Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất và đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất chè Shan tuyết theo hướng sản xuất hữu cơ tại Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ, xã Cao Bồ, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang" do sinh viên Lý Thị Thụi thực hiện thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Khoa Kinh tế & Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa 2014 - 2018).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ tiềm năng của cây chè Shan tuyết tại tỉnh Hà Giang – địa phương có diện tích chè đứng thứ 3 cả nước (sau Lâm Đồng và Thái Nguyên) và sở hữu diện tích chè Shan tuyết lớn nhất toàn quốc với tỷ lệ trên 70% tổng diện tích chè toàn tỉnh. Cây chè Shan tuyết sinh trưởng trên núi cao, quanh năm mây mù bao phủ, tạo ra vùng nguyên liệu sạch, ít chịu tác động của hóa chất. Tuy nhiên, giá trị kinh tế và năng lực cạnh tranh của sản phẩm chè Hà Giang vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu thương hiệu chung, mối liên kết "bốn nhà" chưa đồng bộ và các doanh nghiệp chưa chủ động phân vùng nguyên liệu bền vững với nông dân. Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ là đơn vị tiên phong liên kết với địa phương để xây dựng vùng chè hữu cơ, đạt chứng nhận quốc tế IFOAM từ năm 2012 và sở hữu quần thể 220 cây chè Shan tuyết cổ thụ được công nhận là Cây Di sản Việt Nam vào tháng 6/2016.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu cơ cấu tổ chức bộ máy, quy trình sản xuất chế biến và đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất chè Shan tuyết theo hướng hữu cơ tại Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ nhằm làm rõ vai trò của cây chè trong phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức sản xuất và hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
    • Tìm hiểu cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, quy trình sản xuất chế biến chè xanh và chè đen hữu cơ.
    • Đánh giá các chỉ tiêu tài chính, nguồn vốn, tài sản cố định và lực lượng lao động của Công ty.
    • Phân tích thuận lợi, khó khăn, đối thủ cạnh tranh, kênh phân phối và thị trường tiêu thụ thông qua ma trận SWOT.
    • Phân tích các chỉ tiêu hiệu quả sản xuất kinh doanh và đề xuất định hướng, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
    • Rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, phương pháp làm việc và thực hành chuyên môn kinh tế nông nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu là cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất và hiệu quả kinh tế tại Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ. Phạm vi nghiên cứu về không gian đặt tại xã Cao Bồ, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang; phạm vi thời gian thực tập từ ngày 14/08/2017 đến ngày 21/12/2017, sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên các khái niệm và chuẩn mực pháp lý:

  • Khái niệm về Công ty cổ phần căn cứ theo Điều 110, Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 quy định về vốn điều lệ, tư cách cổ đông và trách nhiệm tài sản hữu hạn.
  • Khái niệm tổ chức sản xuất trong doanh nghiệp bao gồm hai cấp độ: tổ chức sản xuất tập trung (lập kế hoạch sản xuất) và tổ chức sản xuất phân tán (thực thi kế hoạch tại các vị trí làm việc).
  • Khái niệm hiệu quả kinh tế tổng quát ($H = K/C$) phản ánh tương quan giữa kết quả đạt được ($K$) và chi phí bỏ ra ($C$).
  • Khái niệm nông nghiệp hữu cơ và các tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt: cấm phân bón hóa học vô cơ, cấm hóa chất bảo vệ thực vật, cấm chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp, quy định xử lý phân chuồng hoai mục (hoặc cách ly 120 ngày trước thu hoạch), bao bì vận chuyển chuyên dụng mới và chỉ sử dụng thảo mộc tự nhiên (lá cơi, rễ xoan, tỏi, ớt) để trừ sâu bệnh.
  • Các căn cứ chính sách địa phương: Nghị quyết số 12/2009/NQ-HĐND, Nghị quyết số 47/2010/NQ-HĐND của HĐND tỉnh Hà Giang; Quyết định số 996/QĐ-UBND phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển cây chè tỉnh Hà Giang đến năm 2020; Thông tư liên tịch số 42/2013/TTLT-BNNPTNT-BTC-BKHĐT và Quyết định số 01/2012/QĐ-TTg hỗ trợ áp dụng VietGAP, HACCP; Nghị định số 02/2010/NĐ-CP về khuyến nông.

Hệ thống công thức kinh tế được vận dụng:

  • Nhóm chỉ tiêu tuyệt đối: Tổng doanh thu ($TR = \sum Q_i \times P_i$), Tổng chi phí ($TC = FC + VC$), Lợi nhuận ($\Pi = TR - TC$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ): Hiệu suất sử dụng VCĐ ($H_S = TR / VCĐ$), Mức đảm nhiệm VCĐ ($M_{VCĐ} = VCĐ / TR$), Mức doanh lợi VCĐ ($r_{VCĐ} = \Pi / VCĐ$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ): Số vòng quay VLĐ ($l = TR / VLĐ$), Mức đảm nhiệm VLĐ ($M_{VLĐ} = VLĐ / TR$), Mức doanh lợi VLĐ ($r_{VLĐ} = \Pi / VLĐ$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động ($W = TR / L$), Lợi nhuận bình quân một lao động ($r_{LĐ} = \Pi / L$), Doanh thu trên chi phí tiền lương ($I_{TR/QL} = TR / QL$), Lợi nhuận trên chi phí tiền lương ($r_{TL} = \Pi / QL$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng cân đối kế toán từ phòng Kế toán tài vụ, phòng Kinh doanh thị trường và phòng Tổ chức hành chính của Công ty.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: theo dõi trực tiếp dây chuyền sản xuất chế biến tại nhà máy và quy trình phân loại chè thành phẩm.
  • Phương pháp thảo luận: trao đổi trực tiếp với ban lãnh đạo và cán bộ chuyên môn về khó khăn trong vốn, lao động, thị trường.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: sử dụng phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phương pháp chỉ số, phương pháp thay thế liên hoàn và phân tích ma trận SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả thiết lập tính cấp thiết của đề tài gắn với tiềm năng vùng chè đặc sản Shan tuyết Hà Giang và định hướng chuyển dịch sang nông nghiệp hữu cơ. Phần này nêu rõ mục tiêu tổng quát, 6 mục tiêu chuyên môn cụ thể, mục tiêu rèn luyện thái độ - kỹ năng, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận nghiên cứu và lịch trình thực tập 4 tháng tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thể chế công ty cổ phần, tổ chức sản xuất, bản chất hiệu quả kinh tế và tiêu chuẩn canh tác hữu cơ đối với cây chè. Phần tổng quan mô tả chi tiết đặc điểm sinh vật học loài chè Shan tuyết (Camellia Sinensis Var. Shan), phân loại thực vật học, chu kỳ phát triển lớn (5 giai đoạn) và chu kỳ phát triển nhỏ hàng năm. Chương này cũng phân tích bối cảnh sản xuất chè trên thế giới (sản lượng toàn cầu vượt 6.000 tấn năm 2015; châu Á chiếm 83% thị phần) và tại Việt Nam (diện tích khoảng 126.000 - 133.000 ha, xếp thứ 5 thế giới về sản xuất và xuất khẩu), phân chia 5 vùng nguyên liệu lớn trong nước và tổng hợp hệ thống chính sách hỗ trợ phát triển ngành chè của tỉnh Hà Giang.

Phần 3: Kết quả thực tập

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả khảo sát thực tế và phân tích hoạt động tại Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ:

  • Quá trình phát triển và mô hình quản trị: Doanh nghiệp tiền thân là Xưởng chè Cao Bồ thành lập ngày 25/09/2002 theo Quyết định số 044952/QĐ-UB của UBND tỉnh Hà Giang (trực thuộc Công ty TNHH Thương mại Hùng Cường, diện tích ban đầu 860 m², 20 - 30 lao động). Ngày 20/11/2016, chuyển đổi sang công ty cổ phần với vốn điều lệ 15.714 triệu đồng, diện tích mặt bằng đạt 3.690 m², chính thức hoạt động từ ngày 14/03/2017 với mã số thuế 5100446360. Bộ máy quản trị gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc điều hành, 2 Phó Giám đốc và 3 phòng chức năng (Kế toán tài vụ, Kinh doanh thị trường, Tổ chức hành chính).
  • Nguồn lực doanh nghiệp: Phân tích biến động tài chính 2014 - 2016 cho thấy tổng tài sản tăng từ 38.112 triệu đồng (2014) lên 39.753 triệu đồng (2015) và đạt 39.906 tỷ đồng (2016). Vốn chủ sở hữu chiếm trên 53%, nợ phải trả chiếm khoảng 46% (chủ yếu là nợ dài hạn; nợ ngắn hạn vay VietinBank năm 2016 là 4.000 triệu đồng với lãi suất 7%/năm). Lực lượng lao động giảm dần từ 250 người (2014) xuống 236 người (2015) và 215 người (2016) do cơ giới hóa, trong khi chất lượng lao động tăng lên (trình độ đại học và trên đại học chiếm 4,19%, lao động chưa qua đào tạo giảm còn 89,76%). Giá trị tài sản cố định tăng lên 31.565 triệu đồng năm 2016, trong đó máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 47%).
  • Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật và quy trình chế biến: Doanh nghiệp vận hành dây chuyền công nghệ CTC của Ấn Độ kết hợp thiết bị chuyên dụng của Nga và Trung Quốc. Quy trình sản xuất chè xanh gồm: Nguyên liệu búp tươi (1 tôm 1 lá hoặc 1 tôm 2-3 lá, không ủ quá 6 giờ) $\rightarrow$ Diệt men nhiệt độ cao (250 - 300°C trong 8-10 phút) $\rightarrow$ Vò và sàng tơi qua 2 lần máy $\rightarrow$ Sấy khô qua 3 giai đoạn nhiệt độ (150-200°C, hạ xuống 120°C rồi 80-90°C, độ ẩm cuối 3-5%) $\rightarrow$ Sàng, cắt, phân loại thành phẩm. Quy trình sản xuất chè đen gồm: Nguyên liệu $\rightarrow$ Làm héo bằng giàn quạt gió $\rightarrow$ Vò và sàng tơi 2 lần (40-45 phút/lần) $\rightarrow$ Lên men trong phòng chuyên dụng $\rightarrow$ Sấy khô băng chuyền (80°C, tốc độ gió 0,5 m/s) $\rightarrow$ Sàng, cắt, phân loại thành các cấp phẩm (cấp cao: P, OP, FBOP; trung bình: PS, BPS).
  • Thị trường và năng lực cạnh tranh: Chè xanh chủ yếu tiêu thụ nội địa (28 - 29 tấn/năm) với các quy cách đóng gói 30g, 40g, 50g, 100g, 200g, 500g. Chè đen chủ yếu xuất khẩu sang hơn 20 quốc gia thuộc EU, Mỹ, Đông Âu, Tây Á với sản lượng trên 100 tấn/năm. Khóa luận nhận diện đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại địa phương là Công ty Cổ phần Chè Hùng An (46 năm hoạt động) cùng các đối thủ quốc tế mạnh từ Ấn Độ (chè Darjeeling), Trung Quốc (chè Thiết Quan Âm) và Sri Lanka.

Phần 4: Kết luận

Tổng kết lại thực trạng tổ chức sản xuất, hiệu quả kinh doanh và đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể đối với Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ nhằm tối ưu hóa chi phí và phát triển thương hiệu.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Khóa luận đã tổng hợp các bảng số liệu thực tế phản ánh năng lực sản xuất và tài chính của Công ty qua giai đoạn 2014 - 2016:

Chỉ tiêu tài chính & nguồn lực Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2015/2014 (%) So sánh 2016/2015 (%)
Tổng nguồn vốn (Triệu đồng) 38.112 39.753 39.906 +4,31 +0,38
- Nguồn vốn chủ sở hữu (Triệu đồng) 20.677 21.357 21.363 +3,29 +0,03
- Nợ phải trả (Triệu đồng) 17.435 18.397 18.544 +5,51 +0,80
Tài sản cố định (Triệu đồng) 30.140 30.280 31.565 +0,46 +0,95
- Nhà cửa, vật kiến trúc (Triệu đồng) 13.097,8 13.476,2 13.560,0 +2,89 +0,62
Tổng số lao động (Người) 250 236 215 -5,60 -8,90
- Lao động trực tiếp (Người) 225 209 189 -7,10 -9,60
- Lao động gián tiếp (Người) 25 27 27 +8,00 0,00
- Trình độ Đại học, trên ĐH (Người) 8 9 9 +12,50 0,00

Khóa luận cũng ghi nhận hệ thống trang thiết bị phục vụ khâu chế biến bán thành phẩm của Công ty (Bảng 3.5 trong văn bản):

STT Loại máy móc, thiết bị Xuất xứ Số lượng (Chiếc)
1 Máy sao đầu Trung Quốc 4
2 Giàn làm héo Việt Nam 2
3 Máy vò Nga 4
4 Máy vò Trung Quốc 4
5 Máy sấy Nga 2
6 Máy sấy Trung Quốc 3
7 Sàng tơi Trung Quốc 2

Về thành tựu chứng nhận chất lượng, Công ty đã được cấp chứng nhận HACCP (Anh cấp năm 2005), chứng chỉ hữu cơ IFOAM (2012), chứng chỉ hữu cơ EU (2014), chứng chỉ hữu cơ USDA (2014) và chứng chỉ hữu cơ COR (2016). Hàng năm, doanh nghiệp duy trì sản lượng xuất khẩu trên 100 tấn chè hữu cơ sang thị trường quốc tế và tiêu thụ 28 - 29 tấn chè xanh trong nước.

Đóng góp của tác giả bao gồm việc phân tích ma trận SWOT làm rõ điểm mạnh (vùng nguyên liệu hữu cơ tự nhiên, chứng chỉ quốc tế, cây Di sản), điểm yếu (chi phí vận chuyển vùng cao lớn, áp lực nợ vay), cơ hội (xu hướng chuộng sản phẩm sạch toàn cầu) và thách thức (cạnh tranh từ các thương hiệu chè lâu năm); từ đó đưa ra bài học kinh nghiệm và kiến nghị công ty đầu tư chiều sâu vào công nghệ đóng gói, nâng cao năng suất lao động và mở rộng kênh phân phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2016 trong điều kiện doanh nghiệp vừa hoàn tất thủ tục chuyển đổi từ công ty nhà nước sang công ty cổ phần (cuối năm 2016 - đầu năm 2017), do đó chưa phản ánh được đầy đủ biến động tài chính dài hạn sau cổ phần hóa. Tác giả tự nhận định do thời gian thực tập có hạn (4 tháng) và điều kiện đi lại còn phụ thuộc nên phạm vi khảo sát thực tế tại các đại lý bán lẻ ngoài địa bàn huyện Vị Xuyên chưa bao quát toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh giai đoạn sau khi cổ phần hóa (từ 2017 trở đi); phân tích chi tiết hiệu quả chuỗi giá trị liên kết giữa doanh nghiệp và các hộ nông dân trồng chè hữu cơ tại xã Cao Bồ; nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược marketing thâm nhập các thị trường khó tính như Bắc Mỹ và Đông Á.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh nông nghiệp tham khảo về phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu tài chính, hiệu suất vốn, năng suất lao động và cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp.
  • Cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất chế biến chè tham khảo quy trình kỹ thuật chế biến chè xanh, chè đen theo tiêu chuẩn hữu cơ IFOAM, cơ cấu trang thiết bị nhà xưởng và mô hình tổ chức liên kết bao tiêu nguyên liệu tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình kỹ thuật kiểm soát chế biến khép kín (nhiệt độ, thời gian sao/vò/sấy) và mô hình phân bổ nguồn lực máy móc, lao động của nhà máy chè hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ được chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần vào thời gian nào và với số vốn điều lệ là bao nhiêu?
Công ty bắt đầu chuyển đổi mô hình từ công ty nhà nước sang công ty cổ phần vào ngày 20/11/2016 với vốn điều lệ ban đầu là 15.714 triệu đồng, và chính thức hoạt động dưới tên gọi Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ từ ngày 14/03/2017 (mã số thuế 5100446360).

2. Tính đến năm 2016, Công ty đã đạt được những chứng chỉ tiêu chuẩn chất lượng và hữu cơ quốc tế nào?
Công ty đã đạt chứng chỉ HACCP do Anh cấp năm 2005, chứng chỉ hữu cơ IFOAM (2012), chứng chỉ hữu cơ EU (2014), chứng chỉ hữu cơ USDA (2014) và chứng chỉ hữu cơ COR (2016).

3. Sự khác biệt căn bản về mặt kỹ thuật giữa quy trình chế biến chè xanh và chè đen tại Công ty là gì?
Chè xanh áp dụng công đoạn diệt men ngay từ đầu ở nhiệt độ cao 250 – 300°C trong 8 - 10 phút để đình chỉ hoạt tính enzym, sau đó vò và sao khô qua 3 mức nhiệt. Ngược lại, chè đen không diệt men ban đầu mà trải qua công đoạn làm héo bằng quạt gió, vò (40 - 45 phút/lần), rồi tiến hành lên men trong phòng chuyên dụng trước khi sấy khô ở nhiệt độ 80°C (tốc độ gió 0,5 m/s).

4. Cơ cấu và số lượng lao động của Công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2014 - 2016?
Tổng số lao động giảm dần từ 250 người (2014) xuống 236 người (2015) và còn 215 người (2016). Nguyên nhân giảm chủ yếu ở lực lượng lao động trực tiếp (từ 225 người xuống 189 người) do Công ty đầu tư máy móc hiện đại hóa dây chuyền; ngược lại, chất lượng lao động tăng lên với tỷ lệ lao động đại học và trên đại học đạt 4,19% vào năm 2016.

5. Tình hình vay nợ ngân hàng của Công ty trong năm 2016 có đặc điểm gì?
Trong năm 2016, Công ty có khoản nợ ngắn hạn tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) với số nợ là 4.000 triệu đồng, thời hạn vay 10 tháng và mức lãi suất 7%/năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lý Thị Thụi đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy, quy trình kỹ thuật chế biến công nghiệp và hiệu quả kinh tế tại Công ty Cổ phần Trà hữu cơ Cao Bồ giai đoạn 2014 - 2016. Đề tài chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của mô hình sản xuất chè Shan tuyết theo tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế, giúp nâng cao giá trị nông sản vùng cao Hà Giang và giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác, phương pháp luận rõ ràng, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác nghiên cứu và phát triển kinh tế nông nghiệp hàng hóa.