Luận văn Thạc sĩ: Đo lường sự dai dẳng trong lạm phát ở Việt Nam

Tài liệu luận văn phân tích, đo lường sự dai dẳng của lạm phát tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng mô hình AR(p) và đường cong Phillips.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng sự dai dẳng lạm phát Việt Nam và tầm quan trọng

Lạm phát là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô nhận được sự quan tâm hàng đầu tại Việt Nam. Tuy nhiên, một khía cạnh quan trọng thường bị bỏ qua là sự dai dẳng của lạm phát, hay còn gọi là độ ì lạm phát. Khái niệm này mô tả khuynh hướng lạm phát hội tụ chậm chạp về mức mục tiêu sau khi có một cú sốc lạm phát hoặc thay đổi trong chính sách tiền tệ. Một cách đơn giản, nó thể hiện tốc độ lạm phát quay trở lại trạng thái cân bằng. Nếu tốc độ này chậm, lạm phát có tính dai dẳng cao, đồng nghĩa với việc các cú sốc (như tăng giá dầu, biến động cung tiền) sẽ có tác động kéo dài lên nền kinh tế. Việc đo lường chính xác mức độ dai dẳng này có ý nghĩa sống còn đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc hoạch định chính sách, bởi nó quyết định hiệu quả và độ trễ của các biện pháp can thiệp. Một nền kinh tế với độ ì lạm phát cao đòi hỏi các chính sách phải mạnh mẽ và quyết đoán hơn để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

1.1. Khái niệm cốt lõi về độ ì lạm phát và các định nghĩa

Theo Willis (2003) và Nguyễn Thị Ngọc Trang (2012), độ ì lạm phát (Inflation persistence) được hiểu là tốc độ quay trở lại mức lạm phát cân bằng sau một cú sốc. Khi tốc độ phản ứng của lạm phát trước cú sốc là nhanh, điều đó có nghĩa là lạm phát không dai dẳng. Ngược lại, nếu lạm phát phản ứng chậm và mức độ thay đổi nhỏ, lạm phát có tính dai dẳng cao. Gregory Gadzinski & Fabrice Orlandi (2004) định nghĩa rõ hơn rằng sự dai dẳng là khuynh hướng lạm phát hội tụ một cách chậm chạp về lạm phát mục tiêu của ngân hàng trung ương. Mức độ dai dẳng cao cho thấy những cú sốc trong quá khứ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến lạm phát hiện tại và tương lai, gây khó khăn cho việc kiểm soát giá cả.

1.2. Nguồn gốc và cơ sở lý luận về lạm phát dai dẳng

Cơ sở lý luận về lạm phát dai dẳng bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Thomas M. Humphrey (1979) chỉ ra hai nguyên nhân chính: độ trễ trong việc điều chỉnh giá của doanh nghiệp và độ trễ trong việc hình thành kỳ vọng lạm phát của công chúng. Altissimo, Ehrmann và Smets (2006) tổng hợp các nguồn gốc hình thành sự dai dẳng trong mô hình đường cong Phillips mới, bao gồm: (i) dai dẳng ngoại lai (do các cú sốc liên tục lên chi phí biên hoặc lỗ hổng sản lượng), (ii) dai dẳng nội tại (do sự phụ thuộc vào lạm phát quá khứ), và (iii) dai dẳng dựa trên kỳ vọng (do quá trình hình thành kỳ vọng về lạm phát tương lai). Những yếu tố này giải thích tại sao lạm phát khó có thể được dập tắt nhanh chóng.

II. Phương pháp đo lường sự dai dẳng lạm phát đơn biến hiệu quả

Để thực hiện phân tích định lượng về sự dai dẳng của lạm phát, các nhà nghiên cứu thường tiếp cận theo hai hướng: đơn biến và đa biến. Phương pháp đơn biến tập trung phân tích chuỗi lạm phát một cách độc lập để tìm ra các đặc tính nội tại của nó. Cách tiếp cận này giả định rằng lạm phát tuân theo một tiến trình tự hồi quy, nơi giá trị lạm phát hiện tại được giải thích bởi các giá trị trong quá khứ của chính nó. Ưu điểm của phương pháp này là sự đơn giản và không yêu cầu dữ liệu về các biến kinh tế khác. Hai công cụ chính thường được sử dụng trong phương pháp này là ước lượng tổng các hệ số tự hồi quy từ mô hình ARMA/ARIMA và tính toán chỉ số bán chu kỳ. Trước khi áp dụng các mô hình này, một bước quan trọng là phải sử dụng các kiểm định nghiệm đơn vị (ADF, PP) để đảm bảo tính dừng của dữ liệu chuỗi thời gian, một điều kiện tiên quyết cho việc ước lượng chính xác và đáng tin cậy.

2.1. Phân tích định lượng qua mô hình tự hồi quy AR p

Mô hình kinh tế lượng phổ biến nhất trong phương pháp đơn biến là mô hình tự hồi quy bậc p, hay AR(p). Mô hình này biểu diễn lạm phát tại thời điểm t (πt) như một hàm tuyến tính của các giá trị lạm phát trong p kỳ trước đó. Từ mô hình này, các nhà nghiên cứu tính toán hệ số dai dẳng (ρ), là tổng của tất cả các hệ số tự hồi quy. Theo Andrews và Chen (1994), đây là thước đo vô hướng tốt nhất về sự dai dẳng. Giá trị ρ càng gần 1, mức độ dai dẳng của lạm phát càng cao, cho thấy các cú sốc trong quá khứ có ảnh hưởng lâu dài. Ngược lại, giá trị ρ gần 0 cho thấy lạm phát nhanh chóng trở về mức trung bình sau một cú sốc.

2.2. Xác định thời gian hấp thụ cú sốc bằng chỉ số bán chu kỳ

Bên cạnh hệ số ρ, chỉ số bán chu kỳ (half-life) là một thước đo trực quan và hữu ích khác. Chỉ số này định nghĩa thời gian cần thiết để một nửa tác động của một cú sốc lạm phát ban đầu được hấp thụ hoàn toàn bởi hệ thống. Công thức tính toán xấp xỉ cho chỉ số bán chu kỳ trong mô hình AR(1) là h = ln(0.5) / ln(ρ). Ví dụ, kết quả nghiên cứu cho thấy thời gian để lạm phát Việt Nam hấp thụ một nửa cú sốc là gần 12 tháng, một con số rất cao, phản ánh độ ì lạm phát đáng kể trong nền kinh tế. Thước đo này giúp các nhà hoạch định chính sách hình dung được độ trễ tác động của các biện pháp can thiệp.

III. Mô hình đa biến xác định nhân tố ảnh hưởng lạm phát dai dẳng

Phương pháp đơn biến chỉ cho biết mức độ dai dẳng mà không giải thích được nguồn gốc của nó. Để phân tích sâu hơn, phương pháp đa biến được sử dụng. Cách tiếp cận này xây dựng một mô hình kinh tế lượng cấu trúc để xác định các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến quá trình hình thành lạm phát. Mô hình tiêu biểu được lựa chọn là đường cong Phillips theo trường phái Keynes mới (NKPC - New Keynesian Phillips Curve). Mô hình này thể hiện mối quan hệ giữa lạm phát hiện tại với kỳ vọng lạm phát tương lai, lạm phát quá khứ, và một biến đo lường áp lực từ phía cầu thực của nền kinh tế, thường là lỗ hổng sản lượng hoặc chi phí biên thực. Việc ước lượng mô hình này thường đối mặt với vấn đề nội sinh, do đó, phương pháp Mô hình moment tổng quát (GMM) được áp dụng để cho ra các kết quả ước lượng vững và không chệch, giúp xác định chính xác vai trò của từng nhân tố.

3.1. Ứng dụng đường cong Phillips mới NKPC trong phân tích

Mô hình NKPC lai (Hybrid NKPC) của Galí và Gertler (1999) là một công cụ mạnh mẽ. Mô hình này giả định rằng một bộ phận các doanh nghiệp có hành vi "forward-looking" (định giá dựa trên kỳ vọng tương lai) và một bộ phận khác có hành vi "backward-looking" (định giá dựa trên kinh nghiệm quá khứ). Phương trình có dạng: πt = γf * E(πt+1) + γb * πt-1 + λ * mc_t. Trong đó, πt-1 đại diện cho tính ì nội tại, E(πt+1) đại diện cho vai trò của kỳ vọng, và mc_t (chi phí biên) đại diện cho các áp lực từ phía cầu. Việc ước lượng các hệ số γf và γb giúp xác định tầm quan trọng tương đối của kỳ vọng và quán tính trong việc hình thành độ ì lạm phát.

3.2. Vai trò của kỳ vọng lạm phát và các cú sốc ngoại lai

Trong mô hình NKPC, kỳ vọng lạm phát đóng vai trò then chốt. Nếu các tác nhân kinh tế kỳ vọng lạm phát sẽ cao trong tương lai, họ sẽ điều chỉnh hành vi (đòi tăng lương, tăng giá bán), từ đó biến kỳ vọng thành hiện thực. Đây là nguồn gốc của sự dai dẳng dựa trên kỳ vọng. Bên cạnh đó, các cú sốc lạm phát ngoại lai như biến động giá dầu thô, giá lương thực thế giới, hay thay đổi trong cung tiền M2 cũng tác động mạnh đến chi phí biên và lỗ hổng sản lượng, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến lạm phát. Phân tích đa biến cho phép lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này lên sự dai dẳng của CPI Việt Nam.

IV. Kết quả đo lường sự dai dẳng lạm phát tại Việt Nam thực tế

Áp dụng các phương pháp phân tích trên dữ liệu chuỗi thời gian từ 01/2004 đến 02/2013, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả quan trọng về đặc tính lạm phát tại Việt Nam. Kết quả từ phương pháp đơn biến cho thấy một mức độ dai dẳng rất cao. Hệ số dai dẳng (ρ) được ước lượng là 0.94, một con số rất gần với 1. Điều này hàm ý rằng các cú sốc lạm phát có xu hướng tồn tại rất lâu trong nền kinh tế Việt Nam. Cụ thể, thời gian để lạm phát hấp thụ một nửa tác động từ cú sốc lên tới gần 12 tháng. Phân tích sâu hơn cũng chỉ ra sự tồn tại của các điểm gãy cấu trúc, đặc biệt là vào tháng 07/2008, trùng với thời điểm khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự thay đổi mạnh mẽ trong chính sách tiền tệ của Việt Nam. Mức độ dai dẳng sau thời điểm này thậm chí còn cao hơn so với giai đoạn trước, cho thấy những thách thức lớn trong việc điều hành kinh tế.

4.1. Hệ số dai dẳng cao và điểm gãy chính sách tiền tệ

Kết quả ước lượng hệ số dai dẳng ρ = 0.942 cho toàn bộ giai đoạn nghiên cứu khẳng định lạm phát Việt Nam có độ ì lạm phát cao. Khi xem xét điểm gãy cấu trúc vào tháng 07/2008, nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Giai đoạn trước điểm gãy (2004-2008), hệ số dai dẳng ở mức khá (ρ = 0.646). Tuy nhiên, giai đoạn sau điểm gãy (2008-2013), hệ số này tăng vọt lên 0.918. Điều này cho thấy sau cuộc khủng hoảng, nền kinh tế trở nên nhạy cảm hơn và các cú sốc có tác động kéo dài hơn, đặt ra thách thức lớn cho việc ổn định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

4.2. Tác động của chính sách tiền tệ và các yếu tố ngoại sinh

Kết quả từ mô hình kinh tế lượng đa biến củng cố thêm phát hiện từ phương pháp đơn biến. Phân tích cho thấy biến lạm phát quá khứ, chính sách tiền tệ (đại diện qua cung tiền M2) và các yếu tố ngoại lai (giá dầu, giá lương thực) đều là những nhân tố quyết định tính dai dẳng của lạm phát. Trong đó, yếu tố chính sách tiền tệ được xác định có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy việc điều hành cung tiền và lãi suất của ngân hàng trung ương có vai trò quyết định trong việc neo giữ kỳ vọng và giảm bớt độ ì lạm phát, góp phần vào việc ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Hàm ý chính sách từ kết quả đo lường lạm phát Việt Nam

Kết quả đo lường sự dai dẳng lạm phát Việt Nam mang lại những hàm ý chính sách quan trọng. Mức độ dai dẳng cao cho thấy các biện pháp điều hành kinh tế, đặc biệt là chính sách tiền tệ, cần phải có tầm nhìn dài hạn và mang tính tiên phong, thay vì chỉ phản ứng một cách bị động trước các cú sốc. Khi lạm phát có độ ì lớn, một cú sốc nhỏ cũng có thể kéo dài và gây bất ổn. Do đó, việc xây dựng một khuôn khổ chính sách tiền tệ minh bạch, đáng tin cậy để neo giữ kỳ vọng lạm phát của công chúng là nhiệm vụ cấp thiết. Điều này giúp giảm bớt sự phụ thuộc của lạm phát vào các giá trị quá khứ, từ đó làm giảm mức độ dai dẳng chung của nền kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho mục tiêu tăng trưởng bền vững.

5.1. Điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước

Với độ ì lạm phát cao, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần hành động một cách quyết đoán và kịp thời. Bất kỳ sự do dự nào trong việc thắt chặt chính sách khi có dấu hiệu lạm phát gia tăng đều có thể khiến tình hình trở nên khó kiểm soát hơn. Các biện pháp cần được truyền thông một cách rõ ràng để định hướng kỳ vọng lạm phát của thị trường. Việc kiểm soát chặt chẽ cung tiền M2 và các kênh tín dụng khác là rất quan trọng để ngăn chặn các áp lực lạm phát từ phía cầu, đặc biệt trong bối cảnh đầu tư công và tăng trưởng tín dụng cao.

5.2. Hướng tới ổn định kinh tế vĩ mô và lạm phát mục tiêu

Để giảm sự dai dẳng của lạm phát một cách bền vững, việc hướng tới một khuôn khổ lạm phát mục tiêu là một giải pháp tiềm năng. Khung chính sách này đòi hỏi sự độc lập cao hơn của ngân hàng trung ương và sự cam kết mạnh mẽ trong việc duy trì lạm phát ở mức thấp và ổn định. Khi công chúng tin tưởng vào cam kết này, kỳ vọng lạm phát sẽ được neo giữ tốt hơn, giúp các cú sốc lạm phát chỉ có tác động tạm thời. Đây là nền tảng quan trọng để đạt được mục tiêu kép là vừa kiểm soát lạm phát, vừa thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đo lường sự dai dẳng trong lạm phát ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM ---------------- NGUYỄN THỊ THÚY NGA ĐO LƯỜNG SỰ DAI DẲNG TRONG LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM ---------------- NGUYỄN THỊ THÚY NGA ĐO LƯỜNG SỰ DAI DẲNG TRONG LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Đo lường sự dai dẳng trong lạm phát ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của chính tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo. Ngoài những tài liệu tham khảo đã được trích dẫn trong luận văn, tôi cam đoan rằng mọi số liệu và kết quả nghiên cứu của luận văn này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng dưới bất cứ hình thức nào.

Hồ Chí Minh, ngày 11 tháng 10 năm 2013 Tác giả Nguyễn Thị Thúy Nga i MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC .i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. CỞ SỞ LÝ THUYẾT VỀ SỰ DAI DẲNG TRONG LẠM PHÁT.

Nguồn gốc hình thành nên sự dai dẳng trong lạm phát. Các phương pháp nghiên cứu. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trước đây. PHƯƠNG PHÁP, MÔ HÌNH VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp đơn biến. Tổng các hệ số tự hồi quy – sum of the autoregressive coefficients. Chỉ số bán chu kỳ - the half-life (HL).

Phương pháp đa biến. Mô hình nghiên cứu. Mô hình tự hồi quy (AR). Mô hình moment tổng quát (GMM).

Cơ sở dữ liệu. CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả ước lượng theo phương pháp đơn biến. Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc theo phương pháp đa biến.

50 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AR(p) : Mô hình tự hồi quy bậc p CIR : Hàm phản ứng xung tích lũy CPI : Chỉ số giá tiêu dùng ECB : Ngân hàng trung ương Châu Âu GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GMM : Mô hình moment tổng quát HICP : Chỉ số giá dùng cho khu vực Châu Âu HL : Chỉ số bán chu kỳ HP : Kỹ thuật lọc Hodrick Prescott IIP : Chỉ số sản xuất công nghiệp IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế IRF : Hàm phản ứng xung MM : Mô hình moment truyền thống NKPC : Đường cong Phillips theo trường phái Keynes mới Backwark looking : Định giá theo mức giá trong quá khứ bằng quy tắc kinh nghiệm Forward looking : Định giá bằng cách chuyển các kỳ vọng trong tương lai vào mức giá hiện tại iii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 – Thống kê mô tả mẫu dữ liệu .1 – Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị .2 – Lựa chọn giá trị trễ cho mô hình AR(p) .3 – Ước lượng mức dai dẳng trong lạm phát ở Việt Nam theo giả định giá trị trung bình của lạm phát là một số không đổi .4 – Ước lượng mức dai dẳng trong lạm phát ở Việt Nam khi có tính đến sự thay đổi trong giá trị trung bình .5 – Kết quả kiểm định Andrews-Quandt .6a – Kết quả kiểm định Chow ở điểm gãy 07/2008 .6b – Kết quả kiểm định Chow ở điểm gãy 04/2010 .7a – Ước lượng mức dai dẳng lạm phát khi xem xét điểm gãy trong chuỗi thời gian– Điểm gãy 07/2008 .7b – Ước lượng mức dai dẳng lạm phát khi xem xét điểm gãy trong chuỗi thời gian– Điểm gãy 04/2010 .7c – Ước lượng mức dai dẳng lạm phát khi xem xét điểm gãy trong chuỗi thời gian– Lấy cả 2 điểm gãy và tách thành 3 thời kỳ con .8 – Bảng kết quả kiểm định tính dừng .9 – Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc .10 – Kiểm định 𝐶 − 𝑡𝑒𝑠𝑡 cho từng biến công cụ .46 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 – Lạm phát Việt Nam giai đoạn 1980 – 2012 .2 – Lạm phát Việt Nam giai đoạn 01/2004 – 02/2013 .1 – Mức độ phù hợp giữa mô hình ước lượng và giá trị thực tế .39 1 ĐO LƯỜNG SỰ DAI DẲNG TRONG LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM Tóm tắt Lạm phát hiện nay không chỉ là vấn đề đáng quan tâm tại Việt Nam mà còn ở rất nhiều nơi trên thế giới. Mức độ ảnh hưởng của nó đến nền kinh tế tức thời và nhanh chóng tác động đến các hoạt động khác trong nền kinh tế vĩ mô lẫn vi mô. Đã có rất nhiều nghiên cứu cả trong và ngoài nước nghiên cứu về mức độ ảnh hưởng của lạm phát đến nền kinh tế và các nhân tố tác động đến lạm phát.

Tuy nhiên, có một vấn đề tuy đã được đề cập khá nhiều và từ lâu đã xuất hiện trong các bài nghiên cứu kinh tế (ví dụ của Thomas M.Humphrey, 1979, “The Persistence of Inflation”) đó là sự dai dẳng của lạm phát. Tuy nhiên, ở Việt Nam, đề tài này còn tương đối mới và chỉ có một số nhà nghiên cứu quan tâm đến nó. Vì vậy, bài nghiên cứu này đã dựa trên các nghiên cứu trước đây về sự dai dẳng của lạm phát để áp dụng nghiên cứu vấn đề này tại Việt Nam. Người viết tiến hành thực hiện đo lường sự dai dẳng của lạm phát thông qua mô hình tự hồi quy AR(p) để xác định mức dai dẳng bằng cách đo lường tổng các hệ số tự hồi quy (sum of the autoregressive coefficients).

Ngoài ra, người viết còn dùng thêm phương pháp chỉ số bán chu kỳ (half-life) để xác định thời gian mà một nửa cú sốc được hấp thụ. Sau đó, phương pháp đa biến được dùng để xác định xem các nhân tố kinh tế vĩ mô đã tác động như thế nào đến sự dai dẳng của lạm phát dựa trên mô hình đường cong Phillips theo trường phái Keynes mới. Chuỗi dữ liệu theo tháng được sử dụng bao gồm: lạm phát (được tính từ chỉ số giá tiêu dùng CPI), lỗ hổng sản lượng, giá dầu thô trên thế giới, chỉ số giá lương thực thế giới và cung tiền M2. Kết quả cho thấy mức độ dai dẳng ở Việt Nam khá cao, và phần lớn là do tác động của chính sách tiền tệ của quốc gia.

Từ khóa: sự dai dẳng của lạm phát, đường cong Phillips theo trường phái Keynes mới 2 1. GIỚI THIỆU Nền kinh tế của Việt Nam sau gần 30 năm đổi mới, chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường, đã có nhiều bước ngoặt kinh tế đáng kể nhưng cũng gặp không ít những khó khăn. Đặc biệt, lạm phát là một trong những nhân tố vĩ mô được quan tâm nhiều nhất. Lạm phát với những mốc quan trọng như siêu lạm phát vào năm 1986 với mức lạm phát ba chữ số là 453,5% (xem thêm bài nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Trang (2012)) do cải cách giá cả, tiền lương, và sự kiện đổi tiền vào tháng 09/1986.

Năm 1988, lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi dân chúng tích trữ hàng hóa, lương thực, vàng và đôla do lo sợ đồng Việt Nam mất giá dẫn đến tỉ lệ lạm phát lên đến 374,4%. Từ sau năm 1993, cùng với việc đầu tư nước ngoài tăng cao là việc các công ty nước ngoài chuyển lợi nhuận về nước. Điều này làm cho cán cân thương mại được cải thiện, cùng với các biện pháp kiểm soát kinh tế, lạm phát đã giảm xuống đáng kể. Cuộc khủng hoảng tài chính – tiền tệ Châu Á bắt đầu từ tháng 07/1997, nền kinh tế đã xuất hiện hiện tượng giảm giá liên tục, sức mua giảm sút, đầu tư nước ngoài và xuất khẩu có dấu hiệu suy giảm, sản xuất trong nước rơi vào tình trạng trì trệ, hàng hóa ứ đọng nhiều, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, nền kinh tế xuất hiện các biểu hiện của giảm phát.1 – Lạm phát Việt Nam giai đoạn 1980 – 2012 Lạm phát hàng năm từ 1980 - 2012 500 400 300 200 INF 100 0 -100 Nguồn: Cơ sở dữ liệu IFS của Quỹ tiền tệ quốc tế IMF 3 Từ năm 2002, tình hình trở nên ổn định hơn khi lạm phát tăng trở lại.

Và từ năm 2004 đến đầu năm 2013 lạm phát luôn ở mức khá, với lạm phát trung bình năm là 11%. So với các nước trong khu vực, lạm phát ở Việt Nam luôn cao hơn, kéo dài, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sản xuất, đời sống của người dân và đem lại bất ổn cho xã hội, đặc biệt là giai đoạn cuộc khủng hoảng tài chính thế giới bắt đầu từ Mỹ cuối năm 2007. Đáng chú ý là hai mốc lạm phát hai chữ số trong giai đoạn cuối năm 2008 và cuối năm 2011, với tháng 08/2008 lạm phát là 28,31% và tháng 08/2011 là 23,02%, tạo nhiều áp lực cho các nhà hoạch định chính sách trong việc kiềm chế lạm phát, duy trì ổn định kinh tế tăng trưởng và phát triển.2 – Lạm phát Việt Nam giai đoạn 01/2004 – 02/2013 Tỉ lệ lạm phát hàng tháng từ 01/2004 đến 02/2013 (%) 30.00 - 2006 Dec 2008 Feb 2008 Sep 2009 Nov 2009 Apr 2004 Aug 2011 Aug 2005 Mar 2006 May 2012 Mar 2005 Oct 2007 Jul 2012 Oct 2010 Jun 2004 Jan 2011 Jan Nguồn: Cơ sở dữ liệu IFS của Quỹ tiền tệ quốc tế IMF Qua phần sơ lược tình hình lạm phát ở Việt Nam, vấn đề đặt ra là mức lạm phát như thế nào là tốt, khi cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á diễn ra thì xuất hiện tình trạng giảm phát, rồi đến cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 làm lạm phát gia tăng, mà cả giảm phát và lạm phát đều gây những bất ổn, làm suy yếu nền kinh tế. Đây là một vấn đề khá nhức nhối cho các nhà hoạch định chính sách khi phải cố gắng kiểm soát nền kinh tế thị trường.

4 Tuy nhiên, ở bài nghiên cứu này, người viết không đi sâu vào tìm mức lạm phát tối ưu cho nền kinh tế, mà mục tiêu là đo lường và xác định được thời gian là sau bao lâu thì lạm phát sẽ tăng lên sau khi bị giảm phát hoặc lạm phát sẽ giảm xuống sau khi ở mức lạm phát cao. Điều được nói đến ở đây chính là “Sự dai dẳng của lạm phát (Inflation persistence)”. Định nghĩa rõ ràng hơn được Gregory Gadzinski & Fabrice Orlandi (2004) trình bày như sau: sự dai dẳng của lạm phát là khuynh hướng lạm phát hội tụ một cách chậm chạp về lạm phát mục tiêu của ngân hàng trung ương sau khi ngân hàng trung ương thay đổi mục tiêu lạm phát hoặc do những cú sốc khác gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ