Luận văn: Thiết kế và tổ chức dạy học Lịch sử Việt Nam lớp 12 theo chủ đề

Nghiên cứu thiết kế và tổ chức dạy học theo chủ đề trong dạy học Lịch sử Việt Nam lớp 12 tại THPT Lương Tài. Đề xuất quy trình và giáo án Sư phạm đổi mới, nâng cao chất lượng. T...

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Dạy học Lịch sử 12 theo chủ đề đột phá

Luận văn thạc sĩ “Thiết kế và tổ chức dạy học theo chủ đề trong dạy học lịch sử Việt Nam lớp 12” của tác giả Nguyễn Thị Anh là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, mang lại góc nhìn mới mẻ và cấp tiến. Công trình này không chỉ phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc áp dụng mô hình dạy học hiện đại, mà còn đề xuất những giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả dạy học. Trọng tâm của luận văn là việc chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ một chiều sang một mô hình giáo dục phát huy tính chủ động, sáng tạo của học sinh THPT. Dạy học theo chủ đề được xác định là con đường tối ưu để hệ thống hóa kiến thức, tạo ra sự liên kết logic giữa các sự kiện trong giai đoạn Lịch sử Việt Nam giai đoạn 1919-2000. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề, từ đó hình thành tư duy phản biện và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Luận văn khẳng định, đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu tất yếu, phù hợp với định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, vốn nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực học sinh. Thay vì các bài học rời rạc, dạy học tích hợp theo chủ đề giúp tạo ra một bức tranh toàn cảnh, mạch lạc về các tiến trình lịch sử trọng đại của dân tộc như cuộc kháng chiến chống Phápcuộc kháng chiến chống Mỹ. Điều này không chỉ giúp giảm tải nội dung trùng lặp mà còn khơi dậy hứng thú học tập, biến những giờ Lịch sử khô khan trở nên sinh động và ý nghĩa hơn. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và sinh viên sư phạm đang tìm kiếm giải pháp đột phá cho môn Lịch sử.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Luận văn đã xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc bằng cách tổng hợp các quan điểm giáo dục hiện đại. Cơ sở lý luận và thực tiễn được thể hiện qua việc phân tích các đặc trưng của tri thức lịch sử và tâm lý nhận thức của học sinh THPT. Tác giả nhấn mạnh rằng Lịch sử không phải là một chuỗi sự kiện rời rạc mà là một dòng chảy liên tục, có mối liên hệ nhân quả chặt chẽ. Do đó, phương pháp dạy học Lịch sử theo chủ đề là cách tiếp cận khoa học, giúp học sinh nắm bắt được logic nội tại của các sự kiện. Về mặt thực tiễn, đề tài tiến hành khảo sát tại các trường THPT ở huyện Lương Tài, Bắc Ninh, chỉ ra những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống và sự cần thiết phải đổi mới. Các số liệu điều tra cho thấy, cả giáo viên và học sinh đều nhận thức được vai trò của việc dạy học theo chủ đề trong việc kích thích tư duy và tạo hứng thú học tập.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa của phương pháp dạy học mới

Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp này là đề xuất quy trình thiết kế và tổ chức dạy học theo chủ đề cho phần Lịch sử Việt Nam lớp 12, nhằm nâng cao hiệu quả dạy học và góp phần phát triển năng lực học sinh. Đề tài hướng đến việc giải quyết bài toán làm thế nào để kiến thức lịch sử trở nên gần gũi, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao. Ý nghĩa khoa học của luận văn thể hiện ở việc hệ thống hóa lý luận về dạy học tích hợp trong môn Lịch sử. Về mặt thực tiễn, công trình cung cấp những bộ giáo án Lịch sử lớp 12 mẫu theo chủ đề, có thể áp dụng ngay vào giảng dạy. Kết quả nghiên cứu không chỉ là tài liệu tham khảo hữu ích mà còn là động lực thúc đẩy quá trình đổi mới phương pháp dạy học tại các trường phổ thông, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

II. Thách thức dạy Lịch sử lớp 12 và nhu cầu đổi mới cấp thiết

Thực trạng dạy và học Lịch sử ở trường phổ thông đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Anh đã chỉ ra một cách rõ ràng những bất cập tồn tại. Một trong những vấn đề cốt lõi là phương pháp dạy học Lịch sử truyền thống còn nặng về truyền thụ một chiều, khiến học sinh thụ động, ghi nhớ máy móc. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều học sinh THPT coi Lịch sử là môn học khô khan, nhàm chán và khó nhớ. Khối lượng kiến thức đồ sộ trong chương trình lớp 12, đặc biệt là giai đoạn Lịch sử Việt Nam giai đoạn 1919-2000, nếu không được hệ thống hóa một cách khoa học sẽ tạo ra áp lực lớn cho người học. Cuộc khảo sát thực tiễn trong luận văn cho thấy, dù đa số giáo viên nhận thức được sự cần thiết của việc đổi mới, nhưng việc áp dụng còn hạn chế do thiếu tài liệu hướng dẫn và mất nhiều thời gian chuẩn bị. Hơn nữa, yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra một tiêu chuẩn mới: giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức mà phải tập trung phát triển năng lực học sinh. Các năng lực cốt lõi như tự học, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện... khó có thể hình thành nếu chỉ dựa vào lối dạy đọc-chép. Do đó, nhu cầu đổi mới phương pháp dạy học trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc áp dụng các mô hình như dạy học theo chủ đề hay dạy học dự án môn Lịch sử không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.

2.1. Thực trạng phương pháp dạy học Lịch sử còn tồn tại

Khảo sát của luận văn tại các trường THPT cho thấy phương pháp thuyết trình-vấn đáp vẫn chiếm ưu thế (80% giáo viên thường xuyên sử dụng). Cách dạy này tuy giúp truyền tải lượng lớn thông tin nhưng lại hạn chế sự tương tác và khả năng tư duy độc lập của học sinh. Học sinh chủ yếu là người nghe và ghi chép, ít có cơ hội tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Tình trạng này dẫn đến việc kiến thức lịch sử bị phân mảnh, thiếu sự kết nối giữa các giai đoạn và sự kiện, đặc biệt trong các chủ đề phức tạp như phong trào cách mạng Việt Nam hay Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. Hệ quả là học sinh khó nắm bắt được bản chất và quy luật vận động của lịch sử.

2.2. Rào cản từ tâm lý học sinh THPT và áp lực thi cử

Tâm lý chung của nhiều học sinh THPT hiện nay là xem Lịch sử như một môn phụ, chỉ học để đối phó thi cử. Theo khảo sát, có tới 51,1% học sinh chỉ có thái độ "bình thường" và 13,2% "không thích" môn học này. Nguyên nhân sâu xa đến từ cách dạy và học chưa hấp dẫn, cùng với áp lực từ các môn thi đại học khác. Các kỳ kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực chưa được áp dụng rộng rãi, thay vào đó là các bài kiểm tra chủ yếu yêu cầu tái hiện kiến thức. Điều này vô hình trung khuyến khích thói quen học thuộc lòng thay vì tư duy, phân tích. Việc đổi mới phương pháp dạy học sẽ là chìa khóa để phá vỡ rào cản tâm lý này, giúp các em tìm thấy niềm đam mê với lịch sử dân tộc.

III. Phương pháp xây dựng chủ đề dạy Lịch sử Việt Nam 1919 2000

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một quy trình bài bản để thiết kế và tổ chức dạy học Lịch sử Việt Nam lớp 12 theo chủ đề. Đây không phải là việc thay đổi hoàn toàn nội dung sách giáo khoa mà là một sự tái cấu trúc thông minh, nhằm tạo ra các đơn vị kiến thức logic và có tính liên kết cao. Trọng tâm của phương pháp này là xác định các chủ đề lớn, bao trùm nhiều bài học, dựa trên những đường dây lịch sử chính của giai đoạn 1919-2000. Ví dụ, thay vì dạy riêng lẻ các bài về từng chiến dịch, có thể xây dựng chủ đề "Cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954): Từ phòng ngự đến thắng lợi quyết định". Cách làm này giúp học sinh thấy được sự phát triển liên tục của cuộc kháng chiến. Quá trình xây dựng chủ đề đòi hỏi giáo viên phải phân tích kỹ lưỡng chương trình, xác định mục tiêu kiến thức, kỹ năng, thái độ cần đạt. Đồng thời, cần lựa chọn các phương pháp dạy học Lịch sử tích cực như thảo luận nhóm, học theo dự án, sử dụng tư liệu lịch sử đa dạng (phim ảnh, văn bản, hiện vật). Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, cho phép học sinh chủ động tìm tòi, khám phá và trình bày kiến thức. Việc xây dựng một giáo án Lịch sử lớp 12 theo chủ đề đòi hỏi sự đầu tư công sức nhưng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội, giúp phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện và bền vững.

3.1. Quy trình 4 bước thiết kế một chủ đề dạy học Lịch sử

Luận văn đề xuất một quy trình khoa học gồm 4 bước: (1) Xác định chủ đề: Lựa chọn nội dung có tính hệ thống, bao quát nhiều bài học liên quan. (2) Xây dựng nội dung: Tái cấu trúc kiến thức từ sách giáo khoa và các nguồn tài liệu khác thành một logic chặt chẽ, xác định kiến thức cốt lõi. (3) Xác định mục tiêu: Đặt ra các yêu cầu cần đạt về kiến thức, kỹ năng và thái độ theo định hướng phát triển năng lực học sinh. (4) Thiết kế hoạt động: Xây dựng chuỗi hoạt động dạy và học, lựa chọn phương pháp và hình thức tổ chức phù hợp, chuẩn bị học liệu và công cụ kiểm tra đánh giá.

3.2. Ví dụ chủ đề Phong trào cách mạng Việt Nam 1930 1945

Chủ đề này tích hợp kiến thức từ nhiều bài học, tập trung vào sự lãnh đạo của Đảng và quá trình chuẩn bị lực lượng cho Cách mạng tháng Tám. Nội dung được cấu trúc theo các giai đoạn: phong trào cách mạng Việt Nam 1930-1931, cuộc vận động dân chủ 1936-1939, và cuộc vận động giải phóng dân tộc 1939-1945. Thông qua chủ đề này, học sinh không chỉ nắm được sự kiện mà còn phân tích được nguyên nhân thắng lợi, vai trò của các nhân vật lịch sử và rút ra bài học kinh nghiệm. Việc sử dụng tư liệu lịch sử gốc như các văn kiện Đảng, hồi ký cách mạng sẽ làm bài học trở nên sống động và thuyết phục hơn.

3.3. Tích hợp kiến thức về cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước

Chủ đề cuộc kháng chiến chống Mỹ là một nội dung trọng tâm. Thay vì học theo từng chiến dịch, chủ đề có thể được xây dựng theo các tuyến chính: đấu tranh chính trị ở miền Nam, xây dựng CNXH ở miền Bắc, và cuộc chiến đấu chống chiến tranh phá hoại. Cách tiếp cận dạy học tích hợp này giúp học sinh hiểu rõ mối quan hệ giữa hậu phương và tiền tuyến, giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao. Việc tổ chức dạy học dự án môn Lịch sử với đề tài "Tìm hiểu về các anh hùng trong kháng chiến chống Mỹ" sẽ giúp các em chủ động nghiên cứu và thêm tự hào về lịch sử dân tộc.

IV. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả thực tiễn

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của phương pháp dạy học theo chủ đề. Tác giả đã tổ chức các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng tại trường THPT Lương Tài, Bắc Ninh, sử dụng cùng một nội dung kiến thức nhưng với hai phương pháp dạy học khác nhau. Lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống, trong khi lớp thực nghiệm áp dụng mô hình dạy học Lịch sử Việt Nam lớp 12 theo chủ đề với các kỹ thuật dạy học tích cực. Kết quả thu được mang tính thuyết phục cao. Bảng so sánh điểm kiểm tra cho thấy, điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm vượt trội, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém giảm mạnh. Điều này chứng tỏ phương pháp mới không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức hơn mà còn cải thiện kết quả học tập một cách rõ rệt. Quan trọng hơn, kết quả quan sát và phỏng vấn cho thấy sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập. Học sinh THPT ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, chủ động và tự tin hơn. Các em tích cực tham gia thảo luận, biết cách hợp tác nhóm và trình bày quan điểm cá nhân. Đây chính là minh chứng cho việc phát triển năng lực học sinhChương trình giáo dục phổ thông 2018 hướng tới. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã khẳng định dạy học theo chủ đề không phải là một lý thuyết suông mà là một giải pháp hiệu quả, có thể áp dụng rộng rãi để nâng cao hiệu quả dạy học môn Lịch sử.

4.1. So sánh chi tiết kết quả học tập giữa hai nhóm lớp

Luận văn trình bày chi tiết kết quả qua Bảng 2.8: "Bảng so sánh độ chênh lệch điểm giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng". Theo đó, điểm trung bình cộng của lớp thực nghiệm là 7.4, cao hơn mức 5.9 của lớp đối chứng. Tỉ lệ học sinh đạt điểm giỏi (9, 10) ở lớp thực nghiệm là 22.2%, trong khi lớp đối chứng chỉ là 4.4%. Ngược lại, không có học sinh nào ở lớp thực nghiệm bị điểm dưới trung bình, còn lớp đối chứng có tới 15.6% học sinh bị điểm yếu. Những con số này là bằng chứng khách quan, khẳng định ưu thế vượt trội của phương pháp dạy học Lịch sử theo chủ đề trong việc cải thiện thành tích học tập.

4.2. Đánh giá sự tiến bộ về năng lực và thái độ của học sinh

Ngoài điểm số, thực nghiệm sư phạm còn tập trung vào việc kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Kết quả quan sát cho thấy, học sinh lớp thực nghiệm thể hiện rõ sự tiến bộ trong kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thu thập và xử lý thông tin từ việc sử dụng tư liệu lịch sử. Các em không còn học một cách thụ động mà đã biết đặt câu hỏi phản biện, liên hệ kiến thức với thực tiễn. Thái độ đối với môn học cũng thay đổi rõ rệt. Theo khảo sát sau thực nghiệm, tỷ lệ học sinh cảm thấy "rất tích cực" khi học theo chủ đề lên tới 50.5%, cho thấy phương pháp mới đã thành công trong việc khơi dậy niềm yêu thích Lịch sử.

V. Hướng đi tương lai cho dạy học Lịch sử 12 theo định hướng mới

Từ những kết quả nghiên cứu và thực nghiệm thành công, luận văn “Thiết kế và tổ chức dạy học theo chủ đề trong dạy học lịch sử Việt Nam lớp 12” đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc giảng dạy Lịch sử trong bối cảnh mới. Đây không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học riêng lẻ mà còn là một mô hình có thể nhân rộng, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Tương lai của việc dạy học Lịch sử sẽ không còn là những bài giảng khô cứng mà là những chủ đề học tập sinh động, nơi học sinh là trung tâm của quá trình kiến tạo tri thức. Để làm được điều này, luận văn đưa ra những khuyến nghị thiết thực. Cần có sự đầu tư đồng bộ từ các cấp quản lý trong việc tổ chức tập huấn cho giáo viên về kỹ năng thiết kế và tổ chức dạy học theo chủ đề. Các trường cần tạo điều kiện về thời gian và cơ sở vật chất để giáo viên có thể linh hoạt áp dụng các phương pháp dạy học Lịch sử tích cực. Việc biên soạn các tài liệu tham khảo, các bộ giáo án Lịch sử lớp 12 theo chủ đề cần được khuyến khích. Hơn nữa, cần thay đổi cả trong khâu kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, tập trung vào khả năng phân tích, sáng tạo và vận dụng của học sinh thay vì chỉ kiểm tra trí nhớ. Việc áp dụng thành công mô hình này sẽ giúp môn Lịch sử tìm lại vị thế xứng đáng, trở thành môn học cốt lõi trong việc giáo dục lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện.

5.1. Tổng kết ưu điểm và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Luận văn đã chứng minh rõ ràng các ưu điểm của dạy học theo chủ đề: kiến thức được hệ thống hóa, logic và dễ nhớ hơn; học sinh được phát huy tính chủ động, sáng tạo; không khí lớp học trở nên sôi nổi, hấp dẫn. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất lớn. Nó cung cấp một mô hình cụ thể, đã được kiểm chứng về hiệu quả, giúp giáo viên tự tin hơn trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Đây là một đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận dạy học Lịch sử tại Việt Nam.

5.2. Khuyến nghị áp dụng và phát triển mô hình dạy học hiện đại

Để mô hình này được áp dụng rộng rãi, tác giả đề xuất các cấp quản lý giáo dục cần xây dựng một kế hoạch dài hạn. Cần có các buổi sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường để giáo viên chia sẻ kinh nghiệm xây dựng chủ đề. Nhà trường nên khuyến khích giáo viên thực hiện các dạy học dự án môn Lịch sử liên khối hoặc liên môn. Về phía giáo viên, cần không ngừng tự học, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm để đáp ứng yêu cầu của giáo dục hiện đại. Sự đồng bộ trong nhận thức và hành động sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới này.

15/10/2025
Luận văn lịch sử việt nam thiết kế và tổ chức dạy học theo chủ đề trong dạy học lịch sử việt nam lớp 12 ở trường thpt huyện lương tài tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC DẠY HỌC THEO CHỦ ĐỀ TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG THPT 1. Xuất phát điểm của vấn đề 1. Mục tiêu của môn học Lịch sử Theo Luật Giáo dục năm 2019, giáo dục Việt Nam có mục tiêu "phát triển toàn diện con người Việt Nam có đạo đức, tri thức, văn hóa, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp; có phẩm chất, năng lực và ý thức công dân; có lòng yêu nước, tinh thần dân tộc, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; phát huy tiềm năng, khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân; nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và hội nhập quốc tế" [51]. Trên cơ sở mục tiêu chung, Luật Giáo dục đã xác định mục tiêu của giáo dục THPT là: “Giáo dục trung học phổ thông nhằm trang bị kiến thức công dân; bảo đảm cho học sinh củng cố, phát triển kết quả của giáo dục trung học cơ sở, hoàn thiện học vấn phổ thông và có hiểu biết thông thường về kỹ thuật, hướng nghiệp; có điều kiện phát huy năng lực cá nhân để lựa chọn hướng phát triển, tiếp tục học chương trình giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp hoặc tham gia lao động, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [51].

Cùng với các môn học khác ở trường THPT, môn Lịch sử góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện cho thế hệ trẻ. Dự thảo ngày 19/01/2018 của Bộ giáo dục và đào tạo về Chương trình giáo dục phổ thông môn Lịch sử đã xác định: “Mục tiêu chung của giáo dục Lịch sử phổ thông nhằm cụ thể hoá mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, giúp học sinh hình thành và phát triển năng lực sử học thông qua nội dung kiến thức phổ thông nền tảng về lịch sử thế giới, lịch sử khu vực Đông Nam Á và lịch sử Việt Nam. Thông qua kiến thức và những bài học từ lịch sử, Chương trình góp phần hình thành và phát triển cho học sinh những phẩm chất chủ yếu như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, có ý thức trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và đất nước. Chương trình góp phần truyền cảm hứng cho học sinh khám phá lịch sử đất nước, lịch sử khu vực và thế giới, giúp học sinh có khả năng và ý thức tự học lịch sử suốt đời, đồng thời có những hiểu biết cơ bản về đặc điểm, vai trò của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn khoa học lịch sử theo định hướng nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp trong Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể” [3, tr.

Mục tiêu chung của giáo dục Lịch sử phổ thông lại được cụ thể hóa theo từng cấp học. Trong đó, Chương trình môn Lịch sử ở cấp THPT hướng tới các mục tiêu: “Thứ nhất, giúp học sinh phát triển năng lực sử học (năng lực nhận diện và sử dụng tư liệu lịch sử; năng lực tái hiện và trình bày lịch sử; năng lực giải thích lịch sử; năng lực đánh giá lịch sử; năng lực vận dụng bài học lịch sử vào thực tiễn) đã được hình thành ở cấp trung học cơ sở thông qua nội dung kiến thức cơ bản và nâng cao về lịch sử thế giới, lịch sử khu vực Đông Nam Á, lịch sử dân tộc Việt Nam. Thứ hai, trên nền tảng đó, môn Lịch sử hướng tới mục tiêu giáo dục nhân cách, tinh thần dân tộc, lòng yêu nước, các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc và tinh hoa văn hoá nhân loại để hình thành phẩm chất công dân Việt Nam, công dân toàn cầu phù hợp với xu thế phát triển của thời đại. Thứ ba, giúp học sinh tiếp cận và nhận thức rõ vai trò, đặc điểm của khoa học Lịch sử cũng như sự kết nối giữa Sử học với các lĩnh vực khoa học và ngành nghề khác, tạo cơ sở để học sinh lựa chọn định hướng nghề nghiệp trong tương lai” [3, tr.

Các mục tiêu nêu trên được thể hiện ở mục tiêu của chương trình lịch sử ở từng lớp học, là cơ sở xác định được mục tiêu cụ thể cho từng bài học trong chương trình. Việc dạy học theo chủ đề cũng cần hướng tới đạt mục tiêu chung cũng như mục tiêu cụ thể của từng bài, từng chương, góp phần vào việc giáo dục toàn diện HS. Đặc trưng của tri thức lịch sử Lịch sử là một dòng chảy liên tục trên trục thời gian định hướng từ quá khứ, hiện tại đến tương lai. Sứ mệnh của khoa học Lịch sử là mang đến những tri thức lịch sử làm quá khứ sống lại trong hiện tại và tăng thêm sức mạnh cho hiện tại để tiến tới tương lai.

Hòa trong dòng chảy đó, môn học Lịch sử ở trường THPT cung cấp cho HS những kiến thức lịch sử cơ bản đã được khoa học xác nhận, được các nhà nghiên cứu lựa chọn và trình bày lại trong sách giáo khoa; đồng thời giáo dục tư tưởng, đạo đức, bồi dưỡng khả năng nhận thức và hành động cho HS. Khoa học Lịch sử có những đặc trưng riêng khác với các khoa học khác, đó là: tính quá khứ, tính không lặp lại, tính cụ thể, tính hệ thống (lôgic lịch sử), tính thống nhất giữa “sử” và “luận”. Tri thức lịch sử mang tính quá khứ. Lịch sử là quá trình phát triển hợp quy luật của xã hội loài người từ lúc con người và xã hội sinh ra đến nay.

Tất cả những sự kiện và hiện tượng lịch sử được chúng ta nhắc đến đều là những chuyện đã xảy ra, vì vậy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn nó mang tính quá khứ. Đây là điều khác biệt giữa hiện tượng lịch sử với hiện tượng tự nhiên. Bởi vậy, chúng ta không thể trực tiếp quan sát được lịch sử quá khứ, chỉ nhận thức được chúng một cách gián tiếp thông qua các tài liệu lưu lại. Với đặc trưng này đòi hỏi GV khi giảng dạy lịch sử và cả khi thiết kế, tổ chức dạy học lịch sử theo chủ đề cần lưu ý xác minh tính chính xác của tài liệu trước khi tổ chức cho HS nghiên cứu, học tập.

Tri thức lịch sử mang tính không lặp lại. Tri thức lịch sử không lặp lại cả về thời gian lẫn không gian. Mỗi sự kiện, hiện tượng lịch sử chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian, không gian nhất định và khác nhau. Không có một sự kiện, hiện tượng lịch sử nào xảy ra cùng thời điểm, trong các thời kỳ khác nhau là hoàn toàn giống nhau, dù có điểm giống nhau nhưng không lặp lại nguyên si mà là sự kế thừa, phát triển.

Đời sống xã hội loài người đã hoàn toàn thay đổi và biến hóa không ngừng, từ công cụ lao động, trình độ sản xuất, chế độ chính trị, quan hệ xã hội, đến ăn, ở, đi lại, tư tưởng triết lý, đạo đức… nên sự kiện lịch sử không bao giờ lặp lại. Điều đó đòi hỏi GV khi tổ chức dạy học lịch sử theo chủ đề cần lựa chọn những kiến thức trọng tâm, cơ bản để nhấn mạnh cho HS; khi trình bày một sự kiện, hiện tượng nào đó trong lịch sử phải xem xét tính cụ thể cả về thời gian và không gian nảy sinh sự kiện, hiện tượng đó; đồng thời phân bổ thời gian hợp lý giữa việc tổ chức tìm hiểu kiến thức mới với việc củng cố, ôn tập lại những kiến thức đã học cho HS. Tri thức lịch sử mang tính cụ thể. Lịch sử là khoa học nghiên cứu tiến trình lịch sử của các nước, các dân tộc khác nhau và quy luật của nó.

Lịch sử của mỗi nước, mỗi dân tộc đều có diện mạo riêng do những điều kiện riêng quy định. Mặt khác các dân tộc khác nhau sống trên những khu vực khác nhau, tuy bị tác động của những quy luật chung, trải qua quá trình phát triển, trình độ sản xuất không ngừng nâng cao, đời sống văn hóa tinh thần của con người ngày càng phong phú, đa dạng nhưng tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, dân tộc không hoàn toàn giống nhau. Lịch sử các dân tộc đều tuân thủ những quy luật chung của sự phát triển xã hội loài người. Chính đặc điểm này đòi hỏi việc trình bày các sự kiện, hiện tượng lịch sử càng cụ thể bao nhiêu càng sinh động bấy nhiêu.

Tri thức lịch sử mang tính hệ thống. Tri thức của khoa học Lịch sử rất đa dạng, phong phú đề cập đến tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội loài người: chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa, nghệ thuật và khoa học kỹ thuật… Các nội dung tri thức lịch sử có mối liên hệ chằng chịt, phức tạp. Do đó đòi hỏi người GV khi tổ chức dạy học lịch sử theo chủ đề phải luôn chú ý đến mối quan hệ ngang dọc, trước sau của các vấn đề Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn lịch sử cũng như mối quan hệ nội tại giữa các mặt chính trị, kinh tế, văn hóa để định hướng cho HS tìm hiểu những tri thức lịch sử khoa học một cách hệ thống và hoàn chỉnh, nêu được cái khoa học (bản chất cốt lõi của lịch sử) và cái logic (dễ hiểu của hệ thống lịch sử). Tri thức lịch sử mang tính thống nhất giữa “sử” và “luận”.

Sử học xuất hiện sớm, nhiều nhà sử học đã ghi chép, đánh giá và để lại những tác phẩm có giá trị, những ghi chép đó được thực hiện dưới những góc độ khác nhau. Vì vậy kiến thức lịch sử luôn bao gồm hai phần: một phần “sử” với các yếu tố thời gian đặc điểm, nhân vật, diễn biến, kết quả và phần “luận” bao gồm những đánh giá, giải thích, bình luận về các sự kiện lịch sử. Việc nghiên cứu và dạy học lịch sử phải đấu tranh chống sự xuyên tạc lịch sử của các giai cấp bóc lột và cần dựa vững chắc vào các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử thì những nhận định, kết luận đó mới đảm bảo tính khoa học, vận dụng có hiệu quả vào cuộc sống. Trong dạy học lịch sử theo chủ đề người GV cần hướng dẫn cho HS nhận thức được sự thống nhất giữa trình bày sự kiện với giải thích, bình luận: mọi giải thích, bình luận đều phải xuất phát từ sự kiện lịch sử cụ thể, chính xác, đáng tin cậy để làm sáng tỏ bản chất lịch sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ