Luận văn thạc sĩ: Phân tích các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI tại Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI vào trong nước. Tài liệu cung cấp mô hình, số liệu và các phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Tài Chính-Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục từ viết tắt

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các hình vẽ

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Cấu trúc của bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Cơ sở lý thuyết về FDI và các nhân tố ảnh hưởng đến FDI

2.1.1. Định nghĩa về FDI

2.1.2. Các hình thức của FDI

2.1.3. Đặc điểm FDI

2.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến FDI

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

2.2.1. Nghiên cứu thực nghiệm của các nhà nghiên cứu nước ngoài

2.2.2. Nghiên cứu thực nghiệm của các nhà nghiên cứu tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguồn dữ liệu

3.2. Các biến nghiên cứu

3.2.1. Biến dòng vốn đầu tư trực tiếp FDI

3.2.2. Biến quy mô thị trường

3.2.3. Biến lạm phát

3.2.4. Biến tỷ giá

3.2.5. Biến cung tiền

3.2.6. Biến tỷ lệ thất nghiệp

3.2.7. Biến độ mở thương mại

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.3.1. Ước lượng FMOLS

3.3.2. Ước lượng VECM

3.3.3. Hàm phản ứng đẩy

3.3.4. Phân rã phương sai

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Xử lý dữ liệu

4.3. Kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu

4.4. Xác định độ trễ tối ưu cho mô hình

4.5. Xem xét mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến

4.6. Tác động của các nhân tố vĩ mô đến FDI thông qua mô hình FMOLS

4.7. Tác động của các nhân tố vĩ mô đến FDI thông qua mô hình VECM

4.8. Phản ứng của FDI trước cú sốc các biến kinh tế vĩ mô

4.9. Phân rã phương sai của dòng vốn FDI

4.10. Kiểm định mô hình thay thế nhằm tăng tính vững của nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Danh mục tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan các nhân tố tác động đến vốn FDI tại Việt Nam

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một động lực quan trọng cho sự phát triển. Nguồn vốn này không chỉ bổ sung vốn cho nền kinh tế mà còn mang lại công nghệ, kinh nghiệm quản lý và cơ hội việc làm. Việt Nam, với vị thế là một nền kinh tế năng động, luôn xem việc thu hút FDI là một ưu tiên chiến lược. Tuy nhiên, dòng vốn FDI không chảy vào một cách ngẫu nhiên. Nó chịu sự chi phối của nhiều yếu tố phức tạp, từ nội tại nền kinh tế đến bối cảnh toàn cầu. Việc xác định và hiểu rõ các nhân tố tác động đến vốn FDI Việt Nam là nhiệm vụ cốt lõi để xây dựng các chính sách hiệu quả, cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Thùy (2015) cung cấp một bằng chứng thực nghiệm giá trị, phân tích sâu các biến số kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các nhân tố đó, dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu định lượng, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về chủ đề này. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở việc liệt kê, mà còn đi sâu vào cơ chế tác động của từng yếu tố, giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà nghiên cứu có được nền tảng vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược, từ đó tối ưu hóa việc giải ngân vốn FDI và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và FDI một cách bền vững.

1.1. Định nghĩa và vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài

Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam (FDI) được định nghĩa là một khoản đầu tư dài hạn của một tổ chức hoặc cá nhân từ một quốc gia vào một doanh nghiệp tại Việt Nam, nhằm mục đích có được ảnh hưởng đáng kể trong việc quản lý doanh nghiệp đó. Vai trò của FDI vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó bổ sung nguồn vốn đầu tư quan trọng cho phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt trong bối cảnh nguồn vốn trong nước còn hạn chế. Thứ hai, FDI là kênh chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý tiên tiến, giúp nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Thứ ba, các doanh nghiệp FDI góp phần tạo ra hàng triệu việc làm, cải thiện thu nhập và đời sống người lao động. Cuối cùng, tác động của FDI đến kinh tế còn thể hiện qua việc thúc đẩy xuất khẩu, gia tăng năng lực cạnh tranh và đẩy nhanh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

1.2. Lý thuyết nền tảng về các yếu tố quyết định FDI

Lý thuyết chiết trung của Dunning (1988) là nền tảng quan trọng để giải thích các yếu tố thu hút FDI. Lý thuyết này cho rằng một công ty chỉ thực hiện đầu tư ra nước ngoài khi hội tụ đủ ba nhóm lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership), Lợi thế địa điểm (Location), và Lợi thế nội hóa (Internalization). Trong đó, lợi thế địa điểm là yếu tố quyết định nơi dòng vốn FDI sẽ chảy vào. Các lợi thế này bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến FDI như quy mô thị trường, chi phí lao động, chất lượng cơ sở hạ tầng và FDI, sự ổn định chính trị, và các chính sách của chính phủ. Nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến vốn FDI Việt Nam thường tập trung vào việc kiểm định các biến số thuộc nhóm lợi thế địa điểm này để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng.

II. Thách thức trong việc thu hút FDI Các yếu tố vĩ mô

Mặc dù Việt Nam đạt được nhiều thành tựu, quá trình thu hút FDI vẫn đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là sự biến động của các yếu tố kinh tế vĩ mô. Sự bất ổn định có thể làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư và làm tăng rủi ro cho các dự án dài hạn. Lạm phát cao, biến động tỷ giá khó lường, hay sự thay đổi đột ngột trong chính sách tiền tệ là những rào cản lớn. Một môi trường kinh tế vĩ mô không ổn định sẽ làm giảm giá trị thực của lợi nhuận, tăng chi phí đầu vào và gây khó khăn trong việc lập kế hoạch kinh doanh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Thùy (2015) đã chỉ ra rằng các biến số như lạm phát và lãi suất có mối quan hệ ngược chiều với dòng vốn FDI. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Bên cạnh đó, các yếu tố về thể chế và pháp lý cũng là một thách thức. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh, các thủ tục hành chính phức tạp, sự thiếu minh bạch và những thay đổi trong chính sách thu hút FDI có thể làm nản lòng các nhà đầu tư nước ngoài. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa việc điều hành kinh tế vĩ mô linh hoạt và cải cách thể chế mạnh mẽ, nhằm tạo ra một môi trường đầu tư Việt Nam thực sự hấp dẫn và bền vững.

2.1. Tác động tiêu cực của lạm phát và bất ổn lãi suất

Lạm phát cao là một tín hiệu xấu cho các nhà đầu tư nước ngoài. Nó làm giảm sức mua của đồng nội tệ, bào mòn lợi nhuận và tạo ra sự không chắc chắn về chi phí trong tương lai. Theo nghiên cứu của Trevino và Mixon (2004), lạm phát tăng báo hiệu một nền kinh tế bất ổn, làm giảm xu hướng đầu tư. Tương tự, lãi suất biến động mạnh hoặc ở mức cao cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến FDI. Lãi suất cao làm tăng chi phí vốn vay cho các dự án, trong khi sự bất ổn của nó gây khó khăn cho việc dự báo tài chính. Nghiên cứu của Boateng và các cộng sự (2015) cũng tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa lãi suất và FDI, hàm ý rằng lãi suất cao sẽ cản trở việc thu hút vốn đầu tư.

2.2. Rủi ro từ biến động tỷ giá hối đoái thực hiệu dụng

Tỷ giá hối đoái là một trong những biến số kinh tế vĩ mô nhạy cảm nhất. Một mặt, sự mất giá của đồng nội tệ có thể làm cho chi phí lao động và tài sản tại Việt Nam trở nên rẻ hơn đối với nhà đầu tư, qua đó kích thích dòng vốn FDI. Tuy nhiên, sự mất giá quá nhanh hoặc khó lường lại gây ra rủi ro lớn về tỷ giá khi các doanh nghiệp chuyển lợi nhuận về nước. Sự biến động của tỷ giá hối đoái thực hiệu dụng (REER) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh về giá của hàng hóa sản xuất tại Việt Nam. Do đó, một chính sách tỷ giá ổn định và có thể dự báo là điều kiện tiên quyết để xây dựng lòng tin và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.

III. Phương pháp phân tích các nhân tố tác động đến vốn FDI

Để xác định một cách khoa học các nhân tố tác động đến vốn FDI Việt Nam, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Các phương pháp này cho phép lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Một trong những phương pháp phổ biến là xây dựng mô hình nghiên cứu FDI dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Thùy (2015) là một ví dụ điển hình khi sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian FDI Việt Nam theo quý từ 1995 đến 2014. Tác giả đã áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như mô hình Hiệu chỉnh Sai số Vector (VECM) và kỹ thuật Bình phương bé nhất đã được hiệu chỉnh hoàn toàn (FMOLS). Các mô hình này không chỉ xác định mối quan hệ dài hạn giữa dòng vốn FDI và các biến kinh tế vĩ mô như GDP, lạm phát, tỷ giá, mà còn phân tích được các tác động trong ngắn hạn. Thông qua phân tích định lượng FDI, nghiên cứu có thể trả lời các câu hỏi quan trọng như: Khi GDP tăng 1%, FDI sẽ tăng bao nhiêu? Một cú sốc lạm phát sẽ ảnh hưởng đến FDI trong bao lâu? Những kết quả này là cơ sở quan trọng để xây dựng các kịch bản chính sách và đánh giá hiệu quả của chúng trong thực tiễn.

3.1. Các biến kinh tế vĩ mô chủ chốt trong mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu FDI thường bao gồm các biến số đại diện cho các khía cạnh khác nhau của nền kinh tế. Quy mô thị trường thường được đo bằng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tốc độ tăng trưởng GDP. Ổn định kinh tế vĩ mô được thể hiện qua tỷ lệ lạm phát (CPI) và lãi suất (INT). Môi trường thương mại quốc tế được đại diện bởi độ mở của nền kinh tế (TRADE) và tỷ giá hối đoái (REER). Các yếu tố xã hội có thể bao gồm tỷ lệ thất nghiệp (UNEMP) và chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách tiền tệ được phản ánh qua cung tiền (M2). Việc lựa chọn và đo lường chính xác các biến số này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong một phân tích định lượng FDI.

3.2. Kỹ thuật VECM và FMOLS trong phân tích dữ liệu chuỗi thời gian

Mô hình Hiệu chỉnh Sai số Vector (VECM) đặc biệt hữu ích khi các biến số không dừng ở bậc gốc nhưng có mối quan hệ đồng liên kết trong dài hạn. VECM cho phép phân tích cả tác động ngắn hạn và cơ chế điều chỉnh để quay về trạng thái cân bằng dài hạn. Trong khi đó, kỹ thuật FMOLS (Fully Modified Least Squares) là một phương pháp mạnh mẽ để ước lượng các mối quan hệ đồng liên kết, khắc phục được các vấn đề về tự tương quan và nội sinh thường gặp trong dữ liệu chuỗi thời gian FDI Việt Nam. Việc sử dụng đồng thời cả hai phương pháp như trong nghiên cứu của Boateng và các cộng sự (2015) giúp tăng cường tính vững chắc và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến vốn FDI.

IV. Kết quả nghiên cứu Top nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI

Kết quả từ các mô hình nghiên cứu FDI tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các yếu tố quyết định. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Thùy (2015), sử dụng mô hình FMOLS và VECM, đã chỉ ra một số nhân tố có tác động mạnh mẽ và nhất quán. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng GDP thực, tỷ giá hối đoái (sự mất giá của nội tệ) và cung tiền có mối quan hệ cùng chiều, có ý nghĩa thống kê với dòng vốn FDI. Điều này có nghĩa là một nền kinh tế tăng trưởng nhanh, đồng nội tệ có giá trị hợp lý và chính sách tiền tệ mở rộng là những thỏi nam châm thu hút FDI. Ngược lại, lạm phát và lãi suất thể hiện mối quan hệ ngược chiều, hàm ý rằng môi trường vĩ mô bất ổn với lạm phát và lãi suất cao là rào cản lớn đối với đầu tư nước ngoài. Đáng chú ý, phân tích hàm phản ứng đẩy cho thấy các cú sốc tích cực về tăng trưởng GDP, độ mở thương mại sẽ kích thích FDI, trong khi các cú sốc lạm phát, lãi suất lại gây tác động tiêu cực. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là kim chỉ nam quan trọng cho việc hoạch định chính sách thu hút FDI của chính phủ trong từng giai đoạn phát triển.

4.1. Nhóm nhân tố tác động tích cực đến thu hút FDI

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy các yếu tố sau có tác động tích cực. Thứ nhất, tăng trưởng kinh tế và FDI có mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ. Quy mô thị trường lớn và tiềm năng tăng trưởng cao là động lực hàng đầu. Thứ hai, độ mở của nền kinh tế, thể hiện qua tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp FDI tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Thứ ba, sự mất giá của đồng nội tệ (tăng REER) làm giảm chi phí đầu tư tương đối, hấp dẫn các dự án FDI hướng đến xuất khẩu. Cuối cùng, một chính sách tiền tệ mở rộng, thể hiện qua tăng cung tiền (M2), cũng có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư.

4.2. Nhóm nhân tố tác động tiêu cực và cần cải thiện

Bên cạnh các yếu tố tích cực, nghiên cứu cũng xác định rõ các rào cản. Lạm phát (CPI) cao là kẻ thù của dòng vốn FDI, vì nó làm xói mòn lợi nhuận và tạo ra rủi ro kinh doanh. Lãi suất (INT) cao cũng có tác động ngược chiều, làm tăng chi phí tài chính cho các dự án. Ngoài ra, dù không phải lúc nào cũng có ý nghĩa thống kê trong mọi mô hình, nhưng các yếu tố như chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu, và chất lượng cơ sở hạ tầng còn hạn chế vẫn được xem là những điểm cần cải thiện môi trường kinh doanh để nâng cao sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế.

V. Hàm ý chính sách Cách cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam

Từ những phân tích thực nghiệm về các nhân tố tác động đến vốn FDI Việt Nam, có thể rút ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Nhiệm vụ hàng đầu là phải duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này bao gồm việc kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý, điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt nhưng có thể dự báo, và duy trì mặt bằng lãi suất cạnh tranh. Một nền tảng vĩ mô vững chắc sẽ là lá chắn bảo vệ nhà đầu tư khỏi các cú sốc và tạo dựng niềm tin dài hạn. Thứ hai, cần tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, tập trung vào việc nâng cao chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ chạy theo số lượng. Chính phủ cần đẩy mạnh cải thiện môi trường kinh doanh thông qua việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và đảm bảo thực thi pháp luật một cách công bằng. Các chính sách thu hút FDI cần được chuyển dịch từ chiều rộng sang chiều sâu, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa lớn. Cuối cùng, đầu tư vào vốn con người và cơ sở hạ tầng là một chiến lược dài hạn không thể thiếu để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đón đầu làn sóng đầu tư nước ngoài thế hệ mới.

5.1. Ưu tiên hàng đầu Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định. Chính phủ cần sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ và tài khóa một cách hài hòa để kiềm chế lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và tránh những biến động đột ngột về lãi suất. Việc công bố thông tin minh bạch và nhất quán về định hướng điều hành sẽ giúp củng cố niềm tin của thị trường và các nhà đầu tư nước ngoài. Duy trì một môi trường vĩ mô ổn định không chỉ giúp thu hút FDI mới mà còn giữ chân các nhà đầu tư hiện hữu, khuyến khích họ tái đầu tư và mở rộng hoạt động.

5.2. Cải cách thể chế và đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhân lực

Để thu hút FDI chất lượng cao, các chính sách ưu đãi về thuế là chưa đủ. Cần có một cuộc cách mạng thực sự trong cải cách thể chế chính trị và hành chính. Việc giảm chi phí giao dịch, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và đảm bảo một sân chơi bình đẳng là yếu tố then chốt. Song song đó, việc đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng và FDI (giao thông, năng lượng, viễn thông) và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua cải cách giáo dục và đào tạo nghề sẽ tạo ra những lợi thế cạnh tranh bền vững, biến Việt Nam thành một điểm đến đầu tư không thể bỏ qua trong khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của các nhân tố đến dòng vốn fdi vào trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu về lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, và ý nghĩa hay kỳ vọng đóng góp của nghiên cứu này. Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trƣớc đây Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết nền tảng về FDI, đồng thời khái quát lại những nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô và dòng vốn FDI. Chƣơng 3: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 3 trình bày về nguồn dữ liệu, cách tính các biến, kỳ vọng các biến, mô hình nghiên cứu và các bước thực hiện kiểm định. Bài nghiên cứu sử dụng mô hình FMOLS và VECM theo tác giả Boateng và các cộng sự (2015).

Chƣơng 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 4 đưa ra từng bước thực hiện các mô hình nghiên cứu cũng như kết quả nghiên cứu và thảo luận về kết quả nghiên cứu. Chƣơng 5: Kết luận Chương 5 kết luận mối quan hệ giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô và dòng vốn FDI vào Việt Nam thông qua bài nghiên cứu này, từ đó nêu ra một số khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam. Bên cạnh đó, chương này cũng trình bày những hạn chế của bài nghiên cứu cũng như đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY 2.

Cơ sở lý thuyết về FDI và các nhân tố ảnh hƣởng đến FDI 2. Định nghĩa về FDI Theo Quỹ tiền tệ quốc tế IMF, FDI là một khoản đầu tư với những quan hệ lâu dài, theo đó, một tổ chức trong nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp đặt tại một nền kinh tế khác. Mục đích của nhà đầu tư trực tiếp là muốn có nhiều ảnh hưởng trong việc quản lý doanh nghiệp đặt tại nền kinh tế đó. Theo OECD, đầu tư trực tiếp nước ngoài là một loại hình đầu tư phản ánh mục tiêu của việc thiết lập mối quan hệ lâu dài của một doanh nghiệp thường trú tại một nền kinh tế (đầu tư trực tiếp) trong một doanh nghiệp (doanh nghiệp đầu tư trực tiếp) là cư dân trong một nền kinh tế khác hơn so với đầu tư trực tiếp.

Sự quan tâm lâu dài ngụ ý sự tồn tại của mối quan hệ lâu dài giữa các nhà đầu tư trực tiếp và các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp và một mức độ đáng kể ảnh hưởng đến việc quản lý doanh nghiệp. Quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp của 10% quyền biểu quyết của một cư dân doanh nghiệp trong một nền kinh tế bởi một cư dân nhà đầu tư trong nền kinh tế khác là bằng chứng của một mối quan hệ như vậy. Theo điều 3, Luật đầu tư năm 2005 tại Việt Nam, đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư. Đầu tư nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác để tiến hành các hoạt động đầu tư.

Theo tác giả Bùi Thúy Vân (2011), FDI là hoạt động đầu tư do các tổ chức kinh tế, cá nhân ở quốc gia nào đó tự mình hoặc kết hợp với các tổ chức kinh tế, cá nhân của một nước khác tiến hành bỏ vốn bằng tiền hoặc tài sản vào nước này dưới một hình thức đầu tư nhất định. Theo tác giả Hà Quang Tiến (2014), đầu tư trực tiếp nước ngoài là hoạt động đầu tư trực tiếp nhằm mục tiêu lợi nhuận của chủ thể đầu tư nước ngoài tại một 9 quốc gia nhất định, bao hàm cả việc đầu tư vốn và trực tiếp quản lý kinh doanh số vốn đó. Từ những khái niệm trên, có thể hiểu đầu tư trực tiếp nước ngoài tại một nước là một quá trình đầu tư dài hạn của một cá nhân hay tổ chức nước ngoài đối với nước này với vốn bằng tiền hoặc bằng bất kỳ tài sản nào để có được quyền tham gia quản lý, điều hành một thực thể trong nền kinh tế nước này nhằm mục tiêu sinh lời. Các hình thức của FDI Theo tính chất góp vốn, doanh nghiệp FDI chia là 3 dạng:  Hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hợp tác kinh doanh: Hình thức hợp tác kinh doanh giữa một hoặc nhiều nhà đầu tư nước ngoài với một hoặc nhiều nhà đầu tư trong nước (sau đây gọi tắt là các bên hợp doanh) ký kết hợp đồng quy định về quyền lợi, trách nhiệm và phân chia kết quả kinh doanh cho mỗi bên hợp doanh mà không hình thành pháp nhân mới.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh trong lĩnh vực tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí và một số tài nguyên khác theo hình thức hợp đồng phân chia sản phẩm thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan và Luật Đầu tư. Hợp đồng hợp tác kinh doanh được ký giữa các nhà đầu tư trong nước để tiến hành đầu tư, kinh doanh thực hiện theo quy định của pháp luật về hợp đồng kinh tế và pháp luật có liên quan. Trong quá trình đầu tư, kinh doanh, các bên hợp doanh có quyền thoả thuận thành lập ban điều phối để thực hiện hợp đồng hợp tác kinh doanh. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của ban điều phối do các bên hợp doanh thỏa thuận.

Ban điều phối không phải là cơ quan lãnh đạo của các bên hợp doanh. Bên hợp doanh nước ngoài được thành lập văn phòng điều hành tại Việt Nam để làm đại diện cho mình trong việc thực hiện hợp đồng hợp tác kinh doanh. Văn phòng điều hành của bên hợp doanh nước ngoài có con dấu; được mở tài khoản, tuyển dụng lao động, ký hợp đồng và tiến hành các hoạt 10 động kinh doanh trong phạm vi các quyền và nghĩa vụ quy định tại Giấy chứng nhận đầu tư và hợp đồng hợp tác kinh doanh.  Doanh nghiệp góp vốn liên doanh: Nhà đầu tư nước ngoài được liên doanh với nhà đầu tư trong nước để đầu tư thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phần, công ty hợp danh theo quy định của Luật Doanh nghiệp và pháp luật có liên quan.

Doanh nghiệp thực hiện đầu tư theo hình thức liên doanh có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam, được thành lập và hoạt động kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đầu tư.  Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài: Nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài được đầu tư theo hình thức 100% vốn để thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân theo quy định của Luật Doanh nghiệp và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài đã thành lập tại Việt Nam được hợp tác với nhau và với nhà đầu tư nước ngoài để đầu tư thành lập doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài mới. Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam, được thành lập và hoạt động kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đầu tư.

 Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, sáp nhập, mua lại doanh nghiệp: Nhà đầu tư có quyền góp vốn, mua cổ phần, sáp nhập, mua lại doanh nghiệp để tham gia quản lý hoạt động đầu tư theo quy định của Luật Doanh nghiệp và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp nhận sáp nhập, mua lại kế thừa các quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp bị sáp nhập, mua lại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Nhà đầu tư nước ngoài khi góp vốn, mua cổ phần phải thực hiện đúng các quy định của các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; khi sáp nhập, mua lại công ty, chi nhánh tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định của Luật Doanh 11 nghiệp về điều kiện tập trung kinh tế của pháp luật về cạnh tranh và pháp luật về doanh nghiệp; đáp ứng điều kiện đầu tư trong trường hợp dự án đầu tư thuộc lĩnh vực đầu tư có điều kiện. Tùy theo điều kiện cụ thể của từng quốc gia, các hình thức đầu tư trên được áp dụng ở mức độ khác nhau.

Bên cạnh đó, để tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư, Chính phủ nước nhận đầu tư còn lập ra các khu vực ưu đãi đầu tư trong lãnh thổ như: khu chế xuất, khu công nghiệp tập trung, khu công nghệ cao và đặc khu kinh tế, đồng thời còn áp dụng các hợp đồng xây dựng – kinh doanh – chuyển giao (B.T), xây dựng – chuyển giao – kinh doanh (B.O) và xây dựng – chuyển giao (B. Đặc điểm FDI Các chủ đầu tư nước ngoài phải đóng góp một số tối thiểu vào vốn pháp định, tùy theo luật doanh nghiệp mỗi nước. Luật các nước thường quy định khác nhau về vấn đề này. Quyền quản lý, điều hành đối tượng đầu tư tùy thuộc vào mức độ góp vốn.

Nếu góp vốn 100% thì đối tượng đầu tư hoàn toàn do chủ đầu tư nước ngoài điều hành và quản lý. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư phụ thuộc vào kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và được phân chia theo phần trăm góp vốn trong vốn pháp định. FDI được xây dựng thông qua việc xây dựng doanh nghiệp mới hoặc mua lại toàn bộ hay từng phần doanh nghiệp đang hoạt động hoặc mua cổ phiếu để thôn tính hay sáp nhập các doanh nghiệp với nhau. Đây là phương pháp được áp dụng rất nhiều hiện nay bởi các nhà đầutư nước ngoài đối với các doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ hoạt động rất hiệu quả, cần vốn để mở rộng quy mô nhưng không tiếp cận được vốn vay hay gặp khó khăn trong những quy định hạn hẹp, ban đầu sẽ là doanh nghiệp góp vốn liên doanh vì nếu ở dạng doanh nghiệp có đầu tư nước ngoài sẽ được ưu đãi nhiều hơn, song lâu dài sẽ trở thành 100% vốn nước ngoài, điều này ảnh hưởng rất lớn đến kinh tế vĩ mô của nước nhận đầu tư.

12 Vốn FDI không chỉ bao gồm vốn đầu tư ban đầu của nhà đầu tư nước ngoài dưới hình thức vốn điều lệ hoặc vốn pháp định, mà nó còn bao gồm vốn vay của các nhà đầu tư để triển khai và mở rộng dự án cũng như vốn đầu tư được trích lại từ lợi nhuận sau thuế của kết quả hoạt động kinh doanh. Vốn FDI là vốn đầu tư phát triển dài hạn và hết sức cần thiết trong nền kinh tế của các nước tiếp nhận đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ