Đo lường năng lực động của công ty TMA Solutions và giải pháp nuôi dưỡng

Tải luận văn thạc sĩ kinh tế đo lường năng lực động của công ty TMA Solutions. Phân tích các yếu tố và đề xuất giải pháp nuôi dưỡng lợi thế cạnh tranh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn đo lường năng lực động của TMA Solutions

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngành gia công phần mềm Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững, không chỉ dựa vào chi phí thấp mà còn phải dựa vào khả năng thích ứng linh hoạt. Luận văn thạc sĩ "Đo lường năng lực động của Công ty TMA Solutions" của tác giả Nguyễn Thị Bích Tuyền (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp một case study doanh nghiệp IT điển hình. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ khái niệm năng lực động là gì mà còn xây dựng một khung phương pháp cụ thể để đo lường và nuôi dưỡng yếu tố cốt lõi này. Mục tiêu của luận văn là xác định các yếu tố cấu thành và xây dựng thang đo năng lực động áp dụng trực tiếp tại công ty TMA Solutions. Thông qua việc phân tích thực trạng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp chiến lược giúp TMA nâng cao khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong một môi trường kinh doanh biến động. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản trị chiến lược trong ngành công nghệ thông tin. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính để hiệu chỉnh thang đo và phân tích định lượng để kiểm định mô hình, mang lại kết quả có độ tin cậy cao.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu về năng lực động

Toàn cầu hóa mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng cũng đặt ra bài toán cạnh tranh khốc liệt với các đối thủ từ Ấn Độ, Trung Quốc. Đặc biệt trong ngành gia công phần mềm Việt Nam, lợi thế về giá nhân công không còn là yếu tố duy nhất. Khách hàng ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng, sự đổi mới và sáng tạo. Do đó, việc duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững trở thành vấn đề sống còn. Luận văn ra đời trong bối cảnh đó, nhận thấy rằng các lý thuyết cạnh tranh truyền thống chưa đủ để giải thích sự thành công trong một môi trường kinh doanh biến động. Lý thuyết về năng lực động (dynamic capabilities) nổi lên như một hướng tiếp cận phù hợp, nhấn mạnh khả năng doanh nghiệp tích hợp, xây dựng và tái cấu trúc các nguồn lực để ứng phó với thay đổi. Nghiên cứu này là cần thiết để giúp công ty TMA Solutions nhận diện và phát triển các nguồn lực vô hình, từ đó tạo ra sự khác biệt và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Nghiên cứu này đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cạnh tranh, đặc biệt là khung lý thuyết năng lực động. Mục tiêu này làm rõ các khái niệm, mô hình và các nghiên cứu đi trước liên quan đến dynamic capabilities. Thứ hai, xây dựng và kiểm định một mô hình năng lực động cùng với thang đo năng lực động phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp gia công phần mềm tại Việt Nam, cụ thể là công ty TMA Solutions. Mô hình này bao gồm các yếu tố tác động như định hướng học hỏi, năng lực sáng tạo, và danh tiếng doanh nghiệp. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nuôi dưỡng và phát triển năng lực động tại TMA. Các giải pháp này hướng đến việc cải thiện các quy trình quản lý, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa tổ chức, góp phần trực tiếp vào mục tiêu quản trị chiến lược dài hạn của công ty.

II. Giải mã thách thức Năng lực động của TMA Solutions là gì

Lý thuyết cạnh tranh truyền thống thường tập trung vào các yếu tố bên ngoài (cấu trúc ngành) hoặc nguồn lực tĩnh (tài sản). Tuy nhiên, trong ngành công nghệ, nơi sự thay đổi diễn ra hàng ngày, những lợi thế này rất mong manh. Đây chính là thách thức lớn nhất mà công ty TMA Solutions phải đối mặt. Câu hỏi đặt ra không chỉ là “Làm thế nào để cạnh tranh?” mà là “Làm thế nào để duy trì khả năng cạnh tranh một cách bền vững?”. Câu trả lời nằm ở năng lực động. Được định nghĩa bởi Teece và cộng sự (1997), dynamic capabilities là “khả năng tích hợp, xây dựng và định dạng lại những tiềm năng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp để đáp ứng với thay đổi của môi trường kinh doanh”. Nói một cách đơn giản, đây không phải là việc sở hữu nguồn lực gì, mà là khả năng sử dụng và tái tạo nguồn lực đó một cách hiệu quả. Đối với TMA, điều này có nghĩa là khả năng nhanh chóng nắm bắt công nghệ mới, thấu hiểu nhu cầu thay đổi của khách hàng và tái cấu trúc đội ngũ dự án để mang lại giá trị vượt trội. Việc đo lường và phát triển năng lực này là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

2.1. Năng lực động và lợi thế cạnh tranh bền vững trong IT

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), lợi thế cạnh tranh bền vững không đến từ việc sở hữu một công nghệ độc quyền duy nhất, vì các công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời. Thay vào đó, nó đến từ khả năng liên tục đổi mới và sáng tạo. Đây chính là vai trò của năng lực động. Một doanh nghiệp IT có năng lực động mạnh sẽ không bị động trước sự thay đổi. Họ chủ động tìm kiếm, cảm nhận các xu hướng mới (ví dụ: AI, Cloud Computing), nhanh chóng nắm bắt cơ hội bằng cách phát triển dịch vụ mới, và tái cấu trúc tổ chức để triển khai hiệu quả. Năng lực này giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn dẫn đầu trong môi trường kinh doanh biến động. Luận văn nhấn mạnh rằng, các nguồn lực chỉ tạo ra lợi thế bền vững khi chúng thỏa mãn tiêu chí VRIN (Value, Rare, Inimitable, Non-substitutable), và chính năng lực động là quy trình giúp doanh nghiệp tạo ra và duy trì các nguồn lực như vậy.

2.2. Các thành phần chính Cảm nhận Nắm bắt và Tái cấu trúc

Khung lý thuyết năng lực động được cấu thành từ ba năng lực cốt lõi. Thứ nhất là năng lực cảm nhận (sensing), tức là khả năng nhận diện và đánh giá các cơ hội, thách thức từ môi trường bên ngoài. Tại TMA, đây là hoạt động nghiên cứu thị trường, theo dõi đối thủ và lắng nghe phản hồi của khách hàng. Thứ hai là năng lực nắm bắt (seizing), là khả năng huy động nguồn lực để khai thác các cơ hội đã nhận diện. Điều này thể hiện qua việc TMA đầu tư vào R&D, thành lập các trung tâm đào tạo và chủ động tìm kiếm các thị trường mới. Cuối cùng là năng lực tái cấu trúc (reconfiguring), bao gồm khả năng chuyển đổi và tái cấu trúc tài sản, quy trình và cấu trúc tổ chức để duy trì sự phù hợp với môi trường. Ví dụ, TMA có thể tái cơ cấu các nhóm dự án, áp dụng quy trình quản lý mới (CMMI-L5), hoặc thay đổi chiến lược nhân sự để đáp ứng các yêu cầu phức tạp hơn.

III. Phương pháp đo lường năng lực động TMA Solutions hiệu quả

Để biến khái niệm năng lực động từ lý thuyết thành một công cụ quản trị thực tiễn, việc xây dựng một phương pháp đo lường khoa học là vô cùng quan trọng. Luận văn của Nguyễn Thị Bích Tuyền đã thực hiện điều này thông qua một quy trình nghiên cứu hai giai đoạn chặt chẽ. Giai đoạn đầu là nghiên cứu sơ bộ định tính, sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm với các cấp quản lý và chuyên gia tại công ty TMA Solutions. Mục đích là để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát, đảm bảo thang đo năng lực động phản ánh đúng thực tế của doanh nghiệp. Giai đoạn hai là nghiên cứu chính thức, sử dụng phương pháp phân tích định lượng. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát gửi đến nhân viên và quản lý các dự án trọng điểm. Phương pháp này cho phép lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến năng lực động tổng thể, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Việc lựa chọn phương pháp này không chỉ đảm bảo tính khoa học mà còn giúp các kết quả và đề xuất có tính ứng dụng cao, là cơ sở để ban lãnh đạo TMA đưa ra các quyết định chiến lược.

3.1. Xây dựng mô hình năng lực động từ các nghiên cứu trước

Luận văn đã kế thừa và tổng hợp từ nhiều nghiên cứu uy tín trên thế giới để xây dựng mô hình năng lực động ban đầu. Mô hình này giả định rằng năng lực động của doanh nghiệp (biến phụ thuộc) được tác động bởi một tập hợp các yếu tố (biến độc lập). Các yếu tố này được lựa chọn dựa trên sự phù hợp với ngành dịch vụ và công nghệ, bao gồm: Đáp ứng thị trường, Chất lượng mối quan hệ, Định hướng học hỏi, Định hướng kinh doanh, Năng lực sáng tạo, Năng lực tổ chức dịch vụ, Danh tiếng doanh nghiệp, và Quản trị điều hành. Mỗi yếu tố này được xem là một nguồn lực vô hình, một thành phần cấu thành nên khả năng thích ứng của tổ chức. Việc xây dựng một mô hình toàn diện như vậy cho phép đánh giá một cách đa chiều, không bỏ sót các khía cạnh quan trọng trong hoạt động của công ty TMA Solutions.

3.2. Thiết kế thang đo Likert và quy trình thu thập dữ liệu

Để đo lường các khái niệm trừu tượng trong mô hình, nghiên cứu đã sử dụng thang đo Likert 7 mức độ, từ “Hoàn toàn không đồng ý” đến “Hoàn toàn đồng ý”. Mỗi yếu tố trong mô hình được đo bằng một tập hợp các biến quan sát (câu hỏi). Ví dụ, yếu tố “Định hướng học hỏi” được đo bằng các câu hỏi về việc công ty có tạo điều kiện học hỏi, có chia sẻ tầm nhìn hay không. Việc xây dựng thang đo được thực hiện cẩn thận, tham khảo từ các nghiên cứu đã được công bố và điều chỉnh thông qua thảo luận với chuyên gia. Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, nhắm đến các nhân viên có kinh nghiệm và quản lý tại các dự án lớn của TMA. Mặc dù có hạn chế, phương pháp này giúp đảm bảo người trả lời có đủ hiểu biết và sẵn lòng hợp tác, làm tăng độ chính xác của thông tin thu thập được cho việc phân tích định lượng.

IV. Top nhân tố ảnh hưởng năng lực động của TMA Solutions

Sau quá trình thu thập và làm sạch dữ liệu, luận văn tiến hành các bước phân tích thống kê chuyên sâu để kiểm định mô hình và các giả thuyết. Quá trình này là trọng tâm của phần phân tích định lượng, nhằm xác định những yếu tố thực sự có ảnh hưởng đến năng lực động của TMA Solutions. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS, bao gồm hai kỹ thuật phân tích chính. Đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Bước này đảm bảo rằng các biến quan sát trong cùng một thang đo đều đo lường nhất quán một khái niệm. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, qua đó kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên năng lực động. Kết quả này là cơ sở quan trọng nhất để đưa ra các hàm ý quản trị và giải pháp.

4.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach s Alpha

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu tiên quyết trong nghiên cứu định lượng. Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá mức độ nhất quán nội tại của một tập hợp các biến quan sát. Một thang đo được xem là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên (lý tưởng là từ 0.7-0.8). Trong nghiên cứu này, tác giả đã tiến hành tính toán hệ số này cho từng thang đo tương ứng với các yếu tố như “Đáp ứng thị trường”, “Năng lực sáng tạo”, v.v. Các biến quan sát có hệ số tương quan biến-tổng (item-total correlation) thấp (thường dưới 0.3) sẽ bị loại bỏ để tăng độ tin cậy của thang đo. Kết quả kiểm định cho thấy các thang đo được sử dụng trong luận văn đều đạt độ tin cậy yêu cầu, cho phép tiến hành các phân tích sâu hơn một cách tự tin.

4.2. Kết quả từ phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy

Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA được áp dụng. Kỹ thuật này giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn của dữ liệu, xem liệu các biến quan sát có thực sự nhóm lại thành các nhân tố như mô hình lý thuyết đề xuất hay không. Các tiêu chí như hệ số KMO (>0.5), kiểm định Bartlett (Sig. < 0.05), và phương sai trích (>50%) được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của phân tích EFA. Kết quả EFA giúp khẳng định lại các nhóm nhân tố, tạo ra các biến mới (điểm số nhân tố) để sử dụng trong mô hình hồi quy. Phân tích hồi quy sau đó cho thấy mức độ ảnh hưởng (hệ số beta) và ý nghĩa thống kê (Sig.) của từng nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc là năng lực động. Kết quả này chỉ ra đâu là những nhân tố quan trọng nhất mà công ty TMA Solutions cần tập trung đầu tư để nâng cao khả năng cạnh tranh.

V. Hướng phát triển năng lực động cho TMA Solutions bền vững

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đưa ra những hàm ý quản trị và giải pháp cụ thể. Đây là phần giá trị nhất của một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Các giải pháp được xây dựng dựa trên những nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến năng lực động của TMA Solutions. Mục tiêu cuối cùng là giúp doanh nghiệp nuôi dưỡng và phát triển các năng lực này một cách có hệ thống, biến chúng thành một phần văn hóa tổ chức và là nền tảng cho lợi thế cạnh tranh bền vững. Các đề xuất tập trung vào việc cải thiện quy trình, phát triển con người và định hướng chiến lược. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp TMA không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường hiện tại mà còn chủ động kiến tạo tương lai trong một môi trường kinh doanh biến động và đầy thách thức của ngành gia công phần mềm Việt Nam. Đây là một lộ trình chiến lược để TMA tiến tới mục tiêu trở thành một công ty công nghệ hàng đầu khu vực.

5.1. Giải pháp nuôi dưỡng Định hướng học hỏi và Sáng tạo

Kết quả nghiên cứu thường cho thấy “Định hướng học hỏi” và “Năng lực sáng tạo” là hai động lực chính. Để nuôi dưỡng các yếu tố này, TMA cần xây dựng một văn hóa học tập mở. Cụ thể, công ty nên đầu tư mạnh hơn vào các chương trình đào tạo chuyên sâu, khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học và lấy chứng chỉ quốc tế. Việc thiết lập các nền tảng chia sẻ tri thức nội bộ (knowledge management systems) và tổ chức các buổi seminar công nghệ thường xuyên sẽ thúc đẩy năng lực cảm nhận (sensing) xu hướng mới. Để kích thích sáng tạo, TMA có thể tổ chức các cuộc thi ý tưởng, tạo ra các "sandbox" để nhân viên thử nghiệm công nghệ mới mà không sợ rủi ro, và có chính sách khen thưởng xứng đáng cho những sáng kiến mang lại hiệu quả. Đây là cách trực tiếp để tăng cường đổi mới và sáng tạo trong toàn tổ chức.

5.2. Tối ưu Năng lực tổ chức dịch vụ và Quản trị điều hành

“Năng lực tổ chức dịch vụ” và “Quản trị điều hành” là nền tảng để hiện thực hóa các ý tưởng. Để cải thiện năng lực dịch vụ, TMA cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình theo các tiêu chuẩn quốc tế như CMMI, TL 9000, đồng thời trao quyền nhiều hơn cho các trưởng dự án để họ linh hoạt ra quyết định, nâng cao năng lực nắm bắt (seizing) cơ hội từ khách hàng. Về quản trị điều hành, vai trò của ban lãnh đạo là truyền đạt một tầm nhìn chiến lược rõ ràng và nhất quán. Cần tăng cường giao tiếp hai chiều giữa lãnh đạo và nhân viên, đảm bảo mọi người hiểu rõ mục tiêu chung và vai trò của mình. Việc áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại và tái cấu trúc (reconfiguring) bộ máy khi cần thiết sẽ giúp tổ chức luôn tinh gọn và hiệu quả, sẵn sàng đối mặt với mọi thách thức của thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đo lường năng lực động của công ty tma solutions

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH Nguyễn Thị Bích Tuyền ĐO LƢỜNG NĂNG LỰC ĐỘNG CỦA CÔNG TY TMA SOLUTIONS VÀ GIẢI PHÁP NUÔI DƢỠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp.Hồ Chí Minh – Năm 2013 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH Nguyễn Thị Bích Tuyền ĐO LƢỜNG NĂNG LỰC ĐỘNG CỦA CÔNG TY TMA SOLUTIONS VÀ GIẢI PHÁP NUÔI DƢỠNG Chuyên ngành : Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 60340102 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS VÕ THANH THU TP.Hồ Chí Minh – Năm 2013 Lời cam đoan Tôi tên: Nguyễn Thị Bích Tuyền. Là học viên cao học lớp Quản Trị Kinh Doanh, khóa 20, trƣờng Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Tôi xin cam đoan luận văn “Đo lƣờng năng lực động của Công ty TMA Solutions và giải pháp nuôi dƣỡng” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các thông tin, số liệu đƣợc sử dụng trong luận văn là trung thực và chính xác.

Kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận văn này không sao chép của bất kì luận văn nào và chƣa đƣợc trình bày hay công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào trƣớc đây. Học viên Nguyễn Thị Bích Tuyền Mục lục Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Chƣơng 1. Ý nghĩa và tính cấp thiết của luận văn. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Tính mới của luận văn. Câu hỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Bối cảnh nghiên cứu. Quá trình hình thành và phát triển. Tài nguyên nhân lực. Mục tiêu chiến lƣợc.

Các dịch vụ cung cấp. Thế mạnh của TMA. Cấu trúc của luận văn. Cạnh tranh và một số lý thuyết về cạnh tranh truyền thống.

Năng lực cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh. Lợi thế cạnh tranh. Lý thuyết về nguồn lực (Resource based view) và đặc điểm nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Lý thuyết về nguồn lực. Đặc điểm của nguồn lực tạo nên lợi thế cho doanh nghiệp. Lý thuyết năng lực động (dynamic capabilities). Một số nghiên cứu liên quan đến năng lực động.

Mô hình nghiên cứu. Định nghĩa các nhân tố. Đáp ứng thị trƣờng. Chất lƣợng mối quan hệ.

Định hƣớng học hỏi. Định hƣớng kinh doanh. Năng lực sáng tạo. Năng lực tổ chức dịch vụ.

Danh tiếng doanh nghiệp. Quản trị điều hành. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chính thức. Phƣơng pháp chọn mẫu.

Xây dựng thang đo. Phƣơng pháp phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu. Mô tả mẫu nghiên cứu.

Thông tin mẫu theo vị trí công tác. Thông tin mẫu theo số năm kinh nghiệm. Thông tin mẫu theo dự án. Đánh giá độ tin cậy của thang đo.

Phân tích nhân tố EFA. Phân tích nhân tố biến độc lập. Phân tích nhân tố biến phụ thuộc. Mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh.

Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng phân tích hồi quy. Phân tích sự tƣơng quan giữa các biến. Phân tích hồi quy. Kiểm định sự khác biệt về mức độ đánh giá các nhân tố theo kinh nghiệm làm việc.

Một số giải pháp xây dựng và nuôi dƣỡng năng lực động của doanh nghiệp 68 5. Thảo luận về kết quả nghiên cứu. Một số giải pháp xây dựng và nuôi dƣỡng năng lực động. Định hƣớng học hỏi:.

Năng lực tổ chức dịch vụ. Định hƣớng kinh doanh. Danh tiếng doanh nghiệp. Năng lực sáng tạo.

Đáp ứng thị trƣờng. Chất lƣợng mối quan hệ. Hạn chế của nghiên cứu. 77 Tài liệu tham khảo Phụ lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt TMA Solutions: Doanh nghiệp tƣ nhân dịch vụ Tƣờng Minh.

CMMI: Capability Maturity Model Integration, Chuẩn quản lý quy trình chất lƣợng. ISO: tên viết tắt của Tổ chức Quốc tế về tiêu chuẩn hoá. R&D: Research and Development, tức Nghiên cứu và Phát triển. VRIN: Giá trị (Value), Hiếm (Rare), Khó bắt chƣớc (Inimitable), Không thể thay thế (Non-substitutable).

CEO: Chief Executive Officer, tức ngƣời lãnh đạo cao nhất của công ty. Danh mục các bảng Bảng 2.1: Các nhân tố đƣợc chọn từ các nghiên cứu .1: Các thang đo đƣợc sử dụng trong bảng nghiên cứu .1: Theo tin mẫu theo vị trí công tác .2: Theo tin mẫu theo kinh nghiệm làm việc .3: Thông tin mẫu theo dự án .4: Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo .5: Hệ số KMO và kiểm định Bartlett .6: Total Variance Explained .7: Rotated Component Matrix(a) .8: Hệ số KMO và kiểm định Bartlett .9: Total Variance Explained .11: Hệ số tƣơng quan của các nhân tố.12: Kết quả phân tích mô hình hồi qui tuyến tính đa biến. 63 Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.1: Lịch sử phát triển của công ty TMA Solutions .2: Sơ đồ tổ chức TMA .3: Tốc độ tuyển dụng nhân viên của TMA .1: Nguồn lực đạt VRIN & lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp .2: Mô hình nghiên cứu .1: Qui trình nghiên cứu .1: Mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh. Ý nghĩa và tính cấp thiết của luận văn Toàn cầu hóa đã tạo ra nhiều cơ hội để Việt Nam có thể tham gia vào những ngành công nghiệp có chất xám.

Ngành gia công phần mềm trong những năm qua đã có sự tăng trƣởng cao và đóng góp không nhỏ cho nền kinh tế nƣớc nhà. Không dừng ở đó, sự chuyển hƣớng các hợp đồng gia công của các doanh nghiệp Nhật Bản từ Trung Quốc về Việt Nam và sự hồi phục sau khủng hoảng kinh tế của một số thị trƣờng nhƣ Mỹ, Pháp, Đức… đã tác động tích cực lên thị trƣờng gia công phần mềm Việt Nam. Công ty TMA Solutions đƣợc biết đến là một Công ty lớn trong lĩnh vực gia công phần mềm ở Việt Nam và có rất nhiều khách hàng ở Mỹ, Canada, Châu Âu, Nhật Bản….Tuy nhiên, đây chỉ là bƣớc đệm tốt để giúp Công ty trở thành một Công ty gia công phần mềm quốc tế hàng đầu để có thể nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thế giới công nghiệp phần mềm. Vấn đề cốt lõi là tạo lập và giữ đƣợc sự tín nhiệm với các khách hàng lớn trên khắp thế giới, và để có thể cạnh tranh đƣợc với các đối thủ lớn nhƣ Ấn Độ, Trung Quốc, Philippines và Malaysia…Trong môi trƣờng toàn cầu hóa nhƣ hiện nay, hầu hết các Công ty trong cùng ngành đều có chung một hay nhiều lợi thế cạnh tranh.

Vấn đề đặt ra là Công ty TMA có thể nhận biết đƣợc những lợi thế cạnh tranh đó hay không và khả năng cạnh tranh của công ty mình nhƣ thế nào? Với mong muốn đó, nghiên cứu này đƣợc thực hiện nhằm mục đích tìm hiểu, đánh giá hiện trạng năng lực cạnh tranh của công ty dựa trên mô hình đã đƣợc kiểm chứng của nhiều nghiên cứu khoa học. Kết quả nghiên cứu của nhiều chuyên gia kinh tế cho thấy có hai dạng nguồn lực hữu hình và vô hình cấu thành nên nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, trong đó các nguồn lực vô hình 2 thƣờng mang tính đặc trƣng riêng của từng doanh nghiệp, tạo ra giá trị và khó bị bắt chƣớc nhƣng khó đƣợc nhận dạng. Do đặc điểm này mà đề tài chọn nghiên cứu các nguồn lực vô hình có khả năng tạo ra năng lực động cho doanh nghiệp trong môi trƣờng kinh doanh đầy thách thức nhƣ hiện nay. Từ đó giúp cho doanh nghiệp có cái nhìn mới về các nguồn lực này, đồng thời xây dựng các chính sách, chiến lƣợc kinh doanh phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng doanh số và mở rộng thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu - Luận văn kế thừa kết quả của một số nghiên cứu liên quan đến năng lực động để đƣa ra một số yếu tố tạo thành năng lực động cho doanh nghiệp và sử dụng thang đo này để đánh giá năng lực động của doanh nghiệp. Từ đó, doanh nghiệp có thể hoạch định các chƣơng trình phát hiện, nuôi dƣỡng và phát triển năng lực động để tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tƣợng nghiên cứu của luận văn là mô hình năng lực động để đo lƣờng năng lực động của Công ty TMA Solutions trong lĩnh vực gia công phần mềm. - Đối tƣợng khảo sát là nhân viên thuộc các dự án của Công ty TMA nhƣ Avaya, Genband, Amdocs, Shoretel, Alcatel-Lucent….

Nhân viên bao gồm những kỹ sƣ có kinh nghiệm và ban quản lí các dự án. - Phạm vi nghiên cứu đƣợc thực hiện tại Công ty TMA Solutions. - Thời gian thực hiện khảo sát là tháng 8 năm 2013. Tính mới của luận văn Qua tìm hiểu của tác giả, chƣa có nghiên cứu khoa học và bài viết nào liên quan đến kiểm định mô hình nghiên cứu năng lực động áp dụng cho doanh nghiệp trong lĩnh vực gia công phần mềm ở Việt Nam.

Đề tài nghiên cứu cụ thể doanh nghiệp tiêu biểu và có qui mô lớn trong lĩnh vực này ở Việt Nam là Công ty TMA Solutions. Câu hỏi nghiên cứu Luận văn sẽ trả lời những câu hỏi: - Thang đo lƣờng nào giúp cho doanh nghiệp sử dụng để đánh giá năng lực động? - Năng lực động của doanh nghiệp đƣợc đánh giá nhƣ thế nào? - Các giải pháp nào để nuôi dƣỡng năng lực động của doanh nghiệp? 1. Phƣơng pháp nghiên cứu Nghiên cứu này đƣợc tiến hành thông qua 2 bƣớc. Bƣớc 1: Nghiên cứu sơ bộ đƣợc thực hiện thông qua phƣơng pháp định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận với cấp trên, đồng nghiệp để điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát dùng đo lƣờng các khái niệm nghiên cứu.

Bƣớc 2: Nghiên cứu chính thức đƣợc thực hiện thông qua phƣơng pháp định lƣợng với thang đo Likert 7 mức độ để đo lƣờng giá trị các biến của từng nhân tố tạo thành năng lực động của doanh nghiệp. Nghiên cứu định lƣợng tiến hành thông qua phƣơng pháp điều tra bằng bảng câu hỏi tự trả lời cho đối tƣợng nghiên cứu là nhân viên các dự án. Bảng hỏi là phiếu khảo sát đƣợc gửi qua email. Kết quả nghiên cứu dùng để đánh giá thang đo và kiểm định mô hình lý thuyết đã đƣa ra.

Bối cảnh nghiên cứu 1. Quá trình hình thành và phát triển TMA Solutions (gọi tắt TMA, tiếng Việt: DNTN DV Tƣờng Minh) là một doanh nghiệp tƣ nhân tại Việt Nam đƣợc thành lập vào năm 1997 để cung cấp các dịch vụ gia công phần mềm cho các công ty hàng đầu trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ