Luận văn: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn qua chuyên đề Tích phân

Luận văn thạc sĩ sư phạm Toán về phương pháp dạy học chuyên đề Tích phân lớp 12, giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Tích phân lớp 12 Mở ra hướng đi gắn với thực tiễn

Luận văn thạc sĩ "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn cho học sinh trong dạy học chuyên đề tích phân lớp 12" của tác giả Trần Ngọc Quang là một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết của giáo dục Việt Nam: kết nối kiến thức toán học hàn lâm với đời sống thực tế. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào thực tiễn, đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm đổi mới phương pháp dạy học toán. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng hệ thống bài tập và phương pháp giảng dạy giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về nguyên hàm và tích phân mà còn có khả năng vận dụng chúng để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Điều này hoàn toàn phù hợp với xu hướng dạy học theo định hướng phát triển năng lực, một yêu cầu trọng tâm của chương trình giáo dục phổ thông mới. Luận văn chỉ ra rằng, việc dạy học Giải tích 12 theo cách truyền thống thường khiến học sinh cảm thấy môn học khô khan, xa rời thực tế. Khi các ứng dụng của tích phân không được làm rõ, học sinh khó hình thành động cơ học tập và không thấy được giá trị của tri thức. Do đó, việc lồng ghép các bài toán thực tế tích phân vào giảng dạy không chỉ giúp nâng cao hứng thú mà còn trực tiếp rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề của học sinh, một trong những năng lực cốt lõi cần có của công dân thế kỷ 21. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị, có thể xem như một dạng khóa luận tốt nghiệp ngành sư phạm toán nâng cao, cung cấp cho giáo viên những định hướng và công cụ cụ thể để thiết kế các bài giảng sinh động, hiệu quả và bám sát mục tiêu giáo dục hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc ứng dụng tích phân vào đời sống

Toán học, đặc biệt là tích phân, có vai trò to lớn trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, kỹ thuật đến kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy, mối liên hệ này thường bị xem nhẹ. Việc nhấn mạnh các ứng dụng của tích phân giúp học sinh nhận thức được rằng toán học không phải là những công thức trừu tượng mà là công cụ mạnh mẽ để mô tả và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ví dụ, tích phân có thể được dùng để tính diện tích một mảnh đất có hình dạng phức tạp, tính thể tích một vật thể không đều, hay mô hình hóa tốc độ tăng trưởng kinh tế. Khi học sinh thấy được giá trị thực tiễn này, động cơ học tập sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề

Mục đích chính của luận văn là nghiên cứu và đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh thông qua dạy học chuyên đề Tích phân. Năng lực này bao gồm nhiều thành phần: khả năng nhận diện và phân tích vấn đề từ tình huống thực tế, kỹ năng mô hình hóa toán học, lựa chọn và thực hiện chiến lược giải quyết, và cuối cùng là diễn giải kết quả toán học trở lại ngôn ngữ thực tiễn. Việc rèn luyện năng lực này giúp học sinh trở nên năng động, sáng tạo và sẵn sàng đối mặt với những thách thức phức tạp trong học tập và cuộc sống sau này.

II. Thách thức trong dạy học Tích phân lớp 12 theo phương pháp cũ

Thực trạng dạy học chương Nguyên hàm và Tích phân tại nhiều trường phổ thông hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, tạo ra rào cản lớn trong việc phát triển năng lực cho học sinh. Khảo sát tại trường THPT A Duy Tiên (Hà Nam) trong luận văn cho thấy, mặc dù giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc gắn toán học với thực tiễn, họ vẫn còn lúng túng trong việc thiết kế các bài toán thực tế tích phân. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc thiếu hụt tài liệu tham khảo chất lượng, các sách giáo khoa và sách bài tập hiện hành còn quá ít các ví dụ, tình huống thực tiễn. Điều này dẫn đến việc dạy và học chủ yếu tập trung vào các bài toán thuần túy lý thuyết, rèn luyện kỹ năng tính toán máy móc mà bỏ qua việc phát triển tư duy ứng dụng. Một rào cản tâm lý lớn là tư tưởng “thi gì, học nấy”. Khi các kỳ thi, đặc biệt là kỳ thi THPT Quốc gia, ít xuất hiện các câu hỏi ứng dụng thực tiễn, cả giáo viên và học sinh đều có xu hướng xem nhẹ, thậm chí bỏ qua mảng kiến thức này để tập trung vào các dạng bài quen thuộc. Đối với học sinh, việc chuyển đổi một tình huống thực tế sang mô hình toán học là một kỹ năng khó, đòi hỏi sự rèn luyện thường xuyên. Do ít được thực hành, các em thường gặp khó khăn và cảm thấy e ngại khi đối mặt với các bài toán thực tế tích phân, làm giảm hiệu quả của quá trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

2.1. Thực trạng dạy học Giải tích 12 còn nặng về lý thuyết

Phân tích chương trình trong luận văn chỉ ra rằng, các yêu cầu cần đạt đối với học sinh chủ yếu tập trung vào việc ghi nhớ công thức và tính toán theo mẫu. Việc này vô hình trung biến môn Toán thành một môn học thuộc lòng, thiếu đi sự sáng tạo. Học sinh có thể giải thành thạo các bài tích phân phức tạp trong sách giáo khoa nhưng lại bối rối khi được yêu cầu tính toán một vấn đề đơn giản trong đời sống, chẳng hạn như tính quãng đường một vật đi được khi biết vận tốc thay đổi theo thời gian. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu kết nối giữa lý thuyết và thực hành trong phương pháp giảng dạy hiện tại.

2.2. Hạn chế từ tài liệu và áp lực thi cử đối với giáo viên

Giáo viên là nhân tố quyết định trong việc đổi mới phương pháp dạy học toán. Tuy nhiên, họ đang đối mặt với nhiều khó khăn. Việc tìm kiếm và xây dựng các bài toán thực tiễn phù hợp với trình độ học sinh và chương trình học đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Thêm vào đó, áp lực về thành tích thi cử khiến họ phải ưu tiên việc luyện các dạng bài thường xuất hiện trong đề thi. Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn: đề thi ít thực tiễn nên giáo viên dạy ít thực tiễn, và vì vậy học sinh yếu kỹ năng ứng dụng, dẫn đến việc các nhà biên soạn đề thi cũng e ngại đưa các câu hỏi dạng này vào.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống bài toán thực tế tích phân hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống, luận văn đề xuất một quy trình bài bản để xây dựng hệ thống bài tập thực tiễn. Cốt lõi của phương pháp này là nguyên tắc lựa chọn và thiết kế bài tập phải đảm bảo tính khoa học, phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực và có khả năng kích thích tư duy của học sinh. Các bài tập không chỉ đơn thuần là "thay số" vào một bối cảnh thực tế giả lập, mà phải là những vấn đề thực sự có ý nghĩa, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kỹ năng mô hình hóa toán học. Quá trình này bao gồm việc phân tích tình huống, xác định các đại lượng liên quan, thiết lập mối quan hệ giữa chúng bằng các công cụ của Giải tích 12, và cuối cùng là giải quyết mô hình toán học đó. Luận văn đã phân dạng chi tiết các bài toán thực tế tích phân, bao gồm các ứng dụng của tích phân trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các dạng bài tập được xây dựng đa dạng, từ việc tính toán vận tốc, quãng đường (tích phân trong vật lý) đến việc mô hình hóa tỉ lệ bán hàng, tối ưu hóa lợi nhuận (tích phân trong kinh tế). Mỗi dạng bài đều đi kèm kiến thức cơ bản, các ví dụ minh họa chi tiết và hệ thống bài tập rèn luyện từ cơ bản đến nâng cao. Cách tiếp cận này giúp học sinh từng bước làm quen và hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề một cách có hệ thống, qua đó nâng cao năng lực giải quyết vấn đề của học sinh một cách bền vững.

3.1. Nguyên tắc chọn và xây dựng bài tập ứng dụng của tích phân

Việc xây dựng hệ thống bài tập cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, nội dung phải đảm bảo chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương trình. Thứ hai, bài tập phải chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, kích thích học sinh tìm tòi, khám phá. Thứ ba, tình huống thực tiễn đưa ra phải chính xác, khoa học và có đủ dữ kiện để giải quyết. Cuối cùng, hệ thống bài tập phải được sắp xếp theo mức độ khó tăng dần, giúp học sinh phát triển năng lực một cách tuần tự và tự tin.

3.2. Ví dụ minh họa Bài toán tích phân trong vật lý và kinh tế

Luận văn cung cấp nhiều ví dụ sinh động. Chẳng hạn, một bài toán về con sư tử đuổi theo ngựa vằn, với vận tốc thay đổi theo thời gian, giúp học sinh áp dụng tích phân để tính quãng đường và xác định liệu sư tử có bắt được mồi không. Một ví dụ khác về mô hình hóa tỉ lệ bán ô theo mùa trong năm cho thấy tích phân trong kinh tế có thể giúp doanh nghiệp dự báo doanh thu và lên kế hoạch sản xuất hiệu quả. Những ví dụ này làm cho khái niệm nguyên hàm và tích phân trở nên gần gũi và có ý nghĩa hơn.

3.3. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

Để đo lường hiệu quả của phương pháp mới, việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã thiết kế các tiêu chí và mức độ đánh giá chi tiết, không chỉ dựa trên kết quả bài kiểm tra viết mà còn thông qua các công cụ khác như bảng quan sát của giáo viên và phiếu tự đánh giá của học sinh. Các tiêu chí tập trung vào toàn bộ quá trình giải quyết vấn đề, từ khâu phân tích, đề xuất giải pháp, thực hiện cho đến đánh giá và điều chỉnh. Cách đánh giá đa chiều này phản ánh chính xác hơn sự tiến bộ của học sinh.

IV. Hướng dẫn áp dụng phương pháp dạy học tích cực vào Giải tích 12

Bên cạnh việc xây dựng hệ thống bài tập chất lượng, đổi mới phương pháp dạy học toán là yếu tố then chốt. Luận văn tập trung giới thiệu và hướng dẫn áp dụng hai phương pháp dạy học tích cực hiệu quả là dạy học theo góc và dạy học theo dự án. Đây là những phương pháp lấy người học làm trung tâm, thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo và hợp tác. Dạy học theo góc cho phép học sinh tiếp cận cùng một nội dung kiến thức về nguyên hàm và tích phân theo nhiều cách khác nhau (góc trải nghiệm, góc quan sát, góc phân tích, góc vận dụng), phù hợp với phong cách học tập và năng lực của từng cá nhân. Trong khi đó, dạy học theo dự án đưa ra những nhiệm vụ lớn, có tính tổng hợp, yêu cầu học sinh làm việc nhóm để nghiên cứu một vấn đề thực tiễn trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ, một dự án có thể yêu cầu học sinh thiết kế một cây cầu có vòm dạng parabol và dùng tích phân để tính toán lượng vật liệu cần thiết. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp truyền thụ kiến thức Giải tích 12 mà còn phát triển nhiều kỹ năng mềm quan trọng, đồng thời thể hiện rõ tinh thần của giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học), tạo ra một môi trường học tập năng động và hiệu quả.

4.1. Tổ chức dạy học theo góc để cá nhân hóa việc học tập

Phương pháp dạy học theo góc chia lớp học thành các "góc" học tập, mỗi góc có một nhiệm vụ cụ thể. Học sinh có thể tự do lựa chọn góc xuất phát và luân chuyển qua các góc để hoàn thành tất cả các nhiệm vụ. Cách tổ chức này giúp đáp ứng sự khác biệt về nhịp độ và sở thích học tập. Ví dụ, tại góc trải nghiệm, học sinh có thể làm thí nghiệm đơn giản về dòng chảy để hiểu ý nghĩa của tích phân; tại góc phân tích, các em nghiên cứu tài liệu về ứng dụng của tích phân trong kiến trúc. Điều này giúp kiến thức được tiếp thu một cách sâu sắc và đa chiều.

4.2. Dạy học theo dự án Kết nối tích phân và giáo dục STEM

Dạy học theo dự án là hình thức tổ chức dạy học mang tính tích hợp cao. Các dự án học tập về tích phân thường gắn liền với các lĩnh vực của giáo dục STEM. Học sinh không chỉ vận dụng kiến thức toán mà còn phải sử dụng kiến thức vật lý, công nghệ, kỹ thuật để hoàn thành sản phẩm. Quá trình này rèn luyện khả năng làm việc nhóm, kỹ năng trình bày, tư duy phản biện và giải quyết các vấn đề phức hợp, chuẩn bị hành trang cần thiết cho các em trong thế giới nghề nghiệp tương lai.

4.3. Thiết kế giáo án tích phân lớp 12 theo định hướng mới

Để áp dụng thành công các phương pháp trên, việc thiết kế giáo án tích phân lớp 12 cần được thay đổi. Thay vì cấu trúc truyền thống (lý thuyết - ví dụ - bài tập), giáo án cần được xây dựng xoay quanh các hoạt động và nhiệm vụ học tập. Giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn, còn học sinh là người chủ động khám phá, chiếm lĩnh tri thức. Một giáo án hiệu quả cần xác định rõ mục tiêu năng lực cần đạt, chuỗi hoạt động tương ứng và công cụ đánh giá quá trình học tập của học sinh.

V. Kết quả thực nghiệm dạy học tích phân gắn liền với thực tiễn

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học, tác giả luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT A Duy Tiên. Kết quả thu được rất khả quan và mang tính thuyết phục cao, khẳng định hiệu quả của việc dạy học tích phân gắn với thực tiễn thông qua các phương pháp dạy học tích cực. Về mặt định tính, không khí lớp học thực nghiệm trở nên sôi nổi và tích cực hơn hẳn so với lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Học sinh hào hứng tham gia vào các hoạt động, chủ động đặt câu hỏi và thảo luận để giải quyết các bài toán thực tế tích phân. Các em không còn coi Toán học là môn học khô khan mà đã thấy được vẻ đẹp và giá trị ứng dụng của nó. Về mặt định lượng, kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Quan trọng hơn, phân tích kết quả qua bảng quan sát và phiếu tự đánh giá cho thấy năng lực giải quyết vấn đề của học sinh ở lớp thực nghiệm đã được cải thiện ở tất cả các tiêu chí: từ khả năng phân tích vấn đề, mô hình hóa toán học, đến việc thực hiện và đánh giá giải pháp. Những kết quả này là minh chứng vững chắc cho tính đúng đắn và khả thi của hướng đi mà luận văn đề xuất, mở ra một triển vọng mới cho việc đổi mới phương pháp dạy học toán ở bậc phổ thông.

5.1. Đánh giá định tính Sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập

Thông qua quan sát và phỏng vấn, nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi lớn trong thái độ của học sinh. Các em trở nên tự tin hơn khi đối mặt với các vấn đề mới, không còn tâm lý sợ sệt các bài toán có yếu tố thực tế. Sự hứng thú được khơi dậy khi các em nhận ra rằng kiến thức Giải tích 12 có thể giải thích và giải quyết được những sự việc quen thuộc xung quanh. Sự tương tác giữa học sinh với nhau và với giáo viên cũng tăng lên, tạo ra một môi trường học tập hợp tác và hỗ trợ.

5.2. Đánh giá định lượng So sánh kết quả bài kiểm tra ấn tượng

Các số liệu thống kê từ bài kiểm tra 90 phút cho thấy sự vượt trội của nhóm thực nghiệm. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém giảm đi đáng kể so với lớp đối chứng. Điều này chứng tỏ phương pháp mới không chỉ giúp học sinh phát triển năng lực ứng dụng mà còn củng cố vững chắc kiến thức nền tảng về nguyên hàm và tích phân, giúp các em đạt kết quả tốt hơn trong các bài kiểm tra đánh giá truyền thống.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn cho học sinh trong dạy học chuyên đề tích phân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề 1. Khái niệm năng lực Năng lực là một khái niệm đang thu hút sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước. Cho đến nay thì khái niệm năng lực có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau.

Năng lực hay khả năng, kĩ năng trong tiếng Việt có thể xem tương đương với các thuật ngữ trong tiếng Anh là “competence”, “ability”, “capability”,… Ở mỗi thuật ngữ khác nhau sẽ có một cách hiểu về năng lực tương ứng. Nhìn chung, hầu hết các quan điểm ở trên đều quy năng lực vào phạm trù khả năng hoặc kĩ năng. Khả năng hay kĩ năng trong tiếng Việt có nghĩa tương đương với một số từ trong tiếng Anh như: competence, ability, capability, skill… Tuy nhiên nếu hiểu năng lực như hiểu kỉ năng hay khả năng thì có phần chưa toàn diện. * Ở Việt Nam, với xu hướng giáo dục như đã nói ở trên thì vấn đề năng lực cũng được nhiều người quan tâm và nghiên cứu.

Chẳng hạn như: + Trong lĩnh vực tâm lý, người ta cho rằng năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lí của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Và chia năng lực thành năng năng lực chung, năng lực cốt lõi và năng lực chuyên môn. + Theo cách hiểu của Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn thì cho rằng năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy. 5 Tựu chung lại, năng lực được coi là sự kết hợp của các khả năng, phẩm chất, thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ có hiệu quả.

Bên cạnh đó, tuy có một số quan điểm không cơ bản khác nhau về năng lực nhưng các nhà nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đều gặp nhau ở qua điểm cho rằng, năng lực là sự kết hợp của các khả năng, phẩm chất, thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ có hiệu quả. Và được bộc lộ thông qua các hoạt động (hành động, công việc. * Quan điểm của tác giả, dựa vào những quan điểm và cách hiểu về năng lực của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước có thể thấy năng lực là một khái niệm rộng, với nhiều cách hiểu và được nhìn nhận trên nhiều lĩnh vực. Có thể thấy rằng, năng lực dù trong bất kỳ lĩnh vực nào cũng đều có ba đặc trưng cơ bản, đó là: được bộc lộ ở hoạt động; tính “hiệu quả” của năng lực , nghĩa là “thành công” hoặc “chất lượng cao” của hoạt động; “sự phối hợp (tổng hợp, huy động) nhiều nguồn lực”.

Tóm lại, có thể hiểu năng lực là sự thực hiện đạt hiệu quả cao một hoạt động (công việc) cụ thể trong một lĩnh vực cụ thể, năng lực được hình thành dựa vào tố chất sẵn có của cá nhân. Thông qua quá trình rèn luyện, học tập và thực hành năng lực ngày càng phát triển, hoàn thiện đảm bảo cho cá nhân đạt được hiệu quả cao trong một lĩnh vực cụ thể tương ứng với năng lực mà mình có. Đặc điểm của năng lực Từ nhiều nghiên cứu trên thế giới, có thể thấy rằng, năng lực được thể hiện, bộc lộ qua hoạt động và được đánh giá bằng hiệu quả của hoạt động. Dựa vào những kết quả nghiên và từ chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, có thể rút ra những đặc điểm chính của năng lực:  Năng lực được hình thành, phát triển thông qua hoạt động và thể hiện ở sự thành công trong hoạt động thực tiễn.

6  Năng lực là kết quả huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,.  Năng lực là sự kết hợp giữa tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện của người học. Mô hình cấu trúc của năng lực Có rất nhiều cách tiếp cận cấu trúc năng lực , tuy nhiên nổi bật hơn cả là một số mô hình sau : a. Mô hình 4 trụ cột giáo dục của UNESCO Một trong những mô hình được nhiều quốc gia trên thế giới tham khảo và phát huy hiệu quả là mô hình 4 trụ cột của UNESCO được coi như một triết lý giáo dục của thế kỷ XXI.

Mô hình bốn thành phần năng lực ứng với bốn trụ cột giáo dục của UNESO Các trụ cột giáo dục của Các thành phần năng lực UNESO Năng lực chuyên môn Học để biết Năng lực phương pháp Học để làm Năng lực xã hội Học để cùng chung sống Năng lực cá thể Học để tự khẳng định 7 b. Mô hình của các nhà sư phạm nghề Đức Theo quan điểm của các nhà sư phạm nghề Đức, cấu trúc chung của năng lực hành động được mô tả là sự kết hợp của bốn năng lực thành phần sau. Năng lực chuyên môn (Professional competency): Là những kiến thức, hiểu biết, kĩ năng, … thuộc lĩnh vực chuyên môn mang tính đặc thù cho từng ngành/chuyên ngành hoặc một cá nhân nào đó cần có để giải quyết công việc một cách có hiệu quả. Ví dụ, trong môn toán, năng lực chuyên môn được nêu ra ở đây là năng lực tính toán, năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học, năng lực tư duy toán học, năng lực sử dụng các công cụ toán học,… Năng lực phương pháp (Methodical competency): Được hiểu là trong một nhiệm vụ cụ thể nào đó cá nhân cần phải biết xây dựng các kế hoạch và đưa ra được phương hướng giải quyết nhiệm vụ đó sao cho đúng với mục đích đã đề ra.

Năng lực xã hội (Social competency): Trong mọi bối cảnh thì việc hoàn thành được mục đích của nhiệm vụ hay tình huống thực tiễn của một nhóm các thành viên được hiểu là năng lực xã hội. Năng lực xã hội thường bao gồm khả năng giao tiếp, khả năng làm việc nhóm, khả năng lãnh đạo,… Năng lực cá thể (Induvidual competency): Được hiểu là khả năng xác định được giới hạn của bản thân, có thể tự xây dựng kế hoạch và thực hiện kế hoạch để phát triển năng khiếu của bản thân cũng như chuẩn giá trị đạo đức và có khả năng chi phối hành vi. Mô hình cấu trúc năng lực trên đây có thể được cụ thể hoá trong từng lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp khác nhau. Ngoài ra, trong mỗi lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp người ta lại xây dựng các nhóm năng lực khác nhau.

Chẳng hạn như năng lực của giáo viên sẽ bao gồm những nhóm năng lực cơ bản sau: năng lực dạy học, năng lực giáo dục, năng lực chẩn đoán và tư vấn, năng lực phát triển nghề nghiệp và phát triển trường học. Các thành phần cấu trúc năng lực c. Mô hình theo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể của Việt Nam năm 2018 Chương trình giáo dục phổ thông mới sẽ hình thành và phát triển cho học sinh 5 phẩm chất chủ yếu là yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. Chương trình cũng hình thành và phát triển cho học sinh những năng lực cốt lõi gồm: - Những năng lực chung, được tất cả các môn học và hoạt động giáo dục góp phần hình thành, phát triển: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

- Những năng lực chuyên môn, được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: năng lực ngôn ngữ, tính toán, tìm hiểu tự nhiên và xã hội, công nghệ, tin học, thẩm mỹ, thể chất. Bên cạnh việc hình thành, phát triển các năng lực cốt lõi, chương trình giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng năng lực đặc biệt (năng khiếu) của học sinh. Chúng ta có thể ghi nhớ bởi sơ đồ dưới đây: 9 Sơ đồ 1. Các phẩm chất và năng lực chương trình giáo dục phổ thông tổng thể hình thành và phát triển cho học sinh [3] 1.

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là lấy người học làm trung tâm, trong đó, năng lực người học cần đạt là cơ sở để xác định các mục tiêu, nội dung, hoạt động, phương pháp dạy học mà người dạy cần phải căn cứ vào đó để tiến hành các hoạt động giảng dạy và giáo dục. Chương trình dạy học theo định hướng phát triển năng là dạy học định hướng kết quả đầu ra, chú trọng năng lực vận dụng tri thức vào thực tiễn. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là mô hình dạy học nhằm phát triển tối đa năng lực của người học, trong đó, người học tự mình hoàn thành nhiệm vụ nhận thức dưới sự tổ chức, hướng dẫn của người dạy. Đặc trưng cơ bản của dạy học theo định hướng phát triển năng lực: • Dạy học thông qua các hoạt động của học sinh 10 Dạy học thông qua tổ chức các hoạt động học tập, từ đó giúp học sinh tự khám phá những điều chưa biết, sáng tạo ra cái mới chứ không phải thụ động tiếp thu những tri thức.

• Dạy học chú trọng rèn luyện phương pháp tự học Các tri thức phương pháp thường là những quy tắc, quy trình, phương thức hành động, tuy nhiên cũng cần coi trọng cả các phương pháp có tính chất dự đoán, giả định (ví dụ: phương pháp giải bài tập vật lí, các bước cân bằng phương trình phản ứng hóa học, phương pháp giải bài tập toán học,. Cần rèn luyện cho học sinh các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, đặc biệt hoá, khái quát hoá, tương tự, quy lạ về quen. để dần hình thành và phát triển tiềm năng sáng tạo của họ. • Tăng cường học tập cá thể phối hợp với học tập hợp tác • Kết hợp đánh giá của thầy với tự đánh giá của trò 1.

Các phương pháp đánh giá năng lực Do năng năng lực là một khái niệm khá trừu tượng nên để đánh giá năng lực một cách chính xác và khách quan nhất thì phải sử dụng nhiều phương đánh giá khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ