Luận văn: Dạy Lịch sử Cổ trung đại liên môn tại THPT Quảng Ninh

Luận văn nghiên cứu ứng dụng kiến thức liên môn vào dạy học Lịch sử Cổ Trung đại Việt Nam tại THPT, góp phần đổi mới phương pháp và nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

158
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam liên môn

Dạy học Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam theo phương pháp liên môn là một hướng đi đột phá, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Phương pháp này không chỉ đơn thuần là truyền thụ kiến thức mà còn tập trung vào việc phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Thay vì tiếp cận các sự kiện lịch sử một cách biệt lập, dạy học tích hợp Lịch sử tạo ra một mạng lưới kiến thức, kết nối Lịch sử với các môn học khác như Ngữ văn, Địa lý, Giáo dục công dân và cả nghệ thuật. Việc vận dụng kiến thức liên môn giúp học sinh nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ, hiểu sâu sắc hơn về bối cảnh kinh tế, chính trị, văn hóa của các triều đại phong kiến như thời Lý - Trần - Lê Sơ. Luận văn của tác giả Lam Thị Thanh Hường khẳng định, mục tiêu của phương pháp này là “chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Điều này có nghĩa là học sinh không chỉ ghi nhớ sự kiện mà còn biết phân tích, so sánh, đánh giá và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Ví dụ, khi tìm hiểu về văn hóa Đại Việt, học sinh có thể phân tích các tác phẩm văn học thời kỳ đó (Ngữ văn), xác định vị trí địa lý của các trung tâm văn hóa (Địa lý), và tìm hiểu tư tưởng chủ đạo (Giáo dục công dân). Cách tiếp cận này biến những bài học lịch sử khô khan trở nên sống động, gần gũi và ý nghĩa hơn, khơi dậy niềm đam mê và tự hào về giáo dục lịch sử Việt Nam.

1.1. Cơ sở lý luận của phương pháp dạy học tích hợp Lịch sử

Cơ sở lý luận của việc dạy học tích hợp Lịch sử bắt nguồn từ nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối liên hệ phổ biến và quan điểm giáo dục hiện đại. Khoa học đã chứng minh rằng mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan đều tồn tại trong mối liên hệ biện chứng. Do đó, việc tách rời các môn học trong nhà trường phổ thông chỉ mang tính tương đối. Tác giả Phan Ngọc Liên trong “Phương pháp dạy học Lịch sử” nhấn mạnh: “Dạy học liên môn... làm cho các em nhận thức sự phát triển của xã hội một cách liên tục, thống nhất, mối liên hệ hữu cơ giữa các lĩnh vực của đời sống xã hội”. Việc vận dụng kiến thức liên môn giúp phản ánh đúng bản chất của nhận thức khoa học, xem xét một sự kiện từ nhiều quan điểm khác nhau, từ đó hình thành thế giới quan khoa học cho học sinh. Đây là nền tảng để thực hiện mục tiêu đổi mới phương pháp giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực.

1.2. Mục tiêu phát triển năng lực học sinh qua kiến thức liên môn

Mục tiêu cốt lõi của phương pháp dạy học liên mônphát triển năng lực học sinh. Thay vì chỉ tập trung vào kiến thức, phương pháp này hướng tới hình thành các năng lực chung (tự học, giải quyết vấn đề, hợp tác, giao tiếp) và năng lực chuyên biệt của môn Lịch sử (tái hiện sự kiện, tư duy lịch sử, vận dụng kiến thức). Khi học sinh phải huy động kiến thức từ Ngữ văn để phân tích một áng văn lịch sử, hay kiến thức Địa lý để giải thích một chiến thắng quân sự, các em đang rèn luyện năng lực tư duy tổng hợp và giải quyết vấn đề. Quá trình này khuyến khích sự chủ động, sáng tạo, giúp học sinh trở thành trung tâm của hoạt động dạy học, đúng với tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới giáo dục.

II. Vượt qua thách thức trong dạy Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam

Việc giảng dạy Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam hiện nay đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng học sinh “chán” học Lịch sử, coi đây là môn học phụ, khô khan và chỉ cần học thuộc lòng. Lối dạy truyền thụ một chiều, áp đặt, ghi nhớ máy móc đã không còn phù hợp, không tạo được hứng thú và không thể phát triển năng lực học sinh. Khối lượng kiến thức về các triều đại phong kiến kéo dài hàng nghìn năm, từ thời dựng nước đến giữa thế kỷ XIX, là rất lớn. Việc gói gọn trong 15 tiết học theo phân phối chương trình khiến cả giáo viên và học sinh đều bị quá tải. Thực trạng này đòi hỏi một cuộc đổi mới phương pháp giảng dạy mạnh mẽ. Theo khảo sát tại các trường THPT tỉnh Quảng Ninh trong luận văn của Lam Thị Thanh Hường, nhiều giáo viên thừa nhận những khó khăn trong việc tìm kiếm tư liệu, thiếu kinh nghiệm vận dụng các phương pháp dạy học hiện đại. Hơn nữa, kiến thức Lịch sử mang tính trừu tượng, quá khứ, không thể quan sát trực tiếp. Nếu không có phương pháp phù hợp, học sinh khó hình dung và cảm nhận được sự vĩ đại của lịch sử dân tộc. Phương pháp dạy học liên môn chính là chìa khóa để giải quyết những thách thức này, giúp bài giảng trở nên hấp dẫn và sâu sắc hơn.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy truyền thống một chiều

Phương pháp giảng dạy truyền thống thường tập trung vào việc giáo viên thuyết trình, học sinh ghi chép. Cách tiếp cận này biến học sinh thành người tiếp nhận thụ động, hạn chế khả năng tư duy phản biện và sáng tạo. Kiến thức lịch sử bị phân mảnh, rời rạc, không có sự kết nối với các lĩnh vực khác của đời sống. Học sinh có thể nhớ tên sự kiện, năm tháng nhưng không hiểu được bản chất, ý nghĩa và mối liên hệ của sự kiện đó với văn hóa, xã hội đương thời. Điều này dẫn đến việc học Lịch sử trở thành gánh nặng ghi nhớ, không khơi gợi được sự yêu thích và niềm tự hào dân tộc, đi ngược lại mục tiêu của giáo dục lịch sử Việt Nam.

2.2. Vấn đề quá tải kiến thức và sự thiếu kết nối thực tiễn

Chương trình Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam bao quát một giai đoạn lịch sử rất dài. Việc nhồi nhét một khối lượng thông tin khổng lồ trong thời gian ngắn khiến học sinh cảm thấy quá tải. Các sự kiện, nhân vật, triều đại nối tiếp nhau dễ gây nhầm lẫn. Quan trọng hơn, phương pháp dạy học cũ thường thiếu sự kết nối với thực tiễn. Học sinh không thấy được bài học lịch sử có liên quan gì đến cuộc sống hiện tại. Việc vận dụng kiến thức liên môn và các hoạt động như giáo dục di sản sẽ giúp khắc phục hạn chế này, gắn kết bài học với thực tế, giúp các em hiểu rằng lịch sử không phải là những gì đã chết mà vẫn luôn hiện hữu và có giá trị trong cuộc sống hôm nay.

III. Phương pháp kết nối Lịch sử với Văn học và Địa lý tối ưu

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất để làm mới môn Lịch sử là xây dựng sự kết nối chặt chẽ với các môn khoa học xã hội khác. Việc tích hợp Lịch sử và Ngữ văn hay kết nối Lịch sử và Địa lý không chỉ làm phong phú nội dung bài giảng mà còn giúp học sinh phát triển tư duy đa chiều. Văn học là tấm gương phản chiếu tâm hồn và hiện thực xã hội của một thời đại. Các tác phẩm như “Hịch tướng sĩ” hay “Bình Ngô đại cáo” không chỉ là kiệt tác văn chương mà còn là những sử liệu vô giá, giúp tái hiện không khí hào hùng của dân tộc trong các cuộc kháng chiến. Khi phân tích các tác phẩm này, học sinh vừa cảm nhận được giá trị văn học, vừa hiểu sâu sắc hơn bối cảnh lịch sử. Tương tự, yếu tố Địa lý đóng vai trò quyết định trong nhiều sự kiện lịch sử. Vị trí địa lý, địa hình, sông ngòi đã ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng kinh đô, tổ chức các trận đánh hay phát triển kinh tế. Ví dụ, việc phân tích địa thế sông Bạch Đằng giúp học sinh lý giải một cách khoa học và thuyết phục về chiến thắng vĩ đại của Ngô Quyền. Phương pháp dạy học liên môn này đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức sâu rộng, nhưng hiệu quả mà nó mang lại trong việc nâng cao chất lượng giáo dục lịch sử Việt Nam là vô cùng to lớn.

3.1. Tích hợp Lịch sử và Ngữ văn Tái hiện quá khứ sống động

Việc tích hợp Lịch sử và Ngữ văn giúp cụ thể hóa và cảm xúc hóa các sự kiện lịch sử. Thay vì chỉ đọc những dòng mô tả khô khan trong sách giáo khoa, học sinh được tiếp cận với những vần thơ, câu hịch hùng tráng, những câu chuyện dân gian bi thương. Qua đó, các nhân vật lịch sử không còn là những cái tên xa lạ mà trở nên gần gũi, có tâm tư, tình cảm. Ví dụ, khi dạy về thời Lý - Trần - Lê Sơ, giáo viên có thể trích dẫn thơ văn của Nguyễn Trãi, Trần Nhân Tông để học sinh cảm nhận được tư tưởng và khí phách của thời đại. Cách làm này không chỉ củng cố kiến thức cho cả hai môn mà còn bồi dưỡng tâm hồn, lòng yêu nước cho học sinh.

3.2. Kết nối Lịch sử và Địa lý Hiểu sâu bối cảnh không gian

Mọi sự kiện lịch sử đều diễn ra trong một không gian địa lý cụ thể. Việc kết nối Lịch sử và Địa lý giúp học sinh có cái nhìn trực quan và toàn diện. Sử dụng bản đồ, lược đồ không chỉ để xác định vị trí mà còn để phân tích lợi thế, khó khăn về mặt địa hình, khí hậu, tài nguyên... đã tác động đến tiến trình lịch sử như thế nào. Chẳng hạn, khi học về các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, việc phân tích yếu tố địa lý sẽ làm nổi bật nghệ thuật quân sự tài tình của cha ông, biết “lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh” bằng cách tận dụng “thiên thời, địa lợi, nhân hòa”. Kiến thức địa lý trở thành công cụ đắc lực để lý giải các sự kiện lịch sử một cách logic và khoa học.

IV. Bí quyết tổ chức dạy Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam liên môn

Để triển khai thành công phương pháp dạy học liên môn, giáo viên cần có những hình thức tổ chức linh hoạt và sáng tạo. Thay vì chỉ giảng dạy trên lớp, cần đa dạng hóa các hoạt động học tập để phát huy tính tích cực của học sinh. Dạy học theo dự án môn Lịch sử là một hình thức hiệu quả. Giáo viên có thể giao cho các nhóm học sinh thực hiện những dự án nghiên cứu nhỏ, ví dụ: “Tìm hiểu về kiến trúc thời Lý - Trần qua các di tích lịch sử” hoặc “Sân khấu hóa một sự kiện trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn”. Các dự án này đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức liên môn từ Lịch sử, Ngữ văn, Mỹ thuật, Âm nhạc… để hoàn thành sản phẩm. Bên cạnh đó, giáo dục di sản thông qua các chuyến đi thực địa đến di tích, bảo tàng là một trải nghiệm học tập vô giá. Tại đây, học sinh được “mắt thấy, tai nghe”, trực tiếp cảm nhận không khí lịch sử. Theo luận văn của Lam Thị Thanh Hường, việc tổ chức dạy học tại Khu di tích núi Bài Thơ (Quảng Ninh) đã mang lại kết quả rất tích cực. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện nhiều kỹ năng mềm quan trọng, góp phần thực hiện mục tiêu đổi mới phương pháp giảng dạy.

4.1. Vận dụng kiến thức liên môn trong hoạt động trên lớp

Trên lớp, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động đa dạng như thảo luận nhóm, tranh biện, đóng vai, sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức. Thay vì hỏi những câu hỏi tái hiện, nên đặt ra các câu hỏi mở, có tính vấn đề, đòi hỏi học sinh phải huy động kiến thức từ nhiều môn học để trả lời. Ví dụ: “Tại sao Thăng Long (Hà Nội) được chọn làm kinh đô trong nhiều thế kỷ?”. Để trả lời, học sinh cần kết nối Lịch sử và Địa lý, phân tích các yếu tố về vị trí, địa hình, giao thông, kinh tế. Những hoạt động này biến giờ học thành một quá trình khám phá tri thức sôi nổi.

4.2. Triển khai dạy học theo dự án môn Lịch sử hiệu quả

Dạy học theo dự án môn Lịch sử là phương pháp hiện đại giúp phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Một dự án thành công cần có chủ đề rõ ràng, mục tiêu cụ thể và tiêu chí đánh giá minh bạch. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ, còn học sinh là người chủ động thực hiện. Sản phẩm của dự án có thể rất đa dạng: một bài thuyết trình, một video clip, một mô hình, một tờ báo tường… Qua quá trình thực hiện dự án, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng nghiên cứu, kỹ năng trình bày và tư duy sáng tạo.

4.3. Nâng cao hiệu quả giáo dục di sản qua dạy học thực địa

Dạy học thực địa là hình thức đưa bài học ra khỏi không gian lớp học, gắn lý thuyết với thực tiễn. Giáo dục di sản không chỉ là việc tham quan, mà phải là một hoạt động học tập có mục đích. Trước chuyến đi, giáo viên cần giao nhiệm vụ cụ thể cho học sinh. Trong quá trình tham quan, cần có hướng dẫn viên hoặc chính giáo viên giới thiệu, giải đáp thắc mắc. Sau chuyến đi, học sinh phải có sản phẩm thu hoạch như bài viết cảm nhận, báo cáo, bộ ảnh… Cách làm này giúp kiến thức lịch sử được khắc sâu, đồng thời bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và ý thức bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.

V. Ứng dụng thực tiễn và hiệu quả dạy Lịch sử Cổ trung đại

Hiệu quả của phương pháp dạy học liên môn trong giảng dạy Lịch sử Cổ trung đại Việt Nam đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lam Thị Thanh Hường đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại một số trường THPT ở tỉnh Quảng Ninh và thu được kết quả rất khả quan. Kết quả cho thấy, các lớp học áp dụng phương pháp liên môn có kết quả học tập cao hơn rõ rệt so với các lớp học theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực tham gia xây dựng bài và có khả năng vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề học tập. Điểm số bài kiểm tra của lớp thực nghiệm cũng cao hơn, đặc biệt là ở các câu hỏi yêu cầu tư duy, phân tích thay vì chỉ ghi nhớ. Khảo sát ý kiến cho thấy 100% giáo viên tham gia đều nhận định việc sử dụng kiến thức liên môn là cần thiết và mang lại hiệu quả. Hơn 87% học sinh mong muốn được học theo phương pháp này thường xuyên hơn. Những con số này khẳng định rằng dạy học tích hợp Lịch sử không chỉ là một lý thuyết suông mà là một giải pháp thực tiễn, có tính khả thi cao, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục lịch sử Việt Nam.

5.1. Nghiên cứu điển hình tại các trường THPT tỉnh Quảng Ninh

Nghiên cứu được tiến hành tại các trường THPT như Văn Lang, Hòn Gai, Minh Hà... trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Đây là một địa phương có nhiều di tích lịch sử gắn liền với thời kỳ Cổ trung đại, đặc biệt là thời Lý - Trần - Lê Sơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết hợp dạy học trên lớp và giáo dục di sản. Các giáo án thực nghiệm được thiết kế công phu, tích hợp kiến thức Ngữ văn, Địa lý, GDCD vào các bài học về các quốc gia cổ đại, các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm và văn hóa Đại Việt. Quá trình thực nghiệm được theo dõi, ghi chép và đánh giá cẩn thận, cung cấp những dữ liệu xác thực về hiệu quả của phương pháp.

5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm và tác động tích cực

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự chuyển biến tích cực ở cả người dạy và người học. Giáo viên trở nên năng động, sáng tạo hơn trong việc thiết kế bài giảng. Học sinh từ bỏ thói quen học thụ động, trở nên tự tin, chủ động chiếm lĩnh tri thức. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm trong luận văn chỉ rõ, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng từ 20-30%. Điều quan trọng hơn là sự thay đổi về thái độ. Học sinh yêu thích môn Lịch sử hơn, hiểu được giá trị của môn học và có ý thức trách nhiệm hơn với di sản của cha ông. Đây chính là thành công lớn nhất của việc đổi mới phương pháp giảng dạy.

15/10/2025
Luận văn lịch sử việt nam sử dụng kiến thức liên môn trong dạy học lịch sử cổ trung đại việt nam ở trường thpt tại tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 SỬ DỤNG KIẾN THỨC LIÊN MÔN TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Cơ sở lí luận của việc sử dụng KTLM trong dạy học Lịch sử ở trường THPT 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm “kiến thức” Trong cuộc sống, khái niệm “kiến thức” được chúng ta sử dụng thường xuyên và phổ biến ở nhiều phương diện, lĩnh vực khác nhau.

Vì vậy, khi xét về bản chất khái niệm “Thế nào là kiến thức?” lại có khá nhiều quan niệm phong phú, đa dạng. Với ngành giáo dục học, “Kiến thức là sự thông hiểu và lưu trữ trong trí nhớ những sự kiện cơ bản của khoa học và những qui tắc kết luận và qui luật xuất xứ từ những sự kiện ấy” [26; tr. Tác giả Trần Viết Vượng, trong cuốn Giáo dục học cho rằng, “kiến thức là hệ thống những khái niệm, phạm trù, những qui tắc, lí thuyết của từng môn học mà học sinh cần phải nắm vững. Kết quả học tập môn học được đánh giá bằng khả năng nhận thức của học sinh với số lượng và chất lượng kiến thức đó” [58; tr.

Với các nhà sinh lí học, “kiến thức” chẳng quan là một dạng nhất định của những mối liên hệ tạm thời, được tạo trên vỏ các bán cầu đại não do ảnh hưởng những kích thích bên ngoài và hoạt động tư duy tích cực của chủ thể nhận thức. Như vậy,“kiến thức” chỉ mang tính “tạm thời”, không tồn tại mãi. Nếu không thường xuyên “nhắc lại”, “kiến thức” đã hình thành trên vỏ đại não đó sẽ bị lu mờ, thậm chí biến mất và bị thay thế bởi điều mới mẻ hơn. Theo từ điển Tiếng Việt, “kiến thức” được định nghĩa “là những điều hiểu biết do học tập, tìm hiểu mà có” [47; tr.

Như vậy có thể thấy, tùy theo góc độ tiếp cận mà mỗi ngành khoa học sẽ đưa ra những định nghĩa cụ thể khác nhau về “kiến thức” song tất cả đều đi tới điểm chung khẳng định “kiến thức” là kết quả của quá trình nhận thức. “Kiến thức” chính là những kinh nghiệm có được trong quá trình lao động, sản xuất, nghiên cứu, học tập nhằm chinh phục tự nhiên, phát triển cuộc sống của con người. Vì vậy, “kiến thức” trở thành công cụ hữu ích, trang bị cho con người trong quá trình phát triển. Ngược lại, qua thực Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn tiễn, “kiến thức” lại được kiểm chứng, bổ sung làm cho phong phú, chân xác hơn.

Và cuối cùng, một cách bao quát nhất có thể xác định, “kiến thức” là những hiểu biết về tự nhiên, xã hội mà con người có được do quá trình học tập, tìm hiểu mà có. Khái niệm “kiến thức lịch sử” Kiến thức lịch sử thuộc phạm trù ý thức xã hội. Việc nắm vững kiến thức lịch sử là cơ sở đầu tiên giúp chúng ta hiểu đúng hiện thực lịch sử một cách chính xác, khách quan. Kiến thức lịch sử là nền tảng cho sự nhận thức, tìm hiểu, nghiên cứu qui luật phát triển trong tương lai.

Kiến thức lịch sử phát triển theo nhận thức của con người. “Một trong những mặt quan trọng của lịch sử là sưu tầm và nghiên cứu các sự kiện, những tế bào cơ bản của hiện thực. Sự kiện có thể coi là nguyên liệu để hình thành tri thức khoa học”[43; tr. Khi khoa học lịch sử ra đời, kiến thức lịch sử được sắp xếp, khái quát, trừu tượng hóa để từ đó rút ra qui luật phát triển xã hội.

Kiến thức lịch sử ghi lại lịch sử chân thật của con người, phản ánh quá trình phát sinh, phát triển khách quan của tự nhiên và xã hội theo trình tự thời gian. Vì vậy nó có tác động lớn trong việc giáo dục tư tưởng, tình cảm và hình thành thế giới quan khoa học. Kiến thức của bộ môn Lịch sử ở trường phổ thông là những hiểu biết trang bị cho học sinh về lịch sử phát triển của xã hội loài người, được khoa học lịch sử xác nhận và ghi chép chủ yếu trong các cuốn sách giáo khoa lịch sử. “Kiến thức lịch sử phổ thông gồm nhiều yếu tố: sự kiện, nhân vật, địa điểm, thời gian, khái niệm… phản ánh sự hiểu biết về những lĩnh vực của đời sống kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, tư tưởng…”[23; tr.

Như vậy, kiến thức lịch sử là sự phản ánh mọi mặt đời sống xã hội, là kết quả nghiên cứu của ngành khoa học lịch sử, được sử dụng vào nhận thức và hoạt động xã hội giúp con người hiểu một cách đầy đủ về quá trình phát triển của lịch sử loài người. Khái niệm về kiến thức liên môn trong dạy học lịch sử Môn học Lịch sử ở trường phổ thông có chức năng cung cấp cho học sinh những tri thức về sự phát sinh, phát triển của mọi mặt đời sống xã hội loài người. Theo đó, kiến thức lịch sử không tách biệt, riêng lẻ mà là sự tổng hòa những kiến thức giữa ngành khoa học xã hội và khoa học tự nhiên. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu với người Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn giáo viên dạy Lịch sử là phải chọn lọc, tổng hợp những khái niệm, nội dung từ những môn học khác nhau trong chương trình giáo dục phổ thông để làm nổi bật kiến thức lịch sử học sinh cần lĩnh hội.

Xác định những điểm đồng tâm trong tri thức các bộ môn ở trường phổ thông với kiến thức lịch sử để đạt tới mục tiêu giáo dục toàn diện chính là biểu hiện của việc sử dụng KTLM trong dạy học lịch sử. Đối với học sinh, KTLM giúp các em nhận thức được sự phát triển của xã hội một cách liên tục, thống nhất, hiểu được tính toàn diện của lịch sử. Điều này góp phần khắc phục tình trạng rời rạc, tản mạn trong kiến thức của học sinh. Khi học lịch sử có sử dụng KTLM, học sinh sẽ phát huy được vai trò chủ động của người học khi huy động những kiến thức đã học ở các bộ môn khác để lí giải sự kiện, hiện tượng trong lịch sử.

Điều này sẽ trực tiếp giúp học sinh tự củng cố kiến thức đã biết, mở rộng kiến thức mới và vận dụng giải quyết những tình huống phát sinh trong quá trình học tập. Như vậy, phương pháp sử dụng KTLM sẽ trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả giờ học, phát huy năng lực tư duy, sáng tạo cho học sinh, giúp các em có khả năng phân tích các sự kiện, tìm ra bản chất, qui luật khách quan trong sự phát triển của lịch sử. Cơ sở xuất phát của việc sử dụng KTLM trong dạy học lịch sử 1.Đổi mới giáo dục trong bối cảnh của cuộc cách mạng 4.0 Đặt trong bối cảnh ảnh hưởng ngày càng sâu rộng của cuộc Cách mạng 4.0, thời đại số với sự bùng nổ thông tin, xu thế hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, Việt Nam đã và đang chuyển mình mạnh mẽ, toàn diện trên các lĩnh vực để không ngừng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của sự phát triển xã hội. Tuy nhiên, cũng trong điều kiện đó, cơ hội lớn luôn đi kèm với những thách thức, đòi hỏi mới.

Ngay từ Hội nghị lần thứ VIII, BCH Trung ương Đảng khóa XI đã chỉ ra mục tiêu chung cho toàn Đảng, toàn dân là: “Bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền, thống nhất toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ XHCN, bảo vệ sự nghiệp đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa, bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, bảo vệ an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và nền văn hóa Việt Nam, giữ vững ổn định chính trị và môi trường hòa bình để phát triển đất nước theo định hướng XHCN” [18; tr. Với ngành giáo dục, Đảng ta cũng đặc biệt quan tâm và đưa ra những chỉ đạo cụ thể nhằm đáp ứng yêu cầu chung của thời đại. Cũng trong Nghị quyết của Hội nghị Trung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ương VIII, khóa XI, Đảng nêu rõ: “Giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện,… yêu gia đình, yêu Tổ quốc, hết lòng phục vụ nhân dân và đất nước” [18; tr. Luật Giáo dục 2005 đã thể chế hóa mục tiêu giáo dục phổ thông là: “Đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, sức khỏe, thẩm mĩ và nghề nghiệp, trung thành với lí tưởng độc lập dân tộc và CNXH, hình thành và bồi dưỡng phẩm chất, năng lực của công dân, đáo ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [36; tr.

Đặc biệt, Nghị quyết 29-NQ/TW về “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo” nêu rõ mục tiêu tổng quát là: “Tạo chuyển biến căn bản, mạnh mẽ về chất lượng, hiệu quả giáo dục, đào tạo; đáp ứng ngày càng tốt hơn công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và như cầu học tập của nhân dân. Giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện và phát huy tốt nhất tiềm năng, khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân; yêu gia đình, yêu Tổ quốc, yêu đồng bào; sống tốt và làm việc hiệu quả”. Kèm theo đó là đề ra mục tiêu cụ thể đối với giáo dục phổ thông: “Đổi mới giáo dục phổ thông, tập trung phát triển trí tuệ, thể chất, hình thành phẩm chất, năng lực công dân, phát triển, bồi dưỡng năng khiếu, định hướng nghề nghiệp học sinh. Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, chú trọng giáo dục lí tưởng, truyền thống, đạo đức, lối sống, ngoại ngữ, tin học, năng lực và kĩ năng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

Phát triển khả năng sáng tạo, tự học, khuyến khích học tập suốt đời” [2; tr. Như vậy, mục tiêu tổng quát nhất cho giáo dục hiện nay là hướng tới sự phát triển toàn diện, giúp người học có phẩm chất và năng lực tiếp nhận, vận dụng kiến thức vào thực tiễn, phát huy tối đa khả năng của bản thân, từng bước trở thành công dân toàn cầu trong thời đại hội nhập. Do đó, việc sử dụng KTLM được xem như là một trong những giải pháp tích cực để đáp ứng những yêu cầu đó. Mục tiêu, nhiệm vụ của bộ môn Lịch sử ở trường phổ thông.

Bộ môn Lịch sử nằm trong hệ thống chương trình giáo dục phổ thông nói chung. Vì vậy, mục tiêu hướng tới của bộ môn được xây dựng trên cơ sở mục tiêu chung của giáo dục, của cấp học và dựa trên quan điểm, đường lối định hướng chung của Đảng và Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ