Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đại gia súc – đặc biệt là chăn nuôi bò thịt – đã có những bước phát triển về quy mô và phương thức tổ chức chuồng trại tập trung. Tuy nhiên, so với các phân ngành chăn nuôi truyền thống khác, ngành chăn nuôi bò quy mô trang trại tại nước ta vẫn còn non trẻ. Việc nhập nội các giống bò thịt chuyên dụng thường gặp trở ngại do gia súc chưa thích nghi hoàn toàn với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, kết hợp với trình độ kỹ thuật chăm sóc, quản lý dịch bệnh chưa đồng bộ. Thực tế này dẫn đến tình trạng bò mắc nhiều bệnh lý về sinh sản (vô sinh, chậm thành thục, chậm động dục trở lại sau khi đẻ) và các bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, bệnh đường tiêu hóa và hô hấp như lở mồm long móng, tụ huyết trùng, ký sinh trùng đường máu, chướng hơi dạ cỏ, tiêu chảy và viêm phổi. Những rủi ro dịch bệnh này gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất, tỷ lệ sống và hiệu quả kinh tế của các dự án chăn nuôi bò thịt.
Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý dịch bệnh, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt và nâng cao hiệu quả kỹ thuật tại các trang trại tập trung, tác giả Dương Trung Kiên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Một số bệnh thường gặp ở bò nuôi tại trại bò Công ty Cổ phần Nam Việt - xã Hồng Tiến - thị xã Phổ Yên - thành phố Sông Công - tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Đánh giá tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp trên đàn bò hướng thịt nuôi tại trại bò của Công ty Cổ phần Nam Việt.
- Theo dõi các biểu hiện lâm sàng đặc trưng và khảo sát các yếu tố dịch tễ học ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh (theo năm, lứa tuổi, tính biệt, tháng nuôi).
- Thử nghiệm và đề xuất các phác đồ điều trị, quy trình phòng trị bệnh hiệu quả, an toàn cho đàn bò tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò thịt và bê nuôi tại trang trại của Công ty Cổ phần Nam Việt.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bệnh phổ biến gồm viêm phổi, hội chứng tiêu chảy và bệnh ký sinh trùng đường máu (tiên mao trùng), cùng công tác tiêm phòng vắc-xin tụ huyết trùng và lở mồm long móng.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại bò Công ty Cổ phần Nam Việt, xã Hồng Tiến, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp được thực hiện từ ngày 18 tháng 5 năm 2016 đến ngày 18 tháng 11 năm 2016, kết hợp thu thập số liệu theo dõi hồi cứu từ năm 2014 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về giống vật nuôi và bệnh học thú y chuyên sâu trên đại gia súc:
- Đặc điểm các giống bò thịt: Tổng quan đặc điểm ngoại hình, khả năng thích nghi và tính năng sản xuất của ba nhóm giống chính tại Việt Nam gồm: Bò Vàng địa phương (thể trọng thấp 180–350 kg, tỷ lệ thịt xẻ 45–50%, chịu kham khổ tốt), Bò Lai Sind (con lai giữa đực Red Sindhi và cái Vàng, tỷ lệ thịt xẻ 48–49%, sản lượng sữa 1.200–1.400 kg/chu kỳ), và Bò Lai Brahman (nguồn gốc Zebu Ấn Độ lai tạo tại Mỹ, tầm vóc lớn, tăng trọng vỗ béo đạt 1.200–1.500 g/ngày).
- Cơ chế bệnh học và dịch tễ:
- Bệnh Tụ huyết trùng (Haemorrhagic Septicaemia): Do vi khuẩn Pasteurella multocida gây nhiễm trùng máu, xuất huyết niêm mạc, phù nề vùng hầu họng và ngực, tiến triển qua ba thể (quá cấp tính, cấp tính, mãn tính).
- Bệnh Lở mồm long móng (FMD): Do virus thuộc họ Picornaviridae có tính hướng thượng bì cao, gây mụn nước, lở loét ở niêm mạc miệng, vành móng, kẽ móng và bầu vú, gây tổn thương cơ tim (hiện tượng tim vằn hổ) ở gia súc non.
- Bệnh Ký sinh trùng đường máu (Tiên mao trùng): Do đơn bào Trypanosoma evansi ký sinh trong máu, truyền lây qua côn trùng hút máu (ruồi, mòng), tiết độc tố Trypanoxin phá hủy hồng cầu, ức chế cơ quan tạo máu, gây sốt cách nhật, phù thũng vùng thấp, thiếu máu và suy nhược.
- Hội chứng tiêu chảy: Phân tích nguyên nhân do biến đổi thời tiết (lạnh, ẩm), vệ sinh thức ăn nước uống kém, và sự xâm nhiễm của vi khuẩn (E. coli, Salmonella), virus (Pestivirus), ký sinh trùng (Toxocara vitulorum, Fasciola gigantica).
- Bệnh Viêm phổi: Bệnh lý đường hô hấp thường gặp ở bê dưới 1 năm tuổi do chăm sóc kém, chuồng trại lạnh ẩm, hoặc kế phát từ các bệnh nội khoa, truyền nhiễm và ký sinh trùng đường hô hấp.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra thu thập số liệu:
- Điều tra gián tiếp: Khai thác dữ liệu sổ sách ghi chép lưu trữ tại trại về tình hình dịch bệnh từ năm 2014 đến 2016; phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý và công nhân kỹ thuật.
- Điều tra trực tiếp: Trực tiếp theo dõi đàn bò hàng ngày trong thời gian thực tập (6 tháng), ghi nhận số ca phát bệnh, theo dõi các triệu chứng lâm sàng và tiến triển bệnh lý.
- Phương pháp chẩn đoán:
- Chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, trạng thái niêm mạc, phân, nước tiểu, phản xạ ăn uống), kiểm tra nghe và gõ vùng phổi (phát hiện tiếng ran ướt, âm phế quản bệnh lý, phản ứng đau vùng liên sườn), kiểm tra phân (màu sắc, trạng thái, mùi).
- Chẩn đoán phi lâm sàng: Lấy mẫu máu tươi soi kính hiển vi quang học tìm Trypanosoma evansi chuyển động giữa các hồng cầu, làm tiêu bản nhuộm Giemsa.
- Phương pháp thực nghiệm phác đồ điều trị: Áp dụng các phác đồ điều trị cho từng nhóm bệnh:
- Viêm phổi: Ketovet (tiêm bắp sâu 10 ml/100 kg thể trọng/ngày) kết hợp Hanmolin LA (10 ml/100 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 2 ngày) và Bio Amino for (10 ml/150–250 kg thể trọng); liệu trình 5–6 ngày.
- Hội chứng tiêu chảy: Macavet (10 ml/200–250 kg thể trọng, tiêm bắp) kết hợp Bio B.complex (10 ml/100 kg thể trọng); liệu trình 4–5 ngày liên tục.
- Ký sinh trùng đường máu: Azidin 2,36 g pha 20 ml nước cất (tiêm bắp sâu hoặc tiêm chậm tĩnh mạch liều 20 ml/250–300 kg thể trọng) phối hợp Vitamin AD3E (5 ml/100 kg thể trọng) và Bio Amino for (10 ml/150–250 kg thể trọng); liệu trình 4–5 ngày.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học và xử lý dữ liệu tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày bối cảnh chuyển dịch cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, sự gia tăng nhu cầu thịt bò và tính cấp thiết của việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật chăn nuôi bò thịt tập trung. Chương này xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn, cùng ý nghĩa khoa học (bổ sung cơ sở dữ liệu bệnh lý học thú y trên bò) và ý nghĩa thực tiễn (giảm thiểu tổn thất kinh tế cho cơ sở chăn nuôi).
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương 2 chia thành 3 phần trọng tâm:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả đặc điểm tự nhiên xã Hồng Tiến (thị xã Phổ Yên, Thái Nguyên), hệ thống hạ tầng chuồng trại của Công ty Cổ phần Nam Việt (gồm 2 dãy chuồng xây hướng Đông Nam - Tây Bắc, chuồng bò chờ phối và chửa 80 m², chuồng bò loại thải 20 m², chuồng bê dưới 6 tháng tuổi 25 m², chuồng bê trên 6 tháng tuổi 75 m², sân chơi 56 m², 2 chuồng đẻ 16 m², 5 ha đất trồng cỏ voi và cỏ sả).
- Hiểu biết về giống và bệnh lý: Hệ thống hóa đặc điểm các giống bò (Vàng, Lai Sind, Lai Brahman) và bệnh lý thú y thường gặp (tụ huyết trùng, lở mồm long móng, tiên mao trùng, tiêu chảy, viêm phổi).
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình nghiên cứu dịch tễ và điều trị của các tác giả quốc tế (Rosenbush & Merchant, Carter, Frank, De Alwis, Prescott...) và trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Vĩnh Phước, Đặng Xuân Bình, Đậu Ngọc Hào, Cao Văn Hồng...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định cụ thể đối tượng nghiên cứu trên đàn bò tại cơ sở; phân định các chỉ tiêu theo dõi gồm tỷ lệ mắc bệnh theo năm, theo lứa tuổi (0–6 tháng, 6–12 tháng, 12–24 tháng), theo tính biệt (đực, cái), theo tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10 năm 2016); thiết lập các tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm máu kính hiển vi và quy trình định lượng các phác đồ điều trị thực nghiệm.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Trình bày chi tiết hai mảng nội dung chính:
- Công tác phục vụ sản xuất: Kết quả tham gia trực tiếp chọn giống, chăm sóc nuôi dưỡng, mở rộng vùng trồng cỏ (năng suất 40 tấn/ha/lứa), ủ chua thức ăn (công thức: 100 kg cỏ voi + 5 kg bột cám/sắn + 0,5 kg muối ăn), thực hiện vệ sinh tiêu độc khử trùng, tiêm phòng vắc-xin và thực hiện các kỹ thuật phối giống, đỡ đẻ, bấm số tai, khám thai.
- Kết quả nghiên cứu dịch tễ và phòng trị bệnh: Phân tích tỷ lệ nhiễm bệnh qua các năm, cấu trúc lứa tuổi, giới tính, mùa vụ và đánh giá hiệu quả phục hồi của gia súc sau khi dùng thuốc.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch bệnh tại trang trại, đánh giá hiệu lực của các biện pháp vệ sinh phòng bệnh bằng vắc-xin và hiệu quả của các phác đồ điều trị; đồng thời nêu các kiến nghị cải thiện hạ tầng và chế độ dinh dưỡng nhằm khống chế bệnh phát sinh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở
Trong thời gian thực tập tại trang trại, các hoạt động chuyên môn thú y và chăn nuôi đã đạt được kết quả cụ thể:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện |
Kết quả đạt được |
Tỷ lệ an toàn / thành công (%) |
| 1 |
Tiêm vắc-xin Lở mồm long móng |
105 con |
105 con an toàn |
100% |
| 2 |
Tiêm vắc-xin Tụ huyết trùng |
105 con |
105 con an toàn |
100% |
| 3 |
Trồng cỏ phục vụ chăn nuôi |
4 ha |
4 ha đạt tiêu chuẩn |
100% |
| 4 |
Ủ chua thức ăn dự trữ |
100 tấn |
100 tấn đạt chất lượng |
100% |
| 5 |
Chăm sóc, nuôi dưỡng đàn bò, bê |
105 con |
105 con phát triển tốt |
100% |
| 6 |
Phối giống nhân tạo cho bò cái |
5 con |
2 con đậu thai |
40% |
| 7 |
Đỡ đẻ cho bò cái |
5 con |
5 con an toàn |
100% |
| 8 |
Bấm số tai cho bê |
27 con |
27 con hoàn thành |
100% |
| 9 |
Khám thai cho bò |
13 con |
13 con xác định chính xác |
100% |
Tình hình mắc bệnh trên đàn bò qua các năm (2014 – 2016)
Số liệu theo dõi cho thấy sự biến động tỷ lệ mắc 3 bệnh chính trên đàn bò qua 3 năm:
| Tên bệnh |
Năm 2014 (n=37) |
|
Năm 2015 (n=35) |
|
Năm 2016 (n=63) |
|
|
Số con mắc |
Tỷ lệ (%) |
Số con mắc |
Tỷ lệ (%) |
Số con mắc |
Tỷ lệ (%) |
| Viêm phổi |
5 |
13,51% |
4 |
11,43% |
9 |
14,29% |
| KST đường máu |
7 |
18,92% |
6 |
17,14% |
13 |
20,63% |
| Tiêu chảy ở bê |
11 |
29,73% |
8 |
22,86% |
12 |
19,05% |
| Tính chung |
23 |
62,16% |
18 |
51,43% |
34 |
53,97% |
Năm 2014 có tỷ lệ mắc cao nhất (62,16%) do thời tiết nắng nóng khắc nghiệt kết hợp việc bò xổng ra ngoài uống nước ứ đọng tại ao chuôm, rãnh nước. Năm 2015, nhờ cải thiện khâu quản lý chuồng trại nên tỷ lệ giảm còn 51,43%. Năm 2016, tổng đàn tăng lên 63 con dẫn đến mật độ nuôi cao hơn, tỷ lệ mắc bệnh là 53,97%.
Tình hình mắc bệnh theo lứa tuổi và tính biệt (Năm 2016, n=63)
| Nhóm phân loại |
Tiêu chí |
Viêm phổi (Số ca / %) |
Tiêu chảy (Số ca / %) |
KST đường máu (Số ca / %) |
Tổng số ca mắc / Tỷ lệ (%) |
| Theo lứa tuổi |
0 – 6 tháng (n=17) |
2 (11,76%) |
4 (23,53%) |
3 (17,65%) |
9 (52,94%) |
|
6 – 12 tháng (n=21) |
2 (9,52%) |
6 (28,57%) |
4 (19,05%) |
12 (57,14%) |
|
12 – 24 tháng (n=25) |
5 (20,00%) |
2 (8,00%) |
6 (24,00%) |
13 (52,00%) |
|
Tính chung lứa tuổi |
9 (14,29%) |
12 (19,05%) |
13 (20,63%) |
34 (53,96%) |
| Theo tính biệt |
Bò đực (n=31) |
3 (9,68%) |
4 (12,90%) |
5 (16,13%) |
12 (38,71%) |
|
Bò cái (n=32) |
6 (18,75%) |
8 (25,00%) |
8 (25,00%) |
22 (68,75%) |
- Về lứa tuổi: Bệnh tiêu chảy tập trung cao nhất ở giai đoạn 6–12 tháng tuổi (28,57%) do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, chuyển đổi thức ăn đột ngột từ sữa sang thức ăn hỗn hợp có bổ sung muối và thức ăn ủ chua. Bệnh viêm phổi và ký sinh trùng đường máu đạt tỷ lệ cao nhất ở nhóm 12–24 tháng tuổi (lần lượt là 20,00% và 24,00%) do giai đoạn này bò đã cai sữa hoàn toàn, nhốt chung chuồng với đàn bò lớn và tăng tần suất tiếp xúc với mầm bệnh, ve, mòng truyền bệnh.
- Về tính biệt: Bò cái có tỷ lệ mắc các bệnh cao hơn bò đực (viêm phổi: 18,75% so với 9,68%; tiêu chảy: 25,00% so với 12,90%; ký sinh trùng đường máu: 25,00% so với 16,13%). Nguyên nhân do bò cái trải qua chu kỳ sinh sản, mang thai và tiết sữa nuôi con làm suy giảm sức đề kháng tự nhiên.
Tình hình mắc bệnh viêm phổi theo tháng theo dõi (Năm 2016, n=63)
- Tháng 6: 1 con mắc (1,59%)
- Tháng 7: 1 con mắc (1,59%)
- Tháng 8: 1 con mắc (1,59%)
- Tháng 9: 2 con mắc (3,17%)
- Tháng 10: 4 con mắc (6,35%)
- Tổng cộng: 9 con mắc (14,29%).
Bệnh viêm phổi có xu hướng tăng rõ rệt vào thời điểm giao mùa từ Thu sang Đông (tháng 9 và tháng 10), do không khí khô lạnh kết hợp sự phát triển thuận lợi của ấu trùng ký sinh trùng đường hô hấp.
Hiệu quả điều trị thực nghiệm
| Tên bệnh |
Số con điều trị |
Phác đồ sử dụng |
Thời gian điều trị |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Viêm phổi |
9 |
Ketovet + Hanmolin LA + Bio Amino for |
5 – 6 ngày |
9 |
100% |
| Tiêu chảy ở bê |
12 |
Macavet + Bio B.complex |
4 – 5 ngày |
12 |
100% |
| KST đường máu |
13 |
Azidin (2,36 g) + Vitamin AD3E + Bio Amino for |
4 – 5 ngày |
13 |
100% |
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Duy trì nghiêm ngặt lịch tiêm phòng định kỳ 2 đợt/năm đối với vắc-xin lở mồm long móng và tụ huyết trùng (Đợt 1: tháng 3–4; Đợt 2: tháng 9–10).
- Tiêm phòng định kỳ nội và ngoại ký sinh trùng cho đàn bê 2 lần/năm.
- Tuân thủ quy trình an toàn sinh học: bắt buộc qua hố khử trùng vôi bột/hóa chất trước khi vào khu chuồng nuôi; phương tiện vận chuyển phải phun sát trùng và chờ 15 phút mới được vào trại; định kỳ phun sát trùng chuồng trại 1–2 lần/tháng bằng Iod 5%, Iod 10%, Foocmanvet hoặc Chloramin B.
- Đảm bảo kỹ thuật ủ chua thức ăn thô xanh và cân đối khẩu phần thức ăn tinh, bổ sung khoáng, vitamin (Mix lợn-ngựa-bò sữa, B.Complex ADE, đá liếm) để tăng cường sức đề kháng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Công ty Cổ phần Nam Việt) với quy mô đàn khảo sát trực tiếp là 63 cá thể trong năm 2016, do đó tính đại diện dịch tễ cho toàn vùng còn ở mức cục bộ.
- Thời gian theo dõi thực nghiệm trực tiếp giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016), chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết trọn vẹn của mùa Đông giá rét tại miền Bắc.
- Số lượng mẫu thử nghiệm cho từng phác đồ điều trị còn ở mức nhỏ (9 ca viêm phổi, 12 ca tiêu chảy, 13 ca ký sinh trùng đường máu).
- Hướng mở rộng nghiên cứu:
- Mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều trang trại và nông hộ chăn nuôi bò thịt với các phương thức nuôi dưỡng khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Kéo dài thời gian theo dõi liên tục qua các mùa trong năm để đánh giá biến động dịch tễ học của bệnh viêm phổi trong điều kiện mùa đông rét đậm rét hại.
- Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử (như PCR) hoặc huyết thanh học (ELISA) để định lượng chính xác chủng vi khuẩn, virus và loài ký sinh trùng gây bệnh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi bò thịt tập trung và hộ chăn nuôi quy mô gia trại.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Tài liệu cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu chuồng trại chuẩn cho đàn bò thịt (diện tích chuồng chờ phối, chuồng bê, sân chơi, hố phân).
- Quy trình và công thức ủ chua cỏ voi làm thức ăn dự trữ cho bò trong mùa đông (tỷ lệ phối trộn cỏ voi, bột cám/sắn và muối ăn).
- Các phác đồ điều trị chi tiết (tên thuốc, liều lượng theo thể trọng, liệu trình ngày tiêm) đối với bệnh viêm phổi, hội chứng tiêu chảy và tiên mao trùng có thể ứng dụng trực tiếp trong công tác điều trị lâm sàng tại thực địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận đàn bò tại trại mắc phải những bệnh chủ yếu nào và tỷ lệ mắc chung trong năm 2016 là bao nhiêu?
Trong năm 2016, trên tổng số 63 con bò theo dõi, khóa luận ghi nhận 3 bệnh chính gồm: bệnh Ký sinh trùng đường máu (13 con mắc, chiếm 20,63%), bệnh Tiêu chảy ở bê (12 con mắc, chiếm 19,05%) và bệnh Viêm phổi (9 con mắc, chiếm 14,29%). Tổng số ca mắc bệnh chung trong đàn là 34 con, chiếm tỷ lệ 53,97%.
2. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và viêm phổi có sự khác biệt như thế nào giữa các nhóm lứa tuổi của bò?
- Bệnh tiêu chảy: Tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm 6–12 tháng tuổi (28,57% - 6/21 con) và nhóm 0–6 tháng tuổi (23,53% - 4/17 con); giảm mạnh ở nhóm 12–24 tháng tuổi (8,00% - 2/25 con) do hệ tiêu hóa của bê lớn đã dần hoàn thiện.
- Bệnh viêm phổi: Ngược lại, tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm 12–24 tháng tuổi (20,00% - 5/25 con) do giai đoạn này gia súc tách mẹ, nhốt chung với đàn lớn và tiếp xúc nhiều nguồn lây; trong khi nhóm 0–6 tháng tuổi là 11,76% (2/17 con) và nhóm 6–12 tháng tuổi là 9,52% (2/21 con).
3. Phác đồ điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu (tiên mao trùng) được tác giả thực nghiệm như thế nào và kết quả ra sao?
Tác giả sử dụng phác đồ: Pha 1 lọ Azidin 2,36 g vào 20 ml nước cất, lắc tan hết, tiêm bắp sâu hoặc tiêm chậm tĩnh mạch liều 20 ml/250–300 kg thể trọng; kết hợp tiêm Vitamin AD3E (5 ml/100 kg thể trọng) và Bio Amino for (10 ml/150–250 kg thể trọng); liệu trình tiêm liên tục từ 4 đến 5 ngày. Kết quả điều trị trên 13 con bò mắc bệnh đạt tỷ lệ khỏi 100% (13/13 con).
4. Công tác tiêm phòng vắc-xin tại trại bò Nam Việt được triển khai theo lịch trình và đạt kết quả như thế nào?
Công tác tiêm phòng vắc-xin được thực hiện định kỳ 2 đợt trong năm: Đợt 1 từ tháng 3 đến tháng 4; Đợt 2 từ tháng 9 đến tháng 10. Hai loại vắc-xin chủ lực được sử dụng là vắc-xin Lở mồm long móng và vắc-xin Tụ huyết trùng. Kết quả tiêm phòng trên đàn bò 105 con đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
5. Công thức ủ chua cỏ voi dự trữ thức ăn cho bò tại trang trại được tiến hành với tỷ lệ phối trộn nào?
Công thức ủ chua cỏ được áp dụng tại trại gồm: 100 kg cỏ voi tươi kết hợp với 5 kg bột cám gạo (hoặc bột sắn, bột khoai) và 0,5 kg muối ăn. Trong quá trình thực tập, tác giả đã tham gia ủ chua thành công 100 tấn thức ăn dự trữ cho trang trại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Trung Kiên đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch bệnh và công tác thú y tại trang trại chăn nuôi bò thịt của Công ty Cổ phần Nam Việt giai đoạn 2014–2016. Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm dịch tễ của ba bệnh phổ biến gồm viêm phổi, tiêu chảy và ký sinh trùng đường máu theo các yếu tố lứa tuổi, tính biệt và mùa vụ thời tiết. Các phác đồ điều trị sử dụng kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc trợ sức, nâng cao thể trạng đã chứng minh hiệu quả phục hồi 100% trên các ca bệnh thực nghiệm, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc tiêm vắc-xin định kỳ và vệ sinh an toàn sinh học trong chăn nuôi tập trung.