Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Eximbank

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ Mobile Banking. Nghiên cứu thực tế tại Eximbank và đề xuất các giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng Mobile Banking

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi hoàn toàn ngành tài chính ngân hàng. Trong đó, dịch vụ ngân hàng di động (Mobile Banking) nổi lên như một kênh phân phối hiện đại, tiềm năng và chiến lược. Mobile Banking là một hình thức của ngân hàng điện tử (e-banking), cho phép khách hàng cá nhân thực hiện giao dịch tài chính thông qua thiết bị di động. Các giao dịch này bao gồm truy vấn thông tin, chuyển khoản, thanh toán di động, và nhiều tiện ích khác. Sự tiện lợi, nhanh chóng và khả năng truy cập mọi lúc, mọi nơi là những ưu điểm vượt trội của Mobile Banking so với các kênh truyền thống. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận và ý định sử dụng dịch vụ này không đồng đều và chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp. Việc hiểu rõ các yếu tố này là vô cùng quan trọng đối với các ngân hàng thương mại trong việc xây dựng chiến lược thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu về hành vi người dùng trong lĩnh vực này thường dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc như lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ. Các mô hình này giúp xác định các biến số tâm lý, xã hội và công nghệ then chốt, từ đó cung cấp một bức tranh toàn diện về quá trình ra quyết định của khách hàng khi tiếp cận một dịch vụ mới như Mobile Banking. Việc phân tích sâu các yếu tố này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, giúp các ngân hàng tối ưu hóa sản phẩm, cải thiện trải nghiệm người dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng số hóa.

1.1. Khái niệm và vai trò của dịch vụ ngân hàng di động

Mobile Banking được định nghĩa là hệ thống cho phép khách hàng của các tổ chức tài chính thực hiện giao dịch thông qua điện thoại di động hoặc các thiết bị cầm tay khác. Đây là một tập hợp con của ngân hàng điện tử, tận dụng sự phổ biến của mạng viễn thông để mang dịch vụ ngân hàng đến gần hơn với người dùng. Vai trò của Mobile Banking rất quan trọng: đối với khách hàng, nó mang lại sự tiện lợi tối đa, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Đối với ngân hàng, đây là kênh giúp giảm tải giao dịch tại quầy, tiết kiệm chi phí vận hành và mở rộng tệp khách hàng, đặc biệt là ở các khu vực vùng sâu vùng xa. Hơn nữa, ứng dụng ngân hàng còn là công cụ để các ngân hàng thu thập dữ liệu hành vi người dùng, từ đó cá nhân hóa sản phẩm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

1.2. Phân biệt Mobile Banking với các hình thức E banking khác

Mặc dù đều thuộc hệ sinh thái e-banking, Mobile Banking có những đặc điểm riêng biệt so với Internet Banking hay SMS Banking. Internet Banking thường yêu cầu truy cập qua trình duyệt web trên máy tính, phù hợp cho các giao dịch phức tạp cần màn hình lớn. Trong khi đó, Mobile Banking được tối ưu hóa cho thiết bị di động, với giao diện đơn giản và các tính năng được thiết kế cho thao tác cảm ứng. SMS Banking là hình thức sơ khai nhất, hoạt động dựa trên tin nhắn văn bản với các cú pháp định sẵn, chức năng hạn chế và tính bảo mật không cao. Mobile Banking, đặc biệt là qua ứng dụng ngân hàng, cung cấp một trải nghiệm phong phú, an toàn và tích hợp nhiều dịch vụ giá trị gia tăng hơn hẳn, trở thành xu hướng phát triển chủ đạo của ngành ngân hàng hiện đại.

II. Top rào cản ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Mobile Banking

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, việc phổ cập Mobile Banking vẫn đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất và được quan tâm nhiều nhất trong các nghiên cứu là rủi ro cảm nhận của người dùng. Khách hàng thường lo ngại về các vấn đề liên quan đến an toàn và bảo mật. Nỗi sợ bị đánh cắp thông tin cá nhân, mất tiền trong tài khoản do hacker tấn công hay lừa đảo trực tuyến là những yếu tố chính khiến nhiều người e dè. Bên cạnh đó, rủi ro về hiệu quả hoạt động cũng là một vấn đề. Người dùng lo lắng về việc giao dịch có thể bị lỗi, hệ thống bị treo hoặc thông tin không được xử lý chính xác, gây lãng phí thời gian và tiền bạc. Yếu tố ảnh hưởng xã hội cũng đóng một vai trò quan trọng. Trong một cộng đồng mà thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến, việc chuyển sang các hình thức thanh toán di động có thể gặp phải sự hoài nghi từ gia đình, bạn bè. Thiếu sự tin tưởng vào công nghệ và nhà cung cấp dịch vụ là một rào cản tâm lý khác. Nếu khách hàng không tin rằng ngân hàng có đủ năng lực để bảo vệ tài sản và dữ liệu của họ trên nền tảng số, họ sẽ không có ý định sử dụng dịch vụ. Cuối cùng, các rào cản về mặt kỹ năng và điều kiện thuận lợi, như việc không sở hữu điện thoại thông minh phù hợp hoặc không quen thuộc với các thao tác công nghệ, cũng là những thách thức mà các ngân hàng cần giải quyết để mở rộng đối tượng khách hàng cá nhân.

2.1. Phân tích yếu tố rủi ro cảm nhận và sự tin tưởng

Rủi ro cảm nhận là một biến số tâm lý quan trọng, bao gồm rủi ro tài chính (mất tiền), rủi ro hiệu quả (dịch vụ không hoạt động như mong đợi), và rủi ro bảo mật (mất thông tin). Để khắc phục rào cản này, việc xây dựng sự tin tưởng là yếu tố sống còn. Sự tin tưởng không chỉ đến từ các biện pháp kỹ thuật như mã hóa, xác thực đa yếu tố mà còn từ uy tín thương hiệu của ngân hàng, tính minh bạch trong chính sách và khả năng xử lý sự cố nhanh chóng, hiệu quả. Khi khách hàng tin tưởng vào hệ thống, mức độ rủi ro cảm nhận sẽ giảm xuống, từ đó thúc đẩy ý định sử dụng Mobile Banking.

2.2. Vấn đề an toàn và bảo mật trong các ứng dụng ngân hàng

An toàn và bảo mật luôn là mối quan tâm hàng đầu. Các mối đe dọa như phần mềm độc hại (malware), tấn công giả mạo (phishing) hay lỗ hổng trong ứng dụng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Do đó, các ngân hàng phải liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật tiên tiến, thường xuyên cập nhật ứng dụng ngân hàng, và quan trọng hơn là giáo dục người dùng về các biện pháp tự bảo vệ. Các chính sách bảo hiểm rủi ro và cam kết bồi thường rõ ràng khi có sự cố xảy ra cũng là cách hiệu quả để tăng cường niềm tin và khuyến khích mức độ chấp nhận công nghệ từ phía khách hàng.

III. Cách mô hình TAM lý giải các yếu tố sử dụng Mobile Banking

Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) là một trong những lý thuyết nền tảng được sử dụng rộng rãi nhất để giải thích hành vi người dùng đối với các hệ thống công nghệ mới. Do Davis đề xuất vào năm 1989, TAM cho rằng ý định sử dụng một công nghệ của một cá nhân được quyết định chủ yếu bởi hai yếu tố nhận thức chính: nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use). Trong bối cảnh Mobile Banking, nhận thức sự hữu ích thể hiện niềm tin của người dùng rằng việc sử dụng ứng dụng ngân hàng sẽ giúp họ quản lý tài chính hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất công việc. Các tính năng như chuyển khoản nhanh 24/7, thanh toán hóa đơn tự động, hay theo dõi chi tiêu đều góp phần củng cố nhận thức này. Trong khi đó, nhận thức tính dễ sử dụng liên quan đến việc người dùng cảm thấy việc học và thao tác với ứng dụng có đơn giản và không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay không. Một giao diện trực quan, quy trình giao dịch rõ ràng, và hướng dẫn chi tiết sẽ làm tăng nhận thức này. Theo mô hình TAM, nhận thức tính dễ sử dụng cũng có tác động tích cực trực tiếp đến nhận thức sự hữu ích; một hệ thống càng dễ dùng, người dùng càng cảm thấy nó hữu ích. Nhiều mô hình nghiên cứu sau này đã mở rộng TAM bằng cách tích hợp thêm các yếu tố như sự tin tưởng, rủi ro cảm nhậnảnh hưởng xã hội để tăng khả năng giải thích trong các bối cảnh cụ thể như dịch vụ ngân hàng di động.

3.1. Vai trò của nhận thức sự hữu ích Perceived Usefulness

Nhận thức sự hữu ích là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến thái độ và ý định sử dụng Mobile Banking. Khi khách hàng nhận thấy dịch vụ này thực sự giải quyết được các vấn đề của họ, chẳng hạn như không cần phải đến ngân hàng trong giờ hành chính hay có thể thanh toán các hóa đơn một cách nhanh chóng, họ sẽ có xu hướng chấp nhận và sử dụng nó. Các ngân hàng cần tập trung truyền thông mạnh mẽ về những lợi ích thiết thực này, đồng thời liên tục cập nhật các tính năng mới để gia tăng giá trị cho khách hàng cá nhân.

3.2. Tầm quan trọng của nhận thức tính dễ sử dụng PEOU

Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) đóng vai trò là cửa ngõ ban đầu để người dùng tiếp cận dịch vụ. Một ứng dụng ngân hàng có thiết kế phức tạp, khó hiểu sẽ nhanh chóng làm nản lòng người dùng, ngay cả khi nó có nhiều tính năng hữu ích. Do đó, việc đầu tư vào thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) là cực kỳ quan trọng. Các quy trình đăng ký, đăng nhập và thực hiện giao dịch cần được đơn giản hóa tối đa. Yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc những người ít tiếp xúc với công nghệ.

IV. Phương pháp UTAUT phân tích hành vi người dùng Mobile Banking

Mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) là một lý thuyết hợp nhất, được phát triển bởi Venkatesh và cộng sự vào năm 2003. Mô hình này tổng hợp các yếu tố từ tám lý thuyết nổi bật trước đó, bao gồm cả TAM, để đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn về mức độ chấp nhận công nghệ. UTAUT đề xuất bốn yếu tố chính tác động trực tiếp đến ý định sử dụnghành vi người dùng: Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions). Kỳ vọng hiệu quả tương tự như nhận thức sự hữu ích trong TAM. Kỳ vọng nỗ lực tương đương với nhận thức tính dễ sử dụng. Ảnh hưởng xã hội là mức độ mà một cá nhân nhận thấy những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) tin rằng họ nên sử dụng hệ thống mới. Điều kiện thuận lợi đề cập đến nhận thức của người dùng về sự sẵn có của các nguồn lực và hỗ trợ kỹ thuật để sử dụng hệ thống, chẳng hạn như có điện thoại thông minh, kết nối Internet ổn định và sự hỗ trợ từ ngân hàng. Mô hình nghiên cứu dựa trên UTAUT cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để các ngân hàng phân tích thị trường. Bằng cách xác định yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến nhóm khách hàng cá nhân mục tiêu, họ có thể điều chỉnh chiến lược marketing và phát triển sản phẩm cho phù hợp, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ chấp nhận dịch vụ ngân hàng di động.

4.1. Tác động của ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi

Ảnh hưởng xã hội có tác động đặc biệt lớn trong các nền văn hóa mang tính cộng đồng cao. Khi bạn bè và người thân đều sử dụng và giới thiệu một ứng dụng ngân hàng, một cá nhân sẽ có nhiều khả năng dùng thử hơn. Các chiến dịch marketing lan truyền (viral marketing) hay chương trình giới thiệu bạn bè là những cách hiệu quả để tận dụng yếu tố này. Trong khi đó, điều kiện thuận lợi là yếu tố mang tính thực tiễn. Ngân hàng cần đảm bảo ứng dụng của mình tương thích với nhiều dòng máy, hoạt động ổn định và có hệ thống hỗ trợ khách hàng 24/7 để giải quyết mọi vấn đề kỹ thuật.

4.2. So sánh mô hình UTAUT và mô hình TAM trong nghiên cứu

Trong khi mô hình TAM đơn giản và tập trung vào các yếu tố nhận thức cốt lõi, mô hình UTAUT lại phức tạp và toàn diện hơn bằng cách tích hợp các yếu tố xã hội và môi trường. UTAUT cũng xem xét các biến điều tiết như tuổi, giới tính, kinh nghiệm, làm cho mô hình trở nên linh hoạt hơn trong việc giải thích sự khác biệt giữa các nhóm người dùng. Việc lựa chọn giữa TAM và UTAUT phụ thuộc vào mục tiêu và phạm vi của mô hình nghiên cứu. TAM phù hợp cho các nghiên cứu ban đầu, trong khi UTAUT thích hợp hơn cho việc phân tích sâu và dự báo hành vi người dùng trong thực tế.

V. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng sử dụng Mobile Banking

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, bao gồm cả luận văn của Nguyễn Thị Ánh Hồng (2013), đã áp dụng các mô hình nghiên cứu lý thuyết để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking. Kết quả cho thấy các yếu tố từ mô hình TAMmô hình UTAUT đều có ý nghĩa thống kê quan trọng. Cụ thể, nhận thức sự hữu ích luôn là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định rằng khách hàng Việt Nam rất thực tế; họ sẽ chỉ sử dụng một dịch vụ nếu nó thực sự mang lại lợi ích rõ ràng. Yếu tố nhận thức tính dễ sử dụng cũng có ảnh hưởng đáng kể, cho thấy tầm quan trọng của một giao diện thân thiện. Đặc biệt, các yếu tố mở rộng như sự tin tưởngrủi ro cảm nhận đóng vai trò quyết định. Sự tin tưởng vào hệ thống bảo mật và uy tín của ngân hàng là nền tảng để khách hàng dám thực hiện các giao dịch tài chính. Ngược lại, rủi ro cảm nhận về mặt tài chính và bảo mật là rào cản lớn nhất. Các phương pháp phân tích định lượng như phân tích nhân tố khám phá EFAkiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để xác thực các thang đo và đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Sau đó, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc hoạch định chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng di động.

5.1. Áp dụng phân tích EFA và kiểm định Cronbach s Alpha

Để đảm bảo các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường đúng các khái niệm lý thuyết (như sự hữu ích, tính dễ sử dụng), các nhà nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA. Phương pháp này giúp nhóm các biến quan sát thành các nhân tố tiềm ẩn. Sau đó, kiểm định Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy của thang đo cho từng nhân tố. Một thang đo có chỉ số Cronbach's Alpha cao (thường từ 0.7 trở lên) cho thấy các câu hỏi trong đó có sự nhất quán nội tại cao, đảm bảo dữ liệu thu thập được là đáng tin cậy cho các phân tích tiếp theo.

5.2. Kết quả từ phân tích hồi quy tuyến tính trong thực tiễn

Phân tích hồi quy tuyến tính là công cụ thống kê dùng để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến độc lập (các yếu tố ảnh hưởng) và biến phụ thuộc (ý định sử dụng). Kết quả từ mô hình hồi quy cho biết yếu tố nào có tác động dương (thúc đẩy), yếu tố nào có tác động âm (cản trở) và mức độ ảnh hưởng của chúng. Ví dụ, một kết quả nghiên cứu có thể chỉ ra rằng nhận thức sự hữu ích có hệ số hồi quy dương và lớn nhất, trong khi rủi ro cảm nhận có hệ số hồi quy âm, khẳng định vai trò của chúng trong quyết định của khách hàng cá nhân.

VI. Giải pháp chiến lược thúc đẩy việc sử dụng Mobile Banking

Dựa trên kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng, các ngân hàng có thể xây dựng những giải pháp chiến lược toàn diện để thúc đẩy mức độ chấp nhận công nghệ Mobile Banking. Đầu tiên và quan trọng nhất là phải không ngừng nâng cao nhận thức sự hữu ích. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tích hợp thêm nhiều tiện ích thiết thực vào ứng dụng ngân hàng, như thanh toán QR, mua vé xem phim, đặt vé máy bay, hoặc liên kết với các sàn thương mại điện tử. Thứ hai, cần tối ưu hóa nhận thức tính dễ sử dụng thông qua việc đầu tư vào thiết kế UX/UI, đơn giản hóa các bước giao dịch và cung cấp các video hướng dẫn trực quan. Để giảm thiểu rủi ro cảm nhận và xây dựng sự tin tưởng, các ngân hàng phải truyền thông mạnh mẽ về các công nghệ an toàn và bảo mật đang áp dụng, đồng thời có chính sách bảo vệ khách hàng rõ ràng. Tận dụng ảnh hưởng xã hội, các chương trình khuyến mãi như "Mời bạn bè, nhận quà liền tay" có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền tích cực. Cuối cùng, để cải thiện điều kiện thuận lợi, ngân hàng cần đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định trên mọi nền tảng, đồng thời xây dựng một đội ngũ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp thắc mắc 24/7. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó không chỉ thu hút người dùng mới mà còn giữ chân và khuyến khích họ sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn, góp phần vào sự thành công của chiến lược chuyển đổi số.

6.1. Cải thiện trải nghiệm người dùng và sự hài lòng của khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi một quá trình cải tiến liên tục dựa trên phản hồi của người dùng. Ngân hàng nên thường xuyên khảo sát, thu thập ý kiến để xác định những điểm bất tiện trong ứng dụng ngân hàng và nhanh chóng khắc phục. Cá nhân hóa trải nghiệm, chẳng hạn như gợi ý các dịch vụ phù hợp dựa trên lịch sử giao dịch, cũng là một cách hiệu quả để làm khách hàng cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn với dịch vụ.

6.2. Xu hướng phát triển tương lai của thanh toán di động

Tương lai của dịch vụ ngân hàng di động gắn liền với sự phát triển của công nghệ thanh toán di động. Các xu hướng như thanh toán không tiếp xúc (NFC), tích hợp sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) để xác thực giao dịch, và sự bùng nổ của các siêu ứng dụng (Super-app) sẽ định hình lại hành vi người dùng. Các ngân hàng cần nhanh chóng nắm bắt và tích hợp những công nghệ này để không bị tụt hậu trong cuộc cạnh tranh, mang lại cho khách hàng cá nhân những trải nghiệm giao dịch an toàn, liền mạch và tiện lợi nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ mobile banking

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MOBILE BANKING 1. SƠ LỢC VỀ DỊCH VỤ MOBILE BANKING 1. Khái niệm về dịch vụ Ngân hàng điện tử Ngân hàng điện tử (e-banking) có thể được định nghĩa là việc sử dụng các kênh phân phối điện tử cho các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng, và là một tập hợp con của tài chính điện tử. Các kênh phân phối điện tử quan trọng nhất là internet, mạng lưới thông tin liên lạc không dây, các máy rút tiền tự động (ATM), và ngân hàng qua điện thoại (Andrea Schaechter, 2002).

Với dịch vụ Ngân hàng điện tử, khách hàng có khả năng truy cập từ xa nhằm: thu thập thông tin, thực hiện các giao dịch thanh toán, tài chính dựa trên các tài khoản lưu ký tại Ngân hàng, và đăng ký sử dụng các dịch vụ mới. Các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử Thông qua phương thức giúp khách hàng tiếp cận với các dịch vụ của ngân hàng bằng các thiết bị điện tử, có thể phân loại dịch vụ ngân hàng điện tử thành các loại chính sau đây: 1. Ngân hàng điện tử thông qua các máy giao dịch tự động (ATM) ATM là một thiết bị viễn thông trên máy vi tính cho phép thực hiện việc nhận dạng khách hàng thông qua thẻ ATM (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng) hay các thiết bị tương thích, và giúp khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng như: kiểm tra tài khoản, rút tiền mặt, chuyển khoản, thanh toán tiền hàng hóa dịch vụ… Máy ATM phối hợp với thẻ ATM (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng), khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ ngân hàng cho chi tiêu hàng ngày do tính thuận tiện và nhanh chóng. Thêm vào đó, máy cũng hạn chế phần nào việc sử dụng tiền mặt trong thanh toán, góp phần giảm thiểu các chi phí giao dịch so với phương thức giao dịch ngân hàng truyền thống.

Ngân hàng tại nhà (Home banking) Với Home banking, khách hàng giao dịch với ngân hàng qua mạng nội bộ (Intranet) do ngân hàng xây dựng riêng. Để sử dụng dịch vụ này, khách hàng chỉ 6 cần có máy tính kết nối với hệ thống máy tính của ngân hàng thông qua moderm, đường dây điện thoại cố định. Thông qua Home banking khách hàng có thể thực hiện các giao dịch như chuyển tiền, liệt kê giao dịch, tỷ giá, lãi suất, báo nợ, báo có… 1. Ngân hàng qua điện thoại cố định (Telephone-banking) Các dịch vụ ngân hàng thông qua điện thoại cố định có thể được chia thành hai loại: Hệ thống trả lời tự động: Các chức năng này cho phép các yêu cầu có thể được thực hiện và giải quyết bằng hệ thống tự động 24/24 mà không cần người điều khiển.

Khi khách hàng gọi đến các số tổng đài tự động, hệ thống sẽ tự động đưa ra các bước hướng dẫn và khách hàng chỉ cần thực hiện theo các hướng dẫn tự động đó. Có sự tham dự của ngân hàng (operator attended): Các chức năng này áp dụng cho các khách hàng có yêu cầu phức tạp và các nhu cầu không thể được thực hiện thông qua các dịch vụ tự động, hoặc những khách hàng không thoải mái với các dịch vụ tự động, hay có nhu cầu cho các dịch vụ yêu cầu bảo mật cao. Ngày nay, hình thức này được gọi là call banking (call center). Thông qua call banking, khách hàng sẽ được cung cấp thông tin bởi các tổng đài điện thoại viên của ngân hàng (nhân viên call center) về tài khoản, sản phẩm, dịch vụ, các dịch vụ tư vấn, mở thẻ, các giao dịch chuyển khoản, thanh toán hóa đơn… 1.

Ngân hàng thông qua mạng máy tính toàn cầu (Internet banking) Internet banking là dịch vụ cho phép khách hàng truy cập các thông tin tài khoản và thực hiện các giao dịch liên quan bằng cách trực tiếp truy cập vào ngân hàng thông qua mạng Internet. Khách hàng có thể sử dụng dịch vụ internet banking ở bất cứ nơi nào, vào bất cứ thời điểm nào (kể cả ngoài giờ làm việc của ngân hàng) chỉ cần có thể truy cập vào Internet với một máy tính. Đây là loại dịch vụ ngân hàng thực hiện thông qua một cổng thông tin, qua đó khách hàng có thể sử dụng các loại khác nhau của dịch vụ ngân hàng. Khách hàng có thể sử 7 dụng chữ ký số để xác thực thông tin bảo mật khi thực hiện dịch vụ ngân hàng như; quản lý tài khoản cá nhân, chuyển tiền, xử lý hoá đơn điện tử.

Ngân hàng thông qua các thiết bị di động (Mobile Banking) Mobile Banking là một kênh phân phối dịch vụ mới của các ngân hàng thông qua các thiết bị di động. Mobile Banking cho phép khác hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng như tra cứu thông tin tài khoản, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, gửi tiền…thông qua các thiết bị di động. Mobile Banking có thể triển khai qua các phương thức thông qua tin nhắn SMS, trình duyệt web hoặc thông qua các ứng dụng trên điện thoại di động. Chi tiết các nội dung cụ thể về Mobile Banking sẽ được trình bày rõ ở phần nội dung bên dưới.

Giới thiệu chung về dịch vụ ngân hàng thông qua mạng di động (Mobile Banking) 1. Khái niệm về Mobile Banking Dịch vụ ngân hàng thông qua điện thoại di động (Mobile Banking) là một dịch vụ tương đối mới và có nhiều nhà nghiên cứu tìm hiểu về vấn đề này nên có nhiều định nghĩa khác nhau về Mobile Banking. Porteous và cộng sự (2006) định nghĩa Mobile Banking là các hoạt động liên quan đến việc các khách hàng của tổ chức tài chính sử dụng điện thoại di động hoặc các thiết bị di động khác để thực hiện các giao dịch tài chính liên quan. Mobile Banking là một trong những phương pháp mới nhất để cung cấp các dịch vụ tài chính thông qua sự phát triển của công nghệ thông tin, có thể được phổ biến ở các nước thu nhập thấp nhờ sự mở rộng và phát triển không ngừng của điện thoại di động.

Mwaura (2009) cho rằng Mobile Banking là việc cung cấp dịch vụ tài chính của ngân hàng với sự trợ giúp của các thiết bị viễn thông di động. Phạm vi của dịch vụ cung cấp có thể bao gồm cơ sở vật chất để thực hiện giao dịch trên thị trường ngân hàng và chứng khoán, để quản lý tài khoản và truy cập thông tin cá nhân. Wilcox (2010) giải thích dịch vụ Mobile Banking là việc cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho khách hàng trên các thiết bị di động của họ. 8 Như vậy, có thể hiểu rằng, Mobile Banking là hệ thống cho phép các khách hàng của các tổ chức tài chính thực hiện các giao dịch tài chính liên quan ngân hàng thông qua điện thoại di động hay các thiết bị cầm tay khác.

Các mô hình dịch vụ Mobile Banking xét theo mô hình tổ chức kinh doanh Hiện tại, có ba mô hình đã được xác định và phát triển, và chúng chủ yếu khác nhau dựa trên cơ sở thiết lập các mối quan hệ giữa các bên (ngân hàng, phi ngân hàng/ công ty viễn thông) và việc mở tài khoản tiền gửi, chuyển tiền…với khách hàng. Có sự khác biệt trong ba mô hình: Mô hình tập trung vào ngân hàng, mô hình ngân hàng làm chủ đạo và mô hình phi ngân hàng (các công ty viễn thông, đối tác…) làm chủ đạo.  Mô hình tập trung vào ngân hàng (Bank-led model) Mô hình này phổ biến tại các nước có dịch vụ ngân hàng rất phát triển và đa phần người dân có tài khoản ngân hàng, ví dụ Anh, Mỹ, Canada… Các ngân hàng xây dựng những ứng dụng cho phép khách hàng sử dụng điện thoại di động để thực hiện các giao dịch và thanh toán trên tài khoản của mình. Mô hình này có thể được hiểu là dịch vụ Mobile Banking.

Bên cạnh kênh giao dịch ngân hàng truyền thống như tại quầy giao dịch hay tại máy ATM, thì Mobile Banking ra đời đã thực sự đem lại phương thức giao dịch thuận lợi cho khách hàng. Khách hàng không phải đến các ngân hàng mà vẫn có thể thực hiện giao dịch bất cứ lúc nào, từ bất cứ nơi đâu mình muốn. Các giao dịch có thể được thực hiện qua kênh Mobile Banking là truy vấn thông tin tài khoản, chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng, thực hiện thanh toán hóa đơn, dịch vụ… Do tất cả giao dịch thanh toán đều dựa trên tài khoản tại ngân hàng nên có tính an toàn cao. Điểm yếu của mô hình này là khách hàng bắt buộc phải có tài khoản mở tại ngân hàng trước khi sử dụng dịch vụ, đối với những nước đang phát triển có tỷ lệ dân cư dùng dịch vụ ngân hàng ít thì đây là một mô hình triển khó triển khai ở diện rộng.

 Mô hình hợp tác giữa ngân hàng và công ty viễn thông (partnership model) 9 Mô hình này có sự hợp tác giữa ngân hàng và các đối tác viễn thông nhưng ngân hàng vẫn sẽ đóng vai trò chủ đạo. Ngân hàng, công ty viễn thông và các nhà cung cấp giải pháp cùng hợp tác để đưa ra sản phẩm thanh toán đảm bảo sự tiện lợi và độ xâm nhập rộng khắp vào khối khách hàng thuê bao di động, đồng thời vẫn duy trì được sự quản lý chặt chẽ về tài chính của ngành ngân hàng. Ngân hàng sẽ đóng vai trò quản lý nguồn tiền và xử lý các nghiệp vụ thanh toán, quản lý rủi ro trong khi các công ty di động phụ trách việc kinh doanh, giao dịch trực tiếp với khách hàng, các điểm bán lẻ và dịch vụ khách hàng. Theo số liệu của Hiệp hội GSM thế giới, năm 2012 toàn thế giới có khoảng 1,2 tỷ người có điện thoại di động nhưng không có tài khoản ngân hàng, chủ yếu tập trung tại các nước đang phát triển khu vực châu Á, Nam Mỹ và Châu Phi.

Tại những thị trường nói trên, mô hình hợp tác giữa Ngân hàng, Viễn thông kết hợp có nhiều ưu và đang là xu thế chung nhờ những lợi ích nó mang lại: Ngân hàng tiếp cận được cơ sở khách hàng rộng lớn của Công ty viễn thông để cung cấp các giải pháp thanh toán, hướng khách hàng từ chưa sử dụng đến việc sử dụng các dịch vụ tài khoản ngân hàng. Công ty viễn thông cung cấp thêm các dịch vụ tài chính gia tăng cho khách hàng được Ngân hàng hỗ trợ về các giải pháp tài chính, năng lực quản lý giao dịch và hạn chế rủi ro phát sinh ở mức thấp nhất. Khách hàng có thêm một kênh thanh toán an toàn, tiện lợi với chi phí rẻ hơn so với loại hình giao dịch ngân hàng truyền thống. Các nhà cung cấp giải pháp hỗ trợ ngân hàng và các công ty viễn thông trong kết nối hệ thống, xử lý giao dịch và hỗ trợ nghiệp vụ, giảm đầu tư chung của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ