Luận văn: Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng túi sinh thái (Eco Bags)

Luận văn thạc sỹ phân tích các yếu tố tác động đến ý định sử dụng túi sinh thái. Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và đề xuất các hàm ý quản trị.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Trang phụ bìa

Lời cam đoan

Danh mục các từ viết tắt và ký hiệu

Danh mục bảng biểu

Danh mục hình ảnh

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.6. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA – Fishbein & Ajzen, 1980)

2.2. Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB, Ajzen, 1991)

2.3. Các nghiên cứu trước

2.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

2.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.2. Các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.2.1. Chuẩn chủ quan
2.4.2.2. Kiểm soát hành vi

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Nghiên cứu định tính

3.1.2. Nghiên cứu định lượng

3.1.3. Chọn mẫu nghiên cứu

3.1.4. Qui trình nghiên cứu

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.2.1. Thiết kế bảng câu hỏi

3.2.2. Thiết kế thang đo

3.2.2.1. Biến độc lập
3.2.2.2. Biến phụ thuộc

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu

4.1.1. Thông tin cá nhân

4.1.2. Tình trạng sử dụng túi sinh thái

4.2. Đánh giá thang đo

4.2.1. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.2. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.2.2.1. Phân tích EFA đối với biến độc lập
4.2.2.2. Phân tích EFA đối với biến phụ thuộc

4.2.3. Diễn giải kết quả

4.3. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu

4.3.1. Phân tích tương quan

4.3.2. Phân tích hồi quy

4.3.3. Dò tìm sự vi phạm các giả định hồi quy

4.3.3.1. Kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập cũng như hiện tượng phương sai thay đổi
4.3.3.2. Giả định về phân phối chuẩn của phần dư

4.4. Phân tích mô tả biến nghiên cứu

4.5. Phân tích ANNOVA

4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.6.1. Chuẩn chủ quan

4.6.2. Kiểm soát hành vi

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Tóm tắt nội dung nghiên cứu

5.2. Đóng góp của nghiên cứu

5.3. Hàm ý cho nhà quản trị

5.4. Kiến nghị đối với Nhà nước, cơ quan môi trường

5.5. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

PHỤ LỤC 5

PHỤ LỤC 6

PHỤ LỤC 7

PHỤ LỤC 8

PHỤ LỤC 9

PHỤ LỤC 10

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Yếu tố then chốt ý định dùng túi sinh thái

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định dùng túi sinh thái là một chủ đề cấp thiết trong bối cảnh phát triển bền vững hiện nay. Luận văn của tác giả Phạm Trần Hạnh Thi (2013) đã đi sâu phân tích hành vi người tiêu dùng xanh tại TP.HCM, một đô thị lớn đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố tâm lý - xã hội đến quyết định lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường, cụ thể là túi sinh thái (eco bags). Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách môi trường và các doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược truyền thông xanh hiệu quả. Bằng cách áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín và phương pháp nghiên cứu định lượng, luận văn đã chỉ ra những động lực cốt lõi thúc đẩy hoặc cản trở người tiêu dùng chuyển đổi từ túi nilon sang các giải pháp thay thế bền vững hơn như túi tái sử dụng. Kết quả nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về nhận thức về môi trường và cách nó chuyển hóa thành ý định hành vi cụ thể, góp phần thúc đẩy một lối sống xanhtiêu dùng bền vững trong cộng đồng.

1.1. Lý do và tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng

Vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa đã trở thành một thách thức toàn cầu, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Sự phụ thuộc vào túi nilon dùng một lần đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Nghiên cứu của Phạm Trần Hạnh Thi (2013) nhấn mạnh rằng, "Chỉ một hành động nhỏ như bỏ túi ni-lông, sử dụng túi sinh thái với chất liệu an toàn, dễ phân hủy cũng là cách để mỗi người dân góp phần giữ gìn trái đất". Do đó, việc tìm hiểu các yếu tố tâm lý và xã hội tác động đến ý định hành vi của người tiêu dùng là cực kỳ cần thiết. Việc này giúp xác định những rào cản và động lực chính, từ đó xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả nhằm thay đổi thói quen và thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

1.2. Mục tiêu chính và phạm vi của luận văn gốc

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính: (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng túi sinh thái và mức độ tác động của chúng; (2) Xem xét ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học; và (3) Đề xuất giải pháp cho các cơ quan chức năng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng tại TP.HCM, một thị trường năng động và có mức tiêu thụ cao. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến ý định dùng túi sinh thái, và đối tượng khảo sát là những người tiêu dùng có ý định mua sản phẩm này. Cách tiếp cận này giúp kết quả có tính ứng dụng cao, trực tiếp giải quyết vấn đề tại một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước.

II. Vấn nạn ô nhiễm rác thải nhựa thách thức túi sinh thái

Sự tiện lợi của túi nilon đã khiến nó trở thành một vật dụng không thể thiếu trong đời sống hàng ngày, nhưng cũng chính là nguồn gốc của "ô nhiễm trắng". Theo dữ liệu được trích dẫn trong luận văn, TP.HCM tiêu thụ khoảng 30 tấn túi nilon mỗi ngày, một con số đáng báo động. Những chiếc túi này mất từ 500 đến 1.000 năm để phân hủy, gây tắc nghẽn cống rãnh, ô nhiễm đất và nước, đe dọa sinh vật biển. Mặc dù các sản phẩm thân thiện môi trường như túi vải không dệt hay túi sinh thái đã xuất hiện, việc thay đổi thói quen của người tiêu dùng vẫn là một thách thức lớn. Các rào cản chính bao gồm thói quen cố hữu, nhận thức chưa đầy đủ về tác hại của nhựa, và các yếu tố kinh tế như giá cả sản phẩm xanhsự tiện lợi. Để giải quyết vấn đề này, cần có những nỗ lực đồng bộ từ chính sách môi trường của chính phủ, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và sự thay đổi trong nhận thức về môi trường của mỗi cá nhân. Nghiên cứu này tập trung vào khía cạnh người tiêu dùng, tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố tâm lý cản trở việc áp dụng lối sống xanh.

2.1. Tác động tiêu cực của túi nilon đến môi trường và sức khỏe

Luận văn chỉ rõ, túi nilon được làm từ Polyethylen, một sản phẩm từ dầu mỏ. Quá trình sản xuất và phân hủy của chúng đều thải ra các chất độc hại. Khi bị vứt bỏ ra môi trường, chúng không chỉ gây mất mỹ quan đô thị mà còn làm suy thoái đất, cản trở sự phát triển của thực vật. Khi lẫn vào đất hoặc nước, các hạt vi nhựa có thể đi vào chuỗi thức ăn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa ngày càng trầm trọng đòi hỏi phải có những giải pháp thay thế bền vững và hiệu quả, trong đó túi sinh thái là một lựa chọn ưu tiên.

2.2. Rào cản trong việc thay thế túi nilon bằng túi tái sử dụng

Mặc dù lợi ích của túi tái sử dụng là rõ ràng, việc chuyển đổi không hề dễ dàng. Luận văn của Phạm Trần Hạnh Thi (2013) đề cập rằng "người tiêu dùng vẫn chưa 'mặn mà' mấy với túi sinh thái". Các rào cản chính bao gồm: (1) Sự tiện lợi: túi nilon được cung cấp miễn phí và sẵn có ở mọi nơi; (2) Thói quen: việc mang theo túi riêng khi đi mua sắm chưa trở thành một phần trong hành vi người tiêu dùng; (3) Giá cả sản phẩm xanh: túi sinh thái có chi phí ban đầu cao hơn; và (4) Nhận thức: nhiều người chưa thực sự hiểu rõ quy mô của vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa hoặc lợi ích lâu dài của việc sử dụng các sản phẩm thay thế.

III. Phương pháp TPB Phân tích Thái độ và Chuẩn chủ quan

Để giải mã ý định hành vi của người tiêu dùng, luận văn đã sử dụng một nền tảng lý thuyết vững chắc là Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991). Đây là một mô hình nghiên cứu hành vi được áp dụng rộng rãi để dự đoán và giải thích các quyết định của con người. Mô hình này cho rằng ý định thực hiện một hành vi được quyết định bởi ba yếu tố chính: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan, và Kiểm soát hành vi cảm nhận. Trong phần này, hai yếu tố đầu tiên được phân tích sâu. Thái độ môi trường đề cập đến đánh giá tích cực hay tiêu cực của một cá nhân về việc sử dụng túi sinh thái. Nó được hình thành từ niềm tin về kết quả của hành vi đó, ví dụ như tin rằng dùng túi sinh thái giúp bảo vệ môi trường, an toàn cho sức khỏe và thể hiện sự văn minh. Yếu tố thứ hai, Chuẩn chủ quan, phản ánh áp lực xã hội mà cá nhân cảm nhận được. Nó liên quan đến việc liệu những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) có ủng hộ hay phản đối hành vi sử dụng túi sinh thái hay không. Cả hai yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý định dùng túi sinh thái.

3.1. Tác động của thái độ môi trường đến lựa chọn sản phẩm xanh

Thái độ là một trong những yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất về ý định hành vi. Theo Ajzen và Fishbein (1975), thái độ được hình thành từ niềm tin của cá nhân về thuộc tính và kết quả của một hành vi. Trong bối cảnh này, một người có thái độ môi trường tích cực sẽ tin rằng việc sử dụng túi sinh thái là "tốt", "có ích" và "khôn ngoan". Họ nhận thấy hành động này không chỉ mang lại lợi ích cho môi trường chung mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của bản thân. Nghiên cứu của Phạm Trần Hạnh Thi (2013) đã xây dựng thang đo thái độ dựa trên các biến quan sát như "sử dụng túi sinh thái không gây ô nhiễm" và "sử dụng túi sinh thái rất có ích", khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa thái độ tích cực và ý định lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường.

3.2. Vai trò của chuẩn chủ quan và ảnh hưởng từ xã hội

Chuẩn chủ quan là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội để thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa mang tính cộng đồng cao. Nếu gia đình, bạn bè và đồng nghiệp khuyến khích việc sử dụng túi tái sử dụng, cá nhân đó sẽ có nhiều khả năng hình thành ý định tương tự. Ngược lại, nếu môi trường xung quanh thờ ơ hoặc xem nhẹ, động lực để thay đổi sẽ giảm đi. Luận văn đã đo lường chuẩn chủ quan thông qua các câu hỏi về sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, qua đó khẳng định tầm quan trọng của yếu tố xã hội trong việc thúc đẩy hành vi người tiêu dùng xanh.

IV. Mô hình nghiên cứu Kiểm soát hành vi và Nhận thức môi trường

Bên cạnh Thái độ và Chuẩn chủ quan, mô hình nghiên cứu hành vi của luận văn còn tích hợp hai yếu tố quan trọng khác: Kiểm soát hành vi cảm nhận và Kiến thức. Kiểm soát hành vi cảm nhận là một cấu phần cốt lõi của Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), đề cập đến niềm tin của một cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi. Trong bối cảnh sử dụng túi sinh thái, yếu tố này liên quan đến các khía cạnh thực tế như sự sẵn có của sản phẩm, giá cả sản phẩm xanh, và khả năng tự quyết định mua sắm. Nếu người tiêu dùng cảm thấy việc mua và sử dụng túi vải không dệt là dễ dàng, không tốn nhiều công sức hay chi phí, họ sẽ có ý định cao hơn. Ngoài ra, tác giả Phạm Trần Hạnh Thi (2013) đã bổ sung yếu tố Kiến thức vào mô hình, một sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Kiến thức hay nhận thức về môi trường bao gồm sự hiểu biết về tác hại của túi nilon, lợi ích của túi sinh thái, và thông tin về các địa điểm bán sản phẩm này. Một nền tảng kiến thức vững chắc được xem là tiền đề quan trọng để hình thành thái độ tích cực và cuối cùng dẫn đến ý định hành vi.

4.1. Phân tích kiểm soát hành vi cảm nhận và các rào cản thực tế

Kiểm soát hành vi cảm nhận phản ánh các yếu tố nguồn lực và cơ hội. Ajzen (1991) cho rằng các yếu tố này có thể là bên trong (kỹ năng, kiến thức) hoặc bên ngoài (thời gian, cơ hội, chi phí). Trong nghiên cứu này, nó được đo lường qua các biến như "Tôi có thể dễ dàng lựa chọn việc mua túi sinh thái" và "Việc lựa chọn mua túi sinh thái hoàn toàn phụ thuộc vào bản thân tôi". Một mức độ kiểm soát hành vi cao cho thấy người tiêu dùng tin rằng họ có đủ nguồn lực và khả năng để vượt qua các rào cản như sự tiện lợi của túi nilon hay chi phí ban đầu của túi tái sử dụng, từ đó tăng cường ý định dùng túi sinh thái.

4.2. Tầm quan trọng của kiến thức và nhận thức trong tiêu dùng bền vững

Kiến thức là yếu tố nền tảng. Một người tiêu dùng không thể hình thành ý định nếu họ không biết về sự tồn tại của vấn đề (ô nhiễm rác thải nhựa) và giải pháp (sản phẩm thân thiện môi trường). Luận văn đã chứng minh rằng kiến thức không chỉ là sự hiểu biết về khái niệm mà còn bao gồm cả thông tin thực tế như "biết nhiều nơi có sử dụng túi sinh thái" hay "biết nhiều cách để đánh giá chất lượng của túi sinh thái". Việc nâng cao nhận thức về môi trường thông qua các chiến dịch truyền thông xanh và giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu Top 4 yếu tố ảnh hưởng ý định tiêu dùng

Phân tích định lượng từ 205 mẫu khảo sát tại TP.HCM đã mang lại những kết quả rõ ràng và có ý nghĩa thống kê. Luận văn của Phạm Trần Hạnh Thi (2013) đã sử dụng các công cụ phân tích hồi quy để kiểm định mô hình nghiên cứu hành vi đã đề xuất. Kết quả cuối cùng khẳng định rằng cả bốn yếu tố độc lập đều có tác động cùng chiều và tích cực đến biến phụ thuộc là ý định dùng túi sinh thái. Cụ thể, mô hình hồi quy cho thấy Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi cảm nhận, và Kiến thức đều là những nhân tố dự báo quan trọng cho ý định hành vi của người tiêu dùng. Trong đó, các hệ số hồi quy chuẩn hóa cho thấy mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố. Phát hiện này không chỉ xác nhận tính đúng đắn của việc áp dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) trong bối cảnh tiêu dùng xanh tại Việt Nam mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Các kết quả này là cơ sở vững chắc để đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách, tập trung vào việc cải thiện đồng thời cả bốn khía cạnh: nâng cao thái độ tích cực, tạo ra áp lực xã hội thuận lợi, giảm bớt rào cản thực tế và phổ biến kiến thức về lối sống xanh.

5.1. Thống kê và phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát

Nghiên cứu đã tiến hành kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trước khi chạy mô hình hồi quy. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.11-4.13 trong luận văn) cho thấy mô hình phù hợp với dữ liệu (Sig. F < 0.05). Tất cả các biến độc lập (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi, Kiến thức) đều có hệ số Beta dương và có ý nghĩa thống kê (p < 0.05), chứng tỏ chúng đều có tác động tích cực đến ý định dùng túi sinh thái. Điều này có nghĩa là khi thái độ của người tiêu dùng càng tích cực, áp lực xã hội càng lớn, việc sử dụng càng dễ dàng và kiến thức càng cao thì ý định của họ càng tăng.

5.2. Diễn giải các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận

Dựa trên kết quả phân tích, tất cả bốn giả thuyết ban đầu của nghiên cứu đều được chấp nhận. Giả thuyết H1 (Thái độ có quan hệ cùng chiều với Ý định) được ủng hộ, cho thấy việc xây dựng một thái độ môi trường tích cực là cực kỳ quan trọng. Giả thuyết H2 (Chuẩn chủ quan có quan hệ cùng chiều với Ý định) được xác nhận, nhấn mạnh vai trò của cộng đồng và các nhóm tham khảo. Giả thuyết H3 (Kiểm soát hành vi có quan hệ cùng chiều với Ý định) cho thấy cần phải làm cho việc tiếp cận và sử dụng túi tái sử dụng trở nên thuận tiện hơn. Cuối cùng, giả thuyết H4 (Kiến thức có quan hệ cùng chiều với Ý định) khẳng định vai trò nền tảng của giáo dục và truyền thông xanh trong việc thúc đẩy hành vi người tiêu dùng xanh.

VI. Giải pháp tương lai Thúc đẩy lối sống xanh tiêu dùng bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất nhiều hàm ý quan trọng cho các nhà quản trị và cơ quan chức năng. Để thúc đẩy ý định dùng túi sinh thái, không thể chỉ tác động vào một yếu tố đơn lẻ mà cần một chiến lược tổng thể. Đối với doanh nghiệp, việc xây dựng các chiến dịch truyền thông xanh cần tập trung vào việc khơi dậy cảm xúc tích cực và nhấn mạnh lợi ích kép của túi sinh thái: bảo vệ môi trường và an toàn sức khỏe. Đồng thời, cần cải thiện các yếu tố thuộc về kiểm soát hành vi, chẳng hạn như tăng cường phân phối sản phẩm, đưa ra các mẫu mã đa dạng và áp dụng chính sách giá cả sản phẩm xanh hợp lý. Về phía nhà nước và các cơ quan môi trường, việc xây dựng và thực thi chính sách môi trường mạnh mẽ hơn, như đánh thuế túi nilon và hỗ trợ các nhà sản xuất sản phẩm thân thiện môi trường, là rất cần thiết. Hơn nữa, các chương trình giáo dục cần được triển khai sâu rộng để nâng cao nhận thức về môi trường từ sớm. Tương lai của tiêu dùng bền vững phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa trách nhiệm xã hội, chính sách hiệu quả và sự thay đổi từ chính hành vi người tiêu dùng.

6.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm xanh

Doanh nghiệp cần tập trung vào 4 khía cạnh. Thứ nhất, về Thái độ: truyền thông về lợi ích thiết thực, tạo ra các thiết kế túi thời trang, hấp dẫn. Thứ hai, về Chuẩn chủ quan: sử dụng những người có ảnh hưởng (KOLs) để lan tỏa thông điệp về lối sống xanh, tạo ra các chương trình khuyến khích mua sắm theo nhóm. Thứ ba, về Kiểm soát hành vi: đảm bảo túi tái sử dụng luôn có sẵn tại các điểm bán hàng, có mức giá cạnh tranh. Thứ tư, về Kiến thức: cung cấp thông tin rõ ràng về vật liệu, độ bền và cách sử dụng sản phẩm trên bao bì và các kênh truyền thông.

6.2. Kiến nghị chính sách nhằm khuyến khích tiêu dùng bền vững

Các cơ quan nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho tiêu dùng bền vững. Luận văn kiến nghị cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để thay đổi thói quen. Bên cạnh đó, cần có những chính sách môi trường cụ thể như: (1) Tăng thuế bảo vệ môi trường đối với túi nilon khó phân hủy; (2) Hỗ trợ, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh túi sinh thái; (3) Quy định bắt buộc các siêu thị, trung tâm thương mại có lộ trình thay thế túi nilon bằng túi tái sử dụng. Những giải pháp đồng bộ này sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố tác động đến ý định sử dụng túi sinh thái eco bags

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan – Trình bày lý do hình thành đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu – Trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết, từ đó hình thành mô hình nghiên cứu và đề xuất các giả thuyết cho mô hình nghiên cứu. 6 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu – Nêu lên trình tự nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, bao gồm xây dựng thang đo, thiết kế bảng câu hỏi, phương pháp lấy mẫu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu – Trình bày kết quả kiểm định thang đo, phân tích nhân tố và phân tích hồi quy. Chương 5: Kết luận – Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, những đóng góp của nghiên cứu đối với các tổ chức, cơ quan môi trường, doanh nghiệp sản xuất túi sinh thái và những hạn chế của nghiên cứu, để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương một đã trình bày một cách tổng quan về mối nguy hại khi sử dụng túi ni-lông và các chương trình tuyên truyền, các hoạt động nhằm khuyến khích sử dụng túi sinh thái thay cho túi ni-lông. Chương một cũng đã đề cập tới mục tiêu nghiên cứu, đối tượng , phạm vi nghiên cứu cũng như sự cần thiết của đề tài Chương hai này, sẽ trình bày một số khái niệm, các khung lý thuyết có liên quan đến vấn đề nghiên cứu và tìm hiểu các nghiên cứu trước đó liên quan đến việc sử dụng túi sinh thái hoặc những sản phẩm tiêu dùng khác. Từ đó đưa ra mô hình nghiên cứu cho đề tài và đề xuất các giả thuyết cho mô hình nghiên cứu.1 Khái niệm Phần này sẽ trình bày một số khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu bao gồm khái niệm về túi sinh thái và người tiêu dùng Túi sinh thái: là một loại sản phẩm sinh thái, được làm từ chất liệu thân thiện với môi trường ví dụ như vải bố, vải gay, vải đay…không sử dụng thuốc tẩy trắng hay hóa chất tạo màu, tạo điều kiện cho việc dễ dàng giặt giũ và tái sử dụng nhiều lần.4 Ngày nay, các loại túi sinh thái được thiết kế với nhiều kiểu dáng khác nhau nên đã dần dần chiếm được cảm tình của người tiêu dùng. Có được một chiếc túi dáng dấp “sàng điệu” kèm theo dòng chữ “I am eco” (Tôi là sản phẩm sinh thái) hay 4 Theo câu lạc bộ Go Green https://www.com/gogreenclub, Go Green - Hành trình xanh là câu lạc bộ hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường được thành lập từ năm 2008 với mạng lưới tình nguyện viên rộng khắp cả nước.

Trong 4 năm qua, Go Green đã tổ chức nhiều hoạt động môi trường có ý nghĩa như: Chiến dịch EcoBag, Bức tranh kỷ lục về môi trường, Ngày hội đi bộ vì môi trường, Chiến dịch Khu phố xanh, Một ngày sống xanh, Ngày hội sống xanh, Chương trình trò chơi thực tế City Greeners… và nhiều các hoạt động liên kết với các CLB, tổ chức khác. 8 “I am not a nylon bag” (Tôi không phải là túi ni-lông) in nhiều hình thù ngộ nghĩnh, đáng yêu khác nhau, người tiêu dùng thực sự hài lòng, bởi đây là một trong những biểu hiện chứng minh rằng họ là người tiêu dùng hiện đại, thân thiện với môi trường. Ở những nước như Nhật, Hàn Quốc, Singapore… người ta thậm chí còn tìm mua và sử dụng những chiếc túi này ngay cả khi họ phải trả một mức giá cao hơn so với loại túi thông thường khác. Và nhiều thương hiệu lớn cũng đã sử dụng túi sinh thái trong chuỗi cửa hàng của mình.5 • Lợi ích của túi sinh thái: - Túi được sử dụng hiệu quả với những đặc tính vượt trội để thay thế bao bì giấy hoặc bao bì nhựa.

- Túi dễ dàng phân hủy trong đất cũng như khi đốt cháy nên được xem là sản phẩm thân thiện môi trường. - Sản phẩm có trọng lượng rất nhẹ, có thể xếp nhỏ lại, có độ bền & dai như vải. - Túi sinh thái có thể tái sử dụng nhiều lần với nhiều màu sắc & mẫu mã đa dạng. 5 Theo câu lạc bộ Go Green https://www.com/gogreenclub 9 - Túi sinh thái được sử dụng rất hiệu quả cho việc quảng cáo thương hiệu sản phẩm (in lên túi).6 • Đặc điểm của túi sinh thái: - Túi sinh thái có đặc tính kháng tĩnh điện, kháng tia cực tím, kháng cháy và kháng thấm.

- Túi sinh thái có đặc điểm thân thiện với môi trường vì được làm tư nguyên liệu giấy tái chế, dây quai túi được bện từ giấy nên rất dẻo dai và có thể đựng được vật nặng đáng kể không như vẻ mềm mại bề ngoài. - Thiết kế đơn giản, in ấn dễ dàng và luôn có màu sắc bắt mắt Người tiêu dùng: là một từ nghĩa rộng, dùng để chỉ các cá nhân hoặc hộ gia đình, dùng sản phẩm hoặc dịch vụ sản xuất trong nền kinh tế. Khái niệm người tiêu dùng được dùng trong nhiều văn cảnh khác nhau vì thế cách dùng và tầm quan trọng của khái niệm này có thể rất đa dạng. Người tiêu dùng là người có nhu cầu, có khả năng mua sắm các sản phẩm dịch vụ trên thị trường phục vụ cho cuộc sống, người tiêu dùng có thể là cá nhân hoặc hộ gia đình.

7 Ngoài ra, người tiêu dùng hiểu theo nghĩa hẹp là người mua, người sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức. Hiểu theo nghĩa rộng, người tiêu dùng ngoài mục đích mua bán hàng hóa, dịch vụ để phục vụ nhu cầu sinh hoạt, có thể còn phục vụ cho nhu cầu tái sản xuất kinh doanh. Đặc điểm của người tiêu dùng túi sinh thái: - Có hiểu biết về túi sinh thái - Có ý định mua sản phẩm túi sinh thái - Có khả năng tài chính để mua sản phẩm túi sinh thái 6 Theo thông tin trên trang web của công ty TNHH Thương mại-Dịch vụ Mỹ Kỳ với nhan đề “Túi môi trường - người bạn của hành tinh xanh” (2011). 7 Theo bách khoa toàn thư Wikipedia.

10 • Ý định: theo Ajzen, I. (1991, trang 181) ý định được xem là “bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân; các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực mà mỗi cá nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi.2 Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đó Nhìn chung, các nghiên cứu cho thấy tất cả các xu hướng tiêu dùng hàng tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi thái độ đối với hàng hóa/sản phẩm, áp lực và sự kỳ vọng của xã hội, kiểm soát hành vi cảm nhận trên những rào cản và khó khăn của người tiêu dùng. Những nghiên cứu đó phù hợp với các khái niệm mà lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1980) và lý thuyết hành vi hoạch định (TPB – Ajzen, 1991) đã đưa ra. Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) đã thu hút được sự quan tâm rộng rãi trong việc ứng dụng nó để giải thích hành vi tiêu dùng, chẳng hạn các động cơ tiêu dùng thực phẩm biến đổi gien, thịt, bia, chế độ ăn uống sức khỏe, thực phẩm hữa cơ (Ming Elisa Liu, 2007).

Lý thuyết này cũng được vận dụng thành công trong việc giải thích hành vi tiêu dùng cá ở các nước Châu Âu, chẳng hạn Na Uy (Olsen, 2001), Đan Mạch (Bredahl & Grunert, 1997), hoặc Bỉ (Verbeke & Vackier, 2005). Nghiên cứu này là một phần trong nghiên cứu tâm lý con người, trong đó TRA và TPB được sử dụng như là khái niệm khuôn khổ.1 Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA –Fishbein & Ajzen, 1980) Mô hình TRA được xây dựng từ năm 1967, được hiệu chỉnh và mở rộng từ đầu những năm 70 bởi Ajzen và Fishbein (1980). Nó miêu tả sự sắp đặt toàn diện của các thành phần thái độ được hợp nhất vào một cấu trúc để dẫn đến việc dự đoán tốt hơn về hành vi. TRA được áp dụng rộng rãi để giải thích hành vi mua của người tiêu dùng.

TRA cho rằng hành vi ứng xử của một cá nhân được xác định bởi các yếu tố ý định của cá nhân hướng về hành vi (intention towards the behavior), niềm 8 Nguyên tác: “ Intentions are assumed to capture the motivational factors that influence a behavior; they are indications of how hard people are willing to try, of how much an effort thay are planning to exert, in order to perform a behavior”. 11 tin (beliefs), thái độ (Attitudes), tham khảo người khác (referent others), chuẩn chủ quan (subjective norms) và ý định hành vi (intentions) được sử dụng trong TRA để đạt được sự hiểu biết tốt nhất về hành vi. Theo TRA, ý định hành vi của một cá nhân được xác định bằng 2 yếu tố: thái độ hướng về hành vi và hành vi chuẩn mực chủ quan. Mỗi yếu tố này bị ảnh hưởng bởi niềm tin và tham khảo người khác tương ứng (Ajzen, 2002).

Trong mô hình này, thái độ của khách hàng được định nghĩa như là việc đo lường nhận thức (hay còn gọi là niềm tin) của khách hàng đối với sản phẩm hoặc đo lường nhận thức của khách hàng về các thuộc tính của sản phẩm. Khách hàng có thái độ ưa thích nói chung đối với những sản phẩm mà họ đánh giá “dương tính” và họ có thái độ không thích đối với những sản phẩm mà họ đánh giá “âm tính”. Thái độ trong mô hình TRA có thể được đo lường như là một tập hợp nhận thức, niềm tin tác động đến đánh giá của khách hàng đối với sản phẩm. Để hiểu rõ được xu hướng mua, chúng ta phải đo lường thành phần chủ quan mà nó ảnh hưởng đến xu hướng mua của người tiêu dùng.

Chuẩn chủ quan có thể được đo lường một cách trực tiếp thông qua việc đo lường cảm xúc của người tiêu dùng về phía những người có liên quan (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp…) sẽ nghĩ gì về dự định mua của họ, những người này thích hay không thích họ mua sản phẩm, dịch vụ đó. Đây là sự phản ánh việc hình thành thái độ chủ quan của họ. Mức độ của thái độ những người ảnh hưởng đến xu hướng mua của người tiêu dùng phụ thuộc vào hai điều: (1) mức độ mãnh liệt ở thái độ phản đối hay ủng hộ của những người có ảnh hưởng đối với việc mua sản phẩm của người tiêu dùng và (2) động cơ của người tiêu dùng làm theo mong muốn của những người có ảnh hưởng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ