Đo lường sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại BIDV

Luận văn thạc sĩ phân tích mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại BIDV, đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng.

Tác giả

Phan Thị Lan Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn đo lường sự hài lòng khách hàng BIDV

Một luận văn đo lường sự hài lòng khách hàng với dịch vụ BIDV là một công trình nghiên cứu khoa học, tập trung phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng. Trong bối cảnh ngành tài chính ngày càng cạnh tranh, việc hiểu rõ nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng không chỉ là một lợi thế mà còn là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này thường bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu rõ ràng: tìm ra các nhân tố cốt lõi cấu thành chất lượng dịch vụ và mức độ tác động của chúng đến sự hài lòng chung. Để thực hiện điều này, các nghiên cứu thường dựa trên những cơ sở lý thuyết vững chắc, trong đó nổi bật là các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ đã được kiểm chứng. Các mô hình như SERVQUAL hay SERVPERF cung cấp một khung nghiên cứu chuẩn mực, giúp định hình các biến số quan sát và biến số phụ thuộc. Việc đo lường sự hài lòng không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu, mà còn phải phân tích sâu sắc để tìm ra mối tương quan giữa cảm nhận của khách hàng và các khía cạnh cụ thể của dịch vụ, từ dịch vụ tại quầy cho đến trải nghiệm trên nền tảng ngân hàng điện tử. Theo Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988), chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng. Do đó, một luận văn thành công cần xác định được những khoảng cách này tại BIDV, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng một cách thiết thực. Công trình không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp ban lãnh đạo BIDV có cái nhìn khách quan để cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ ngân hàng

Nền tảng của một luận văn vững chắc là cơ sở lý thuyết rõ ràng. Các nghiên cứu về sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng thường xoay quanh khái niệm chất lượng dịch vụ. Đây là một khái niệm đa chiều, được định nghĩa là sự đánh giá tổng thể của khách hàng về sự ưu việt của một dịch vụ. Hai mô hình lý thuyết được sử dụng phổ biến nhất là mô hình SERVQUALmô hình SERVPERF. Mô hình SERVQUAL, do Parasuraman và các cộng sự phát triển, đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần chính: sự tin cậy (Reliability), sự đáp ứng (Responsiveness), năng lực phục vụ (Assurance), sự đồng cảm (Empathy), và phương tiện hữu hình (Tangibles). Mô hình này đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Trong khi đó, mô hình SERVPERF chỉ tập trung vào việc đo lường cảm nhận của khách hàng về hiệu suất dịch vụ, cho rằng đây là yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và bối cảnh cụ thể của nghiên cứu về dịch vụ BIDV.

1.2. Tầm quan trọng của việc đo lường sự hài lòng tại BIDV

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc đo lường và nâng cao sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn có xu hướng giới thiệu ngân hàng cho người khác. Ngược lại, một trải nghiệm tiêu cực có thể lan truyền nhanh chóng và gây tổn hại đến uy tín thương hiệu. Đối với BIDV, một ngân hàng có quy mô lớn, việc thực hiện các nghiên cứu định kỳ về sự hài lòng giúp nhận diện các điểm yếu trong quy trình cung cấp dịch vụ, từ dịch vụ tại quầy, chăm sóc khách hàng BIDV, cho đến các sản phẩm số như BIDV SmartBanking. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu khách quan để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược, phân bổ nguồn lực hiệu quả và thiết kế các chương trình cải tiến dịch vụ. Điều này giúp BIDV không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút thêm khách hàng mới, đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Bí quyết xây dựng khung nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Để thực hiện một luận văn đo lường sự hài lòng khách hàng với dịch vụ BIDV hiệu quả, việc xây dựng một khung nghiên cứu chặt chẽ là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Khung nghiên cứu đóng vai trò như một bản đồ, định hướng toàn bộ quá trình từ thu thập đến phân tích dữ liệu. Khung này cần được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết đã được công nhận, chẳng hạn như mô hình SERVQUAL hoặc mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng (CSI). Một khung nghiên cứu điển hình sẽ bao gồm các biến độc lập (các yếu tố của chất lượng dịch vụ), biến trung gian (nếu có, như giá trị cảm nhận), và biến phụ thuộc (sự hài lòng của khách hàng). Các biến độc lập thường được kế thừa từ các mô hình gốc và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam. Ví dụ, ngoài 5 yếu tố của SERVQUAL, nghiên cứu có thể bổ sung các yếu tố như 'Sự thuận tiện' hoặc 'Tính cạnh tranh về giá'. Việc xác định rõ các giả thuyết nghiên cứu là một phần không thể thiếu. Mỗi giả thuyết sẽ thể hiện mối quan hệ dự kiến giữa một yếu tố chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng. Ví dụ, giả thuyết "Sự tin cậy có tác động dương đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ BIDV". Khung nghiên cứu này sau đó sẽ được kiểm định bằng các phương pháp thống kê, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

2.1. Vận dụng mô hình SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ

Việc vận dụng mô hình SERVQUAL là một phương pháp phổ biến để đánh giá chất lượng dịch vụ trong các luận văn về ngân hàng. Mô hình này xác định 5 khía cạnh cốt lõi mà khách hàng sử dụng để đánh giá dịch vụ. Sự tin cậy thể hiện khả năng thực hiện dịch vụ đã hứa một cách chính xác. Sự đáp ứng là sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng. Năng lực phục vụ liên quan đến kiến thức, sự lịch thiệp của nhân viên và khả năng tạo dựng niềm tin. Sự đồng cảm là sự quan tâm, chăm sóc chu đáo đến từng cá nhân khách hàng. Cuối cùng, phương tiện hữu hình bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị, và ngoại hình của nhân viên. Khi áp dụng vào nghiên cứu dịch vụ BIDV, mỗi thành phần này sẽ được cụ thể hóa thành các biến quan sát trong bảng câu hỏi khảo sát.

2.2. Xây dựng thang đo Likert và bảng câu hỏi khảo sát tối ưu

Sau khi xác định các yếu tố trong khung nghiên cứu, bước tiếp theo là xây dựng công cụ thu thập dữ liệu. Bảng câu hỏi khảo sát là công cụ chính, và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1-Hoàn toàn không đồng ý đến 5-Hoàn toàn đồng ý) thường được sử dụng để đo lường cảm nhận của khách hàng. Các câu hỏi cần được thiết kế rõ ràng, đơn nghĩa và trực tiếp liên quan đến các biến quan sát. Ví dụ, để đo lường sự tin cậy, câu hỏi có thể là: “Nhân viên BIDV thực hiện giao dịch chính xác ngay từ lần đầu tiên”. Bảng câu hỏi nên được chia thành các phần tương ứng với các yếu tố trong mô hình nghiên cứu để người trả lời dễ theo dõi. Trước khi triển khai khảo sát trên diện rộng, cần tiến hành phỏng vấn thử để kiểm tra độ dễ hiểu và tính phù hợp của các câu hỏi, từ đó hoàn thiện bảng câu hỏi cuối cùng.

III. Phương pháp phân tích dữ liệu hài lòng khách hàng hiệu quả

Sau khi thu thập dữ liệu, giai đoạn phân tích đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một luận văn đo lường sự hài lòng khách hàng với dịch vụ BIDV. Phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) là công cụ được sử dụng phổ biến nhất cho nhiệm vụ này nhờ giao diện thân thiện và khả năng xử lý mạnh mẽ. Quá trình phân tích thường bắt đầu bằng thống kê mô tả để có cái nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu (ví dụ: giới tính, độ tuổi, thu nhập của khách hàng). Bước quan trọng tiếp theo là đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua kiểm định Cronbach's Alpha. Hệ số này phải đạt từ 0.6 trở lên (lý tưởng là từ 0.7) để đảm bảo rằng các biến quan sát trong cùng một nhân tố có sự nhất quán nội tại. Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) thường được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các thang đo. Cuối cùng, để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra trong khung nghiên cứu, phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng. Kỹ thuật này giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố chất lượng dịch vụ (biến độc lập) đến sự hài lòng của khách hàng (biến phụ thuộc), đồng thời cho biết yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở khoa học để đưa ra các kết luận và đề xuất giải pháp.

3.1. Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý và mã hóa dữ liệu

Việc sử dụng phần mềm SPSS là tiêu chuẩn trong các nghiên cứu định lượng về sự hài lòng. Đầu tiên, dữ liệu từ các phiếu khảo sát giấy cần được nhập và mã hóa vào SPSS. Mỗi câu hỏi trong bảng khảo sát tương ứng với một biến trong SPSS, và các câu trả lời theo thang đo Likert được gán các giá trị số (ví dụ: 1 đến 5). Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận để tránh sai sót. Sau khi nhập liệu, các thao tác làm sạch dữ liệu như kiểm tra các giá trị ngoại lệ (outliers) hoặc dữ liệu bị thiếu (missing data) là cần thiết. SPSS cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện các bước này, đảm bảo bộ dữ liệu cuối cùng là chính xác và sẵn sàng cho các phân tích thống kê phức tạp hơn.

3.2. Hướng dẫn kiểm định Cronbach s Alpha và phân tích hồi quy

Kiểm định Cronbach's Alpha là bước đầu tiên để đánh giá chất lượng thang đo. Trong SPSS, thao tác này được thực hiện qua menu Analyze > Scale > Reliability Analysis. Một thang đo được xem là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6. Tiếp theo, phân tích hồi quy (Analyze > Regression > Linear) được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ nhân quả. Kết quả từ phân tích hồi quy sẽ cho biết hệ số beta (β) của từng biến độc lập, thể hiện mức độ ảnh hưởng của yếu tố đó lên sự hài lòng. Giá trị Sig. (p-value) nhỏ hơn 0.05 cho thấy tác động đó có ý nghĩa thống kê. Hệ số R bình phương (R-squared) cho biết mô hình giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của sự hài lòng khách hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu Nhân tố quyết định sự hài lòng tại BIDV

Kết quả từ một luận văn đo lường sự hài lòng khách hàng với dịch vụ BIDV thường chỉ ra một số nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất. Mặc dù các yếu tố có thể thay đổi tùy thuộc vào mẫu nghiên cứu và thời điểm, nhưng một số xu hướng chung thường được ghi nhận. Dựa trên các phân tích, năng lực phục vụ của nhân viên, bao gồm kiến thức chuyên môn, thái độ lịch thiệp và khả năng tư vấn, thường là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Khách hàng cảm thấy an tâm và tin tưởng hơn khi giao dịch với những nhân viên chuyên nghiệp. Tiếp theo là sự tin cậy, tức là khả năng ngân hàng thực hiện các dịch vụ một cách chính xác và đúng cam kết. Các yếu tố liên quan đến phương tiện hữu hình như không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại và trang thiết bị hoạt động tốt cũng góp phần quan trọng vào giá trị cảm nhận của khách hàng. Điều thú vị là, trong bối cảnh kỹ thuật số, các yếu tố về sự thuận tiện của ngân hàng điện tử và ứng dụng BIDV SmartBanking ngày càng có trọng số cao hơn. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận tầm quan trọng của các yếu tố truyền thống như dịch vụ tại quầy mà còn nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư vào công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp BIDV xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện.

4.1. Đánh giá tác động của năng lực phục vụ và sự tin cậy

Phân tích hồi quy thường cho thấy năng lực phục vụsự tin cậy là hai yếu tố có hệ số hồi quy (beta) cao nhất, chứng tỏ chúng có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng. Năng lực phục vụ được thể hiện qua sự am hiểu sản phẩm của giao dịch viên, thái độ niềm nở, và khả năng giải đáp thắc mắc của khách hàng một cách rõ ràng. Trong khi đó, sự tin cậy được đo lường bằng việc giao dịch không xảy ra sai sót, hệ thống hoạt động ổn định và thông tin sao kê chính xác. Khi khách hàng cảm nhận được cả hai yếu tố này, mức độ hài lòng của họ tăng lên đáng kể, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Vai trò của phương tiện hữu hình và sự đồng cảm

Mặc dù có thể không tác động mạnh bằng hai yếu tố trên, phương tiện hữu hìnhsự đồng cảm vẫn đóng vai trò quan trọng. Phương tiện hữu hình bao gồm không gian chi nhánh/phòng giao dịch thoáng đãng, máy ATM hoạt động tốt, và hình ảnh nhân viên chuyên nghiệp. Đây là những yếu tố đầu tiên khách hàng tiếp xúc và tạo ấn tượng ban đầu. Sự đồng cảm được thể hiện qua việc nhân viên lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu riêng của từng khách hàng và cung cấp dịch vụ với sự quan tâm chân thành. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong việc xử lý các khiếu nại hoặc các tình huống phức tạp, giúp biến một trải nghiệm có thể tiêu cực thành tích cực.

V. Top giải pháp nâng cao sự hài lòng khách hàng dịch vụ BIDV

Dựa trên kết quả phân tích của luận văn đo lường sự hài lòng khách hàng với dịch vụ BIDV, các giải pháp nâng cao sự hài lòng cần được xây dựng một cách có hệ thống và tập trung vào những yếu tố có tác động lớn nhất. Một trong những giải pháp hàng đầu là đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Việc tổ chức các khóa huấn luyện thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ chuyên môn và xử lý tình huống sẽ trực tiếp cải thiện năng lực phục vụsự đồng cảm của đội ngũ nhân viên. Thứ hai, cần chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ để đảm bảo sự tin cậy trong mọi giao dịch. Áp dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại có thể giảm thiểu sai sót do con người. Thứ ba, việc nâng cấp phương tiện hữu hình là cần thiết. Điều này bao gồm cải tạo không gian giao dịch, bảo trì hệ thống ATM và đảm bảo các trang thiết bị luôn hiện đại. Cuối cùng, trong kỷ nguyên số, việc liên tục cải tiến và nâng cao trải nghiệm người dùng trên các nền tảng ngân hàng điện tử như BIDV SmartBanking là một yêu cầu bắt buộc. Việc triển khai các giải pháp này một cách đồng bộ sẽ tạo ra một vòng tròn tích cực: chất lượng dịch vụ tăng, sự hài lòng của khách hàng tăng, dẫn đến lòng trung thành của khách hàng được củng cố và năng lực cạnh tranh của BIDV được nâng cao.

5.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ tại quầy và chăm sóc khách hàng

Để cải thiện dịch vụ tại quầy, BIDV cần tập trung vào việc rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng thông qua việc áp dụng hệ thống lấy số tự động thông minh và bố trí nhân sự hợp lý vào giờ cao điểm. Quy trình giao dịch cần được đơn giản hóa, giảm thiểu các thủ tục giấy tờ không cần thiết. Đối với bộ phận chăm sóc khách hàng BIDV, cần xây dựng một hệ thống đa kênh (điện thoại, email, chat, mạng xã hội) hoạt động hiệu quả, với đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản để giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng và thấu đáo. Việc ghi nhận và phân tích phản hồi của khách hàng từ các kênh này là nguồn dữ liệu quý giá để liên tục cải tiến dịch vụ.

5.2. Đẩy mạnh trải nghiệm ngân hàng điện tử và BIDV SmartBanking

Tương lai của ngành ngân hàng nằm ở các dịch vụ số. Do đó, việc đầu tư vào ngân hàng điện tử và ứng dụng BIDV SmartBanking là một chiến lược quan trọng. Giao diện ứng dụng cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng cho mọi đối tượng khách hàng. Các tính năng mới cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng. An toàn và bảo mật phải là ưu tiên hàng đầu, áp dụng các công nghệ xác thực tiên tiến như sinh trắc học. Ngoài ra, việc tích hợp các công cụ hỗ trợ trực tuyến như chatbot AI có thể giúp giải đáp các thắc mắc phổ biến của khách hàng 24/7, mang lại sự tiện lợi tối đa và nâng cao đáng kể giá trị cảm nhận về dịch vụ của BIDV.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ TIỀN GỬI TIẾT KIỆM TẠI NGÂN HÀNG 1. LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ TIỀN GỬI TIẾT KIỆM 1.Các khái niệm cơ bản Theo điều 6 của Quy chế về tiền gửi tiết kiệm – Ban hành kèm theo Quyết định số 1160/2004/QĐ-NHNN ngày 13/09/2004 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước thì: - Tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền của cá nhân được gửi vào tài khoản tiền gửi tiết kiệm, được xác nhận trên thẻ tiết kiệm, được hưởng lãi theo quy định của tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm và được bảo hiểm theo quy định của pháp luật về bảo hiểm tiền gửi. - Giao dịch liên quan đến tiền gửi tiết kiệm là giao dịch gửi, rút tiền gửi tiết kiệm và các giao dịch khác liên quan đến tiền gửi tiết kiệm. - Tài khoản tiền gửi tiết kiệm là tài khoản đứng tên một hoặc một số cá nhân và được sử dụng để thực hiện một số giao dịch thanh toán.

- Thẻ tiết kiệm là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu của chủ sỡ hữu tiền gửi tiết kiệm hoặc đồng chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm về khoản tiền đã gửi tại tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm. - Kỳ hạn gửi tiền là khoảng thời gian kể từ ngày người gửi tiền bắt đầu gửi tiền vào tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm đến ngày tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm cam kết trả tiền gốc và lãi tiền gửi tiết kiệm. - Người gửi tiền là người thực hiện giao dịch liên quan đến tiền gửi tiết kiệm. Người gửi tiền có thể là chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm, hoặc đồng chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm, hoặc người giám hộ, hoặc người đại diện theo pháp luật của chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm, của đồng chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm.

- Chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm là người đứng tên trên thẻ tiết kiệm. 7 - Đồng chủ sở hữu tiền gửi tiết kiệm là hai cá nhân trở lên cùng đứng tên trên thẻ tiết kiệm. Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm và các loại hình gửi tiết kiệm 1.Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm Để thu hút nhiều khách hàng đến gửi tiền, vay tiền, các ngân hàng thương mại thực hiện nhiều dịch vụ cho khách hàng như: dịch vụ chuyển tiền, thu hộ, ủy thác, mua bán hộ, môi giới và kinh doanh chứng khóa, dịch vụ tiền gửi và đặc biệt là dịch vụ tiền gửi tiết kiệm. Tiền gửi là nền tảng cho sự thịnh vượng và phát triển của Ngân hàng.

Đây là khoản mục duy nhất trên Bảng cân đối kế toán giúp phân biệt Ngân hàng với các loại hình tổ chức tài chính khác. Năng lực của đội ngũ nhân viên cũng như các nhà quản lý Ngân hàng trong việc thu hút tiền gửi giao dịch và tiền gửi tiết kiệm từ các doanh nghiệp và cá nhân là một thước đo quan trọng về sự chấp nhận của công chúng đối với Ngân hàng. Tiền gửi (bao gồm tiền gửi giao dịch và tiền gửi tiết kiệm) là cơ sở chính của các khoản cho vay và do đó, nó là nguồn gốc sâu xa của lợi nhuận và sự phát triển Ngân hàng. Khi huy động tiền gửi, ngân hàng phải duy trì dự trữ bắt buộc và sau khi trừ đi các khoản dự trữ để đảm bảo khả năng thanh toán, ngân hàng có thể cho vay phần còn lại.

Những điều nên trên làm nổi bật hai vấn đề mang tính quyết định mà mọi ngân hàng phải giải quyết trong việc cung cấp dịch vụ tiền gửi. Thứ nhất, dịch vụ tiền gửi tiết kiệm là một loại hình dịch vụ tài chính quan trọng trong số các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp nên luôn được sự quan tâm đặc biệt trong hoạt động quản trị ngân hàng. Hai là, khách hàng gửi tiền tiết kiệm khi ngày đáo hạn, ngoài khoản tiền gốc họ còn nhận được phần tiền lãi tùy theo lãi suất của ngân hàng tại thời điểm gửi tiền nên ngân hàng luôn phải đảm bảo khả năng thanh khoản. Đặc điểm của tiền gửi tiết kiệm là người gửi tiền muốn dành riêng một khoản tiền cho những mục tiêu hay cho một nhu cầu về tài chính được dự tính trong tương lai nên họ thường rút tiền sau một thời gian nhất định, từ một vài tháng đến 8 một vài năm hay lâu hơn nữa.

Lãi suất áp dụng cho loại tiền gửi này cao hơn nhiều so với tiền gửi giao dịch. Trong khi chi phí trả lãi cao thì chi phí duy trì và quản lý đối với tài khoản tiền gửi tiết kiệm nói chung là thấp. Tuy nhiên, trong thực tiển các ngân hàng cũng áp dụng cơ chế rút tiền trước hạn, trong trường hợp này, khách hàng chỉ được tinh lãi suất tiền gửi không kỳ hạn (tính lãi tiền gửi giao dịch) cho thời gian thực gửi. Hiện nay các ngân hàng đều đưa ra gói sản phẩm rút gốc và lãi linh hoạt, phù hợp vào nhu cầu tài chính của khách hàng 1.

Các loại hình tiền gửi tiết kiệm Ngân hàng cung cấp rất nhiều loại hình dịch vụ tiền gửi khác nhau, mỗi loại dịch vụ mà ngân hàng cung cấp đều có những đặc điểm riêng nhằm làm cho chúng phù hợp hơn với như cầu của các doanh nghiệp và hộ gia đình trong việc tiết kiệm và thực hiện thanh toán (sử dụng khi có nhu cầu tài chính). Và những đặc điểm này cũng ảnh hưởng rất lớn đến công tác quản trị ngân hàng. Xuất phát từ đặc điểm của tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng, người ta thường căn cứ vào lãi suất và thời hạn gửi để phân loại. * Phân theo lãi suất gửi tiết kiệm Mỗi loại tiền gửi đều mang một mức lãi suất khác nhau, theo lý thuyết giá trị của tiền theo thời gian và mối quan hệ tỷ lệ thuận trong đường cong thu nhập thì tiền gửi có kỳ hạn thanh toán càng dài sẽ tạo ra mức lãi càng cao cho người gửi tiền.

Tuy nhiên, do áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính trong việc huy động vốn nên trên thị trường tiền tệ ngày nay thương hình thành hai loại lãi suất tiền gửi tiết kiệm. - Tiết kiệm theo lãi suất cố định (fix): lãi được quy định trước và khách hàng sẽ được nhận vào cuối mỗi kỳ, có thể là: 1, 2, 3, 6, 9, 12 hay 36 tháng - Tiết kiệm theo lãi suất thả nổi (float): lãi suất sẽ được dựa trên lãi suất thị trường để ấn định theo từng kỳ hoàn trả. 9 * Phân loại theo kỳ hạn gửi tiết kiệm Căn cứ vào kỳ hạn hoàn trả, các nhà quản lý phân loại các tài khoản tiết kiệm thành: tiết kiệm không kỳ hạn, tiết kiệm có kỳ hạn và các loại tiết kiệm khác như tiết kiệm lãi suất bậc thang, tiết kiệm gửi góp,…Trong đó có hai loại phổ biến và thường có qui mô lớn là loại tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn. - Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn Một trong những dịch vụ nhận tiền gửi lâu đời nhất mà ngân hàng cung cấp cho người gửi để thực hiện thanh toán theo yêu cầu của khách hàng.

Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn đòi hỏi ngân hàng phải thanh toán ngay lập tức các lệnh rút tiền của người gửi do đó nó cho phép ngân hàng thỏa thuận với khách hàng một mức lãi suất thấp hơn rất nhiều so với tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. - Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn Từ nhiều năm nay, những người "giàu có" và các doanh nghiệp được cung cấp tài khoản tiền gửi kỳ hạn trả lãi suất cố định với kỳ hạn xác định (thưởng kéo dài một tháng, hai tháng, ba tháng…hoặc ba năm) và không được rút vốn trước hạn. Tiền gửi kỳ hạn rất đa dạng về chủng loại, từ chứng chỉ tiền gửi, lập sổ tiết kiệm… Thông thường lãi suất tiền gửi có kỳ hạn sẽ cao hơn so với lãi suất tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. Khách hàng và đặc điểm của khách hàng gửi tiết kiệm 1.

Khách hàng và phân loại khách hàng Khách hàng nói chung, theo từ điển Wikipedia là người mua hoặc có sự quan tâm, theo dõi một loại hàng hóa, dịch vụ nào đó mà sự quan tâm này có thể dẫn đến hành động mua. Và theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng do Quốc hội ban hành năm 2011, người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức. Qua hai cách hiểu thông dụng như trên, có thể khái quát sơ bộ về khách hàng, đó là người có khả năng mua, người sẵn sàng mua, người mua hoặc người tiêu dùng các hàng hóa, dịch vụ của người bán. 10 Thông thường, đối với từng người bán, từng nhà cung cung cấp thì người ta phân loại khách hàng cụ thể theo nhiều cách của riêng mình, đối với các ngân hàng thương mại hiện nay, khách hàng thường được phân thành khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

- Khách hàng doanh nghiệp là các công ty, các tổ chức kinh tế. - Khách hàng cá nhân, trước hết là các cá nhân, con người cụ thể và có thể thực hiện được các giao dịch dân sự với các ngân hàng, các cá nhân này phải có năng lực Pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Trong thế giới ngày nay, các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng đang hướng đến sự đa dạng, phổ biến và thông dụng nên khách hàng cá nhân sẽ bao gồm các cá nhân ở mọi lứa tuổi, không phân biệt: giới tính, dân tộc, tôn giáo, nơi cư trú, trình độ, kinh nghiệm, kiến thức,…Và họ có thể: đang công tác, học tập, làm việc ở mọi lĩnh vực của đời sống xã hội chẳng hạn như công nhân, nông dân, cán bộ, người lao động,… giảng viên, giáo viên, y- bác sỹ, vận động viên thể thao, ca sỹ, cán bộ hưu trí, công chức, viên chức, công an, bộ đội, sinh viên…và có thể bao gồm cả các học sinh, sinh viên (có quy định cụ thể về độ tuổi của khách hàng đối với việc sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của NHTM). Đặc điểm của khách hàng cá nhân Thực tiễn cho thấy, khách hàng cá nhân giữ vai trò quan trọng trong quá trình hình thành, duy trì phát triển bất kỳ loại hình doanh nghiệp nào nên trong quản trị kinh doanh ngân hàng cần phài nhận định những đặc điểm của khách hàng gửi tiền tiết kiệm cá nhân để có cở sở xây dựng chiến chiến lược kinh doanh phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ