Luận văn: Vận dụng dạy học chủ đề chăn nuôi thủy sản đại cương Công nghệ 10 THPT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận dụng dạy học theo chủ đề vào chương chăn nuôi, thủy sản đại cương môn Công nghệ 10, nhằm phát triển năng lực HS.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học Giáo Dục

2018

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn dạy học chủ đề chăn nuôi thủy sản

Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Thị Lếnh đi sâu vào việc vận dụng dạy học theo chủ đề (DHTCĐ) trong chương "Chăn nuôi, thủy sản đại cương" của môn Công nghệ 10 cấp THPT. Công trình này ra đời trong bối cảnh ngành giáo dục đang chuyển mình mạnh mẽ theo định hướng của Nghị quyết 29-NQ/TW, nhấn mạnh việc chuyển từ giáo dục trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng và tổ chức các chủ đề dạy học cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập môn Công nghệ. Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế các chủ đề tích hợp, liên môn, giúp học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này không chỉ làm cho bài học trở nên sinh động mà còn khắc phục được những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống như nội dung chồng chéo, xa rời thực tế. Luận văn đã chứng minh rằng, việc áp dụng mô hình dạy học chủ đề chăn nuôi thủy sản Công nghệ 10 là một giải pháp khả thi và hiệu quả. Nó giúp học sinh hình thành các năng lực quan trọng như năng lực tự học, năng lực hợp tác và năng lực giải quyết vấn đề. Đồng thời, phương pháp này cũng tạo điều kiện cho giáo viên phát huy sự sáng tạo trong việc thiết kế bài giảng, biến những kiến thức khoa học ứng dụng trở nên gần gũi và có ý nghĩa hơn với cuộc sống.

1.1. Cơ sở lý luận của phương pháp dạy học theo chủ đề

Dạy học theo chủ đề được xác định là một chiến lược dạy học hiện đại, kết hợp ưu điểm của mô hình truyền thống và cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm. Thay vì truyền thụ kiến thức theo từng bài học riêng lẻ, DHTCĐ cấu trúc nội dung học tập quanh các vấn đề, khái niệm lớn có tính tổng quát và liên quan đến thực tiễn. Cơ sở lý luận của phương pháp này dựa trên quan điểm dạy học tích hợp, nơi kiến thức từ nhiều lĩnh vực được liên kết để giải quyết một vấn đề phức hợp. Theo các nhà giáo dục như J. Dewey, giáo dục phải gắn liền với cuộc sống. DHTCĐ hiện thực hóa tư tưởng này bằng cách “thổi hơi thở cuộc sống vào những kiến thức cổ điển”. Nó không chỉ hướng đến mục tiêu “đầu vào” là kiến thức, mà còn tập trung vào “đầu ra” là khả năng vận dụng tri thức, tức là phát triển năng lực cho học sinh.

1.2. Sự cần thiết đổi mới dạy học môn Công nghệ 10

Môn Công nghệ 10, đặc biệt là chương Chăn nuôi, thủy sản đại cương, chứa đựng nhiều kiến thức khoa học ứng dụng, gắn liền với đời sống sản xuất. Tuy nhiên, thực tiễn dạy học môn này tại nhiều trường THPT vẫn còn tồn tại hạn chế. Chương trình hiện hành có sự phân bố nội dung chưa cân đối, đôi khi chồng chéo với các môn Sinh học, Hóa học. Phương pháp giảng dạy chủ yếu vẫn là thuyết trình, khiến học sinh thụ động, ít hứng thú. Việc đổi mới sang dạy học theo chủ đề là cần thiết để khắc phục những nhược điểm này. Phương pháp mới giúp tái cấu trúc nội dung một cách logic, tránh trùng lặp, đồng thời tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động học tập tích cực, khám phá kiến thức và ứng dụng vào thực tiễn, ví dụ như tìm hiểu về dịch bệnh gia cầm hay vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm.

II. Thách thức trong dạy học Công nghệ 10 theo lối cũ

Phương pháp dạy học truyền thống môn Công nghệ 10 đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục và sự hứng thú của học sinh. Một trong những vấn đề cốt lõi là chương trình còn nặng về lý thuyết và định hướng nội dung. Các bài học thường được trình bày một cách riêng lẻ, thiếu sự kết nối hệ thống và liên hệ với thực tiễn. Điều này dẫn đến việc học sinh chỉ ghi nhớ kiến thức một cách máy móc mà không hiểu rõ bản chất hay cách vận dụng. Khảo sát thực trạng tại một số trường THPT ở tỉnh Quảng Ninh cho thấy, nhiều giáo viên vẫn ngại áp dụng các phương pháp mới do áp lực về thời gian và yêu cầu đầu tư soạn giảng công phu. Hơn nữa, cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho thực hành còn thiếu thốn. Về phía học sinh, do Công nghệ 10 không phải là môn thi tốt nghiệp hay đại học, nhiều em có tâm lý xem nhẹ, học đối phó. Việc áp dụng dạy học chủ đề chăn nuôi thủy sản Công nghệ 10 được xem là giải pháp để vượt qua những rào cản này, bằng cách tạo ra một môi trường học tập năng động, lấy học sinh làm trung tâm và tập trung vào phát triển năng lực thực tiễn.

2.1. Thực trạng dạy và học tại các trường THPT Quảng Ninh

Kết quả điều tra thực trạng do tác giả Vũ Thị Lếnh thực hiện tại một số trường THPT tỉnh Quảng Ninh đã vẽ nên một bức tranh rõ nét. Cụ thể, có tới 50% trong số 60 giáo viên được khảo sát cho biết họ "chưa bao giờ" áp dụng hình thức dạy học theo chủ đề. Đa số giáo án vẫn tập trung vào nội dung bài học thay vì phương pháp tổ chức hoạt động cho học sinh. Về phía học sinh, hoạt động chủ yếu trong giờ học là nghe giảng và ghi chép. Tỷ lệ học sinh phát biểu xây dựng bài rất thấp, dẫn đến không khí lớp học trầm lắng. Thực trạng này phản ánh một khó khăn chung: sự chuyển đổi từ dạy học truyền thụ kiến thức sang tổ chức hoạt động học tập nhằm phát triển năng lực vẫn còn chậm. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố chủ quan (ngại đổi mới) và khách quan (cơ sở vật chất, nhận thức của học sinh).

2.2. Hạn chế của chương trình định hướng nội dung truyền thống

Chương trình định hướng nội dung tập trung vào câu hỏi “Học sinh cần biết những gì?” thay vì “Học sinh có thể làm được gì với những kiến thức đã học?”. Hạn chế lớn nhất của cách tiếp cận này là kiến thức nhanh chóng trở nên lạc hậu trong thời đại bùng nổ thông tin. Việc kiểm tra, đánh giá chủ yếu dựa trên khả năng tái hiện kiến thức, ít chú trọng đến năng lực vận dụng vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Đối với môn Công nghệ 10, cách dạy này khiến các kiến thức về giống vật nuôi, thức ăn, hay phòng bệnh trở nên khô khan, xa rời bối cảnh sản xuất nông nghiệp hiện đại. Điều này tạo ra những con người thụ động, hạn chế khả năng sáng tạo và tính năng động cần thiết cho thị trường lao động.

III. Hướng dẫn thiết kế chủ đề dạy học chăn nuôi thủy sản

Để triển khai thành công mô hình dạy học theo chủ đề, việc thiết kế các chủ đề một cách khoa học và hợp lý là khâu then chốt. Luận văn đã đề xuất một quy trình và các nguyên tắc cụ thể để xây dựng các chủ đề trong chương "Chăn nuôi, thủy sản đại cương". Nguyên tắc cốt lõi là chủ đề phải xuất phát từ nội dung chương trình nhưng được cấu trúc lại theo logic thực tiễn, có tính tích hợp cao. Một chủ đề hiệu quả cần liên kết kiến thức của nhiều bài học, thậm chí nhiều môn học khác nhau (như Sinh học, Hóa học) để giải quyết một vấn đề trọn vẹn. Ví dụ, chủ đề "Môi trường sống của vật nuôi và thủy sản" có thể tích hợp kiến thức từ bài chuồng trại, ao nuôi, và các vấn đề về xử lý chất thải, bảo vệ môi trường. Quá trình thiết kế phải trả lời được câu hỏi: “Sau chủ đề này, học sinh biết làm gì và hình thành được năng lực gì?”. Việc tuân thủ quy trình bài bản sẽ giúp giáo viên tạo ra các kế hoạch dạy học chất lượng, đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực và tạo hứng thú cho học sinh trong môn Công nghệ 10.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng một chủ đề tích hợp

Việc xây dựng chủ đề dạy học cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, chủ đề phải đảm bảo tính khoa học, chính xác và bám sát mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông. Thứ hai, nội dung chủ đề phải mang tính tích hợp, kết nối các đơn vị kiến thức có liên quan trong cùng một môn hoặc giữa các môn học khác nhau. Thứ ba, chủ đề phải có định hướng thực tiễn, gắn liền với các vấn đề của cuộc sống, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của việc học. Cuối cùng, chủ đề phải phù hợp với trình độ nhận thức, đặc điểm tâm sinh lý của học sinh và điều kiện dạy học thực tế của nhà trường, địa phương. Việc xác định rõ các năng lực cần hình thành cho học sinh sau mỗi chủ đề là yêu cầu bắt buộc.

3.2. Quy trình thiết kế một chủ đề dạy học cụ thể

Luận văn đề xuất một quy trình thiết kế chủ đề dựa trên hướng dẫn của Bộ GD&ĐT (Công văn 5555), bao gồm các bước chính. Bước 1: Xác định tên chủ đề dựa trên nội dung chương trình và các vấn đề thực tiễn. Bước 2: Xác định mục tiêu của chủ đề về kiến thức, kỹ năng, thái độ và đặc biệt là các năng lực cần hình thành. Bước 3: Xây dựng bảng mô tả các mức độ yêu cầu cần đạt của mỗi loại câu hỏi, bài tập. Bước 4: Biên soạn hệ thống câu hỏi và bài tập tương ứng với bảng mô tả. Bước 5: Thiết kế tiến trình dạy học thành một chuỗi các hoạt động học tập chi tiết, giao nhiệm vụ cụ thể cho học sinh và dự kiến sản phẩm học tập cần hoàn thành.

IV. Cách tổ chức dạy học chủ đề phát triển năng lực HS

Tổ chức dạy học chủ đề chăn nuôi thủy sản Công nghệ 10 không chỉ dừng lại ở việc thiết kế giáo án mà đòi hỏi sự thay đổi trong vai trò của cả giáo viên và học sinh. Thay vì là người truyền thụ kiến thức, giáo viên trở thành người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn cho các hoạt động học tập. Học sinh từ vị thế bị động chuyển sang chủ động chiếm lĩnh tri thức thông qua các nhiệm vụ học tập. Luận văn nhấn mạnh việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, thảo luận nhóm, và giải quyết vấn đề. Ví dụ, với chủ đề “Bệnh ở vật nuôi và thủy sản”, học sinh có thể được giao nhiệm vụ theo nhóm để tìm hiểu về một loại bệnh cụ thể (dịch tả lợn, cúm gia cầm), nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa. Các em sẽ tự thu thập thông tin, xử lý, và trình bày kết quả trước lớp. Quá trình này giúp rèn luyện năng lực tự học, năng lực hợp tác và kỹ năng giao tiếp. Việc đánh giá không chỉ dựa trên bài kiểm tra cuối cùng mà còn thông qua quá trình làm việc và chất lượng sản phẩm học tập của học sinh.

4.1. Vận dụng phương pháp dạy học tích cực vào Công nghệ 10

Để phát triển năng lực học sinh, việc áp dụng linh hoạt các phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực là yêu cầu bắt buộc. Giáo viên có thể sử dụng kĩ thuật "khăn trải bàn" để học sinh đóng góp ý kiến cá nhân và thống nhất ý kiến nhóm; sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức về giống vật nuôi hay quy trình sản xuất thức ăn. Dạy học theo dự án đặc biệt hiệu quả khi học sinh thực hiện các nhiệm vụ phức hợp như "Thiết kế mô hình chuồng trại chăn nuôi lợn đảm bảo vệ sinh môi trường". Qua đó, học sinh không chỉ học kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch, thu thập thông tin và làm việc nhóm.

4.2. Vai trò của giáo viên trong việc tổ chức hướng dẫn

Trong mô hình DHTCĐ, vai trò của giáo viên chuyển từ "người giảng bài" sang "người thiết kế và tổ chức". Giáo viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng kế hoạch dạy học, thiết kế các nhiệm vụ học tập phù hợp, và chuẩn bị các nguồn tài liệu đa dạng cho học sinh tham khảo. Trong giờ học, giáo viên đóng vai trò là người điều phối, quan sát, hỗ trợ các nhóm khi cần thiết và đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng. Thay vì cung cấp câu trả lời sẵn, giáo viên nên đặt các câu hỏi gợi mở để kích thích tư duy phê phán và sáng tạo của học sinh. Sự thành công của một giờ dạy học theo chủ đề phụ thuộc rất lớn vào năng lực tổ chức và điều hành của người giáo viên.

V. Kết quả thực nghiệm dạy học chủ đề chăn nuôi thủy sản

Để kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT. Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa lớp thực nghiệm (dạy theo chủ đề) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Về mặt kiến thức, điểm kiểm tra của học sinh lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng ở cả hai lần kiểm tra. Điều này chứng tỏ dạy học theo chủ đề không những không làm giảm sút kiến thức mà còn giúp học sinh nắm vững và hiểu sâu hơn. Quan trọng hơn, kết quả đánh giá năng lực cho thấy sự tiến bộ vượt bậc của học sinh lớp thực nghiệm. Các em thể hiện tốt hơn ở năng lực tự học, năng lực giải quyết vấn đềnăng lực hợp tác. Các sản phẩm học tập như báo cáo, bài thuyết trình của nhóm thực nghiệm được đánh giá cao về tính sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức. Những con số và phân tích trong luận văn là minh chứng thuyết phục cho tính ưu việt của mô hình dạy học chủ đề chăn nuôi thủy sản Công nghệ 10 trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.

5.1. Đánh giá kết quả lĩnh hội tri thức của học sinh

Phân tích kết quả thực nghiệm qua hai bài kiểm tra cho thấy, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm luôn cao hơn lớp đối chứng. Đồ thị biểu diễn tần suất điểm của lớp thực nghiệm có xu hướng dịch chuyển về phía điểm cao. Điều này cho thấy, khi được học tập trong một môi trường tích cực, được tự mình khám phá kiến thức, học sinh có khả năng ghi nhớ và hiểu bài tốt hơn. Việc liên kết các kiến thức rời rạc thành một hệ thống logic trong một chủ đề giúp các em có cái nhìn tổng thể và sâu sắc về vấn đề, từ đó nâng cao kết quả học tập.

5.2. Phân tích sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Đây là một trong những kết quả nổi bật nhất của thực nghiệm sư phạm. Thông qua phiếu đánh giá và quan sát, tác giả nhận thấy học sinh ở lớp thực nghiệm đã có sự tiến bộ rõ rệt trong việc phân tích các tình huống thực tiễn, đề xuất và lựa chọn giải pháp phù hợp. Ví dụ, khi đối mặt với tình huống "vật nuôi có biểu hiện bỏ ăn, ủ rũ", các em có thể vận dụng kiến thức đã học để chẩn đoán sơ bộ nguyên nhân và đề xuất các bước xử lý ban đầu. Đây là biểu hiện cụ thể của việc chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng, một mục tiêu quan trọng của dạy học định hướng phát triển năng lực.

VI. Tương lai của dạy học tích hợp môn Công nghệ 10 THPT

Công trình nghiên cứu của tác giả Vũ Thị Lếnh không chỉ là một luận văn thạc sĩ mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên môn Công nghệ và các nhà quản lý giáo dục. Nó đã khẳng định dạy học theo chủ đề là một hướng đi đúng đắn, phù hợp với xu thế đổi mới giáo dục toàn cầu và bối cảnh Việt Nam. Tương lai của việc dạy học môn Công nghệ 10 nói chung và chương chăn nuôi thủy sản nói riêng sẽ gắn liền với việc nhân rộng các mô hình dạy học tích cực như thế này. Để làm được điều đó, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về kỹ năng thiết kế và tổ chức dạy học theo chủ đề. Việc thay đổi cách thức kiểm tra, đánh giá theo hướng đánh giá năng lực cũng là yếu tố quyết định để thúc đẩy giáo viên và học sinh tích cực tham gia vào quá trình đổi mới. Mô hình này hoàn toàn có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các nội dung khác trong chương trình, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị cho học sinh những hành trang cần thiết để bước vào cuộc sống.

6.1. Đóng góp của luận văn và tính khả thi khi áp dụng

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và xây dựng được một quy trình cụ thể, khả thi để áp dụng dạy học theo chủ đề vào môn Công nghệ 10. Các giáo án mẫu và kết quả thực nghiệm sư phạm là những minh chứng sống động về hiệu quả của phương pháp. Tính khả thi của mô hình nằm ở chỗ nó không đòi hỏi những điều kiện quá đặc biệt mà chủ yếu phụ thuộc vào sự thay đổi trong tư duy và phương pháp của người giáo viên. Mô hình này có thể được triển khai ở nhiều trường THPT với các điều kiện khác nhau, miễn là có sự chỉ đạo và hỗ trợ từ ban giám hiệu và tổ chuyên môn.

6.2. Đề xuất và kiến nghị để nhân rộng mô hình hiệu quả

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Đối với các cơ quan quản lý giáo dục, cần tiếp tục tổ chức các đợt tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu cho giáo viên về dạy học tích hợpđánh giá năng lực. Đối với các trường THPT, cần khuyến khích giáo viên xây dựng các chủ đề dạy học thông qua sinh hoạt tổ chuyên môn và đầu tư trang thiết bị cần thiết. Đối với giáo viên, cần chủ động, sáng tạo trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, tích cực học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm để cùng nhau nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ vận dụng dạy học theo chủ đề trong dạy học chăn nuôi thủy sản đại cương môn công nghệ 10 thpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC THEO CHỦ ĐỀ 1. Khái niệm dạy học theo chủ đề DHTCĐ là sự kết hợp giữa mô hình dạy học truyền thống và mô hình dạy học hiện đại. Đây không phải là PPDH mà có thể coi như một chiến lược, một mô hình hay một cách tiếp cận chương trình mới. DHTCĐ là một trong những chiến lược dạy học cụ thể hóa của mô hình dạy - tự học và quan điểm “lấy người học làm trung tâm”, là mô hình mới thay thế cho mô hình dạy học truyền thống, bằng việc chú trọng vào những nội dung học tập có tính tổng quát, liên quan đến nhiều lĩnh vực với trung tâm là HS và có nội dung tích hợp những vấn đề mang tính thực tiễn.

Có nhiều quan niệm về DHTCĐ: DHTCĐ (Themes - Based Leraning) là hình thức tìm tòi những khái niệm, tư tưởng, đơn vị kiến thức, nội dung bài học, chủ đề,… có sự giao thoa, tương đồng lẫn nhau, dựa trên cơ sở các mối liên hệ về lí luận và thực tiễn được đề cập đến trong các môn học hoặc các hợp phần của môn học đó (tức là con đường tích hợp những nội dung từ một số đơn vị, bài học, môn học có liên hệ với nhau) làm thành nội dung học trong một chủ đề có ý nghĩa hơn, thực tế hơn, nhờ đó HS có thể tự hoạt động nhiều hơn để tìm ra kiến thức và vận dụng vào thực tiễn [11]. DHTCĐ là sự kết hợp giữa mô hình dạy học truyền thống và hiện đại, ở đó GV không dạy học chỉ bằng cách truyền thụ (xây dựng) kiến thức mà chủ yếu là hướng dẫn HS tự lực tìm kiếm thông tin, sử dụng kiến thức vào giải quyết các nhiệm vụ có ý nghĩa thực tiễn. - DHTCĐ là một mô hình mới cho hoạt động lớp học thay thế cho lớp học truyền thống (với đặc trưng là những bài học ngắn, cô lập, những hoạt động lớp học mà GV giữ vai trò trung tâm) bằng việc chú trọng những nội dung học tập có tính tổng quát, liên quan đến nhiều lĩnh vực, với trung tâm tập trung vào HS và nội dung tích hợp với những vấn đề, những thực hành gắn liền với thực tiễn. 7 - Với mô hình này, HS có nhiều cơ hội làm việc theo nhóm để giải quyết những vấn đề xác thực, có hệ thống và liên quan đến nhiều kiến thức khác nhau.

Các em thu thập thông tin từ nhiều nguồn kiến thức. - Việc học của HS thực sự có giá trị vì nó kết nối với thực tế và rèn luyện được nhiêu kĩ năng hoạt động và kĩ năng sống. HS cũng được tạo điều kiện minh họa kiến thức mình vừa nhận được và đánh giá mình học được bao nhiêu và giao tiếp tốt như thế nào.Với cách tiếp cận này, vai trò của GV chỉ là người hướng dẫn, chỉ bảo thay vì quản lý trực tiếp HS làm việc. - DHTCĐ ở bậc THPT là sự cố gắng tăng cường tích hợp kiến thức, làm cho kiến thức có mối liên hệ mạng lưới nhiều chiều; là sự tích hợp vào nội dung những ứng dụng kĩ thuật và đời sống thông dụng làm cho nội dung học có ý nghĩa hơn, hấp dẫn hơn.

Một cách hoa mỹ đó là việc “thổi hơi thở” của cuộc sống vào những kiến thức cổ điển, nâng cao chất lượng “cuộc sống thật” trong các bài. Theo một số quan điểm, DHTCĐ thuộc về nội dung dạy học chứ không phải là PPDH nhưng chính khi đã xây dựng nội dung DHTCĐ, chính nó lại tác động trở lại làm thay đổi nhiều đến việc lựa chọn phương pháp nào là phù hợp, hoặc cải biến các phương pháp sao cho phù hợp với nó. Vì là DHTCĐ nên căn bản quá trình xây dựng chủ đề tạo ra quá trình tích hợp nội dung (đơn môn hoặc liên môn) trong quá trình dạy. Chủ đề dạy học trong học tập là một nội dung kiến thức, vấn đề,… được chọn làm đề tài để HS tiếp cận, khám phá và lĩnh hội kiến thức đó.

Chủ đề dạy học có thể được đưa ra ở đầu mỗi chương, ở cuối chương hoặc sau khi HS được trang bị một lượng kiến thức nhất định nhằm định hướng mục tiêu học tập cho HS, hoặc giúp HS củng cố lại kiến thức, đồng thời mở rộng và vận dụng kiến thức được trang bị. Lịch sử nghiên cứu dạy học theo chủ đề 1. Trên thế giới Tư tưởng dạy học theo chủ đề đã xuất hiện khá sớm, Từ thời trung cổ “Tính vấn đề” trong dạy học đã được nhà triết học cổ Hy Lạp Sôcrat quan tâm đến, ông đã xây dựng một phương pháp độc đáo: “Toạ đàm, tranh luận” đó là tư tưởng khởi đầu cho dạy học theo chủ đề sau này. Các nhà giáo dục Nga như A.Rizôlôp… đã đề xuất phương pháp tìm tòi ơritxtic trong dạy học nhằm phát huy tính tích cực, tự lực của học sinh trong quá trình nhận thức.

Quan điểm về dạy học theo chủ đề đã được nhà giáo dục nổi tiếng Hoa kỳ J.Dewey trình bày trong cuốn: “Dân chủ và giáo dục” (1916), đừng quan niệm giáo dục là chuẩn bị cho cuộc sống tương lai mà phải làm cho giáo dục gắn đầy đủ với cuộc sống hiện tại, nghĩa là xã hội rộng lớn và lớp học đều phải tham gia nghiên cứu cuộc sống hiện tại với các vấn đề cần giải quyết. Trong nhiều thập kỷ tiếp theo các nhà tâm lý học và sư phạm Xô Viết (cũ) đã đóng góp nhiều cống hiến trong việc nghiên cứu lý luận phát huy tính tích cực nhận thức của học sinh trong học tập như: Lev Vưgotsky, S.Skatkin,… Đặc biệt năm 1968, W.Ôkôn - nhà giáo dục học Ba Lan đã hoàn thành một công trình khá hoàn chỉnh và có giá trị về dạy học theo chủ đề. Đó là cuốn “Những cơ sở của dạy học theo chủ đề”. Trong lĩnh vực lí luận dạy học Xô viết thì Giáo sư E.Brunov và Viện sĩ I.

Zverev có các công trình lớn chuyên khảo về phát triển năng lực độc lập tích cực nhận thức của học sinh trong quá trình học tập giáo trình sinh học nói chung và Giải phẫu sinh lí vệ sinh người nói riêng. 9 Trong thế kỉ XXI, thế giới có những bước chuyển mình mạnh mẽ trong lĩnh vực giáo dục. Do sức ép và thách thức lớn mang tính thời đại nên giáo dục buộc phải thay đổi cách tiếp cận từ nội dung sang tiếp cận năng lực để sản phẩm của đào tạo là HS phải “biết làm”, nghĩa là mang tính ứng dụng cao. UNESCO đã đề xướng mục tiêu học tập: “Học để biết, học để làm, học để chung sống, học để tự khẳng định mình”.

Ngân hàng thế giới gọi thế kỉ XXI là kỉ nguyên của kinh tế dựa vào kĩ năng (Skills Based Economy). NL của con người được đánh giá trên 3 góc độ: kiến thức, kĩ năng và thái độ trong bối cảnh có ý nghĩa. Muốn tăng cường NL cạnh tranh, rút ngắn khoảng cách ứng dụng khoa học công nghệ, thì phải biết cách giảng dạy và cách học. Trước đây, nhà trường là nơi duy nhất để ta tiếp nhận kiến thức.

Ngày nay, thế giới càng trở nên phẳng hơn nhờ sách vở, internet và các phương tiện truyền thông làm cho mọi người đều có thể tiếp cận thông tin, dữ liệu một cách bình đẳng, mọi lúc, mọi nơi. Như vậy, để tiếp nhận kiến thức không phải là quá khó khăn trong thời đại ngày nay mà quan trọng là biến kiến thức đó thành kĩ năng, nói như M. Đanhilop: “kĩ năng chính là kiến thức trong hành động”. Từ biết, đến hiểu, đến làm việc chuyên nghiệp với năng suất cao là một khoảng cách rất lớn không phải ai cũng thực hiện được, cần có những bứt phá chuyển thói quen thành kĩ năng [7].

Thế giới đã và đang thiết kế chương trình giáo dục, nội dung giáo dục, PPDH theo hướng tiếp cận NL và xây dựng hệ thống các NL chung và chuyên biệt cho từng môn học. Số lượng NL chung ở mỗi nước không giống nhau. Úc có 10 năng lực, Canada - 9 NL, khối EU - 8 NL, New Zealand - 5NL, Nam Phi - 4NL. Các NL này khi xây dựng thường được nhấn mạnh ở mỗi NL người học phải làm được gì.

Đối với NL chuyên biệt, mỗi NL phải được cụ thể hóa đầu ra làm được gì. Ngoài ra, cần lưu ý đến khả năng tích hợp liên quan đến lý thuyết, thực hành, ứng dụng vào thực tiễn cuộc sống xã hội. 10 Nhìn chung, sau năm 2000, các nước có sự xem xét, cải tổ chương trình giáo dục theo định hướng vừa nêu. Có thể thấy ba loại từ chương trình các nước: - Một số nước tuyên bố chương trình thiết kế theo NL và nêu rõ các NL cần có của HS (Úc, Canada, New Zealand, Pháp,…).

- Một số nước cũng tuyên bố chương trình thiết kế theo NL nhưng không nêu hệ thống NL, mà chỉ nêu tiêu chuẩn cụ thể cho chương trình theo hướng này (điển hình là chương trình của Indonesia). - Một số nước khác không tuyên bố chương trình thiết kế theo NL nhưng thực chất của chương trình vẫn được thiết kế dựa trên cơ sở NL (Hàn Quốc, Phần Lan…) Theo đánh giá của UNESCO, việc đổi mới nội dung, chương trình và cách tiếp cận nội dung chương trình dạy học ở nhiều quốc gia đang có xu hướng tích hợp theo chủ đề học tập cùng với sự tích hợp công nghệ vào dạy học. Các chủ đề có ý nghĩa thực tiễn thường có sự tích hợp. Vì vậy, ở Mĩ, nhiều nước Tây Âu và ngay cả nhiều nước trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Singapore, Malaysia, Philipin,… đã từ lâu không tách rời các môn Lý, Hóa, Sinh ở cấp Tiểu học và THCS.

Ở hai cấp học này, các môn này tích hợp thành môn Khoa học, đến cấp THPT, các môn này được tách ra, nhưng cấp này cũng xây dựng các chủ đề tích hợp có tính thực tiễn cao. Sự tích hợp thành môn Khoa học sẽ được giảng dạy theo một số chủ đề chính, sau đó được phân cấp thành các chủ đề nhỏ hơn. Chẳng hạn, ở Úc, chương trình Khoa học gồm các chủ đề chính: Làm việc khoa học; Cuộc sống và vật thể sống; Vật liệu tự nhiên và vật liệu nhân tạo; Năng lượng và sự biến đổi; Trái đất và vũ trụ. Ở Thái Lan, chương trình Khoa học gồm các chủ đề chính: Quá trình khoa học; Chất; Sinh vật và môi trường; Năng lượng và sự biến đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ