Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả kinh doanh DN BĐS niêm yết tại Việt Nam

Luận văn phân tích cấu trúc vốn và tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp bất động sản. Khám phá mối liên hệ then chốt.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích luận văn Cấu trúc vốn ảnh hưởng DN BĐS

Cấu trúc vốn là một quyết định tài chính nền tảng, có tác động trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với ngành bất động sản (BĐS), vai trò này càng trở nên quan trọng do đặc thù ngành bất động sản đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và chu kỳ kinh doanh kéo dài. Một cấu trúc vốn hợp lý không chỉ giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn (WACC) mà còn khuếch đại lợi nhuận, gia tăng giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, một quyết định tài trợ sai lầm có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng kiệt quệ tài chính. Luận văn “Tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành bất động sản có niêm yết trên sàn chứng khoán tại Việt Nam” của tác giả Ngô Thị Thanh Tâm cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung phân tích dữ liệu của 52 doanh nghiệp BĐS niêm yết trong giai đoạn 2014-2018, một giai đoạn kinh tế có nhiều biến động. Mục tiêu chính là làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh, sử dụng các chỉ số tài chính then chốt. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích và tổng hợp những phát hiện quan trọng từ luận văn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách các quyết định về nợ vay ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của công ty bất động sản tại Việt Nam. Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kết quả thực nghiệm, nội dung sẽ làm nổi bật những hàm ý quan trọng cho nhà quản trị, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của cấu trúc vốn với đặc thù ngành BĐS

Ngành bất động sản có những đặc điểm riêng biệt, khiến việc quản trị cấu trúc vốn trở thành bài toán phức tạp. Các dự án BĐS thường có quy mô lớn, thời gian triển khai kéo dài, dẫn đến nhu cầu vốn cao và liên tục. Do đó, việc huy động vốn trong doanh nghiệp BĐS là hoạt động sống còn. Doanh nghiệp phải cân nhắc giữa việc sử dụng vốn chủ sở hữu và vốn vay. Sử dụng nợ vay, hay đòn bẩy tài chính, có thể giúp khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi dự án thành công. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro tài chính lớn, đặc biệt khi thị trường biến động hoặc lãi suất tăng cao. Luận văn gốc chỉ ra, việc tìm kiếm một cơ cấu vốn tối ưu là mục tiêu mà mọi doanh nghiệp BĐS hướng tới. Cấu trúc vốn đó phải cân bằng được lợi ích từ tấm chắn thuế của lãi vay và chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn.

1.2. Tổng quan phạm vi nghiên cứu luận văn tại Việt Nam

Nghiên cứu của Ngô Thị Thanh Tâm được thực hiện trên một mẫu dữ liệu bảng (panel data) gồm 52 công ty BĐS niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Hà Nội (HNX). Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 5 năm, từ 2014 đến 2018, với tổng số 260 quan sát. Việc lựa chọn giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng, vì đây là thời kỳ thị trường BĐS Việt Nam phục hồi và tăng trưởng sau khủng hoảng. Luận văn sử dụng phương pháp định lượng, cụ thể là mô hình hồi quy với ước lượng tác động cố định (FEM), để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp đo lường chính xác hơn tác động của các biến cấu trúc vốn lên hiệu quả hoạt động, đồng thời kiểm soát được các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp.

II. Thách thức Rủi ro tài chính trong cấu trúc vốn BĐS

Việc thiết lập cấu trúc vốn trong ngành bất động sản luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là tìm điểm cân bằng giữa việc tận dụng đòn bẩy tài chính để tối đa hóa lợi nhuận và việc kiểm soát rủi ro tài chính ở mức chấp nhận được. Một doanh nghiệp sử dụng nợ quá cao có thể đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán khi dòng tiền từ dự án không như kỳ vọng. Ngược lại, quá thận trọng với nợ vay có thể làm bỏ lỡ các cơ hội đầu tư hấp dẫn, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng. Luận văn nhấn mạnh rằng đặc thù ngành bất động sản, với chu kỳ vốn dài và sự phụ thuộc lớn vào các yếu tố vĩ mô như lãi suất và chính sách tín dụng, làm gia tăng mức độ phức tạp của bài toán này. Các doanh nghiệp thường xuyên phải đối mặt với áp lực huy động vốn trong doanh nghiệp BĐS để tài trợ cho các dự án mới. Quyết định lựa chọn giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn cũng là một vấn đề nan giải. Nợ ngắn hạn thường có chi phí thấp hơn nhưng rủi ro tái cấp vốn cao. Nợ dài hạn an toàn hơn nhưng chi phí lãi vay thường cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Những thách thức này đòi hỏi nhà quản trị phải có một chiến lược tài chính linh hoạt và một hệ thống phân tích tài chính doanh nghiệp bất động sản hiệu quả để đưa ra quyết định phù hợp.

2.1. Cân bằng giữa đòn bẩy tài chính và áp lực rủi ro

Sử dụng đòn bẩy tài chính là một chiến lược phổ biến để nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, chiến lược này như một con dao hai lưỡi. Khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, lợi nhuận tạo ra từ vốn vay sẽ lớn hơn chi phí lãi vay, làm khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông. Nhưng khi thị trường khó khăn, doanh thu sụt giảm, gánh nặng lãi vay không đổi có thể bào mòn lợi nhuận, thậm chí gây thua lỗ. Luận văn chỉ ra rằng các doanh nghiệp BĐS Việt Nam có xu hướng sử dụng nợ ngắn hạn nhiều hơn nợ dài hạn. Điều này tiềm ẩn rủi ro tài chính cao, đặc biệt là rủi ro thanh khoản khi các ngân hàng siết chặt tín dụng cho lĩnh vực BĐS, như quy định tại Thông tư 06/2016/TT-NHNN.

2.2. Khó khăn trong việc huy động vốn cho các dự án BĐS

Việc huy động vốn trong doanh nghiệp BĐS không chỉ dừng lại ở vay ngân hàng. Các kênh huy động khác như phát hành trái phiếu doanh nghiệp, phát hành thêm cổ phiếu, hay huy động từ khách hàng qua hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai đều có những ưu và nhược điểm riêng. Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), sau đó đến vay nợ, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Thực tế tại Việt Nam, nguồn vốn nội bộ thường không đủ đáp ứng nhu cầu, buộc doanh nghiệp phải tìm đến các nguồn bên ngoài. Việc phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước những thay đổi trong chính sách tiền tệ.

III. Giải mã các lý thuyết cấu trúc vốn trong ngành BĐS

Để hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh, cần phải dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc. Luận văn của Ngô Thị Thanh Tâm đã hệ thống hóa các lý thuyết tài chính kinh điển và xem xét tính ứng dụng của chúng trong bối cảnh ngành bất động sản Việt Nam. Các lý thuyết cấu trúc vốn quan trọng được đề cập bao gồm lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M), lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) và lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Lý thuyết M&M (1963), khi có yếu tố thuế, cho rằng việc sử dụng nợ vay mang lại lợi ích từ tấm chắn thuế, qua đó làm tăng giá trị doanh nghiệp. Lý thuyết đánh đổi phát triển ý tưởng này bằng cách chỉ ra rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng lợi ích từ tấm chắn thuế với chi phí kiệt quệ tài chính để tìm ra một cơ cấu vốn tối ưu. Trong khi đó, lý thuyết trật tự phân hạng lại tập trung vào hành vi ra quyết định của nhà quản lý, cho thấy sự ưu tiên sử dụng các nguồn vốn khác nhau. Việc phân tích các kết quả thực nghiệm dưới lăng kính của những lý thuyết này giúp giải thích tại sao các doanh nghiệp BĐS lại có những lựa chọn cấu trúc vốn nhất định và hệ quả của chúng lên hiệu quả hoạt động.

3.1. Các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển và ứng dụng

Mỗi lý thuyết cấu trúc vốn cung cấp một góc nhìn khác nhau. Lý thuyết đánh đổi gợi ý rằng tồn tại một tỷ lệ nợ tối ưu, nơi lợi ích cận biên của việc vay thêm nợ bằng với chi phí cận biên của nó. Đối với ngành BĐS, tài sản cố định (như đất đai, dự án) có thể dùng làm tài sản thế chấp tốt, giúp giảm chi phí kiệt quệ tài chính và cho phép vay nợ nhiều hơn. Lý thuyết trật tự phân hạng giải thích tại sao các công ty có lợi nhuận cao lại có xu hướng vay nợ ít hơn, vì họ có đủ nguồn vốn nội bộ. Ngược lại, các công ty BĐS đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh thường phải huy động vốn từ bên ngoài và ưu tiên vay nợ trước khi phát hành cổ phiếu để tránh pha loãng quyền sở hữu và các tín hiệu tiêu cực ra thị trường.

3.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh ROA ROE

Để đánh giá tác động của cấu trúc vốn, luận văn sử dụng một bộ các chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh đa dạng. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản của công ty để tạo ra lợi nhuận, không phân biệt nguồn vốn. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh lợi nhuận mà các cổ đông nhận được trên số vốn họ đã đầu tư. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và chỉ số Tobin's Q. Tobin's Q (tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của tài sản) được dùng để đo lường cơ hội đầu tư và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Việc sử dụng đồng thời nhiều chỉ số giúp có được một bức tranh toàn diện và khách quan hơn về hiệu quả hoạt động.

IV. Kết quả nghiên cứu Tác động thực tế của nợ vay lên DN

Phần quan trọng nhất của luận văn là trình bày kết quả phân tích định lượng về tác động của cấu trúc vốn lên hiệu quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng và có ý nghĩa thống kê. Phát hiện nổi bật nhất là mối quan hệ ngược chiều giữa nợ vay và khả năng sinh lời của công ty bất động sản. Cụ thể, nghiên cứu của Ngô Thị Thanh Tâm tìm thấy rằng cả tổng nợ trên tổng tài sản (TD) và nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STD) đều có tác động tiêu cực đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Điều này cho thấy, trong giai đoạn 2014-2018, việc tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính không giúp các doanh nghiệp BĐS niêm yết tại Việt Nam cải thiện hiệu quả hoạt động, mà ngược lại còn làm giảm sút lợi nhuận. Nguyên nhân có thể đến từ chi phí lãi vay cao hoặc việc sử dụng vốn vay chưa thực sự hiệu quả. Kết quả này dường như ủng hộ lý thuyết đánh đổi, cho thấy các doanh nghiệp có thể đã vượt qua ngưỡng nợ tối ưu, khiến chi phí rủi ro tài chính lớn hơn lợi ích từ tấm chắn thuế. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp xem xét lại chiến lược huy động vốn của mình.

4.1. Nợ ngắn hạn và tổng nợ ảnh hưởng tiêu cực đến ROA ROE

Kết quả hồi quy từ luận văn cho thấy hệ số của biến tổng nợ (TD) và nợ ngắn hạn (STD) đều mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê khi tác động lên các biến ROAROE. Điều này hàm ý rằng khi tỷ lệ nợ ngắn hạn hoặc tổng nợ trong cấu trúc vốn tăng lên 1%, các chỉ số sinh lời có xu hướng giảm xuống. Kết quả này phản ánh một thực tế là gánh nặng chi phí lãi vay đã ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ròng của các doanh nghiệp. Đặc biệt, sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn để tài trợ cho các dự án dài hạn là một chiến lược rủi ro, có thể dẫn đến áp lực thanh khoản và chi phí vốn cao, từ đó làm giảm hiệu quả kinh doanh tổng thể.

4.2. Tác động bất ngờ của nợ vay lên cơ hội đầu tư Tobin s Q

Một phát hiện thú vị và có phần ngược lại là mối quan hệ giữa nợ ngắn hạn và chỉ số Tobin’s Q. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng nợ ngắn hạn lại có tác động cùng chiều lên Tobin’s Q, nghĩa là nó giúp mang lại nhiều cơ hội đầu tư hơn cho doanh nghiệp. Điều này có thể được lý giải rằng, dù nợ ngắn hạn làm giảm lợi nhuận kế toán trong ngắn hạn, thị trường vẫn có thể đánh giá tích cực việc doanh nghiệp có khả năng huy động vốn để nắm bắt các cơ hội đầu tư, mở rộng dự án. Trong khi đó, nợ dài hạn (LTD) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên bất kỳ chỉ số hiệu quả kinh doanh nào, cho thấy vai trò của nó còn mờ nhạt trong giai đoạn nghiên cứu.

4.3. Các yếu tố khác Tác động của quy mô và tốc độ tăng trưởng

Ngoài các biến cấu trúc vốn, luận văn cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh khác. Kết quả cho thấy quy mô doanh nghiệp (SIZE) có mối tương quan cùng chiều với ROA, ROE và EPS. Điều này phù hợp với thực tế rằng các doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về quy mô, khả năng tiếp cận vốn tốt hơn và quản trị hiệu quả hơn. Ngược lại, tốc độ tăng trưởng (GROWTH) lại có tác động ngược chiều lên các chỉ số sinh lời này. Điều này có thể do các doanh nghiệp trong giai đoạn tăng trưởng nóng thường phải hy sinh lợi nhuận trước mắt để đầu tư mở rộng, chiếm lĩnh thị phần.

V. Bí quyết xây dựng cơ cấu vốn tối ưu cho doanh nghiệp BĐS

Từ những kết quả phân tích sâu sắc của luận văn, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng nhằm xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu cho doanh nghiệp bất động sản. Không có một công thức chung cho tất cả, nhưng các nguyên tắc cơ bản vẫn cần được tuân thủ. Trước hết, nhà quản trị cần thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp bất động sản một cách cẩn trọng và thường xuyên để xác định ngưỡng nợ an toàn. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc lạm dụng nợ, đặc biệt là nợ ngắn hạn, có thể làm xói mòn lợi nhuận. Do đó, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí và rủi ro của từng loại nguồn vốn. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự linh hoạt tài chính. Phát hành trái phiếu dài hạn, thu hút vốn đầu tư từ các quỹ hoặc thậm chí là phát hành cổ phiếu vào thời điểm thị trường thuận lợi là những giải pháp cần được xem xét. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, điều này đòi hỏi một chiến lược tài chính dài hạn, bền vững, phù hợp với chu kỳ phát triển của cả doanh nghiệp và thị trường.

5.1. Hướng đến cơ cấu vốn tối ưu để tối đa hóa giá trị

Để đạt được cơ cấu vốn tối ưu, doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích của đòn bẩy tài chính và chi phí rủi ro tài chính. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp BĐS Việt Nam nên thận trọng hơn với việc sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn. Thay vào đó, cần ưu tiên các nguồn vốn dài hạn hơn để đảm bảo sự tương thích về kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Việc quản trị dòng tiền hiệu quả để đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn là yếu tố then chốt. Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận kế toán, mà còn là việc duy trì một nền tảng tài chính vững chắc để phát triển bền vững trong dài hạn.

5.2. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị và nhà đầu tư BĐS

Đối với nhà quản trị, luận văn là một lời cảnh báo về việc sử dụng nợ vay. Cần xây dựng các kịch bản tài chính khác nhau để đánh giá tác động của biến động lãi suất và thị trường lên khả năng trả nợ. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích kỹ lưỡng cấu trúc vốn của một công ty BĐS là cực kỳ quan trọng trước khi ra quyết định đầu tư. Một công ty có tỷ lệ nợ quá cao, đặc biệt là nợ ngắn hạn, có thể ẩn chứa nhiều rủi ro. Các chỉ số như ROA, ROE và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cần được xem xét kết hợp để có một đánh giá toàn diện về sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của công ty bất động sản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành bất động sản có niêm yết trên sàn chứng khoán tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài và mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp sử dụng và đóng góp của đề tài vào thực tế. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm Chương này trình bày các lý thuyết chính liên quan đến cấu trúc vốn nhưlý thuyết Modigliani và Miller về cấu trúc vốn doanh nghiệp, Lý thuyết đánh đổi của cấu trúc vốn, Lý thuyết chi phí đại diện, Lý thuyết trật tự phân hạng. Chương này cũng trình 4 bày các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp đã được các nhà nghiên cứu trước đây thảo luận. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Chương này trình bày chi tiết về cách thu thập dữ liệu, nguồn dữ liệu và thời gian qui mô được sử dụng trong đề tài. Cách thức thu thập dữ liệu, phạm vi không gian, thời gian và quy mô dữ liệu. Bên cạnh đó, tôi còn trình bày các biến số (biến độc lập, biến phụ thuộc), đặt ra các giả thiết và trình bày các đặc trưng của mô hình nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương này tôi trình bày kết quả thống kê mô tả, phân tích tự tương quan và kết quả hồi quy.

Sau đó kiểm định khuyết tật mô hình hồi quy. Chương 5: Kết luận và kiến nghị Chương này tôi trình bày kết luận rút ra từ công trình nghiên cứu, kiến nghị và hạn chế của đề tài; từ đó đề xuất các hướng cho bài nghiên cứu tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.1 Các lí thuyết về cấu trúc vốn 2.1 Lý thuyết Modigliani và Miller về cấu trúc vốn doanh nghiệp Lý thuyết đầu tiên nghiên cứu về cấu trúc vốn của doanh nghiệp và cũng là tiền đề cơ bản cho các lý thuyết sau này là kết quả nghiên cứu của Modigliani và Miller (1958).Theo như mệnh đề Modigliani và Miller nghiên cứu trong năm 1958, giả định rằng trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, cấu trúc vốn không làm ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp, hay nói cách khác là tất cả các sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả là đều cho kết quả giống nhau, tất cả sự kết hợp đó đều không làm thay đổi giá trị doanh nghiệp; hay nói một cách khác nữa là trong thế giới không có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị của công ty có vay nợ và giá trị của công ty không vay nợ là như nhau. Lý thuyết của Modigliani và Miller (1963) là sự phát triển từ kết quả nghiên cứu năm 1958, nghiên cứu này đã đưa thêm yếu tố thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình và đã cho thấy rằng trong điều kiện có thuế thu nhập doanh nghiệp giá trị công ty có sử dụng nợ vay bằng giá trị công ty không sử dụng nợ vay cộng với giá trị của khoản lợi từ việc sử dụng nợ.

Lãi vay là chi phí hợp lí được khấu trừ vào chi phí khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, do vậy những công ty có sử dụng nợ vay sẽ hưởng được lợi ích từ việc khấu trừ chi phí lãi vay. Khoản lợi từ việc khấu trừ chi phí lãi vay làm tăng lợi nhuận dẫn tới giá trị công ty cũng tăng lên. Như vậy theo Modigliani và Miller (1963) với giả định có thuế thu nhập doanh nghiệp, việc sử dụng nợ vay làm gia tăng giá trị của doanh nghiệp.2 Lý thuyết đánh đổi của cấu trúc vốn Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn là một lý thuyết trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp được phát triển bởi Kraus & Litzenberger (1973) nhằm mục đích hướng tới một cấu trúc vốn tối ưu, giải thích vì sao các doanh nghiệp thường được tài trợ một phần bằng nợ vay, một phần bằng vốn cổ phần. Một lý do lớn dẫn đến các doanh nghiệp không thể tài trợ 100% bằng nợ vay là vì việc sử dụng nợ có đem lại lợi ích 6 từ hiện giá của tấm chắn thuế nhưng việc sử dụng nhiều nợ vay cũng phát sinh chi phí đi kèm như chi phí kiệt quệ tài chính.

Việc sử dụng nguồn tài trợ từ nợ vay quá nhiều, đến một lúc nào đó khi mà hiện giá lợi ích từ tấm chắn thuế không còn đủ để bù với hiện giá chi phí kiệt quệ tài chính thì việc vay nợ không còn mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà làm giảm giá trị doanh nghiệp thông qua việc chi trả lãi vay làm giảm lợi nhuận. Vì vậy, để tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp, các công ty dựa vào nguyên tắc bù trừ này để xác định nên lựa chọn tài trợ bằng bao nhiêu phần trăm nợ và bao nhiêu phần trăm vốn cổ phần để thiết lập một cấu trúc vốn tối ưu. Như vậy, lý thuyết này cho thấy rằng tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp, điểm xác định cấu trúc vốn tối ưu là tại đó với mỗi lượng nợ tăng thêm thì hiện giá của tấm chắn thuế bằng với hiện giá của chi phí kiệt quệ tài chính.3 Lý thuyết chi phí đại diện Chi phí đại diện là chi phí phát sinh khi một tổ chức gặp phải bất đồng quan điểm về mục đích của người sở hữu và người quản trị và vấn đề thông tin bất cân xứng; hay cũng có thể nói chi phí đại diện là những thiệt hại khi nhà quản trị không cố gắng để làm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Chi phí đại diện bao gồm chi phí giám sát hoạt động của người đại diện được chi trả bởi chủ sở hữu, chi phí ràng buộc do người đại diện tự chi trả nhằm để cam kết rằng người đại diện không làm thiệt hại đến chủ sở hữu , chi phí mất mát phụ trội hay là những tổn thất do mâu thuẫn giữa người đại diện và cổ đông.

Nguyên nhân dẫn đến phát sinh chi phí đại diện là do phát sinh mâu thuẫn lợi ích giữa các cổ đông và nhà quản lí, giữa các chủ nợ và cổ đông, giữa nhà quản lí và nhân viên, giữa các nhóm cổ đông với nhau. Chi phí đại diện tồn tại trong doanh nghiệp cho thấy sự phát triển của doanh nghiệp ở quy mô lớn và mức độ quản lý điều hành chuyên nghiệp. Tuy nhiên tồn tại chi phí đại diện cũng hàm ý rằng sẽ bị gia tăng chi phí quản lí doanh nghiệp nếu những lợi ích từ các hợp đồng đại diện không đủ bù đắp chi phí đại diện, do vậy làm cho giảm sút lợi nhuận và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty. Tóm lại, doanh nghiệp nên cân nhắc giữa việc sử dụng nợ vay để tăng vốn hay phát hành thêm cổ phần để tăng vốn vì đi kèm sẽ phát sinh chi phí đại diện.

Jenshen và 7 Meckling (1976) đã tìm thấy rằng tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu nếu doanh nghiệp cân bằng được lợi ích từ việc sử dụng nợ và chi phí đại diện vì tồn tại chi phí đại diện sẽ làm giảm giá trị công ty thông qua giảm sút lợi nhuận.4 Lý thuyết trật tự phân hạng Lý thuyết trật tự phân hạng đưa ra thứ tự ưu tiên về cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Lý thuyết này đưa ra hai qui tắc khi công ty cần tăng thêm vốn. Qui tắc thứ nhất là sử dụng tài trợ nội bộ thông qua lợi nhuân giữ lại hoặc quỹ đầu tư phát triển. Qui tắc thứ hai là phát hành chứng khoán nợ an toàn nhất.

Nếu cần huy động vốn từ bên ngoài, thì chứng khoán nợ an toàn nhất nên được phát hành đầu tiên, chỉ khi mức nợ vay của công ty đã đạt đến ngưỡng cho phép có thể chấp nhận được thì công ty mới xem xét đến phát hành vốn cổ phần. Như vậy lý thuyết trật tự phân hạng cho thấy thứ tự ưu tiên khi sử dụng vốn lần lượt là: tài trợ nội bộ, phát hành chứng khoán nợ, phát hành vốn cổ phần. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, nguyên nhân các công ty có tỉ suất lợi nhuận cao thường vay ít là vì họ đã có nguồn tài trợ nội bộ là lợi nhuận giữ lại nên không cần đến nguồn tài trợ bên ngoài. Còn các công ty có tỉ suất sinh lời thấp, khi lợi nhuận giữ lại không đủ để đáp ứng nhu cầu tăng thêm nguồn vốn thì họ sẽ ưu tiên vay nợ thêm để đáp ứng nhu cầu vốn chứ không ưu tiên phát hành vốn cổ phần, chỉ khi nào việc vay nợ không đủ để đáp ứng nhu cầu tăng vốn nữa thì doanh nghiệp mới bắt đầu huy động vốn từ việc phát hành cổ phần.

Thuyết trật tự phân hạng không nhằm xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu mà thông qua đó nhà quản lý đưa ra quyết định tài trợ phù hợp cho mình. Việc sử dụng nợ đồng nghĩa phải gánh chịu chi phí lãi vay và phát hành thêm vốn cổ phần phải chi trả thêm chi phí giao dịch làm giảm lợi nhuận dẫn tới giá trị công ty thấp xuống.2 Các nghiên cứu thực nghiệm 2.1 Nghiên cứu nước ngoài Chadha và Sharma (2016), bài viết này nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh thông qua đòn bẩy tài chính với dữ liệu bảng gồm 422 công ty ngành sản xuất tại Ấn Độ trong thời gian từ năm 2003-2013. Biến đại diện cho hiệu quả tài chính của công ty là tỷ suất lợi trên tổng tài sản (ROA), tỉ suất lợi 8 nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tobin’Q. Biến đại diện cho cấu trúc vốn là đòn bẩy tài chính; và các biến độc lập khác như: quy mô doanh nghiệp, tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp, tài sản cố định hữu hình, thời gian hoạt động, cơ cấu tài sản và cơ cấu sở hữu.

Kết quả nghiên cứu cho thấy đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều lên tỉ suất lợi nhuận trên vốn cổ phần nhưng lại không có ý nghĩa thống kê đối với tỉ suất lợi nhuận trên tổng tài sản và Tobin’s Q. Salim, Yadav (2012), Bài viết này nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của công ty. Bài nghiên cứu đã được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu bảng với mẫu gồm 237 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Bursa của Malaysia trong giai đoạn 1995-2011. Nghiên cứu sử dụng bốn biến phụ thuộc bao gồm: lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE, lợi nhuận trên tài sản ROA, Tobin’Q, thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS.

Năm biến độc lập bao gồm nợ dài hạn, nợ ngắn hạn, tổng nợ, tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp và qui mô doanh nghiệp. Dữ liệu nghiên cứu gồm sáu lĩnh vực là: xây dựng, sản xuất, công nghiệp, nông nghiệp,bất động sản, thương mại và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ