Luận văn: Xây dựng chiến lược kinh doanh BĐS cho công ty Thuduc House

Tài liệu luận văn chiến lược kinh doanh bất động sản. Hướng dẫn phân tích thị trường, xây dựng mục tiêu và đề xuất các giải pháp triển khai hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

152
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh

1.2. Vai trò chiến lược kinh doanh

1.3. Phân loại chiến lược kinh doanh

1.3.1. Phân loại theo cấp độ quản lý

1.3.2. Phân loại theo chức năng chiến lược

1.4. Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh

1.4.1. Sứ mạng của tổ chức

1.4.2. Mục tiêu chiến lược

1.4.3. Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp

1.4.4. Phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp

1.4.5. Các công cụ hoạch định và lựa chọn chiến lược

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÀ THỦ ĐỨC (THUDUC HOUSE)

2.1. Giới thiệu về Công ty Thuduc House

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển công ty

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanhgần đây

2.2. Phân tích môi trường bên ngoài

2.2.1. Môi trường vĩ mô

2.2.2. Môi trường ngành bất động sản Việt Nam

2.2.3. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)

2.3. Phân tích môi trường nội bộ của Công ty Cổ phần Phát Triển Nhà Thủ Đức

2.3.1. Năng lực lãnh đạo và quản lý

2.3.2. Nguồn nhân lực

2.3.3. Tài chính

2.3.4. Hệ thống thông tin

2.3.5. Chuỗi giá trị

2.3.6. Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN CHO CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÀ THỦ ĐỨC GIAI ĐOẠN 2015 – 2020

3.1. Định hướng phát triển

3.2. Sứ mạng và mục tiêu của Thuduc House

3.2.1. Sứ mạng của Thuduc House

3.2.2. Mục tiêu chiến lược

3.3. Dự báo nhu cầu thị trường bất động sản TP

3.3.1. Dự báo nhu cầu về nhà ở tại TP

3.3.2. Dự báo nhu cầu văn phòng cho thuê tại TP

3.3.3. Dự báo nhu cầu mặt bằng bán lẻ tại TP

3.4. Xây dựng chiến lược kinh doanh

3.4.1. Xây ma trận SWOT

3.4.2. Lựa chọn chiến lược thông qua ma trận QSPM

3.4.3. Các chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Phát Triển Nhà Thủ Đức

3.4.3.1. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu bộ máy tổ chức
3.4.3.2. Giải pháp về phát triển nguồn nhân lực
3.4.3.3. Giải pháp về hoạt động Marketing
3.4.3.4. Giải pháp về nghiên cứu phát triển
3.4.3.5. Giải pháp về tài chính

3.5. Các kiến nghị

3.5.1. Kiến nghị đối với Nhà nước và Chính phủ

3.5.2. Kiến nghị với Hiệp hội Bất động sản TP

3.5.3. Kiến nghị đối với công ty

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Luận Văn Chiến Lược Kinh Doanh Bất Động Sản

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chiến lược kinh doanh bất động sản đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc và một cấu trúc logic. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của doanh nghiệp, giúp xác định mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực hiệu quả để đạt được các mục tiêu đó. Theo Chandler (1962), chiến lược kinh doanh là sự xác định mục tiêu cơ bản, lâu dài của doanh nghiệp, lựa chọn cách thức hành động và phân phối nguồn lực cần thiết. Một luận văn chất lượng cần hệ thống hóa được các khái niệm cốt lõi, vai trò, và quy trình xây dựng chiến lược. Vai trò của chiến lược không chỉ dừng lại ở việc hoạch định hướng đi, mà còn giúp doanh nghiệp dự báo các cơ hội và rủi ro, từ đó chủ động xây dựng các phương án ứng phó. Quy trình xây dựng chiến lược, như được trình bày trong nhiều tài liệu học thuật, bắt đầu từ việc xác định sứ mệnh, mục tiêu, sau đó tiến hành phân tích môi trường bên ngoài và nội bộ, cuối cùng là lựa chọn và triển khai chiến lược. Việc nắm vững các công cụ phân tích như SWOT, PESTEL, hay ma trận QSPM là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho công trình nghiên cứu. Luận văn mẫu về Thuduc House đã chứng minh tầm quan trọng của việc áp dụng một quy trình bài bản, từ đó cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về cách một doanh nghiệp bất động sản có thể tồn tại và phát triển trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

1.1. Nền tảng cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh

Một luận văn phải bắt đầu bằng chương tổng quan lý thuyết, trình bày các cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh. Phần này định nghĩa rõ các khái niệm như chiến lược, quản trị chiến lược, và các cấp độ chiến lược (cấp công ty, cấp kinh doanh, cấp chức năng). Cần phân loại các nhóm chiến lược phổ biến theo Fred R. David (2006) như nhóm chiến lược kết hợp (kết hợp về phía trước, phía sau, theo chiều ngang), nhóm chiến lược chuyên sâu (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm), và các nhóm khác. Việc hệ thống hóa lý thuyết giúp tạo ra một khung phân tích vững chắc, làm tiền đề cho việc áp dụng vào một trường hợp cụ thể. Đây là bước không thể thiếu để đảm bảo tính học thuật và logic cho toàn bộ công trình nghiên cứu.

1.2. Xây dựng đề cương luận văn kinh doanh BĐS chi tiết

Xây dựng đề cương luận văn kinh doanh là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Một đề cương tốt cần nêu rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu (cả mục tiêu tổng quát và cụ thể), đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cần được mô tả chi tiết, bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu (sơ cấp, thứ cấp) và phương pháp phân tích (định tính, định lượng). Kết cấu của luận văn thường bao gồm 3-4 chương chính: Cơ sở lý luận, Phân tích thực trạng tại doanh nghiệp, Đề xuất chiến lược và giải pháp, và Kết luận. Việc xác định rõ các nội dung này từ đầu giúp quá trình nghiên cứu đi đúng hướng và tiết kiệm thời gian.

II. Cách Phân Tích Thị Trường Bất Động Sản Trong Luận Văn

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh bất động sản hiệu quả, việc phân tích môi trường kinh doanh là giai đoạn nền tảng. Giai đoạn này giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội cần nắm bắt và các thách thức phải đối mặt. Phân tích môi trường bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô và môi trường ngành. Môi trường vĩ mô, thường được phân tích qua ma trận PESTEL, bao gồm các yếu tố Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ, và Quốc tế. Ví dụ, trong luận văn về Thuduc House, các yếu tố như tăng trưởng GDP ổn định (5.42% năm 2013), lạm phát được kiểm soát, và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ (Nghị quyết 02/NQ-CP) được xác định là cơ hội lớn. Ngược lại, lãi suất ngân hàng còn cao là một nguy cơ. Đối với môi trường ngành, việc sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter giúp nhận diện cường độ cạnh tranh. Các yếu tố như đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp và sản phẩm thay thế quyết định mức độ hấp dẫn của ngành. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho các ma trận EFE và ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), tạo cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chiến lược.

2.1. Đánh giá môi trường vĩ mô qua ma trận PESTEL

Việc áp dụng ma trận PESTEL cho phép đánh giá toàn diện các yếu tố bên ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Yếu tố Kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất) tác động trực tiếp đến sức mua và chi phí vốn. Yếu tố Chính trị - Pháp luật (sự ổn định, hệ thống luật, chính sách quy hoạch đô thị) tạo ra khung pháp lý cho hoạt động kinh doanh. Yếu tố Xã hội (dân số, xu hướng gia đình hạt nhân, lối sống) ảnh hưởng đến nhu cầu về nhà ở. Yếu tố Công nghệ (vật liệu mới, phương pháp thi công tiên tiến) có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh. Việc phân tích thị trường bất động sản qua lăng kính này giúp nhận diện các cơ hội và nguy cơ một cách hệ thống.

2.2. Phân tích ngành bằng 5 áp lực cạnh tranh của Porter

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter là công cụ không thể thiếu để hiểu rõ cấu trúc và mức độ cạnh tranh trong ngành bất động sản. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại (Vingroup, Nam Long) rất lớn, thể hiện qua các dự án quy mô và chiến lược marketing mạnh mẽ. Nguy cơ từ đối thủ mới gia nhập ngành bị hạn chế bởi các rào cản như vốn lớn, quỹ đất và kinh nghiệm. Áp lực từ khách hàng ngày càng tăng khi họ yêu cầu sản phẩm chất lượng cao hơn với giá hợp lý. Quyền lực của nhà cung cấp (vật liệu xây dựng, nhà thầu) ảnh hưởng đến chi phí đầu vào. Cuối cùng, nguy cơ từ sản phẩm thay thế (thuê nhà, nhà ở xã hội) cũng cần được xem xét. Phân tích này giúp doanh nghiệp xác định vị thế và xây dựng chiến lược phù hợp.

III. Bí Quyết Thực Hiện Phân Tích SWOT Bất Động Sản Hiệu Quả

Ma trận SWOT là công cụ cốt lõi để tổng hợp kết quả phân tích môi trường bên trong và bên ngoài, làm cơ sở đề xuất các chiến lược phù hợp. Để thực hiện phân tích SWOT bất động sản một cách khoa học, cần tiến hành hai bước phân tích nền tảng: xây dựng Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) và Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE). Ma trận IFE giúp xác định các điểm mạnh (Strengths) và điểm yếu (Weaknesses) của doanh nghiệp dựa trên các yếu tố nội bộ như nguồn nhân lực, tài chính, marketing, và năng lực quản trị. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể mạnh về uy tín thương hiệu và quỹ đất nhưng yếu về năng lực tài chính. Ma trận EFE tổng hợp các cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) từ môi trường kinh doanh, chẳng hạn như chính sách hỗ trợ của chính phủ (cơ hội) và sự cạnh tranh gay gắt (thách thức). Sau khi có danh sách các yếu tố S, W, O, T, bước tiếp theo là kết hợp chúng để hình thành các nhóm chiến lược: SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội), ST (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức), và WT (chiến lược phòng thủ để giảm thiểu điểm yếu và tránh né thách thức). Đây là bước chuyển đổi quan trọng từ phân tích sang hoạch định chiến lược kinh doanh bất động sản.

3.1. Đánh giá nội bộ qua Ma trận các yếu tố bên trong IFE

Ma trận IFE (Internal Factor Evaluation) là công cụ dùng để lượng hóa điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp. Quy trình bao gồm việc liệt kê các yếu tố nội bộ then chốt (tài chính, nhân sự, marketing, R&D), phân loại mức độ quan trọng (từ 0.0 đến 1.0) và xếp hạng mức độ hiệu quả của doanh nghiệp đối với từng yếu tố (từ 1 đến 4). Tổng điểm của ma trận IFE (với mức trung bình là 2.5) sẽ cho thấy tình hình nội bộ của doanh nghiệp là mạnh hay yếu. Đây là cơ sở dữ liệu khách quan để xác định các yếu tố S và W trong ma trận SWOT.

3.2. Xác định yếu tố bên ngoài qua Ma trận EFE

Tương tự IFE, Ma trận EFE (External Factor Evaluation) được sử dụng để tổng hợp và đánh giá các cơ hội và nguy cơ chính từ môi trường bên ngoài. Các yếu tố có thể bao gồm xu hướng kinh tế, thay đổi luật pháp, động thái của đối thủ cạnh tranh, và thay đổi công nghệ. Mỗi yếu tố cũng được gán một mức độ quan trọng và một điểm số phản ứng của công ty. Tổng điểm EFE cho thấy mức độ doanh nghiệp đang phản ứng hiệu quả với môi trường bên ngoài như thế nào. Kết quả này cung cấp các yếu tố O và T cho ma trận SWOT, đảm bảo việc phân tích dựa trên dữ liệu định lượng.

IV. Phương Pháp Lựa Chọn Chiến Lược Kinh Doanh Bất Động Sản

Sau khi ma trận SWOT đề xuất một loạt các chiến lược khả thi, bước tiếp theo và cũng là bước quyết định là lựa chọn chiến lược tối ưu nhất. Ma trận Hoạch định Chiến lược có thể Định lượng (QSPM) là công cụ học thuật được sử dụng rộng rãi cho mục đích này. Theo Fred R. David (2006), QSPM cho phép đánh giá khách quan các phương án chiến lược khác nhau. Ma trận này sử dụng đầu vào trực tiếp từ ma trận IFE, EFE và các chiến lược được đề xuất từ SWOT. Quy trình thực hiện bao gồm việc liệt kê lại các yếu tố bên trong và bên ngoài quan trọng, sau đó chấm điểm mức độ hấp dẫn (AS - Attractiveness Score) cho mỗi phương án chiến lược đối với từng yếu tố. Điểm hấp dẫn được tính bằng cách nhân mức độ quan trọng của yếu tố với điểm AS. Tổng điểm hấp dẫn (TAS - Total Attractiveness Score) của mỗi chiến lược sẽ cho biết phương án nào là khả thi và phù hợp nhất trong bối cảnh hiện tại của doanh nghiệp. Việc lựa chọn chiến lược dựa trên QSPM đảm bảo quyết định mang tính logic, có cơ sở dữ liệu thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng một kế hoạch kinh doanh bất động sản chi tiết và thuyết phục.

4.1. Lựa chọn chiến lược tối ưu bằng ma trận QSPM

Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) là bước cuối cùng trong giai đoạn hoạch định. Bằng cách so sánh tổng điểm hấp dẫn (TAS) của các nhóm chiến lược (ví dụ nhóm SO, ST), nhà quản trị có thể đưa ra lựa chọn khách quan. Một chiến lược có điểm TAS cao hơn cho thấy nó có khả năng tận dụng tốt hơn các điểm mạnh, cơ hội, đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng của điểm yếu và thách thức. Trong luận văn mẫu, ma trận QSPM được sử dụng để so sánh các phương án như 'phát triển các dự án nhà ở trung cấp' và 'liên doanh với đối tác nước ngoài', từ đó chọn ra hướng đi tối ưu cho Thuduc House.

4.2. Xây dựng kế hoạch kinh doanh bất động sản chi tiết

Sau khi chiến lược cấp công ty và cấp kinh doanh được lựa chọn, cần phải cụ thể hóa thành một kế hoạch kinh doanh bất động sản chi tiết. Kế hoạch này phải bao gồm các mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, thực tế và có thời hạn (SMART). Đồng thời, nó phải đề ra các giải pháp triển khai ở cấp chức năng như giải pháp về marketing, nhân sự, tài chính và R&D. Mỗi giải pháp cần có lộ trình thực hiện, người chịu trách nhiệm và ngân sách dự kiến. Đây là bước chuyển hóa từ tư duy chiến lược sang hành động cụ thể.

V. Top Giải Pháp Triển Khai Chiến Lược Kinh Doanh Bất Động Sản

Việc xây dựng chiến lược chỉ là bước khởi đầu; thành công phụ thuộc vào khả năng triển khai hiệu quả. Một chiến lược kinh doanh bất động sản toàn diện cần được hỗ trợ bởi các giải pháp đồng bộ ở cấp chức năng. Trong đó, ba lĩnh vực quan trọng nhất là marketing, tài chính và quản trị rủi ro. Về marketing, cần xây dựng một chiến lược marketing bất động sản đa kênh, kết hợp giữa các công cụ truyền thống (sự kiện mở bán, quảng cáo báo chí) và kỹ thuật số (social media, SEO, SEM) để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Về tài chính, một chiến lược tài chính cho doanh nghiệp BĐS cần tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, liên doanh) và quản lý dòng tiền hiệu quả để đảm bảo tiến độ dự án. Cuối cùng, quản trị rủi ro trong kinh doanh BĐS là yếu tố sống còn, bao gồm việc nhận diện và đánh giá các rủi ro về pháp lý, thị trường, tài chính và vận hành. Việc xây dựng các kịch bản ứng phó giúp doanh nghiệp chủ động trước những biến động khó lường của thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp BĐS.

5.1. Hoàn thiện chiến lược marketing bất động sản đa kênh

Giải pháp marketing cần tập trung vào việc định vị sản phẩm rõ ràng, nhắm đến phân khúc khách hàng phù hợp (ví dụ: nhà ở cho gia đình trẻ, căn hộ cao cấp cho chuyên gia nước ngoài). Các hoạt động xúc tiến cần sáng tạo và nhất quán, từ việc xây dựng thương hiệu dự án, tổ chức sự kiện trải nghiệm nhà mẫu, đến việc triển khai các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Việc ứng dụng công nghệ như thực tế ảo (VR) để tham quan dự án từ xa cũng là một xu hướng hiệu quả.

5.2. Tối ưu chiến lược tài chính cho doanh nghiệp BĐS

Một chiến lược tài chính cho doanh nghiệp BĐS lành mạnh phải đảm bảo cân đối giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu để tối ưu chi phí sử dụng vốn. Cần lập kế hoạch dòng tiền chi tiết cho từng dự án, kiểm soát chặt chẽ chi phí xây dựng và chi phí bán hàng. Ngoài ra, việc tìm kiếm các đối tác chiến lược để cùng đầu tư hoặc liên doanh cũng là một giải pháp hiệu quả để giảm áp lực tài chính và chia sẻ rủi ro, đặc biệt với các dự án quy mô lớn.

5.3. Quản trị rủi ro trong kinh doanh BĐS hiệu quả

Hoạt động quản trị rủi ro trong kinh doanh BĐS bao gồm việc xây dựng một quy trình nhận diện, phân tích, đánh giá và xử lý rủi ro. Các rủi ro chính cần quan tâm là rủi ro pháp lý (thay đổi quy hoạch, chậm cấp phép), rủi ro thị trường (suy giảm sức cầu, cạnh tranh giá), và rủi ro tài chính (biến động lãi suất, tỷ giá). Doanh nghiệp cần xây dựng các kế hoạch dự phòng và mua bảo hiểm cho các rủi ro có thể xảy ra để giảm thiểu thiệt hại.

VI. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp BĐS Tương Lai

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và thay đổi nhanh chóng, việc xây dựng và thực thi một chiến lược kinh doanh bất động sản hiệu quả là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng của chiến lược là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp BĐS. Điều này không chỉ đến từ việc sở hữu quỹ đất lớn hay tiềm lực tài chính mạnh, mà còn từ khả năng tạo ra sự khác biệt và giá trị bền vững cho khách hàng. Tầm nhìn dài hạn trong phát triển dự án bất động sản ngày càng trở nên quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào việc xây dựng và bán nhà, các doanh nghiệp thành công là những doanh nghiệp tạo ra các khu đô thị hoàn chỉnh với hệ sinh thái tiện ích đồng bộ, môi trường sống xanh và cộng đồng văn minh. Các mô hình kinh doanh bất động sản bền vững, ứng dụng công nghệ xanh, vật liệu thân thiện với môi trường và quản lý vận hành thông minh sẽ là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp cần liên tục đổi mới, không ngừng học hỏi và thích ứng để không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn đón đầu các xu hướng của tương lai, từ đó khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường.

6.1. Tầm nhìn dài hạn trong phát triển dự án bất động sản

Tầm nhìn dài hạn đòi hỏi doanh nghiệp phải vượt ra ngoài lợi nhuận trước mắt. Hoạt động phát triển dự án bất động sản cần gắn liền với quy hoạch chung của đô thị, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội như kẹt xe, ô nhiễm và thiếu không gian công cộng. Việc đầu tư vào chất lượng xây dựng, thiết kế thông minh và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp sẽ tạo dựng uy tín thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng, đây là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất.

6.2. Xu hướng và mô hình kinh doanh bất động sản bền vững

Tương lai thuộc về các mô hình kinh doanh bất động sản bền vững. Các xu hướng nổi bật bao gồm phát triển các dự án xanh được chứng nhận (LEED, EDGE), ứng dụng công nghệ thông minh (smart home, smart city), và phát triển các loại hình bất động sản mới như co-working space, co-living. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu và áp dụng các mô hình này để tạo ra sản phẩm độc đáo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn xây dựng chiến lược kinh doanh bất động sản cho công ty

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH Trong chương này, đề tài trình bày tóm tắt một số nội dung lý thuyết cơ bản về chiến lược kinh doanh nhằm phục vụ cho việc xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ Phần Phát Triển Nhà Thủ Đức (Thuduc House). Nội dung của chương một bao gồm: các khái niệm, vai trò của chiến lược kinh doanh, phân loại các chiến lược, quy trình xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh.1 Khái niệm về chiến lược kinh doanh Xuất phát từ nhiều cách tiếp cận nghiên cứu vào từng thời kỳ phát triển, chiến lược kinh doanh được các học giả định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. David (2006, trang 20): “Chiến lược là những phương tiện đạt tới những mục tiêu dài hạn. Chiến lược kinh doanh có thể gồm có sự phát triển về địa lý, đa dạng hóa hoạt động, sở hữu hóa, phát triển sản phẩm, thâm nhập thị trường, cắt giảm chi tiêu, thanh lý và liên doanh.”  Theo Rudolf Gruning và Richard Kuhn (2003, trang 6): “Chiến lược là dài hạn, các định hướng quản lý và nhằm đảm bảo hoàn thành lâu dài các mục tiêu, mục đích chủ yếu của công ty.”  Theo Johnson & Scholes (1999, trang 3): “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên liên quan”.

 Theo Quinn (1980), chiến lược là mô thức hay kế hoạch thích hợp các mục tiêu cơ bản, các chính sách và chuỗi các hành động của tổ chức vào trong một tổng thể cấu kết chặt chẽ.  Theo Chandler (1962), Đại học Harvard thì chiến lược kinh doanh là sự xác định các mục tiêu cơ bản, lâu dài của doanh nghiệp, đồng thời lựa chọn cách thức hoặc quá trình hành động và phân phối các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu đó. Nhìn chung, các khái niệm về chiến lược kinh doanh tuy có sự khác biệt về cách diễn đạt nhưng đều bao hàm những nội dung chính sau: 6 - Xác định các mục tiêu chủ yếu và phương hướng kinh doanh trong dài hạn của tổ chức. - Đề ra và chọn lựa các giải pháp hỗ trợ để đạt mục tiêu.

- Triễn khai và phân bố các nguồn lực để đạt các mục tiêu đó.2 Vai trò chiến lược kinh doanh Chiến lược kinh doanh đóng vai trò hết sức quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp. Chiến lược kinh doanh gồm những vai trò sau:  Vai trò hoạch định: Chiến lược kinh doanh giúp các doanh nghiệp thấy rõ mục đích và hướng đi của mình. Việc nhận thức kết quả mong muốn và mục đích trong tương lai giúp cho nhà quản trị nắm vững những gì cần làm, lựa chọn phương hướng phù hợp nhằm đạt mục tiêu của doanh nghiệp và cho biết vị trí của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện mục tiêu đó.  Vai trò dự báo: Giúp doanh nghiệp nhận thấy rõ những cơ hội và thuận lợi trong kinh doanh; dự báo được những bất trắc, rủi ro xảy ra trong hiện tại, cũng như trong tương lai.

Từ đó, dựa trên những tiềm lực của mình doanh nghiệp chủ động ứng phó với những tình huống bất trắc này, khai thác được những cơ hội và giảm bớt những đe dọa, định ra các giải pháp giúp doanh nghiệp thích nghi được với môi trường, để đạt được mục tiêu chung đã đề ra.  Vai trò điều khiển: Giúp các nhà quản trị sử dụng một cách hiệu quả các nguồn lực hiện có của doanh nghiệp và phân bổ chúng một cách hợp lý; giúp phối hợp các chức năng trong tổ chức một cách tốt nhất trên cơ sở đạt đến mục tiêu chung của doanh nghiệp.3 Phân loại chiến lược kinh doanh 1.1 Phân loại theo cấp độ quản lý Dựa theo cấp độ quản lý, chiến lược được chia thành ba nhóm sau đây: 1.1 Chiến lược cấp công ty Chiến lược cấp công ty xác định và vạch rõ mục đích, các mục tiêu của công ty, xác định các hoạt động kinh doanh mà công ty theo đuổi, tạo ra các chính sách, kế hoạch cơ bản để đạt được mục tiêu của công ty. Trong một tổ chức với quy mô và 7 mức độ đa dạng, chiến lược cấp công ty thường được áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp. Chiến lược công ty đề ra nhằm xác định các hoạt động kinh doanh mà công ty sẽ cạnh tranh và phân phối các nguồn lực giữa các hoạt động kinh doanh đó.2 Chiến lược cấp kinh doanh Chiến lược kinh doanh được hoạch định nhằm xác định việc lựa chọn sản phẩm hoặc thị trường cụ thể cho hoạt động kinh doanh của công ty và xác định xem công ty sẽ cạnh tranh như thế nào với hoạt động kinh doanh tương tự của đối thủ cạnh tranh.

Chiến lược cấp kinh doanh xác định cách thức mỗi đơn vị kinh doanh sẽ cố gắng hoàn thành mục tiêu để đóng góp vào việc hoàn thành mục tiêu cấp công ty.3 Chiến lược cấp chức năng Chiến lược cấp chức năng định ra mục tiêu và kế hoạch hành động gắn với từng chức năng như sản xuất, tiếp thị, R&D, nguồn nhân lực, tài chính nhằm hỗ trợ thực hiện chiến lược cấp kinh doanh và cấp công ty.2 Phân loại theo chức năng chiến lược Theo quan điểm của Fred R. David (2006) thì chiến lược kinh doanh được phân thành những nhóm chiến lược sau: 1.1 Nhóm chiến lược kết hợp: Các chiến lược kết hợp cho phép công ty gia tăng quyền kiểm soát đối với các nhà cung cấp, nhà phân phối và/hoặc các đối thủ cạnh tranh (Fred R. Bao gồm chiến lược kết hợp về phía trước, kết hợp về phía sau và kết hợp theo chiều ngang. - Chiến lược kết hợp về phía trước: Nhằm tăng quyền sở hữu hoặc sự kiểm soát đối với các nhà phân phối và bán lẻ.

- Chiến lược kết hợp về phía sau: Với mục đích tìm kiếm quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát của các nhà cung cấp của doanh nghiệp. Từ đó giúp doanh nghiệp ổn định trong việc cung cấp và kiểm soát được chi phí đầu vào. - Chiến lược kết hợp theo chiều ngang: Nhằm tìm ra quyền sở hữu hoặc sự kiểm soát đối với các đối thủ cạnh tranh. Chiến lược này cho phép doanh nghiệp tập 8 trung tài nguyên, mở rộng phạm vi hoạt động, làm tăng khả năng cạnh của doanh nghiệp.2 Nhóm chiến lược chuyên sâu Nhóm chiến lược chuyên sâu bao gồm: chiến lược thâm nhập thị trường, chiến lược phát triển thị trường và chiến lược phát triển sản phẩm.

- Chiến lược thâm nhập thị trường: Nhằm mục tiêu gia tăng thị phần cho các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có của doanh nghiệp thông qua các hoạt động marketing. - Chiến lược phát triển thị trường: Giới thiệu những sản phẩm và/hoặc dịch vụ hiện có của doanh nghiệp vào các thị trường mới. - Chiến lược phát triển sản phẩm: Nhằm gia tăng doanh thu bằng việc cải tiến hoặc sửa đổi sản phẩm, hoặc dịch vụ hiện tại của doanh nghiệp.3 Nhóm chiến lược mở rộng hoạt động Nhóm chiến lược này thích hợp với những doanh nghiệp không thể hoàn thành những mục tiêu tăng trưởng trong ngành với những sản phẩm, dịch vụ hiện tại. Bao gồm chiến lược đa dạng hóa hoạt động đồng tâm, đa dạng hóa hoạt động theo chiều ngang, đa dạng hóa hoạt động kiểu hỗn hợp.

- Chiến lược đa dạng hóa hoạt động đồng tâm: Đưa vào thị trường hiện hữu những sản phẩm hoặc dịch vụ mới có liên quan đến các sản phẩm, dịch vụ hiện thời của doanh nghiệp. - Chiến lược đa dạng hóa hoạt động theo chiều ngang: Đưa vào thị trường hiện hữu những sản phẩm hoặc dịch vụ mới, không liên quan đến các sản phẩm đang có cho những khách hàng hiện tại của doanh nghiệp. - Chiến lược đa dạng hóa hoạt động kiểu hỗn hợp: Đưa vào thị trường hiện hữu những sản phẩm hoặc dịch vụ mới, không liên quan đến các sản phẩm đang có.4 Nhóm chiến lược khác Ngoài những chiến lược đã nêu ở trên, các doanh nghiệp còn có thể theo đuổi những chiến lược khác như liên doanh, thu hẹp hoạt động, thanh lý. 9 - Chiến lược liên doanh: là việc hai hay nhiều doanh nghiệp liên kết với nhau, góp vốn thành lập một công ty riêng biệt khác nhằm mục tiêu khai thác một cơ hội nào đó.

- Chiến lược thu hẹp hoạt động: là việc giảm chi phí, thu hẹp quy mô khi doanh nghiệp cần tổ chức lại hoạt động thông qua việc từ bỏ một số sản phẩm hoặc lĩnh vực hoạt động để cứu vãn doanh thu và lợi nhuận đang sụt giảm, nhằm củng cố năng lực cơ bản của doanh nghiệp. - Chiến lược thanh lý: là việc bán đi tất cả tài sản của doanh nghiệp từng phần một với giá trị thực tế của nó. Áp dụng chiến lược này đồng nghĩa doanh nghiệp chấp nhận thất bại. Tuy nhiên, việc ngừng hoạt động tốt hơn là tiếp tục lỗ những khoảng lớn.4 Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh 1.1 Sứ mạng của tổ chức Sứ mạng được hiểu là lý do tồn tại, ý nghĩa của sự tồn tại và các hoạt động của tổ chức.

Sứ mạng của công ty chính là bản tuyên ngôn của công ty đối với xã hội, nó chứng minh tính hữu ích của công ty đối với xã hội. Phạm vi của bản tuyên bố về sứ mạng thường đề cập đến sản phẩm, thị trường, khách hàng, công nghệ và những triết lý mà công ty theo đuổi. Bản tuyên bố về sứ mạng tạo cơ sở quan trọng cho việc lựa chọn đúng đắn các mục tiêu và các chiến lược của công ty, thêm nữa nó giúp tạo lập và củng cố hình ảnh của công ty trước xã hội, cũng như tạo ra sự hấp dẫn đối với các đối tượng hữu quan (Nguyễn Hữu Lam và cộng sự, 2011).2 Mục tiêu chiến lược Mục tiêu chiến lược là những trạng thái, những cột mốc, những tiêu đích cụ thể mà công ty muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định, gồm mục tiêu ngắn hạn (dưới 1 năm) và mục tiêu dài hạn (Nguyễn Hữu Lam và cộng sự, 2011).3 Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp Môi trường bên ngoài là tổng hợp các yếu tố, những lực lượng bên ngoài doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp, tích cực hoặc tiêu cực đến các hoạt động của doanh nghiệp. Các yếu tố môi trường này không bao giờ ổn định mà luôn 10 vận động biến đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ