Luận văn thạc sĩ: Dạy học tích cực các hiện tượng bề mặt của chất lỏng - Vật lí 10

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận dụng các kĩ thuật dạy học tích cực vào dạy học chủ đề Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng trong chương trình Vật lí 10.

Chuyên ngành

Lý luận và phương pháp dạy học môn Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2018

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn dạy học tích cực hiện tượng bề mặt

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục “Vận dụng các kĩ thuật dạy học tích cực vào dạy học kiến thức ‘Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng’ - Vật lí 10” của tác giả Phạm Thị Huyền là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này đáp ứng trực tiếp yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi từ mô hình dạy học truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh. Đề tài tập trung vào một nội dung kiến thức vật lí cụ thể nhưng hấp dẫn: các hiện tượng bề mặt của chất lỏng. Đây là chủ đề có nhiều ứng dụng thực tế, dễ dàng khơi gợi sự tò mò và hứng thú học tập của học sinh. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích cơ sở lý luận về dạy học tích cực mà còn đi sâu vào việc thiết kế các kế hoạch bài học chi tiết. Các kế hoạch này kết hợp linh hoạt nhiều kĩ thuật dạy học tích cực (KTDH) hiện đại như KWL, động não, khăn phủ bàn và sơ đồ tư duy. Mục đích cuối cùng là hướng dẫn học sinh tiếp cận tri thức theo con đường của nhà khoa học, từ đó hình thành và phát triển các phẩm chất và năng lực cần thiết cho thế kỷ 21. Giả thuyết khoa học của luận văn khẳng định rằng việc kết hợp các KTDH này sẽ giúp học sinh tự lực chiếm lĩnh kiến thức và phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên một cách hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và giả thuyết khoa học của đề tài nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu chính của luận văn là vận dụng các kĩ thuật dạy học tích cực và tổ chức hoạt động nhóm vào bài học “Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng” trong chương trình Vật lí 10. Cách tiếp cận này nhằm định hướng hoạt động học tập của học sinh theo con đường của một nhà nghiên cứu khoa học thực thụ. Qua đó, đề tài góp phần quan trọng vào việc phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh trung học phổ thông (THPT). Giả thuyết khoa học được đặt ra là: “Nếu kết hợp linh hoạt giữa các KTDH tích cực và các nhóm hoạt động học tập thì sẽ giúp cho HS không chỉ tiếp thu được kiến thức cần thiết cơ bản mà còn tạo điều kiện cho HS tự lực học tập theo con đường nghiên cứu khoa học của các nhà khoa học, góp phần phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho HS phù hợp với mục tiêu giáo dục đã đề ra.” Giả thuyết này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ việc xây dựng cơ sở lý luận, thiết kế bài giảng đến thực nghiệm sư phạm và đánh giá kết quả. Đây là một cách tiếp cận mới, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.

1.2. Cơ sở lý luận về dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Luận văn đã xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc về dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân, hình thành qua quá trình học tập và rèn luyện, cho phép con người huy động kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một hoạt động. Đề tài tập trung vào năng lực tìm hiểu tự nhiên, một năng lực chuyên môn cốt lõi trong môn Vật lí. Cấu trúc của năng lực này được phân tích chi tiết thành các hợp phần và thành tố, bao gồm: hiểu biết kiến thức khoa học, tìm tòi khám phá tự nhiên, và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề (GQVĐ). Phương pháp này mô phỏng quá trình nhận thức sáng tạo của nhà khoa học, trong đó giáo viên tổ chức tình huống có vấn đề để học sinh tự mình khám phá và xây dựng kiến thức mới. Việc kết hợp phương pháp này với các KTDH tích cực tạo ra một môi trường học tập chủ động, sáng tạo, là điều kiện tiên quyết để phát triển năng lực cho học sinh.

II. Thách thức của dạy học truyền thống với hiện tượng bề mặt

Việc giảng dạy kiến thức Vật lí, đặc biệt là các chủ đề trừu tượng như hiện tượng bề mặt của chất lỏng, theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các phương pháp như thuyết trình, giảng giải thường đặt giáo viên vào vị trí trung tâm, còn học sinh đóng vai trò thụ động trong việc tiếp thu kiến thức. Điều này dẫn đến việc học sinh có thể ghi nhớ công thức, định luật một cách máy móc nhưng lại thiếu khả năng vận dụng vào thực tiễn và giải thích các hiện tượng tự nhiên. Một cuộc khảo sát thực trạng được thực hiện tại trường THPT Gang Thép - Thái Nguyên, được trình bày trong luận văn, đã chỉ ra những hạn chế rõ rệt của cách dạy học này. Mặc dù cơ sở vật chất được đầu tư, nhiều giáo viên vẫn chủ yếu sử dụng phương pháp thuyết trình khi dạy bài “Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng”. Kết quả là các tiết học thiếu sôi nổi, học sinh ít hăng hái tham gia và không phát huy được tính sáng tạo. Hạn chế lớn nhất của dạy học truyền thống là không tạo ra môi trường để học sinh rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, một yêu cầu cấp thiết của chương trình giáo dục phổ thông mới. Học sinh không được trải qua quá trình đặt câu hỏi, đề xuất giả thuyết, thiết kế thí nghiệm và tự rút ra kết luận. Do đó, việc chuyển đổi sang các phương pháp dạy học tích cực là một xu thế tất yếu.

2.1. Khảo sát thực trạng dạy học Vật lí tại trường THPT

Để có cơ sở thực tiễn cho nghiên cứu, tác giả đã tiến hành khảo sát 06 giáo viên và 226 học sinh lớp 10 tại trường THPT Gang Thép - Thái Nguyên. Kết quả cho thấy một thực trạng đáng suy ngẫm. Về phía giáo viên, hầu hết đều biết đến KTDH tích cực nhưng tần suất vận dụng rất thấp. Các kỹ thuật được sử dụng chủ yếu chỉ dừng lại ở mức cơ bản như sơ đồ tư duy hoặc khăn phủ bàn. Khi dạy bài “Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng”, phương pháp thuyết trình vẫn là chủ đạo. Điều này khiến giáo viên cảm thấy giờ học chưa thực sự hiệu quả, thái độ học tập của học sinh còn thờ ơ. Về phía học sinh, có đến 66,7% các em sẵn sàng và hào hứng đón nhận các phương pháp học tập mới. Tuy nhiên, do ít được tiếp xúc, các em còn thụ động, chưa biết cách làm việc nhóm hay tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề. Thực trạng này cho thấy sự tồn tại một khoảng cách lớn giữa yêu cầu đổi mới giáo dục và thực tiễn giảng dạy tại các trường phổ thông.

2.2. Hạn chế trong việc phát huy năng lực tìm hiểu tự nhiên

Phương pháp dạy học truyền thống bộc lộ hạn chế lớn nhất trong việc phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên của học sinh. Năng lực này đòi hỏi học sinh phải chủ động tham gia vào quá trình khám phá tri thức, bao gồm các kỹ năng quan sát, đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết, và thực hiện thí nghiệm. Tuy nhiên, với cách dạy một chiều, học sinh chỉ là người nghe và ghi chép. Các em không có cơ hội rèn luyện tư duy phản biện hay kỹ năng giải quyết vấn đề. Bài học về hiện tượng bề mặt chất lỏng vốn rất giàu tiềm năng để tổ chức các hoạt động khám phá, nhưng lại bị biến thành những bài giảng lý thuyết khô khan. Kết quả là học sinh không thể liên kết kiến thức sách vở với các hiện tượng thực tế như giọt sương đọng trên lá hay con nhện nước đi trên mặt nước. Sự thiếu hụt các hoạt động trải nghiệm, thực hành đã làm thui chột khả năng sáng tạo và niềm đam mê khoa học của các em, đi ngược lại với mục tiêu của dạy học tích cực.

III. Phương pháp dạy học GQVĐ nhằm phát triển năng lực tự nhiên

Dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề (GQVĐ) là phương pháp sư phạm nòng cốt được luận văn đề xuất để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống. Bản chất của phương pháp này là tổ chức quá trình dạy học mô phỏng theo con đường nghiên cứu khoa học. Thay vì nhận kiến thức một cách thụ động, học sinh được đặt vào vai trò của nhà nghiên cứu, đối mặt với các “tình huống có vấn đề”. Tình huống có vấn đề là những câu hỏi, bài toán xuất phát từ thực tiễn mà kiến thức cũ không đủ để giải thích, từ đó kích thích nhu cầu tìm tòi, khám phá tri thức mới. Quá trình này giúp học sinh không chỉ chiếm lĩnh được kiến thức về hiện tượng bề mặt của chất lỏng mà quan trọng hơn là hình thành phương pháp tư duy và làm việc khoa học. Luận văn đã trình bày chi tiết các giai đoạn của một tiến trình xây dựng kiến thức theo kiểu dạy học GQVĐ, bao gồm: làm nảy sinh vấn đề, phát biểu vấn đề, đề xuất giả thuyết và giải pháp, thực hiện giải pháp (thường thông qua thí nghiệm), và cuối cùng là rút ra kết luận. Cách tiếp cận này tác động trực tiếp đến việc hình thành các thành tố của năng lực tìm hiểu tự nhiên, giúp học sinh trở nên chủ động và sáng tạo hơn trong học tập.

3.1. Tiến trình xây dựng kiến thức theo kiểu dạy học GQVĐ

Luận văn mô tả chi tiết tiến trình xây dựng kiến thức qua 5 bước của dạy học GQVĐ. Bước đầu tiên là “Làm nảy sinh vấn đề”, giáo viên tạo ra một tình huống học tập, thường là một thí nghiệm hoặc một câu hỏi thực tế (ví dụ: tại sao kim khâu có thể nổi trên mặt nước?), để học sinh nhận ra mâu thuẫn giữa kiến thức đã biết và hiện tượng quan sát được. Bước thứ hai, “Phát biểu vấn đề”, học sinh dưới sự định hướng của giáo viên sẽ diễn đạt mâu thuẫn đó thành một câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Bước ba, “Đề xuất các giải pháp”, học sinh sẽ tiến hành động não, đưa ra các giả thuyết để giải thích hiện tượng. Bước bốn, “Thực hiện giải pháp và đánh giá”, đây là bước trung tâm, nơi học sinh thiết kế và tiến hành các thí nghiệm kiểm chứng để xác nhận hoặc bác bỏ giả thuyết. Cuối cùng, bước năm, “Rút ra kết luận”, học sinh hệ thống hóa kiến thức mới đã khám phá được. Tiến trình này đảm bảo học sinh là chủ thể của hoạt động nhận thức, giúp các em hiểu sâu sắc bản chất của hiện tượng căng bề mặt.

3.2. Cấu trúc và biểu hiện của năng lực tìm hiểu tự nhiên

Để đo lường hiệu quả của phương pháp, luận văn đã xây dựng một khung cấu trúc chi tiết cho năng lực tìm hiểu tự nhiên. Năng lực này được chia thành ba hợp phần chính. Hợp phần thứ nhất là “Hiểu biết kiến thức khoa học”, thể hiện qua khả năng phân tích và hiểu đúng vấn đề. Hợp phần thứ hai là “Tìm tòi khám phá tự nhiên”, bao gồm các thành tố như đề xuất giải pháp, thực hiện và đánh giá giải pháp. Hợp phần thứ ba là “Vận dụng kiến thức vào thực tiễn”. Luận văn còn xây dựng các chỉ số hành vi và tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng mức độ năng lực (Mức 1, 2, 3). Ví dụ, ở chỉ số “Phát hiện vấn đề”, học sinh mức 1 cần sự hướng dẫn của giáo viên, trong khi học sinh mức 3 có thể tự nêu vấn đề một cách nhanh nhạy từ tình huống thực tiễn. Khung đánh giá này là công cụ quan trọng để giáo viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh và điều chỉnh phương pháp dạy học tích cực cho phù hợp.

IV. Top kĩ thuật dạy học tích cực trong bài hiện tượng bề mặt

Để hiện thực hóa phương pháp dạy học GQVĐ, luận văn đã vận dụng một cách sáng tạo và hiệu quả một số kĩ thuật dạy học tích cực (KTDH) tiêu biểu. Các kỹ thuật này không phải là các phương pháp độc lập mà là những công cụ, cách thức hành động cụ thể của giáo viên và học sinh trong từng hoạt động học tập. Việc lựa chọn và phối hợp các kỹ thuật này một cách hợp lý giúp tối ưu hóa sự tham gia của học sinh, kích thích tư duy và thúc đẩy hợp tác nhóm. Đối với bài học “Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng”, các kỹ thuật được lựa chọn bao gồm: kỹ thuật KWL, kỹ thuật động não, kỹ thuật khăn phủ bàn, và sơ đồ tư duy. Mỗi kỹ thuật có một ưu điểm riêng và được áp dụng vào những thời điểm khác nhau trong tiến trình bài dạy. Ví dụ, kỹ thuật KWL được dùng ở đầu bài học để khơi gợi kiến thức nền và xác định mục tiêu học tập. Kỹ thuật động não và khăn phủ bàn được sử dụng trong giai đoạn đề xuất giả thuyết và giải pháp. Sơ đồ tư duy là công cụ tuyệt vời để hệ thống hóa kiến thức ở cuối bài. Sự kết hợp này tạo nên một chuỗi hoạt động học tập liền mạch, logic và hấp dẫn, giúp học sinh chủ động khám phá kiến thức Vật lí 10.

4.1. Vận dụng kĩ thuật KWL và kỹ thuật động não hiệu quả

Kỹ thuật KWL (Known - Want to know - Learned) là một công cụ khởi động mạnh mẽ. Trước khi vào bài mới, học sinh được yêu cầu điền vào cột K (Những điều đã biết) và cột W (Những điều muốn biết) về hiện tượng bề mặt chất lỏng. Hoạt động này giúp giáo viên nắm bắt được kiến thức nền của học sinh, đồng thời giúp các em xác định mục tiêu học tập cho chính mình. Kỹ thuật động não (brainstorming) được áp dụng khi học sinh đối mặt với một tình huống có vấn đề, chẳng hạn như giải thích tại sao giọt nước có dạng hình cầu. Trong một khoảng thời gian ngắn, các nhóm được khuyến khích đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt mà không phán xét. Kỹ thuật này phát huy tối đa trí tuệ tập thể, tạo ra một “ngân hàng” các giả thuyết phong phú, là nguyên liệu đầu vào cho giai đoạn thực nghiệm kiểm chứng.

4.2. Hướng dẫn sử dụng kỹ thuật khăn phủ bàn và sơ đồ tư duy

Kỹ thuật khăn phủ bàn là một hình thức làm việc nhóm hiệu quả, kết hợp giữa hoạt động cá nhân và hoạt động tập thể. Mỗi thành viên trong nhóm sẽ viết ý kiến cá nhân vào góc riêng của một tờ giấy lớn (giống chiếc khăn trải bàn), sau đó cả nhóm thảo luận và thống nhất ý kiến chung vào phần trung tâm. Kỹ thuật này đảm bảo mọi thành viên đều phải suy nghĩ và đóng góp, khắc phục tình trạng một vài học sinh năng động lấn át các bạn khác. Nó đặc biệt hữu ích khi cần thu thập các đặc điểm của lực căng bề mặt. Cuối cùng, sơ đồ tư duy (mind map) được sử dụng để tổng kết và hệ thống hóa toàn bộ kiến thức của bài học. Học sinh sẽ vẽ một sơ đồ với chủ đề trung tâm là “Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng”, từ đó phát triển ra các nhánh chính (hiện tượng căng bề mặt, hiện tượng dính ướt, hiện tượng mao dẫn) và các nhánh phụ chi tiết. Công cụ này giúp củng cố kiến thức một cách logic và trực quan, tăng cường khả năng ghi nhớ.

V. Cách thực nghiệm sư phạm và kết quả dạy học tích cực

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của giả thuyết khoa học, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Gang Thép - Thái Nguyên. Thực nghiệm được thiết kế bài bản với mục đích so sánh kết quả học tập giữa lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống) và lớp thực nghiệm (dạy theo kế hoạch bài học có vận dụng các KTDH tích cực). Quá trình thực nghiệm không chỉ là việc áp dụng một giáo án mới mà còn là một quá trình quan sát, thu thập dữ liệu và phân tích diễn biến lớp học một cách khoa học. Tác giả đã thiết kế chi tiết kế hoạch bài học cho hai tiết học về “Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng”, bao gồm tiết 1 về hiện tượng căng bề mặt và tiết 2 về hiện tượng dính ướt và mao dẫn. Các hoạt động trong kế hoạch bài học được cấu trúc theo 4 bước: Khởi động, Hình thành kiến thức, Luyện tập, và Vận dụng, phù hợp với định hướng của chương trình giáo dục mới. Kết quả thu được từ thực nghiệm sư phạm là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả vượt trội của dạy học tích cực trong việc nâng cao kết quả học tập và phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh.

5.1. Thiết kế kế hoạch bài học Hiện tượng căng bề mặt

Kế hoạch bài học được thiết kế chi tiết cho từng hoạt động. Hoạt động khởi động (5 phút) bắt đầu bằng thí nghiệm thả chiếc kim nổi trên mặt nước để tạo tình huống có vấn đề. Hoạt động hình thành kiến thức mới (30 phút) là trọng tâm, nơi học sinh làm việc nhóm, sử dụng kỹ thuật KWL, động não và khăn phủ bàn. Các em tự tiến hành thí nghiệm với màng xà phòng để khám phá sự tồn tại và các đặc điểm của lực căng bề mặt. Giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, định hướng thay vì truyền thụ. Hoạt động luyện tập (6 phút) giúp học sinh củng cố công thức tính lực căng bề mặt qua bài tập SGK. Cuối cùng, hoạt động vận dụng (4 phút) yêu cầu học sinh dùng kiến thức vừa học để giải thích lại thí nghiệm thả kim ở đầu bài và các hiện tượng thực tế khác. Cấu trúc bài học này đảm bảo học sinh được tham gia tích cực vào mọi giai đoạn của quá trình học tập, từ đó chiếm lĩnh kiến thức một cách sâu sắc.

5.2. Phân tích định tính và định lượng kết quả thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm được phân tích trên cả hai phương diện định tính và định lượng. Về mặt định tính, thông qua quan sát và dự giờ, tác giả nhận thấy không khí học tập ở lớp thực nghiệm sôi nổi, tích cực hơn hẳn lớp đối chứng. Học sinh chủ động thảo luận, mạnh dạn trình bày ý kiến và tỏ ra hứng thú với các thí nghiệm. Các em đã rèn luyện được kỹ năng làm việc nhóm và tư duy giải quyết vấn đề. Về mặt định lượng, kết quả các bài kiểm tra cho thấy điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Phân tích phổ điểm cũng cho thấy tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém giảm đi. Những số liệu này cung cấp bằng chứng khách quan, khẳng định rằng việc vận dụng các kĩ thuật dạy học tích cực không chỉ giúp học sinh hứng thú hơn mà còn thực sự nâng cao chất lượng lĩnh hội kiến thức và phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên.

VI. Kết luận từ luận văn và hướng đi cho đổi mới giáo dục

Luận văn “Vận dụng các kĩ thuật dạy học tích cực vào dạy học kiến thức ‘Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng’ - Vật lí 10” đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình đã chứng minh một cách thuyết phục rằng việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, cụ thể là phương pháp dạy học GQVĐ kết hợp với các kỹ thuật như KWL, động não, khăn phủ bàn, là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy học Vật lí ở trường THPT. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học: học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về hiện tượng bề mặt chất lỏng mà còn được phát triển đáng kể về năng lực tìm hiểu tự nhiên. Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một quy trình thiết kế bài học khoa học, có thể áp dụng rộng rãi không chỉ cho môn Vật lí mà còn cho các môn khoa học tự nhiên khác. Những đóng góp của đề tài mang ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên, sinh viên sư phạm và các nhà quản lý giáo dục. Đây là một bước tiến cụ thể, góp phần vào công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam.

6.1. Đóng góp chính của luận văn trong phương pháp dạy học Vật lí

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc cụ thể hóa con đường từ lý thuyết dạy học tích cực đến thực tiễn lớp học. Đề tài không chỉ nêu ra các khái niệm chung chung mà đã xây dựng được một bộ kế hoạch bài giảng chi tiết, khả thi, kèm theo các công cụ đánh giá năng lực học sinh một cách khoa học. Việc hệ thống hóa và vận dụng thành công các KTDH tích cực vào một chủ đề Vật lí cụ thể đã tạo ra một mô hình mẫu để các giáo viên khác có thể học hỏi và nhân rộng. Hơn nữa, luận văn góp phần làm rõ cấu trúc và các biểu hiện của năng lực tìm hiểu tự nhiên, cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình dạy học và kiểm tra, đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Luận văn là một tài liệu tham khảo hữu ích, giúp giáo viên tự tin hơn trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy của mình.

6.2. Kiến nghị và đề xuất cho việc áp dụng phương pháp mới

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra những kiến nghị thiết thực. Đối với giáo viên, cần chủ động, tích cực hơn trong việc tìm hiểu và áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Cần có sự đầu tư thời gian và công sức để thiết kế những kế hoạch bài học sáng tạo, phù hợp với đối tượng học sinh. Đối với các nhà quản lý giáo dục, cần tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm và tổ chức các buổi tập huấn, sinh hoạt chuyên môn chuyên sâu về dạy học GQVĐ và các KTDH tích cực. Việc khuyến khích, động viên và ghi nhận những nỗ lực đổi mới của giáo viên là vô cùng quan trọng. Về lâu dài, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình dạy học tích cực cho nhiều nội dung kiến thức khác nhau, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới, đào tạo ra những thế hệ công dân năng động, sáng tạo và có năng lực tự học suốt đời.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ vận dụng các kĩ thuật dạy học tích cực vào dạy học kiến thức các hiện tượng bề mặt của chất lỏng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC KĨ THUẬT DẠY HỌC TÍCH CỰC 1.Tổng quan về phương pháp dạy học 1. Khái niệm về phương pháp dạy học PPDH có đặc điểm riêng khác biệt với phương pháp tác động của con người lên các đối tượng vô tri trong hoạt động sản xuất nói chung. Đối với việc dạy học, GV là một chủ thể của hoạt động dạy học, HS là đối tượng của sự dạy nhưng đồng thời là chủ thể của sự học và do đó cũng là một chủ thể của hoạt động dạy học. Hoạt động dạy học này có đối tượng là cái mà HS cần học.

Để đạt được mục đích dạy học được vạch ra bởi GV, GV phải tổ chức tài liệu dạy, tức là phải tác động lên đối tượng, tư liệu của hoạt động dạy học, nhưng đồng thời và rất quan trọng là GV phải tác động tới HS sao cho HS tự xác định được mục đích hoạt động của mình, dần tới những hành động tương ứng của HS đạt được kết quả phù hợp với mục đích được vạch ra bởi GV. Bởi vậy đối với hoạt động dạy học, PPDH gắn liền với sự suy nghĩ, thảo luận về việc tổ chức tình huống học tập và định hướng hoạt động nhận thức của HS bởi GV. Phải giải đáp câu hỏi sau: GV thực hiện chức năng tổ chức, kiểm tra định hướng hoạt động của HS như thế nào? Nói cách khác là GV cần tổ chức tình huống như thế nào để dẫn tới sự thích ứng của HS? Định hướng hành động tự chủ của HS như thế nào để đạt được hiệu quả tối ưu của hoạt động dạy đối với từng kiến thức cụ thể? Tóm lại có thể nói mỗi PPDH là một hệ thống các hành động có mục đích của GV tổ chức hoạt động trí óc và tay chân của HS, đảm bảo cho HS chiếm lĩnh được nội dung giáo dục đào tạo, phát triển các kĩ năng và hình thành phẩm chất. 5 Trong những nghiên cứu mới về dạy học, lý thuyết kiến tạo được đặc biệt chú ý, trong đó có việc tạo môi trường học tập thích hợp.

Mặt khác định hướng chung của việc đổi mới giáo dục là chú trọng việc hình thành NL cho HS. Theo đó, có thể hiểu: PPDH là những hình thức và cách thức hoạt động của GV và HS trong những môi trường dạy học được chuẩn bị, nhằm đạt mục đích dạy học, phát triển các NL của cá nhân. Kĩ thuật dạy học KTDH là những động tác, cách thức hành động của GV và HS trong các tình huống hành động nhỏ nhằm thực hiện và điều khiển quá trình dạy học. Các KTDH chưa phải là các PPDH độc lập.

Kĩ thuật khăn phủ bàn “* Khái niệm Kĩ thuật khăn phủ bàn là hình thức tổ chức hoạt động mang tính hợp tác kết hợp giữa hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm nhằm: Kích thích, thúc đẩy sự tham gia tích cực; tăng cường tính độc lập, trách nhiệm của cá nhân HS; phát triển mô hình có sự tương tác giữa HS với HS. * Cách thực hiện 6 − Hoạt động theo nhóm (khoảng 4 HS) − Phát cho mỗi nhóm một tờ giấy A0 − Mỗi HS ngồi vào một vị trí như hình vẽ − Viết vào ô mang số của bạn câu trả lời hoặc ý kiến của bạn về chủ đề. Mỗi cá nhân làm việc độc lập trong vài phút. − Khi mọi người đều đã xong, chia sẻ và thảo luận các câu trả lời.

− Viết ý kiến chung của cả nhóm vào ô giữa tờ giấy A0 “khăn phủ bàn” * Tóm lại Kĩ thuật khăn phủ bàn là một KTDH đơn giản, dễ thực hiện, có thể tổ chức trong tất cả các bài học, môn học, cấp học giống như học theo nhóm tuy nhiên kĩ thuật khăn phủ bàn khắc phục được những hạn chế của học theo nhóm. Trong kĩ thuật khăn phủ bàn đòi hỏi tất cả các thành viên phải làm việc cá nhân, suy nghĩ, viết ra ý kiến của mình trước khi thảo luận nhóm. Như vậy có sự kết hợp giữa hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm. Từ đó, các cuộc thảo luận thường có sự tham gia của tất cả các thành viên và các thành viên có cơ hội chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm của mình, tự đánh giá và điều chỉnh nhận thức của mình một cách tích cực.

Nhờ vậy hiệu quả học tập được đảm bảo và không mất thời gian cũng như giữ được trật tự trong lớp. Kĩ thuật động não “* Khái niệm Động não (công não) là một kĩ thuật nhằm huy động những tư tưởng mới mẻ, độc đáo về một chủ đề của các thành viên trong thảo luận. Các thành viên được cổ vũ tham gia một cách tích cực, không hạn chế ý tưởng. * Cách thực hiện − Người điều phối dẫn nhập vào chủ đề và xác định rõ một vấn đề.

7 − Các thành viên đưa ra những ý kiến của mình: trong khi thu thập ý kiến, không đánh giá, nhận xét. Mục đích là huy động nhiều ý kiến tiếp nối nhau. − Kết thúc việc đưa ra ý kiến. − Đánh giá, lựa chọn sơ bộ các ý kiến hợp lí.

* Tóm lại Kĩ thuật động não thường dùng trong giai đoạn nhập đề vào một chủ đề hoặc tìm các phương án GQVĐ. Kĩ thuật này dễ thực hiện, không tốn kém lại sử dụng được hiệu ứng cộng huởng, huy động nhiều ý kiến phát huy tối đa trí tuệ của tập thể đồng thời tạo cơ hội cho tất cả thành viên tham gia. Tuy nhiên khi sử dụng cần chú ý có thể đi lạc đề, tản mạn, mất thời gian nhiều trong việc chọn các ý kiến thích hợp. Có thể có một số HS “quá tích cực“, số khác thì thụ động.

Kĩ thuật “KWL” ( K (Known) - Những điều đã biết; W (Want to known) - Những điều muốn biết; L (Learned) - Những điều đã học được) “* Khái niệm Kĩ thuật “KWL” là sơ đồ liên hệ các kiến thức đã biết liên quan đến bài học, các kiến thức muốn biết và các kiến thức đã học được sau bài học. Kĩ thuật KWL là kĩ thuật do người GV sử dụng để tổ chức cho HS hoạt động hình thành kiến thức mới trên cơ sở những điều HS đã biết. Trong kĩ thuật KWL học sinh tự đánh giá được những kiến thức, khả năng mà mình đã học được sau bài học. * Cách tiến hành - Phát phiếu học tập “Sơ đồ KWL” (sau khi GV đã giới thiệu bài học, mục tiêu cần đạt của bài học) - Hướng dẫn HS điền các thông tin vào phiếu 8 HS điền các thông tin trên phiếu sau: Tên bài học (hoặc chủ đề):.

- Sau khi kết thúc bài học hoặc chủ đề, HS điền vào cột L của phiếu những gì vừa học được. Lúc này HS xác nhận về những điều các em đã học được qua bài học, đối chiều với những điều muốn biết, đã biết để đánh giá được kết quả học tập, sự tiến bộ của mình qua giờ học. * Tóm lại : Kĩ thuật KWL có thể tổ chức học sinh làm việc cá nhân, nhóm hoặc là toàn lớp. Vận dụng kĩ thuật KWL trong dạy học Vật lí có thể áp dụng khi: - Dạy bài ôn tập - Dạy học kiến thức mới trên cơ sở phát triển kiến thức cũ - Nghiên cứu về một vấn đề mà GV muốn khai thác tối đa các thông tin trong đầu HS về vấn đề đó”[2] 1.

Lược đồ tư duy “* Khái niệm Lược đồ tư duy (bản đồ tư duy, bản đồ khái niệm) là một sơ đồ nhằm trình bày một cách rõ ràng những ý tưởng mang tính kế hoạch hay kết quả làm việc của cá nhân hay nhóm về một chủ đề. Lược đồ tư duy có thể được viết trên giấy, trên bảng trong, trên bảng hay thực hiện trên máy tính. 9 * Cách thực hiện − Viết tên chủ đề ở trung tâm, hay vẽ một hình ảnh phản ánh chủ đề. − Từ chủ đề trung tâm, vẽ các nhánh chính viết một khái niệm, phản ánh một nội dung lớn của chủ đề, viết bằng CHỮ IN HOA.

Nhánh và chữ viết trên đó được vẽ và viết cùng một màu. Nhánh chính đó được nối với chủ đề trung tâm. Chỉ sử dụng những thuật ngữ quan trọng để viết trên các nhánh. − Từ mỗi nhánh chính vẽ tiếp các nhánh phụ để viết tiếp những nội dung thuộc nhánh chính đó.

Các chữ trên nhánh phụ được viết bằng chữ thường. − Tiếp tục như vậy ở các tầng phụ. * Tóm lại Vận dụng lược đồ tư duy trong dạy học Vật lí có thể vận dụng khi dạy học bài ôn tập về một chủ đề nhằm kiểm tra khả năng ghi nhớ các kiến thức của HS về chủ đề đó. Năng lực tìm hiểu tự nhiên của học sinh 1.

Khái niệm năng lực Phạm trù NL được hiểu theo những cách khác nhau và mỗi cách hiểu có những thuật ngữ tương ứng, theo nhiều góc độ và tầng bậc khác nhau. Theo [10], nhìn chung có 3 cách hiểu: + Năng lực (Ability/Capacity): Được hiểu theo nghĩa chung nhất là khả năng (hoặc tiềm năng) mà cá nhân thể hiện khi tham gia một hoạt động nào đó ở một thời điểm nhất định. Chẳng hạn, khả năng giải toán, khả năng nói (viết) tiếng Anh, khả năng làm thí nghiệm. + Năng lực (Competency): Là khả năng thực hiện hiệu quả một nhiệm vụ/ hành động cụ thể, liên quan đến một lĩnh vực nhất định dựa trên cơ sở hiểu biết, kĩ năng, kĩ xảo và sự sẵn sàng hành động.

+ Năng lực (Attribite): Được hiểu là phẩm chất hay thuộc tính điển hình (mang tính bản chất) của cá nhân (cá tính, tính cách) được bộc lộ khi thực hiện một nhiệm vụ. Trong dự thảo CTGDPTTT, NL được hiểu là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. Trong khuôn khổ của luận văn, chúng tôi sẽ vận dụng một số KTDH tích cực thiết kế các hoạt động học tập nhằm mục đích góp phần phát triển NL tìm hiểu tự nhiên theo đúng hướng mà CTGDPTTT đã đề ra.

Đặc điểm của năng lực Dự thảo CTGDPTTT đã chỉ rõ NL được chia làm hai nhóm: NL chung và NL chuyên biệt. NL chung là NL cơ bản, NL chuyên biệt (ví dụ: chơi 11 piano…) chỉ cần thiết với một số người hoặc cần thiết ở một số tình huống nhất định. Các NL chuyên biệt không thể thay thế được các NL chung. NL được hình thành và phát triển trong và ngoài nhà trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ