Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh ngày càng khẳng định vị thế là ngôn ngữ quốc tế trong giao tiếp và nghiên cứu khoa học. Hầu hết các lĩnh vực chuyên môn hiện nay đều sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, để ghi chép tài liệu, vận hành trang thiết bị, chuyển giao công nghệ và quản lý dây chuyền sản xuất. Trong lĩnh vực kỹ thuật, hầu hết các thiết bị máy móc hay dây chuyền lắp ráp đều có sách hướng dẫn bằng tiếng Anh. Việc không hiểu chính xác các thuật ngữ sẽ gây khó khăn lớn cho việc vận hành, lắp đặt và sửa chữa thiết bị.
Công tác biên dịch tài liệu kỹ thuật đòi hỏi người dịch phải chuyển ngữ chính xác các thuật ngữ chuyên ngành, đồng thời phải có hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng. Trong các văn bản kỹ thuật tiếng Anh, sự xuất hiện của nhiều thuật ngữ mượn gốc Latinh cùng tính đa nghĩa của từ ngữ tạo nên ranh giới mờ nhạt giữa thuật ngữ chuyên ngành và từ ngữ thông thường. Đối với sinh viên học tiếng Anh, đặc biệt là sinh viên khối khoa học và công nghệ, việc tiếp cận tiếng Anh kỹ thuật gặp nhiều trở ngại do cấu trúc ngữ pháp phức tạp như thể bị động (passive voice), cấu trúc vô nhân xưng (impersonal verbs), hay các câu tĩnh lược chủ ngữ/vị ngữ. Nhằm hỗ trợ sinh viên tiếng Anh và sinh viên kỹ thuật hiểu rõ bản chất và chuyển dịch chính xác các thuật ngữ, đề tài "A study on the translation of technical terms from English into Vietnamese" (Nghiên cứu về việc dịch thuật ngữ kỹ thuật từ tiếng Anh sang tiếng Việt) đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của khóa luận bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch thuật, độ tương đương trong dịch thuật, tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và dịch thuật kỹ thuật.
- Xác định định nghĩa, nguyên tắc hình thành, đặc trưng ngôn ngữ và cấu trúc ngữ pháp của thuật ngữ kỹ thuật.
- Phân tích các chiến lược chuyển dịch thuật ngữ kỹ thuật từ tiếng Anh sang tiếng Việt thông qua ngữ liệu thực tế.
- Xây dựng bảng đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành làm tài liệu tham khảo cho người học và người làm công tác chuyên môn.
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh và phương pháp chuyển dịch tương đương sang tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian và tri thức chuyên môn, tác giả tập trung khảo sát các thuật ngữ trong phân ngành Kỹ thuật điện (Electrical Engineering) – chuyên ngành liên quan đến thiết kế, chế tạo và vận hành các thiết bị và hệ thống điện tử.
- Thời gian và địa điểm thực hiện: Đề tài được giao ngày 12/04/2010, hoàn thành trước ngày 10/07/2010 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hoa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết dịch thuật kinh điển và lý thuyết giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành:
-
Khung lý thuyết dịch thuật và độ tương đương:
- Định nghĩa dịch thuật của Roger T. Bell (1991), Bùi Tiến Bảo (Đại học Quốc gia Hà Nội), Hatim & Mason (1997), Advanced Oxford Dictionary và bách khoa toàn thư Wikipedia.
- Khái niệm về sự tương đương trong dịch thuật (Translation Equivalence) theo quan điểm của Vinay & Darbelnet và Wayne Leman.
- Phân loại 8 phương pháp dịch thuật chính: Dịch từng từ (Word-for-word translation), Dịch nguyên văn (Literal translation), Dịch trung thành (Faithful translation), Dịch ngữ nghĩa (Semantic translation), Dịch tự do (Free translation), Phóng tác (Adaptation), Dịch đặc ngữ (Idiomatic translation), và Dịch giao tiếp (Communicative translation).
-
Khung lý thuyết về tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và dịch kỹ thuật:
- Khái niệm ESP dựa trên ba yếu tố: thời gian (Robinson, 1980), độ tuổi người học và mục đích học tập (Brumfit, 1997; Hutchinson & Waters, 1987).
- Phân loại ESP của Mackay & Mountford (1978), Carter (1983) và mô hình đặc tính tuyệt đối/biến đổi của Tony Dudley-Evans (1997), trong đó xác định thuật ngữ kỹ thuật thuộc nhánh Tiếng Anh Khoa học và Công nghệ (EST - English for Science and Technology).
- Lý luận về dịch thuật kỹ thuật của Sofer (1991) (phân biệt dịch kỹ thuật và dịch văn học) và Peter Newmark (1981) (phân biệt dịch kỹ thuật mang tính phổ quát, phi văn hóa với dịch thể chế gắn liền văn hóa).
-
Khung lý thuyết về thuật ngữ học (Terminology):
- Khái niệm thuật ngữ từ Bách khoa toàn thư Nga (1976), Nguyễn Văn Tu (1960), Đỗ Hữu Châu (1998), Nguyễn Thiện Giáp (1981) và Mona Baker (1992, 1998).
- Các nguyên tắc tạo lập thuật ngữ theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO, 1988).
-
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Khóa luận sử dụng phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu từ sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu khoa học, nguồn tư liệu Internet và tài liệu kỹ thuật của Trường Đại học Điện lực.
- Phương pháp phân tích - đối chiếu ngôn ngữ được áp dụng để so sánh cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa của thuật ngữ tiếng Anh với các phương án chuyển dịch trong tiếng Việt.
- Phương pháp tham vấn chuyên gia: Trao đổi, tiếp thu ý kiến hướng dẫn từ giảng viên hướng dẫn khoa học và bạn bè cùng chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Theoretical background (Cơ sở lý thuyết)
Chương 1 thiết lập khung lý luận tổng quan cho toàn bộ nghiên cứu thông qua 4 nội dung trọng tâm:
- Định nghĩa và độ tương đương dịch thuật: Trình bày các góc nhìn khác nhau về bản chất dịch thuật, từ việc thay thế văn bản tương đương (Roger T. Bell), truyền tải ý đồ tác giả (Bùi Tiến Bảo) đến hành vi giao tiếp xuyên văn hóa (Hatim & Mason). Khái niệm tương đương được định vị là mối quan hệ trừu tượng giữa văn bản nguồn (ST) và văn bản đích (TT).
- 8 loại hình dịch thuật: Phân tích ưu nhược điểm của từng loại hình dịch, từ dịch sát từ đến dịch giao tiếp.
- Tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Tổng hợp quan điểm của Dudley-Evans về các đặc tính tuyệt đối (đáp ứng nhu cầu cụ thể, sử dụng phương pháp luận chuyên ngành, tập trung vào ngữ pháp, từ vựng, ngữ vực phù hợp) và đặc tính biến đổi. Phân định rõ thuật ngữ kỹ thuật thuộc phạm trù Tiếng Anh Khoa học và Công nghệ (EST).
- Bản chất của dịch thuật kỹ thuật: Đối chiếu quan điểm của Sofer và Newmark để khẳng định dịch kỹ thuật là một bộ phận của dịch chuyên ngành, có tính phổ quát cao, ít bị chi phối bởi yếu tố văn hóa địa phương nên các thuật ngữ kỹ thuật đòi hỏi phải được dịch chính xác sang ngôn ngữ đích.
Chapter 2: Some strategies in translating technical terminology (Các chiến lược dịch thuật ngữ kỹ thuật)
Chương 2 đi sâu vào bản chất ngôn ngữ học của thuật ngữ và các kỹ thuật xử lý thuật ngữ kỹ thuật:
- Đặc trưng và nguyên tắc tạo lập thuật ngữ: Theo tiêu chuẩn ISO (1988), thuật ngữ cần phản ánh bản chất khái niệm, tính kinh tế, tính hệ thống, tuân thủ quy tắc ngữ âm/hình thái và độc lập với ngữ cảnh. Khóa luận tổng hợp 5 phẩm chất cốt lõi của thuật ngữ:
- Tính chính xác (Accuracy): Diễn đạt khái niệm logic, không sử dụng yếu tố biểu cảm.
- Tính hệ thống (Systematism): Mỗi thuật ngữ có vị trí xác định trong hệ thống khái niệm chuyên ngành.
- Tính quốc tế (Internationalism): Xu hướng toàn cầu hóa thuật ngữ trong khoa học công nghệ.
- Tính dân tộc (Nationalism): Phù hợp với văn hóa và quy tắc ngữ pháp tiếng Việt.
- Tính đại chúng (Popularity): Dễ đọc, dễ viết, dễ nhớ đối với cộng đồng người sử dụng.
- Phân loại cấu trúc thuật ngữ:
- Thuật ngữ đơn và từ mới (Single terms & Neologisms): Phân biệt thuật ngữ bán kỹ thuật (Sub-technical / Semi-technical chiếm khoảng 70% văn bản khoa học kỹ thuật theo Inman, 1979) và thuật ngữ thuần kỹ thuật (Highly technical). Phân tích cơ chế hình thành từ mới qua ẩn dụ, hoán dụ, tên riêng (Eponyms: Watt, Ohm, Volt), từ viết tắt (Acronyms: AC, DC) và phái sinh/ghép từ.
- Thuật ngữ ghép (Compound terms): Phân loại chi tiết các cấu trúc nhóm danh từ (Nominal groups) và cụm danh từ (Noun phrases) như: Quá khứ phân từ + Danh từ (Generated voltage); Danh động từ + Danh từ (Rotating field); Danh từ + Danh động từ (Generator slipring); Danh từ + Số lượng/Định lượng + Danh từ (4PDT relays); Tính từ + Danh từ (Magnetic field); Từ viết tắt + Danh từ (A.c potentiometer).
- Các bước thực hiện dịch thuật: Đọc hiểu toàn văn bản, tra cứu từ điển chuyên ngành, tìm hiểu khái niệm thực tế và tránh lối dịch từng từ máy móc làm sai lệch ngữ nghĩa.
Chapter 3: The translation of technical terms into Vietnamese (Chuyển dịch thuật ngữ kỹ thuật sang tiếng Việt)
Chương 3 trình bày các trường hợp khảo sát cụ thể về việc chuyển dịch thuật ngữ ngành Kỹ thuật điện sang tiếng Việt:
- Dịch thuật ngữ đơn và thuật ngữ mượn: Sử dụng từ mượn gốc Latinh đã được Việt hóa hoặc phiên âm khi thuật ngữ đã phổ biến (rotor -> rôto/phần quay, stator -> stato/phần tĩnh, diesel -> điêzen). Khuyến nghị nên kèm theo giải thích khi dùng từ mượn.
- Dịch từ ngữ bán chuyên sang nghĩa chuyên biệt: Chuyển đổi từ vựng thông dụng sang nghĩa kỹ thuật điện chính xác (ví dụ: boss dịch là búa đập / bu lông, ốc vít; shoe dịch là má phanh / chân đế; field dịch là từ trường thay vì cánh đồng; spring dịch là lò xo thay vì mùa xuân).
- Dịch từ phái sinh tên riêng và từ viết tắt: Giữ tên nhà khoa học cho đơn vị đo (James Watt -> Oát/W, Ohm -> Ôm/$\Omega$); chuyển dịch hoặc mượn các từ viết tắt chuyên ngành (AC -> dòng điện xoay chiều, DC -> dòng điện một chiều, AVR -> hệ thống tự động điều chỉnh điện áp).
- Dịch thuật ngữ ghép và hiện tượng chuyển bậc ngữ pháp (Rank-shift translation): Thay đổi từ loại hoặc thêm/bớt từ giữa ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích để làm rõ nghĩa (ví dụ: Rotating field - V-ing + N chuyển thành Từ trường quay - N + V; Excitation current chuyển thành Dòng điện kích từ với việc bổ sung từ chỉ hành vi).
- Xử lý đặc thù ngữ pháp văn bản kỹ thuật: Phân tích cách chuyển dịch câu bị động và câu vô nhân xưng (being, need, should) sang tiếng Việt tự nhiên và chuẩn xác về mặt kỹ thuật.
| Nhóm cấu trúc thuật ngữ |
Thuật ngữ tiếng Anh |
Phương án dịch tiếng Việt |
Đặc điểm kỹ thuật dịch |
| Past participle + Noun |
Generated voltage |
Điện áp phát |
Chuyển phân từ thành vị tố bổ nghĩa |
| Past participle + Noun |
Laminated core |
Lõi thép lá |
Dịch chuẩn nghĩa kỹ thuật |
| Gerund / V-ing + Noun |
Rotating field |
Từ trường quay |
Chuyển bậc: V-ing thành động từ |
| Gerund / V-ing + Noun |
Damping coil |
Cuộn dây làm nhụt |
Dịch nghĩa chức năng thiết bị |
| Noun + Gerund |
Generator slipring |
Vành góp máy phát |
Cấu trúc ghép danh từ chuyên dụng |
| Noun + Gerund |
Stator winding |
Cuộn dây stato |
Kết hợp từ dịch nghĩa và từ mượn |
| (Noun) + Quantifier + N |
12-wire cable |
Cáp 12 sợi |
Giữ nguyên yếu tố định lượng |
| (Noun) + Quantifier + N |
4PDT relays |
Rơ le 4PDT |
Mượn ký hiệu kỹ thuật chuẩn |
| Noun + Noun |
Pilot exciter |
Máy kích từ |
Dịch định danh thiết bị |
| Noun + Noun |
Excitation current |
Dòng điện kích từ |
Thêm thành phần ngữ nghĩa rõ ràng |
| Adj + Noun |
Magnetic field |
Từ trường |
Cụm từ cố định chuẩn hóa |
| Adj + Noun |
Synchronous reactance |
Trở kháng đồng bộ |
Cụm từ cố định chuẩn hóa |
| Acronyms + Noun |
D.c current transformer |
Máy biến dòng một chiều |
Giải nghĩa từ viết tắt kết hợp danh từ |
| Acronyms + Noun |
C-class insulator |
Cách điện cấp C |
Dịch chuẩn phân cấp kỹ thuật |
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu:
- Làm rõ cơ cấu từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh, đặc biệt là hệ thống danh ngữ phức hợp trong phân ngành Kỹ thuật điện.
- Xác nhận rằng thuật ngữ bán kỹ thuật (sub-technical terms) chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 70% theo trích dẫn từ Inman, 1979) trong văn bản khoa học kỹ thuật, đòi hỏi người dịch phải nắm vững ngữ cảnh chuyên ngành để tránh áp đặt nghĩa thông thường.
- Phân tích và minh chứng các chiến lược dịch thuật hiệu quả: sử dụng từ mượn có chú giải, chuyển bậc ngữ pháp (rank-shift), mở rộng thành phần ngữ nghĩa để giải thích, và xử lý cấu trúc câu bị động/vô nhân xưng.
- Biên soạn danh mục thuật ngữ đối chiếu (Glossary) với hơn 40 mục từ tiêu biểu trong ngành điện (như Armature reaction, Brushless excitation, Extra High Voltage, Ceiling voltage, Bias circuit...).
-
Kiến nghị của tác giả:
- Người dịch cần nắm bắt tổng thể ngữ cảnh và ý đồ của văn bản trước khi dịch từng thuật ngữ đơn lẻ.
- Phải chủ động tra cứu tài liệu chuyên ngành, hiểu rõ bản chất vật lý/kỹ thuật của thiết bị để lựa chọn thuật ngữ tiếng Việt tương đương phù hợp nhất.
- Tránh tuyệt đối phương pháp dịch từng từ (word-for-word) vì sẽ phá vỡ cấu trúc và làm sai lệch ý nghĩa chuyên môn.
-
Đóng góp của đề tài:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch thuật ESP/EST tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Cung cấp nguồn tài liệu học tập và tra cứu thực tế cho sinh viên ngành ngôn ngữ và người làm công tác biên dịch kỹ thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Giới hạn về thời gian thực hiện (khoảng 3 tháng, từ tháng 4/2010 đến tháng 7/2010) và khối lượng kiến thức chuyên môn của sinh viên đại học.
- Phạm vi khảo sát ngữ liệu mới chỉ tập trung vào một phân ngành hẹp là Kỹ thuật điện (Electrical Engineering), chưa bao quát được toàn bộ các chuyên ngành kỹ thuật khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực kỹ thuật đa dạng khác như cơ khí, công nghệ thông tin, viễn thông và tự động hóa.
- Nghiên cứu sâu hơn về việc chuẩn hóa thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh - tiếng Việt trong giáo trình giảng dạy đại học và các phương tiện truyền thông đại chúng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh (Khoa Ngoại ngữ) theo học các học phần Biên - Phiên dịch, Tiếng Anh chuyên ngành (ESP).
- Sinh viên, giảng viên ngành Kỹ thuật điện và các kỹ sư, cán bộ kỹ thuật đang làm việc tại các nhà máy điện, trạm biến áp cần đọc hiểu tài liệu hướng dẫn kỹ thuật bằng tiếng Anh.
- Những người nghiên cứu về dịch thuật học có thể tham khảo mô hình phân tích cấu trúc danh ngữ kỹ thuật (Chương 2) và bảng thuật ngữ đối chiếu Anh - Việt (Chương 3 và phần Glossary).
Câu hỏi thường gặp
1. Phạm vi khảo sát thuật ngữ của khóa luận tập trung vào lĩnh vực kỹ thuật cụ thể nào?
Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu vào các thuật ngữ thuộc phân ngành Kỹ thuật điện (Electrical Engineering), cụ thể là các thuật ngữ liên quan đến thiết kế, chế tạo và vận hành các thiết bị và hệ thống điện tử.
2. Thuật ngữ bán kỹ thuật (sub-technical terms) chiếm tỷ lệ khoảng bao nhiêu trong văn bản khoa học kỹ thuật theo tài liệu trích dẫn?
Theo nghiên cứu của Inman (1979) được trích dẫn trong Chương 2 của khóa luận, các thuật ngữ bán kỹ thuật chiếm khoảng 70% dung lượng từ vựng trong các văn bản khoa học và công nghệ.
3. Khóa luận nêu ra 5 đặc trưng cơ bản nào của thuật ngữ kỹ thuật?
5 đặc trưng được phân tích bao gồm: Tính chính xác (Accuracy), Tính hệ thống (Systematism), Tính quốc tế (Internationalism), Tính dân tộc (Nationalism) và Tính đại chúng (Popularity).
4. Khái niệm "chuyển bậc dịch thuật" (rank-shift translation) được tác giả minh họa bằng ví dụ cụ thể nào?
Tác giả minh họa qua thuật ngữ Rotating field (V-ing + Noun) được chuyển sang tiếng Việt thành Từ trường quay (Danh từ + Động từ), và Excitation current (Noun + Noun) chuyển thành Dòng điện kích từ với việc thay đổi từ loại và bổ sung từ chỉ hành vi để làm rõ nghĩa.
5. Theo tác giả, phương pháp dịch nào cần tránh khi dịch thuật ngữ kỹ thuật?
Tác giả khuyến nghị cần tránh phương pháp dịch từng từ (word-for-word translation) vì phương pháp này sẽ phá hủy ngữ nghĩa nguyên bản của thuật ngữ và làm mất đi tính chuẩn xác, tự nhiên của ngôn ngữ đích.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thu Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch thuật chuyên ngành khoa học công nghệ (EST) và phân tích sâu sắc các đặc trưng cấu tạo của thuật ngữ kỹ thuật tiếng Anh. Thông qua việc khảo sát thực tế các thuật ngữ ngành Kỹ thuật điện, công trình đã đề xuất những chiến lược chuyển dịch phù hợp sang tiếng Việt như sử dụng từ mượn có chú giải, chuyển bậc ngữ pháp và diễn giải theo ngữ cảnh chuyên môn. Đây là một tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành ngôn ngữ cũng như người làm công tác kỹ thuật.