Luận văn: Ảnh hưởng truyền thông Facebook đến giá trị thương hiệu trang sức cao cấp

Luận văn kinh tế phân tích ảnh hưởng marketing Facebook đến giá trị thương hiệu, phản hồi khách hàng với ngành trang sức cao cấp Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách Facebook định hình giá trị thương hiệu trang sức Việt

Trong kỷ nguyên số, sự phát triển bùng nổ của Internet đã tạo ra một sân chơi mới cho các doanh nghiệp, nơi truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội trở thành công cụ không thể thiếu. Đặc biệt tại Việt Nam, Facebook với hơn 58 triệu người dùng (thống kê 2018) đã khẳng định vị thế là kênh tiếp cận khách hàng mục tiêu hàng đầu. Đối với ngành hàng đặc thù như trang sức trung và cao cấp, việc xây dựng giá trị thương hiệu (GTTH) trên nền tảng này vừa là cơ hội lớn, vừa là thách thức không nhỏ. Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Vương (2019) đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc mối quan hệ tương tác này. Luận văn tập trung vào việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của các hoạt động truyền thông trên Facebook đến GTTH và phản hồi của khách hàng (PHKH), từ đó cung cấp một góc nhìn khoa học và thực tiễn cho các nhà quản trị marketing. Nghiên cứu kế thừa mô hình của Bruno Godey (2016) nhưng điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam, đặc biệt là với các thương hiệu trang sức. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của các yếu tố như sự giải trí, tương tác, hay truyền miệng điện tử (eWOM) lên nhận thức, hình ảnh và sự liên tưởng thương hiệu là chìa khóa để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tạo dựng lòng trung thành và thúc đẩy khách hàng sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm.

1.1. Bối cảnh bùng nổ truyền thông tiếp thị mạng xã hội

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, đã thay đổi hoàn toàn cách doanh nghiệp giao tiếp với khách hàng. Theo Correa, Hinsley, & De Zúñiga (2010), kênh tiếp thị này đã tiếp cận hơn hai phần ba người dùng Internet toàn cầu. Tại Việt Nam, Facebook không chỉ là nơi kết nối cá nhân mà còn là một thị trường sôi động, một công cụ đắc lực để doanh nghiệp lắng nghe ý kiến khách hàng, phòng ngừa khủng hoảng và quan trọng nhất là tăng cường nhận diện thương hiệu. Các thương hiệu trang sức Việt Nam, từ PNJ, SJC đến các thương hiệu mới nổi, đều nhận thấy tiềm năng to lớn từ việc triển khai các chiến lược marketing trang sức trên nền tảng này để tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách trực quan và sinh động.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về tiếp thị Facebook và thương hiệu

Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Vương (2019) được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và kế thừa từ các công trình quốc tế uy tín, nổi bật là nghiên cứu của Bruno Godey và cộng sự (2016). Đề tài tập trung làm rõ ba mối quan hệ chính: (1) Ảnh hưởng của truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội đến giá trị thương hiệu; (2) Ảnh hưởng của truyền thông đến phản hồi của khách hàng; và (3) Tác động của giá trị thương hiệu lên phản hồi khách hàng. Bằng cách áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với 375 mẫu khảo sát hợp lệ tại TP.HCM, luận văn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về thị trường trang sức Việt Nam, một lĩnh vực còn hạn chế các nghiên cứu chuyên sâu tương tự.

II. Thách thức khi dùng Facebook xây dựng thương hiệu trang sức

Mặc dù mang lại cơ hội khổng lồ, việc sử dụng Facebook để xây dựng giá trị thương hiệu trang sức cũng đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất, theo Kaplan và Haenlein (2010), chính là việc đo lường và đánh giá hiệu quả thực sự của các hoạt động truyền thông. Làm thế nào để xác định một chiến dịch trên Facebook đã tác động đến nhận thức thương hiệu hay thúc đẩy hành vi mua hàng? Vấn đề này đòi hỏi doanh nghiệp phải có mục tiêu và chiến lược rõ ràng. Thêm vào đó, môi trường Facebook có tính cạnh tranh cực kỳ khốc liệt. Hàng ngày, người tiêu dùng tiếp xúc với vô số thông điệp quảng cáo từ nhiều ngành hàng khác nhau. Để một thương hiệu trang sức có thể nổi bật, nội dung không chỉ cần đẹp về mặt hình ảnh mà còn phải độc đáo, sáng tạo và mang tính tương tác cao. Việc chỉ đăng tải thông tin sản phẩm một cách đơn điệu sẽ không đủ sức thu hút và giữ chân khách hàng. Cuối cùng, việc duy trì sự nhất quán về hình ảnh và thông điệp thương hiệu trên một nền tảng luôn biến đổi như Facebook cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự đầu tư bài bản và kiểm soát chặt chẽ để tránh làm loãng hoặc sai lệch hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.

2.1. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả truyền thông

Một trong những thách thức cốt lõi là việc định lượng tác động của tiếp thị Facebook lên các chỉ số thương hiệu. Các chỉ số bề mặt như lượt thích, chia sẻ hay bình luận không phản ánh đầy đủ sự thay đổi trong nhận thức hay lòng trung thành của khách hàng. Việc liên kết trực tiếp giữa một bài đăng trên Facebook với quyết định mua một sản phẩm trang sức giá trị cao là rất phức tạp. Do đó, các nhà quản trị cần những mô hình đo lường phức tạp hơn, kết hợp cả dữ liệu trực tuyến và ngoại tuyến, để đánh giá chính xác ROI (Return on Investment) của các chiến dịch truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội.

2.2. Sự cạnh tranh khốc liệt trên nền tảng Facebook

Thị trường trang sức Việt Nam trên Facebook không chỉ có sự cạnh tranh giữa các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, SJC mà còn có vô số các cửa hàng nhỏ và cá nhân kinh doanh. Mỗi thương hiệu đều cố gắng thu hút sự chú ý của cùng một nhóm khách hàng mục tiêu. Điều này tạo ra một môi trường "nhiễu thông tin", nơi người dùng có thể dễ dàng bỏ qua các thông điệp quảng cáo. Để chiến thắng trong cuộc cạnh tranh này, các thương hiệu trang sức cao cấp phải tạo ra sự khác biệt không chỉ ở sản phẩm mà còn ở câu chuyện thương hiệu và trải nghiệm khách hàng trên nền tảng số.

III. 5 yếu tố cốt lõi của truyền thông tiếp thị trên Facebook

Để hiểu rõ cơ chế tác động của Facebook lên giá trị thương hiệu, nghiên cứu của Nguyễn Quốc Vương (2019), dựa trên mô hình của Kim & Ko (2012), đã xác định 5 yếu tố cấu thành hoạt động truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội. Thứ nhất là Sự giải trí, đề cập đến khả năng tạo ra nội dung thú vị, vui vẻ, làm phong phú trải nghiệm của người dùng. Thứ hai là Sự tương tác, nhấn mạnh khả năng tạo ra các cuộc đối thoại hai chiều giữa thương hiệu và khách hàng, cũng như giữa các khách hàng với nhau. Yếu tố này là nền tảng để xây dựng cộng đồng và thu thập thông tin giá trị. Thứ ba là Xu hướng, tức là khả năng cung cấp thông tin mới, hợp thời, giúp người dùng cập nhật các mẫu mã và phong cách mới nhất. Thứ tư là Tùy biến, liên quan đến việc cá nhân hóa thông điệp và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng của từng khách hàng, qua đó tăng cường sự gắn kết. Cuối cùng và quan trọng không kém là Truyền miệng (eWOM), tận dụng sức mạnh lan tỏa tự nhiên khi khách hàng chia sẻ thông tin, đánh giá về thương hiệu cho bạn bè và người thân. Việc phối hợp nhịp nhàng cả 5 yếu tố này sẽ tạo ra một chiến lược truyền thông toàn diện và hiệu quả.

3.1. Sức mạnh của nội dung giải trí và khả năng tương tác

Người dùng tìm đến Facebook chủ yếu để giải trí và kết nối. Do đó, nội dung của các thương hiệu trang sức cần vượt ra ngoài khuôn khổ quảng cáo đơn thuần. Theo Muntinga et al. (2011), người dùng xem nội dung thương hiệu để tìm kiếm niềm vui. Những video kể chuyện, minigame, hay các bộ ảnh nghệ thuật là ví dụ điển hình về sự giải trí. Song song đó, khả năng tương tác là yếu tố sống còn. Gallaugher & Ransbotham (2010) chỉ ra rằng mạng xã hội cho phép thương hiệu trở thành "nam châm" thu hút các cuộc thảo luận. Việc trả lời bình luận, tổ chức các buổi livestream hỏi đáp, hay khuyến khích người dùng tạo nội dung (user-generated content) giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt và tăng uy tín thương hiệu.

3.2. Vai trò của xu hướng tùy biến và truyền miệng eWOM

Trong ngành thời trang và trang sức, việc bắt kịp xu hướng là cực kỳ quan trọng. Facebook là kênh lý tưởng để giới thiệu các bộ sưu tập mới nhất và truyền cảm hứng cho khách hàng. Bên cạnh đó, yếu tố tùy biến, như việc gửi thông báo ưu đãi dựa trên lịch sử mua hàng, giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng. Quan trọng nhất, truyền miệng điện tử (eWOM) có sức ảnh hưởng to lớn. Nghiên cứu của Gruen, Osmonbekov, & Czaplewski (2006) cho thấy eWOM tạo ra độ tin cậy cao hơn nhiều so với thông tin từ nhà tiếp thị. Việc khuyến khích khách hàng check-in, viết đánh giá, hay chia sẻ hình ảnh sản phẩm là cách khuếch đại thông điệp thương hiệu một cách tự nhiên và hiệu quả.

IV. Bí quyết dùng Facebook nâng cao giá trị thương hiệu trang sức

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã khẳng định giả thuyết H1: Truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội có mối quan hệ tích cực và ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc tạo ra giá trị thương hiệu trang sức. Cụ thể, các hoạt động trên Facebook tác động trực tiếp đến ba thành phần chính của GTTH. Đầu tiên, các chiến dịch có độ phủ rộng và nội dung hấp dẫn giúp nâng cao nhận thức thương hiệu, khiến khách hàng dễ dàng nhận ra và nhớ đến thương hiệu giữa vô vàn lựa chọn. Thứ hai, việc xây dựng một trang Fanpage chuyên nghiệp, đăng tải nội dung nhất quán và chất lượng sẽ định hình một hình ảnh thương hiệu tích cực trong tâm trí người tiêu dùng – đó có thể là sự sang trọng, tinh tế, hoặc trẻ trung, năng động. Cuối cùng, thông qua các câu chuyện thương hiệu, sự tương tác với người nổi tiếng, hoặc các hoạt động cộng đồng, Facebook giúp tạo ra những liên tưởng thương hiệu độc đáo và giàu cảm xúc. Theo Aaker (1991), chính những liên tưởng này tạo ra sự khác biệt, cung cấp lý do để mua hàng và là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thương hiệu trong dài hạn.

4.1. Tăng cường nhận thức thương hiệu qua chiến dịch Facebook

Nhận thức thương hiệu là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong việc xây dựng GTTH. Theo Keller (1993), nó bao gồm khả năng nhận diện và hồi tưởng thương hiệu. Các hoạt động tiếp thị Facebook như quảng cáo video, bài viết được tài trợ (sponsored posts), và hợp tác với những người có sức ảnh hưởng (influencers) giúp thương hiệu tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Việc lặp đi lặp lại logo, màu sắc và thông điệp đặc trưng một cách nhất quán trên News Feed sẽ khắc sâu tên tuổi thương hiệu vào bộ nhớ của người tiêu dùng, tạo ra sự quen thuộc và tin cậy ban đầu.

4.2. Xây dựng hình ảnh và liên tưởng thương hiệu độc đáo

Facebook không chỉ là kênh quảng cáo mà còn là nơi để kể chuyện. Một hình ảnh thương hiệu mạnh được xây dựng từ sự nhất quán trong mọi yếu tố, từ ngôn ngữ, hình ảnh đến cách tương tác với khách hàng. Các thương hiệu trang sức có thể sử dụng Facebook để truyền tải câu chuyện về nguồn cảm hứng thiết kế, quy trình chế tác tỉ mỉ, hay những giá trị cốt lõi mà thương hiệu theo đuổi. Những hoạt động này giúp tạo ra liên tưởng thương hiệu sâu sắc. Ví dụ, PNJ thường gắn liền với hình ảnh tôn vinh vẻ đẹp và giá trị người phụ nữ Việt, một liên tưởng mạnh mẽ được củng cố qua nhiều chiến dịch truyền thông thành công.

V. Phân tích phản hồi khách hàng từ chiến dịch Facebook 2019

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở giá trị thương hiệu mà còn đi sâu phân tích tác động của nó lên phản hồi của khách hàng. Kết quả kiểm định các giả thuyết H2 và H3 cho thấy một bức tranh rõ ràng: các nỗ lực truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội có tác động trực tiếp đến phản ứng của người tiêu dùng, đồng thời, GTTH đóng vai trò là một biến trung gian quan trọng, khuếch đại các tác động này. Khi một thương hiệu có giá trị cao, khách hàng không chỉ nhận biết và yêu thích, mà còn thể hiện những hành vi cụ thể có lợi cho doanh nghiệp. Phân tích cho thấy, một GTTH mạnh mẽ sẽ dẫn đến sự ưa thích thương hiệu cao hơn, khiến khách hàng ưu tiên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu đó khi có nhu cầu. Quan trọng hơn, nó tạo ra một "lá chắn" bảo vệ thương hiệu trước các cuộc chiến về giá, khi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao để sở hữu sản phẩm mà họ tin tưởng. Cuối cùng, đây là nền tảng vững chắc để xây dựng sự trung thành thương hiệu trong dài hạn.

5.1. Mối liên hệ giữa giá trị thương hiệu và sự ưa thích

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng khi một giá trị thương hiệu trang sức được xây dựng thành công, nó sẽ trực tiếp làm tăng sự ưa thích thương hiệu của người tiêu dùng. Sự ưa thích này không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn từ những giá trị cảm tính mà thương hiệu mang lại, như cảm giác tự tin, đẳng cấp hay sự gắn kết về mặt cảm xúc. Khi được đặt giữa nhiều lựa chọn, người tiêu dùng có xu hướng chọn thương hiệu mà họ cảm thấy thân thuộc và có cảm tình, một kết quả được vun đắp từ những tương tác tích cực trên các kênh truyền thông như Facebook.

5.2. Tác động đến sự sẵn sàng trả giá cao và lòng trung thành

Một trong những minh chứng rõ ràng nhất của GTTH mạnh là việc khách hàng sẵn sàng trả giá cao. Theo Netemayer et al. (2004), người tiêu dùng trả giá cao cho thương hiệu họ yêu thích vì họ tin rằng giá trị nhận được là hoàn toàn xứng đáng. Hơn nữa, kết quả phân tích SEM trong luận văn cho thấy GTTH có tác động tích cực đến sự trung thành thương hiệu. Khách hàng trung thành không chỉ quay lại mua hàng mà còn trở thành những "đại sứ" tự nguyện, giới thiệu thương hiệu cho người khác. Đây được xem là "trái tim" của tài sản thương hiệu, theo Aaker (1991), và là mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động marketing.

VI. Hàm ý quản trị và tương lai cho thương hiệu trang sức Việt

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn của Nguyễn Quốc Vương (2019) đã đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà marketing ngành trang sức tại Việt Nam. Rõ ràng, truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, để thành công, doanh nghiệp cần có một chiến lược bài bản và kiểm soát chặt chẽ. Trọng tâm không nên chỉ là các mục tiêu ngắn hạn như doanh số, mà phải hướng đến việc xây dựng giá trị thương hiệu bền vững. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào việc sáng tạo nội dung chất lượng cao, xây dựng cộng đồng tương tác và duy trì sự nhất quán trong thông điệp. Trong tương lai, khi các nền tảng mới và công nghệ như AI, IoT phát triển, cuộc chơi sẽ càng trở nên phức tạp hơn. Các thương hiệu cần liên tục cập nhật, thử nghiệm và tối ưu hóa chiến lược của mình. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các nền tảng khác như Instagram, TikTok hoặc so sánh hiệu quả truyền thông giữa các phân khúc thị trường khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh marketing số tại Việt Nam.

6.1. Xây dựng chiến lược nội dung Facebook bài bản bền vững

Hàm ý quản trị cốt lõi là các thương hiệu trang sức cần phải xây dựng một chiến lược nội dung rõ ràng, tập trung vào việc gia tăng giá trị thương hiệu. Thay vì các bài đăng bán hàng dồn dập, chiến lược nên là sự kết hợp hài hòa giữa các nội dung mang tính giải trí (câu chuyện, xu hướng), cung cấp thông tin (kiến thức về đá quý, cách bảo quản), và tương tác (cuộc thi, khảo sát). Việc lắng nghe và phân tích phản hồi của khách hàng trên chính nền tảng Facebook là nguồn dữ liệu vô giá để liên tục cải thiện sản phẩm và chiến lược truyền thông.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về truyền thông và thương hiệu

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả của Facebook với các mạng xã hội khác đang lên như TikTok hay Instagram đối với ngành trang sức. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn về tác động của từng loại nội dung cụ thể (video, livestream, influencer marketing) lên các khía cạnh khác nhau của giá trị thương hiệu cũng là một hướng đi cần thiết. Việc mở rộng phạm vi khảo sát ra các thành phố khác ngoài TP.HCM cũng sẽ giúp tăng tính tổng quát cho các kết quả nghiên cứu về thị trường Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế ảnh hưởng truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội facebook đến giá trị thương hiệu và sự phản hồi của khách hàng đối với các thương hiệu trang sức trung và cao cấp tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và kiến nghị 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội: Truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội được hiểu là một hình thức marketing được thực hiện thông qua phương tiện truyền thông mạng xã hội. Hay nói cách khác, đây chính là tập hợp các chiến lược, chiến thuật mà các Marketer dùng để tương tác với người dùng thông qua việc tạo ra nhiều nội dung hữu ích nhằm thu hút người dùng, những khách hàng tiềm năng và mục tiêu của mình. Có rất nhiều nền tảng ứng dụng để thực hiện việc truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội như: Youtube, Instagram, Zalo, Twitter, Facebook (đây là ứng dụng được nhiều người sử dụng nhất ở Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại và là ứng dụng được tác giả nghiên cứu trong đề tài này).

Để tạo ra tương tác tốt nhất với người dùng trên các ứng dụng này, các Marketer phải sử dụng rất nhiều hình thức về nội dung như: Các bài viết với nội dung dài, các đoạn nội dung ngắn, các hình ảnh thiết kế, các video content…Theo xu hướng hiện nay, Video content là một trong những nội dung được đánh giá hiệu quả cao nhất về tất cả mọi mặt như: lượt xem, tương tác và tốc độ lan truyền. Theo Miller, Fabian và Lin (2009), tầm quan trọng của phương tiện truyền thông xã hội nằm trong sự tương tác giữa người tiêu dùng và cộng đồng. Ngày mạng xã hội đã trở thành một phần cuộc sống của hầu hết mọi người, để các phương tiện truyền thông xã hội trở thành công cụ giao tiếp hiệu quả, hỗ trợ các mối quan hệ và các hoạt động, đòi hỏi phải có những nội dung thu hút, sáng tạo và mang tính giải trí để có thể làm phong phú thêm trải nghiệm của người dùng. Hơn nữa, việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội ngày nay đã cung cấp nền tảng hữu ích cho việc lắng nghe và duy trì mối quan hệ 6 với người dùng và họ chính là các khách hàng của thương hiệu, điều này làm tăng giá trị thương hiệu và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của người tiêu dùng.

Phương tiện truyền thông trên mạng xã hội đã cung cấp cho các nhà làm Marketing một công cụ vô cùng hữu ít để tiếp cận với các đối tượng khách hàng mục tiêu mà các thương hiệu hướng đến (Kelly, Kerr, & Drennan, 2010). Truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội là cơ hội để các thương hiệu có thể kết hợp giữa nội dung và hình ảnh của mình trong việc truyền tải các thông điệp, ý nghĩa, câu chuyện đến người tiêu dùng một cách trực quan sinh động trên môi trường internet (Tsai & Men, 2013). Đối với các thương hiệu trung và cao cấp, việc truyền thông tiếp thị thông qua mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong thành công của một thương hiệu (Phan et al. Kim và Ko (2012) cho rằng: việc truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội của các thương hiệu trung và cao cấp bao gồm các khía cạnh: yếu tố giải trí, khả năng tương tác, xu hướng, tùy biến và truyền miệng (WOM).

Sự giải trí: Giải trí là việc tìm kiếm niềm vui thông qua các trò chơi nổi lên từ trải nghiệm truyền thông phổ biến (Agichtein et al. Những người dùng mạng xã hội chính là những người đang có nhu cầu giải trí, họ cho rằng đây chính là phương tiện tạo ra cho họ niềm vui và sự thích thú và đó được xem như là một trải nghiệm (Manthiou, Chiang, & Tang, 2013). Nhiều nhà nghiên cứu cũng cho rằng việc tìm kiếm niềm vui để giài trí chính là động lực để họ sử dụng mạng xã hội (Kaye, 2007; Muntinga, Moorman, & Smit, 2011; Park, Kee, & Valenzuela, 2009). Muntinga et al.

(2011) – các đối tượng sử dụng mạng xã hội xem nội dung liên quan đến thương hiệu để tìm niềm vui và xem đó là những trò giải trí. Courtois, Mechant, De Marez và Verleye (2009) cho rằng, chính vì lý do người dùng mạng xã hội thích thú với nội dung của các thương hiệu nên thúc đẩy họ phải duy trì, phát triển các nội dung trên mạng xã hội để đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Chính vì vậy nghiên cứu này sử dụng một cuộc khảo sát để đánh giá rằng: liệu 7 các phương tiện truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội của các thương hiệu trung và cao cấp có thú vị hay không để tiến hành đo lường và đánh giá kết quả. Sự tương tác: Khả năng tương tác thông quá các hoạt động truyền thông trên mạng xã hội dần thay đổi khả năng giao tiếp giữa các thương hiệu và khách hàng (Gallaugher & Ransbotham, 2010; Kaplan và Haenlein, 2010).

Daugherty, Eastin và Bright (2008) cho rằng tương tác và trao đổi trên mang xã hội là một trong những yếu tố quan trọng để sưu tập được những nội dung do người dùng tạo ra, nó cung cấp thông tin rất hữu ích cho bất kỳ thương hiệu nào. Mạng xã hội chính là công cụ, phương tiện để tạo ra sự tương tác, thảo luận, trao đổi ý tưởng giữa người dùng với thương hiệu, giữa người dùng với người dùng. Theo Muntinga et al. (2011), mạng xã hội tạo điều kiện cho người dùng có thể tương tác và trao đổi với nhau về một sản phẩm hay một thương hiệu nào đó hoặc là một cuộc gặp gỡ và kết giao với những người cùng chí hướng.

Zhu và Chen (2015) chia phương tiện truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội thành hai nhóm (dựa trên sự mô tả và dựa trên nội dung), tùy thuộc vào bản chất của sự kết nối và tương tác. Phương tiện truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội dựa thường tập trung vào cá nhân bởi vì các thông tin có liên quan đến các thành viên chính là cơ sở để họ dễ dàng phân tích, đánh giá hành vi cùa người dùng. Mặt khác, việc truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội tạo ra được sự tương tác hầu hết được dựa trên nội dung vì họ phải thảo luận và nhận xét về nội dung được đăng, đó chính là mục đích nhắm đến của các thương hiệu. Gallaugher và Ransbotham (2010) cho rằng các hoạt động thảo luận của khách hàng trên mạng xã hội đang diễn ra rất mạnh mẽ và họ đã trừu tượng hóa hoạt động này với 3 vật dụng: khung loa, nam châm và màn hình.

Loa đại diện cho giao tiếp giữa khách hàng và khách hàng, nam châm đại diện cho giao tiếp giữa khách hàng với nhau và màn hình phản hồi tương tác giữa khách hàng với khách hàng. Do đó, các thương hiệu cần tạo ra những nội dung độc đáo để nhận được sự 8 tương tác giữa các đối tượng người dùng, nếu tạo ra mối quan hệ tương tác tốt sẽ tăng uy tín và sự tin cậy của thương hiệu (Manthiou et al. Xu hướng: Phương tiện truyền thông xã hội là kênh cung cấp các thông tin mới và nóng hỏi nhất và cũng chính là kênh tìm kiếm được rất nhiều thông tin từ sản phẩm, thương hiệu (Naaman, Becker, & Gravano, 2011). Ngày nay, khi mà mạng xã hội trở thành xu hướng tất yếu và phát triển nhanh chóng thì việc sưu tập thông tin với người dùng trở nên dễ dàng hơn, họ cho đây là nguồn thông tin đáng tin cậy hơn và dễ tiếp nhận hơn so với các hình thức truyền thông tiếp thị truyền thống (Mangold & Faulds, 2009; Vollmer & Precourt, 2008).

Theo Muntinga et al. (2011), thông tin mới và hợp thời trên các trên phương tiện truyền thông xã hội bao gồm bốn yếu tố: quan sát, kiến thức, thông tin tham khảo trước khi mua và truyền cảm hứng. Quan sát cho người dùng biết đâu là những thông tin đáng tin cậy. Kiến thức chính là các thông tin liên quan đến sản phẩm, hình ảnh thương hiệu mà người dùng có được thông qua việc quan sát.

Thông tin tham khảo trước khi mua sẽ cho khách hàng cơ sở để lựa chọn và đưa ra quyết định mua hàng. Cuối cùng, giá trị cảm thụ liên quan đến việc người tiêu dùng cảm nhận được từ chính hoạt động truyền thông của thương hiệu, nếu một thương hiệu luôn có ý tưởng mới, phù hợp xu hướng, cách truyền thông thú vị cũng sẽ truyền được cảm hứng cho khách hàng, theo đó họ cũng dễ dàng đưa ra quyết định hơn. Tùy biến: Tùy biến được hiểu như việc thiết kế theo yêu cầu nhằm đáp ứng hay thỏa mãn nhu cầu của một cá nhân nào đó (Schmenner, 1986). Bằng cách cá nhân hóa trang thông tin của mình, các thương hiệu có thể tùy biến và thể hiện tính cá nhân sao cho phù hợp với 9 đại đa số khách hàng để tăng cường lòng trung thành với thương hiệu (Martin & Todorov, 2010).

Theo Zhu và Chen (2015), có hai hình thức truyền tải thông điệp của thương hiệu: một là dưới dạng tin nhắn nhắm đến một đối tượng cụ thể, hai là truyền tải thông điệp giống nhau đến tất cả các đối tượng có nhu cầu quan tâm. Lựa chọn hình thức nào còn phụ thuộc vào đối tượng người dùng, mục tiêu truyền thông của các thương hiệu. Ví dụ khi một thương hiệu nhắn tin để thông báo số điểm tích lũy của khách hàng: Họ sẽ điều chỉnh nội dung sao cho đúng với khách hàng đó. Nếu một thương hiệu muốn thông báo cho tấ cả các khách hàng biết về thông tin chương trình khuyến mãi thì sẽ nhắn chung một nội dung.

Yếu tố truyền miệng: Truyền miệng được hiểu như việc truyền tải thông tin từ người này qua người khác thông qua hoạt động giao tiếp trực tiếp. Khi người dùng trao đổi trực tiếp trên mạng xã hội được gọi là truyền miệng trên môi trường trực tuyến (eWOM) (Muntinga et al. Nghiên cứu cho thấy rằng eWOM tạo ra độ tin cậy, sự đồng cảm và mức độ phù hợp với khách hàng cao hơn so với các nguồn thông tin do nhà tiếp thị tạo ra trên trang thông tin của họ (Gruen, Osmonbekov, & Czaplewski, 2006). Phương tiện truyền thông xã hội là công cụ hữu dụng và vô cùng lý tưởng cho eWOM phát triển, đây là cơ hội để người tạo và truyền bá thông tin liên quan đến thương hiệu cho bạn bè, đồng nghiệp và những người quen khác mà không bị ràng buộc (Kim & Ko, 2012; Vollmer & Precourt, 2008).

Nghiên cứu của Jansen, Zhang, Sobel và Chowdury (2009) về hoạt động của WOM liên quan đến các thương hiệu trên Twitter cho thấy các bài đăng của người tiêu dùng tạo ra các luồng thông tin đa dạng thể hiện nhiều vấn đề bao gồm: các nhận xét, tình cảm và ý kiến về thương hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ