Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng dịch vụ Internet cáp quang tại TPHCM

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng xu hướng sử dụng internet cáp quang. Nghiên cứu chi tiết về hành vi tiêu dùng và các mô hình liên quan.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về xu hướng dùng Internet cáp quang

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, nhu cầu sử dụng internet ngày càng trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và công việc. Luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng dịch vụ Internet cáp quang tại TPHCM” của tác giả Hồ Thị Trúc Hà (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về các động lực thúc đẩy người dùng lựa chọn công nghệ internet tốc độ cao. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc so sánh ADSL và cáp quang mà còn đi sâu vào việc phân tích hành vi người tiêu dùng thông qua các mô hình lý thuyết uy tín. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, cải thiện chất lượng dịch vụ (QoS) và đáp ứng tốt hơn mong đợi của khách hàng. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, khảo sát người dùng tại TP.HCM để xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Các mô hình nền tảng như Thuyết hành vi dự định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được vận dụng để xây dựng khung lý thuyết, làm cơ sở cho việc kiểm định các giả thuyết. Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý quan trọng cho cả giới học thuật và các doanh nghiệp viễn thông đang cạnh tranh trong thị trường băng thông rộng đầy tiềm năng.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi từ ADSL sang Internet cáp quang FTTH

Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực viễn thông. Công nghệ Internet cáp quang, hay còn gọi là FTTH (Fiber To The Home), ra đời với những ưu điểm vượt trội về tốc độ và độ ổn định so với công nghệ ADSL truyền thống. Luận văn chỉ rõ, trong khi ADSL sử dụng cáp đồng, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu và khoảng cách, thì cáp quang truyền tín hiệu bằng ánh sáng, cho phép băng thông rộng hơn, tốc độ tải lên và tải xuống đối xứng. Điều này đặc biệt quan trọng khi các hoạt động như làm việc tại nhà, học trực tuyếngiải trí online (streaming 4K, game online) đòi hỏi độ ổn định đường truyền cao. Sự chuyển dịch này không chỉ là một nâng cấp về mặt công nghệ mà còn phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu sử dụng internet của xã hội hiện đại. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy người dùng chuyển đổi là vô cùng cần thiết cho sự phát triển của hạ tầng viễn thông quốc gia.

1.2. Cơ sở lý thuyết Từ mô hình TAM đến hành vi người tiêu dùng

Để giải thích hành vi người tiêu dùng trong việc chấp nhận một công nghệ mới, luận văn đã dựa trên nền tảng của các lý thuyết kinh điển. Nổi bật là Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM), Thuyết Hành vi Dự định (TPB) và Thuyết Rủi ro Cảm nhận (TPR). Mô hình TAM của Davis (1989) cho rằng ý định sử dụng công nghệ bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính: Lợi ích cảm nhận và Cảm nhận tính dễ sử dụng. Trong khi đó, TPB của Ajzen (1991) mở rộng hơn với ba yếu tố: Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi. Luận văn đã tích hợp các yếu tố này cùng với các biến số khác như Giá cả cảm nhận và Giá trị hình ảnh để xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Việc áp dụng các khung lý thuyết này giúp lượng hóa các yếu tố tâm lý và xã hội, từ đó đưa ra những kết luận khoa học và đáng tin cậy về các động lực đằng sau quyết định lựa chọn internet cáp quang.

II. Top rào cản ảnh hưởng xu hướng dùng Internet cáp quang

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc phổ cập Internet cáp quang vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Hồ Thị Trúc Hà đã chỉ ra những rào cản chính ảnh hưởng đến quyết định của người dùng, trong đó nổi bật là rủi ro cảm nhận và yếu tố chi phí. Hành vi người tiêu dùng thường bị chi phối bởi sự e ngại trước những điều chưa chắc chắn. Người dùng có thể lo lắng về chất lượng dịch vụ (QoS) thực tế có đúng như quảng cáo, độ ổn định đường truyền trong điều kiện thời tiết xấu, hoặc chính sách hậu mãi của các nhà cung cấp dịch vụ internet. Bên cạnh đó, giá cước internet và chi phí lắp đặt ban đầu cũng là một yếu tố quan trọng. Mặc dù chi phí đang ngày càng cạnh tranh, sự chênh lệch so với các gói cước ADSL giá rẻ vẫn khiến một bộ phận người dùng đắn đo. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, để tăng tỷ lệ thâm nhập internet cáp quang, các ISP không chỉ cần đầu tư vào hạ tầng viễn thông mà còn phải xây dựng các chính sách giá hợp lý và truyền thông minh bạch để giảm thiểu rủi ro cảm nhận nơi khách hàng. Việc giải quyết hiệu quả các rào cản này là chìa khóa để thúc đẩy quá trình chuyển đổi và khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ FTTH.

2.1. Phân tích rủi ro cảm nhận về chất lượng và độ ổn định đường truyền

Rủi ro cảm nhận là một trong những yếu tố có tác động ngược chiều mạnh mẽ nhất đến xu hướng sử dụng. Theo nghiên cứu, người tiêu dùng thường lo ngại về các vấn đề như: liệu chất lượng dịch vụ (QoS) có thực sự vượt trội, tốc độ có đúng như cam kết, và quan trọng nhất là độ ổn định đường truyền có được đảm bảo. Những lo lắng này xuất phát từ trải nghiệm không tốt trong quá khứ với các dịch vụ khác hoặc thông tin chưa đầy đủ. Luận văn chỉ ra rằng các ISP cần phải chứng minh được sự tin cậy của dịch vụ thông qua các cam kết rõ ràng về tốc độ, chính sách bồi thường khi có sự cố và thời gian khắc phục nhanh chóng. Giảm thiểu rủi ro cảm nhận đồng nghĩa với việc xây dựng niềm tin, một yếu tố then chốt để khách hàng đưa ra quyết định chuyển đổi và gắn bó lâu dài.

2.2. Yếu tố giá cước internet và các chi phí chuyển đổi dịch vụ

Giá cả luôn là một yếu tố nhạy cảm trong quyết định mua hàng. Nghiên cứu cho thấy giá cước internet cáp quang, chi phí lắp đặt, và chi phí mua thiết bị mới là những rào cản tài chính đáng kể. Người dùng thường thực hiện phép so sánh ADSL và cáp quang không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về tổng chi phí phải bỏ ra. Một khách hàng có thể cảm thấy hài lòng với dịch vụ ADSL hiện tại và không thấy đủ động lực để trả thêm tiền cho một dịch vụ mà họ chưa cảm nhận được lợi ích rõ rệt. Để vượt qua rào cản này, các nhà cung cấp dịch vụ internet cần đưa ra các gói cước linh hoạt, chương trình khuyến mãi hấp dẫn (miễn phí lắp đặt, tặng modem) và chứng minh rằng giá trị mà internet tốc độ cao mang lại hoàn toàn xứng đáng với chi phí đầu tư, đặc biệt cho các nhu cầu làm việc tại nhàgiải trí online chất lượng cao.

III. Phân tích yếu tố cá nhân ảnh hưởng nhu cầu Internet tốc độ cao

Quyết định lựa chọn sử dụng Internet cáp quang không chỉ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài mà còn phụ thuộc sâu sắc vào các yếu tố tâm lý và nhận thức cá nhân. Luận văn đã tập trung phân tích ba khía cạnh cốt lõi theo các mô hình lý thuyết: lợi ích cảm nhận, thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi. Lợi ích cảm nhận đóng vai trò là động lực chính, khi người dùng nhận thấy rõ những giá trị mà internet tốc độ cao mang lại cho công việc và cuộc sống, từ việc nâng cao hiệu suất làm việc tại nhà đến việc có được trải nghiệm người dùng mượt mà hơn khi học trực tuyến hay giải trí online. Thái độ của người tiêu dùng, được hình thành từ niềm tin và đánh giá cá nhân, cũng là một chỉ báo quan trọng. Một thái độ tích cực, xem việc nâng cấp lên cáp quang là một quyết định thông minh, sẽ thúc đẩy mạnh mẽ ý định sử dụng. Cuối cùng, nhận thức kiểm soát hành vi – tức là cảm nhận về sự dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện việc đăng ký và sử dụng dịch vụ – cũng ảnh hưởng không nhỏ. Một quy trình đăng ký phức tạp hay yêu cầu kỹ thuật cao có thể làm nản lòng người dùng, ngay cả khi họ đã nhận thấy lợi ích và có thái độ tốt.

3.1. Lợi ích cảm nhận Động lực cho làm việc tại nhà và học trực tuyến

Lợi ích cảm nhận là mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất của họ. Trong bối cảnh hiện nay, yếu tố này trở nên đặc biệt quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng những người dùng có nhu cầu cao về làm việc tại nhà, học trực tuyến, hội họp video hay giải trí online chất lượng cao (streaming, gaming) sẽ cảm nhận rõ rệt nhất lợi ích của băng thông rộngđộ ổn định đường truyền. Họ thấy rằng internet cáp quang không chỉ là một tiện ích mà là một công cụ thiết yếu giúp giải quyết công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn. Do đó, các ISP cần nhấn mạnh vào những lợi ích thực tiễn này trong các chiến dịch marketing, thay vì chỉ tập trung vào các thông số kỹ thuật đơn thuần.

3.2. Vai trò của thái độ và kỳ vọng về trải nghiệm người dùng

Thái độ hướng tới hành vi thể hiện sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của một người về việc sử dụng internet cáp quang. Thái độ này được hình thành dựa trên niềm tin về các thuộc tính của dịch vụ. Nếu người dùng tin rằng cáp quang sẽ mang lại một trải nghiệm người dùng vượt trội, không giật lag, ổn định và đáng tin cậy, họ sẽ có thái độ tích cực và xu hướng sử dụng cao hơn. Luận văn cho thấy thái độ là một biến trung gian quan trọng, kết nối niềm tin về lợi ích và rủi ro với ý định hành động cuối cùng. Việc xây dựng một hình ảnh tích cực về dịch vụ thông qua các bài đánh giá, trải nghiệm thực tế của người dùng khác và cam kết mạnh mẽ về chất lượng từ nhà cung cấp sẽ giúp củng cố thái độ thiện chí này.

3.3. Nhận thức kiểm soát hành vi trong nhu cầu sử dụng internet

Nhận thức kiểm soát hành vi đề cập đến cảm nhận của cá nhân về mức độ dễ dàng khi đăng ký và sử dụng dịch vụ. Các yếu tố như quy trình đăng ký đơn giản, thời gian lắp đặt nhanh chóng, sự sẵn có của hạ tầng viễn thông tại khu vực sinh sống, và cảm giác tự tin về khả năng kỹ thuật để sử dụng dịch vụ đều thuộc về khía cạnh này. Một người dùng có thể rất muốn lắp đặt cáp quang nhưng lại e ngại vì thủ tục rườm rà hoặc khu vực của họ chưa được phủ sóng. Do đó, việc đơn giản hóa quy trình, cung cấp thông tin vùng phủ rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật tận tình là cách hiệu quả để các ISP nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi, qua đó thúc đẩy nhu cầu sử dụng internet cáp quang.

IV. Đánh giá yếu tố xã hội và nhà cung cấp dịch vụ Internet ISP

Quyết định của một cá nhân không bao giờ tồn tại trong chân không, mà luôn chịu ảnh hưởng từ môi trường xã hội và hình ảnh của thương hiệu. Luận văn đã làm rõ vai trò của hai yếu tố bên ngoài quan trọng: chuẩn chủ quan và giá trị hình ảnh của nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ những người xung quanh như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Trong một nền văn hóa có tính cộng đồng cao, lời khuyên hoặc sự ủng hộ từ những người có ảnh hưởng sẽ tác động lớn đến ý định của người tiêu dùng. Nếu bạn bè xung quanh đều đang sử dụng và đánh giá cao internet cáp quang, một cá nhân sẽ có xu hướng làm theo. Mặt khác, giá trị hình ảnh của ISP là một tài sản vô hình nhưng cực kỳ mạnh mẽ. Một thương hiệu uy tín, được biết đến với chất lượng dịch vụ (QoS) tốt, chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và hạ tầng viễn thông vững mạnh sẽ tạo ra niềm tin nơi khách hàng. Nghiên cứu cho thấy người dùng sẵn sàng lựa chọn một nhà cung cấp có danh tiếng tốt, ngay cả khi giá cước internet có thể cao hơn một chút, vì họ tin rằng điều đó đồng nghĩa với sự đảm bảo về chất lượng và độ ổn định đường truyền.

4.1. Ảnh hưởng của chuẩn chủ quan từ gia đình bạn bè và đồng nghiệp

Chuẩn chủ quan là nhận thức của cá nhân về việc những người quan trọng đối với họ nghĩ rằng họ nên hay không nên thực hiện hành vi. Luận văn đã kiểm định và xác nhận rằng yếu tố này có tác động dương đến xu hướng sử dụng internet cáp quang. Sự giới thiệu từ bạn bè, lời khuyên của đồng nghiệp về lợi ích của internet tốc độ cao cho công việc, hay sự đồng thuận trong gia đình về việc nâng cấp để phục vụ nhu cầu học trực tuyếngiải trí online đều là những cú hích quan trọng. Điều này cho thấy marketing truyền miệng (word-of-mouth) và các chương trình giới thiệu khách hàng mới là những công cụ hiệu quả mà các ISP có thể tận dụng để gia tăng tỷ lệ thâm nhập internet.

4.2. Giá trị hình ảnh và uy tín của các nhà cung cấp dịch vụ internet

Giá trị hình ảnh đại diện cho nhận thức tổng thể của khách hàng về danh tiếng và uy tín của một nhà cung cấp dịch vụ internet. Một ISP có hình ảnh tốt thường được gắn với các thuộc tính như đáng tin cậy, chuyên nghiệp và công nghệ tiên tiến. Luận văn của Hồ Thị Trúc Hà khẳng định rằng giá trị hình ảnh có ảnh hưởng tích cực đến quyết định của người dùng. Khách hàng có xu hướng tin tưởng và lựa chọn các nhà mạng lớn, có lịch sử lâu đời và được cộng đồng đánh giá cao như VNPT, Viettel, FPT. Uy tín thương hiệu giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận và tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, vượt qua cả cuộc chiến về giá cước internet.

V. Kết quả nghiên cứu Hàm ý cho nhà cung cấp internet cáp quang

Nghiên cứu của Hồ Thị Trúc Hà (2013) không chỉ dừng lại ở việc xác định các yếu tố mà còn lượng hóa mức độ ảnh hưởng của chúng đến xu hướng dùng Internet cáp quang. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như Lợi ích cảm nhận, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Giá cả cảm nhận và Giá trị hình ảnh đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Trong khi đó, Rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực. Những phát hiện này mang lại những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Để thúc đẩy tỷ lệ thâm nhập internet cáp quang, các doanh nghiệp cần thực hiện một chiến lược đa chiều. Thứ nhất, cần tập trung truyền thông về những lợi ích thiết thực của internet tốc độ cao đối với các hoạt động cụ thể như làm việc tại nhà, học trực tuyến. Thứ hai, phải liên tục cải thiện trải nghiệm người dùng, từ quy trình đăng ký đến dịch vụ hậu mãi, nhằm xây dựng thái độ tích cực. Thứ ba, các chính sách về giá cước internet cần được thiết kế linh hoạt, kèm theo các chương trình khuyến mãi để giảm bớt rào cản chi phí. Cuối cùng, việc xây dựng và duy trì một hình ảnh thương hiệu uy tín là yếu tố sống còn để chiếm được lòng tin của khách hàng.

5.1. Tổng hợp mô hình hồi quy và mức độ tác động của từng yếu tố

Phân tích hồi quy bội trong luận văn đã chỉ ra một bức tranh rõ nét về các động lực chính chi phối hành vi người tiêu dùng. Kết quả cho thấy "Lợi ích cảm nhận" và "Giá trị hình ảnh" thường có hệ số beta lớn, cho thấy đây là những yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này có nghĩa là, người dùng bị thu hút chủ yếu bởi những giá trị thực tế mà dịch vụ mang lại và niềm tin vào uy tín của nhà cung cấp. "Rủi ro cảm nhận" cũng là một biến quan trọng với tác động âm, khẳng định rằng việc giảm bớt lo ngại của khách hàng về chất lượng là nhiệm vụ ưu tiên. Các yếu tố còn lại như "Thái độ" hay "Chuẩn chủ quan" tuy có tác động nhưng ở mức độ vừa phải hơn, đóng vai trò củng cố và hỗ trợ cho quyết định cuối cùng.

5.2. Đề xuất chiến lược cải thiện chất lượng dịch vụ QoS và giá cước

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý chiến lược cho ISP trở nên rõ ràng. Về sản phẩm, cần đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS)độ ổn định đường truyền đúng như cam kết, đây là cách tốt nhất để giảm rủi ro cảm nhận và xây dựng uy tín. Về giá cả, cần xây dựng các gói cước đa dạng, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng và có các chương trình ưu đãi để giảm chi phí chuyển đổi. Về truyền thông, cần nhấn mạnh lợi ích thay vì tính năng, sử dụng các kênh marketing truyền miệng và xây dựng hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy. Về phân phối và hỗ trợ, cần đơn giản hóa thủ tục, mở rộng vùng phủ sóng của hạ tầng viễn thông và nâng cao chất lượng đội ngũ chăm sóc khách hàng. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp các ISP gia tăng sức cạnh tranh hiệu quả.

VI. Tương lai của Internet cáp quang và xu hướng chuyển đổi số

Luận văn được thực hiện vào năm 2013, nhưng những kết quả của nó vẫn còn nguyên giá trị và thậm chí còn trở nên phù hợp hơn trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu hiện nay. Internet cáp quang đã và đang trở thành nền tảng hạ tầng không thể thiếu cho một xã hội số, hỗ trợ cho sự phát triển của vạn vật kết nối (IoT), thành phố thông minh và nền kinh tế số. Tương lai của công nghệ này không chỉ dừng lại ở việc tăng tỷ lệ thâm nhập internet trong các hộ gia đình mà còn mở ra những hướng phát triển mới với các công nghệ băng thông rộng hơn nữa như XG-PON, hứa hẹn tốc độ lên đến hàng chục Gbps. Nhu cầu sử dụng internet sẽ tiếp tục tăng trưởng theo cấp số nhân, đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ internet phải không ngừng đầu tư, nâng cấp hạ tầng viễn thông. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các yếu tố mới nổi như ảnh hưởng của an ninh mạng, quyền riêng tư dữ liệu, hoặc sự chấp nhận các dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng FTTH. Việc liên tục cập nhật và thấu hiểu hành vi người tiêu dùng sẽ luôn là chìa khóa để dẫn đầu trong thị trường công nghệ không ngừng biến đổi.

6.1. Tóm tắt phát hiện và tiềm năng tăng tỷ lệ thâm nhập internet

Tóm lại, luận văn đã xác định thành công một mô hình gồm 7 yếu tố chính ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng Internet cáp quang. Các yếu tố này bao gồm cả khía cạnh tâm lý cá nhân, ảnh hưởng xã hội và các thuộc tính của dịch vụ. Những phát hiện này khẳng định rằng quyết định của người dùng là một quá trình phức hợp, đòi hỏi các ISP phải có một cách tiếp cận toàn diện. Với hạ tầng viễn thông ngày càng được cải thiện và giá cước internet ngày càng cạnh tranh, tiềm năng để tăng tỷ lệ thâm nhập internet cáp quang tại Việt Nam vẫn còn rất lớn, đặc biệt tại các khu vực nông thôn và ngoại thành. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này vào thực tiễn sẽ góp phần thúc đẩy quá trình phổ cập internet tốc độ cao đến mọi người dân.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về băng thông rộng và công nghệ mới

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định như phạm vi chỉ ở TPHCM. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra quy mô toàn quốc hoặc so sánh giữa các khu vực thành thị và nông thôn. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các công nghệ mới như 5G cũng đặt ra câu hỏi về sự cạnh tranh và bổ trợ lẫn nhau với mạng cố định băng thông rộng. Các đề tài trong tương lai có thể khám phá sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng khi có nhiều lựa chọn kết nối internet tốc độ cao, hoặc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận các dịch vụ tích hợp trên cùng một đường truyền cáp quang (IPTV, smarthome). Đây là những hướng đi hứa hẹn mang lại nhiều giá trị học thuật và thực tiễn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng sử dụng dịch vụ internet

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu đề tài nghiên cứu, chương 2 trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu đã được thực hiện trước đây, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu cho đề tài. Khái niệm về dịch vụ Theo Gronroos (1990), dịch vụ là một hoạt động hoặc chuỗi các hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình trong đó diễn ra sự tương tác giữa khách hàng và các nhân viên tiếp xúc với khách hàng, các nguồn lực vật chất, hàng hóa hay hệ thống cung cấp dịch vụ. Theo Zeithaml & Bitner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm mục đích tạo giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng.

Theo Nguyễn Hữu Khải và Vũ Thị Hiền (2007), dịch vụ là những hoạt động lao động mang tính xã hội, tạo ra các sản phẩm không tồn tại dưới hình thái vật thể, không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu nhằm thỏa mãn kịp thời các nhu cầu sản xuất và đời sống sinh hoạt của con người. Theo Lưu Văn Nghiêm (2001) dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu. Sản phẩm của dịch vụ có thể trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi của sản phẩm vật chất. Bản chất của dịch vụ Dịch vụ là một quá trình hoạt động, quá trình đó diễn ra theo một trình tự bao gồm nhiều khâu, nhiều bước khác nhau.

Giá trị của dịch vụ gắn liền với lợi ích mà khách hàng nhận được từ dịch vụ. Như vậy dịch vụ là một loại sản phẩm vô hình, khách hàng nhận được thông qua các hoạt động giao tiếp, nhận thông tin và cảm nhận chúng. Đặc 6 điểm nổi bật là khách hàng chỉ có thể đánh giá được toàn bộ chất lượng của dịch vụ sau khi đã mua và sử dụng chúng. Theo Lưu Văn Nghiêm (2001) mỗi loại dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng một giá trị nào đó và giá trị của dịch vụ gắn liền với lợi ích mà họ nhận được từ giá trị của dịch vụ.

Giá trị ở đây chính là thỏa mãn giá trị mong đợi của người tiêu dùng, nó có quan hệ mật thiết với lợi ích tìm kiếm và động cơ mua dịch vụ. Những giá trị của hệ thống dịch vụ được gọi là chuỗi giá trị. Trong chuỗi giá trị của dịch vụ chính do những hoạt động chủ yếu của dịch vụ tạo ra và mang lại lợi ích cơ bản cho người tiêu dùng. Để hiểu rõ hơn về dịch vụ, chúng ta tìm hiểu những vấn đề liên quan đến sản xuất và cung ứng dịch vụ sau: - Dịch vụ cơ bản: là hoạt động dịch vụ tạo ra giá trị thỏa mãn lợi ích cốt lõi của khách hàng, đó chính là mục tiêu tìm kiếm của khách hàng.

- Dịch vụ bao quanh: là những dịch vụ phụ hoặc các khâu độc lập của dịch vụ được hình thành nhằm mang lại giá trị phụ thêm cho khách hàng. - Dịch vụ sơ đẳng: bao gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ bao quanh của doanh nghiệp đạt tới một mức độ nào đó và tương ứng người tiêu dùng nhận được một chuỗi giá trị xác định nào đó phù hợp với chi phí mà khách hàng đã thanh toán. Dịch vụ sơ đẳng gắn liền với cấu trúc dịch vụ, với các mức và quy chế dịch vụ của nhà cung cấp. - Dịch vụ tổng thể: hệ thống dịch vụ bao gồm dịch vụ cơ bản, dịch vụ bao quanh, dịch vụ sơ đẳng.

Dịch vụ tổng thể thường không ổn định, nó phụ thuộc vào các dịch vụ thành phần hợp thành. Các đặc tính của dịch vụ Dịch vụ có một số đặc thù hay tính chất mà nhờ đó chúng ta có thể phân biệt với các loại hàng hóa hữu hình khác. Người ta thừa nhận rằng dịch vụ có một số đặc thù sau đây: - Tính vô hình (Intangibility): Dịch vụ có tính vô hình, tính phi vật chất. Sản phẩm dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật chất nên không thể nhìn, sờ, cầm nắm…do vậy người tiêu dùng không thể biết được chất lượng của dịch vụ trước khi tiêu dùng nó.

Để tìm đến những dịch vụ có chất lượng thỏa mãn nhu cầu của mình, người tiêu dùng chỉ có thể tìm kiếm các dấu hiệu chứng tỏ chất lượng của dịch vụ như thương hiệu, danh 7 tiếng, người cung ứng, biểu tượng, giá cả hay qua sự mô tả về dịch vụ đó mà các khách hàng khác đã tiêu dùng hoặc qua thông tin quảng cáo. - Tính không đồng nhất và khó xác định chất lượng (Inconsitency): Ở đây muốn nói đến sự khác nhau của các mức độ thực hiện dịch vụ. Có nghĩa là dịch vụ có thể được xếp hạng từ rất kém cho đến rất hoàn hảo. Những vấn đề thiết yếu và chất lượng của một dịch vụ có thể thay đổi tùy theo người phục vụ, khách hàng cảm nhận và thời gian phục vụ.

Về căn bản, tính biến thiên trong dịch vụ cũng dễ xảy ra và xảy ra thường xuyên hơn so với sự không phù hợp của các sản phẩm hữu hình, bởi vì dịch vụ có mức độ tương tác con người rất cao. Đặc điểm này làm cho việc chuẩn hóa dịch vụ trở nên khó thực hiện hơn. - Tính không thể tách rời (Insaparability): đặc điểm này muốn nói tới việc khó khăn trong phân biệt giữa việc tạo thành một dịch vụ và sử dụng dịch vụ. Một dịch vụ không thể tách thành hai giai đoạn, giai đoạn tạo thành và giai đoạn sử dụng.

Sự tạo thành và sử dụng của hầu hết các dịch vụ xảy ra đồng thời với nhau. - Tính không thể lưu trữ (non- inventory): dịch vụ vốn không thể lưu giữ được nhưng đây không phải là vấn đề quá lớn nếu như nhu cầu là ổn định và có thể dự đoán truớc. Thực tế nhu cầu dịch vụ thường không ổn định, luôn dao động thì công ty cung ứng dịch vụ sẽ gặp những vấn đề trở ngại về vấn đề sử dụng nhân lực và cơ sở vật chất kỹ thuật. Giới thiệu dịch vụ Internet cáp quang Từ xưa đến nay, con người luôn không ngừng vận động để phát triển và biến đổi vạn vật lên những tầm cao hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhân loại.

Có thể nhận thấy rằng nền công nghệ thông tin trên thế giới cũng thế, lớn mạnh đáng kinh ngạc theo từng ngày, từng giờ. Công nghệ hôm nay luôn luôn tiến bộ hơn công nghệ hôm qua. Chính vì vậy, những dịch vụ công nghệ thông tin hôm nay cũng tốt và hiện đại hơn rất nhiều so với những dịch vụ công nghệ thông tin vốn có trước đây. Hiện tại, cả thế giới đang phải đối mặt với muôn vàn vấn đề khó khăn như: tình hình suy thoái kinh tế, bất ổn chính trị, bất ổn xã hội, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường… dù vậy, các nhà khoa học vẫn không ngừng nghiên cứu để tạo ra những dịch vụ công nghệ thông tin với nhiều tiện ích và chất lượng cao nhằm thỏa mãn những đòi 8 hỏi cũng như mong muốn của con người.

Dịch vụ Internet cáp quang ra đời trong những năm gần đây cũng không nằm ngoài mục tiêu và ý nghĩa nêu trên. Đi cùng năm tháng, mạng Internet đã không ngừng phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người, vấn đề tiện lợi, chất lượng và nhanh chóng luôn được đặt lên hàng đầu. Từ thời sơ khai con người dùng hình thức kết nối Internet bằng đường truyền điện thoại truyền thống với hình thức quay số kết nối 1268, 1269… Do nhu cầu làm việc với máy tính đòi hỏi cần phải có băng thông lớn hơn cho các ứng dụng như truyền dữ liệu, chat, email., Qua quá trình nghiên cứu, nhà khoa học nghĩ ngay đến việc sử dụng cáp điện thoại làm nền cho việc mở rộng mạng máy tính băng thông rộng. Dịch vụ Internet cáp đồng - ADSL ra đời.

Dịch vụ ADSL là dịch vụ truy cập Internet băng thông rộng bất đối xứng có nghĩa là tốc độ download và upload không bằng nhau, đủ phục vụ nhu cầu truyền files, emails, chat. ADSL là dịch vụ tương đối chuẩn. Dịch vụ này được thiết kết chủ yếu cho người sử dụng kết nối Internet phổ thông, không yêu cầu tốc độ upload cao. Mặc dù ADSL là dịch vụ tương đối thành công trong việc kết nối mạng Internet băng rộng, tuy nhiên, nhu cầu của xã hội về truyền tín hiệu Video, chat IP, video conference, IPTV, truyền files dung lượng lớn, VPN,.

ngày càng tăng cao. Lúc này đòi hỏi đáp ứng về đường truyền tốc độ cao, băng thông lớn là điều không thể tránh khỏi, trong khi đó dịch vụ ADSL trên đôi cáp đồng có băng thông quá thấp nên không đủ đáp ứng cho các ứng dụng trên. Theo xu hướng đó, khách hàng đòi hỏi dịch vụ Internet phải có băng thông lớn hơn gấp nhiều lần để có thể sử dụng được nhiều dịch vụ tiên tiến và hiện đại trên đường truyền Internet này. Từ đó, dịch vụ Internet cáp quang ra đời, với các ưu điểm nổi trội như sau: - Khoảng cách truyền dẫn lớn nên thích hợp cho việc phát triển thuê bao viễn thông; Băng thông lớn để chạy tốt mọi yêu cầu và ứng dụng hiện tại.

- Tốc độ truy cập Internet cao, tốc độ download và upload bằng nhau, do đó người sử dụng có thể dùng video chat, video conference rất thuận tiện mà không bị giật màn hình - Chất lượng truyền dẫn tín hiệu luôn bền bỉ ổn định không bị suy hao tín hiệu bởi nhiễu điện từ, thời tiết hay chiều dài cáp. 9 - Độ bảo mật rất cao, vì vậy hầu như không thể xảy ra việc bị đánh cắp tín hiệu trên đường truyền. - An toàn cho thiết bị, không sợ sét đánh lan truyền trên đường dây. - Nâng cấp băng thông dễ dàng mà không cần kéo cáp mới.

Hành vi tiêu dùng Theo Quách Thị Bửu Châu và cộng sự (2005), việc mua sắm của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng của 2 nhóm nhân tố chính. Một là các nhân tố nội tại bao gồm các nhân tố tâm lý (động cơ, nhận thức, sự tiếp thu, niềm tin và thái độ, cá tính) và các nhân tố cá nhân (tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ