I. Tổng quan quy trình cho vay ủy thác NHCSXH tại Phú Yên
Luận văn Quy trình cho vay ủy thác NHCSXH tại Phú Yên phân tích sâu mô hình tín dụng đặc thù, nơi Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) hợp tác với các tổ chức chính trị - xã hội để chuyển tải nguồn vốn ưu đãi đến các đối tượng chính sách. Đây là một cơ chế quan trọng nhằm thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội tại một tỉnh còn nhiều khó khăn như Phú Yên. Hoạt động này không chỉ giúp người nghèo tiếp cận vốn mà còn giảm thiểu chi phí giao dịch và khắc phục vấn đề thông tin bất cân xứng cho ngân hàng. Hoạt động tín dụng ủy thác được triển khai chủ yếu qua bốn tổ chức: Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh, và Đoàn Thanh niên. Các tổ chức này, với mạng lưới sâu rộng đến tận thôn, xóm, đóng vai trò cầu nối, thực hiện các công đoạn quan trọng như phổ biến chính sách, thành lập Tổ Tiết kiệm và Vay vốn (TK&VV), bình xét hộ vay, giám sát sử dụng vốn và đôn đốc thu hồi nợ. Theo số liệu từ chi nhánh NHCSXH Phú Yên, đến hết năm 2012, dư nợ ủy thác qua các tổ chức này chiếm đến 99,79% tổng dư nợ, cho thấy sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào mô hình này. Quy trình này mang lại hiệu quả rõ rệt, giúp hàng chục ngàn hộ nghèo, hộ cận nghèo có cơ hội sản xuất kinh doanh, cải thiện đời sống. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, quy trình cũng bộc lộ nhiều thách thức cần được đánh giá và cải thiện để nâng cao chất lượng tín dụng chính sách.
1.1. Mô hình và vai trò của các tổ chức chính trị xã hội
Trong nghiệp vụ cho vay ủy thác, vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội (TC CT-XH) là không thể thiếu. Bốn tổ chức cốt lõi bao gồm Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh và Đoàn Thanh niên. Các tổ chức này chịu trách nhiệm thực hiện 06 nội dung công việc ủy thác, từ khâu thông tin, tuyên truyền chính sách tín dụng ưu đãi, đến việc hướng dẫn thành lập các Tổ TK&VV. Họ trực tiếp chỉ đạo các Tổ TK&VV tổ chức họp bình xét công khai các hộ có nhu cầu vay vốn, đảm bảo đúng đối tượng. Sau khi giải ngân, các TC CT-XH tiếp tục thực hiện giám sát quá trình sử dụng nguồn vốn ủy thác của các hộ vay, phối hợp đôn đốc trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Theo thống kê tại Phú Yên, Hội Phụ nữ quản lý tỷ trọng dư nợ lớn nhất (54,7%), tiếp theo là Hội Nông dân (31,88%), cho thấy sự tham gia tích cực và hiệu quả của các tổ chức này. Vai trò của họ giúp NHCSXH tiết kiệm chi phí vận hành, đồng thời tăng cường sự giám sát cộng đồng, góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng.
1.2. Mục tiêu cốt lõi Hỗ trợ hộ nghèo và an sinh xã hội
Mục tiêu hàng đầu của tín dụng chính sách là hỗ trợ hộ nghèo, hộ cận nghèo và các đối tượng chính sách khác có cơ hội tiếp cận vốn sản xuất, cải thiện thu nhập, và từng bước thoát nghèo bền vững. Tại Phú Yên, một tỉnh có tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo chiếm 28,42% (năm 2012), vai trò của NHCSXH trong việc đảm bảo an sinh xã hội là cực kỳ quan trọng. Các chương trình cho vay không chỉ cung cấp vốn mà còn hướng đến việc tạo việc làm, thúc đẩy các mô hình kinh tế nhỏ tại nông thôn. Báo cáo tổng kết 10 năm hoạt động của chi nhánh NHCSXH Phú Yên cho thấy đã có trên 265 ngàn lượt hộ được vay vốn, góp phần giúp 63,9% số hộ nghèo vay vốn thoát nghèo. Điều này khẳng định hiệu quả sử dụng vốn và tác động tích cực của chính sách đến công cuộc xóa đói giảm nghèo trên địa bàn tỉnh.
1.3. Cơ sở pháp lý cho hoạt động tín dụng ủy thác tại Phú Yên
Hệ thống văn bản pháp lý là nền tảng cho quy trình cho vay ủy thác NHCSXH. Nổi bật là Nghị định số 78/2002/NĐ-CP của Chính phủ, quy định rõ việc cho vay của NHCSXH được thực hiện ủy thác qua các tổ chức Hội. Tiếp đó, Quyết định số 16/2003/QĐ-TTg phê duyệt điều lệ tổ chức và hoạt động của NHCSXH. Dựa trên các văn bản này, NHCSXH và bốn TC CT-XH đã ký kết các văn bản thỏa thuận liên tịch ở cả cấp trung ương và địa phương, chi tiết hóa các công việc ủy thác, quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên. Tại Phú Yên, các văn bản liên tịch giữa chi nhánh NHCSXH Phú Yên và các Hội, đoàn thể cấp tỉnh đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Các văn bản này quy định cụ thể về cơ chế phối hợp, mức phí ủy thác, và các nguyên tắc trong việc quản lý vốn vay, đảm bảo hoạt động diễn ra minh bạch và nhất quán.
II. Phân tích thực trạng và thách thức trong cho vay ủy thác
Thực trạng cho vay ủy thác tại Phú Yên cho thấy nhiều kết quả tích cực, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ lý thuyết thông tin bất cân xứng, đặc biệt là bài toán "người ủy quyền - người thừa hành". NHCSXH (người ủy quyền) nắm ít thông tin hơn so với cán bộ Hội và Tổ trưởng Tổ TK&VV (người thừa hành). Sự chênh lệch này tạo ra nguy cơ rủi ro tín dụng khi người thừa hành có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì mục tiêu chung. Một thách thức khác là mức phí ủy thác và hoa hồng quá thấp. Theo tính toán dựa trên số liệu năm 2012, một cán bộ Hội cấp xã chỉ nhận được trung bình khoảng 47.000 đồng/tháng, trong khi Tổ trưởng Tổ TK&VV nhận chưa đến 20.000 đồng/người/tháng. Mức thu nhập này không đủ tạo động lực để họ thực hiện đầy đủ trách nhiệm trong việc thẩm định dự án, giám sát và thu hồi nợ. Tình trạng này dẫn đến việc thẩm định hời hợt, giám sát lỏng lẻo và phát sinh các vụ việc tiêu cực như chiếm dụng vốn, cho vay sai đối tượng. Ngoài ra, công tác xử lý nợ quá hạn vẫn còn gặp khó khăn, đặc biệt ở các huyện miền núi, vùng sâu vùng xa, nơi ý thức trả nợ của người dân còn hạn chế và việc đi lại kiểm tra rất vất vả.
2.1. Vấn đề bất cân xứng thông tin và rủi ro tín dụng tiềm ẩn
Lý thuyết thông tin bất cân xứng là chìa khóa để giải thích các rủi ro trong hoạt động tín dụng ủy thác. Cán bộ Hội và ban quản lý Tổ TK&VV là những người tiếp xúc trực tiếp, hiểu rõ hoàn cảnh, năng lực và uy tín của người vay. Trong khi đó, cán bộ NHCSXH chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy tờ. Sự chênh lệch thông tin này tạo ra "rủi ro đạo đức" và vấn đề "người ủy quyền - người thừa hành". Mục tiêu của người thừa hành có thể không đồng nhất với người ủy quyền, dẫn đến các hành vi trục lợi như: bình xét cho vay không đúng đối tượng, thu phí trái quy định, hoặc thậm chí là chiếm dụng tiền gốc, lãi của người vay. Các vụ việc tiêu cực tại huyện Tuy An (bà Đỗ Thị Thu Thủy và ông Trần Minh Đông) là minh chứng điển hình cho hậu quả của vấn đề này, gây tổn thất tài chính và làm suy giảm lòng tin vào tín dụng chính sách.
2.2. Hạn chế về phí ủy thác và động lực của cán bộ cơ sở
Mức phí ủy thác và hoa hồng hiện hành được cho là quá thấp, không tương xứng với khối lượng và tính chất phức tạp của công việc. Việc chi trả phí dựa trên "số dư nợ có thu được lãi" cũng tạo ra áp lực, nhưng mức chi trả thấp không đủ khuyến khích. Một Tổ trưởng Tổ TK&VV chỉ nhận được khoảng 35.000 đồng/tháng (năm 2012) cho các công việc từ họp xét duyệt, làm hồ sơ, đôn đốc thu lãi, kiểm tra sử dụng vốn. Mức thu nhập này không tạo ra động lực thực sự để họ tận tâm với công việc, dễ dẫn đến tình trạng làm việc đối phó, bỏ qua các bước quan trọng trong quy trình, làm gia tăng nguy cơ nợ xấu và thất thoát nguồn vốn ủy thác. Đây là một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến chất lượng tín dụng chưa đạt như kỳ vọng.
2.3. Thực trạng quản lý vốn vay và xử lý nợ quá hạn tại địa bàn
Công tác quản lý vốn vay sau giải ngân và xử lý nợ quá hạn là một điểm yếu trong quy trình. Đến cuối năm 2012, tổng nợ quá hạn của chi nhánh NHCSXH Phú Yên là 24.206 triệu đồng, chiếm 1,56% tổng dư nợ. Mặc dù tỷ lệ này không quá cao, nhưng một số chương trình có tỷ lệ nợ quá hạn đáng báo động, như chương trình cho vay Đảng viên nghèo (26,63%). Công tác kiểm tra, giám sát của cả NHCSXH và các TC CT-XH còn chưa thường xuyên, sâu sát, đặc biệt tại các địa bàn khó khăn. Việc thu hồi nợ gặp nhiều trở ngại do người vay đi làm ăn xa, sử dụng vốn sai mục đích, hoặc gặp rủi ro khách quan (thiên tai, dịch bệnh). Cơ chế xử lý các khoản nợ chây ỳ, nợ khó đòi còn thiếu quyết liệt, ảnh hưởng đến vòng quay vốn và sự bền vững của các chương trình tín dụng.
III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quy trình cho vay ủy thác
Để cải thiện quy trình cho vay ủy thác NHCSXH tại Phú Yên, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính hệ thống. Trọng tâm là giải quyết bài toán "người ủy quyền - người thừa hành" thông qua việc tạo ra cơ chế khuyến khích phù hợp và tăng cường giám sát. Giải pháp đầu tiên và cấp thiết nhất là điều chỉnh tăng mức phí ủy thác và hoa hồng cho cán bộ TC CT-XH cấp cơ sở và Ban quản lý Tổ TK&VV. Một mức thu nhập hợp lý sẽ tạo động lực để họ thực hiện công việc một cách nghiêm túc, có trách nhiệm hơn, từ đó nâng cao chất lượng thẩm định dự án và giám sát vốn vay. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ và đa chiều. Thay vì chỉ kiểm tra nội bộ từ trên xuống, cần có cơ chế giám sát chéo giữa các Hội, đoàn thể, và tăng cường vai trò giám sát của các cơ quan dân cử như Hội đồng nhân dân các cấp. Việc công khai, minh bạch thông tin về hoạt động cho vay tại các điểm giao dịch xã cũng là một cách để cộng đồng cùng tham gia giám sát, hạn chế tiêu cực. Cuối cùng, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện nghiệp vụ cho vay ủy thác là yếu tố then chốt, đảm bảo họ nắm vững quy trình và có đủ kỹ năng để hỗ trợ người dân sử dụng vốn hiệu quả.
3.1. Điều chỉnh phí hoa hồng để tạo động lực cho cán bộ cơ sở
Việc điều chỉnh tăng mức phí ủy thác/hoa hồng là giải pháp trực tiếp và hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề thiếu động lực của cán bộ cấp cơ sở. Mức phí mới cần được tính toán dựa trên khối lượng công việc thực tế, điều kiện đi lại tại từng địa bàn và phải đủ sức hấp dẫn để họ toàn tâm toàn ý với nhiệm vụ. Việc tăng phí không chỉ cải thiện thu nhập mà còn là sự ghi nhận đối với công sức của những người trực tiếp mang tín dụng chính sách đến với dân. Khi có động lực tài chính, Ban quản lý Tổ TK&VV và cán bộ Hội sẽ chủ động hơn trong việc kiểm tra, đôn đốc thu hồi nợ, tư vấn cho người vay, qua đó giảm thiểu nợ quá hạn và nâng cao chất lượng toàn diện của hoạt động tín dụng ủy thác.
3.2. Tăng cường cơ chế thanh tra kiểm tra và giám sát chéo
Công tác thanh tra, kiểm tra hiện nay còn mang tính hình thức và chủ yếu là kiểm tra nội bộ. Cần xây dựng một cơ chế giám sát hiệu quả hơn. Cụ thể, Hội đồng nhân dân và các ban ngành liên quan cần tăng cường các đợt kiểm tra đột xuất, độc lập. NHCSXH cần thiết lập các kênh tiếp nhận phản hồi trực tiếp từ người dân để phát hiện sớm các sai phạm. Đặc biệt, nên áp dụng cơ chế giám sát chéo, trong đó đại diện của Hội Nông dân có thể tham gia giám sát hoạt động của tổ TK&VV thuộc Hội Phụ nữ tại cùng một địa bàn và ngược lại. Điều này tạo ra sự kiểm soát lẫn nhau, ngăn chặn tình trạng bao che, nể nang, giúp cho việc quản lý vốn vay trở nên minh bạch và chặt chẽ hơn.
3.3. Nâng cao năng lực cán bộ qua đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu
Trình độ chuyên môn của nhiều cán bộ Hội, đoàn thể cấp cơ sở còn hạn chế, đặc biệt là kiến thức về tài chính - ngân hàng. NHCSXH chi nhánh Phú Yên cần phối hợp chặt chẽ với các TC CT-XH để tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn nghiệp vụ thường xuyên. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thực tế như: kỹ năng thẩm định dự án sản xuất nhỏ, phương pháp giám sát hiệu quả sử dụng vốn, kỹ năng xử lý tình huống khi phát sinh nợ quá hạn, và các quy định pháp luật liên quan. Việc nâng cao năng lực không chỉ giúp cán bộ thực hiện đúng quy trình mà còn giúp họ trở thành những nhà tư vấn tin cậy, hỗ trợ hộ nghèo xây dựng phương án làm ăn hiệu quả, đảm bảo khả năng trả nợ.
IV. Đánh giá hiệu quả thực tiễn và tác động đến xã hội
Qua 10 năm triển khai (2003-2012), quy trình cho vay ủy thác NHCSXH tại Phú Yên đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, tác động sâu sắc đến công cuộc xóa đói giảm nghèo. Nguồn vốn chính sách đã tiếp cận hơn 265 ngàn lượt hộ, giúp nhiều gia đình có điều kiện đầu tư sản xuất, chăn nuôi, tạo sinh kế bền vững. Theo báo cáo của chi nhánh NHCSXH Phú Yên, chương trình đã góp phần giúp 63,9% số hộ nghèo vay vốn thoát nghèo, một con số ấn tượng thể hiện hiệu quả sử dụng vốn. So sánh giữa các tổ chức nhận ủy thác, Hội Phụ nữ và Đoàn Thanh niên cho thấy chất lượng tín dụng tốt hơn, thể hiện qua tỷ lệ nợ quá hạn thấp hơn và tỷ lệ thu lãi cao hơn so với mức trung bình. Điều này cho thấy sự khác biệt trong năng lực quản lý và mức độ sâu sát của từng tổ chức. Tuy nhiên, tác động xã hội cũng bị ảnh hưởng bởi những mặt trái. Các vụ việc tiêu cực như chiếm dụng vốn của cán bộ Hội, Tổ trưởng Tổ TK&VV tại huyện Tuy An đã gây ra dư luận xấu, làm xói mòn niềm tin của người dân vào tín dụng chính sách và uy tín của các TC CT-XH. Những bài học này cho thấy, để chính sách thực sự phát huy hiệu quả, việc đảm bảo tính minh bạch và kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng là yêu cầu bắt buộc.
4.1. Tác động của tín dụng chính sách đến xóa đói giảm nghèo
Nguồn vốn ủy thác từ NHCSXH đã trở thành một đòn bẩy kinh tế quan trọng cho các hộ nghèo tại Phú Yên. Nhờ nguồn vốn này, nhiều hộ đã chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, đầu tư vào các ngành nghề thủ công hoặc dịch vụ nhỏ, tạo ra thu nhập ổn định. Việc tiếp cận vốn ưu đãi giúp họ thoát khỏi vòng luẩn quẩn của tín dụng đen với lãi suất cao. Các mô hình làm ăn hiệu quả từ vốn vay chính sách đã được nhân rộng, tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong cộng đồng. Báo cáo tổng kết cho thấy, ngoài số hộ thoát nghèo, nhiều hộ đã cải thiện đáng kể điều kiện sống, có tích lũy và cho con em đi học. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho tác động tích cực của hoạt động tín dụng ủy thác đến mục tiêu an sinh xã hội.
4.2. So sánh hiệu quả giữa các Hội đoàn thể nhận ủy thác
Số liệu cho thấy có sự khác biệt về hiệu quả quản lý vốn giữa bốn TC CT-XH. Hội Phụ nữ quản lý dư nợ lớn nhất (54,71%) nhưng tỷ trọng nợ quá hạn chỉ chiếm 46,31% tổng nợ quá hạn. Tương tự, Đoàn Thanh niên có tỷ lệ thu lãi cao nhất (97,24%). Ngược lại, Hội Nông dân có tỷ trọng nợ quá hạn (37,76%) cao hơn tỷ trọng dư nợ (31,88%) và tỷ lệ thu lãi thấp hơn mức trung bình. Sự khác biệt này có thể đến từ đặc thù của hội viên, năng lực của đội ngũ cán bộ, và mức độ sâu sát trong công tác quản lý của từng tổ chức. Phân tích này là cơ sở quan trọng để NHCSXH có chính sách phân bổ nguồn vốn ủy thác hợp lý hơn, ưu tiên các tổ chức hoạt động hiệu quả và có biện pháp hỗ trợ, củng cố các tổ chức còn yếu.
4.3. Các vụ việc tiêu cực và bài học kinh nghiệm tại Phú Yên
Những vụ việc cán bộ Hội, Tổ trưởng Tổ TK&VV lợi dụng chức vụ để chiếm dụng vốn vay của người dân tại huyện Tuy An là bài học đắt giá. Vụ bà Đỗ Thị Thu Thủy (Hội Phụ nữ) chiếm dụng 408 triệu đồng và vụ ông Trần Minh Đông (Hội Cựu chiến binh) chiếm đoạt 250 triệu đồng cho thấy lỗ hổng nghiêm trọng trong công tác kiểm tra, giám sát. Nguyên nhân sâu xa đến từ sự lỏng lẻo trong quản lý, sự cả tin của người dân và vấn đề thông tin bất cân xứng. Bài học rút ra là cần phải tăng cường giám sát từ nhiều phía, đặc biệt là giám sát của chính các thành viên trong tổ và cộng đồng. Cần có quy định bắt buộc người vay phải trực tiếp giao dịch với ngân hàng tại các điểm giao dịch xã, hạn chế tối đa việc nộp tiền gốc, lãi qua trung gian để ngăn chặn hành vi xâm tiêu, chiếm dụng.
V. Tương lai và định hướng cho hoạt động tín dụng ủy thác
Để quy trình cho vay ủy thác NHCSXH tại Phú Yên phát triển bền vững và hiệu quả hơn, cần có những định hướng chiến lược trong tương lai. Trước hết, cần hướng tới sự bền vững hơn về nguồn vốn ủy thác. Hiện tại, chi nhánh NHCSXH Phú Yên phụ thuộc gần như hoàn toàn vào vốn từ trung ương (96,8%). Việc tăng cường huy động tiết kiệm từ dân cư thông qua các Tổ TK&VV không chỉ tạo thêm nguồn vốn tại chỗ mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của người vay. Mục tiêu đặt ra là trên 80% số tổ viên tham gia gửi tiết kiệm. Một định hướng quan trọng khác là chuyển giao toàn bộ dư nợ cho các TC CT-XH quản lý. Thực tế cho thấy dư nợ do NHCSXH trực tiếp quản lý có tỷ lệ nợ quá hạn cao hơn nhiều so với dư nợ ủy thác. Việc chuyển giao sẽ giúp ngân hàng tập trung vào vai trò quản lý vĩ mô, xây dựng chính sách và kiểm tra, thay vì sa đà vào các nghiệp vụ cụ thể. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích, tăng tỷ trọng ủy thác cho các tổ chức làm tốt như Hội Phụ nữ và Đoàn Thanh niên, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh về chất lượng tín dụng. Cuối cùng, việc xây dựng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng, chẳng hạn như tỷ lệ hộ thoát nghèo bền vững, sẽ giúp đánh giá chính xác hơn tác động của chính sách.
5.1. Hướng tới bền vững nguồn vốn ủy thác tại địa phương
Sự phụ thuộc vào nguồn vốn trung ương khiến chi nhánh NHCSXH Phú Yên bị động và có thể không đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn tại địa phương. Để bền vững hơn, ngân hàng cần đẩy mạnh huy động vốn tại chỗ. Giải pháp trọng tâm là nâng cao chất lượng hoạt động của các Tổ TK&VV, biến đây không chỉ là nơi vay vốn mà còn là nơi gửi tiết kiệm an toàn, tiện lợi. Cần có chính sách lãi suất tiền gửi hấp dẫn, đồng thời tuyên truyền để người dân hiểu được lợi ích của việc gửi tiết kiệm. Khi người dân vừa là người vay, vừa là người gửi tiền, ý thức bảo toàn nguồn vốn ủy thác sẽ được nâng cao, góp phần xây dựng một hệ thống tài chính vi mô bền vững ngay tại cộng đồng.
5.2. Chuyển giao toàn bộ dư nợ cho các tổ chức chính trị xã hội
Phân tích cho thấy việc NHCSXH trực tiếp cho vay kém hiệu quả hơn so với ủy thác qua các TC CT-XH. Do đó, định hướng chuyển giao toàn bộ phần dư nợ còn lại (0,21%) cho các Hội, đoàn thể quản lý là hoàn toàn hợp lý. Việc này giúp nhất quán mô hình quản lý, phát huy tối đa thế mạnh của các tổ chức cơ sở trong việc tiếp cận và giám sát người vay. Sau khi chuyển giao, NHCSXH sẽ đóng vai trò là nhà điều phối, giám sát và hỗ trợ kỹ thuật, đảm bảo hoạt động tín dụng ủy thác tuân thủ đúng quy định và đạt được mục tiêu đề ra. Đây là bước đi cần thiết để chuyên nghiệp hóa và nâng cao hiệu quả toàn bộ quy trình.
5.3. Khuyến nghị chính sách cho NHCSXH chi nhánh Phú Yên
Dựa trên các phân tích, một số khuyến nghị chính sách cụ thể được đề xuất cho chi nhánh NHCSXH Phú Yên. Thứ nhất, cần tham mưu với trung ương về việc điều chỉnh mức phí ủy thác cho phù hợp với thực tế. Thứ hai, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của từng TC CT-XH và từng Tổ TK&VV một cách định kỳ, làm cơ sở để khen thưởng, kỷ luật và phân bổ vốn. Thứ ba, cần rà soát lại hiệu quả của các chương trình cho vay, mạnh dạn đề xuất thu hẹp hoặc dừng các chương trình có tỷ lệ nợ quá hạn quá cao và không hiệu quả. Cuối cùng, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giao dịch để giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng tính minh bạch và tạo thuận lợi cho người dân.