Luận văn: Lợi ích đồng tạo giá trị ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng

Luận văn nghiên cứu lợi ích của đồng tạo giá trị, tác động đến sự hài lòng khách hàng và hành vi tham gia trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đồng Tạo Giá Trị Bí Quyết Tối Ưu Sự Hài Lòng Khách Hàng

Trong bối cảnh kinh tế số, mô hình kinh doanh truyền thống đang dần dịch chuyển sang một triết lý mới, nơi khách hàng không còn là người tiêu dùng thụ động. Khái niệm đồng tạo giá trị (Value Co-creation) đã nổi lên như một chiến lược cốt lõi, định nghĩa lại mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người mua. Theo định nghĩa của Prahalad (2004), đây là quá trình cho phép khách hàng cùng doanh nghiệp xây dựng sản phẩm, dịch vụ và kiến tạo một môi trường trải nghiệm độc đáo. Thay vì giá trị được tạo ra đơn lẻ bởi nhà sản xuất và trao đổi trên thị trường (Logic hướng hàng hóa), Vargo và Lusch (2004) trong "Logic hướng dịch vụ" của mình khẳng định rằng giá trị luôn được đồng tạo thông qua sự hợp tác. Doanh nghiệp chỉ có thể đưa ra các "mệnh đề giá trị", còn giá trị thực sự chỉ hình thành khi khách hàng sử dụng và tích hợp sản phẩm vào cuộc sống của họ. Luận văn của Lý Uyên Thanh (2019) đã nghiên cứu sâu về mối liên kết này trong môi trường bán lẻ trực tuyến, một lĩnh vực mà sự tham gia của khách hàng đóng vai trò then chốt. Việc chủ động lôi kéo khách hàng vào quy trình không chỉ giúp phát triển sản phẩm tốt hơn mà còn là nền tảng vững chắc để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Khi người tiêu dùng cảm thấy họ là một phần của quá trình sáng tạo, trải nghiệm khách hàng (CX) được cá nhân hóa và trở nên ý nghĩa hơn, từ đó tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững cho thương hiệu.

1.1. Khái niệm cốt lõi về đồng tạo giá trị trong marketing

Đồng tạo giá trị là một sự thay đổi mô hình từ việc tập trung vào công ty sang tập trung vào khách hàng và sự tương tác. Quan điểm truyền thống xem giá trị được tạo ra tại công ty và được phân phối đến người tiêu dùng. Ngược lại, quan điểm đồng tạo giá trị cho rằng khách hàng luôn là một đối tác tích cực. Giá trị không được nhúng vào sản phẩm mà được tạo ra tại điểm tiêu thụ, trong bối cảnh trải nghiệm riêng của mỗi cá nhân. Nghiên cứu của Grönroos và Ravald (2011) định nghĩa đây là hoạt động chung của các bên tương tác trực tiếp nhằm đóng góp giá trị cho một hoặc nhiều bên. Trong môi trường bán lẻ trực tuyến, điều này thể hiện qua việc khách hàng viết đánh giá, tham gia thiết kế sản phẩm, hoặc hỗ trợ những người mua khác.

1.2. Mối liên kết trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng CX

Mối quan hệ giữa đồng tạo giá trịsự hài lòng của khách hàng không phải là mối quan hệ một chiều. Nó được trung gian bởi chất lượng của trải nghiệm khách hàng (CX). Khi khách hàng tham gia vào quá trình tạo ra giá trị, họ không chỉ nhận được một sản phẩm hay dịch vụ, mà còn trải qua một hành trình. Hành trình này, nếu được thiết kế tốt, sẽ tạo ra những cảm xúc tích cực, củng cố giá trị cảm nhận và xây dựng một mối quan hệ khách hàng sâu sắc. Theo luận văn của Lý Uyên Thanh (2019), các lợi ích trải nghiệm như sự vui vẻ, kiến thức mới và kết nối xã hội là động lực chính thúc đẩy khách hàng tham gia. Một trải nghiệm khách hàng vượt trội thông qua đồng tạo giá trị là chìa khóa để đạt được sự hài lòng và lòng trung thành.

II. Thách Thức Khi Thiếu Sự Tham Gia Của Khách Hàng Hiện Nay

Các doanh nghiệp vận hành theo mô hình tạo giá trị một chiều truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức trong thị trường cạnh tranh khốc liệt. Việc thiếu đi sự tham gia của khách hàng vào quy trình phát triển và cải tiến sản phẩm dịch vụ tạo ra một khoảng cách lớn giữa những gì công ty cung cấp và những gì thị trường thực sự cần. Điều này dẫn đến nguy cơ sản phẩm không phù hợp, lãng phí nguồn lực và giảm sút hiệu quả kinh doanh. Quan trọng hơn, khi khách hàng chỉ được xem là người nhận thụ động, họ không cảm nhận được sự kết nối hay gắn bó với thương hiệu. Hậu quả trực tiếp là lòng trung thành của khách hàng bị suy giảm. Trong bối cảnh thương mại điện tử, nơi người tiêu dùng có vô số lựa chọn chỉ với một cú nhấp chuột, việc duy trì lòng trung thành trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Nếu không có cơ chế để khách hàng đóng góp ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm hay tham gia vào cộng đồng, doanh nghiệp sẽ mất đi nguồn thông tin quý giá và cơ hội để xây dựng một mối quan hệ khách hàng bền chặt. Các nghiên cứu như của Franke, Keinz và Steger (2009) đã chỉ ra rằng việc đồng sáng tạo với khách hàng có thể tạo ra thái độ tích cực, ảnh hưởng đến hành vi mua và khả năng chi trả. Do đó, việc phớt lờ vai trò của khách hàng trong việc tạo ra giá trị là một rủi ro chiến lược, có thể làm suy yếu khả năng giữ chân khách hàng và tăng trưởng dài hạn.

2.1. Hạn chế của mô hình tạo giá trị một chiều truyền thống

Mô hình truyền thống giả định rằng doanh nghiệp là chuyên gia duy nhất, tạo ra sản phẩm và đẩy ra thị trường. Hạn chế lớn nhất của mô hình này là sự chậm chạp trong việc nắm bắt và phản ứng với những thay đổi về nhu cầu của khách hàng. Nó thiếu đi sự linh hoạt và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm. Khi không có sự tương tác thương hiệu hai chiều, doanh nghiệp bỏ lỡ những hiểu biết sâu sắc về cách sản phẩm thực sự được sử dụng và cảm nhận. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mà còn làm giảm khả năng đổi mới một cách hiệu quả.

2.2. Rủi ro sụt giảm lòng trung thành của khách hàng

Lòng trung thành của khách hàng không chỉ được xây dựng dựa trên chất lượng sản phẩm mà còn dựa trên mối liên kết cảm xúc. Khi khách hàng cảm thấy bị bỏ rơi khỏi quá trình đối thoại, họ sẽ dễ dàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh mang lại cho họ cảm giác được lắng nghe và trân trọng hơn. Việc thiếu cơ hội tham gia làm giảm giá trị cảm nhận của khách hàng về thương hiệu. Họ có thể cảm thấy rằng doanh nghiệp không thực sự quan tâm đến nhu cầu của mình. Đây là một rủi ro nghiêm trọng, bởi chi phí để thu hút một khách hàng mới luôn cao hơn nhiều so với chi phí để giữ chân khách hàng hiện tại.

III. Cách Kích Hoạt Đồng Tạo Giá Trị Qua Lợi Ích Trải Nghiệm

Để khuyến khích sự tham gia của khách hàng, doanh nghiệp cần mang lại những lợi ích thiết thực và hấp dẫn. Lý thuyết trao đổi xã hội cho rằng khi khách hàng bỏ công sức, họ luôn kỳ vọng nhận lại những giá trị tương xứng. Nghiên cứu của Lý Uyên Thanh (2019), dựa trên nền tảng của các học giả như Füller (2010) và Nambisan & Baron (2009), đã xác định ba nhóm lợi ích trải nghiệm chính là động lực thúc đẩy hành vi đồng tạo giá trị: lợi ích nhận thức, lợi ích xã hội và lợi ích sự vui vẻ. Lợi ích nhận thức liên quan đến việc học hỏi, phát triển kỹ năng và cập nhật kiến thức mới. Khi tham gia vào một cộng đồng thương hiệu, khách hàng có thể tiếp cận các ý tưởng mới, kiểm tra khả năng của bản thân và nâng cao chuyên môn, từ đó làm tăng giá trị cảm nhận về sản phẩm. Lợi ích xã hội đến từ việc kết nối với những người có cùng sở thích, xây dựng mối quan hệ và cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng. Sự tương tác thương hiệu và tương tác giữa các khách hàng tạo ra một môi trường hỗ trợ, dễ chịu. Cuối cùng, lợi ích sự vui vẻ (hedonic) là những trải nghiệm thú vị, giải trí và mang lại niềm vui. Yếu tố này đặc biệt quan trọng, bởi nó biến quá trình đóng góp của khách hàng từ một nhiệm vụ thành một hoạt động giải trí. Bằng cách thiết kế các nền tảng trực tuyến tích hợp cả ba loại lợi ích này, doanh nghiệp có thể tạo ra một hệ sinh thái hấp dẫn, khuyến khích cộng tác khách hàng một cách tự nhiên và bền vững.

3.1. Lợi ích nhận thức Nâng cao giá trị cảm nhận cho người dùng

Lợi ích nhận thức đáp ứng nhu cầu học hỏi và phát triển bản thân của khách hàng. Khi một trang web bán lẻ trực tuyến không chỉ bán hàng mà còn cung cấp các hướng dẫn, bài viết chuyên sâu hoặc các công cụ cho phép người dùng tùy chỉnh sản phẩm, nó đã mang lại giá trị vượt trội. Khách hàng cảm thấy mình không chỉ mua một món đồ mà còn nhận được kiến thức. Füller (2010) chỉ ra rằng cơ hội để theo kịp các ý tưởng mới và phát triển kỹ năng là một động lực mạnh mẽ. Điều này trực tiếp nâng cao giá trị cảm nhận và củng cố vị thế chuyên gia của thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.

3.2. Lợi ích xã hội và vui vẻ Xây dựng tương tác thương hiệu

Con người vốn có nhu cầu kết nối xã hội. Việc tạo ra một không gian nơi khách hàng có thể tương tác thương hiệu và giao lưu với nhau giúp thỏa mãn nhu cầu này. Các diễn đàn, nhóm thảo luận hay tính năng bình luận là những công cụ hiệu quả. Theo Nambisan và cộng sự (2009), trải nghiệm xã hội tốt có thể thúc đẩy thái độ tích cực đối với sản phẩm. Bên cạnh đó, yếu tố vui vẻ, giải trí giúp quá trình tham gia trở nên thú vị hơn. Các cuộc thi, trò chơi nhỏ, hay nội dung hài hước có thể gia tăng đáng kể mức độ gắn kết. Nghiên cứu của Lý Uyên Thanh (2019) cho thấy lợi ích xã hội có tác động mạnh mẽ nhất đến hành vi công dân (ß=0,393), chứng tỏ tầm quan trọng của việc xây dựng cộng đồng.

IV. Mô Hình Hành Vi Đồng Tạo Giá Trị Tăng Tỷ Lệ Giữ Chân

Hành vi đồng tạo giá trị của khách hàng không phải là một khái niệm đơn nhất. Nghiên cứu của Yi và Gong (2013) đã phân tách nó thành hai thành phần chính với vai trò và tác động khác nhau: hành vi tham gia (participation behavior) và hành vi công dân (citizenship behavior). Việc hiểu rõ hai loại hành vi này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để tối ưu hóa sự đóng góp của khách hàng và tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng. Hành vi tham gia được xem là hành vi "trong vai trò" (in-role), bao gồm những hành động cần thiết và bắt buộc để quá trình cung cấp dịch vụ diễn ra thành công. Ví dụ, trong bán lẻ trực tuyến, đó là việc khách hàng cung cấp thông tin chính xác, tuân thủ các chính sách của nền tảng, hay tìm kiếm thông tin để làm rõ yêu cầu. Đây là cấp độ cơ bản của cộng tác khách hàng, đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ và cải thiện chất lượng dịch vụ. Ngược lại, hành vi công dân là những hành vi "ngoài vai trò" (extra-role), hoàn toàn tự nguyện và vượt ra ngoài những mong đợi cơ bản. Nó bao gồm việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, giúp đỡ những khách hàng khác, hoặc tích cực giới thiệu thương hiệu cho bạn bè, gia đình. Theo Groth (2005), những hành vi này có thể mang lại giá trị phi thường cho tổ chức. Chúng không chỉ giúp doanh nghiệp cải tiến mà còn lan tỏa hình ảnh tích cực, góp phần xây dựng một cộng đồng vững mạnh và cải thiện giá trị vòng đời khách hàng (CLV).

4.1. Hành vi tham gia Participation Yếu tố nền tảng

Hành vi tham gia là những hành động cần thiết mà khách hàng phải thực hiện để hoàn thành một giao dịch hoặc sử dụng dịch vụ hiệu quả. Nó bao gồm bốn khía cạnh chính: tìm kiếm thông tin, chia sẻ thông tin, hành vi có trách nhiệm và tương tác cá nhân. Mặc dù là những hành vi cơ bản, chúng là nền tảng cho mọi hoạt động đồng tạo giá trị phức tạp hơn. Nếu khách hàng không sẵn lòng thực hiện những hành động này, quá trình cung cấp dịch vụ sẽ gặp trở ngại. Do đó, doanh nghiệp cần làm cho quá trình tham gia trở nên đơn giản, rõ ràng và thuận tiện nhất có thể.

4.2. Hành vi công dân Citizenship Thúc đẩy cộng tác khách hàng

Hành vi công dân là cấp độ cao hơn của sự gắn kết, nơi khách hàng tự nguyện đóng góp cho sự thành công của doanh nghiệp và cộng đồng. Các hành vi này bao gồm phản hồi (feedback), giúp đỡ (helping), khuyến nghị (recommending) và sự khoan dung (tolerance). Một khách hàng thể hiện hành vi công dân giống như một "đại sứ thương hiệu" không chính thức. Họ giúp giảm gánh nặng cho bộ phận chăm sóc khách hàng bằng cách hỗ trợ người dùng khác và cung cấp những ý tưởng cải tiến quý giá, tương tự như mô hình sáng tạo mở (open innovation). Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một cộng đồng tự vận hành và bền vững.

V. Nghiên Cứu Về Đồng Tạo Giá Trị Sự Hài Lòng Trong Bán Lẻ

Để kiểm chứng các mối quan hệ lý thuyết, luận văn của Lý Uyên Thanh (2019) đã tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm trong bối cảnh bán lẻ trực tuyến tại TP.HCM. Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng định lượng thuyết phục về tác động của đồng tạo giá trị đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả phân tích dữ liệu từ 500 người dùng cho thấy một bức tranh rõ ràng: các lợi ích trải nghiệm (vui vẻ, xã hội, nhận thức) có tác động tích cực và đáng kể đến các hành vi đồng tạo giá trị. Cụ thể, kết quả kiểm định cho thấy trải nghiệm sự vui vẻ có tác động mạnh nhất đến hành vi tham gia (ß=0,307), trong khi trải nghiệm lợi ích xã hội có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hành vi công dân (ß=0,393). Điều này hàm ý rằng để khuyến khích khách hàng thực hiện các nhiệm vụ cơ bản, trải nghiệm cần phải thú vị; còn để thúc đẩy các hành vi tự nguyện, việc xây dựng cộng đồng và kết nối xã hội là yếu tố tiên quyết. Một phát hiện quan trọng khác của nghiên cứu là vai trò của các hành vi đồng tạo giá trị đối với sự hài lòng. Kết quả cho thấy cả hai loại hành vi đều ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng, nhưng hành vi công dân (ß=0,429) có tác động mạnh hơn so với hành vi tham gia (ß=0,376). Điều này khẳng định rằng những đóng góp tự nguyện, vượt ra ngoài mong đợi của khách hàng mới thực sự là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) và dẫn đến sự hài lòng vượt trội, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi sau mua.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm về tác động đến hành vi sau mua

Nghiên cứu đã chứng minh rằng khi khách hàng tham gia vào quá trình đồng tạo giá trị, mức độ hài lòng của họ tăng lên đáng kể. Sự hài lòng là một yếu tố quan trọng quyết định hành vi sau mua, bao gồm ý định mua lại và truyền miệng tích cực. Khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành người ủng hộ cho thương hiệu. Bằng cách tạo điều kiện cho sự tham gia của khách hàng, các nhà bán lẻ trực tuyến có thể xây dựng một vòng lặp tích cực: tham gia tạo ra hài lòng, và hài lòng lại thúc đẩy sự tham gia và lòng trung thành trong tương lai.

5.2. Vai trò trung gian của hành vi tham gia và hành vi công dân

Mô hình nghiên cứu của Lý Uyên Thanh (2019) đã làm rõ vai trò trung gian của hành vi đồng tạo giá trị. Điều này có nghĩa là các lợi ích trải nghiệm không tác động trực tiếp lên sự hài lòng, mà thông qua việc thúc đẩy khách hàng hành động. Hành vi tham giahành vi công dân là những cây cầu nối liền giữa trải nghiệm mà doanh nghiệp cung cấp và sự hài lòng mà khách hàng cảm nhận. Do đó, các nhà quản trị không chỉ cần tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm tốt, mà còn phải thiết kế các cơ chế để chuyển hóa những trải nghiệm đó thành hành động cụ thể từ phía khách hàng.

VI. Hướng Dẫn Ứng Dụng Đồng Tạo Giá Trị Để Tăng Trưởng Mạnh

Từ những kết quả nghiên cứu và cơ sở lý thuyết vững chắc, việc ứng dụng chiến lược đồng tạo giá trị không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để tăng trưởng bền vững. Các hàm ý quản trị từ luận văn của Lý Uyên Thanh (2019) cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến. Để có được sự hài lòng của khách hàng, nhà quản trị cần tập trung vào việc gia tăng các lợi ích trải nghiệm. Điều này đòi hỏi việc thiết kế các nền tảng tương tác không chỉ hiệu quả về mặt chức năng mà còn phải thú vị (lợi ích vui vẻ), mang tính kết nối (lợi ích xã hội) và cung cấp kiến thức (lợi ích nhận thức). Ví dụ, các tính năng gamification, diễn đàn cộng đồng, hoặc các công cụ tùy chỉnh sản phẩm là những cách hiệu quả để thực hiện điều này. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy cả hành vi tham giahành vi công dân. Doanh nghiệp nên đơn giản hóa các quy trình bắt buộc và tạo ra những lời kêu gọi hành động rõ ràng để khuyến khích các đóng góp tự nguyện như viết đánh giá hay chia sẻ kinh nghiệm. Chiến lược này là cốt lõi của marketing quan hệ hiện đại, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài thay vì chỉ tập trung vào các giao dịch đơn lẻ. Nhìn về tương lai, đồng tạo giá trị chính là nền tảng cho các khái niệm tiên tiến hơn như sáng tạo mở (open innovation), nơi doanh nghiệp tận dụng trí tuệ tập thể của khách hàng để đổi mới. Bằng cách đầu tư vào việc xây dựng cộng đồng và trao quyền cho khách hàng, doanh nghiệp không chỉ cải thiện sản phẩm mà còn tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng (CLV).

6.1. Hàm ý quản trị cho chiến lược marketing quan hệ hiệu quả

Các nhà quản trị cần xem khách hàng là đối tác chiến lược. Thay vì chỉ gửi đi các thông điệp một chiều, chiến lược marketing quan hệ nên tập trung vào việc tạo ra các kênh đối thoại hai chiều. Cần đầu tư vào công nghệ và nhân sự để quản lý cộng đồng trực tuyến, lắng nghe phản hồi và ghi nhận những đóng góp tích cực. Việc vinh danh những thành viên tích cực nhất có thể tạo động lực mạnh mẽ cho hành vi công dân. Cuối cùng, mọi nỗ lực đồng tạo giá trị cần được đo lường và phân tích để liên tục cải tiến chiến lược.

6.2. Tương lai của sáng tạo mở và giá trị vòng đời khách hàng

Tương lai thuộc về những doanh nghiệp biết cách khai thác sức mạnh của cộng đồng. Đồng tạo giá trị mở đường cho sáng tạo mở, cho phép doanh nghiệp tiếp cận một nguồn ý tưởng vô tận với chi phí thấp. Khi khách hàng tham gia sâu vào quá trình phát triển sản phẩm, họ sẽ có sự gắn kết mạnh mẽ hơn, từ đó tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng và kéo dài giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Thay vì nhìn vào lợi nhuận từ một giao dịch, doanh nghiệp nên tập trung vào tổng giá trị mà một khách hàng trung thành có thể mang lại trong suốt cuộc đời của họ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn trải nghiệm lợi ích của việc đồng tạo giá trị ảnh hưởng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Tổng quan về đề tài nghiên cứu: Giới thiệu lý do chọn đề tài; mục tiêu nghiên cứu; Đối tƣợng nghiên cứu; phạm vi nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu; giới hạn nghiên cứu; và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu; Chương 2 - Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Trình bày khái niệm về lợi ích của trải nghiệm đồng tạo giá trị, hành vi tham gia đồng tạo giá trị, hành vi công dân, sự hài lòng về website bán lẻ của khách hàng. Đồng thời phát triển các giả thuyết về mối quan hệ giữa các trải nghiệm lợi ích của việc đồng tạo giá trị - hành vi tham gia, hành vi công dân - sự hài lòng về website bán lẻ. Chương 3 - Phương pháp nghiên cứu: Giới thiệu phƣơng pháp nghiên cứu đƣợc thực hiện trong bài, phƣơng thức chọn mẫu, cỡ mẫu, cơ cấu mẫu và kết quả nghiên cứu định tính; Chương 4 - Kết quả nghiên cứu: Trình bày kết quả nghiên cứu định lƣợng và đƣa ra kết luận cho các giả thuyết nghiên cứu; Chương 5 - Kết luận và hàm ý quản trị: Tóm tắt kết quả nghiên cứu, đƣa ra các hàm ý quản trị, cũng nhƣ đƣa ra các hạn chế của đề tài nhằm đề xuất hƣớng nghiên cứu tiếp theo cho các nghiên cứu trong tƣơng lai. 8 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chƣơng 2 trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết của nghiên cứu bao gồm: các khái niệm nghiên cứu, mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu và các mô hình nghiên cứu có liên quan.

Trên cơ sở đó đề xuất các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề nghị. Bán lẻ trực tuyến (e-retail) Ngay từ đầu, tiềm năng của Internet đã đƣợc phát hiện là hoàn toàn khác biệt và là kênh truyền thông hiệu quả cao bởi: tiếp cận toàn cầu, dễ dàng truy cập, tăng cƣờng tính tƣơng tác, tính linh hoạt và tốc độ, khả năng giao tiếp lớn lƣợng thông tin, hiệu quả chi phí và dễ bảo trì (Pyle, 1996). Những khả năng nhƣ vậy của internet đã sớm đƣợc khai thác trong rất nhiều các lĩnh vực, nhƣ quốc phòng, ngân hàng, sản xuất, y tế và giáo dục. Khi Internet bùng nổ, các nhà bán lẻ sớm nhận ra tiềm năng của Internet trong việc cung cấp thông tin, tạo điều kiện cho giao tiếp hai chiều với khách hàng, thu thập dữ liệu nghiên cứu thị trƣờng, quảng bá hàng hóa và dịch vụ và cuối cùng là hỗ trợ đặt hàng trực tuyến, thông qua việc cung cấp một cách cực kỳ phong phú và linh hoạt kênh bán lẻ mới (Doherty và đồng sự, 1999).

Theo Pyle (1996), mạng Internet toàn cầu kết nối mở ra con đƣờng mới cho doanh nghiệp không đi theo cách thƣơng mại truyền thống không còn phù hợp với cộng đồng. Gần 30 năm trƣớc khi mua sắm trực tuyến bùng nổ trong lĩnh vực bán lẻ, Doddy và Davidson (1967) đã đƣa ra một tầm nhìn mạnh mẽ về tƣơng lai của ngành bán lẻ. Ngƣời tiêu dùng trực tiếp sử dụng thiết bị máy tính để đặt hàng trực tiếp từ trung tâm kho. Mặc dù trải qua một thời gian dài lên ý tƣởng, khi thƣơng mại điện tử cuối cùng đã trở thành hiện thực, nó vẫn tạo ra một sự quan tâm lớn giữa các học giả, chính trị gia, nhà công nghiệp, nhân viên ngân hàng, nhà quản lý, doanh nhân và đặc biệt là các nhà bán lẻ.

9 Tóm lại bán lẻ trực tuyến có thể được hiểu là hình thức bán lẻ thông qua mạng Internet. Đồng tạo giá trị (Co-creation) 2. Khái niệm Trong những năm qua, quan điểm thông thƣờng về tạo ra giá trị ngày càng đƣợc nâng cao. Điển hình nhƣ các tài liệu trƣớc đây coi việc tạo ra giá trị chỉ xảy ra trong các tổ chức và bên ngoài thị trƣờng, thì các tài liệu gần đây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp cả khách hàng vào trong các quy trình tạo ra giá trị.

Việc tích hợp cả khách hàng vào việc tạo ra giá trị là cách hiệu quả để phát triển các sản phẩm tốt hơn, đồng thời giảm chi phí và rủi ro thất bại của sản phẩm/dịch vụ (Fuchs, 2011; Prahalad, 2004). Đồng tạo giá trị là hoạt động tạo ra các giá trị đƣợc thực hiện đồng thời bởi công ty và khách hàng (Sander, 2008). Đồng tạo giá trị cho phép khách hàng cùng xây dựng dịch vụ/sản phẩm với công ty, và tạo ra một môi trƣờng trải nghiệm trong đó ngƣời tiêu dùng có thể đối thoại và sử dụng các kinh nghiệm cá nhân để đóng góp và tạo ra dịch vụ/sản phẩm (Prahalad, 2004) Theo Vargo và Lusch (2004) cùng với Logic hƣớng dịch vụ (Service Dominant Logic) của mình đã đƣa ra quan điểm mới về giá trị và vai trò của khách hàng/ngƣời thụ hƣởng ngƣợc lại với Logic hàng hóa truyền thống (Good Dominant Logic). Các tác giả khẳng định khách hàng luôn là ngƣời tham gia chủ động, tích cực và hợp tác với các đối tác để cùng tạo ra giá trị với nhà cung cấp dịch vụ.

Do đó, việc đồng tạo giá trị đƣợc xem nhƣ một cách làm tăng giá trị cho khách hàng và cả nhà cung cấp dịch vụ. Quan điểm truyền thống đƣợc gọi là Logic hƣớng hàng hóa dựa trên ý nghĩa giá trị trao đổi (value-in-exchange), giá trị đƣợc tạo ra/sản xuất bởi nhà sản xuất/cung cấp và đƣợc phân phối trên thị trƣờng thông qua sự trao đổi hàng hóa và tiền. Từ quan điểm này, vai trò của nhà sản xuất và ngƣời tiêu dùng/khách hàng là khác biệt, việc tạo ra giá trị đƣợc xem nhƣ là một loạt các hoạt động do nhà sản xuất tiến hành. Trong khi đó, Logic hƣớng dịch vụ đƣợc gắn với ý nghĩa giá trị sử dụng (value-in-use) và vai trò của nhà sản xuất với ngƣời tiêu dùng 10 là không khác biệt, có nghĩa là giá trị luôn đƣợc đồng tạo.

Trong nghiên cứu của mình, để phân biệt giá trị trao đổi với giá trị sử dụng, sự khác biệt về quan điểm giá trị của Logic hƣớng hàng hóa với quan điểm giá trị của Logic hƣớng dịch vụ, Vargo và đồng sự (2008) đã dẫn một ví dụ khi xem xét giá trị của một chiếc xe hơi nhƣ sau: Các nguyên liệu nhƣ kim loại, nhựa, cao su,….sẽ đƣợc công ty sản xuất xe hơi sử dụng để chế tạo, lắp ráp thành một chiếc xe hơi hoàn chỉnh và phân phối ra thị trƣờng. Ở dạng thô, các nguyên liệu này không thể sử dụng làm phƣơng tiện vận chuyển, theo Logic hƣớng hàng hóa thì chính quy trình sản xuất của công ty đã tạo ra giá trị cho khách hàng thông qua việc sản xuất và phân phối ô tô. Công ty sản xuất ô tô đã tích hợp và đƣa giá trị vào trong một chiếc xe hơi bằng cách chuyển đổi nguyên liệu thành một số thứ mà khách hàng mong muốn cụ thể là một chiếc xe hơi. Theo nghĩa này, giá trị đƣợc tạo ra bởi công ty sản xuất dƣới hình thức một món hàng tốt, và món hàng tốt có giá trị này đƣợc trao đổi trên thị trƣờng bằng tiền (hoặc có thể là hàng hóa khác).

Giá trị sẽ đƣợc đo bằng giao dịch trao đổi này. Tiếp tục xem xét về chiếc xe hơi đã đề cập ở trên. Một công ty sản xuất áp dụng kiến thức, kỹ năng và khả năng của mình để chuyển đổi nguyên liệu thô thành một chiếc xe hơi hoàn chỉnh. Nhƣng theo Logic hƣớng dịch vụ thì chiếc xe hơi chỉ là đầu vào cho việc tạo ra giá trị và giá trị chỉ hình thành khi khách hàng sử dụng chiếc xe hơi đó và tích hợp nó với các nguồn lực/tài nguyên khác.

Nếu không ai biết làm thế nào để lái xe, đổ xăng hay bảo trì,…thì chiếc xe sẽ không có giá trị. Chỉ khi khách hàng sử dụng chiếc xe này trong bối cảnh cuộc sống của chính họ, khi đó chiếc xe đó mới có giá trị. Trong trƣờng hợp này, khách hàng và công ty đã đồng tạo ra giá trị: các nhà sản xuất áp dụng kiến thức và kỹ năng của họ vào sản xuất và xây dựng thƣơng hiệu hàng hóa, còn khách hàng áp dụng kiến thức và kỹ năng của họ vào sử dụng trong bối cảnh cuộc sống của chính họ. Đồng thời, khách hàng tích hợp và áp dụng các nguồn lực riêng của họ để dịch vụ đƣợc cung cấp.

Giá trị đƣợc đồng tạo ra bởi mối quan hệ đối ứng và cùng có lợi này. 11 Do đó, từ quan điểm này thì giá trị đƣợc đồng tạo ra thông qua nỗ lực kết hợp của các bên, bao gồm: công ty, nhân viên, khách hàng, cổ đông, cơ quan chính phủ và các pháp nhân khác liên quan đến bất kỳ trao đổi cụ thể nào, nhƣng luôn đƣợc xác định bởi ngƣời thụ hƣởng/ khách hàng. Khi đó, đồng tạo giá trị đƣợc xác định là hoạt động chung của các bên liên quan tƣơng tác trực tiếp nhằm mục đích đóng góp giá trị cho một hoặc cả hai bên, hoặc tất cả các bên trong hệ thống liên kết lớn hơn (Grönroos và Ravald, 2011). Giá trị không bắt nguồn từ việc tiêu thụ hàng hóa, mà giá trị đƣợc tích hợp vào trải nghiệm thực tế của cá nhân khách hàng thông qua sự cam kết và tham gia (Phrahalad, 2004).

Các định nghĩa khác về đồng tạo giá trị đã đƣợc tổng hợp trong nghiên cứu của McColl-Kennedy và đồng sự (2012) và thể hiện tại bảng 2.1 dƣới đây: Bảng 2- 1. Tổng hợp các định nghĩa về đồng tạo giá trị của các nghiên cứu trƣớc. Tác giả Khái niệm Bối cảnh Phrahalad và Đồng tạo trải nghiệm cá nhân với Giá trị đƣợc tạo ra thông Ramaswamy khách hàng-đó là việc khách hàng qua trải nghiệm với các (2000) muốn tự định hình những trải nghiệm khách hàng, các chuyên từ chính bản thân họ hoặc với các gia khác chứ không phải chuyên gia và các khách hàng khác. với nhà cung cấp dịch vụ.

Grönroos Giá trị cho khách hàng đƣợc tạo ra Giá trị đƣợc tạo ra bởi (2000) trong suốt quá trình tƣơng tác của khách hàng. khách hàng và giữa khách hàng với nhà cung cấp dịch vụ. Vargo và Khách hàng là những ngƣời tham gia Công ty chỉ có thể đƣa ra Lusch (2004) tích cực trong mối quan hệ trao đổi và các mệnh đề giá trị; ngƣời hợp tác sản xuất. tiêu dùng phải xác định giá trị và tham gia tạo ra 12 Tác giả Khái niệm Bối cảnh nó thông qua quá trình hợp tác sản xuất.

Vargo, Lusch Giá trị luôn là duy nhất và đƣợc xác Khách hàng là trọng tài và Morgan định bởi ngƣời hƣởng lợi duy nhất của giá trị (giá trị (2006) xác định bởi ngƣời hƣởng lợi) Lusch, Vargo Giá trị chỉ có thể đƣợc xác định bởi Giá trị chỉ đƣợc thực hiện và O‘Brien ngƣời sử dụng trong quá trình tiêu thụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ