Luận văn thạc sĩ: Dạy học chủ đề xác suất thống kê rèn luyện năng lực vận dụng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp dạy học xác suất thống kê, rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống cho học sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn vận dụng xác suất thống kê vào đời sống thực tiễn

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc kết nối tri thức hàn lâm với thực tiễn là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ “Dạy học chủ đề xác suất thống kê nhằm rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức vào cuộc sống cho học sinh trung học phổ thông” của tác giả Lê Thị Hà Phương đã đi sâu vào vấn đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng xác suất thống kê (XSTK) không chỉ là những công thức và con số trừu tượng, mà là một công cụ mạnh mẽ giúp con người phân tích dữ liệu, đưa ra dự đoán và quyết định trong vô số tình huống thực tế. Nguyên lý giáo dục “Học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn” chính là kim chỉ nam cho phương pháp dạy học này. Thay vì chỉ trang bị kiến thức, mục tiêu của giáo dục hiện nay là phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Do đó, việc rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Môn học XSTK, với bản chất gắn liền với việc thu thập và diễn giải dữ liệu từ thế giới thực, mang lại cơ hội lý tưởng để thực hiện mục tiêu này. Việc giảng dạy theo hướng ứng dụng không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về môn học mà còn khơi dậy hứng thú, giúp các em nhận thấy giá trị thực sự của toán học. Luận văn này đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể, khả thi để giáo viên có thể triển khai tại trường trung học phổ thông (THPT), góp phần vào công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn

Năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn được định nghĩa là khả năng sử dụng thành thạo các kiến thức và kỹ năng toán học để giải quyết các vấn đề đa dạng trong cuộc sống. Đây không chỉ là việc áp dụng công thức một cách máy móc, mà đòi hỏi sự tư duy phân tích, khả năng mô hình hóa toán học và diễn giải kết quả trong bối cảnh cụ thể. Theo tác giả Bùi Huy Ngọc, cấu trúc của năng lực này bao gồm nhiều thành tố, như: năng lực thu nhận thông tin toán học từ tình huống thực tế, năng lực thiết lập mô hình, và ý thức lựa chọn phương án tối ưu. Việc phát triển năng lực này giúp học sinh thấy được ý nghĩa của việc học toán, biến những kiến thức trừu tượng thành công cụ hữu ích. Khi học sinh có thể dùng xác suất thống kê để phân tích kết quả một trận đấu, dự báo thời tiết, hay đánh giá một khoản đầu tư, môn toán trở nên sinh động và hấp dẫn hơn bao giờ hết. Điều này góp phần thực hiện mục tiêu quan trọng hàng đầu của giáo dục toán học: dạy ứng dụng toán học.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận văn về dạy học xác suất thống kê

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi là đề xuất một số biện pháp sư phạm dạy học chủ đề XSTK cho học sinh lớp 10, 11 THPT theo định hướng phát triển năng lực vận dụng toán học vào cuộc sống. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện các nhiệm vụ cụ thể: làm rõ cơ sở lý luận và ý nghĩa của việc vận dụng toán học vào thực tiễn; phân tích sâu sắc thực trạng dạy học chủ đề XSTK tại các trường phổ thông hiện nay; đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả; và cuối cùng là tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng. Giả thuyết khoa học được đặt ra là nếu sử dụng hợp lý các biện pháp được đề xuất, kết quả học tập của học sinh sẽ được nâng cao, qua đó phát triển năng lực vận dụng kiến thức một cách bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quá trình dạy học chủ đề XSTK cho học sinh lớp 10 và 11 tại trường THPT.

II. Thách thức dạy học xác suất thống kê tại trường THPT hiện nay

Mặc dù tầm quan trọng của việc ứng dụng toán học đã được công nhận, thực trạng dạy học môn xác suất thống kê tại các trường THPT vẫn còn nhiều bất cập. Một thực tế phổ biến là việc giảng dạy vẫn mang nặng tính “hàn lâm”, tập trung vào truyền thụ lý thuyết thuần túy và các dạng bài tập khuôn mẫu. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó áp lực thi cử là một trong những rào cản lớn nhất. Các kỳ thi thường tập trung vào kỹ năng giải toán lý thuyết, khiến cả giáo viên và học sinh ưu tiên việc luyện tập các dạng bài quen thuộc thay vì khám phá các bài toán thực tiễn. Theo khảo sát được trình bày trong luận văn, đa số giáo viên (70%) thừa nhận rằng họ “thỉnh thoảng” hoặc “không bao giờ” đưa các ví dụ thực tiễn vào bài giảng. Tương tự, học sinh cũng chưa có thói quen và sự hứng thú với các bài toán ứng dụng, một phần vì cảm thấy khó khăn và không được hướng dẫn đầy đủ. Sự thiếu hụt các tài liệu tham khảo chất lượng và các bài toán thực tiễn trong sách giáo khoa (SGK) cũng là một thách thức không nhỏ. Hệ quả là học sinh học xong nhưng không hiểu rõ ứng dụng của kiến thức, cảm thấy môn học xa vời và thiếu tính thiết thực, làm giảm động lực học tập và khả năng sáng tạo.

2.1. Phân tích thực trạng dạy và học nặng về lý thuyết xa rời thực tế

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy một bức tranh rõ nét về việc dạy học xa rời thực tế. Về phía giáo viên, có đến 70% chỉ “thỉnh thoảng” gợi động cơ học tập xuất phát từ thực tiễn. Sau khi giải một bài toán, 100% giáo viên tập trung vào việc “khắc sâu kiến thức”, trong khi việc liên hệ với bài toán thực tiễn lại ít được chú trọng. Về phía học sinh, có tới 60.4% cảm thấy “không hứng thú” khi giải các bài toán có nội dung thực tiễn. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do “khối lượng bài tập, kiến thức phải học nhiều” (97.7%) và “sợ vì không hiểu bản chất Toán học ở tình huống thực tiễn” (86.6%). Điều này cho thấy một vòng luẩn quẩn: giáo viên không dạy ứng dụng vì áp lực thi cử và thiếu tài nguyên, còn học sinh không hứng thú vì thiếu kỹ năng và thói quen. Việc này làm cho mục tiêu phát triển năng lực vận dụng kiến thức trở nên khó đạt được.

2.2. Khó khăn của giáo viên và học sinh khi tiếp cận bài toán thực tiễn

Những khó khăn trong việc dạy và học XSTK theo hướng ứng dụng là rất cụ thể. Đối với giáo viên, khó khăn lớn nhất là “áp lực thi cử” khi các đề thi quốc gia hầu như không có bài toán thực tiễn. Bên cạnh đó là sự thiếu hụt tài liệu tham khảo và việc chưa có thói quen khai thác mối liên hệ giữa toán học và thực tiễn. Đối với học sinh, rào cản lớn nhất là kỹ năng chuyển đổi từ ngôn ngữ đời thường sang mô hình toán học. Đây là bước quan trọng nhất trong quy trình giải quyết vấn đề, nhưng lại là khâu học sinh yếu nhất do ít được rèn luyện. Việc thiếu trải nghiệm thực tế khiến các em khó hình dung và phân tích các tình huống được đặt ra. Sự lúng túng này dẫn đến tâm lý e ngại, xem các bài toán ứng dụng là phức tạp và khó hơn các bài toán lý thuyết thông thường, từ đó làm giảm sự tự tin và hứng thú học tập.

III. Phương pháp xây dựng bài tập xác suất thống kê thực tiễn

Để khắc phục những hạn chế trong thực trạng dạy học, giải pháp cốt lõi được luận văn đề xuất là xây dựng một hệ thống bài toán thực tiễn phong phú, đa dạng và có hệ thống. Các bài toán này không chỉ là những ví dụ minh họa đơn thuần mà phải được thiết kế để rèn luyện toàn diện năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh. Việc xây dựng hệ thống bài tập này cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm chặt chẽ. Nội dung bài toán phải gần gũi, quen thuộc với đời sống của học sinh, liên quan đến các lĩnh vực như kinh tế, y học, thể thao, xã hội... để tạo sự hấp dẫn và kết nối. Độ khó của bài toán cần được phân hóa, từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với trình độ nhận thức của từng đối tượng học sinh. Quan trọng nhất, mỗi bài toán phải là một cơ hội để học sinh thực hành quy trình vận dụng toán học một cách bài bản, từ việc phân tích tình huống, mô hình hóa toán học, giải quyết bài toán và cuối cùng là diễn giải kết quả trở lại bối cảnh thực tế. Một hệ thống bài tập chất lượng sẽ là nền tảng vững chắc để giáo viên triển khai các biện pháp sư phạm khác, biến giờ học xác suất thống kê trở nên sinh động và ý nghĩa hơn.

3.1. Nguyên tắc xây dựng hệ thống bài toán có nội dung thực tiễn

Việc xây dựng hệ thống bài toán thực tiễn cần đảm bảo một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, đảm bảo tính mục đích, khả thi và hiệu quả, nghĩa là các bài toán phải phục vụ trực tiếp cho mục tiêu rèn luyện năng lực, phù hợp với thời lượng và chương trình học. Thứ hai, bám sát nội dung chương trình, tôn trọng và khai thác tiềm năng của SGK hiện hành, bổ sung những gì còn thiếu chứ không làm thay đổi cấu trúc chương trình. Thứ ba, đảm bảo tính vừa sức, các tình huống phải được lựa chọn cẩn thận, sắp xếp từ dễ đến khó, từ gần đến xa để tạo ra trải nghiệm thành công cho học sinh. Các bài toán không chỉ dừng lại ở việc tính toán mà cần có các câu hỏi mở, đòi hỏi học sinh phải phân tích, nhận xét và đưa ra kết luận, qua đó phát triển tư duy phản biện.

3.2. Quy trình 4 bước vận dụng toán học vào giải quyết vấn đề thực tế

Luận văn nhấn mạnh việc rèn luyện cho học sinh quy trình vận dụng toán học vào thực tiễn một cách có hệ thống thông qua 4 bước được mô tả trong Sơ đồ 1 của nghiên cứu. Bước 1: Xây dựng bài toán thực tế - Từ một tình huống, học sinh phải xác định được vấn đề cần giải quyết. Bước 2: Toán học hóa tình huống thực tế - Đây là bước then chốt, chuyển đổi vấn đề từ ngôn ngữ đời thường sang mô hình toán học bằng các khái niệm, công thức XSTK. Bước 3: Giải toán - Sử dụng các công cụ toán học đã học để tìm ra kết quả trong mô hình. Bước 4: Chuyển kết quả sang lời giải thực tế - Diễn giải kết quả toán học trở lại bối cảnh ban đầu, đưa ra kết luận và nhận xét có ý nghĩa. Việc thực hành nhuần nhuyễn quy trình này giúp học sinh hình thành tư duy giải quyết vấn đề một cách logic và khoa học, một kỹ năng thiết yếu cho cuộc sống và công việc sau này.

IV. Top 5 biện pháp sư phạm rèn luyện năng lực vận dụng hiệu quả

Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, luận văn đề xuất 5 biện pháp sư phạm đồng bộ nhằm rèn luyện hiệu quả năng lực vận dụng kiến thức xác suất thống kê cho học sinh THPT. Các biện pháp này không hoạt động riêng lẻ mà bổ trợ lẫn nhau, tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh được khuyến khích khám phá và ứng dụng. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ việc “dạy cái gì” sang “dạy học sinh cách học và vận dụng như thế nào”. Biện pháp đầu tiên và nền tảng là xây dựng một hệ thống bài tập thực tiễn phong phú. Từ đó, giáo viên sử dụng các kỹ thuật sư phạm khác như gợi động cơ học tập, tổ chức các hoạt động giải quyết vấn đề theo nhóm, khuyến khích sự sáng tạo và mở rộng không gian học tập ra ngoài lớp học. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức XSTK mà còn có khả năng tự tin áp dụng chúng để phân tích và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng của giáo viên nhưng hứa hẹn mang lại những thay đổi tích cực và bền vững trong chất lượng dạy và học.

4.1. Biện pháp 1 Xây dựng hệ thống bài tập và tình huống thực tiễn

Đây là biện pháp nền tảng, được xem là “xương sống” của phương pháp dạy học ứng dụng. Giáo viên cần chủ động sưu tầm, biên soạn và xây dựng một ngân hàng các bài toán thực tiễn đa dạng. Các nguồn có thể đến từ sách báo, internet, các nghiên cứu khoa học, hoặc từ chính những tình huống diễn ra trong đời sống hàng ngày. Hệ thống bài tập cần được phân loại theo chủ đề kiến thức (thống kê mô tả, xác suất của biến cố) và theo các lĩnh vực ứng dụng (kinh tế, y tế, xã hội). Việc này không chỉ cung cấp tài liệu giảng dạy phong phú cho giáo viên mà còn giúp học sinh tiếp xúc với nhiều bối cảnh ứng dụng khác nhau của XSTK, làm giàu thêm vốn hiểu biết và kinh nghiệm thực tế của các em.

4.2. Biện pháp 2 3 Gợi động cơ và tổ chức hoạt động giải bài tập

Để thu hút học sinh, mỗi bài học nên bắt đầu bằng việc gợi động cơ mở đầu, tức là đưa ra một câu hỏi hay một tình huống thực tế hấp dẫn, gây tò mò và liên quan đến nội dung bài học. Sau khi đã có hệ thống bài tập, việc tổ chức hoạt động để giải quyết chúng là rất quan trọng. Thay vì giáo viên giải mẫu, nên tổ chức cho học sinh làm việc theo nhóm, cùng nhau thảo luận, phân tích vấn đề, xây dựng mô hình toán học và trình bày giải pháp. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, gợi mở và hỗ trợ khi cần thiết. Phương pháp này không chỉ rèn luyện kỹ năng giải toán mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, hợp tác và tư duy phản biện.

4.3. Biện pháp 4 5 Khuyến khích sáng tạo và hoạt động ngoại khóa

Để nâng cao năng lực vận dụng, cần khuyến khích học sinh đề xuất các bài tập có yếu tố thực tiễn. Hoạt động này yêu cầu học sinh phải quan sát thế giới xung quanh, phát hiện các vấn đề có thể giải quyết bằng toán học và tự mình xây dựng một bài toán hoàn chỉnh. Đây là mức độ cao nhất của sự vận dụng. Bên cạnh đó, kết hợp các hoạt động thực hành, ngoại khóa là một biện pháp hiệu quả. Ví dụ, tổ chức các dự án nhỏ như “Thống kê thói quen chi tiêu của học sinh” hay “Dự báo kết quả một giải đấu thể thao”. Các hoạt động này giúp học sinh được trải nghiệm toàn bộ quy trình nghiên cứu khoa học, từ thu thập dữ liệu, xử lý, phân tích và trình bày kết quả, làm cho việc học trở nên thực tế và đáng nhớ.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả dạy học

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp sư phạm đã đề xuất, một cuộc thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường THPT Thái Nguyên. Cuộc thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, với sự tham gia của các lớp thực nghiệm và các lớp đối chứng, cho phép so sánh kết quả một cách khách quan. Lớp thực nghiệm được giảng dạy theo phương pháp mới, nhấn mạnh vào việc giải quyết các bài toán thực tiễn và rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức. Lớp đối chứng vẫn học theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được sau quá trình thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về sự ưu việt của phương pháp dạy học theo định hướng ứng dụng. Các số liệu thống kê từ bài kiểm tra cho thấy sự tiến bộ vượt trội của học sinh ở lớp thực nghiệm. Không chỉ vậy, các đánh giá định tính qua quan sát và phỏng vấn cũng ghi nhận sự thay đổi tích cực về thái độ, hứng thú học tập và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Những kết quả này khẳng định giả thuyết khoa học của luận văn là hoàn toàn có cơ sở, mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc đổi mới phương pháp dạy học môn xác suất thống kê.

5.1. Mục đích và quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm chi tiết

Mục đích của thực nghiệm sư phạm là nhằm đánh giá tác động của các biện pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào kết quả học tập và thái độ của học sinh. Quá trình thực nghiệm được tổ chức tại trường THPT Thái Nguyên với các lớp 10 và 11. Một lớp được chọn làm lớp thực nghiệm (TN) và một lớp tương đương về trình độ được chọn làm lớp đối chứng (ĐC). Lớp TN được dạy bởi giáo án thiết kế theo 5 biện pháp đã đề xuất, sử dụng hệ thống bài toán thực tiễn đã xây dựng. Lớp ĐC học theo giáo án và phương pháp thông thường. Việc đánh giá được thực hiện thông qua các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, kết hợp với phiếu khảo sát và quan sát thái độ học tập trong giờ học. Quy trình được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

5.2. Đánh giá định tính và định lượng về năng lực học sinh sau thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Về mặt đánh giá định lượng, Bảng phân bố tần số kết quả bài kiểm tra cho thấy điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm tăng lên, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém giảm xuống. Về mặt đánh giá định tính, quan sát cho thấy học sinh lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực và chủ động hơn trong giờ học. Các em mạnh dạn thảo luận, đặt câu hỏi và thể hiện khả năng liên kết kiến thức với thực tế tốt hơn. Các biểu hiện của năng lực vận dụng kiến thức, như khả năng phát hiện và mô hình hóa toán học các tình huống thực tiễn, đã được cải thiện rõ rệt. Những kết quả này là minh chứng mạnh mẽ cho hiệu quả của phương pháp dạy học mới.

VI. Kết luận Hướng phát triển dạy học xác suất thống kê tương lai

Luận văn “Dạy học chủ đề xác suất thống kê nhằm rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức vào cuộc sống cho học sinh trung học phổ thông” đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình này không chỉ cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc về tầm quan trọng của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực mà còn đưa ra những giải pháp cụ thể, đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc tích hợp các bài toán thực tiễn và áp dụng các biện pháp sư phạm tích cực có thể nâng cao đáng kể kết quả học tập và hình thành năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh. Những đóng góp của luận văn có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn, là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên toán và các nhà nghiên cứu. Hướng phát triển trong tương lai đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía: cần có sự điều chỉnh trong chương trình giáo dụcSGK để tăng cường yếu tố ứng dụng; các trường sư phạm cần chú trọng đào tạo giáo viên theo định hướng này; và bản thân mỗi giáo viên cần không ngừng đổi mới, sáng tạo để biến mỗi giờ học toán thành một hành trình khám phá tri thức đầy ý nghĩa và bổ ích.

6.1. Tổng kết những đóng góp về lý luận và thực tiễn của luận văn

Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm về năng lực vận dụng kiến thức, phân tích cấu trúc và các biểu hiện của nó trong môn Toán. Nghiên cứu cũng đề xuất được các nguyên tắc và quy trình sư phạm khả thi để nâng cao kết quả học tập thông qua việc dạy học chủ đề XSTK. Về mặt thực tiễn, đóng góp lớn nhất là việc phân tích sâu sắc thực trạng dạy học và xây dựng được một hệ thống các hoạt động, các bài toán thực tiễn cụ thể. Các giáo án thực nghiệm được thiết kế chi tiết có thể được xem như những ví dụ mẫu để giáo viên tham khảo và áp dụng. Kết quả thực nghiệm thành công đã chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp, cung cấp một mô hình dạy học tích cực có thể nhân rộng.

6.2. Đề xuất cho việc đổi mới chương trình và phương pháp giảng dạy

Từ những kết quả đạt được, luận văn đưa ra những đề xuất mang tính chiến lược. Thứ nhất, cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ chương trình giáo dục và biên soạn sách giáo khoa theo hướng tăng cường nội dung ứng dụng, giảm tải các phần lý thuyết quá hàn lâm. Thứ hai, cần có các chương trình bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên cho giáo viên về phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là kỹ năng thiết kế và sử dụng bài toán thực tiễn. Cuối cùng, cần thay đổi cách thức kiểm tra, đánh giá, đưa các câu hỏi và bài toán có nội dung thực tiễn vào các kỳ thi quan trọng để tạo động lực thực sự cho cả giáo viên và học sinh trong việc đổi mới phương pháp dạy và học.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ dạy học chủ đề xác suất thống kê nhằm rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức vào cuộc sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Hệ thống hóa một số vấn đề về năng lực vận dụng kiến thức toán học vào cuộc sống của học sinh THPT 1. Thực tiễn cuộc sống với Toán học * Thực tiễn là gì? - Theo triết học “Thực tiễn là toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải biến tự nhiên và xã hội”. - Theo Từ điển Tiếng Việt, với nghĩa danh từ, “thực tiễn” là “tổng thể nói chung những gì đang tồn tại, đang diễn ra trong tự nhiên và trong xã hội, về mặt có quan hệ đến đời sống con người”, với nghĩa động từ “thực tiễn” được hiểu là “những hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của xã hội” [15, Tr.

* Cuộc sống là gì? - Theo Từ điển Tiếng Việt, “cuộc sống” là tổng thể nói chung những hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội. “Cuộc sống” được hiểu là trạng thái của những điều thực sự tồn tại, chứ không phải là có thể xuất hiện hay tưởng tượng, nó là đời sống thực của một con người hay một xã hội bao gồm tất cả các hoạt động đời sống thường ngày của con người như sinh hoạt, lao động, học tập, nghiên cứu,. Thực tiễn cuộc sống vô cùng phong phú và đa dạng chúng đặt ra cho con người những vô vàn câu hỏi mà ở mỗi thời kì thì kiến thức toán học chưa cho phép giải quyết ngay được. Từ đó sinh ra mâu thuẫn giữa thực tiễn cuộc sống và lý luận toán học, chính nó thúc đẩy sự phát triển toán học để giải quyết những vấn đề của cuộc sống.

Chẳng hạn như: nhu cầu nghiên cứu đỏ đen trong canh bạc đã làm nảy sinh bộ môn xác suất. Từ việc biết đếm, bắt đầu con người hình thành những khái niệm đầu tiên về số tự nhiên, về bốn phép tính số học. Những kiến thức ban đầu về hình học nảy sinh từ nhu cầu về đo đạc diện tích và thể 5 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Toán học đã bắt đầu phát sinh từ giai đoạn này.

Chỉ nhờ vào kiến thức rời rạc và kinh nghiệm thực tế mà con người đã dần hệ thống hóa và từ đó Toán học được xây dựng thành một khoa học suy diễn. Toán học là kết quả của sự trừu tượng hóa những đối tượng vật chất khác nhau. Toán học và thực tiễn cuộc sống có quan hệ mật thiết với nhau, hàng loạt sự vật, hiện tượng với những mối quan hệ có tính quy luật, đó là những thứ con người chưa biết, cần phải khám phá và giải quyết. Trong các sách giáo khoa môn Toán ở trường THPT hiện hành (xuất bản năm 2007) đã có những đổi mới theo hướng liên hệ với thực tiễn cuộc sống so với bộ sách giáo khoa trước đây.

Nhiều bài học trong sách giáo khoa đã đưa nội dung có liên quan tới thực tiễn cuộc sống giúp học sinh nhận thấy thực tiễn cuộc sống và toán học có một mối liên hệ vô cùng mật thiết. Chẳng hạn như, trong chương trình toán THCS, các tiết thực hành được đưa vào dù chưa phải là nhiều, nhưng cũng đã thể hiện được sự cần thiết giữa toán học với thực tiễn cuộc sống, có 8 tiết được phân phối như sau: Toán 6: Thực hành: Trồng cây thẳng hàng (1 tiết) Thực hành: Đo góc trên mặt đất (1 tiết) Toán 7: Thực hành ngoài trời (2 tiết) Toán 8: Thực hành (đo khoảng cách giữa hai điểm trên mặt đất, trong đó có một điểm không thể tới được; đo chiều cao một vật) (2 tiết) Toán 9: Thực hành ngoài trời, ứng dụng thực tế các tỷ số lượng giác của góc nhọn (2 tiết) Học sinh được vận dụng các kiến thức toán học đã học vào trong các tiết thực hành, biết được ứng dụng của toán học trong thực tiễn cuộc sống từ đó rèn luyện các năng lực như năng lực sử dụng các công cụ đo, năng lực tính toán, năng lực hợp tác,. Từ đó học sinh sẽ thấy được ý nghĩa thật sự của toán học với thực tiễn cuộc sống. 6 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Như vậy ta có thể thấy quan điểm chỉ đạo đã được quán triệt, xuyên suốt quá trình dạy học ở trường phổ thông, được nhấn mạnh trong Dự thảo chương trình cải cách giáo dục môn Toán.

Mặc dù việc quán triệt quan điểm này còn chưa được toàn diện và cân đối. Thực tế sách giáo khoa trung học phổ thông hiện nay cũng đã có những thay đổi lớn về nội dung theo hướng tích cực và đã có được những quan tâm nhất định tới vấn đề gắn liền toán học với thực tiễn cuộc sống. Điều này được thể hiện rất rõ trong việc sách giáo khoa mới có thêm vào những hình ảnh thực tế và đưa vào những bài toán gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Nhưng nội dung này còn chưa thực được chú trọng đúng mức, mới chỉ dừng lại ở mức giới thiệu là chính, không có nhiều bài tập.

Vai trò của thực tiễn cuộc sống trong Toán học nói chung và chủ đề xác suất thống kê nói riêng là hết sức quan trọng. Rất nhiều những vấn đề quan trọng của thực tiễn cuộc sống thuộc về những bài toán của lí thuyết xác suất. Xác suất gắn bó và liên hệ mật thiết với khoa học thống kê. Về phương pháp thu thập, tổ chức, trình bày và diễn dịch dữ liệu.

Vì thế XSTK đóng một vị trí quan trọng trong nhiều ngành khoa học như: y khoa, sinh học, nông nghiệp, kinh tế,. Do vậy, các kiến thức về XSTK đã được đưa vào chương trình môn toán ở trường THPT. Các tri thức về khoa học Thống kê cũng như Xác suất đã được ứng dụng một cách rộng rãi. Mạch kiến thức XSTK là một thành phần bắt buộc của môn Toán, mang lại giá trị thiết thực và tính ứng dụng cao trong giáo dục toán học.

Cho tới thời điểm hiện nay, các tri thức này được trình bày trong chương trình Trung học phổ thông một cách có hệ thống. Cụ thể, thống kê toán học được trình bày ở Chương V (Đại số 10); Xác suất được trình bày ở Chương 2 (Đại số và Giải tích 11). Thống kê và xác suất hình thành năng lực nhận thức và phân tích các thông tin được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau cho học sinh, nắm được bản chất xác suất của nhiều sự phụ thuộc trong thực tiễn cuộc sống, hình thành sự hiểu biết về vai trò của thống kê như là một nguồn thông tin quan trọng về mặt xã hội, sử dụng tư duy thống kê để phân tích dữ liệu. Qua đó sẽ nâng cao cho HS sự hiểu biết và phương pháp nghiên cứu thế giới hiện đại.

7 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Quan niệm về năng lực vận dụng toán học 1. Quan niệm về năng lực Năng lực là một phạm trù được bàn đến trong mọi lĩnh vực của cuộc sống xã hội. Tùy vào đối tượng nghiên cứu của từng lĩnh vực, đối với mỗi ngành khoa học khái niệm năng lực được định nghĩa khác nhau.

Theo từ điển Tiếng Việt [15, Tr. 660-661], “năng lực” có hai nghĩa: 1. Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó. Phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người có khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao.

Dưới góc độ Tâm lý học: “Năng lực là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy”. Những nhà nghiên cứu tâm lý học đã khẳng định: “năng lực của con người luôn gắn liền với hoạt động của chính con người, nội dung, tính chất của hoạt động được quy định bởi nội dung, tính chất của đối tượng mà hoạt động hướng dẫn”. Cho nên, khi nói đến năng lực không phải là một thuộc tính tâm lý duy nhất nào đó (ví dụ: khả năng ghi nhớ, khả năng tri giác,.) mà là sự tổng hợp các thuộc tính tâm lý của cá nhân đáp ứng được yêu cầu của hoạt động và đảm bảo cho hoạt động đó đạt kết quả mong muốn. Với các nhà nghiên cứu khoa học giáo dục, thuật ngữ “năng lực” được ý niệm rất sớm và có rất nhiều định nghĩa được đưa ra xuất phát từ nhiều hướng tiếp cận trong những bối cảnh khác nhau: Denyse Tremblay cho rằng: Năng lực là “khả năng hành động, thành công và tiến bộ dựa vào việc huy động và sử dụng hiệu quả tổng hợp các nguồn lực để đối mặt với các tình huống trong cuộc sống”.

Xavier Rogiers [21] đã mô hình hoá khái niệm NL thành các kỹ năng hành động trên những nội dung cụ thể trong một loại tình huống hoạt động: “Năng lực là sự tích hợp các kỹ năng tác động một cách tự nhiên lên các nội dung trong một loại tình huống cho trước để giải quyết những vấn đề do tình huống này đặt ra”. 8 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Riêng ở Việt Nam khi nhấn mạnh đến tính mục đích và tính nhân cách của NL, Phạm Minh Hạc [3] đưa ra định nghĩa: “Năng lực chính là một tổ hợp đặc điểm tâm lí của một con người (còn gọi là tổ hợp thuộc tính tâm lí của một nhân cách), tổ hợp đặc điểm này vận hành theo một mục đích nhất định tạo ra kết quả của một hoạt động nào đấy”. Những định nghĩa đã đưa dù có sự khác nhau nhưng đa số đều chung một số quan điểm: Năng lực bao gồm một loạt các kiến thức, kỹ năng, thái độ hay các đặc tính cá nhân khác cần thiết để thực hiện công việc thành công. Bên cạnh đó, những yếu tố này phải quan sát hay đo lường được để có sự phân biệt giữa người có năng lực và người không có năng lực.

Trong khuôn khổ luận văn này, chúng tôi tán thành và sử dụng quan niệm về NL của Nguyễn Công Khanh [5]: Năng lực là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kĩ năng, thái độ và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lý vào thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra của cuộc sống. Năng lực thường được phân chia thành hai loại cơ bản là: năng lực riêng biệt và năng lực chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ