: So sánh kết quả tuyển dụng và nhu cầu” cho thấy sự chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế. Quá trình phân tích cần đi sâu vào từng khâu: từ việc xác định nhu cầu, cách thức tuyển mộ, các vòng sàng lọc hồ sơ ứng viên, cho đến kỹ năng phỏng vấn của hội đồng và quy trình onboarding nhân viên mới. Việc chỉ ra những kết quả đạt được và những hạn chế tồn tại một cách cụ thể, có số liệu chứng minh (ví dụ: “Bảng 2.9: Chi phí tuyển dụng”) sẽ tăng tính thuyết phục. Từ đó, xác định rõ nguyên nhân của các tồn tại, chẳng hạn như quy trình tuyển dụng nhân sự còn mang tính hình thức, chưa khoa học, hoặc thương hiệu nhà tuyển dụng chưa đủ mạnh để thu hút nhân tài chất lượng cao.

2.1. Quy trình tuyển dụng nhân sự và những bất cập thường gặp

Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp, dù có quy trình tuyển dụng trên giấy tờ, nhưng việc áp dụng lại thiếu tính hệ thống. Luận văn gốc chỉ ra rằng tại Công ty Đông Thịnh Phát, quy trình còn “một số nội dung chưa hợp lý và khoa học, vẫn còn đề cao tính hình thức”. Các bất cập phổ biến bao gồm: bản mô tả công việc sơ sài dẫn đến thu hút sai đối tượng; kênh tuyển mộ không đa dạng, chủ yếu dựa vào các mối quan hệ; quá trình sàng lọc hồ sơ ứng viên tốn nhiều thời gian nhưng hiệu quả thấp; và thiếu các tiêu chí đánh giá ứng viên rõ ràng, dẫn đến quyết định tuyển dụng mang tính cảm tính. Những điều này không chỉ làm tăng chi phí tuyển dụng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn ứng viên đầu vào, gây khó khăn cho các giai đoạn sau của quản trị nguồn nhân lực.

2.2. Thách thức trong việc thu hút và giữ chân nhân tài

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc thu hút nhân tài là một trong những thách thức lớn nhất. Một thương hiệu nhà tuyển dụng yếu kém, môi trường làm việc không hấp dẫn, và chính sách đãi ngộ không cạnh tranh là những rào cản chính. Bên cạnh đó, trải nghiệm ứng viên tiêu cực trong quá trình ứng tuyển (phản hồi chậm, phỏng vấn thiếu chuyên nghiệp) có thể làm tổn hại đến hình ảnh công ty và khiến các ứng viên giỏi từ chối cơ hội. Vấn đề không chỉ dừng lại ở việc tuyển được người, mà còn là giữ chân họ. Một quy trình onboarding nhân viên mới hời hợt, không giúp nhân viên hòa nhập nhanh chóng với văn hóa và công việc sẽ làm tăng tỷ lệ nghỉ việc sau thử việc, gây lãng phí lớn về thời gian và chi phí đầu tư cho tuyển dụng.

III. Bí quyết hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề đã phân tích, một luận văn giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực phải đề xuất được những giải pháp cụ thể và mang tính hệ thống. Trọng tâm là việc chuẩn hóa và tối ưu hóa toàn bộ quy trình tuyển dụng nhân sự. Giải pháp này không phải là những ý tưởng chung chung, mà cần được chi tiết hóa thành các hành động cụ thể cho từng giai đoạn. Dựa trên đề xuất trong chương 3 của tài liệu tham khảo, việc “Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu tuyển dụng” là bước đi đầu tiên, đảm bảo tuyển đúng người, đúng việc. Tiếp theo, cần đa dạng hóa nguồn ứng viên bằng cách kết hợp cả nguồn nội bộ và bên ngoài, tận dụng các nền tảng công nghệ và mạng xã hội. Quá trình tuyển chọn cũng cần được cải tiến bằng cách xây dựng bộ câu hỏi phỏng vấn theo năng lực (competency-based interview) và áp dụng các bài kiểm tra chuyên môn phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là biến quy trình tuyển dụng từ một hoạt động phản ứng (reactive) khi có vị trí trống thành một chiến lược tuyển dụng chủ động (proactive), luôn có sẵn một nguồn nhân tài tiềm năng để đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.

3.1. Tối ưu hóa khâu xác định nhu cầu và mô tả công việc

Mọi sai lầm trong tuyển dụng thường bắt nguồn từ việc xác định sai nhu cầu. Giải pháp là xây dựng một quy trình chuẩn để phòng ban chuyên môn và phòng nhân sự phối hợp chặt chẽ. Kết quả của quá trình này là hai tài liệu quan trọng: Bản mô tả công việc (Job Description) và Bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification). Bản mô tả công việc cần chi tiết, rõ ràng về nhiệm vụ, trách nhiệm, và quyền hạn, giúp ứng viên hình dung chính xác công việc. Bản tiêu chuẩn công việc liệt kê các yêu cầu tối thiểu về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm. Việc này không chỉ giúp sàng lọc hồ sơ ứng viên hiệu quả hơn mà còn là cơ sở để thiết lập KPI trong tuyển dụngđánh giá hiệu quả tuyển dụng sau này.

3.2. Cải tiến phương pháp phỏng vấn và đánh giá ứng viên

Phỏng vấn là khâu quyết định nhưng cũng dễ xảy ra sai sót do tính chủ quan. Để nâng cao kỹ năng phỏng vấn, cần đào tạo đội ngũ tuyển dụng về các kỹ thuật phỏng vấn hiện đại như phỏng vấn hành vi (BEI), phỏng vấn tình huống. Đồng thời, cần xây dựng một thang điểm đánh giá ứng viên dựa trên các tiêu chí đã xác định trong Bản tiêu chuẩn công việc. Việc áp dụng các bài kiểm tra, trắc nghiệm tính cách hoặc năng lực cũng giúp cung cấp thêm dữ liệu khách quan để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Một buổi phỏng vấn chuyên nghiệp không chỉ giúp chọn đúng người mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm ứng viên và củng cố thương hiệu nhà tuyển dụng.

IV. Cách xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng để thu hút nhân tài

Trong thị trường lao động hiện đại, ứng viên không chỉ tìm kiếm một công việc mà còn tìm kiếm một môi trường làm việc lý tưởng. Do đó, xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding) là một giải pháp chiến lược nhằm thu hút nhân tài một cách bền vững. Đây không chỉ là hoạt động quảng bá mà là tổng hòa các yếu tố từ văn hóa doanh nghiệp, chính sách đãi ngộ, cơ hội phát triển, đến môi trường làm việc và trải nghiệm ứng viên. Một luận văn giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền thông nhất quán về giá trị mà doanh nghiệp mang lại cho nhân viên (EVP - Employee Value Proposition). Các kênh truyền thông có thể bao gồm website công ty, các trang mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn, các sự kiện việc làm, và chương trình liên kết với các trường đại học. Như kinh nghiệm từ Công ty Sông Đà 9, việc “liên kết với các trường Đại học” là một cách hiệu quả để quảng bá hình ảnh và tiếp cận nguồn ứng viên trẻ, tiềm năng. Cuối cùng, chính những nhân viên hiện tại là đại sứ thương hiệu tốt nhất, vì vậy việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực sẽ tự khắc lan tỏa và thu hút người tài.

4.1. Cải thiện trải nghiệm ứng viên trong toàn bộ quy trình

Mỗi điểm chạm của ứng viên với công ty, từ lúc đọc tin tuyển dụng, nộp hồ sơ, phỏng vấn, cho đến khi nhận thư mời hoặc thư từ chối, đều góp phần tạo nên trải nghiệm ứng viên. Một trải nghiệm tích cực sẽ nâng cao uy tín của thương hiệu nhà tuyển dụng, ngay cả với những người không trúng tuyển. Các giải pháp cụ thể bao gồm: quy trình ứng tuyển đơn giản, hệ thống tự động gửi email xác nhận, thông báo rõ ràng về các vòng tiếp theo, giữ liên lạc và phản hồi kết quả đúng hẹn. Sự chuyên nghiệp, tôn trọng và minh bạch trong giao tiếp sẽ để lại ấn tượng tốt, khuyến khích ứng viên giới thiệu người khác hoặc ứng tuyển lại trong tương lai.

4.2. Tầm quan trọng của quy trình onboarding nhân viên mới

Tuyển dụng thành công không kết thúc ở việc ứng viên ký hợp đồng lao động. Quy trình onboarding nhân viên mới, hay “Hội nhập nhân lực mới” như trong tài liệu gốc, là cầu nối quan trọng giúp nhân viên nhanh chóng hòa nhập và phát huy năng lực. Một chương trình onboarding bài bản cần giới thiệu về văn hóa, giá trị cốt lõi của công ty, cung cấp đầy đủ công cụ làm việc, và chỉ định một người hướng dẫn (buddy/mentor). Giai đoạn này giúp giảm bớt lo lắng cho nhân viên mới, tạo sự gắn kết và giảm tỷ lệ nghỉ việc, qua đó tối ưu hóa khoản đầu tư vào chi phí tuyển dụng và khẳng định cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển của nhân viên.

V. Phương pháp đánh giá hiệu quả tuyển dụng và tối ưu chi phí

Bất kỳ giải pháp nào cũng cần được đo lường để chứng minh hiệu quả. Việc đánh giá hiệu quả tuyển dụng là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong một quy trình tuyển dụng nhân sự hoàn thiện. Nó giúp doanh nghiệp biết được hoạt động tuyển dụng có đang đi đúng hướng hay không và cần điều chỉnh ở đâu. Để làm được điều này, cần xây dựng một hệ thống các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs). Luận văn gốc đã đề cập đến một số chỉ số quan trọng như “Tỷ lệ tuyển dụng thành công”, “Thời gian tuyển dụng bình quân”, và “Chi phí tuyển dụng bình quân”. Việc theo dõi các KPI trong tuyển dụng này một cách thường xuyên sẽ cung cấp dữ liệu khách quan để đánh giá chất lượng của từng kênh tuyển mộ, hiệu suất của đội ngũ tuyển dụng, và mức độ phù hợp của các ứng viên được tuyển. Dựa trên dữ liệu này, các nhà quản trị nguồn nhân lực có thể đưa ra quyết định dựa trên số liệu (data-driven decisions) để tối ưu hóa chiến lược tuyển dụng, cắt giảm những chi phí không hiệu quả và tập trung nguồn lực vào những kênh mang lại ứng viên chất lượng nhất.

5.1. Xây dựng bộ KPI trong tuyển dụng để đo lường thành công

Để đánh giá một cách toàn diện, bộ KPI trong tuyển dụng cần bao quát nhiều khía cạnh. Một số KPI quan trọng cần theo dõi bao gồm: 1) Time-to-fill (Thời gian để lấp đầy vị trí trống), 2) Cost-per-hire (Chi phí cho mỗi lượt tuyển dụng thành công), 3) Quality-of-hire (Chất lượng của nhân viên mới, đo bằng hiệu suất làm việc sau 6 tháng), 4) Source effectiveness (Hiệu quả của từng nguồn ứng viên), và 5) Offer acceptance rate (Tỷ lệ chấp nhận đề nghị làm việc). Việc thiết lập và theo dõi các chỉ số này một cách hệ thống giúp lượng hóa được kết quả, từ đó có cơ sở vững chắc để cải tiến liên tục quy trình tuyển dụng nhân sự.

5.2. Phân tích dữ liệu và rút kinh nghiệm cho các lần tuyển dụng sau

Dữ liệu thu thập từ các KPI sẽ vô nghĩa nếu không được phân tích và hành động. Quá trình đánh giá hiệu quả tuyển dụng cần được thực hiện định kỳ (hàng quý, hàng năm). Các báo cáo phân tích cần chỉ ra được những kênh tuyển mộ nào đang hoạt động tốt nhất, những vị trí nào khó tuyển và tại sao, và chất lượng ứng viên từ các nguồn khác nhau. Ví dụ, phân tích từ “Bảng 2.9: Chi phí tuyển dụng” có thể cho thấy một số kênh quảng cáo tốn kém nhưng không mang lại hồ sơ chất lượng. Dựa trên những phân tích này, doanh nghiệp có thể rút kinh nghiệm, điều chỉnh chiến lược tuyển dụng và phân bổ ngân sách một cách thông minh hơn cho các kỳ tuyển dụng tiếp theo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm nhân lực trong doanh nghiệp Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng nhu trong tương lai. Trong quá trình sản xuất, kinh doanh, bên cạnh các yếu tố đầu vào cơ bản là vốn và cơ sở vật chất kỹ thuật thì nhân lực là nguồn lực có vai trò hết sức quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của tổ chức/doanh nghiệp. Hiện nay, có nhiều cách tiếp cận khác nhau về nhân lực trong tổ chức/doanh nghiệp. Trong phạm vi của tổ chức, nhân lực trong tổ chức chính là một bộ phận của nguồn nhân lực xã hội.

Nhân lực của tổ chức là nguồn lực của toàn bộ cán bộ, nhân viên trong tổ chức đó đặt trong mối quan hệ phối kết hợp các nguồn lực của mỗi cá nhân thành nguồn lực của tổ chức. Sức mạnh của tập thể lao động vận dụng vào việc đạt được những mục tiêu chung của tổ chức, trên cơ sở đó đạt được những mục tiêu riêng của mỗi thành viên. Theo khía cạnh cá nhân con người, nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm có cả thể lực và trí lực. Thể lực chỉ sức khỏe của thân thể, nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng con người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế.

Thể lực con người còn tùy thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính.Trí lực chỉ sự suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách của từng con người. Từ những quan điểm trên có thể hiểu chung nhất: Nhân lực trong doanh nghiệp được hiểu là toàn bộ những người làm việc trong doanh nghiệp được trả công, khai thác và sử dụng có hiệu quả nhằm thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp.2 Khái niệm về quản trị nhân lực trong doanh nghiệp Quản trị nhân lực là một lĩnh vực cụ thể của quản trị, do đó để hiểu khái niệm về quản trị nhân lực trước hết cần hiểu khái niệm về quản trị. Quản trị được hiểu là “quá trình thiết kế và duy trì một môi trường trong đó các cá nhân làm việc cùng nhau trong các nhóm nhằm hoàn thành các mục tiêu đã xác định một cách có hiệu quả nhất. Hoạt động quản trị được thực hiện ở bất kỳ tổ chức/doanh nghiệp nào cũng như ở tất cả các cấp quản trị khác nhau nhằm mục tiêu như nhau là nhằm tạo ra lợi nhuận thông qua bốn chức năng: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát.

Hiện nay có rất nhiều cách khác nhau tiếp cận quản trị nhân lực: Với tư cách là một trong những chức năng cơ bản của quản trị tổ chức thì quản trị nhân lực bao gồm việc hoạch định, tổ chức, chỉ huy và kiểm soát các hoạt động nhằm thu hút, sử dụng và phát triển con người để có thể đạt được các mục tiêu của tổ chức. Quản trị nhân lực được quan niệm trên hai góc độ: theo nghĩa rộng thì quản trị nhân lực trong doanh nghiệp không chỉ là công việc của một bộ phận mà là hoạt động chung của tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp. Nghĩa hẹp của quản trị nhân lực là cơ quan quản lý làm những việc cụ thể như sau: tuyển người, bình xét, giao công việc, giải quyết tiền lương, bồi dưỡng, đánh giá chất lượng cán bộ công nhân viên nhằm chấp hành tốt mục tiêu, kế hoạch của tổ chức. Khi đó, quản trị nhân lực có thể được hiểu như sau: Quản trị nhân lực là những hoạt động nhằm tăng cường những đóng góp có hiệu quả của cá nhân vào mục tiêu của tổ chức trong khi đồng thời cố gắng đạt được các mục tiêu xã hội và mục tiêu cá nhân.

Song dù ở giác độ nào thì Quản trị nhân lực vẫn là tất cả các hoạt động của một tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá bảo toàn và giữ gìn một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu công việc của tổ chức về cả mặt số lượng và chất lượng. Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau, nhưng có thể hiểu chung nhất về quản trị nhân lực như sau: Quản trị nhân lực được hiểu là tổng hợp các hoạt động quản trị liên quan đến việc hoạch định nhân lực, tổ chức quản trị nhân lực, tạo động lực cho người lao động và 6 kiểm soát hoạt động quản trị nhân lực trong tổ chức/doanh nghiệp nhằm thực hiện mục tiêu và chiến lược đã xác định. Quản trị nhân lực theo cách tiếp cận tác nghiệp bao gồm các nội dung sau: tuyển dụng nhân lực, bố trí và sử dụng nhân lực, đào tạo và phát triển nhân lực, đánh giá thực hiện công việc, đãi ngộ nhân lực và một số nội dung khác. Các nội dung này có mối quan hệ chặt chẽ, biện chứng tác động qua lại, hỗ trợ và bổ sung cho nhau.

Tuyển dụng nhân lực: Theo Giáo Trình Quản lý nhân lực - Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội thì tuyển dụng nhân lực xét về bản chất là việc đảm bảo cung cấp đủ nhu cầu lao động cả về số lượng, cơ cấu và chất lượng trong những thời điểm nhất định nhằm thực hiện mục tiêu của tổ chức. Xét theo góc độ hoạt động thì tuyển dụng là một quá trình bao gồm toàn bộ các công việc nhằm tìm kiếm, thu hút, lựa chọn và định hướng ứng viên từ các nguồn khác nhau phục vụ cho mục đích bổ sung hoặc thay thế lực lượng lao động còn thiếu hoặc không phù hợp của tổ chức. Bố trí và sử dụng nhân lực: Bố trí và sử dụng nhân lực là quá trình sắp đặt nhân lực vào các vị trí, khai thác và phát huy tối đa năng lực làm việc của nhân lực nhằm đạt hiệu quả cao trong công việc. Bố trí và sử dụng nhân lực là hoạt động vừa mang tính ổn định vừa mang tính linh hoạt và luôn phải đảm bảo các mục tiêu: đủ số lượng và chất lượng nhân lực; đúng người, đúng việc và đảm bảo đúng thời hạn.

Đào tạo và phát triển nhân lực: Đào tạo và phát triển nhân lực được hiểu là quá trình liên quan đến việc hoàn thiện và nâng cao các kiến thức, kỹ năng, phẩm chất và kinh nghiệm nghề nghiệp của người lao động nhằm đáp ứng yêu cầu trong quá trình thực hiện công việc của họ ở cả hiện tại và tương lai, từ đó góp phần thực hiện mục tiêu đã xác định của tổ chức/doanh nghiệp. Trong đó, đào tạo nhân lực chú trọng đến công việc hiện tại, phát triển nhân lực chú trọng đến công việc tương lai. Đánh giá thực hiện công việc: Đánh giá thực hiện công việc được hiểu là quá trình thu nhận và xử lý thông tin về quá trình và kết quả thực hiện công việc của nhân lực trong tổ chức/doanh nghiệp để đưa ra được những nhận định chính xác về mức độ hoàn thành công việc của nhân lực đối với một tổ chức/doanh nghiệp trong khoảng thời gian nhất định. 7 Đãi ngộ nhân lực: Đãi ngộ nhân lực là những đối đãi, đối xử thực tế của tổ chức/doanh nghiệp đối với người lao động trong quá trình họ làm việc tại tổ chức/doanh nghiệp.

Đãi ngộ nhân lực không chỉ được thực hiện thông qua các hình thức đãi ngộ tài chính mà còn thông qua cả các hình thức đãi ngộ phi tài chính. Một số hình thức đãi ngộ tài chính được kể đến như lương, thưởng, trợ cấp, phụ cấp, phúc lợi…Một số hình thức đãi ngộ phi tài chính như: công việc, môi trường làm việc, cơ hội nghề nghiệp, cơ hội học tập bồi dưỡng, môi trường làm việc thoải mái, linh hoạt về thời gian… 1.3 Khái niệm về tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp Như trên có thể thấy quản trị nhân lực là lĩnh vực quan trọng của quản trị bởi vì quản trị suy cho cùng là quản trị con người. Trong đó thì công tác tuyển dụng là một trong những công tác đầu tiên của quản trị nhân lực. Có thể hiểu chung nhất về tuyển dụng nhân lực như sau: Tuyển dụng nhân lực là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn nhân lực để thỏa mãn nhu cầu sử dụng và bổ sung lực lượng lao động cần thiết nhằm thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp.

Tuyển dụng nhân lực bao gồm các hoạt động cơ bản như: xác định nhu cầu và xây dựng kế hoạch tuyển dụng nhân lực; tuyển mộ nhân lực; tuyển chọn nhân lực; hội nhập nhân lực mới và đánh giá kết quả tuyển dụng nhân lực. Trong đó, tuyển mộ nhân lực, còn được gọi là tìm kiếm và thu hút ứng viên, được thực hiện nhằm có một nhân lực ứng viên phù hợp với nhu cầu tuyển dụng nộp đơn ứng tuyển để doanh nghiệp lựa chọn. Tìm kiểm và thu hút ứng viên được thực hiện tốt sẽ giúp tạo tiền đề cho việc lựa chọn nhân lực. Tuyển chọn nhân lực, còn được gọi là lựa chọn nhân lực, gắn liền với đánh giá năng lực ứng viên nhằm chọn được ứng viên phù hợp nhất với nhu cầu cần tuyển của doanh nghiệp.

Nếu tuyển mộ dừng lại ở việc tìm kiếm, thu hút để tập trung các ứng viên, thì tuyển chọn là lựa chọn để quyết định xem trong số các ứng viên ai là người phù hợp với nhu cầu cần tuyển của doanh nghiệp. Quá trình tuyển dụng nhân lực được thực hiện nhằm thỏa mãn nhu cầu sử dụng và bổ sung lực lượng lao động cần thiết để thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. Vì vậy tuyển dụng nhân lực là hoạt động cần được thực hiện định kì theo kế hoạch hoặc đột xuất khi nhân lực của doanh nghiệp có sự biến động. 8 Cần lưu ý, không phải mọi trường hợp, khi xảy ra tình trạng thiếu hụt nhân lực doanh nghiệp đều cần thiết tuyển dụng.

Thực tế khi xảy ra tình trạng này, doanh nghiệp nên cân nhắc để việc thực hiện một số giải pháp trước khi quyết định tuyển dụng, bởi lẽ nếu cứ thiếu hụt mà quyết định tuyển dụng sẽ dẫn đến tăng nhân lực trong ngắn hạn trong khi xét về dài hạn doanh nghiệp không có nhu cầu.2 Nội dung công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp Hoạt động tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp được thực hiện theo quy trình thể hiện ở hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ