Luận văn ThS: Cải cách thủ tục hành chính tại Quế Sơn - Nguyễn Thị Thanh Thúy

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất giải pháp đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cải cách TTHC huyện Quế Sơn Nền tảng mục tiêu

Luận văn thạc sĩ về cải cách thủ tục hành chính (TTHC) tại huyện Quế Sơn, Quảng Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc về một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chính quyền địa phương. Cải cách hành chính không chỉ là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước mà còn là yếu tố then chốt, tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội huyện Quế Sơn. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch, và hiệu quả, đặt lợi ích của người dân và doanh nghiệp lên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2011-2020, một thập kỷ chứng kiến nhiều thay đổi căn bản trong phương thức quản lý nhà nước. Việc lựa chọn huyện Quế Sơn làm đối tượng nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn cao, bởi đây là một huyện trung du miền núi với những đặc thù riêng về kinh tế và xã hội, nơi mà hiệu quả của chính sách công tại địa phương có thể được đo lường một cách rõ nét. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, đóng góp vào kho tàng tri thức về quản lý công cấp huyện. Nền tảng của quá trình này là sự chuyển đổi từ một nền hành chính quản lý sang nền hành chính phục vụ, lấy mức độ hài lòng của người dân làm thước đo thành công. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường tính công khai, minh bạch TTHC, và ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng chính quyền điện tử Quảng Nam.

1.1. Sự cần thiết của việc cải cách thủ tục hành chính tại địa phương

Cải cách TTHC là yêu cầu cấp thiết xuất phát từ thực tiễn. Các thủ tục rườm rà, phức tạp, chồng chéo là rào cản lớn đối với sự phát triển, làm tăng chi phí và thời gian cho người dân, doanh nghiệp. Đặc biệt tại một địa phương như Quế Sơn, việc gỡ bỏ những rào cản này sẽ giải phóng nguồn lực, thu hút đầu tư và cải thiện môi trường kinh doanh. Thực trạng cải cách TTHC cho thấy đây là khâu đột phá, có tác động lan tỏa đến toàn bộ hệ thống hành chính. Theo luận văn, TTHC không chỉ là công việc nội bộ của cơ quan nhà nước mà còn là cầu nối trực tiếp giữa chính quyền và công dân. Một hệ thống TTHC hiệu quả sẽ củng cố niềm tin của nhân dân, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, và góp phần cải thiện các chỉ số quan trọng như chỉ số PAPI tỉnh Quảng Namchỉ số cải cách hành chính PAR INDEX.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong chương trình cải cách hành chính 2011 2020

Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2011-2020 đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Trọng tâm là cải cách thể chế, xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đối với TTHC, mục tiêu là cắt giảm và đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến người dân, doanh nghiệp, bảo đảm sự hài lòng đạt trên 80% vào năm 2020. Luận văn nhấn mạnh, tại huyện Quế Sơn, các mục tiêu này được cụ thể hóa thông qua các kế hoạch hành động hàng năm của UBND huyện Quế Sơn. Các hoạt động chính bao gồm rà soát, loại bỏ các thủ tục không cần thiết, công khai hóa toàn bộ quy trình và áp dụng cơ chế một cửa, mô hình một cửa liên thông một cách đồng bộ. Đây là những bước đi chiến lược nhằm hiện đại hóa nền hành chính.

II. Đánh giá thực trạng cải cách TTHC Quế Sơn Hạn chế và nguyên nhân

Phân tích thực trạng cải cách TTHC tại huyện Quế Sơn giai đoạn 2011-2020 cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Mặc dù đã có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ Huyện ủy đến UBND các cấp, nhưng quá trình triển khai vẫn còn tồn tại những bất cập. Một số cơ quan, đơn vị chưa thực sự quyết liệt, thiếu chủ động trong việc tìm kiếm các giải pháp đột phá. Công tác tự kiểm tra, rà soát văn bản và kiểm soát TTHC đôi lúc chưa kịp thời, dẫn đến việc cắt giảm thời gian giải quyết ở một số lĩnh vực chưa đạt như kỳ vọng. Đặc biệt, TTHC trong các lĩnh vực nhạy cảm như đất đai, xây dựng vẫn còn phức tạp, chồng chéo, gây phiền hà cho người dân. Việc niêm yết công khai TTHC ở một số nơi chưa đầy đủ, thiếu minh bạch. Một thách thức lớn là việc triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 còn hạn chế, số lượng hồ sơ phát sinh gần như không có, cho thấy người dân chưa có thói quen hoặc chưa được hướng dẫn đầy đủ để sử dụng. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của người dân và mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện Quế Sơn.

2.1. Phân tích các tồn tại trong công tác CCTTHC huyện Quế Sơn

Luận văn chỉ ra một số tồn tại cụ thể. Thứ nhất, việc giải quyết hồ sơ trễ hạn vẫn xảy ra, đặc biệt trong lĩnh vực đất đai, với tỷ lệ năm 2019 là 0,22% (25 hồ sơ). Thứ hai, việc triển khai tiếp nhận hồ sơ qua dịch vụ bưu chính công ích chưa được thực hiện ở các cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện. Thứ ba, sự phối hợp giữa các phòng, ban trong quy trình liên thông đôi khi chưa đồng bộ. Cuối cùng, một bộ phận cán bộ, công chức vẫn còn biểu hiện quan liêu, gây phiền hà, nhũng nhiễu, làm ảnh hưởng đến hình ảnh của nền hành chính phục vụ. Đây là những điểm nghẽn cần có giải pháp nâng cao hiệu quả một cách triệt để.

2.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan của những hạn chế

Nguyên nhân của các hạn chế được xác định trên cả hai phương diện. Về mặt chủ quan, nhận thức của người đứng đầu một số cơ quan, đơn vị chưa đầy đủ, thiếu quyết tâm chính trị. Công tác chỉ đạo, kiểm tra, giám sát chưa được tiến hành thường xuyên. Về mặt khách quan, nguồn kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất còn hạn chế. Trụ sở làm việc của một số đơn vị còn chật hẹp, xuống cấp. Chế độ chính sách đãi ngộ chưa tạo đủ động lực cho đội ngũ cán bộ. Thêm vào đó, trình độ dân trí không đồng đều và thói quen sử dụng giấy tờ trực tiếp cũng là một rào cản cho việc thúc đẩy chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước.

III. Tối ưu cải cách TTHC Quế Sơn qua cơ chế một cửa một cửa liên thông

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả cải cách TTHC nổi bật tại huyện Quế Sơn là việc triển khai và hoàn thiện cơ chế một cửamô hình một cửa liên thông. Đây được xem là phương thức làm việc đột phá, tạo ra sự chuyển biến căn bản trong mối quan hệ giữa cơ quan hành chính với người dân và tổ chức. Việc thành lập Trung tâm Hành chính công huyện và củng cố Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả tại 13/13 xã, thị trấn đã tập trung hóa đầu mối giải quyết TTHC, giảm thiểu việc đi lại và chi phí không chính thức cho công dân. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thúy đã phân tích chi tiết quá trình này, từ việc ban hành các quyết định pháp lý như Quyết định số 790/QĐ-UBND đến việc đầu tư hơn 2 tỷ đồng sửa chữa trụ sở, mua sắm trang thiết bị. Trung tâm Hành chính công huyện không chỉ tiếp nhận thủ tục thuộc thẩm quyền UBND huyện mà còn phối hợp giải quyết một số lĩnh vực thuộc ngành dọc như Thuế, Bảo hiểm xã hội. Điều này thể hiện quyết tâm đơn giản hóa thủ tục hành chính một cách toàn diện, hướng tới một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp, góp phần cải thiện chỉ số cải cách hành chính PAR INDEX của địa phương.

3.1. Vai trò của Trung tâm Hành chính công trong CCTTHC

Trung tâm Hành chính công huyện Quế Sơn, thành lập theo Quyết định số 177/QĐ-UBND ngày 30/3/2018, đóng vai trò là đầu mối tập trung. Trung tâm có chức năng tiếp nhận, hướng dẫn, thẩm định và trả kết quả cho 282 TTHC trên 13 lĩnh vực chuyên môn. Việc bố trí công chức từ các phòng, ban chuyên môn đến làm việc luân phiên tại Trung tâm đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm trong xử lý hồ sơ. Mô hình này giúp tăng cường tính công khai, minh bạch TTHC, giám sát chéo giữa các bộ phận, và hạn chế tối đa tiêu cực, nhũng nhiễu. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa nền hành chính tại Quế Sơn.

3.2. Thực tiễn triển khai mô hình một cửa liên thông tại cấp xã

Tại cấp xã, Bộ phận Một cửa được củng cố để giải quyết 108 TTHC. Điển hình như tại thị trấn Đông Phú, mô hình này đã phát huy hiệu quả rõ rệt. Cán bộ không chỉ giải quyết nhanh gọn các thủ tục về hộ tịch, chứng thực mà còn thay đổi tác phong làm việc, trở nên gần gũi, tận tình hơn với người dân. Việc áp dụng phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu giúp xử lý hồ sơ nhanh, chính xác và minh bạch trong thu lệ phí. Kết quả này cho thấy, khi được triển khai quyết liệt, mô hình một cửa liên thông thực sự nâng cao mức độ hài lòng của người dân và là một chính sách công tại địa phương thành công.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả TTHC Quế Sơn Hiện đại hóa nhân lực

Để vượt qua các thách thức và đẩy mạnh hơn nữa công cuộc cải cách, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: hiện đại hóa và nguồn nhân lực. Hiện đại hóa nền hành chính không chỉ dừng lại ở việc đầu tư trang thiết bị mà phải gắn liền với chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước. Cần đẩy mạnh việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3 và 4, đồng thời có kế hoạch tuyên truyền, hướng dẫn sâu rộng để người dân và doanh nghiệp tiếp cận, sử dụng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, kết nối liên thông giữa các cấp chính quyền sẽ giảm thiểu việc người dân phải cung cấp lại thông tin nhiều lần. Bên cạnh đó, yếu tố con người luôn mang tính quyết định. Cần tiếp tục nâng cao năng lực cán bộ, công chức thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và đạo đức công vụ. Áp dụng các mô hình văn hóa công sở hiệu quả như “4 xin, 4 luôn” cần được nhân rộng. Việc gắn trách nhiệm của người đứng đầu với kết quả cải cách hành chính của đơn vị là một đòn bẩy quan trọng để tạo ra sự chuyển biến thực chất, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội huyện Quế Sơn một cách bền vững.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng chính quyền điện tử

Việc ứng dụng hệ thống phần mềm một cửa điện tử tại 14/14 đơn vị (trước sáp nhập) là một bước tiến. Tuy nhiên, cần nâng cấp và tích hợp sâu hơn để thực sự hình thành chính quyền điện tử Quảng Nam ở cấp huyện. Giải pháp bao gồm việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình TTHC trên môi trường mạng, triển khai chữ ký số, thanh toán trực tuyến và số hóa kết quả giải quyết TTHC. Điều này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính mà còn tạo ra một hệ thống quản lý minh bạch, có thể giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng cá nhân, đơn vị.

4.2. Nâng cao chất lượng và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ công chức

Chất lượng của nền hành chính phụ thuộc vào năng lực cán bộ, công chức. Cần rà soát, sắp xếp lại đội ngũ theo vị trí việc làm, đảm bảo “đúng người, đúng việc”. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra công vụ, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, gây phiền hà cho dân. Đồng thời, cần có cơ chế đãi ngộ, khen thưởng xứng đáng để khuyến khích những cán bộ có tâm, có tài, tận tụy phục vụ nhân dân. Việc nâng cao đạo đức công vụ và kỹ năng giao tiếp là yếu tố then chốt để cải thiện mức độ hài lòng của người dân.

V. Kết quả thực tiễn cải cách TTHC Quế Sơn Con số và bài học

Những nỗ lực trong cải cách TTHC tại huyện Quế Sơn đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện qua các con số cụ thể và bài học kinh nghiệm sâu sắc. Theo Bảng 2.1 trong luận văn, đến năm 2019, huyện đã thực hiện đơn giản hóa 168 TTHC cấp huyện và 45 TTHC cấp xã, chủ yếu qua việc cắt giảm thời gian giải quyết từ 30% đến 80%. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn luôn duy trì ở mức cao, cấp huyện đạt 99.77% và cấp xã đạt 100% trong năm 2019. Việc thành lập Trung tâm Hành chính công đã đưa 266 TTHC cấp huyện vào giải quyết tại một đầu mối. Những con số này phản ánh một sự chuyển biến tích cực trong hoạt động của UBND huyện Quế Sơn, góp phần cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao các chỉ số năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, các chỉ số như chỉ số PAPI tỉnh Quảng Namchỉ số cải cách hành chính PAR INDEX vẫn còn dư địa để cải thiện. Bài học rút ra là CCHC là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự quyết tâm chính trị, sự đồng bộ trong triển khai và phải luôn lấy người dân làm trung tâm để đo lường hiệu quả. Thành công không chỉ nằm ở việc ban hành chính sách mà còn ở khâu tổ chức thực hiện và giám sát.

5.1. Phân tích số liệu và các chỉ số cải cách hành chính then chốt

Số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng về số lượng TTHC được đưa vào thực hiện theo cơ chế một cửa, từ 78 thủ tục cấp huyện năm 2015 lên 266 thủ tục năm 2018. Tương tự, cấp xã tăng từ 34 lên 94 thủ tục. Việc niêm yết công khai trên Cổng thông tin điện tử cũng tăng mạnh. Mặc dù tỷ lệ giải quyết đúng hạn cao, việc xuất hiện các hồ sơ trễ hạn, dù nhỏ, cũng cần được phân tích kỹ để khắc phục triệt để. Các chỉ số như PAR INDEX cần được xem xét như một công cụ để xác định các lĩnh vực yếu kém và tập trung nguồn lực cải thiện.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai tại Quế Sơn

Luận văn đã đúc kết những bài học quý báu. Thứ nhất, vai trò của người đứng đầu là quyết định. Nơi nào cấp ủy, chính quyền quan tâm chỉ đạo quyết liệt, nơi đó có chuyển biến. Thứ hai, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, bao gồm sự giám sát của HĐND và Mặt trận Tổ quốc. Thứ ba, công tác tuyên truyền phải đi trước một bước để tạo sự đồng thuận trong xã hội. Cuối cùng, những sáng kiến như mô hình “ba nhất”, “4 xin, 4 luôn” tuy nhỏ nhưng có tác động lớn đến văn hóa công vụ và cần được nhân rộng. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn có giá trị tham khảo cho các địa phương khác.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ cải cách thủ tục hành chính từ thực tiễn huyện quế sơn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẢI CÁCH THỦ TỤC HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM 1. Khái niệm, mục tiêu, nhiệm vụ của cải cách hành chính ở Việt Nam 1. Khái niệm cải cách hành chính Cải cách hành chính là vấn đề mang tính toàn cầu, từ lâu đã thu hút được sự quan tâm của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Mỗi quốc gia có cách nhìn nhận khác nhau về CCHC, nhưng tựu trung lại, CCHC đều xuất phát từ những yêu cầu tất yếu trong thực tiễn, đó là: yêu cầu của phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH); yêu cầu của việc cải tạo, điều chỉnh cơ cấu hành chính; kết quả sự tác động của tiến bộ khoa học công nghệ vào quản lý hành chính nhà nước.

Về mặt lý thuyết, trên thế giới tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về cải cách hành chính do cách tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau. Theo nghĩa rộng, cải cách hành chính có thể hiểu là một quá trình thay đổi cơ bản, lâu dài, liên tục bao gồm cơ cấu của quyền lực hành pháp và tất cả các hoạt động có ý thức của bộ máy nhà nước nhằm đạt được sự hợp tác giữa các bộ phận và các nhân vì mục đích chung của cộng đồng và phối hợp các nguồn lực để tạo ra hiệu lực, hiệu quả quản lý và các sản phẩm (dịch vụ hoặc hàng hóa) phục vụ nhân dân thông qua các phương thức tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước. Theo nghĩa hẹp, CCHC được hiểu là những thay đổi được thiết kế có chủ định nhằm cải tiến một cách cơ bản các khâu trong hoạt động quản lý của bộ máy nhà nước như kế hoạch, định chế, tổ chức, công tác cán bộ, tài chính, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra, thông tin và đánh giá. Theo tài liệu của Liên Hợp Quốc (1971) thì cải cách hành chính là 10 những cố gắng có chủ định nhằm đưa những thay đổi cơ bản vào hệ thống hành chính nhà nước thông qua các cải cách có hệ thống hoặc các phương thức để cải tiến ít nhất một trong bốn yếu tố cấu thành của nền hành chính công: Thể chế, cơ cấu tổ chức, nhân sự, và tài chính công.

Theo Bộ Nội vụ: Cải cách hành chính là một sự thay đổi có kế hoạch, theo một mục tiêu nhất định, được xác định bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền; Từ các cách hiểu trên, có thể đưa ra khái niệm chung nhất, CCHC là những thay đổi có chủ định nhằm hoàn thiện thể chế của nền hành chính; cơ cấu tổ chức và cơ chế vận hành của bộ máy hành chính các cấp và đội ngũ công chức hành chính; tài chính công để nâng cao hiệu lực, năng lực và hiệu quả hoạt động của nền hành chính công phục vụ dân. Mục tiêu của cải cách hành chính Trong giai đoạn 2001 - 2010, mục tiêu chung của CCHC nhà nước là: “xây dựng một nền hành chính dân chủ, trong sạch, vững mạnh, chuyên nghiệp, hiện đại hóa, hoạt động có hiệu lực, hiệu quả theo nguyên tắc của nhà nước pháp quyền XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng; Trên cơ sở những kết quả đạt được của CCHC 10 năm (giai đoạn 2001 - 2010) và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội cũng như nhu cầu, đòi hỏi của nhân dân và xã hội về một nền hành chính phục vụ, hiện đại, cần phải tiếp tục đẩy mạnh CCHC, triển khai đồng bộ các nhiệm vụ CCHC, Chính phủ đã xác định mục tiêu chung của CCHC giai đoạn 2011 - 2020 với trọng tâm là: Cải cách thể chế; xây dựng, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, chú trọng cải cách chính sách tiền lương nhằm tạo động lực thực sự để cán bộ, công chức, viên chức thực thi công vụ có chất lượng và hiệu quả cao; nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính và chất lượng dịch vụ công. Trong giai đoạn 2011 - 2020, các mục tiêu cụ thể CCHC được xác định, 11 bao gồm: Một là, xây dựng, hoàn thiện hệ thống thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN nhằm giải phóng lực lượng sản xuất, huy động và sử dụng có hiệu quả mọi nguồn lực cho phát triển đất nước. Hai là, bảo đảm thực hiện trên thực tế quyền dân chủ của Nhân dân, bảo vệ quyền con người, gắn quyền con người với quyền, lợi ích của dân tộc, đất nước.

Ba là, xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có đủ phẩm chất, năng lực và trình độ, đáp ứng yêu cầu phục vụ Nhân dân và sự phát triển của đất nước. Nhiệm vụ của cải cách hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2011- 2020 Một là, cải cách thể chế hành chính, là sự thiết lập và thực thi các qui tắc và thủ tục nhằm cải thiện chất lượng của nền hành chính nhà nước, cụ thể là cải thiện các mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội, nhằm tạo điều kiện cho “cơ chế kinh tế thị trường theo định hướng XHCN” hoạt động có hiệu quả. Hai là, cải cách thủ tục hành chính, đây là khâu đột quá trong công cuộc CCHC ở Việt Nam, nhằm tăng cường, củng cố mối quan hệt giữa nhà nước với nhân dân và các tổ chức kinh tế xã hội, tăng cường sự tham gia của người dân và tổ chức vào quản lý nhà nước. CCTTHC sẽ tạo sự chuyển biến của toàn bộ hệ thống nền hành chính quốc gia, từ đó thúc đẩy toàn bộ hệ thống hành chính phát triển.

Ba là, cải cách tổ chức bộ máy hành chính nhà nước, đây là quá trình sắp xếp, tổ chức lại các cơ quan, đơn vị ở trung ương và địa phương để không còn sự chồng chéo, bỏ trống hoặc trùng lắp về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa các cơ quan hành chính nhà nước; trách nhiệm, quyền hạn của chính quyền địa phương các cấp được phân định hợp lý, nhằm mục đích nâng cao 12 hiệu quả hoạt động, đáp ứng tốt hơn nhu cầu phục vụ nhân dân, phục vụ xã hội. Bốn là, xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, vừa đáp ứng đủ số lượng, cơ cấu hợp lý, có đủ trình độ và năng lực thi hành công vụ, phục vụ nhân dân và phục vụ sự nghiệp phát triển của đất nước; 1. Khái niệm, sự cần thiết, mục tiêu và nội dung của cải cách thủ tục hành chính 1. Khái niệm thủ tục hành chính * Khái niệm Để giải quyết một công việc nhất định đều cần có những thủ tục phù hợp.

Theo nghĩa thông thường, thủ tục có nghĩa là trình tự, phương cách giải quyết công việc theo một trình tự nhất định, một thể thống nhất. Cũng có thể hiểu thủ tục là những quy tắc, chế độ, nguyên tắc hay quy định chung phải tuân theo khi làm việc công. Hoạt động quản lý Nhà nước được thể hiện qua các quy định quản lý Nhà nước đó là những quy phạm pháp lý để hướng dẫn hoạt động quản lý Nhà nước, quản lý hoạt động của con người. Những quy phạm pháp lý này được cụ thể hóa bằng các thủ tục.

Do đó, thủ tục là loại kế hoạch quy định trình tự, cách thức khi sử dụng thẩm quyền của từng cơ quan để giải quyết công việc. Khoa học pháp lý gọi đó là những quy phạm thủ tục, quy phạm này gồm các bộ phận: Thủ tục lập pháp, thủ tục tố tụng tư pháp và thủ tục hành chính. Thủ tục hành chính được đặt ra để các cơ quan Nhà nước có thể thực hiện mọi hình thức hoạt động cần thiết của mình, trong đó bao gồm cả trình tự thành lập các công sở, trình tự bổ nhiệm, bãi nhiệm, điều động viên chức, trình tự lập quy, áp dụng quy phạm để đảm bảo các quyền của chủ thể và xử lý vi phạm, trình tự điều hành, tổ chức các hoạt động tác nghiệp hành chính. 13 Tóm lại, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về thủ tục hành chính, tuy nhiên có thể hiểu một cách tổng quát nhất: Thủ tục hành chính là trình tự về thời gian, không gian, cách thức giải quyết công việc của các cơ quan hành chính nhà nước trong mối quan hệ với các cơ quan, tổ chức và cá nhân.

* Vai trò của thủ tục hành chính Thứ nhất, thủ tục hành chính đảm bảo cho các quy phạm quy định trong các quyết định hành chính được thi hành thuận lợi. Thủ tục càng có tính cơ bản thì ý nghĩa càng lớn bởi vì các thủ tục cơ bản thường tác động đến giai đoạn cuối cùng của quyết định hành chính, đến hiệu quả của việc thực hiện chúng. Thứ hai, thủ tục hành chính đảm bảo cho việc thi hành các quyết định được thống nhất và có thể kiểm tra được tính hợp pháp, hợp lý cũng như các hệ quả do việc thực hiện các quy định hành chính tạo ra. Thứ ba, thủ tục hành chính khi được xây dựng và vận dụng một cách hợp lý sẽ tạo khả năng sáng tạo trong việc thực hiện các quyết định quản lý đó được thông qua, đem lại hiệu quả thiết thực cho quản lý Nhà nước.

Nhìn một cách tổng quát, TTHC có vai trò như một chiếc cầu nối quan trọng giữa cơ quan Nhà nước với nhân dân, với các tổ chức khác. Chiếc cầu nối này có khả năng làm bền chặt các mối quan hệ, làm cho Nhà nước ta thực sự là Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Nhưng nếu xây dựng thiếu tính khoa học, áp dụng tùy tiện vào đời sống thì chính thủ tục hành chính sẽ làm xa cách nhân dân với Nhà nước và hậu quả của nó là làm niềm tin của người dân với chính quyền tiếp tục bị giảm sút. Thủ tục hành chính trên một phương diện nhất định là sự biểu hiện trình độ văn hóa của tổ chức.

Đây là văn hóa giao tiếp trong bộ máy Nhà nước nó cho thấy mức độ văn minh của một nền hành chính phát triển, vì lẽ đó, trong những năm qua nhà nước ta đã có những nỗ lực mạnh mẽ trong cải cách thủ 14 tục hành chính tạo điều kiện thuận lợi trong giải quyết những công việc liên quan đến công nhân, tổ chức. Sự cần thiết cải cách thủ tục hành chính Thứ nhất, cải cách thủ tục hành chính là một nội dung của cải cách hành chính, nhưng là nội dung phản ánh rõ nhất mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, đồng thời là nội dung có nhiều bức xúc nhất của người dân, doanh nghiệp, cũng như có nhiều yêu cầu đổi mới trong quá trình hội nhập kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ