Luận văn đánh giá tính đa dạng di truyền của các chủng vi khuẩn ralstonia solanacearum smith gây bệnh héo xanh tại đà nẵng bằng chỉ thị phân tử

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá tính đa dạng di truyền của các chủng vi khuẩn ralstonia solanacearum smith gây, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

51
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học của đề tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về vi khuẩn

2.2. Phân loại vi khuẩn

2.3. Đặc điểm hình thái, sinh hóa, sinh thái của vi khuẩn Ralstonia solanacearum

2.4. Đặc điểm hình thái, cấu tạo Vi khuẩn R.

2.5. Đặc tính sinh hóa của vi khuẩn R.

2.6. Phương thức tồn tại, xâm nhập và lan truyền của vi khuẩn R.

2.7. Ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh đến sự phát sinh, phát triển của bệnh héo xanh vi khuẩn hại lạc

2.8. Chuẩn đoán bệnh héo xanh vi khuẩn và phân lập vi khuẩn gây bệnh

3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Địa điểm, thời gian và phạm vi nghiên cứu

3.3.1. Địa điểm nghiên cứu

3.3.2. Thời gian nghiên cứu: từ tháng 04/2017 đến 04/2018

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu mẫu

3.4.2. Phương pháp phân lập

3.4.3. Mẫu cây bệnh

3.4.4. Phương pháp xác định biovar của dòng vi khuẩn phân lập

3.4.5. Phương pháp phân tích DNA

3.4.5.1. Phương pháp tách chiết DNA từ vi khuẩn
3.4.5.2. Kỹ thuật PCR
3.4.5.3. Phương pháp điện di trên gel agarose

3.4.6. Nghiên cứu đa dạng di truyền một số chủng vi khuẩn R. solanacearum bằng phân tích DNA

3.4.7. Phương pháp bảo quản giống vi sinh vật

3.4.7.1. Bảo quản trên môi trường thạch bằng, định kỳ kiểm tra cấy truyền

4. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Phân lập vi khuẩn héo xanh tại địa bàn Đà Nẵng

4.2. Xác định biovar của các chủng vi khuẩn R.

4.3. Nghiên cứu đa dạng di truyền một số chủng vi khuẩn R. solanacearum bằng phân tích DNA

4.4. Kết quả tách chiết DNA vi khuẩn R.

4.5. Kết quả phân tích các chủng vi khuẩn với các mồi RAPD

4.6. Kết quả phân tích mối quan hệ di truyền giữa các chủng VKHX

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Héo Xanh Do Ralstonia Tại Đà Nẵng

Bệnh héo xanh do vi khuẩn Ralstonia solanacearum là một vấn đề nghiêm trọng trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là tại Đà Nẵng. Bệnh gây hại trên nhiều loại cây trồng, đặc biệt là các cây họ cà như cà chua, cà tím, và khoai tây, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Vi khuẩn này có khả năng tồn tại lâu trong đất và lây lan nhanh chóng, gây khó khăn cho việc phòng trừ. Theo FAO (1992), bệnh héo xanh là một trong những đối tượng quan tâm hàng đầu trong chương trình phòng trừ sâu bệnh tổng hợp. Tại Đà Nẵng, sự tồn tại của vi khuẩn gây bệnh héo xanh đã gây khó khăn cho quá trình sản xuất các loại cây họ cà, làm giảm năng suất và thậm chí không thể trồng được một số loại cây như cà chua trên nhiều cánh đồng. Việc nghiên cứu và đánh giá đa dạng di truyền Ralstonia solanacearum là rất cần thiết để tìm ra các biện pháp phòng trừ hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Vi Khuẩn

Nghiên cứu đa dạng di truyền vi khuẩn gây bệnh héo xanh là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về nguồn gốc, sự lây lan và khả năng gây bệnh của chúng. Việc xác định các chủng vi khuẩn khác nhau và đặc điểm di truyền của chúng giúp chúng ta phát triển các biện pháp phòng trừ hiệu quả hơn, bao gồm cả việc chọn tạo giống cây trồng kháng bệnh. Theo tài liệu, tính kháng của giống phụ thuộc rất nhiều vào độc tính của các chủng vi khuẩn. Do đó, hiểu được đặc điểm di truyền và độ độc tính của các chủng vi khuẩn ở các vùng sinh thái khác nhau là rất quan trọng để tạo ra giống kháng bền vững.

1.2. Ralstonia Solanacearum Đà Nẵng Thách Thức Trong Sản Xuất Nông Nghiệp

Sự hiện diện của Ralstonia solanacearum tại Đà Nẵng tạo ra những thách thức lớn cho người nông dân. Bệnh héo xanh làm giảm năng suất và chất lượng cây trồng, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Các biện pháp phòng trừ truyền thống như sử dụng thuốc hóa học và chế phẩm sinh học có nhiều hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu đa dạng di truyền của vi khuẩn này tại Đà Nẵng là rất cần thiết để tìm ra các giải pháp phòng trừ bệnh hiệu quả và bền vững, giúp bảo vệ sản xuất nông nghiệp của địa phương.

II. Phương Pháp Phân Lập Và Xác Định Ralstonia Solanacearum

Để nghiên cứu đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum, việc phân lập và xác định chính xác vi khuẩn là bước đầu tiên và quan trọng. Các phương pháp phân lập truyền thống bao gồm việc sử dụng môi trường chọn lọc và các kỹ thuật nuôi cấy. Sau khi phân lập, vi khuẩn được xác định bằng các xét nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử. Theo tài liệu, có thể xác định nhanh bệnh héo xanh bằng cách cắt một đoạn thân cây bị bệnh và ngâm vào nước, nếu có dòng dịch vi khuẩn màu trắng đục chảy ra thì có thể xác định là bệnh héo xanh. Việc xác định biovar của vi khuẩn cũng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về đặc điểm và khả năng gây bệnh của chúng.

2.1. Quy Trình Phân Lập Vi Khuẩn Gây Bệnh Héo Xanh Từ Mẫu Bệnh

Quy trình phân lập vi khuẩn gây bệnh héo xanh bắt đầu bằng việc thu thập mẫu bệnh từ các cây trồng bị nhiễm bệnh. Mẫu bệnh thường là các đoạn thân hoặc rễ cây có triệu chứng héo xanh. Sau đó, mẫu bệnh được xử lý và nuôi cấy trên môi trường chọn lọc như môi trường TZC (Tetrazolium chloride) để phân lập Ralstonia solanacearum. Các khuẩn lạc điển hình của Ralstonia solanacearum trên môi trường TZC thường có màu trắng đục hoặc phớt hồng và có khả năng tạo chất nhầy.

2.2. Xác Định Biovar Của Ralstonia Solanacearum Bằng Phương Pháp Sinh Hóa

Việc xác định biovar của Ralstonia solanacearum là rất quan trọng để phân loại và hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học của chúng. Các phương pháp sinh hóa thường được sử dụng để xác định biovar bao gồm các xét nghiệm về khả năng sử dụng các nguồn carbon khác nhau như lactose, maltose, và mannitol. Kết quả của các xét nghiệm này được so sánh với các tiêu chuẩn đã được thiết lập để xác định biovar của vi khuẩn.

2.3. Kỹ Thuật PCR Trong Xác Định Đặc Hiệu Ralstonia Solanacearum

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là một công cụ mạnh mẽ để xác định đặc hiệu Ralstonia solanacearum. Bằng cách sử dụng các đoạn mồi đặc hiệu cho Ralstonia solanacearum, kỹ thuật PCR có thể khuếch đại các đoạn DNA đặc trưng của vi khuẩn này, giúp xác định nhanh chóng và chính xác sự hiện diện của Ralstonia solanacearum trong mẫu bệnh.

III. Đánh Giá Đa Dạng Di Truyền Ralstonia Bằng Chỉ Thị Phân Tử

Để đánh giá đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum, các chỉ thị phân tử như RAPD (Randomly Amplified Polymorphic DNA) được sử dụng rộng rãi. Kỹ thuật RAPD dựa trên việc khuếch đại ngẫu nhiên các đoạn DNA bằng các đoạn mồi ngắn, tạo ra các mẫu băng DNA khác nhau giữa các chủng vi khuẩn khác nhau. Các mẫu băng DNA này được phân tích để đánh giá mức độ đa dạng di truyền giữa các chủng vi khuẩn.

3.1. Ứng Dụng Kỹ Thuật RAPD Trong Phân Tích Gen Ralstonia Solanacearum

Kỹ thuật RAPD là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để phân tích gen Ralstonia solanacearum. Bằng cách sử dụng các đoạn mồi RAPD khác nhau, có thể tạo ra các mẫu băng DNA khác nhau cho mỗi chủng vi khuẩn. Các mẫu băng này được sử dụng để xây dựng cây phả hệ di truyền, cho phép xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn khác nhau.

3.2. Lựa Chọn Mồi RAPD Thích Hợp Cho Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền

Việc lựa chọn mồi RAPD thích hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các mồi RAPD được lựa chọn nên có khả năng tạo ra các mẫu băng DNA đa hình, tức là các mẫu băng khác nhau giữa các chủng vi khuẩn khác nhau. Theo tài liệu, danh sách 5 đoạn mồi RAPD đã được sử dụng trong nghiên cứu.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu RAPD Và Xây Dựng Cây Phả Hệ Di Truyền

Sau khi thu được các mẫu băng DNA từ kỹ thuật RAPD, dữ liệu được phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng để xác định mức độ tương đồng di truyền giữa các chủng vi khuẩn. Dựa trên dữ liệu này, cây phả hệ di truyền được xây dựng để thể hiện mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn khác nhau. Cây phả hệ di truyền giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự tiến hóa của Ralstonia solanacearum.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Tại Đà Nẵng

Nghiên cứu đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum tại Đà Nẵng đã thu được những kết quả quan trọng. Các kết quả này cho thấy sự tồn tại của nhiều chủng vi khuẩn khác nhau với các đặc điểm di truyền khác nhau. Việc xác định các chủng vi khuẩn này và đặc điểm di truyền của chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự lây lan và khả năng gây bệnh của chúng. Theo tài liệu, kết quả phân tích mối quan hệ di truyền giữa các chủng VKHX đã được thực hiện.

4.1. Phân Bố Các Chủng Ralstonia Solanacearum Tại Các Vùng Trồng Đà Nẵng

Nghiên cứu đã xác định được sự phân bố của các chủng Ralstonia solanacearum khác nhau tại các vùng trồng khác nhau ở Đà Nẵng. Sự phân bố này có thể liên quan đến các yếu tố môi trường và điều kiện canh tác khác nhau. Việc hiểu rõ sự phân bố của các chủng vi khuẩn này giúp chúng ta phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh phù hợp cho từng vùng trồng.

4.2. Mối Quan Hệ Di Truyền Giữa Các Chủng Vi Khuẩn Héo Xanh

Phân tích di truyền đã xác định được mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn héo xanh khác nhau tại Đà Nẵng. Các chủng vi khuẩn có thể có nguồn gốc từ cùng một tổ tiên hoặc có thể đã tiến hóa độc lập. Việc hiểu rõ mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và lây lan của Ralstonia solanacearum.

4.3. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Đến Đa Dạng Di Truyền

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và độ pH đất có thể ảnh hưởng đến đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum. Các chủng vi khuẩn có thể thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau, dẫn đến sự hình thành các chủng vi khuẩn mới với các đặc điểm di truyền khác nhau. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đến đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự thích nghi và tiến hóa của vi khuẩn này.

V. Biện Pháp Phòng Trừ Bệnh Héo Xanh Dựa Trên Đa Dạng Di Truyền

Hiểu biết về đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum là cơ sở để phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả và bền vững. Các biện pháp này có thể bao gồm việc chọn tạo giống cây trồng kháng bệnh, sử dụng các chế phẩm sinh học, và áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp. Theo tài liệu, chọn tạo giống mang gen kháng bệnh được xem là biện pháp ưu việt và hiệu quả nhất.

5.1. Chọn Tạo Giống Kháng Bệnh Dựa Trên Đặc Điểm Di Truyền

Việc chọn tạo giống cây trồng kháng bệnh là một trong những biện pháp phòng trừ bệnh héo xanh hiệu quả nhất. Bằng cách sử dụng các giống cây trồng có gen kháng bệnh, có thể giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Việc hiểu rõ đặc điểm di truyền của Ralstonia solanacearum giúp chúng ta chọn tạo giống cây trồng có khả năng kháng lại nhiều chủng vi khuẩn khác nhau.

5.2. Sử Dụng Chế Phẩm Sinh Học Để Kiểm Soát Vi Khuẩn Gây Bệnh

Các chế phẩm sinh học chứa các vi sinh vật có lợi có thể giúp kiểm soát vi khuẩn gây bệnh héo xanh. Các vi sinh vật này có thể cạnh tranh với Ralstonia solanacearum về nguồn dinh dưỡng hoặc sản xuất các chất kháng sinh để ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Việc sử dụng chế phẩm sinh học là một biện pháp phòng trừ bệnh thân thiện với môi trường.

5.3. Biện Pháp Canh Tác Giảm Thiểu Ảnh Hưởng Của Bệnh Héo Xanh

Các biện pháp canh tác như luân canh cây trồng, bón phân cân đối, và quản lý nước hợp lý có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của bệnh héo xanh. Luân canh cây trồng giúp giảm mật độ vi khuẩn trong đất, bón phân cân đối giúp cây trồng khỏe mạnh và có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn, và quản lý nước hợp lý giúp tạo điều kiện không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Ralstonia Tại Đà Nẵng

Nghiên cứu đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum tại Đà Nẵng đã cung cấp những thông tin quan trọng về sự phân bố, đặc điểm di truyền, và mối quan hệ di truyền giữa các chủng vi khuẩn khác nhau. Các kết quả này là cơ sở để phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả và bền vững. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường đến đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum và phát triển các phương pháp phòng trừ bệnh tiên tiến hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền

Nghiên cứu đã xác định được sự tồn tại của nhiều chủng Ralstonia solanacearum khác nhau tại Đà Nẵng, với các đặc điểm di truyền khác nhau. Các chủng vi khuẩn này có thể có nguồn gốc từ cùng một tổ tiên hoặc có thể đã tiến hóa độc lập. Sự phân bố của các chủng vi khuẩn này có thể liên quan đến các yếu tố môi trường và điều kiện canh tác khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Héo Xanh Cà Chua

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về bệnh héo xanh cà chua và các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả hơn. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định các gen kháng bệnh trong các giống cà chua địa phương, phát triển các chế phẩm sinh học mới, và áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến.

6.3. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Sản Xuất

Kết quả nghiên cứu về đa dạng di truyền của Ralstonia solanacearum cần được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất để giúp người nông dân phòng trừ bệnh héo xanh hiệu quả hơn. Các biện pháp phòng trừ bệnh cần được điều chỉnh phù hợp với từng vùng trồng và từng chủng vi khuẩn khác nhau. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, cán bộ khuyến nông, và người nông dân là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của các biện pháp phòng trừ bệnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn đánh giá tính đa dạng di truyền của các chủng vi khuẩn ralstonia solanacearum smith gây bệnh héo xanh tại đà nẵng bằng chỉ thị phân tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vi khuẩn Ralstonia solanacearum Smith gây ra bệnh héo xanh, và có nguồn gốc trong đất, đƣợc phát hiện lần đầu tiên trên các cây thuộc họ Cà ở Mỹ vào n m 1896. Cho đến nay bệnh phổ biến rất rộng ở hầu hết các nƣớc châu Á, Phi, Mỹ, Úc. Bệnh bắt đầu xuất hiện ở Châu Âu nhƣng gây hại nghiêm trọng chủ yếu ở các nƣớc vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới có khí hậu nóng, ẩm.

Bệnh này đƣợc coi là một trong n m loại bệnh cây trồng thuộc đối tƣợng quan tâm nhất của chƣơng trình phòng trừ sâu bệnh tổng hợp của FAO (1992) và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của kiểm dịch Quốc tế, nhất là các nƣớc thuộc cộng đồng châu Âu [5]. Đây là loại vi khuẩn có khả n ng gây hại trên 200 loài cây cỏ, đặc biệt gây hại nặng trên cây họ cà nhƣ cà chua, cà tím, khoai tây, thuốc lá và các cây khác họ nhƣ đậu phụng, gừng chuối, chúng có khả n ng sống rất lâu trong đất và lây lan rất nhanh, di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Vi khuẩn gây thiệt hại kinh tế lớn đối với các cây trồng có ý nghĩa kinh tế nhƣ lạc, cà chua, khoai tây, và có thể làm giảm đáng kể đến n ng suất và chất lƣợng của nông sản từ 5-100% tùy theo loài cây, giống cây, vùng địa lý Việt nam là một nƣớc có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, thuộc vùng phân bố chính của loài vi khuẩn Ralstonia solanacearum , bệnh héo xanh vi khuẩn (HXVK) đƣợc coi là bệnh hại phổ biến ở nhiều tỉnh trong cả nƣớc nhƣ: Bắc Giang, Bắc Ninh, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Long An, Tây Ninh. Bệnh gây hại nghiêm trọng ở một số vùng trọng điểm ở tỉnh Nghệ An và Thanh Hóa với tỷ lệ bệnh dao động trong khoảng 15% đến 35% và ở tỉnh Long An và Tây Ninh là từ 20% đến 30%.

Đặc biệt, trên địa bàn thành phố Đà Nẵng do sự tồn tại của vi khuẩn gây bệnh héo xanh, nên quá trình sản xuất các loại cây họ cà gặp rất nhiều khó kh n. Trong đó, cà chua và lạc cho n ng suất thấp và hầu nhƣ không thể trồng đƣợc trên các cánh đồng (đối với cà chua). Trong thực tế sản xuất, phòng chống bệnh HXVK là vấn đề rất khó kh n, đã có nhiều nghiên cứu về canh tác và chọn giống cây trồng, sử dụng thuốc hóa học cũng nhƣ các chế phẩm sinh học có khả n ng ức chế và làm giảm tính độc của R. Tuy nhiên, các biện pháp đó còn nhiều hạn chế, bệnh HXVK vẫn luôn hiện diện, gây hại và luôn là mối lo ngại đối với ngƣời sản xuất.

1 Chọn tạo giống mang gen kháng bệnh đƣợc xem là biện pháp ƣu việt và hiệu quả nhất[13]. Nhƣng tính kháng của giống phụ thuộc rất nhiều vào độc tính của các chủng vi khuẩn [1, 14]. Và để tạo ra đƣợc giống kháng bền vững phải hiểu đƣợc đặc điểm di truyền cũng nhƣ độ độc tính của các chủng vi khuẩn ở các vùng sinh thái khác nhau. Chính vì những lý do trên, chúng tôi đã đề xuất thực hiện đề tài “Đánh giá tính đa dạng di truyền của các chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum Smith gây bệnh héo xanh tại Đà Nẵng bằng chỉ thị phân tử”.

Mục tiêu đề tài Phân lập và đánh giá đƣợc tính đa dạng di truyền bằng phƣơng pháp sinh học phân tử các chủng vi khuẩn Ralstonia solanacearum gây bệnh héo xanh tại các vùng sản xuất nông nghiệp của thành phố Đà Nẵng,. Ý nghĩa khoa học của đề tài Cung cấp dẫn liệu khoa học về sự đa dạng di truyền của các chủng vi khuẩn Ralstonia solacearum đƣợc phân lập tại Đà Nẵng. Cung cấp các chủng phục vụ trong việc đánh giá tính kháng bệnh bằng phƣơng pháp gây bệnh nhân tạo. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về vi khuẩn 1. Phân loại vi khuẩn Bệnh héo xanh vi khuẩn (HXVK) đƣợc gây ra bởi vi khuẩn Ralstonia solanacearum , mà trƣớc đây đƣợc gọi là Pseudomonas solanacearum do E.Smith nghiên cứu n m 1896, đƣợc cho là đã gây bệnh ở khoai tây gây tổn hại nhất, đứng thứ hai sau bệnh bạc lá ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (CGIAR 2005). Chúng gây bệnh cho khoảng 30 loài cây trồng cả cây một lá mầm và cây hai lá mầm (Smith et al., 2003), trong đó cây dễ bị nhất là khoai tây, cà chua, ớt, cà tím, và lạc. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có 5 chủng và 5 biovars của Ralstonia [13].1: Hình thái vi khuẩn Ralstonia solanacearum Smith dưới kính hiển vi[18] Các nghiên cứu trên thế giới cho biết: đầu tiên vi khuẩn đƣợc Smith đặt tên là Bacillus solanacearum.

Tiếp theo, vi khuẩn đƣợc đổi tên là Pseudomonas solanacearum (Smith, 1896). Các nghiên cứu phân loại gần đây về các vi khuẩn Pseudomonas không tạo sắc tố huỳnh quang đã tạo ra một chi mới là Burkholderia. solanacearum đã đƣợc phân loại lại thành Burkholderia solanacearum (Yabuuchi et al. Các nghiên cứu phân loại sau đó đã chứng minh rằng B.

solanacearum khác hoàn toàn các vi khuẩn Burkholderia khác và thuộc một chi mới là Ralstonia. Dựa trên các nghiên cứu phân loại mới này, B. solanacearum đã đƣợc đổi 4 tên lại là R. solanacearum(Yabuuchi et al.

Sau Hội nghị Quốc tế lần thứ 2 về vi khuẩn n m 1997, đa số các tác giả gọi vi khuẩn là Ralstonia solanacearum. Hiện nay phân loại chính thức của vi khuẩn héo xanh là: Giới (Kingdom): Bacteria Ngành (Phylum): Proteobacteria Lớp (Class): Beta Proteobacteria Bộ (Order): Burkholderiales Họ (Family): Ralstoniaceae Chi (Genus): Ralstonia Loài: Ralstonia solanacearum (Smith, 1896) (Yabuuchi et al., 1995; Yabuuchi et al., 1996; Tahat và Sijam, 2010). Ngoài ra, vi khuẩn còn có các tên đồng nghĩa khác là Pseudomonas ricini (Archibald) (Robbs, 1954); Pseudomonas batatae (Cheng và Faan, 1962, Yabuuchi et al., 1995; Yabuuchi et al., 1996; Tahat và Sijam, 2010). Ngoài gây hại trên cây lạc (Arachis hypogaea L.

solanacearum còn gây hại trên 450 loài cây thuộc 54 họ thực vật khác nhau. solanacearum gây bệnh trên một số cây khác nhƣ Ageratum conyzoides, Amaranthus spp., Artemisia pallens, Artemisia sp., Beta vulgaris var. cicla, Capsicum annuum, Casuarina cunninghamiana, Casuarina equisetifolia, Casuarina glauca, Cereus peruvianus, Coleus forskohlii, Coleus sp., Colocasia esculenta, Commelina communis, Cucumis melo, Cucumis sativus, Cucurbita moschata, Cucurbita pepo, Curcuma longa, Cynara cardunculus var. scolymus, Emilia sonchifolia sp., Galinsoga parviflora sp., Heliconia caribaea, Hevea brasiliensis, Hibiscus sabdariffa, Ipomoea batatas, Justicia adhatoda, Maranta arundinacea, Musa sp., Musa x paradisiaca, Nicotiana tabacum, Olea europaea subsp.

europaea, Pelargonium sp., Platostoma chinensis, Plectranthus barbatus, Pogostemon cablin, Polygonum capitatum, Portulaca oleracea, Ricinus communis, Siraitia grosvenorii, Solanum cinereum, Solanum lycopersicum, Solanum melongena, Solanum nigrum, Solanum tuberosum, Talinum fruticosum, Tectona grandis, Urtica dioica, Washingtonia filifera, Zingiber officinale,. Tuy nhiên, loài vi khuẩn R. solanacearum rất dễ bị biến dị và phân hoá hình thành nhiều nòi và biovar khác hẳn 5 nhau về tính chuyên hoá ký chủ, tính gây bệnh và tính độc, phân bố khác nhau ở các vùng địa lý sinh thái. Ở Việt Nam, Nguyễn Thị Ly và Phan Bích Thu (1993) đã xác định vi khuẩn R.

solanacearum là nguyên nhân gây bệnh héo xanh. Theo Nguyễn Xuân Hồng và cs. solanacearum là nguyên nhân gây bệnh héo xanh lạc và một số cây trồng khác. Đỗ Tấn Dũng (1995) cho rằng bệnh HXVK phát sinh, phát triển và gây hại nghiêm trọng trên cây cà chua, khoai tây, lạc.

Đoàn Thị Thanh và cs. (1995) cho biết vi khuẩn R. solanacearum không những gây hại trên cây khoai tây mà còn ký sinh và gây hại trên cây cà chua, thuốc lá, lạc, cây cà. Tác giả còn cho rằng đây là loài vi khuẩn đa thực, có phạm vi ký chủ rộng, gây hại chủ yếu trên các cây trồng thuộc họ cà (Solanaceae), họ đậu (Leguminaseae).

N m 1977, Lê Lƣơng Tề (1997a) đã xác định vi khuẩn R. solanacearum là nguyên nhân gây bệnh héo xanh lạc và một số cây trồng khác nhƣ cà chua, khoai tây, thuốc lá, cây cà, vừng, ớt và đay. Đặc điểm hình thái, sinh hóa, sinh thái của vi khuẩn Ralstonia solanacearum a. Đặc điểm hình thái, cấu tạo Vi khuẩn R.

Ralstonia solanacearum (Smith 1896) Yabuuchi et al. Tế bào loài R. solanacearum có hình oval ngắn, gram âm, tròn ở hai đầu, thƣờng ở dạng đơn, ghép đôi hoặc ghép 4, ít khi kết thành chuỗi. Tuy có sự dao động đáng kể nhƣng kích thƣớc của chúng khoảng 0,5-0,7 x 1,5-2,0 mm trong kích thƣớc.

Nó là rất nhạy cảm với khô hạn và bị ức chế trong môi trƣờng có nồng độ natri clorua (NaCl) thấp (2%). Đối với hầu hết các chủng, nhiệt độ t ng trƣởng tối ƣu là 24-370C ; Tuy nhiên một số chủng có nhiệt độ thấp hơn tối ƣu 20-22,50C. Champoiseau và Timur M. Momol của Đại học Florida).

Hầu nhƣ chúng luôn chuyển động, có một đến vài tiên mao ở một cực của tế bào, bề mặt khuẩn lạc thƣờng nhẵn, đôi khi gồ ghề, chảy hoặc không chảy, màu trắng đục hoặc phớt hồng, hoặc trắng. Cả chủng có tính độc cao và tính độc thấp đều có các lông nhỏ ở rìa [Mehan V. solanacearum có cấu tạo đơn bào. Cấu trúc của tế bào vi khuẩn gồm có: vỏ tế bào chiếm 15% đến 30% trọng lƣợng khô của tế bào có tác dụng bảo vệ và giữ cho vi khuẩn có hình dạng xác định.

Tế bào gồm chất nguyên sinh, chất này chứa bào tƣơng, chất nhân (nucleus) và các hạt tròn nhỏ khác nhau trong có chứa chất dinh dƣỡng dự trữ.Bào tƣơng giàu RNA còn nhân giàu DNA. Bằng kính hiển vi điện tử có thể phân biệt đƣợc các cấu trúc đại phân tử với đƣờng kính khoảng 200 Ao 6 (Angstron), các cấu trúc này là tổng thể của RNA-Protein, là những ribosome. Các phân tử ribosome chứa nhiều men cần cho sự tổng hợp protein. Trong tế bào vi khuẩn không thể hiện rõ nhân nhƣ trong tế bào của các cây trồng bậc cao và động vật, nhƣng trong bào tƣơng thƣờng có thể phân biệt đƣợc “những nhiễm sắc thể” mà thƣờng đƣợc xem nhƣ tƣơng ứng với nhân.

Tế bào chất nằm trong màng bào tƣơng, ngoài màng bào tƣơng lại có một lớp vỏ tế bào rắn hơn bao bọc, nhờ đó tế bào có hình dạng nhất định. Thức n vào tế bào qua màng nửa thẩm thấu và những chất trao đổi hình thành trong bào tƣơng cũng qua màng đó mà bị thải ra ngoài (Kinaly và cs., 1983; Izrainxki, 1988; Mehan et al. Đặc tính sinh hóa của vi khuẩn R. solanacearum Vi khuẩn R.

solanacearum là vi khuẩn hiếu khí, không hình thành bào tử và nhuộm gram âm. Vi khuẩn này có khả n ng tổng hợp poly-B hydroxybutyrate nhƣ là nguồn các bon dự trữ. solanacearum không hóa lỏng gelatin, không thủy phân tinh bột, không có khả n ng tạo indol và không sử dụng arginin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại và các giải pháp tiềm năng trong các lĩnh vực này.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị cho phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, tài liệu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mang đến cái nhìn sâu sắc về các công nghệ mới trong lĩnh vực hóa học và môi trường. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Mỗi tài liệu đều mở ra cơ hội để độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y tế đến công nghệ và kinh tế, giúp nâng cao kiến thức và hiểu biết của họ.