Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2007–2017, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trải qua nhiều biến động lớn, đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải tái cơ cấu mô hình hoạt động nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an toàn tài chính. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), quy mô tổng tài sản đã ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc từ 197.000 tỷ đồng lên mức 1.035.293 tỷ đồng vào cuối năm 2017, mang lại mức lợi nhuận trước thuế kỷ lục 11.341 tỷ đồng. Tuy nhiên, hoạt động của ngân hàng vẫn duy trì tỷ trọng thu nhập từ tín dụng truyền thống ở mức cao, dao động từ 65% đến 82% tổng thu nhập hoạt động, khiến biên lợi nhuận dễ bị tổn thương trước chu kỳ kinh tế và biến động lãi suất thị trường.

Thực hiện định hướng tại Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ về việc giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng và đẩy mạnh nguồn thu phi tín dụng, đề tài tập trung làm rõ tác động hai chiều của chiến lược đa dạng hóa nguồn thu đến các loại hình rủi ro tại Vietcombank. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu thu nhập, lượng hóa mức độ đa dạng hóa thông qua chỉ số tập trung doanh thu, đồng thời xác định các yếu tố nội tại và thị trường tác động đến mối tương quan giữa thu nhập ngoài lãi và mức độ rủi ro của ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu tài chính 11 năm (2007–2017) tại Vietcombank trong mối tương quan so sánh với 10 ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn trong nước. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp hệ thống bằng chứng định lượng về sự biến thiên của chỉ số tập trung doanh thu từ 0,55 đến 0,74 và tỷ trọng thu ngoài lãi bình quân 27%, qua đó làm cơ sở giúp nhà quản trị tối ưu hóa hệ số an toàn vốn và kiểm soát chặt chẽ rủi ro hoạt động theo chuẩn mực Basel II.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz và các mở rộng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại của Chiorazzo cùng các cộng sự (2008) và Stiroh cùng các cộng sự (2006). Quan điểm cốt lõi khẳng định việc phân bổ tài sản vào các hoạt động kinh doanh phi tín dụng giúp tạo ra dòng tiền độc lập, giảm thiểu rủi ro phi hệ thống và ổn định hóa tổng thu nhập. Đồng thời, đề tài tích hợp lý thuyết đòn bẩy hoạt động của DeYoung và Roland (2001) để giải thích cơ chế gia tăng chi phí cố định khi mở rộng mạng lưới dịch vụ bán lẻ, kết hợp lý thuyết quy mô hình chữ U ngược của Lee cùng các cộng sự (2014) nhằm đánh giá giới hạn tối ưu của quy mô tài sản đối với hiệu quả điều chỉnh rủi ro.

Mô hình định lượng sử dụng chỉ số tập trung doanh thu Herfindahl-Hirschman (HHI_REV) theo phương pháp tiếp cận của Sanya và Wolfe (2011), xác định theo công thức:

HHI_REV = (NET / NETOP)^2 + (NON / NETOP)^2

Trong đó NET là thu nhập lãi thuần, NON là thu nhập ngoài lãi, và NETOP là tổng thu nhập hoạt động thuần. Giá trị chỉ số dao động từ 0,5 (mức độ đa dạng hóa tối đa) đến 1,0 (tập trung tuyệt đối vào một nguồn thu duy nhất). Khung phân tích làm rõ 5 khái niệm chuyên ngành then chốt bao gồm: thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ, thu nhập thuần từ kinh doanh ngoại hối, rủi ro tín dụng đo lường qua tỷ lệ nợ xấu, rủi ro hoạt động lượng hóa qua chỉ số kinh doanh BI theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, và hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên chính thức của Vietcombank và các báo cáo ngành ngân hàng từ năm 2007 đến năm 2017. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm chuỗi thời gian liên tục 11 năm của Vietcombank, kết hợp bộ dữ liệu so sánh đối chiếu từ 10 ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam như BIDV, VietinBank, Techcombank, ACB, MB Bank, Sacombank, VPBank, VIB, SHB và Agribank. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào các định chế tài chính chiếm hơn 75% tổng tài sản và dư nợ tín dụng toàn hệ thống.

Phương pháp phân tích chủ đạo là thống kê mô tả, phân tích xu hướng biến động theo chuỗi thời gian, và phân tích cơ cấu tỷ trọng tương đối. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ mục tiêu mổ xẻ chuyên sâu một trường hợp điển hình có bề dày lịch sử và quy mô vốn lớn nhất hệ thống, giúp theo dõi sát sao sự thay đổi cơ cấu thu nhập qua từng mốc tái cấu trúc tài chính mà không bị nhiễu bởi các giả định phức tạp của mô hình kinh tế lượng ngắn hạn. Tiến trình nghiên cứu được triển khai đồng bộ từ khâu thu thập số liệu lịch sử 11 năm đến xử lý bảng biểu và hoàn thiện toàn bộ công trình vào đầu năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô thu nhập ngoài lãi của Vietcombank ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ từ 2.248 tỷ đồng năm 2007 lên 7.469 tỷ đồng vào năm 2017, đạt mức tăng trưởng hơn 3,32 lần. Song song đó, thu nhập thuần từ lãi tăng từ 4.180 tỷ đồng lên 21.938 tỷ đồng, nâng tổng thu nhập hoạt động thuần từ 6.427 tỷ đồng lên 29.407 tỷ đồng trong cùng giai đoạn.

Thứ hai, cơ cấu thu nhập duy trì tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trung bình ở mức 27% tổng thu nhập hoạt động trong suốt 11 năm. Năm 2007 ghi nhận tỷ trọng thu ngoài lãi cao kỷ lục với 35%, sau đó giảm xuống mức thấp nhất 18% vào năm 2008 do tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, và phục hồi ổn định ở mức 25% đến 31% trong giai đoạn 2014–2017. Động lực chính đến từ thu phí dịch vụ đạt 2.538 tỷ đồng và kinh doanh ngoại hối đạt 2.042 tỷ đồng vào năm 2017.

Thứ ba, chỉ số đa dạng hóa HHI_REV dao động linh hoạt, đạt mức đa dạng hóa cao nhất vào năm 2007 với giá trị 0,55 và rơi vào mức tập trung cao nhất vào năm 2008 khi chạm ngưỡng 0,74. Từ năm 2015 đến 2017, chỉ số này giữ mức ổn định khoảng 0,62, phản ánh chiến lược tận dụng lợi thế chi phí vốn rẻ từ tiền gửi không kỳ hạn để đẩy mạnh thu lãi thuần song hành với bán chéo sản phẩm dịch vụ.

Thứ tư, công tác đa dạng hóa nguồn thu đóng góp tích cực vào việc nâng cao hệ số an toàn vốn CAR và giảm thiểu rủi ro tín dụng tổng thể, nhưng đồng thời làm gia tăng đáng kể áp lực rủi ro hoạt động khi mạng lưới mở rộng lên 101 chi nhánh, 397 phòng giao dịch và quy mô nhân sự đạt 16.227 người vào cuối năm 2017.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua các biểu đồ cơ cấu thu nhập và biểu đồ tương quan đường xu hướng giữa chỉ số HHI_REV với hệ số CAR và tỷ lệ nợ xấu qua các năm. Kết quả trực quan từ các biểu đồ cho thấy khi đường biểu diễn thu nhập ngoài lãi đi lên, biên độ biến động của tỷ lệ nợ xấu có xu hướng thu hẹp, chứng minh tính hiệu quả của việc phân tán rủi ro danh mục sang các mảng phi tín dụng.

Tuy nhiên, kết quả thảo luận cũng chỉ ra rằng việc mở rộng dịch vụ ngoài lãi làm phát sinh rủi ro hoạt động nghiêm trọng. Nguyên nhân cốt lõi là do sự phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ thông tin chưa tương xứng với tốc độ tăng trưởng quy mô khách hàng. Điển hình, khảo sát độc lập của Việt Pháp Media năm 2017 tại 496 điểm giao dịch của Vietcombank và 100 điểm giao dịch của 5 ngân hàng thương mại khác cho thấy chất lượng phục vụ của cán bộ giao dịch Vietcombank chỉ xếp thứ 4 trên 5 ngân hàng được khảo sát, thấp hơn mức bình quân ngành.

Bên cạnh đó, sự cố an ninh mạng xảy ra ngày 05/08/2016 khiến tài khoản khách hàng bị mất 500 triệu đồng qua Internet Banking đã phơi bày lỗ hổng bảo mật công nghệ và sự lúng túng trong xử lý khủng hoảng truyền thông. Vụ việc này khiến giá cổ phiếu của ngân hàng giảm 1.500 đồng/cổ phiếu, làm giá trị vốn hóa thị trường bốc hơi hơn 4.500 tỷ đồng tại thời điểm đó. Hiện tượng này hoàn toàn phù hợp với nghiên cứu của DeYoung và Roland (2001) và Lepetit cùng các cộng sự (2008), khẳng định việc đa dạng hóa thu nhập nếu không đi liền với kiểm soát quy trình và công nghệ sẽ biến rủi ro hoạt động thành tổn thất tài chính và rủi ro uy tín nặng nề.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc hạ tầng công nghệ thông tin và tăng cường giải pháp bảo mật đa tầng cho toàn bộ hệ thống ngân hàng số. Ban Điều hành cùng Khối Công nghệ thông tin cần triển khai nâng cấp hệ thống xác thực giao dịch sinh trắc học và mã hóa dữ liệu đầu cuối, đặt mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ rủi ro gian lận trực tuyến xuống dưới 0,001% trên tổng số lượng giao dịch, đồng thời nâng tỷ trọng giao dịch số hóa lên trên 85% trong giai đoạn 2019–2021.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ 16.227 cán bộ nhân viên toàn hệ thống. Khối Quản trị Nguồn nhân lực phối hợp với các Giám đốc chi nhánh thiết lập bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc KPI gắn liền với chuẩn mực văn hóa kiểm soát rủi ro, hướng tới mục tiêu nâng điểm đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng tại quầy lên trên 95/100 điểm và giảm thiểu sai sót tác nghiệp 30% trong lộ trình 2019–2020.

Thứ ba, tối ưu hóa danh mục đầu tư và nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty con, công ty liên kết. Ban Quản lý vốn cần giám sát chặt chẽ các đơn vị thành viên như Công ty Chứng khoán Vietcombank (đạt lợi nhuận 177,2 tỷ đồng năm 2017) và Công ty Cho thuê Tài chính (đạt lợi nhuận 85,9 tỷ đồng năm 2017), tiến hành thoái vốn khỏi các lĩnh vực phi tài chính kém hiệu quả, duy trì tỷ trọng thu nhập ngoài lãi ổn định ở mức 30% đến 35% và giữ hệ số CAR luôn trên mức 10% trong giai đoạn 2019–2023.

Thứ tư, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vĩ mô. Cơ quan quản lý cần đẩy nhanh tiến độ áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN về chuẩn mực an toàn vốn Basel II cho 100% các ngân hàng thương mại, đồng thời xây dựng hành lang pháp lý minh bạch cho các nghiệp vụ phái sinh tài chính và thanh toán điện tử trong giai đoạn 2020–2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và các nhà quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp khung đo lường thực nghiệm HHI_REV và phương pháp phân bổ nguồn vốn hợp lý giữa hoạt động tín dụng và hoạt động dịch vụ, giúp ngân hàng xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững và chủ động phòng ngừa rủi ro hoạt động.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên phân tích tài chính, chuyên viên quản trị rủi ro và các nhà đầu tư tổ chức. Dữ liệu tài chính 11 năm chi tiết cùng các phân tích chuyên sâu về biên lãi thuần NIM (đạt 2,66% năm 2017) và cơ cấu thu nợ đã xử lý rủi ro (đạt 2.185 tỷ đồng năm 2017) là tài liệu tham khảo giá trị để đánh giá chất lượng tài sản và triển vọng tăng trưởng của cổ phiếu ngành ngân hàng.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại các trường đại học khối kinh tế. Công trình là tài liệu học thuật mẫu mực về phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study), cách tính toán các chỉ số an toàn vốn và chỉ số tập trung doanh thu theo chuẩn mực quốc tế.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính. Luận văn cung cấp bức tranh thực tế về quá trình thực thi Đề án 254/QĐ-TTg, làm cơ sở thực tiễn để hoạch định các chính sách điều hành tiền tệ, quản lý thanh khoản và nâng cao chuẩn mực an toàn hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Đa dạng hóa thu nhập có giúp ngân hàng loại bỏ hoàn toàn các loại rủi ro không?

Không. Đa dạng hóa thu nhập chỉ giúp ngân hàng phân tán và làm giảm rủi ro tín dụng cũng như rủi ro lãi suất truyền thống, nhưng lại làm gia tăng rủi ro hoạt động, rủi ro công nghệ và rủi ro thị trường. Thực tế tại Vietcombank trong 11 năm nghiên cứu chứng minh rằng khi quy mô dịch vụ ngoài lãi tăng gấp hơn 3 lần, các lỗi tác nghiệp nhân sự và lỗ hổng an ninh mạng cũng xuất hiện với tần suất cao hơn.

Ý nghĩa thực tiễn của chỉ số HHI_REV trong quản trị ngân hàng là gì?

Chỉ số HHI_REV đo lường mức độ cân bằng giữa thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi, có giá trị từ 0,5 đến 1,0. Chỉ số càng tiệm cận 0,5 thể hiện mức độ đa dạng hóa càng cao, giúp ngân hàng tránh phụ thuộc đơn cực vào tín dụng. Tại Vietcombank, HHI_REV đạt mức tối ưu 0,55 vào năm 2007 và duy trì quanh mức 0,62 vào năm 2017, phản ánh cơ cấu doanh thu tương đối lành mạnh.

Nguồn thu nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong thu nhập ngoài lãi của Vietcombank?

Trong cơ cấu thu ngoài lãi giai đoạn 2007–2017, nguồn thu lớn nhất và ổn định nhất đến từ hoạt động dịch vụ thanh toán, thẻ và ngân hàng điện tử (đạt 2.538 tỷ đồng năm 2017), kế tiếp là hoạt động kinh doanh ngoại hối (đạt 2.042 tỷ đồng năm 2017) và thu hồi từ các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng rủi ro (đạt 2.185 tỷ đồng năm 2017).

Tại sao tốc độ đa dạng hóa thu nhập lại tạo ra áp lực lớn cho rủi ro hoạt động?

Khi đẩy mạnh các sản phẩm phi tín dụng và dịch vụ bán lẻ, ngân hàng buộc phải mở rộng nhanh chóng mạng lưới phòng giao dịch và hệ thống công nghệ. Nếu công tác đào tạo đội ngũ 16.227 nhân viên và quy trình bảo mật không theo kịp quy mô tổng tài sản vượt 1.000.000 tỷ đồng, ngân hàng sẽ dễ gặp phải các sự cố sai sót nghiệp vụ, gian lận công nghệ và rủi ro truyền thông.

Các ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ có thể áp dụng mô hình của Vietcombank không?

Có thể áp dụng nhưng cần điều chỉnh linh hoạt theo quy mô vốn. Các ngân hàng thương mại nhỏ có lợi thế thích ứng nhanh và chi phí cố định thấp nên dễ gia tăng tỷ trọng thu ngoài lãi từ dịch vụ bán lẻ. Tuy nhiên, các ngân hàng này cần tập trung nguồn lực vào các phân khúc ngách và liên kết công nghệ thay vì đầu tư dàn trải vào nhiều công ty con như mô hình ngân hàng lớn.

Kết luận

  • Đa dạng hóa thu nhập là xu hướng tất yếu giúp các ngân hàng thương mại giảm thiểu sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống, góp phần đưa lợi nhuận trước thuế Vietcombank đạt 11.341 tỷ đồng vào năm 2017.
  • Bằng chứng thực nghiệm khẳng định đa dạng hóa nguồn thu giúp cải thiện hệ số an toàn vốn CAR và phân tán rủi ro tín dụng nhưng trực tiếp làm gia tăng rủi ro hoạt động và rủi ro công nghệ.
  • Chỉ số HHI_REV được lượng hóa chính xác trong biên độ từ 0,55 đến 0,74 trong suốt chuỗi thời gian 11 năm, phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu thu nhập có kiểm soát của ngân hàng đầu ngành.
  • Hai điểm nghẽn nội tại lớn nhất được nhận diện là chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân sự chưa đồng đều và hệ thống bảo mật công nghệ thông tin cần tiếp tục được nâng cấp trước các nguy cơ tấn công mạng.
  • Hệ thống giải pháp 4 trụ cột gồm công nghệ an ninh số, chuẩn hóa đào tạo nguồn nhân lực, tinh gọn danh mục đầu tư và hoàn thiện cơ chế Basel II mở ra lộ trình hành động thiết thực cho giai đoạn 2019–2025.

Quý độc giả, nhà quản trị và các nhà nghiên cứu hãy tải toàn văn luận văn thạc sĩ để khai thác chi tiết hệ thống bảng biểu tài chính 11 năm và phương pháp luận quản trị rủi ro chuyên sâu áp dụng cho hệ thống ngân hàng thương mại.