Thực trạng và giải pháp đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ tại Nam Trực

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

88
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Ý nghĩa của đề tài

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận về đăng ký giao dịch bảo đảm

1.1.1. Khái niệm về giao dịch bảo đảm

1.1.2. Khái niệm về đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất

1.1.3. Một số cơ sở pháp lý

1.2. Cơ sở thực tiễn về đăng ký giao dịch bảo đảm

1.2.1. Một số kinh nghiệm đăng ký giao dịch bảo đảm ở một số nước trên thế giới

1.2.2. Thực tiễn đăng ký giao dịch bảo đảm ở Việt Nam

1.2.2.1. Đánh giá chung về công tác đăng ký giao dịch bảo đảm ở Việt Nam
1.2.2.2. Thực tiễn đăng ký giao dịch bảo đảm tại tỉnh Nam Định

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khái quát địa bàn nghiên cứu

2.2.2. Thực trạng công tác quản lý nhà nước về đất đai

2.2.3. Thực trạng công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại huyện Nam Trực

2.2.4. Đánh giá thuận lợi, khó khăn trong công tác đăng ký GDBĐ bằng QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất và đề xuất các giải pháp

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.3.2. Điều tra thu thập số liệu thứ cấp

2.3.3. Điều tra thu thập số liệu sơ cấp

2.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.3.5. Phương pháp so sánh

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của huyện Nam Trực

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1.1. Tài nguyên nước
3.1.1.2. Tài nguyên khoáng sản

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2. Hiện trạng sử dụng, quản lý đất đai tại huyện Nam Trực

3.2.1. Hiện trạng sử dụng đất đai

3.2.2. Tình hình quản lý đất đai tại huyện Nam Trực

3.2.3. Công tác đăng ký biến động về đất đai tại huyện Nam Trực

3.2.4. Nhận xét chung về tình hình quản lý, sử dụng và công tác đăng ký biến động về đất đai

3.3. Thực trạng công tác đăng ký GDBĐ bằng QSD đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại huyện Nam Trực

3.3.1. Kết quả đăng ký GDBĐ bằng QSD đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại huyện Nam Trực

3.3.2. Thực trạng công tác đăng ký GDBĐ và công tác đăng ký GDBĐ bằng QSD đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại 3 xã, thị trấn nghiên cứu

3.4. Đánh giá thuận lợi, khó khăn trong công tác đăng ký GDBĐ bằng QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất và đề xuất các giải pháp

3.4.1. Kết quả đánh giá của người dân và cán bộ ngân hàng về việc thực hiện các giao dịch bảm đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất

3.4.2. Đánh giá về tình hình thực hiện các giao dịch bảo đảm và công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại các xã, Thị trấn nghiên cứu

3.4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại huyện Nam Trực

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về đăng ký giao dịch bảo đảm QSDĐ

Đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất là một cơ chế pháp lý thiết yếu, giúp công khai hóa các quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản là đất đai. Hoạt động này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho bên nhận bảo đảm, đặc biệt là các tổ chức tín dụng, mà còn mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn cho người dân và doanh nghiệp. Một hệ thống đăng ký hiệu quả góp phần minh bạch hóa thị trường bất động sản, giảm thiểu rủi ro tranh chấp và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn của tác giả Vũ Thị Xuân đã chỉ rõ, biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ như thế chấp quyền sử dụng đất là công cụ quan trọng để huy động nguồn lực từ đất đai. Việc nghiên cứu sâu về chủ đề này nhằm xác định rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình đăng ký thống nhất, đơn giản và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thực tiễn và hội nhập kinh tế quốc tế. Qua đó, giá trị pháp lý của việc đăng ký được khẳng định, đảm bảo an toàn cho các giao dịch dân sự, thương mại, đặc biệt là hoạt động tín dụng ngân hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò của biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là các phương thức pháp lý mà các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định để bảo đảm bên có nghĩa vụ sẽ thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ của mình. Các biện pháp phổ biến bao gồm cầm cố, thế chấp, đặt cọc, bảo lãnh và tín chấp. Trong đó, thế chấp quyền sử dụng đất là hình thức phổ biến nhất, khi bên thế chấp dùng quyền sử dụng đất của mình để bảo đảm cho một khoản vay mà không chuyển giao tài sản. Vai trò của các biện pháp này là tạo ra một cơ chế dự phòng, giúp bên có quyền có thể thu hồi tài sản hoặc một khoản tiền tương ứng trong trường hợp bên có nghĩa vụ vi phạm hợp đồng, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin cậy trong các giao dịch.

1.2. Giá trị pháp lý của việc đăng ký đối với các bên liên quan

Giá trị pháp lý của việc đăng ký giao dịch bảo đảm được thể hiện rõ nhất ở hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Kể từ thời điểm đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền, giao dịch bảo đảm được công khai hóa. Bất kỳ bên thứ ba nào khi giao dịch liên quan đến tài sản đó đều phải thừa nhận quyền ưu tiên của bên nhận bảo đảm đã đăng ký. Điều này giúp xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản. Giao dịch được đăng ký trước sẽ có quyền ưu tiên thanh toán trước. Đối với các bên trong giao dịch, việc đăng ký là bằng chứng pháp lý vững chắc, giúp ngăn ngừa tranh chấp và là cơ sở để Tòa án giải quyết khi có mâu thuẫn phát sinh.

II. Top thách thức trong thực tiễn đăng ký giao dịch bảo đảm

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Vũ Thị Xuân đã chỉ ra những tồn tại trong giai đoạn 2015-2019 tại huyện Nam Trực, phản ánh bức tranh chung của nhiều địa phương. Bất cập lớn nhất đến từ hệ thống pháp luật về giao dịch bảo đảm còn tồn tại một số quy định chưa thống nhất, gây khó khăn trong việc áp dụng. Thêm vào đó, năng lực và quy trình làm việc tại các văn phòng đăng ký đất đai chưa đồng bộ. Thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà, thời gian giải quyết kéo dài, gây tốn kém chi phí và công sức cho người dân, doanh nghiệp. Một số cán bộ chưa được đào tạo chuyên sâu, dẫn đến việc hướng dẫn và xử lý hồ sơ thiếu nhất quán. Hậu quả là rủi ro pháp lý tiềm ẩn cho các bên, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp cần xử lý tài sản bảo đảm. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông, hiện đại cũng là một rào cản lớn, khiến việc tra cứu thông tin trở nên khó khăn và thiếu tin cậy.

2.1. Phân tích bất cập trong pháp luật về giao dịch bảo đảm

Hệ thống pháp luật về giao dịch bảo đảm tại Việt Nam, dù đã được cải thiện, vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ giữa Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Chẳng hạn, khái niệm về 'tài sản gắn liền với đất' đôi khi được diễn giải khác nhau, gây lúng túng khi đăng ký. Các quy định về xử lý tài sản bảo đảm cũng chưa thực sự rõ ràng và mạnh mẽ, khiến quá trình thu hồi nợ của các tổ chức tín dụng gặp nhiều trở ngại. Sự ra đời của Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm đã khắc phục nhiều hạn chế, nhưng việc áp dụng đồng bộ trên toàn quốc vẫn cần thời gian và nỗ lực lớn.

2.2. Khó khăn thực tế tại các văn phòng đăng ký đất đai

Theo nghiên cứu tại huyện Nam Trực, văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải hồ sơ trong khi nhân lực còn mỏng. Cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều công việc, ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định. Hạ tầng công nghệ thông tin chưa được đầu tư đúng mức, việc số hóa hồ sơ địa chính còn chậm, dẫn đến tra cứu thông tin thủ công, tốn thời gian và dễ sai sót. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa văn phòng đăng ký, cơ quan thuế và các tổ chức công chứng hợp đồng giao dịch bảo đảm đôi khi chưa nhịp nhàng, làm kéo dài quy trình tổng thể.

III. Phương pháp nghiên cứu thực trạng đăng ký giao dịch bảo đảm

Để có cái nhìn toàn diện về công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Phương pháp luận này kết hợp giữa việc phân tích số liệu thứ cấp và thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp tại địa bàn nghiên cứu. Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm các văn bản pháp luật, báo cáo tổng kết của Sở Tài nguyên và Môi trường, và số liệu thống kê từ Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Nam Trực. Nguồn dữ liệu này cung cấp bức tranh tổng quan về số lượng hồ sơ, loại hình giao dịch và thời gian xử lý. Bên cạnh đó, nghiên cứu đã tiến hành điều tra sơ cấp thông qua phỏng vấn và bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là người dân đã thực hiện giao dịch, cán bộ tín dụng ngân hàng và cán bộ địa chính. Cách tiếp cận này giúp thu thập những ý kiến đa chiều, phản ánh chính xác những thuận lợi, khó khăn từ góc nhìn của người trong cuộc, từ đó làm cơ sở vững chắc để đánh giá và đề xuất giải pháp. Cách làm này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho toàn bộ công trình nghiên cứu.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý số liệu thứ cấp

Số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo định kỳ và đột xuất của Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Nam Trực giai đoạn 2015-2019. Các chỉ tiêu chính bao gồm: tổng số hồ sơ đăng ký thế chấp, xóa thế chấp, số lượng hợp đồng thế chấp tài sản được đăng ký theo năm. Dữ liệu này được tổng hợp, phân loại và xử lý bằng phần mềm Excel để phân tích xu hướng biến động qua các năm, so sánh tỷ lệ giữa các loại hình giao dịch. Phương pháp này giúp lượng hóa được kết quả công tác đăng ký và xác định các giai đoạn cao điểm hoặc sụt giảm.

3.2. Phương pháp điều tra phỏng vấn sâu các bên liên quan

Phương pháp điều tra sơ cấp được thực hiện bằng phiếu khảo sát đối với 90 hộ gia đình, cá nhân và phỏng vấn sâu 30 cán bộ tín dụng. Nội dung khảo sát tập trung vào các vấn đề như: mức độ hài lòng về thủ tục đăng ký biến động đất đai, thời gian chờ đợi, chi phí, thái độ phục vụ của cán bộ. Các câu hỏi phỏng vấn cán bộ ngân hàng xoay quanh những vướng mắc khi phối hợp với cơ quan đăng ký, khó khăn trong việc xác minh tình trạng pháp lý tài sản và đề xuất cải thiện quy trình. Kết quả được mã hóa và phân tích thống kê mô tả để làm rõ các nhận định định tính.

IV. Hướng dẫn thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm bằng QSDĐ

Quy trình đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất là một trình tự pháp lý chặt chẽ, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp pháp. Việc nắm rõ các bước thực hiện không chỉ giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn hạn chế rủi ro pháp lý. Về cơ bản, quy trình này bắt đầu từ việc các bên lập và công chứng hợp đồng giao dịch bảo đảm. Đây là bước quan trọng để xác lập ý chí và cam kết của các bên một cách hợp pháp. Sau khi hợp đồng được công chứng, bên yêu cầu đăng ký cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ theo quy định và nộp tại văn phòng đăng ký đất đai có thẩm quyền. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và thực hiện các nghiệp vụ đăng ký vào sổ địa chính và Giấy chứng nhận. Toàn bộ quy trình này được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật quan trọng như Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm. Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong từng giai đoạn là yếu tố then chốt để giao dịch diễn ra thuận lợi.

4.1. Bước chuẩn bị hồ sơ và công chứng hợp đồng thế chấp tài sản

Trước tiên, bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm cần soạn thảo hợp đồng thế chấp tài sản với các điều khoản rõ ràng về tài sản, nghĩa vụ được bảo đảm, và phương thức xử lý tài sản. Sau đó, các bên mang hồ sơ gồm hợp đồng, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giấy tờ tùy thân đến một tổ chức hành nghề công chứng để thực hiện thủ tục công chứng. Công chứng viên sẽ xác thực tính hợp pháp của giao dịch và ý chí tự nguyện của các bên. Hợp đồng sau khi được công chứng là cơ sở pháp lý quan trọng để tiến hành các bước tiếp theo.

4.2. Trình tự nộp hồ sơ và thủ tục đăng ký biến động đất đai

Bên yêu cầu đăng ký nộp một bộ hồ sơ tại Bộ phận Một cửa của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện nơi có đất. Hồ sơ bao gồm: Đơn yêu cầu đăng ký, hợp đồng thế chấp đã công chứng (bản chính), Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc), và giấy tờ pháp lý của các bên. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra hồ sơ và cấp giấy hẹn trả kết quả. Đây là bước khởi đầu cho thủ tục đăng ký biến động đất đai, ghi nhận việc quyền sử dụng đất đang được dùng làm tài sản bảo đảm.

4.3. Nguyên tắc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi đăng ký

Pháp luật quy định nguyên tắc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán dựa trên thời điểm đăng ký. Cụ thể, trong trường hợp một tài sản được dùng để bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, khi xử lý tài sản đó, bên nhận bảo đảm nào đăng ký giao dịch trước sẽ được ưu tiên thanh toán trước. Thời điểm đăng ký được xác định là thời điểm văn phòng đăng ký đất đai ghi nội dung đăng ký vào sổ địa chính. Nguyên tắc này khuyến khích các bên nhanh chóng thực hiện việc đăng ký để bảo vệ quyền lợi tối đa của mình.

V. Kết quả thực tiễn và giải pháp hoàn thiện công tác đăng ký

Nghiên cứu thực trạng tại huyện Nam Trực giai đoạn 2015-2019 cho thấy công tác đăng ký giao dịch bảo đảm đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần thúc đẩy thị trường tín dụng và phát triển kinh tế địa phương. Số lượng hồ sơ thế chấp quyền sử dụng đất có xu hướng tăng đều qua các năm, thể hiện nhu cầu vay vốn của người dân ngày càng lớn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều tồn tại cần khắc phục. Thời gian giải quyết thủ tục đôi khi còn chậm so với quy định, việc phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa thực sự nhịp nhàng. Để nâng cao hiệu quả, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trọng tâm là việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật về giao dịch bảo đảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, liên thông để việc tra cứu thông tin nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ tại văn phòng đăng ký đất đai để nâng cao chất lượng phục vụ.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật về giao dịch bảo đảm

Cần rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn giữa Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự và các nghị định liên quan để tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về quy trình xử lý tài sản bảo đảm, đặc biệt là tài sản gắn liền với đất hình thành trong tương lai. Việc ban hành Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm là một bước tiến quan trọng, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động trong thực tiễn để có những điều chỉnh kịp thời.

5.2. Giải pháp cải cách thủ tục và nâng cao năng lực cán bộ

Cần tiêu chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ trên toàn quốc, công khai, minh bạch mọi thủ tục, biểu mẫu và mức phí. Tăng cường ứng dụng dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 cho phép người dân nộp hồ sơ và nhận kết quả online. Mở các lớp tập huấn thường xuyên về nghiệp vụ đăng ký, kỹ năng giao tiếp và kiến thức pháp luật mới cho cán bộ làm việc tại văn phòng đăng ký đất đai. Xây dựng cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng để nâng cao tinh thần trách nhiệm và đạo đức công vụ.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất quyền sở hữu nhà ở và tài sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lý luận về đăng ký giao dịch bảo đảm 1. Khái niệm về giao dịch bảo đảm Giao dịch bảo đảm là giao dịch dân sự do các bên thoả thuận hoặc pháp luật quy định về việc thực hiện các biện pháp bảo đảm quy định tại Điều 292 Bộ luật dân sự 2015. Theo đó các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm: Cầm cố tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, bảo lãnh, tín chấp, cầm giữ tài sản (Bộ luật dân sự, 2015).

Cầm cố tài sản theo Điều 309 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc một bên (sau đây gọi là bên cầm cố) giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận cầm cố) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (Bộ luật dân sự, 2015). Thế chấp tài sản theo Điều 317 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc một bên (sau đây gọi là bên thế chấp) dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận thế chấp) (Bộ luật dân sự, 2015). Đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc một bên (sau đây gọi là bên đặt cọc) giao cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng (Bộ luật dân sự, 2015). Ký cược theo Điều 329 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc bên thuê tài sản là động sản giao cho bên cho thuê một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản ký cược) trong một thời hạn để bảo đảm việc trả lại tài sản thuê (Bộ luật dân sự 2015).

Ký quỹ theo Điều 330 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong toả tại một tổ chức tín dụng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ (Bộ luật dân sự 2015). 5 Bảo lưu quyền sở hữu theo Điều 331 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Trong hợp đồng mua bán, quyền sở hữu tài sản có thể được bên bán bảo lưu cho đến khi nghĩa vụ thanh toán được thực hiện đầy đủ (Bộ luật dân sự 2015). Bảo lãnh theo Điều 335 Bộ luật dân sự năm 2015 là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ (Bộ luật dân sự 2015). Tín chấp theo Điều 344 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở có thể bảo đảm bằng tín chấp cho cá nhân, hộ gia đình nghèo vay một khoản tiền tại tổ chức tín dụng để sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng theo quy định của pháp luật (Bộ luật dân sự 2015).

Cầm giữ tài sản theo Điều 346 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc bên có quyền (sau đây gọi là bên cầm giữ) đang nắm giữ hợp pháp tài sản là đối tượng của hợp đồng song vụ được chiếm giữ tài sản trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ (Bộ luật dân sự 2015). Khái niệm về đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất Đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ghi vào sổ đăng ký giao dịch bảo đảm hoặc nhập vào cơ sở dữ liệu các thông tin về giao dịch bảo đảm dùng tài sản bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản gắn liền với đất để thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận bảo đảm (Chính phủ, 2010). Một số cơ sở pháp lý 1. Pháp lý của bên thứ ba Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2005, trường hợp được đăng ký theo quy định của pháp luật thì giao dịch bảo đảm đó có giá trị pháp lý đối với người thứ 3, kể từ thời điểm đăng ký.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa có quy định nào làm rõ khái niệm “người thứ 3” bao gồm những chủ thể nào. 6 Về nguyên tắc,“người thứ 3” phải được hiểu là "tất cả các chủ thể không phải là bên bảo đảm, bên nhận bảo đảm". Vậy "người thứ 3" có bao gồm các cơ quan nhà nước?. Nếu theo quy định hiện hành về thứ tự ưu tiên thanh toán giữa Nhà nước với bên nhận bảo đảm trong trường hợp tài sản bị tịch thu, sung công quỹ do vi phạm pháp luật hình sự, hành chính của người có quyền sở hữu, chiếm hữu và sử dụng hợp pháp tài sản thì Nhà nước không phải là "người thứ 3", vì Nhà nước luôn được ưu tiên cao nhất, ngay cả khi giao dịch bảo đảm đã được đăng ký.

Điều này, hoàn toàn trái ngược với nguyên tắc "mọi chủ thể đều bình đẳng trước pháp luật". Chính vì chưa rõ khái niệm người thứ 3, nên những quy định liên quan đến giao dịch bảo đảm chưa nắm giữ là phương thức để biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ 3. Mặc dù, tại Khoản 3 Điều 323 Bộ luật Dân sự năm 2005 mới chỉ quy định: “Trường hợp giao dịch bảo đảm được đăng ký theo quy định của pháp luật thì giao dịch bảo đảm đó có giá trị pháp lý đối với người thứ ba, kể từ thời điểm đăng ký. Tuy nhiên, đăng ký không phải là phương thức duy nhất công bố các quyền của bên nhận bảo đảm.

Thực tế cho thấy, người nhận cầm cố chiếm giữ tài sản cầm cố cũng được coi là phương thức công bố quyền, xác lập hiệu lực đối kháng của việc cầm cố đối với người thứ ba. Do vậy, quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm là căn cứ xác định giao dịch bảo đảm có giá trị pháp lý đối với người thứ 3 của Bộ luật Dân sự năm 2005 chỉ phù hợp với chế định thế chấp tài sản (hoặc cầm cố bất động sản, nếu pháp luật có quy định). Đại diện Cục Đăng ký giao dịch bảo đảm, Bộ Tư pháp cho rằng, quy định đăng ký là điều kiện (căn cứ) xác định giao dịch bảo đảm có giá trị pháp lý của Bộ luật Dân sự năm 2005 chưa thực sự khoa học, đồng thời cũng chưa có sự phù hợp với quy định mới của Bộ luật Dân sự năm 2015. Bởi lẽ, về nguyên tắc, mọi giao kết, thỏa thuận dân sự, bao gồm cả thỏa thuận về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự hợp pháp đều có giá trị pháp lý đối với người thứ 3 và phải được tất cả các chủ thể khác tôn trọng, không phụ thuộc vào việc cam kết, thỏa thuận đó được hay không được đăng ký.

Việc đăng ký trong trường hợp này chỉ có ý nghĩa là phương thức pháp lý công bố công khai quyền được bảo đảm bằng tài sản của bên nhận bảo đảm, 7 để đối kháng với người thứ 3 trong trường hợp có nhiều lợi ích được thiết lập lên một tài sản. Bổ sung quyền nắm giữ tài sản Khắc phục những bất cập nêu trên, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã bổ sung việc nắm giữ (hoặc chiếm giữ) tài sản bảo đảm là phương thức làm phát sinh hiệu lực đối kháng với bên thứ 3, độc lập và bình đẳng với phương thức đăng ký biện pháp bảo đảm. Trường hợp cầm cố bất động sản theo quy định của luật thì cầm cố tài sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký (Điều 310 Bộ luật Dân sự năm 2015). Đồng thời, Bộ luật này cũng đã bổ sung quy định, khi biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba thì bên nhận bảo đảm được quyền truy đòi tài sản bảo đảm và được quyền thanh toán theo quy định.

Cách tiếp cận này đã khơi thông rất nhiều vấn đề liên quan đến việc sửa đổi, bổ sung Nghị định 163 về giao dịch bảo đảm. Đây cũng là lần đầu tiên, khái niệm “quyền truy đòi” tài sản bảo đảm của bên nhận bảo đảm được đề cập đến trong Bộ luật Dân sự năm 2015. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để các nhà làm luật thể hiện được những quy định mới trong lần sửa đổi, bổ sung những quy định liên quan đến giao dịch bảo đảm. Đại diện Ban soạn thảo sửa đổi, bổ sung Nghị định 163 cho rằng, sẽ cần làm rõ một số khái niệm như: nắm giữ, thời điểm nắm giữ, người thứ 3, quyền truy đòi tài sản.

Ngoài ra, sẽ hướng dẫn cụ thể về quyền truy đòi tài sản, trong đó xác định rõ giới hạn của quyền truy đòi, phương thức thực hiện quyền truy đòi, trách nhiệm của người giữ tài sản trong trường hợp bên nhận bảo đảm thực hiện quyền truy đòi tài sản… Bên cạnh đó, Nghị định số 163/2006/NĐ-CP và Nghị định số 11/2012/NĐ- CP không có quy định về bảo lưu quyền sở hữu và cầm giữ tài sản. Đây là 2 biện pháp bảo đảm bảo lưu quyền sở hữu và cầm giữ tài sản mới được quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015. Do đó, tại lần sửa đổi này, đây cũng sẽ là một nội dung cần được bổ sung. Cụ thể, đối với biện pháp cầm giữ, cần làm rõ hai thời điểm “nắm giữ” và “chiếm giữ” tài sản.

Việc nắm giữ tài sản phát sinh trên cơ sở hợp đồng song vụ giữa bên cầm giữ và bên có nghĩa vụ, còn việc chiếm giữ tài sản để thực hiện quyền cầm giữ phát sinh do bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện 8 không đúng nghĩa vụ, và thời điểm chiếm giữ tài sản này là thời điểm biện pháp cầm giữ có hiệu lực đối kháng với người thứ 3. Cá nhân nhận thế chấp quyền sử dụng đất phải đăng ký giao dịch bảo đảm Pháp luật về giao dịch bảo đảm và đăng ký giao dịch bảo đảm có ý nghĩa quan trọng trong việc lành mạnh hóa thị trường vốn, giúp các tổ chức, cá nhân trong xã hội dễ dàng tiếp cận với nguồn tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ