Luận văn đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường hoạch định nguồn lực doanh nghiệp erp nghiên cứu tại các doanh nghiệp việt nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường hoạch định, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

272
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Những đóng góp của luận án

1.6. Kết cấu của luận án

2. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Những nghiên cứu liên quan

2.1.1. Những nghiên cứu trên thế giới

2.1.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam

2.1.3. Nhận xét và xác định khe hổng nghiên cứu

2.2. Khe hổng nghiên cứu

2.3. Kết luận chương

3. CƠ SỞ THU THẬP

3.1. Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp

3.2. Môi trường ERP

3.2.1. Tổng quan về ERP

3.2.2. Tác động của môi trường ERP đến doanh nghiệp

3.2.3. Tác động của môi trường ERP đến người kế toán

3.2.4. HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP

3.2.5. Những khó khăn về đánh giá sự hữu hiệu của HTTTKT

3.3. Lý thuyết nền của đề tài

3.3.1. Nghiên cứu về sự hữu hiệu của hệ thống thông tin

3.3.2. Lý thuyết thẻ điểm cân bằng (Balanced Score Card – BSC)

3.3.3. Ứng dụng BSC trong việc đề xuất khái niệm nghiên cứu

3.3.4. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu tình huống

3.3.5. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu thực nghiệm

3.4. Kết luận chương

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Quy trình nghiên cứu

4.2. Phương pháp thực hiện nghiên cứu

4.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu

4.3.1. Xây dựng thang đo

4.3.2. Chọn mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu

4.4. Kết luận chương

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

5.1. Báo cáo dữ liệu thống kê mô tả

5.2. Kết quả nghiên cứu thực trạng về việc đánh giá HTTT tích hợp tại các doanh nghiệp Việt Nam

5.3. Kết quả nghiên cứu định lượng

5.3.1. Phân tích các biến quan sát

5.3.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

5.3.3. Mô hình nghiên cứu sau điều chỉnh

5.3.4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)

5.3.5. Tóm lược kết quả nghiên cứu

5.4. Một số bàn luận

5.4.1. Bàn luận về thực trạng đánh giá HTTT tích hợp trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam

5.4.2. Bàn luận về các nhân tố đo lường sự hữu hiệu của HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam

5.5. Kết luận chương

6. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

6.1. Kết luận của nghiên cứu

6.1.1. Câu trả lời cho nghiên cứu

6.1.1.1. Trả lời cho câu hỏi 1
6.1.1.2. Trả lời cho câu hỏi 2
6.1.1.3. Trả lời cho câu hỏi 3

6.2. Một số hàm ý từ luận án

6.2.1. Hạn chế và hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo

6.2.1.1. Một số hạn chế từ luận án
6.2.1.2. Hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo

6.3. Kết luận chung

PHẦN PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu tiếng Việt

Tài liệu tiếng Anh

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Thông Tin Kế Toán Tích Hợp ERP 55 60 Ký Tự

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu ngày càng năng động, hệ thống thông tin kế toán tích hợp (HTTTKT) trong môi trường hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP (ERP) đóng vai trò then chốt. Mức độ cạnh tranh gia tăng đòi hỏi các tổ chức phải tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Hệ thống thông tin ngày nay, đặc biệt trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, trở thành công cụ quan trọng để đạt được lợi thế cạnh tranh, như Huang et al. (2006) và Kumar (2004) đã chỉ ra. Tuy nhiên, việc đầu tư vào HTTT cần được xem xét cẩn thận, đảm bảo mang lại giá trị thực sự cho doanh nghiệp. Việc đánh giá hiệu quả ERP là quan trọng để nhà quản lý đưa ra quyết định đúng đắn. So với việc coi HTTTKT như một khoản chi phí, việc xem nó là một tài sản tạo ra lợi ích lâu dài mới là cách tiếp cận bền vững.

1.1. Lịch sử phát triển và vai trò của hệ thống ERP

Hệ thống ERP ra đời nhằm tích hợp các quy trình nghiệp vụ khác nhau trong doanh nghiệp, tạo ra một luồng thông tin liền mạch. Từ các ứng dụng cục bộ, ERP đã phát triển thành các giải pháp toàn diện, hỗ trợ quản lý tài chính, sản xuất, chuỗi cung ứng và nhiều lĩnh vực khác. Vai trò của ERP không chỉ dừng lại ở việc tự động hóa các tác vụ mà còn cung cấp thông tin cho việc ra quyết định chiến lược. Sự thành công của ERP phụ thuộc vào khả năng tích hợp với các quy trình nghiệp vụ ERP hiện có của doanh nghiệp và sự phù hợp với nhu cầu cụ thể. Việc đo lường hiệu quả hệ thống ERP cũng rất quan trọng.

1.2. Khái niệm hệ thống thông tin kế toán tích hợp

Hệ thống thông tin kế toán tích hợp là một hệ thống liên kết dữ liệu kế toán với các hệ thống nghiệp vụ khác, tạo ra một bức tranh toàn cảnh về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Nó không chỉ bao gồm các chức năng kế toán truyền thống mà còn tích hợp các module như quản lý mua hàng, bán hàng, kho hàng. HTTTKT tích hợp giúp cải thiện tính chính xác, kịp thời của thông tin kế toán, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định quản lý. Việc triển khai HTTTKT tích hợp đòi hỏi sự đồng bộ giữa các phòng ban và sự thay đổi trong quy trình kế toán.

II. Thách Thức Đánh Giá Hiệu Quả ERP Tại Doanh Nghiệp VN 50 60 Ký Tự

Mặc dù có những bằng chứng về mối quan hệ giữa giá trị HTTTKT và thành quả của tổ chức, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác giá trị thực sự mà ERP mang lại. Các phương pháp đánh giá truyền thống, như phân tích chi phí-lợi ích, ROI, NPV, vẫn được sử dụng phổ biến nhưng chưa đủ để phản ánh đầy đủ lợi ích của ERP, theo Cronk and Fitzgerald (1999). Cần có những phương pháp đánh giá toàn diện hơn, xem xét cả các yếu tố tài chính và phi tài chính. Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động mà ERP mang lại, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng là cần thiết.

2.1. Khó khăn trong việc đo lường lợi ích phi tài chính

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc đánh giá hiệu quả ERP là đo lường các lợi ích phi tài chính, chẳng hạn như cải thiện quy trình nghiệp vụ, nâng cao sự hài lòng của khách hàng, và tăng cường khả năng ra quyết định. Các chỉ số tài chính truyền thống không thể phản ánh đầy đủ các lợi ích này. Cần có các phương pháp đánh giá định tính và định lượng kết hợp để đo lường các yếu tố phi tài chính. Điều quan trọng là phải xác định rõ các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp và đánh giá mức độ đóng góp của ERP vào việc đạt được các mục tiêu này. Kế toán quản trị trong ERP đóng vai trò quan trọng.

2.2. Thiếu mô hình đánh giá phù hợp với đặc thù Việt Nam

Hiện nay, chưa có nhiều mô hình đánh giá hiệu quả ERP được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp Việt Nam. Các mô hình hiện có thường dựa trên kinh nghiệm quốc tế và chưa tính đến các yếu tố đặc thù của môi trường kinh doanh Việt Nam, chẳng hạn như quy mô doanh nghiệp, trình độ công nghệ, và văn hóa tổ chức. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để xây dựng các mô hình đánh giá phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Các doanh nghiệp cần chú trọng tối ưu hóa quy trình kế toán bằng ERP.

III. Ứng Dụng Thẻ Cân Bằng Điểm BSC Đánh Giá ERP Hiệu Quả 50 60 Ký Tự

Để đánh giá chính xác giá trị mà HTTTKT tích hợp mang lại, cần xác định các nhân tố xác định sự hữu hiệu của HTTT. Nếu không hiểu rõ tác động của HTTT, khó có thể định giá chính xác lợi ích mà nó mang lại cho tổ chức, như Kohli and Grover (2008) đã nhấn mạnh. Đánh giá HTTT là một phương pháp quan trọng để xác định giá trị đó. Luận án này sử dụng lý thuyết Thẻ Cân Bằng Điểm (BSC) để xây dựng mô hình đánh giá sự hữu hiệu của HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP. BSC giúp xem xét hiệu quả ERP từ nhiều góc độ khác nhau.

3.1. Tổng quan về lý thuyết thẻ cân bằng điểm BSC

Lý thuyết Thẻ Cân Bằng Điểm (BSC) là một khung quản lý hiệu suất chiến lược, cho phép các tổ chức đo lường hiệu quả hoạt động từ bốn góc độ khác nhau: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi và phát triển. BSC giúp các tổ chức cân bằng giữa các mục tiêu tài chính ngắn hạn và các mục tiêu phi tài chính dài hạn. Nó cũng giúp liên kết các hoạt động hàng ngày với chiến lược tổng thể của doanh nghiệp. Áp dụng BSC vào đánh giá HTTTKT sẽ tạo ra cái nhìn toàn diện.

3.2. Ứng dụng BSC để đo lường hiệu quả HTTTKT tích hợp

Bằng cách áp dụng BSC, có thể đánh giá hiệu quả HTTTKT từ các góc độ khác nhau. Ví dụ, từ góc độ tài chính, có thể đo lường tác động của HTTTKT đến doanh thu, lợi nhuận, và tỷ suất sinh lời. Từ góc độ khách hàng, có thể đo lường tác động của HTTTKT đến sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành. Từ góc độ quy trình nội bộ, có thể đo lường tác động của HTTTKT đến hiệu quả quy trình và giảm chi phí. Cuối cùng, từ góc độ học hỏi và phát triển, có thể đo lường tác động của HTTTKT đến năng lực của nhân viên và khả năng đổi mới. Ứng dụng BSC giúp các doanh nghiệp đo lường hiệu quả hệ thống ERP.

IV. Phân Tích Thực Trạng Đánh Giá HTTTKT Tích Hợp Trong ERP 50 60 Ký Tự

Nghiên cứu này khảo sát thực trạng đánh giá HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam. Các kết quả cho thấy, việc đánh giá thường tập trung vào khía cạnh kỹ thuật và vận hành, trong khi các khía cạnh chiến lược và giá trị kinh doanh chưa được quan tâm đúng mức. Nhiều doanh nghiệp chưa có quy trình đánh giá chính thức và sử dụng các phương pháp đánh giá không phù hợp. Cần có những nỗ lực để nâng cao nhận thức và cải thiện năng lực đánh giá hệ thống ERP cho các doanh nghiệp.

4.1. Các phương pháp đánh giá HTTTKT tích hợp phổ biến

Các phương pháp đánh giá HTTTKT tích hợp phổ biến hiện nay bao gồm phân tích chi phí-lợi ích, ROI, NPV, và khảo sát sự hài lòng của người dùng. Tuy nhiên, các phương pháp này thường không đủ để phản ánh đầy đủ giá trị mà HTTTKT mang lại. Phân tích chi phí-lợi ích chỉ tập trung vào các yếu tố tài chính, bỏ qua các yếu tố phi tài chính quan trọng. Khảo sát sự hài lòng của người dùng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan và không phản ánh hiệu quả hoạt động thực tế. Do đó, cần có những phương pháp đánh giá toàn diện hơn, kết hợp cả các yếu tố định tính và định lượng. Tìm hiểu lợi ích của ERP là rất quan trọng.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đánh giá HTTTKT

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của việc đánh giá HTTTKT, bao gồm trình độ chuyên môn của người đánh giá, sự sẵn có của dữ liệu, và sự hỗ trợ của lãnh đạo. Người đánh giá cần có kiến thức sâu rộng về HTTTKT, kế toán, và quản lý. Dữ liệu cần phải đầy đủ, chính xác, và kịp thời. Lãnh đạo cần ủng hộ và khuyến khích việc đánh giá, cũng như sử dụng kết quả đánh giá để cải thiện hoạt động. Cần chú trọng kiểm soát nội bộ trong ERP để đảm bảo chất lượng dữ liệu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hàm Ý Về HTTTKT Tích Hợp ERP 50 60 Ký Tự

Luận án này đã xây dựng và kiểm định mô hình đánh giá sự hữu hiệu của HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mô hình BSC là một công cụ hữu ích để đánh giá HTTTKT, với bốn góc độ tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi và phát triển đều có ảnh hưởng đáng kể đến sự hữu hiệu. Các kết quả cũng cung cấp những hàm ý quan trọng cho các nhà quản lý và các nhà cung cấp giải pháp ERP.

5.1. Đề xuất các giải pháp cải thiện quy trình đánh giá HTTTKT

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số giải pháp để cải thiện quy trình đánh giá HTTTKT, bao gồm: (1) Xây dựng quy trình đánh giá chính thức và rõ ràng; (2) Sử dụng các phương pháp đánh giá toàn diện, kết hợp cả các yếu tố định tính và định lượng; (3) Nâng cao trình độ chuyên môn của người đánh giá; (4) Thu thập và phân tích dữ liệu đầy đủ, chính xác, và kịp thời; (5) Đảm bảo sự hỗ trợ của lãnh đạo; (6) Sử dụng kết quả đánh giá để cải thiện hoạt động. Các module ERP cần được đánh giá một cách kỹ lưỡng.

5.2. Hàm ý cho các nhà cung cấp giải pháp ERP tại Việt Nam

Luận án cũng đưa ra một số hàm ý cho các nhà cung cấp giải pháp ERP tại Việt Nam, bao gồm: (1) Cung cấp các giải pháp ERP phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam; (2) Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc triển khai và sử dụng ERP hiệu quả; (3) Cung cấp các công cụ và dịch vụ đánh giá HTTTKT; (4) Xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng. Phần mềm ERP cho doanh nghiệp lớnphần mềm ERP cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được thiết kế khác biệt.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về ERP VN 50 60 Ký Tự

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu hẹp và phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định lượng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính, và xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của HTTTKT. Chuyển đổi số trong kế toán là một xu hướng quan trọng.

6.1. Những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất mở rộng

Luận án này có một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp ứng dụng ERP tại Việt Nam, chưa bao gồm các doanh nghiệp sử dụng các hệ thống thông tin khác. Thứ hai, phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định lượng, chưa có nhiều phân tích định tính sâu sắc. Thứ ba, mô hình nghiên cứu chưa xem xét đầy đủ các yếu tố môi trường bên ngoài, chẳng hạn như chính sách của nhà nước và sự phát triển của công nghệ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, và xem xét các yếu tố môi trường bên ngoài. Quan tâm đến báo cáo tài chính ERP là cần thiết.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hệ thống ERP tại Việt Nam

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về hệ thống ERP tại Việt Nam có thể tập trung vào các vấn đề như: (1) Nghiên cứu về tác động của ERP đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong các ngành khác nhau; (2) Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai ERP; (3) Nghiên cứu về các phương pháp đánh giá hiệu quả ERP phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam; (4) Nghiên cứu về vai trò của ERP trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp. Cần tập trung vào tự động hóa quy trình kế toán thông qua ERP.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------ VŨ QUỐC THÔNG Đ NH GI S H U HI U CỦ H THỐNG TH NG TIN Ế TO N T CH H P TRONG M I TRƢỜNG HOẠCH ĐỊNH NGUỒN L C DOANH NGHI P (ERP) - NGHIÊN CỨU TẠI C C DO NH NGHI P VI T NAM. LUẬN ÁN TIẾN SĨ INH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------ VŨ QUỐC THÔNG Đ NH GI S H U HI U CỦ H THỐNG TH NG TIN KẾ TO N T CH H P TRONG M I TRƢỜNG HOẠCH ĐỊNH NGUỒN L C DOANH NGHI P (ERP) - NGHIÊN CỨU TẠI C C DO NH NGHI P VI T NAM. Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ INH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.

Nguyễn Việt Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2017 i LỜI C M ĐO N Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Kết quả được trình bày và phân tích trong luận án là trung thực, và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những nội dung được kế thừa, tham khảo từ nguồn tài liệu khác đều được tác giả luận án trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong danh mục các tài liệu tham khảo.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN VŨ QUỐC THÔNG ii LỜI C M ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cám ơn tập thể quý Thầy/Cô thuộc Khoa Kế Toán, Đại học Kinh Tế Tp. HCM và tập thể cán bộ Viện Đào Tạo Sau Đại học của Trường đã truyền đạt kiến thức, góp ý chuyên môn và hỗ trợ cho tác giả trong suốt quá trình đào tạo. Tác giả đặc biệt xin gửi lời biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến người Thầy, người hướng dẫn khoa học Nhà giáo ƣu tú PGS. Nguyễn Việt đã định hướng, nhiệt tình hướng dẫn và động viên tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin trân trọng cám ơn quý lãnh đạo các doanh nghiệp cùng các chuyên gia đã hỗ trợ tư vấn và nhiệt tình trả lời phỏng vấn cũng như phản hồi các phiếu khảo sát và cung cấp những thông tin hữu ích giúp cho tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cám ơn bạn bè, đồng nghiệp cùng với những người thân trong gia đình: ba mẹ, em gái, vợ Thắm và bé Rơm đã tạo mọi điều kiện, chia sẻ khó khăn cũng như luôn ở bên cạnh động viên tác giả trong quá trình học tập và thực hiện luận án! Xin gửi lời biết ơn chân thành! TÁC GIẢ LUẬN ÁN VŨ QUỐC THÔNG iii MỤC LỤC LỜI C M ĐO N. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC HÌNH VẼ. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ NGHI N CỨU.

Những nghiên cứu liên quan .1 Những nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu ở Việt Nam. Nhận xét và xác định khe hổng nghiên cứu. Nhận xét về những nghiên cứu liên quan.

Khe hổng nghiên cứu. Kết luận chƣơng. CƠ SỞ THU ẾT. Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp.

Môi trƣờng ERP. hái lƣợc về ERP. Tác động của môi trƣờng ERP đến doanh nghiệp. Tác động của môi trƣờng ERP đến ngƣời kế toán.

HTTTKT tích hợp trong môi trƣờng ERP. Những khó khăn về đánh giá sự hữu hiệu của HTTTKT. Lý thuyết nền của đề tài. Nghiên cứu về sự hữu hiệu của hệ thống thông tin.

Lý thuyết thể điểm cân bằng (Balanced Score Card – BSC). Ứng dụng BSC trong việc đề xuất khái niệm nghiên cứu. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu tình huống. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu thực nghiệm.

Kết luận chƣơng. PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phƣơng pháp thực hiện nghiên cứu.

Đề xuất mô hình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu .1 Xây dựng thang đo. Chọn mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Kết luận chƣơng.

ẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Báo cáo dữ liệu thống kê mô tả. Kết quả nghiên cứu thực trạng về việc đánh giá HTTT T tích hợp tại các doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định lƣợng.

Phân tích các biến quan sát. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Mô hình nghiên cứu sau điều chỉnh. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

Tóm lƣợc kết quả nghiên cứu. Một số bàn luận. Bàn luận về thực trạng đánh giá HTTT T tích hợp trong môi trƣờng ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam. Bàn luận về các nhân tố đo lƣờng sự hữu hiệu của HTTTKT tích hợp trong môi trƣờng ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Kết luận chƣơng. ẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Kết luận của nghiên cứu. Câu trả lời cho nghiên cứu.

Trả lời cho câu hỏi 1. Trả lời cho câu hỏi 2. Trả lời cho câu hỏi 3. Một số hàm ý từ luận án.

Hạn chế và hƣớng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo .1 Một số hạn chế từ luận án. Hƣớng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo. Kết luận chung. 187 PH N PHỤ LỤC.

220 TÀI LI U THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt. Tài liệu tiếng Anh. 225 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

260 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt BSC Balance Scored Card Thẻ điểm cân bằng CFA Confirm Factors Analysis Phân tích nhân tố khẳng định Customer Relationship CRM Quản lý quan hệ khách hàng Management EFA Exploring Factors Analysis Phân tích nhân tố khám phá EVA Economic Value Added Giá trị kinh tế tăng thêm IRR Internal Return Rate Suất sinh lời nội bộ PCA Principal Component Analysis Phép trích thành phần chính Phương pháp bình phương bé PLS Partial Least Square nhất Giá trị tại thời điểm hiện tại của NPV Net Prensent Value dòng tiền ROI Return On Investment Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư SCM Supply Chain Management Quản lý chuỗi cung ứng Kỹ thuật mô hình phương trình SEM Structural Equation Modelling cấu trúc WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới CNTT Information Technology Công nghệ thông tin DN Enterprise Doanh nghiệp Môi trường Enterprise Resource Planning Môi trường hệ thống hoạch định ERP Environment nguồn lực doanh nghiệp HTTTKT tích Integrated Accounting Information Hệ thống thông tin kế toán tích hợp System hợp HTTT Information System Hệ thống thông tin H/T System Hệ thống vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Trang Bảng 1. Các nghiên cứu tổng quan về giá trị HTTT - ở góc nhìn đánh giá HTTT 18 Bảng 1. Những phương pháp đánh giá HTTT 23 Bảng 1. Sự thay đổi về việc đánh giá HTTT qua các giai đoạn 32 Bảng 1.

Những nghiên cứu điển hình của Việt Nam về HTTTKT trong giai đoạn 2002 – 2013 40 Bảng 2. Tóm lược lịch sử phát triển của ERP 53 Bảng 2. Những nghiên cứu về hoạt động của người kế toán trong môi trường ERP 59 Bảng 3. Tóm lược số lượng biến của từng khái niệm nghiên cứu thành phần 100 Bảng 3.

Tóm lược kiểm tra loading qua phép trích Principal Components 102 Bảng 3. Kiểm định Bartlett và KMO của từng thành phần nghiên cứu 103 Bảng 4. Ngành nghề sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp 110 Bảng 4. Thời gian hoạt động của các doanh nghiệp 112 Bảng 4.

Doanh thu năm của các doanh nghiệp 112 Bảng 4. Số lượng nhân viên của các doanh nghiệp 113 Bảng 4. Phần mềm ERP doanh nghiệp đang ứng dụng 114 Bảng 4. Số năm sau khi hoàn thành triển khai HTTTKT tích hợp của doanh nghiệp 114 Bảng 4.

Doanh nghiệp có thực hiện việc đánh giá sau triển khai hay không 115 viii Bảng 4. Thời điểm lần đầu tiên doanh nghiệp thực hiện đánh giá sau triển khai 116 Bảng 4. Kế hoạch của doanh nghiệp về đánh giá HTTTKT tích hợp sau khi thực hiện đánh giá lần đầu 116 Bảng 4. Vị trí tham gia đánh giá HTTTKT tích hợp trong doanh nghiệp 117 Bảng 4.

Kiểm định Bartlett và KMO của từng nhân tố thành phần 121 Bảng 4. Kết quả của việc thực hiện phép trích PCA 121 Bảng 4. 2 nhóm nhân tố của khái niệm Tài chính 122 Bảng 4. 2 nhóm nhân tố của khái niệm Khách hàng 123 Bảng 4.

4 nhóm nhân tố của khái niệm Quy trình kinh doanh 123 Bảng 4. 3 nhóm nhân tố của khái niệm Học hỏi và phát triển 124 Bảng 4. Tóm lược về kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) 125 Bảng 4. Ma trận hệ số tương quan giữa các nhân tố 127 Bảng 4.

3 nhân tố bậc 2 mới 127 Bảng 4. Kiểm định Bartlett và kiểm định KMO của từng nhân tố mới 128 Bảng 4. Tóm lược về cấu trúc của 3 nhân tố bậc 2 mới 128 Bảng 4. Ma trận hệ số tương quan giữa các nhân tố bậc 2 130 Bảng 4.

Nhân tố bậc 3 130 Bảng 4. Kiểm định Bartlett và kiểm định KMO của nhân tố bậc 3 131 Bảng 4. Hệ số AVE, Độ tin cậy của khái niệm và ma trận tương quan giữa các khái niệm (nhân tố) bậc 1 157 Bảng 4. Hệ số AVE, Độ tin cậy của khái niệm và ma trận tương quan giữa các khái niệm (nhân tố) bậc 2 158 Bảng 4.

Hệ số AVE và Độ tin cậy của khái niệm bậc 3 158 Bảng 4. Hệ số tải nhân tố - hệ số cross-loading của khái niệm nghiên cứu (nhân tố) bậc 1 160 Bảng 4. Hệ số tải nhân tố - hệ số cross-loading của khái niệm ix nghiên cứu (nhân tố) bậc 2 160 Bảng 4. Hệ số tải nhân tố của khái niệm nghiên cứu (nhân tố) bậc 3 160 Bảng 4.

Kết quả nghiên cứu theo mức độ ảnh hưởng của các nhân tố 163 Bảng 5. Tóm lược về kết quả tìm được của câu hỏi nghiên cứu 1 176 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình Trang Hình A. Kết cấu của luận án 13 Hình 2. Lĩnh vực Hệ thống thông tin kế toán 50 Hình 2.

Mô hình lý thuyết Balanced Score Card 73 Hình 2. Mô hình sự thành công HTTT của DeLone và McLean (1992) 76 Hình 2. Mô hình cập nhật sự thành công HTTT của DeLone và McLean (2003) 77 Hình 3. Quy trình xây dựng thang đo và kiểm định mô hình nghiên cứu 87 Hình 3.

Mô hình nghiên cứu đề xuất 88 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Thông Tin Kế Toán Tích Hợp Trong Doanh Nghiệp ERP Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng hệ thống ERP trong quản lý kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp thông tin để nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình làm việc. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc triển khai hệ thống này, bao gồm khả năng cải thiện độ chính xác trong báo cáo tài chính và tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Trách nhiệm bồi thường thiệt hại r ndo nguồn nguy hiểm cao độ gây ra và r nthực tiễn áp dụng tại tỉnh đắk lắk, nơi bàn về trách nhiệm pháp lý trong quản lý rủi ro. Ngoài ra, tài liệu Kiểm kê các nguồn thải phục vụ công tác quản lý đầm cù mông tỉnh phú yên cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích về quản lý tài nguyên và môi trường trong bối cảnh doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Xây dựng phương pháp đánh giá lựa chọn vùng khảo sát vật liệu san lấp để đưa vào quy hoạch thăm dò khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường áp dụng cho tỉnh bà rịa vũng tàu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình đánh giá và lựa chọn tài nguyên trong doanh nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về quản lý và ứng dụng công nghệ trong doanh nghiệp.