Đo lường yếu tố tạo giá trị cảm nhận khách hàng về dịch vụ 3G MobiFone

Luận văn nghiên cứu các yếu tố tạo nên giá trị cảm nhận của khách hàng với dịch vụ 3G MobiFone. Mô hình, phương pháp và kết quả phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn 3G Khám phá giá trị cảm nhận của khách hàng

Trong bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam cạnh tranh khốc liệt, việc thấu hiểu khách hàng trở thành yếu tố sống còn đối với các nhà mạng di động. Luận văn "Đo lường các yếu tố tạo giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ 3G của MobiFone" của tác giả Lê Hồ Phương (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Giá trị cảm nhận không chỉ đơn thuần là giá cước 3G, mà là sự đánh giá tổng thể của người dùng về những lợi ích nhận được so với chi phí họ bỏ ra. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một giá trị cảm nhận cao sẽ trực tiếp dẫn đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng và thúc đẩy ý định sử dụng lại dịch vụ. Bài viết này sẽ phân tích các kết quả cốt lõi từ luận văn, tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận và đề xuất những hàm ý quản trị thực tiễn. Việc nắm bắt được các yếu tố này giúp doanh nghiệp không chỉ cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên internet di động. Các khái niệm nền tảng như sự tin cậy của dịch vụ, tốc độ kết nối và hiệu quả của dịch vụ chăm sóc khách hàng đều được xem xét như những thành phần quan trọng cấu thành nên giá trị tổng thể mà khách hàng nhận được.

1.1. Cơ sở lý thuyết về giá trị cảm nhận và sự hài lòng khách hàng

Luận văn kế thừa và phát triển các cơ sở lý thuyết kinh điển về giá trị. Theo Zeithaml (1988), giá trị cảm nhận của khách hàng được định nghĩa là “sự đánh giá tổng quan của khách hàng về tiện ích của sản phẩm dựa trên cảm nhận so sánh giữa cái bỏ ra và cái khách hàng nhận được”. Trong lĩnh vực dịch vụ 3G, “cái nhận được” bao gồm các lợi ích hữu hình như tốc độ kết nối, sự ổn định và các lợi ích vô hình như sự tiện lợi, giải trí. “Cái bỏ ra” không chỉ là chi phí tiền tệ (giá cước) mà còn là thời gian, công sức tìm hiểu và sử dụng dịch vụ. Mối quan hệ giữa giá trị cảm nhậnsự hài lòng của khách hàng là mối quan hệ nhân quả. Khi khách hàng cảm thấy giá trị nhận được vượt trội so với chi phí, họ sẽ có mức độ hài lòng cao.

1.2. Bối cảnh thị trường internet di động 3G tại Việt Nam

Thời điểm nghiên cứu (2013), thị trường internet di động Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng di động lớn như MobiFone, Viettel và VinaPhone. Cuộc chiến không chỉ dừng lại ở vùng phủ sóng hay giá cước 3G mà đã chuyển sang chiều sâu, tập trung vào chất lượng dịch vụ và các dịch vụ giá trị gia tăng. Sự bùng nổ của điện thoại thông minh đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng dữ liệu di động, khiến dịch vụ 3G trở thành một chiến trường quan trọng. Trong bối cảnh đó, việc đo lường và nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng được xem là chìa khóa để giữ chân người dùng và gia tăng thị phần.

II. Thách thức lớn Xác định yếu tố ảnh hưởng giá trị cảm nhận

Một trong những thách thức lớn nhất mà các nhà mạng di động phải đối mặt là xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của người dùng về dịch vụ 3G. Vấn đề không chỉ nằm ở việc liệt kê các yếu tố tiềm năng như giá cước 3G, tốc độ kết nối, hay chất lượng hạ tầng, mà còn ở việc đo lường mức độ tác động của từng yếu tố. Luận văn của Lê Hồ Phương (2013) đã chỉ ra sự phức tạp trong nhận thức của khách hàng. Giá trị cảm nhận là một khái niệm đa chiều, bị chi phối bởi cả yếu tố chức năng (dịch vụ có hoạt động tốt không?) và yếu tố cảm xúc (thương hiệu có đáng tin cậy không?). Việc xây dựng một mô hình nghiên cứu giá trị cảm nhận phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam đòi hỏi phải kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và khảo sát thực tiễn. Nếu chỉ tập trung vào giảm giá cước mà bỏ qua các khía cạnh khác như sự tin cậy của dịch vụ hay trải nghiệm với dịch vụ chăm sóc khách hàng, nhà mạng có nguy cơ làm giảm giá trị tổng thể trong mắt người dùng, dẫn đến mất mát lòng trung thành của khách hàng về lâu dài.

2.1. Sự phức tạp trong việc đo lường nhận thức người dùng 3G

Đo lường nhận thức là một việc khó khăn vì nó mang tính chủ quan và thay đổi theo thời gian. Một khách hàng có thể đánh giá cao tốc độ kết nối nhưng lại không hài lòng với gói cước. Một người khác lại ưu tiên sự tin cậy của dịch vụ hơn tất cả. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát người dùng 3G một cách có hệ thống để lượng hóa các cảm nhận này. Thông qua các thang đo đã được kiểm định, luận văn cố gắng chuyển hóa những đánh giá định tính thành dữ liệu định lượng, từ đó phân tích và rút ra kết luận có ý nghĩa thống kê về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận.

2.2. Khoảng cách giữa cam kết nhà mạng và chất lượng dịch vụ thực tế

Một thách thức khác được nêu bật là khoảng cách giữa những gì nhà mạng quảng cáo và chất lượng dịch vụ thực tế mà khách hàng trải nghiệm. Các chiến dịch marketing rầm rộ có thể tạo ra kỳ vọng cao, nhưng nếu tốc độ kết nối không ổn định, mạng thường xuyên nghẽn, hoặc dịch vụ chăm sóc khách hàng yếu kém, sự hài lòng của khách hàng sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Khoảng cách này làm xói mòn giá trị cảm nhận và niềm tin vào thương hiệu. Do đó, việc đảm bảo sự tin cậy của dịch vụ và thực hiện đúng cam kết là yếu tố nền tảng để xây dựng giá trị.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu giá trị cảm nhận

Để giải quyết vấn đề nghiên cứu, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với người dùng dịch vụ 3G. Mục đích của giai đoạn này là khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát từ các mô hình nghiên cứu giá trị cảm nhận đã có trên thế giới, như mô hình của Petrick (2002) và Agarwal (2007), để phù hợp với thị trường Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định tính cho thấy, ngoài các yếu tố như giá cả và chất lượng dịch vụ, “Hình ảnh thương hiệu” và “Sự tiện lợi và đa dạng của dịch vụ” cũng là những nhân tố quan trọng. Dựa trên những phát hiện này, một mô hình nghiên cứu giá trị cảm nhận chính thức đã được đề xuất. Mô hình này bao gồm 4 biến độc lập chính: (1) Sự tiện lợi và đa dạng của dịch vụ, (2) Giá cả cảm nhận, (3) Chất lượng dịch vụ, và (4) Hình ảnh thương hiệu. Tất cả các yếu tố này được giả thuyết là có tác động tích cực đến biến phụ thuộc là Giá trị cảm nhận của khách hàng.

3.1. Nghiên cứu định tính Phỏng vấn sâu và hiệu chỉnh thang đo

Nghiên cứu định tính được thực hiện với một nhóm khách hàng đang sử dụng dịch vụ 3G của ít nhất hai nhà mạng di động khác nhau. Quá trình này giúp làm rõ các khái niệm và ngôn ngữ mà người dùng thực sự sử dụng khi nói về trải nghiệm của họ. Ví dụ, khái niệm “Giá cả” được điều chỉnh thành “Giá cả cảm nhận”, phản ánh đúng hơn sự so sánh giữa chi phí bỏ ra và lợi ích nhận được. Tương tự, yếu tố “Hình ảnh thương hiệu” được bổ sung sau khi nhiều người tham gia phỏng vấn cho biết uy tín của nhà mạng ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng và giá trị cảm nhận của họ.

3.2. Nghiên cứu định lượng Khảo sát người dùng 3G trên diện rộng

Sau khi mô hình và thang đo được hoàn thiện, nghiên cứu chuyển sang giai đoạn định lượng. Một cuộc khảo sát người dùng 3G đã được tiến hành trên mẫu gồm 133 khách hàng hợp lệ của MobiFone. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ phân tích thống kê như Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các yếu tố, và phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết của mô hình. Phương pháp này đảm bảo các kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

IV. Top 4 yếu tố cốt lõi quyết định giá trị cảm nhận dịch vụ 3G

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã xác định và khẳng định 4 yếu tố cốt lõi có tác động trực tiếp đến giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ 3G. Những yếu tố này, sau khi được kiểm định qua mô hình hồi quy, cung cấp một bức tranh rõ ràng về những gì người dùng thực sự coi trọng. Thứ nhất, Chất lượng dịch vụ nổi lên như một trụ cột không thể thiếu, bao gồm các khía cạnh như sự tin cậy của dịch vụ, tốc độ kết nối ổn định và sự an toàn khi sử dụng. Thứ hai là Giá cả cảm nhận, không chỉ là con số tuyệt đối mà là sự tương xứng giữa chi phí và lợi ích. Thứ ba là sự kết hợp giữa “Sự tiện lợi và đa dạng của dịch vụ”, cho thấy khách hàng mong muốn một dịch vụ dễ sử dụng, truy cập mọi lúc mọi nơi và cung cấp nhiều tiện ích. Cuối cùng, “Hình ảnh thương hiệu” đóng vai trò như một yếu tố bảo chứng, tạo ra niềm tin và ảnh hưởng đến nhận thức chung về dịch vụ. Việc hiểu rõ và tối ưu hóa đồng bộ cả 4 yếu tố này sẽ giúp nhà mạng di động nâng cao đáng kể sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành.

4.1. Chất lượng dịch vụ Nền tảng của sự tin cậy và tốc độ kết nối

Theo kết quả phân tích, chất lượng dịch vụ là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó được đo lường qua các biến như “MobiFone cung cấp chất lượng dịch vụ 3G tốt như đã cam kết” và “Dịch vụ 3G của MobiFone đáng tin cậy”. Một dịch vụ chất lượng cao phải đảm bảo tốc độ kết nối nhanh, ổn định, và mang lại cảm giác an toàn cho người dùng khi giao dịch. Đây là yêu cầu cơ bản và là nền tảng để xây dựng các giá trị khác. Nếu chất lượng không đảm bảo, mọi nỗ lực về giá cả hay marketing đều có thể trở nên vô nghĩa.

4.2. Giá cả cảm nhận và Hình ảnh thương hiệu Vai trò của chi phí và niềm tin

Nghiên cứu cho thấy “Giá cả cảm nhận” tác động cùng chiều đến giá trị cảm nhận. Điều này có nghĩa là khi khách hàng cảm thấy mức giá hợp lý và xứng đáng với những gì họ nhận được, giá trị cảm nhận sẽ tăng lên. Bên cạnh đó, “Hình ảnh thương hiệu” cũng là một yếu tố quan trọng. Một thương hiệu uy tín, lâu đời và được nhiều người biết đến như MobiFone sẽ tạo ra một nhận thức tích cực ban đầu. Niềm tin vào thương hiệu giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi sử dụng dịch vụ, từ đó nâng cao giá trị cảm nhận tổng thể.

V. Kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị cho nhà mạng di động

Phân tích hồi quy từ khảo sát người dùng 3G trong luận văn đã chỉ ra mức độ tác động của từng yếu tố lên giá trị cảm nhận. Kết quả cho thấy cả bốn yếu tố: (1) Sự tiện lợi và đa dạng của dịch vụ, (2) Giá cả cảm nhận, (3) Chất lượng dịch vụ, và (4) Hình ảnh thương hiệu đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Từ những kết quả này, nhiều hàm ý quản trị quan trọng được rút ra cho các nhà mạng di động như MobiFone. Thay vì chỉ tập trung vào cuộc chiến về giá cước 3G, các nhà quản lý cần có một chiến lược toàn diện. Cần phải đầu tư liên tục vào hạ tầng để nâng cao chất lượng dịch vụ, đặc biệt là tốc độ kết nối và độ ổn định. Các gói cước cần được thiết kế linh hoạt, minh bạch để nâng cao giá cả cảm nhận. Đồng thời, không ngừng xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu thông qua các hoạt động truyền thông và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Việc áp dụng những hàm ý này không chỉ giúp gia tăng sự hài lòng của khách hàng mà còn là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

5.1. Phân tích hồi quy Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố

Mô hình hồi quy trong nghiên cứu đã lượng hóa được tầm quan trọng tương đối của các yếu tố. Kết quả cho phép các nhà quản lý biết nên ưu tiên nguồn lực vào đâu để tối ưu hóa giá trị cảm nhận. Ví dụ, nếu hệ số hồi quy của chất lượng dịch vụ là cao nhất, điều đó cho thấy việc cải thiện hạ tầng mạng sẽ mang lại hiệu quả lớn nhất trong việc nâng cao sự hài lòng chung. Dữ liệu này là cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược, thay vì chỉ dựa vào cảm tính.

5.2. Đề xuất chiến lược Nâng cao chất lượng và củng cố thương hiệu

Dựa trên kết quả, luận văn đề xuất một số hàm ý cụ thể. Về chất lượng dịch vụ, MobiFone cần tiếp tục mở rộng vùng phủ sóng 3G và nâng cấp các trạm phát sóng để đảm bảo sự tin cậy của dịch vụ. Về giá cả, cần xây dựng các gói cước đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng khách hàng. Về thương hiệu, cần duy trì hình ảnh một nhà mạng uy tín, chuyên nghiệp thông qua việc cải thiện liên tục dịch vụ chăm sóc khách hàng và các chương trình tri ân. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ thúc đẩy ý định sử dụng lại và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

VI. Tương lai ngành viễn thông Bài học từ dịch vụ 3G đến 4G 5G

Mặc dù luận văn được thực hiện trong bối cảnh dịch vụ 3G là công nghệ chủ đạo, những kết quả và bài học của nó vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại 4G và tiến tới 5G. Các yếu tố cốt lõi hình thành nên giá trị cảm nhận của khách hàng như chất lượng dịch vụ, giá cả hợp lý, sự tiện lợi và uy tín thương hiệu là những nguyên tắc không thay đổi. Việc so sánh dịch vụ 3G và 4G cho thấy kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao hơn về tốc độ kết nối và độ trễ. Do đó, các nhà mạng di động phải không ngừng đổi mới và đầu tư vào công nghệ. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế nhất định, chẳng hạn như phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại TP.HCM, và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai. Có thể kể đến việc mở rộng nghiên cứu trên quy mô toàn quốc, hoặc nghiên cứu sâu hơn về tác động của các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) đến sự hài lòng của khách hàng. Những bài học từ việc phân tích giá trị cảm nhận dịch vụ 3G là kim chỉ nam quan trọng giúp các nhà mạng định hình chiến lược phát triển bền vững cho các thế hệ mạng di động tiếp theo.

6.1. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển đề tài trong tương lai

Tác giả luận văn đã thẳng thắn chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu, bao gồm kích thước mẫu còn khiêm tốn và phạm vi địa lý chỉ gói gọn tại TP.HCM. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc lặp lại nghiên cứu với mẫu lớn hơn, trên nhiều khu vực khác nhau. Ngoài ra, có thể bổ sung các yếu tố mới vào mô hình, như vai trò của hệ sinh thái ứng dụng hoặc ảnh hưởng của các chương trình khuyến mãi đến giá trị cảm nhận.

6.2. Bài học từ việc so sánh dịch vụ 3G và 4G cho các nhà mạng

Quá trình chuyển đổi từ 3G lên 4G và 5G cho thấy nhu cầu của người dùng về internet di động đã thay đổi. Họ không chỉ cần kết nối, mà cần một kết nối siêu tốc, ổn định để phục vụ cho streaming video chất lượng cao, chơi game online, và làm việc từ xa. Việc so sánh dịch vụ 3G và 4G cho thấy yếu tố tốc độ kết nối ngày càng trở nên quan trọng. Bài học rút ra là nhà mạng di động nào nắm bắt và đáp ứng tốt nhất sự thay đổi trong kỳ vọng của khách hàng sẽ là người chiến thắng, qua đó củng cố lòng trung thành của khách hàng trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đo lường các yếu tố tạo giá trị cảm nhận của khách hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM LÊ HỒ PHƢƠNG ĐO LƢỜNG CÁC YẾU TỐ TẠO GIÁ TRỊ CẢM NHẬN CỦA KHÁCH HÀNG VỀ DỊCH VỤ 3G CỦA MOBIFONE LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM LÊ HỒ PHƢƠNG ĐO LƢỜNG CÁC YẾU TỐ TẠO GIÁ TRỊ CẢM NHẬN CỦA KHÁCH HÀNG VỀ DỊCH VỤ 3G CỦA MOBIFONE Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 60340102 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. PHẠM XUÂN LAN TP. Hồ Chí Minh – Năm 2013 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin chân thành cám ơn Thầy TS.

PHẠM XUÂN LAN, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn tôi về nội dung cũng nhƣ phƣơng pháp nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành luận văn này. Xin chân thành cám ơn quý Thầy Cô Ban Giám hiệu, Quý Thầy Cô Viện Sau Đại học, Quý Thầy Cô Khoa Quản Trị Kinh Doanh, Trƣờng Đại học Kinh Tế TP.HCM đã tạo điều kiện tốt nhất cho học viên có môi trƣờng học tập, nghiên cứu và tận tình giảng dạy, truyền đạt nhiều kiến thức quý báu. Xin cảm ơn các thành viên trong gia đình, ngƣời thân đã luôn động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian hoàn thành chƣơng trình học cao học và trong thời gian thực hiện luận văn. Xin chân thành cảm ơn các anh/chị, bạn bè đang công tác tại MobiFone đã hỗ trợ thực hiện phần nghiên cứu khảo sát cho luận văn.

Trong quá trình thực hiện luận văn này, mặc dù đã cố gắng tiếp thu các ý kiến của Quý Thầy Cô và bạn bè để hoàn thiện luận văn, song cũng không tránh khỏi những sai sót. Rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp của Quý Thầy Cô và bạn bè để luận văn này đƣợc hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 09 năm 2013 Tác giả luận văn LÊ HỒ PHƢƠNG -ii- LỜI CAM ĐOAN Để thực hiện đề tài “Đo lƣờng các yếu tố tạo giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ 3G của MobiFone”, tôi đã tự mình tìm hiểu vấn đề, nghiên cứu các sách vở, tài liệu tìm đƣợc trong quá trình thực hiện nghiên cứu, đồng thời vận dụng các kiến thức đã học, kinh nghiệm tích lũy bản thân và trao đổi với ngƣời hƣớng dẫn khoa học, các giảng viên, đồng nghiệp và bạn bè.

Tôi xin cam đoan và chịu trách nhiệm về tính trung thực của đề tài nghiên cứu này. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 09 năm 2013 Tác giả luận văn LÊ HỒ PHƢƠNG -iii- MỤC LỤC CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về thị trƣờng dịch vụ thông tin di động Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển VMS.

Lịch sử hình thành. Cơ cấu tổ chức. Tổng quan về dịch vụ 3G. Các dịch vụ 3G của MobiFone.

Tình hình thị trƣờng di động của MobiFone và đối thủ. Thị phần trên thị trƣờng. Hạ tầng trạm và lƣu lƣợng. Vấn đề nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi, phƣơng pháp và đối tƣợng nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Kết cấu của báo cáo nghiên cứu .14 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

Giá trị và giá trị cảm nhận của khách hàng. Khái niệm giá trị. Khái niệm giá trị cảm nhận của khách hàng. Một số kết quả nghiên cứu về giá trị cảm nhận của khách hàng.

Nghiên cứu của Sheth và các cộng sự (1991). Nghiên cứu của Sweeney & Soutar (2001). Nghiên cứu của Petrick (2002). Nghiên cứu của Sánchez và các cộng sự (2006).

Nghiên cứu của Agarwal và các cộng sự (2007). Nghiên cứu của Phạm Xuân Lan và Huỳnh Minh Tâm (2012). Các giả thuyết và mô hình lý thuyết về các yếu tố tạo nên giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ 3G của MobiFone. Mô hình lý thuyết.

Các giả thuyết của mô hình .233 CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu định lƣợng.

Mẫu nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích dữ liệu. Tóm tắt chƣơng .33 CHƢƠNG 4 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ KHẢO SÁT. Đặc điểm của mẫu khảo sát.

Thống kê mô tả. Kiểm định thang đo. Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Phân tích hồi quy. Phân tích tƣơng quan. Đánh giá đa cộng tuyến. Phân tích mô hình hồi qui.

Mô hình hồi qui. Kiểm định giả thuyết. Ảnh hƣởng của các biến định tính đến Giá trị cảm nhận. Kiểm định T – test cho biến giới tính.

Kiểm định Anova cho biến nhóm tuổi. Kiểm định Anova cho biến trình độ học vấn. Kiểm định Anova cho biến thu nhập. Tóm tắt chƣơng .55 CHƢƠNG 5 KẾT LUẬN.

Những kết quả chính của đề tài. Hàm ý đối với các nhà quản lý của MobiFone. Sự tiện lợi và đa dạng của dịch vụ. Chất lƣợng dịch vụ.

Giá cả cảm nhận. Hình ảnh thƣơng hiệu. Hạn chế và hƣớng phát triển của đề tài. Tóm tắt chƣơng .67 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Bảng câu hỏi khảo sát định tính. Bảng câu hỏi khảo sát chính thức .80 PHỤ LỤC 2 KÝ HIỆU THANG ĐO VÀ CÁC BIẾN QUAN SÁT. 84 PHỤ LỤC 3 CRONBACH’S ALPHA. Cronbach’s Alpha cho “Sự tiện lợi và đa dạng của dịch vụ – VC”.

Cronbach’s Alpha cho “Giá cả cảm nhận – P”. Cronbach’s Alpha cho “Chất lƣợng dịch vụ – SQ”. Cronbach’s Alpha cho “Hình ảnh thƣơng hiệu – B”. Cronbach’s Alpha cho “Giá trị cảm nhận – PV” .88 PHỤ LỤC 4 PHÂN TÍCH NHÂN TỐ EFA.

Phân tích nhân tốc các biến độc lập. Phân tích nhân tốc các biến phụ thuộc .90 PHỤ LỤC 5 PHÂN TÍCH HỒI QUY. 92 PHỤ LỤC 6 T – TEST VÀ ANOVA. T – test: Giới tính.

Trình độ học vấn .108 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Số lƣợng trạm thu phát sóng của MobiFone, VinaPhone và Viettel .2 So sánh lƣu lƣợng 2G và 3G của MobiFone và Viettel .1 Thang đo chính thức của các thành phần .1 Thống kê mẫu khảo sát .2 Thông tin chung về mẫu nghiên cứu .3 Kết quả thống kê các biến của các thang đo trong mô hình nghiên cứu về Giá trị cảm nhận của khách hàng về dịch vụ 3G của MobiFone .4 Kết quả kiểm định các thang đo lý thuyết bằng Cronbach’s Alpha .5 Kết quả phân tích nhân tố EFA của thành phần Giá trị cảm nhận .6 Kết quả phân tích nhân tố EFA thang đo tổng thể Giá trị cảm nhận .7 Tƣơng quan thống kê Spearman’s Rho giữa các biến .8 Kết quả phân tích hồi quy .9 Thứ tự mức độ quan trọng các yếu tố ảnh hƣởng .10 Trung bình theo giới tính của các nhân tố .11 Kết quả T – test đối với giới tính .12 Bảng kiểm định Levene các nhóm tuổi đối với các nhân tố .13 Bảng kiểm định Anova các nhóm tuổi đối với các nhân tố .14 Bảng kiểm định Levene trình độ học vấn đối với các nhân tố .15 Bảng kiểm định Anova trình độ học đối với các nhân tố .16 Bảng kiểm định Levene về thu nhập đối với các nhân tố .17 Bảng kiểm định Anova về thu nhập đối với các nhân tố. 54 -vii- DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Thuê bao hoạt động trên mạng qua các năm 2005 – 2013 .2 Sơ đồ tổ chức MobiFone .3 Tỷ trọng của các Trung tâm thuộc công ty VMS –MobiFone .4 Biểu đồ thị phần theo thuê bao điện thoại di động 3G năm 2013.1 Mô hình giá trị cảm nhận của khách hàng (Pertrick 2002) .2 Các thành phần trong mô hình giá trị cảm nhận của khách hàng (Sánchez & cộng sự 2006) .3 Các thành phần trong mô hình giá trị cảm nhận của khách hàng (Agarwal và các cộng sự 2007) .3 Mô hình lý thuyết đề xuất .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu chính thức .1 Mô hình kết quả hồi quy. 46 -viii- DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 2G The second generation (mạng đi động thế hệ 2) 2.5 Generation (mạng đi động thế hệ 2.75 Generation (mạng đi động thế hệ 2.75) 3G The third generation (mạng đi động thế hệ 3) 4G The fourth generation (mạng đi động thế hệ 4) ARPU Average revenue per user (doanh thu bình quân trên một ngƣời dùng) CDMA Code division multiple access (Đa truy cập phân chia theo mã) CSKH Chăm sóc khách hàng Đài ĐH Đài điều hành ĐTDĐ Điện thoại di động GĐ Giám Đốc GSM Global System for Mobile Communications – Hệ thống thông tin di động toàn cầu GTGT Giá trị gia tăng HD Hight Density (Mật độ cao) IN Inteligent Network (Mạng thông minh) KH Khách hàng KHBH Kế hoạch bán hàng KTKT Kỹ thuật khai thác KT-TK-TC Kế Toán – Thống Kê – Tài Chính PGĐ Phó Giám Đốc SERVQUAL Service Quality – thang đo chất lƣợng dịch vụ -ix- SMS Short message service (Dịch vụ tin nhắn) SPT Công ty cổ phần dịch vụ Bƣu chính viễn thông Sài Gòn TCHC Tổ chức hành chính TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTCP Thanh toán cƣớc phí TT2 Trung tâm Thông tin di động Khu Vực 2 VAS Value Add Service – Dịch vụ giá trị gia tăng VMS Công ty thông tin di động VMS – MobiFone VNPT Tập đoàn Bƣu chính Viễn thông Việt Nam CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trong chƣơng 1 này, tác giả sẽ giới thiệu tổng quan về thị trƣờng thông tin di động Việt Nam và dịch vụ 3G, sơ lƣợc về công ty Thông tin Di động của MobiFone (viết tắt là VMS) và Trung tâm thông tin di động Khu vực 2 của MobiFone (viết tắt là TT2), đánh giá thị phần của các nhà cung cấp dịch vụ đi động. Tác giả cũng phân tích vấn đề nghiên cứu của đề tài, nêu ra mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tƣợng nghiên cứu, giới hạn của nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu.

Tổng quan về thị trƣờng dịch vụ thông tin di động Việt Nam Hiện nay, ở Việt Nam có bảy doanh nghiệp đƣợc cấp phép hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ thông tin di động theo thứ tự là:  Công ty Thông tin Di động VMS – MobiFone với mạng MobiFone là doanh nghiệp Nhà nƣớc trực thuộc Tập đoàn Bƣu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT).  Công ty Dịch vụ Viễn thông – VinaPhone với mạng VinaPhone cũng trực thuộc Tập đoàn Bƣu chính Viễn thông Việt Nam.  Công ty Cổ phần Dịch vụ Bƣu chính Viễn thông Sài Gòn – SaiGon Postel với mạng S-Fone.  Công ty Viễn thông Viettel – Viettel Telecom với mạng Viettel Mobile.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ