Luận văn thạc sĩ: Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến thị trường BĐS TP.HCM

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng chính sách tiền tệ đến thị trường BĐS TP.HCM. Tài liệu nghiên cứu các yếu tố lãi suất, GDP, cung tiền M2.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách chính sách tiền tệ định hình thị trường bất động sản

Chính sách tiền tệ là một trong những công cụ vĩ mô quyền lực nhất, có khả năng điều tiết toàn bộ nền kinh tế. Thị trường bất động sản Việt Nam, với đặc thù là một ngành sử dụng vốn lớn và có chu kỳ dài, chịu sự ảnh hưởng sâu sắc từ các quyết sách của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Việc hiểu rõ cơ chế tác động của chính sách tiền tệ không chỉ quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách mà còn cần thiết cho nhà đầu tư, doanh nghiệp và người dân. Luận văn “Ảnh hưởng chính sách tiền tệ đến thị trường bất động sản TP. HCM” của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy (2019) đã cung cấp một góc nhìn định lượng sâu sắc về mối quan hệ này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, các công cụ như lãi suất điều hành, cung tiền M2, và quy định về tín dụng bất động sản tạo ra những tác động trực tiếp và gián tiếp đến giá nhà đất và thanh khoản thị trường. Một chính sách tiền tệ nới lỏng có thể kích thích thị trường bằng cách hạ lãi suất, tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn cho bất động sản, thúc đẩy cả phía cung và cầu. Ngược lại, một chính sách tiền tệ thắt chặt, nhằm mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát, có thể khiến thị trường chậm lại, thậm chí dẫn đến tình trạng đóng băng thị trường nhà đất. Do đó, việc phân tích các kênh truyền dẫn và đo lường mức độ ảnh hưởng là nhiệm vụ cốt lõi để dự báo xu hướng và quản trị rủi ro hiệu quả.

1.1. Các công cụ chính sách tiền tệ cốt lõi của NHNN

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng một bộ công cụ đa dạng để thực thi chính sách tiền tệ, bao gồm: tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, nghiệp vụ thị trường mở và dự trữ bắt buộc. Trong đó, lãi suất điều hành (như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu) đóng vai trò định hướng cho lãi suất của toàn thị trường. Khi NHNN giảm lãi suất, chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại giảm, từ đó giảm lãi suất cho vay ra nền kinh tế, bao gồm cả các khoản tín dụng bất động sản. Ngược lại, việc tăng lãi suất sẽ làm tăng chi phí vốn. Bên cạnh đó, việc điều tiết cung tiền M2 (tổng phương tiện thanh toán) cũng ảnh hưởng đến lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, tác động đến lạm phát và bất động sản. Khi cung tiền tăng, lượng vốn khả dụng dồi dào hơn, tạo điều kiện cho các hoạt động đầu tư, trong đó có bất động sản.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa tín dụng và giá nhà đất

Tín dụng bất động sản là huyết mạch của thị trường. Mối quan hệ giữa tín dụng và giá nhà đất là mối quan hệ hai chiều. Theo nghiên cứu của Lê Hà Diễm Chi (2014), tăng trưởng tín dụng bất động sản làm gia tăng cả cung và cầu, trực tiếp đẩy giá cả lên cao. Khi các ngân hàng thương mại nới lỏng điều kiện cho vay và hạ lãi suất, người mua nhà dễ dàng tiếp cận vốn hơn, thúc đẩy sức cầu. Đồng thời, các chủ đầu tư cũng có thêm nguồn vốn cho bất động sản để triển khai dự án, làm tăng nguồn cung. Ngược lại, khi thị trường bất động sản có dấu hiệu tiêu cực như nợ xấu gia tăng, NHNN sẽ có động thái siết chặt tín dụng. Việc này hạn chế dòng vốn chảy vào thị trường, làm giảm thanh khoản và có thể khiến giá bất động sản chững lại hoặc suy giảm. Do đó, kiểm soát tăng trưởng tín dụng vào lĩnh vực này là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa rủi ro hệ thống.

II. Bí quyết nhận diện rủi ro từ chính sách tiền tệ lên BĐS

Sự phụ thuộc lớn vào chính sách tiền tệ khiến thị trường bất động sản tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc nhận diện sớm các thách thức này là yếu tố sống còn để đảm bảo sự phát triển bền vững. Hai kịch bản cực đoan nhất là bong bóng bất động sảnđóng băng thị trường nhà đất. Một chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài, với lãi suất thấp và tín dụng dễ dãi, có thể thổi phồng giá trị tài sản vượt xa giá trị thực, hình thành bong bóng. Khi bong bóng vỡ, nó sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống tài chính và toàn bộ nền kinh tế. Ngược lại, một chính sách tiền tệ thắt chặt đột ngột và quá mức có thể bóp nghẹt dòng vốn, khiến thanh khoản thị trường sụt giảm nghiêm trọng. Các giao dịch trở nên thưa thớt, dự án đình trệ, nợ xấu gia tăng, dẫn đến kịch bản đóng băng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy (2019) cho thấy giai đoạn 2011-2012 là một minh chứng rõ nét khi NHNN siết chặt tín dụng phi sản xuất, khiến thị trường lao dốc. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro, giữa nới lỏng và thắt chặt, là bài toán khó đòi hỏi sự điều hành linh hoạt và thận trọng từ NHNN để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô.

2.1. Nguy cơ bong bóng bất động sản từ chính sách nới lỏng

Bong bóng bất động sản thường xuất hiện trong bối cảnh chính sách tiền tệ nới lỏng được duy trì trong thời gian dài. Khi lãi suất điều hành ở mức thấp, chi phí vay vốn rẻ, các nhà đầu tư có xu hướng sử dụng đòn bẩy tài chính cao để đổ tiền vào các kênh sinh lời hấp dẫn như bất động sản. Dòng tiền ồ ạt chảy vào thị trường đẩy giá nhà đất tăng nhanh một cách phi mã, vượt xa tốc độ tăng trưởng thu nhập của người dân và các yếu tố nền tảng của kinh tế. Theo Borio và Lowe (2002), nếu ngân hàng trung ương chỉ tập trung vào lạm phát hàng hóa tiêu dùng mà bỏ qua sự tăng trưởng quá nóng của giá tài sản, các biến động kinh tế sẽ trở nên trầm trọng hơn. Khi giá tăng đến một ngưỡng không bền vững, chỉ cần một cú sốc nhỏ (ví dụ như động thái tăng lãi suất trở lại), bong bóng có thể vỡ, gây ra khủng hoảng tài chính.

2.2. Hiện tượng đóng băng thị trường do chính sách thắt chặt

Ngược lại với bong bóng, đóng băng thị trường nhà đất là hệ quả của chính sách tiền tệ thắt chặt. Khi NHNN tăng lãi suất, nâng hệ số rủi ro cho vay bất động sản và giới hạn tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, dòng tín dụng bất động sản sẽ bị siết lại. Các doanh nghiệp phát triển dự án gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn cho bất động sản, buộc phải tạm dừng hoặc giãn tiến độ thi công, làm giảm nguồn cung mới. Về phía cầu, lãi suất vay mua nhà tăng cao khiến nhiều người không đủ khả năng tài chính hoặc không muốn vay. Cầu giảm, cung mới hạn chế và áp lực trả nợ vay của các nhà đầu tư hiện hữu tăng lên, tất cả tạo ra một môi trường giao dịch ảm đạm, thanh khoản gần như bằng không. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ gây ra nợ xấu lớn cho hệ thống ngân hàng và tác động tiêu cực đến các ngành liên quan như xây dựng, vật liệu.

III. Phương pháp phân tích tác động chính sách tiền tệ lên BĐS

Để lượng hóa tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường bất động sản, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại. Thay vì chỉ dựa vào quan sát định tính, phân tích định lượng cho phép đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và xác định độ trễ trong phản ứng của thị trường. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Thủy (2019) đã áp dụng thành công mô hình VAR (Vector Autoregression) để thực hiện nhiệm vụ này. Mô hình VAR là một công cụ mạnh, đặc biệt hữu ích khi phân tích mối quan hệ tương tác, đa chiều giữa nhiều biến số kinh tế vĩ mô theo thời gian. Thay vì giả định mối quan hệ một chiều, mô hình này cho phép các biến số cùng tác động lẫn nhau. Ví dụ, không chỉ lãi suất ảnh hưởng đến giá nhà, mà sự biến động của giá nhà đất cũng có thể tác động ngược lại đến các quyết sách về lãi suất của ngân hàng trung ương. Việc sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ 2009 đến 2018 đã giúp nghiên cứu nắm bắt được các xu hướng trung và dài hạn, phản ánh chân thực các chu kỳ của thị trường bất động sản và các đợt thay đổi chính sách của NHNN.

3.1. Giới thiệu mô hình VAR trong nghiên cứu kinh tế lượng

Mô hình VAR (Vector Autoregression), do Christopher A. Sims phát triển, là một hệ thống gồm nhiều phương trình hồi quy. Trong đó, mỗi biến số trong mô hình được hồi quy theo các giá trị trễ của chính nó và của tất cả các biến số khác trong hệ thống. Ưu điểm chính của VAR là không cần áp đặt các giả định chặt chẽ về lý thuyết kinh tế lên cấu trúc của mô hình. Nó để cho dữ liệu chuỗi thời gian tự nói lên mối quan hệ nội sinh giữa các biến. Trong nghiên cứu về thị trường bất động sản Việt Nam, mô hình VAR giúp phân tích các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ một cách toàn diện, xem xét đồng thời ảnh hưởng từ lãi suất điều hành, cung tiền M2, tín dụng, lạm phát và các yếu tố vĩ mô khác lên chỉ số giá bất động sản (SPPI).

3.2. Dữ liệu và các biến số sử dụng trong phân tích định lượng

Để xây dựng mô hình, nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chuỗi thời gian theo quý trong giai đoạn 2009-2018 từ các nguồn uy tín như Savills Việt Nam, Tổng cục Thống kê, và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các biến số chính được đưa vào phân tích bao gồm: Chỉ số giá nhà ở TP.HCM (SPPI) làm đại diện cho thị trường BĐS; các biến chính sách tiền tệ và kinh tế vĩ mô như lãi suất cho vay dài hạn (R), cung tiền M2, dư nợ cho vay bất động sản (REL), chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tốc độ tăng trưởng GDP, dòng vốn FDI vào BĐS và chỉ số chứng khoán VNI. Việc lựa chọn các biến số này phản ánh cả các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ trực tiếp (lãi suất, tín dụng) và gián tiếp (qua tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thị trường vốn).

IV. Kết quả nghiên cứu Chính sách tiền tệ ảnh hưởng BĐS ra sao

Kết quả từ phân tích định lượng bằng mô hình VAR đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường bất động sản TP.HCM. Một trong những phát hiện nổi bật nhất là thị trường bất động sản (đại diện bởi chỉ số SPPI) không chỉ chịu ảnh hưởng từ các công cụ chính sách trực tiếp mà còn bị tác động mạnh mẽ bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô trung gian. Cụ thể, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy (2019) cho thấy SPPI chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ biến động của chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tốc độ tăng trưởng GDP và dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Điều này cho thấy sức khỏe của nền kinh tế và môi trường đầu tư là những yếu tố nền tảng quyết định sự tăng trưởng của thị trường. Bên cạnh đó, các yếu tố chính sách như cung tiền M2, lãi suất điều hành (phản ánh qua lãi suất cho vay R) và tín dụng bất động sản (REL) cũng có tác động có ý nghĩa thống kê, mặc dù có thể có độ trễ nhất định. Phân tích hàm phản ứng xung (Impulse Response Function) chỉ ra rằng phản ứng của giá nhà đất trước các cú sốc chính sách thường không tức thời mà cần từ 4-5 quý để thể hiện rõ rệt.

4.1. Phân tích hàm phản ứng xung và phân rã phương sai

Kết quả phân tích hàm phản ứng xung cho thấy, một cú sốc từ việc tăng lãi suất (chính sách thắt chặt) sẽ khiến chỉ số giá bất động sản (SPPI) giảm, nhưng tác động này chỉ bắt đầu rõ nét sau vài quý. Tương tự, một cú sốc từ việc tăng cung tiền M2 sẽ có xu hướng thúc đẩy giá bất động sản tăng lên. Kết quả phân rã phương sai củng cố thêm những nhận định này. Nó chỉ ra rằng trong dài hạn, sự biến động của SPPI được giải thích phần lớn bởi các cú sốc từ chính nó (tính ì của thị trường), sau đó là các cú sốc từ CPI (ảnh hưởng của lạm phát và bất động sản), lãi suất R, và GDP. Đáng chú ý, dòng vốn FDI tuy có tác động nhưng mức độ giải thích sự biến động của giá trong ngắn hạn không lớn, phù hợp với thực tế rằng các dự án FDI cần thời gian dài để triển khai và tác động lên thị trường.

4.2. Tác động ngược từ giá nhà đất đến các chỉ số kinh tế

Một kết quả thú vị từ kiểm định nhân quả Granger trong nghiên cứu là mối quan hệ không chỉ một chiều. Không chỉ chính sách tiền tệ tác động đến bất động sản, mà sự biến động của thị trường bất động sản cũng có tác động ngược trở lại một số yếu tố kinh tế. Cụ thể, kết quả cho thấy biến SPPI (chỉ số giá nhà đất) có tác động nhân quả Granger đến biến CPI (lạm phát) và lãi suất R. Điều này có thể được lý giải rằng khi giá bất động sản tăng nóng, nó có thể làm tăng chi phí xây dựng và giá thuê nhà, góp phần vào áp lực lạm phát chung. Đồng thời, một thị trường bất động sản quá nóng có thể buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải xem xét việc nâng lãi suất điều hành để hạ nhiệt, nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Top kiến nghị chính sách giúp ổn định thị trường bất động sản

Dựa trên các kết quả phân tích định lượng và thực trạng thị trường bất động sản Việt Nam, việc đưa ra các kiến nghị chính sách phù hợp là vô cùng cần thiết để thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa việc phát triển thị trường, đáp ứng nhu cầu nhà ở, và duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Các giải pháp cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tín dụng và bản thân các doanh nghiệp bất động sản. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, việc điều hành chính sách tiền tệ cần linh hoạt, thận trọng, dựa trên các phân tích dữ liệu cập nhật về sức khỏe của nền kinh tế và các ngành chủ chốt. Cần tránh các thay đổi chính sách đột ngột, giật cục có thể gây sốc cho thị trường. Thay vào đó, nên có một lộ trình rõ ràng và truyền thông chính sách minh bạch để các chủ thể kinh tế có thời gian chuẩn bị và thích ứng. Việc kiểm soát chặt chẽ dòng tín dụng bất động sản, đặc biệt vào các phân khúc có tính đầu cơ cao, vẫn là một nhiệm vụ trọng tâm để hạn chế rủi ro bong bóng bất động sản.

5.1. Giải pháp cho doanh nghiệp Đa dạng hóa nguồn vốn BĐS

Để giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và giảm thiểu rủi ro khi chính sách tiền tệ thắt chặt, các doanh nghiệp bất động sản cần chủ động đa dạng hóa nguồn vốn cho bất động sản. Một trong những kênh hiệu quả là thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) thông qua liên doanh, liên kết. Ngoài ra, việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp và niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán cũng là những kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng. Các phương án này không chỉ giúp doanh nghiệp có nguồn vốn ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất điều hành ngắn hạn, mà còn giúp nâng cao năng lực quản trị, minh bạch tài chính, từ đó tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Vai trò của NHNN trong việc cân bằng tăng trưởng và rủi ro

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò nhạc trưởng trong việc điều tiết thị trường. Cần xây dựng một kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả, đảm bảo các tín hiệu chính sách được thị trường hấp thụ một cách nhanh chóng và chính xác. NHNN nên xem xét việc đưa các chỉ số giá tài sản, bao gồm cả giá nhà đất và giá chứng khoán, vào rổ các chỉ tiêu theo dõi khi hoạch định chính sách, thay vì chỉ tập trung vào lạm phát CPI. Theo Yi Gang và Wang Zhao (2002), việc coi giá tài sản là một biện pháp phụ trợ trong kiểm soát chính sách tiền tệ có thể giúp ngăn ngừa các rủi ro tài chính từ sớm. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách quy hoạch, đất đai để tạo ra một môi trường phát triển đồng bộ và bền vững cho thị trường bất động sản Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng chính sách tiền tệ đến thị trường bất động sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu.  Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây.  Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.  Chương 4: Kết quả và thảo luận kết quả nghiên cứu.

 Chương 5: Kết luận và kiến nghị. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Tổng quan thị trường BĐS Thị trường BĐS có mối quan hệ mật thiết với thị trường vốn và thị trường tiền tệ và nhạy cảm với các biến động kinh tế, chính trị, xã hội, nên từng biến động của thị trường tài chính, và của nền kinh tế chung đều ảnh hưởng đến hoạt động của thị trường BĐS. Đại diện cho thị trường BĐS trong nghiên cứu này là chỉ số giá nhà ở, là chỉ số sẽ mô phỏng xu hướng thị trường một cách định lượng, thúc đẩy tính minh bạch của thị trường và cung cấp thêm các công cụ ra quyết định.

Chỉ số này đo lường sự thay đổi giá dưới ảnh hưởng của các vận động và biến chuyển ngoại vi của thị trường, ví dụ như sự gia nhập của các dự án mới. Quý cơ sở của SPPI là quý 1/2009. Savills cung cấp 2 hệ thống chỉ số giá riêng biệt: Chỉ số so sánh theo quý (QoQ index) và chỉ số so sánh theo kỳ cơ sở (QoB index). Chỉ số so sánh theo quý (QoQ index) được tính toán dựa trên rổ dự án nhất quán và được cập nhật.

Phương pháp này cho phép rổ cố định được duy trì nhằm so sánh giá cả giữa các quý; tuy nhiên, dự án mới vẫn được cập nhật vào rổ để đảm bảo phản ánh kịp thời các chuyển động của thị trường. Một số rủi ro đặc trưng của thị trường BĐS1:  Rủi ro kinh doanh: Dòng thu nhập từ khoản đầu tư BĐS là thu nhập từ cho thuê mặt bằng hoặc mua bán nhà đất. Do đó các nhà đầu tư BĐS phải chịu rủi ro kinh doanh chủ yếu là do biến động trong nền kinh tế làm thay đổi nhu cầu BĐS,.  Rủi ro thanh khoản: Xảy ra khi thị trường liên tiếp không có sẵn nhiều người mua, người bán và giao dịch thường xuyên.

BĐS có mức độ rủi ro thanh khoản tương 1 William B. Brueggeman và Jeffray D. Real Estate Finance and Investments. New York: Douglas Reiner.

Tính thanh khoản của BĐS phụ thuộc nhiều yếu tố như vị trí dự án, khả năng sử dụng linh hoạt, tiện ích, uy tín, thương hiệu chủ đầu tư…  Rủi ro lạm phát: Lạm phát có thể làm giảm tỷ suất sinh lợi của nhà đầu tư nếu thu nhập từ việc đầu tư không tăng đủ để bù đắp những tác động của lạm phát, do đó làm giảm giá trị thực của khoản đầu tư. Hơn nữa, trong thời kỳ tỷ lệ nhu cầu về BĐS thấp thì thu nhập từ BĐS không có xu hướng tăng cùng với lạm phát.  Rủi ro lãi suất: Những thay đổi trong lãi suất sẽ ảnh hưởng đến giá trị các khoản đầu tư. Tuy nhiên tùy thuộc vào kỳ hạn (đầu tư ngắn hạn và dài hạn), mà giá trị của một số khoản đầu tư sẽ phản ứng nhiều hơn các khoản khác, do đó làm tăng khả năng lỗ hoặc lời, đó là rủi ro lãi suất.

BĐS có xu hướng sử dụng đòn bẩy cao, và do đó tỷ suất sinh lợi thu được của các nhà đầu tư có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về lãi suất.  Rủi ro pháp lý: BĐS phải chịu nhiều quy định về thuế, quy hoạch, và các hạn chế khác. Kết quả rủi ro pháp lý là những thay đổi thực tế trong quy định có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của khoản đầu tư. Tổng quan về chính sách tiền tệ 2.

Công cụ của chính sách tiền tệ Năm công cụ cơ bản của chính sách tiền tệ thường được sử dụng ở Mỹ và hầu hết các quốc gia trên Thế giới là: Lãi suất, cung tiền, cửa sổ chiết khấu, tỷ giá hối đoái và nghiệp vụ thị trưởng mở. Khác với các các quốc gia trên Thế giới, năm công cụ cơ bản của chính sách tiền tệ thường được sử dụng ở Việt Nam: Tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, nghiệp vụ thị trưởng mở và dự trữ bắt buộc. Tác động của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế chung Trước khi hoạch định chính sách tiền tệ, NHNN xem xét và đánh giá các yếu tố kinh tế, để có thể định hướng đúng chiến lược, chiến thuật thực hiện chính sách tiền tệ. Chính sách tiền tệ sẽ tác động đến cung tiền, nhằm ảnh hưởng đến lạm phát, và từ đó là tác động đến mức độ đi vay và chi tiêu của hộ gia đình và doanh nghiệp.

Hình 1: Chính sách tiền tệ mở rộng Tăng Tăng Tăng Nhà đầu nguồn Giảm lãi tổng chi NHTW trưởng tư cung cho suất tiêu nền kinh tế vay kinh tế  Chính sách mở rộng cung tiền làm cho nền kinh tế tăng trưởng, làm tăng lạm phát. Hình 2: Chính sách tiền tệ thu hẹp Giảm Giảm Nhà đầu nguồn Tăng lãi tổng chi Giảm NHTW tư cung cho suất tiêu nền lạm phát vay kinh tế  Chính sách thu hẹp cung tiền làm giảm lạm phát. Tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường BĐS Cú sốc chính sách tiền tệ, dưới hình thức tăng tổng tài sản của NHTW, không chỉ ảnh hưởng đến giá nhà, mà còn cả nguồn cung nhà ở và thị trường thế chấp. Đầu tiên, khi thực hiện bất kỳ hình thức chính sách tiền tệ nào, các NHTW phải tìm hiểu thêm về chính sách của họ được chuyển sang nền kinh tế rộng lớn hơn (như thông qua thị trường nhà ở).

Việc này đặc biệt quan trọng khi các nhà hoạch định chính sách kết hợp cả chính sách tài khóa và tiền tệ hoặc sử dụng một số chính sách cụ thể 6 tập trung vào một lĩnh vực kinh tế, khi nhiều tương tác giữa các biện pháp chính sách khác nhau có thể đã có hiệu lực. Điều này có liên quan trực tiếp khi xem xét giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính hoặc kinh tế khi chính sách tiền tệ mở rộng được kết hợp với chính sách tài khóa mở rộng hoặc trái ngược. Các nhà hoạch định chính sách cũng phải xem xét ảnh hưởng của chi phí tài chính thấp hơn và tổng cầu cao hơn về nhà ở không chỉ ảnh hưởng đến sự giàu có liên quan đến nhà ở, mà còn ảnh hưởng của doanh thu nhà ở tiềm năng cao hơn. Trong những năm trở lại đây, chính sách tiền tệ nới lỏng đã phần nào giúp các kênh đầu tư tăng trưởng tích cực, trong đó thị trường BĐS được hưởng lợi khá lớn.

Với lãi suất ở mức thấp, các ngân hàng dễ cho vay hơn, nhiều người đã mạnh dạn vay vốn đầu tư, kinh doanh BĐS. Tuy nhiên, một khi chính sách tiền tệ thắt chặt trở lại thì các kênh đầu tư sẽ bị ảnh hưởng đầu tiên. Do đó, sự tăng trưởng bền vững hay không của thị trường BĐS phụ thuộc vào chính sách tiền tệ. Borio và Lowe (2002) nhấn mạnh rằng chính sách tiền tệ không chỉ tập trung vào lạm phát.

Nếu NHTW phản ứng trực tiếp đến sự thay đổi giá tài sản bằng cách điều chỉnh lãi suất, biến động kinh tế sẽ trở nên trầm trọng hơn (Bernanke, 1999). Sự thay đổi giá BĐS của một quốc gia sẽ ảnh hưởng đến mức lãi suất địa phương và sự gia tăng giá BĐS sẽ gây ra lãi suất thực tăng (Bjornland và Jacobsen, 2009). Về mặt lý thuyết, chính sách tiền tệ bao gồm một số các yếu tố điển hình như lãi suất, tỷ giá hối đoái,. không hoàn toàn ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường BĐS mà ảnh hưởng gián tiếp thông qua chỉ số các yếu tố kinh tế chung, bên cạnh tỷ lệ dư nợ, dòng vốn đầu tư vào thị trường BĐS.

Chính sách tiền tệ chặt chẽ có thể dẫn đến tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP trong ngắn hạn và trung hạn ở mức cao hơn. Tuy nhiên, lãi suất có tác động lớn đến giá nhà thực. Lãi suất có tác động lớn đến giá BĐS và việc sử dụng giá BĐS làm chỉ số tham khảo trong khung chính sách tiền tệ có thể mang lại hiệu quả. Phản ứng của tín dụng 7 đối với sự thay đổi của lãi suất và giá nhà ở cho thấy rằng các khoản tín dụng hiếm khi được tái cấp vốn khi giá nhà và lãi suất thay đổi.

Chiến lược ổn định giá BĐS về lâu dài cũng sẽ ổn định mức tín dụng nếu tín dụng hộ gia đình chủ yếu được sử dụng cho BĐS (Orjan Robstad, 2017). Giữa tín dụng và thị trường BĐS có mối quan hệ hai chiều: Một mặt, tín dụng BĐS làm thay đổi cung, cầu BĐS; tăng trưởng tín dụng BĐS làm gia tăng giá cả BĐS. Mặt khác, khi thị trường BĐS chứa đựng nhiều yếu tố tiêu cực (như nợ xấu BĐS, khối lượng giao dịch thấp.) sẽ làm hạn chế nguồn tín dụng vào thị trường này. (Lê Hà Diễm Chi, 2014) Khi thị trường BĐS tăng trưởng kéo theo dòng vốn ngân hàng đổ vào cả phía cung lẫn sức cầu, đồng thời dòng tiền tiết kiệm có thể chững lại để chuyển sang đầu tư BĐS.

Tuy nhiên, đây vẫn được coi là một xu hướng tốt và sẽ không gây bất ổn nếu quá trình luân chuyển vốn giữa hai thị trường này được vận hành thông suốt. Đồng thời, cơ chế quản lý nhà nước đối với thị trường BĐS được giám sát một cách chặt chẽ để có thể hạn chế từ xa những nguy cơ thị trường BĐS phát triển quá nóng. Khi nền kinh tế phát triển kéo theo nhu cầu về nhà ở và nhu cầu chuyển dịch BĐS giữa các chủ thể ngày càng lớn. Sự xuất hiện các ngành mới, các doanh nghiệp mới, các kỹ thuật xây dựng mới cũng dẫn đến nhu cầu chuyển đổi và chuyển giao BĐS giữa các chủ thể và giữa các ngành kinh tế.

Vì vậy, cùng với tốc độ phát triển của nền kinh tế chung, thị trường BĐS cũng có động lực và dư địa để phát triển. Theo nghiên cứu của Xiaoqing Eleanor Xu, Tao Chen (2011), chính sách tiền tệ mở rộng có xu hướng thúc đẩy tăng trưởng giá nhà tiếp theo, trong khi hạn chế chính sách tiền tệ có xu hướng giảm tốc độ tăng giá nhà. Do NHTW trực tiếp kiểm soát lãi suất và chính sách tín dụng cơ bản của các NHTM và hệ thống tỷ giá hối đoái được quản lý thả nổi, sự tăng trưởng của cung tiền phản ánh cả chính sách tiền tệ của NHTW và dòng tiền nóng chủ yếu được chuyển đổi thành tiền cơ sở; Thị trường chứng khoán 8 tăng có xu hướng thúc đẩy tăng trưởng giá nhà tiếp theo; Sự tăng trưởng của cung tiền và thay đổi chính sách thanh toán thế chấp ảnh hưởng đến động lực tăng trưởng giá nhà ở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ