Luận văn: Đánh giá sự hài lòng của người tham gia bán hàng đa cấp tại TPHCM

Luận văn nghiên cứu và đánh giá sự hài lòng của người tham gia bán hàng đa cấp. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Phạm Văn Dũng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn đánh giá sự hài lòng bán hàng đa cấp

Bán hàng đa cấp (BHĐC) là một mô hình kinh doanh đã và đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, thu hút một lượng lớn người tham gia và đóng góp không nhỏ vào nền kinh tế. Luận văn "Đánh giá sự hài lòng của người tham gia bán hàng đa cấp tại TP. Hồ Chí Minh" của tác giả Phạm Văn Dũng (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố quyết định đến trải nghiệm của người tham gia. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mô hình kinh doanh đa cấp mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại một trong những thị trường sôi động nhất cả nước. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù được pháp luật thừa nhận thông qua Luật Cạnh tranh và các nghị định liên quan, BHĐC vẫn đối mặt với nhiều định kiến xã hội, phần lớn xuất phát từ sự nhầm lẫn với bán hàng đa cấp bất chính hay mô hình kim tự tháp. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của nhà phân phối là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp cải thiện hoạt động, giữ chân nhân tài mà còn góp phần xây dựng uy tín thương hiệu và củng cố lòng trung thành của nhà phân phối. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng, để đưa ra những kết luận khách quan và có giá trị thực tiễn cao.

1.1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu mô hình kinh doanh đa cấp

Việc nghiên cứu mô hình kinh doanh đa cấp là cần thiết trong bối cảnh mô hình này phát triển nhanh chóng nhưng cũng đầy phức tạp. Sự gia tăng về số lượng công ty, doanh thu và người tham gia cho thấy tiềm năng to lớn của ngành. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các biến tướng lừa đảo đã gây ra cái nhìn tiêu cực trong dư luận. Nghiên cứu khoa học giúp phân biệt rõ ràng giữa BHĐC chân chính và bất chính, cung cấp cơ sở để xây dựng một khung pháp lý bán hàng đa cấp hoàn thiện hơn. Đồng thời, việc phân tích sự hài lòng giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về động lực, mong muốn và khó khăn của mạng lưới phân phối, từ đó có chiến lược đào tạo nhà phân phối và xây dựng văn hóa doanh nghiệp đa cấp hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trải nghiệm của người tham gia

Mục tiêu chính của luận văn là xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của người tham gia BHĐC tại TP.HCM. Cụ thể, nghiên cứu nhằm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về BHĐC và sự hài lòng; (2) Đánh giá thực trạng hoạt động BHĐC tại địa bàn; (3) Xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến sự hài lòng; (4) Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng và hoàn thiện mô hình. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào những người đã và đang tham gia vào các công ty BHĐC được cấp phép hoạt động tại TP.HCM trong giai đoạn khảo sát. Đối tượng không chỉ là nhà phân phối mà còn bao gồm cả những người tham gia với tư cách người tiêu dùng trong mạng lưới, nhằm có được cái nhìn đa chiều về trải nghiệm của người tham gia.

II. Phân biệt bán hàng đa cấp bất chính và thách thức pháp lý

Một trong những thách thức lớn nhất của ngành BHĐC là sự tồn tại của các hình thức bán hàng đa cấp bất chính, gây tổn hại đến quyền lợi người tiêu dùng và làm suy giảm uy tín thương hiệu của các doanh nghiệp chân chính. Luận văn đã chỉ ra sự khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình này. BHĐC hợp pháp tập trung vào việc bán lẻ hàng hóa, nơi hoa hồng bán hàng và các lợi ích kinh tế chủ yếu đến từ doanh số bán sản phẩm của cá nhân và mạng lưới bên dưới. Ngược lại, mô hình kim tự tháp bất chính lại thu lợi chủ yếu từ việc tuyển dụng người mới, yêu cầu họ đóng một khoản phí gia nhập lớn hoặc mua một lượng hàng hóa ban đầu mà không có cam kết mua lại. Về mặt pháp lý, khung pháp lý bán hàng đa cấp tại Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng. Luận văn đề cập đến Nghị định 110/2005/NĐ-CP, là nền tảng ban đầu cho việc quản lý hoạt động này. Theo thời gian, để phù hợp với thực tiễn, pháp luật đã được cập nhật, tiêu biểu là Nghị định 40/2018/NĐ-CP, siết chặt hơn các điều kiện kinh doanh và tăng cường cơ chế bảo vệ người tham gia. Tuy nhiên, công tác quản lý và thực thi pháp luật vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và sự minh bạch từ chính các doanh nghiệp.

2.1. Nhận diện mô hình kim tự tháp và các dấu hiệu lừa đảo

Việc nhận diện mô hình kim tự tháp là kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ ai muốn tham gia BHĐC. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm: (1) Tập trung quá mức vào việc tuyển dụng thay vì bán sản phẩm; (2) Yêu cầu người tham gia trả phí gia nhập cao hoặc mua gói sản phẩm lớn, không hợp lý; (3) Hứa hẹn lợi nhuận khổng lồ, làm giàu nhanh chóng một cách phi thực tế; (4) Thông tin về sản phẩm mập mờ, chất lượng sản phẩm đa cấp không được kiểm chứng; (5) Không có chính sách trả thưởng rõ ràng hoặc chính sách này chủ yếu dựa trên phí tuyển dụng. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp người dân tránh được các bẫy lừa đảo và lựa chọn tham gia vào các công ty có uy tín thương hiệu.

2.2. Khung pháp lý bán hàng đa cấp theo Nghị định 40 2018 NĐ CP

Mặc dù luận văn được thực hiện trước khi Nghị định 40/2018/NĐ-CP ra đời, các vấn đề mà nó chỉ ra đã được giải quyết một phần bởi khung pháp lý mới này. Nghị định 40 đã nâng cao các yêu cầu đối với doanh nghiệp BHĐC, chẳng hạn như yêu cầu về vốn pháp định, ký quỹ, và quy định chặt chẽ hơn về hợp đồng tham gia. Các quy định về đào tạo nhà phân phối cơ bản, công khai thông tin về sản phẩm và chính sách trả thưởng cũng được nhấn mạnh. Đáng chú ý, Nghị định nghiêm cấm các hành vi của bán hàng đa cấp bất chính, tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng hơn để bảo vệ người tham gia và thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng NPP

Để đánh giá sự hài lòng một cách khoa học, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết uy tín và điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của ngành BHĐC tại Việt Nam. Quá trình này bắt đầu từ việc xem xét các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng kinh điển như SERVQUAL và SERVPERF. Các mô hình này cung cấp một bộ khung gồm các yếu tố như sự tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Bên cạnh đó, mô hình của Zeithaml và Bitner (2000) cũng được tham khảo, nhấn mạnh vai trò của chất lượng sản phẩm đa cấp, giá cả, và các yếu tố cá nhân bên cạnh chất lượng dịch vụ. Từ nền tảng này, nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn sâu các nhà quản lý và người tham gia để khám phá và điều chỉnh các biến số. Kết quả của giai đoạn nghiên cứu định tính là cơ sở để đề xuất một mô hình nghiên cứu ban đầu, bao gồm các nhóm nhân tố chính: cảm nhận về sản phẩm và dịch vụ, yếu tố kinh tế, và các yếu tố liên quan đến môi trường và quan hệ xã hội trong BHĐC. Mô hình này sau đó được kiểm định bằng phương pháp định lượng để đảm bảo tính tin cậy và giá trị.

3.1. Lý thuyết nền tảng Mô hình SERVQUAL và SERVPERF

Luận văn sử dụng mô hình SERVQUAL và SERVPERF làm cơ sở lý thuyết ban đầu. SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ bằng cách so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 5 thành phần. Trong khi đó, SERVPERF cho rằng chỉ cần đo lường cảm nhận về hiệu quả thực tế là đủ để phản ánh chất lượng. Nghiên cứu này đã kế thừa cách tiếp cận của SERVPERF, tập trung vào trải nghiệm của người tham gia và cảm nhận thực tế của họ về dịch vụ, sản phẩm và môi trường kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa bảng hỏi và thu thập dữ liệu chính xác hơn về giá trị cảm nhận.

3.2. Đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng ban đầu

Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả phỏng vấn định tính, mô hình nghiên cứu ban đầu được đề xuất bao gồm 7 nhân tố chính. Nhóm yếu tố cảm nhận gồm: (1) Độ tin cậy, (2) Sự phục vụ, (3) Cơ sở vật chất, và (4) Chất lượng sản phẩm đa cấp. Nhóm yếu tố kinh tế bao gồm: (5) Giá sản phẩm và (6) Chi phí & thu nhập (liên quan đến hoa hồng bán hàng). Cuối cùng là nhóm yếu tố môi trường: (7) Môi trường BHĐC, phản ánh các khía cạnh xã hội và cơ hội phát triển bản thân. Mô hình này là một giả thuyết khoa học cần được kiểm định bằng dữ liệu thực tế thông qua các công cụ thống kê.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu SPSS đo lường sự hài lòng

Giai đoạn nghiên cứu định lượng là bước cốt lõi để kiểm định mô hình và đo lường các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng. Luận văn đã thực hiện một quy trình phân tích dữ liệu SPSS bài bản và chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập từ 362 người tham gia BHĐC tại TP.HCM thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Bảng câu hỏi sử dụng kết hợp nhiều loại thang đo, trong đó thang đo Likert 5 điểm được dùng để đo lường mức độ đồng ý của người tham gia đối với các phát biểu về từng yếu tố. Trước khi phân tích chính thức, dữ liệu thô được làm sạch và sàng lọc để loại bỏ các phiếu trả lời không hợp lệ. Quy trình phân tích bắt đầu bằng thống kê mô tả để phác họa chân dung mẫu nghiên cứu. Tiếp theo, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Những biến quan sát có hệ số tương quan biến-tổng thấp sẽ bị loại để đảm bảo thang đo là nhất quán và đáng tin cậy. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, từ đó xác thực cấu trúc của mô hình. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.

4.1. Sử dụng thang đo Likert trong bảng câu hỏi khảo sát

Thang đo Likert 5 điểm (từ 1-Rất không đồng ý đến 5-Rất đồng ý) là công cụ hiệu quả để lượng hóa các khái niệm trừu tượng như sự hài lòng, độ tin cậy, hay giá trị cảm nhận. Việc sử dụng thang đo này cho phép nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu định lượng có thể xử lý bằng các phương pháp thống kê. Các biến quan sát được xây dựng một cách cẩn thận, rõ ràng và đơn nghĩa để người trả lời có thể hiểu và đưa ra lựa chọn chính xác, phản ánh đúng quan điểm của họ về các khía cạnh như chất lượng sản phẩm đa cấp hay sự hỗ trợ từ tuyến trên.

4.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha và phân tích EFA

Cronbach's Alpha là một chỉ số thống kê dùng để đánh giá độ tin cậy hay tính nhất quán nội tại của một thang đo. Một thang đo được xem là tốt khi có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên. Sau khi kiểm tra độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành. Mục đích của EFA là xác định các cấu trúc tiềm ẩn trong một tập hợp các biến. Kết quả EFA trong luận văn đã giúp nhóm 25 biến quan sát ban đầu thành 4 nhân tố chính, giải thích được một tỷ lệ phương sai đáng kể, khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm trong mô hình nghiên cứu.

4.3. Chạy hồi quy đa biến để xác định các nhân tố cốt lõi

Phân tích hồi quy đa biến là bước cuối cùng để kiểm định các giả thuyết của mô hình. Phương pháp này cho phép xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến độc lập (các nhân tố rút ra từ EFA) và biến phụ thuộc (sự hài lòng chung). Kết quả phân tích hồi quy cho biết nhân tố nào có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng và mức độ ảnh hưởng (thông qua hệ số Beta). Đây là cơ sở quan trọng nhất để đưa ra kết luận về những yếu tố then chốt mà doanh nghiệp cần tập trung để xây dựng lòng trung thành của nhà phân phối.

V. Kết quả 4 yếu tố then chốt tạo lòng trung thành của NPP

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã chỉ ra 4 nhóm nhân tố chính có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của người tham gia BHĐC. Đây là những phát hiện quan trọng, là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh và phát triển mạng lưới phân phối. Bốn nhân tố này không chỉ phản ánh các khía cạnh lý tính như sản phẩm, giá cả, mà còn bao gồm cả các yếu tố cảm tính như niềm tin và môi trường làm việc. Việc thỏa mãn đồng bộ cả 4 yếu tố này sẽ tạo ra một trải nghiệm của người tham gia tích cực, từ đó thúc đẩy lòng trung thành của nhà phân phối và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Mức độ hài lòng chung của người tham gia được đánh giá ở mức "khá hài lòng", tuy nhiên, số người "hoàn toàn hài lòng" vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy các công ty BHĐC vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện và nâng cao chất lượng hoạt động của mình. Các doanh nghiệp cần chú trọng vào việc xây dựng uy tín thương hiệu thông qua cam kết và hành động thực tế, thay vì chỉ tập trung vào các khẩu hiệu quảng cáo.

5.1. Yếu tố 1 Độ tin cậy sự phục vụ và uy tín thương hiệu

Đây là nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Sự hài lòng được xây dựng trên nền tảng của niềm tin. Người tham gia cần cảm thấy an tâm khi giao dịch, tin tưởng vào các cam kết của công ty và chất lượng thông tin sản phẩm. Uy tín thương hiệu không chỉ đến từ quảng cáo mà từ việc thực hiện đúng các quy định pháp luật, giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh và có đội ngũ tư vấn tận tình. Sự phục vụ chu đáo, sự hỗ trợ từ tuyến trên và sự quan tâm của công ty đến các yêu cầu riêng của nhà phân phối cũng góp phần quan trọng tạo nên nhân tố này.

5.2. Yếu tố 2 Tác động của giá và chất lượng sản phẩm đa cấp

Chất lượng sản phẩm đa cấp là yếu tố sống còn của một công ty BHĐC chân chính. Sản phẩm phải đáp ứng đúng chức năng đã công bố, có mẫu mã bao bì hấp dẫn và đa dạng. Bên cạnh đó, giá trị cảm nhận về giá cả cũng rất quan trọng. Người tham gia cần cảm thấy mức giá là tương xứng với chất lượng nhận được. Mặc dù sản phẩm BHĐC thường có giá cao hơn các sản phẩm tương tự trên thị trường, nhưng nếu chất lượng vượt trội và mang lại lợi ích rõ rệt, người tham gia vẫn sẽ hài lòng. Yếu tố này khẳng định BHĐC bền vững phải dựa trên giá trị cốt lõi của sản phẩm.

5.3. Yếu tố 3 4 Tính kinh tế môi trường và cơ sở vật chất

Nhân tố thứ ba là sự kết hợp giữa tính kinh tế và môi trường BHĐC. Về kinh tế, chi phí tham gia hợp lý và một chính sách trả thưởng công bằng, minh bạch, mang lại thu nhập tương xứng (thể hiện qua hoa hồng bán hàng) là động lực lớn. Về môi trường, người tham gia mong muốn được hoạt động trong một cộng đồng tích cực, có cơ hội phát triển bản thân thông qua các chương trình đào tạo nhà phân phối. Nhân tố thứ tư là Cơ sở vật chất, bao gồm văn phòng hiện đại, trang phục nhân viên chuyên nghiệp, tài liệu đẹp và đầy đủ, tạo ra hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy cho công ty.

VI. Kiến nghị nâng cao sự hài lòng trong bán hàng đa cấp

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đã đưa ra một hệ thống các kiến nghị và giải pháp thiết thực nhằm nâng cao sự hài lòng của người tham gia, đồng thời hoàn thiện hoạt động của mô hình kinh doanh đa cấp tại Việt Nam. Các đề xuất này được xây dựng cho ba nhóm đối tượng chính: doanh nghiệp BHĐC, cơ quan quản lý nhà nước và chính những người tham gia. Đối với doanh nghiệp, trọng tâm là việc cải thiện các yếu tố đã được chứng minh có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng. Điều này bao gồm việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp đa cấp dựa trên sự chính trực, minh bạch và hỗ trợ lẫn nhau. Doanh nghiệp cần xem nhà phân phối là đối tác chiến lược và đầu tư vào sự phát triển của họ. Đối với cơ quan quản lý, vai trò kiểm tra, giám sát và hoàn thiện khung pháp lý bán hàng đa cấp cần được đẩy mạnh để tạo ra một sân chơi công bằng, loại bỏ các hành vi bán hàng đa cấp bất chính. Cuối cùng, bản thân người tham gia cũng cần nâng cao hiểu biết, trang bị kiến thức để tự bảo vệ mình và lựa chọn đúng đắn.

6.1. Giải pháp cho doanh nghiệp Chính sách trả thưởng và đào tạo

Doanh nghiệp cần rà soát và cải tiến chính sách trả thưởng để đảm bảo tính công bằng, hấp dẫn và dễ hiểu. Hoa hồng bán hàng phải phản ánh đúng nỗ lực và kết quả kinh doanh, tránh tạo áp lực ôm hàng. Bên cạnh đó, cần đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình đào tạo nhà phân phối. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ năng bán hàng mà còn phải bao gồm kiến thức sản phẩm, quy định pháp luật, đạo đức kinh doanh và kỹ năng lãnh đạo. Việc cung cấp hỗ trợ từ tuyến trên và từ công ty một cách hiệu quả sẽ giúp nhà phân phối tự tin và gắn bó lâu dài, củng cố lòng trung thành của nhà phân phối.

6.2. Đề xuất cho nhà quản lý và định hướng nghiên cứu tương lai

Luận văn kiến nghị các cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra, giám sát hoạt động của các công ty BHĐC, xử lý nghiêm các vi phạm, đặc biệt là các hành vi lừa đảo theo mô hình kim tự tháp. Cần đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của người dân về BHĐC. Về hướng nghiên cứu tiếp theo, luận văn đề xuất có thể mở rộng phạm vi ra các tỉnh thành khác, hoặc đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố như văn hóa vùng miền, công nghệ số đến sự hài lòng và hiệu quả hoạt động của mạng lưới phân phối. Đây là những hướng đi tiềm năng để tiếp tục làm sáng tỏ và đóng góp cho sự phát triển lành mạnh của ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá sự hài lòng của người tham gia bán hàng đa cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu – Giới thiệu khái quát tình hình thực tế mô hình BHĐC ở Việt Nam nói chung và TPHCM nói riêng, khái quát sự hình thành đề tài, từ đó đưa ra mục tiêu của đề tài, phạm vi nghiên cứu của đề tài và ý nghĩa của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết – Trình bày các cơ sở lý thuyết về BHĐC, lý thuyết hành vi của người tiêu dùng, các mô hình đo lường được sự hài lòng của khách hàng. 7 Từ đó, đề xuất mô hình nghiên cứu để đánh giá thực trạng của người tham gia BHĐC tại TPHCM. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu – Giới thiệu quy trình, các phương pháp và cách thiết kế nghiên cứu: các dữ liệu cần thu thập, các nguồn thu thập thông tin, xác định kích cỡ mẫu và phương pháp tiếp cận mẫu.

Ngoài ra phần này trình bày việc xây dựng thang đo và bảng câu hỏi cho mô hình cần nghiên cứu. Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu – Chương này tập trung vào nội dung chính của đề tài, trình bày kết quả phân tích về thực trạng BHĐC tại TPHCM, về sự hài lòng của người tham gia BHĐC qua dữ liệu thu thập được từ các cuộc phỏng vấn định tính, phỏng vấn định lượng. Từ đó đưa ra những kết luận về nghiên cứu. Chương 5: Kết luận – Dựa trên kết quả phân tích có được của chương 4, từ đó đưa ra những kết luận và đề xuất giải pháp để nâng cao dịch vụ, tăng sự tin tưởng cho người tham gia BHĐC.

Kết thúc chương là các điểm hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo. Ngoài ra còn các nội dung: - Tài liệu tham khảo, nguồn trích dẫn dữ liệu. - Các phụ lục: Phân biệt BHĐC và BHĐC bất chính, các bảng câu hỏi phỏng vấn định tính và bảng câu hỏi định lượng, danh sách các doanh nghiệp BHĐC tại TPHCM, kết quả kiểm định thang đo, phân tích nhân tố, hồi quy đa biến. Khái niệm và những đặc trưng cơ bản của BHĐC 2.

Khái niệm BHĐC Tại khoản 11 Điều 3 của Luật Cạnh tranh đã định nghĩa: “BHĐC là phương thức tiếp thị để bán lẻ hàng hóa đáp ứng các điều kiện sau đây: a) Việc tiếp thị để bán lẻ hàng hóa được thực hiện thông qua mạng lưới người tham gia BHĐC gồm nhiều cấp, nhiều nhánh khác nhau; b) Hàng hóa được người tham gia BHĐC tiếp thị trực tiếp cho người tiêu dùng tại nơi ở, nơi làm việc của người tiêu dùng hoặc địa điểm khác không phải là địa điểm bán lẻ thường xuyên của doanh nghiệp hoặc của người tham gia; c) Người tham gia BHĐC được hưởng tiền hoa hồng, tiền thưởng hoặc lợi ích kinh tế khác từ kết quả tiếp thị bán hàng của mình và của người tham gia BHĐC cấp dưới trong mạng lưới do mình tổ chức và mạng lưới đó được doanh nghiệp BHĐC chấp thuận.” [5] BHĐC là một cái tên mà pháp luật quy định dùng. Nhưng tùy vào đối tượng đang nói về nó mà BHĐC có thể mang những cái tên rất khác nhau. Tại Việt Nam, Kinh doanh theo mạng; Kinh doanh đa cấp; Tiếp thị đa cấp; Bán hàng trực tiếp hay BHĐC (tên gọi thông dụng) là những tên gọi đều được dùng để chỉ cho mô hình kinh doanh này. Những đặc trưng cơ bản của BHĐC - Đây là phương thức tiếp thị để bán lẻ hàng hóa được thực hiện thông qua mạng lưới người tham gia BHĐC gồm nhiều cấp, nhiều nhánh khác nhau; người tiêu dùng trực tiếp đến mua hàng tại công ty (hoặc qua một NPP duy nhất) mà không phải thông qua các đại lý hay cửa hàng bán lẻ.

Doanh nghiệp BHĐC thường là doanh nghiệp trực tiếp sản xuất hàng hóa do đó sản phẩm là chính gốc. - BHĐC tiết kiệm rất nhiều chi phí từ việc quảng cáo, khuyến mại, tiền sân bãi, kho chứa, vận chuyển hàng hóa do phương thức hoạt động như trên. Số tiền tiết kiệm này được dùng để trả thưởng cho NPP và nâng cấp, cải tiến sản phẩm tiếp tục phục vụ người tiêu dùng. - Đây là phương thức kinh doanh tận dụng chính thói quen của người tiêu dùng: khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ tốt thường đem chia sẻ cho người thân, bạn bè và những người xung quanh.

BHĐC gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội và thường được quy kết với “hình tháp ảo”. 9 - NPP là người tham gia BHĐC và có vai trò như những đại lý. Họ dùng mối quan hệ của bản thân và những người quen biết để thu hút khách hàng. Ngoài ra họ còn có thể tìm kiếm những đối tác khác, trở thành NPP cùng làm việc với mình, việc này được quản lý bằng mã số.

- NPP được hưởng tiền hoa hồng, tiền thưởng hoặc lợi ích kinh tế khác từ kết quả tiếp thị bán hàng của mình và của người tham gia BHĐC cấp dưới trong mạng lưới do mình tổ chức và mạng lưới đó được doanh nghiệp BHĐC chấp thuận. - Sản phẩm của một công ty BHĐC phải có chất lượng tốt, cần thiết cho hầu hết người tiêu dùng và được sử dụng thường xuyên và sẽ liên tục sau đó. Do đó các sản phẩm của các Công ty BHĐC thường là: Hàng tiêu dùng; Mỹ phẩm; Thực phẩm và Thực phẩm dinh dưỡng chức năng,… Ngoài ra, sản phẩm phải đảm bảo tính độc quyền và độc đáo, nghĩa là chỉ bán thông qua các nhà phân phối của công ty, không bán rộng rãi trên thị trường và không có sản phẩm tương tự. Mô hình hoạt động BHĐC Về cơ bản, các mô hình BHĐC gồm nhiều tầng, cấp tuy nhiên có sự sắp xếp và quy định khác nhau ở mỗi mô hình.

Các công ty BHĐC đều có mục đích hàng đầu là phát triền mạng lưới. Nhưng do đặc thù quản trị và những mục tiêu cụ thể của mỗi công ty nên các công ty thiết kế cho mình một mô hình kinh doanh và các NPP của công ty dựa vào đó để xây dựng mạng lưới cho mình. Trên thế giới có hàng chục ngàn công ty BHĐC và có một số lượng rất lớn mô hình hoạt động, tuy nhiên, chúng là những kết hợp hoặc là những biến tấu của các mô hình: Mô hình đơn cấp, mô hình bậc thang, mô hình bậc thang ly khai, mô hình ly khai, mô hình nhị phân, mô hình ma trận, mô hình đều tầng. Đề tài xin nêu 4 mô hình cơ bản nhất của các công ty BHĐC tại Việt Nam: Mô hình ma trận, mô hình nhị phân, mô hình đều tầng và mô hình bậc thang ly khai.

Mô hình Nhị phân • Khái niệm: Mô hình nhị phân là một dạng mô hình ma trận nhưng NPP chỉ được bảo trợ 2 NPP thuộc cấp 1, tạo ra hai nhánh của mạng tham gia cấp dưới và xây dựng mạng lưới trên hai nhánh này. [9, 15] • Đặc trưng: 10 - NPP có 2 nhánh gọi là “chân”, khi NPP đăng kí người mới vào nhóm của mình. NPP có thể đặt người mới vào chân trái hoặc chân phải, tuy nhiên tùy theo yêu cầu của từng công ty cho phép NPP sắp xếp hoặc người bảo trợ của NPP thực hiện. Chiều dài của các nhánh thường không bị giới hạn.

- Hoa hồng mà người tham gia được hưởng không bị giới hạn bởi chiều sâu. - Khi NPP đáp ứng được yêu cầu cân chân (hai nhánh bằng nhau) mới có thể nhận được hoa hồng lớn nhất, nghĩa là NPP chỉ có thể nhận được hoa hồng dựa trên tổng doanh số của nhánh yếu. Điều này yêu cầu NPP sở hữu mạng lưới này muốn có hoa hồng cao phải cố gắng cân bằng hai nhánh với nhau và có sự giúp đỡ lớn hơn với cấp dưới. Phần chênh lệch hoa hồng giữa hai nhánh do công ty nắm giữ.

- Cho phép NPP có nhiều hơn một vị trí trong mạng lưới, có thể từ 2 - 7 vị trí. - Có quan niệm mô hình này chính là mô hình ma trận với hai cột n tầng. • Ưu điểm và nhược điểm: Ưu điểm: - Đơn giản, dễ phân tích, dễ giới thiệu và rất dễ hút người tham gia. - Không giới hạn số cấp trả thưởng và số cấp dưới của NPP.

- Duy trì sự năng động giúp đỡ của cấp trên với cấp dưới, có sự quan tâm tới sự phát triển hệ thống của mình. Nhược điểm: - Gây tranh cãi vì người vào trước luôn có lợi hơn người vào sau. - Tạo ra sự ỷ lại của cấp dưới vào cấp trên, khó cân bằng sự phát triển hai nhánh. - Khu vực có điều kiện kinh tế kém và dân trí thấp là những nơi mô hình Nhị phân rất dễ bành trướng và bị biến tướng.

Mô hình ma trận • Khái niệm: Mô hình ma trận là mô hình quy định NPP được tuyển nhiều hơn con số 2 người thuộc cấp 1 nhưng hạn chế số người trong cấp một của NPP và số cấp được hưởng hoa hồng tùy theo chính sách của từng công ty. Mô hình này được nâng cấp từ mô hình nhị phân. Mô hình ma trận • Đặc trưng: - Quy định số lượng người tối đa trong cấp dưới trực tiếp của NPP đồng thời cũng quy định số tầng tối đa mà mỗi NPP có thể được hưởng hoa hồng. - Quy định kích thước tối đa của một mạng lưới phân phối của một NPP.

Cụ thể một mô hình ma trận m x n quy định mỗi NPP không được phép có quá m người thuộc cấp dưới trực tiếp và được hưởng hoa hồng tính trên số lượng tầng không vượt quá n. Khi một NPP đã có m người ở cấp dưới trực tiếp, NPP vẫn có thể giới thiệu người khác vào mạng lưới của mình nhưng những người này được phân bổ vào những chỗ còn trống trong mạng lưới của cấp dưới trực tiếp của NPP trên. • Ưu điểm và nhược điểm: Ưu điểm: - Đơn giản, duy trì sự năng động giúp đỡ của cấp trên với cấp dưới. - NPP chỉ phải chăm lo, chịu trách nhiệm đào tạo người ở cấp một của NPP.

- Mô hình thích hợp để sử dụng phân phối các sản phẩm đặc thù mà tính xoay vòng sản phẩm nhỏ hoặc không có, để tránh sự bão hòa của thị trường. Nhược điểm: - Có sự hạn chế quy mô mạng lưới, phân phối ‘bình quân hóa’. - NPP sẽ chỉ được trả hoa hồng tới một cấp giới hạn nhất định. - Tính thống nhất (đoàn kết) của đội nhóm bị hạn chế do một số chính sách của mô hình ma trận (hay nhị phân) cho phép tuyển vào số lượng không hạn chế (bù bắp thành viên nghỉ hoặc làm việc không hiệu quả).

Tuy nhiên, quá trình làm việc vẫn chỉ dựa trên một số người nhất định. - Tốc độ phát triển đội nhóm của người cấp dưới luôn chậm hơn những người cấp trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ