Luận án Trần Thị Kim Ngân: Hoàn thiện quy trình sản xuất giống cá Măng sữa

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Kim Ngân nghiên cứu đặc điểm sinh học và hoàn thiện quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa phục vụ ngành thủy sản.

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Vị trí phân loại

1.2. Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh sản nhân tạo và nuôi cá Măng sữa trên Thế giới

1.2.1. Một số đặc điểm sinh học cá Măng sữa

1.2.2. Nghiên cứu sinh sản và sản xuất giống cá Măng sữa trên thế giới

1.2.3. Tình hình nuôi cá Măng sữa trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu và nuôi cá Măng sữa ở Việt Nam

1.3.1. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh sản và ương nuôi cá Măng sữa

1.3.2. Nghiên cứu về nuôi cá Măng sữa ở Việt Nam

1.4. Hiện trạng nghiên cứu sinh sản nhân tạo và phát triển nuôi cá biển ở Việt Nam

1.4.1. Công nghệ sản xuất giống nhân tạo

1.4.2. Công nghệ nuôi cá biển

1.4.3. Những thách thức về Khoa học công nghệ đối với nghề nuôi biển

1.4.4. Cơ hội cho phát triển nghề nuôi cá biển Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Thời gian nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Hoá chất, dụng cụ, vật tư

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Sơ đồ khối nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học cá Măng sữa ngoài tự nhiên

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu hoàn thiện quy trình sản xuất giống cá Măng sữa trong điều kiện nhân tạo

2.4.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh học cá của Măng sữa ngoài tự nhiên

3.1.1. Kết quả nghiên cứu đặc điểm hình thái cá Măng sữa

3.1.2. Kết quả nghiên cứu đặc điểm dinh dưỡng của cá Măng sữa

3.1.3. Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh sản của cá Măng sữa

3.1.3.1. Sức sinh sản

3.2. Kết quả nghiên cứu hoàn thiện quy trình sản xuất giống cá Măng sữa

3.2.1. Ảnh hưởng của các loại thức ăn nuôi vô đến kết quả sinh sản cá Măng sữa bố mẹ

3.2.2. Kết quả nghiên cứu kỹ thuật ương cá Măng sữa giai đoạn cá bột lên cá hương

3.2.3. Kết quả nghiên cứu kỹ thuật ương cá Măng sữa giai đoạn cá hương lên cá giống

3.3. Đề xuất quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa

3.3.1. Căn cứ xây dựng quy trình

3.3.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng

3.3.3. Yêu cầu kỹ thuật của quy trình

3.3.3.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với ao nuôi vỗ cá bố mẹ
3.3.3.2. Yêu cầu kỹ thuật các công trình phục vụ cho sinh sản nhân tạo giống

3.3.4. Nội dung quy trình

3.3.4.1. Sơ đồ quy trình
3.3.4.2. Nuôi vỗ cá bố mẹ, tuyển chọn cho cá sinh sản
3.3.4.3. Các thông số kỹ thuật quy trình

3.4. Những vấn đề đã hoàn thiện được của quy trình

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về cá Măng sữa Chanos chanos và tiềm năng nuôi trồng

Cá Măng sữa, hay còn gọi là cá Măng sữa (Chanos chanos), là loài duy nhất còn tồn tại trong họ Chanidae. Loài cá này đóng vai trò quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á. Thịt cá Măng sữa có giá trị dinh dưỡng cao, với hàm lượng protein lên tới 24,18% và axit béo không bão hòa chiếm 32,11%. Nhiều axit amin thiết yếu như Leucine (8%), Lysine (7,3%), Phenylalanine (6,7%), và Histidine (6,1%), cùng với axit Glutamic (18,2%) đều hiện diện với tỷ lệ cao (Murthy et al., trích dẫn trong tài liệu). Điều này khẳng định giá trị kinh tế cá Măng sữa vượt trội và tiềm năng lớn cho ngành nuôi biển. Đây là loài nuôi truyền thống lâu đời và chủ lực ở các quốc gia như Indonesia, Philippines và Đài Loan. Khả năng thích nghi rộng muối và tập tính ăn tạp khiến cá Măng sữa trở thành đối tượng lý tưởng cho nuôi trồng. Sản lượng nuôi cá Măng sữa toàn cầu đã tăng đáng kể, từ 808,6 nghìn tấn năm 2010 lên 1,327 triệu tấn vào năm 2018 (FAO, 2020) [4], cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của loài này trong an ninh lương thực và kinh tế thủy sản thế giới. Việt Nam cũng sở hữu các vùng phân bố cá Măng sữa tự nhiên dọc ven biển miền Trung. Tuy nhiên, việc phát triển quy trình sản xuất giống cá Măng sữa tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt trong việc chủ động nguồn con giống cá Măng sữa. Luận án của Trần Thị Kim Ngân (2022) về “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và hoàn thiện quy trình sản xuất giống cá Măng sữa Chanos chanos (Forsskål, 1775)” cung cấp những cơ sở khoa học và kỹ thuật quan trọng để thúc đẩy ngành này. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ đặc điểm sinh học cá Măng sữa và phát triển các kỹ thuật sản xuất giống cá Măng sữa nhân tạo, nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn tự nhiên và nâng cao năng suất sản xuất giống cá Măng sữa. Hoàn thiện quy trình ương nuôi cá Măng sữa từ giai đoạn ấu trùng đến cá giống là mục tiêu then chốt để đảm bảo nguồn cung bền vững, góp phần đa dạng hóa đối tượng nuôi trồng thủy sản bền vững và bảo tồn nguồn gen quý hiếm của loài này tại Việt Nam.

1.1. Giá trị kinh tế cá Măng sữa toàn cầu và tầm quan trọng

Cá Măng sữa (Chanos chanos) là một đối tượng nuôi thủy sản có giá trị kinh tế cá Măng sữa cao và tiềm năng lớn trên toàn cầu. Loài cá này không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng mà còn đóng góp đáng kể vào ngành kinh tế của nhiều quốc gia Châu Á. Hàm lượng protein và axit béo không bão hòa cao trong thịt cá Măng sữa biến nó thành lựa chọn ưu tiên cho tiêu dùng và xuất khẩu. Sự linh hoạt trong môi trường sống, từ nước mặn đến nước lợ, giúp loài cá này thích nghi với nhiều hình thức nuôi trồng khác nhau. Theo thống kê của FAO (2020) [4], sản lượng nuôi cá Măng sữa liên tục tăng trưởng mạnh mẽ, đạt hơn 1,3 triệu tấn vào năm 2018. Điều này phản ánh nhu cầu thị trường lớn và sự thành công trong việc phát triển công nghệ sản xuất giống thủy sản cho loài này ở các nước tiên tiến. Việc hiểu rõ và khai thác tối đa giá trị kinh tế cá Măng sữa là yếu tố then chốt để phát triển bền vững ngành nuôi trồng.

1.2. Hiện trạng quy trình sản xuất giống cá Măng sữa tại Việt Nam

Tại Việt Nam, cá Măng sữa phân bố tự nhiên dọc theo bờ biển từ Nghệ An đến Bình Thuận. Tuy nhiên, quy trình sản xuất giống cá Măng sữa trong nước còn đối mặt với nhiều hạn chế. Nguồn con giống cá Măng sữa hiện nay vẫn phụ thuộc lớn vào việc khai thác từ tự nhiên, gây áp lực lên quần thể hoang dã và không đáp ứng đủ nhu cầu nuôi. Thực tế này càng trở nên nghiêm trọng khi cá Măng sữa đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam với phân hạng sẽ nguy cấp – VU A2d (Sách Đỏ Việt Nam, 2007) [5], đồng thời là nguồn gen quý hiếm cần được bảo tồn. Các nghiên cứu về sinh sản cá Măng sữa nhân tạo và kỹ thuật ương nuôi cá Măng sữa chỉ mới dừng ở quy mô thí nghiệm nhỏ lẻ. Tỷ lệ sống của cá bột cá Măng sữa lên cá hương và từ cá hương lên cá giống còn thấp, dao động từ 20,2% đến 27,9% (Nguyễn Thị Kim Vân và cs., 2009) [7]. Điều này chỉ ra sự thiếu hụt về một quy trình sản xuất giống cá Măng sữa đầy đủ và có hệ thống.

II. Thách thức nào cản trở năng suất sản xuất giống cá Măng sữa

Để phát triển bền vững ngành nuôi cá Măng sữa, việc nhận diện và vượt qua các thách thức hiện có trong quy trình sản xuất giống cá Măng sữa là tối quan trọng. Năng suất sản xuất giống cá Măng sữa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ nguồn con giống cá Măng sữa ban đầu đến các giai đoạn ương nuôi cá Măng sữa phức tạp. Một trong những rào cản lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguồn giống tự nhiên, không ổn định và dễ bị suy giảm. Bên cạnh đó, tỷ lệ sống cá Măng sữa thấp ở giai đoạn ấu trùng và cá con là vấn đề nghiêm trọng, gây thiệt hại kinh tế đáng kể và cản trở việc mở rộng quy mô sản xuất. Các nghiên cứu về đặc điểm sinh học cá Măng sữa đã chỉ ra rằng loài này có sức sinh sản cao, nhưng tỷ lệ sống cá Măng sữa ở giai đoạn phôi và cá con lại rất thấp do cường độ đánh bắt lớn và tình trạng ô nhiễm môi trường biển (Trần Thị Kim Ngân, 2022). Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nhu cầu con giống cá Măng sữa tăng trong khi nguồn cung tự nhiên cạn kiệt và kỹ thuật sản xuất giống cá Măng sữa nhân tạo chưa thực sự hiệu quả. Việc thiếu một quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa hoàn chỉnh và tối ưu hóa là nguyên nhân chính dẫn đến năng suất sản xuất giống cá Măng sữa chưa đạt tiềm năng. Các yếu tố như chất lượng nước ao ương, thức ăn cho cá Măng sữa giống, và quản lý bệnh thường gặp trên cá Măng sữa cũng đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ sống cá Măng sữa và chất lượng con giống cá Măng sữa. Nhu cầu cấp thiết là phải có những giải pháp khoa học công nghệ đồng bộ để nâng cao hiệu quả toàn bộ quy trình sản xuất giống cá Măng sữa, từ cá bố mẹ cá Măng sữa đến khi tạo ra cá giống cá Măng sữa khỏe mạnh. Luận án của Trần Thị Kim Ngân (2022) đã đi sâu vào giải quyết các thách thức này bằng cách nghiên cứu toàn diện đặc điểm sinh học cá Măng sữa và đề xuất các cải tiến kỹ thuật trong kích thích sinh sản cá Măng sữaương nuôi cá Măng sữa để nâng cao năng suất sản xuất giống cá Măng sữa tại Việt Nam, mở ra triển vọng cho một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững.

2.1. Nguồn con giống cá Măng sữa tự nhiên suy giảm và hạn chế

Sự phụ thuộc vào nguồn con giống cá Măng sữa tự nhiên là một thách thức lớn đối với ngành nuôi trồng ở Việt Nam. Mặc dù cá Măng sữa có sức sinh sản cao, nhưng tỷ lệ sống cá Măng sữa ở giai đoạn phôi và cá con rất thấp. Nguyên nhân chính bao gồm cường độ đánh bắt cá con quá lớn tại các vùng ven biển và tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng (Trần Thị Kim Ngân, 2022). Tình trạng này đã khiến cá Măng sữa được xếp vào danh mục sẽ nguy cấp (VU A2d) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) [5], đồng thời là nguồn gen quý hiếm cần được bảo tồn. Nguồn con giống cá Măng sữa thu được từ tự nhiên không ổn định cả về số lượng và chất lượng, không đáp ứng đủ nhu cầu ngày càng cao của người nuôi, cản trở việc mở rộng quy mô sản xuất. Việc thiếu hụt nguồn con giống cá Măng sữa nhân tạo ổn định là rào cản lớn nhất cho sự phát triển của trại giống cá Măng sữa ở Việt Nam.

2.2. Tỷ lệ sống cá Măng sữa thấp ở giai đoạn ấu trùng cần giải pháp

Một vấn đề then chốt khác ảnh hưởng đến năng suất sản xuất giống cá Măng sữatỷ lệ sống cá Măng sữa rất thấp ở các giai đoạn phát triển đầu đời. Các nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam chỉ ra rằng, tỷ lệ sống cá Măng sữa từ giai đoạn cá bột cá Măng sữa lên cá hương cá Măng sữa và từ cá hương cá Măng sữa lên cá giống cá Măng sữa chỉ dao động trong khoảng 20,2% đến 27,9% (Nguyễn Thị Kim Vân và cs., 2009) [7]. Điều này chủ yếu do các kỹ thuật ương nuôi cá Măng sữa hiện có chưa được tối ưu hóa, đặc biệt về chất lượng nước ao ương, chế độ thức ăn cho cá Măng sữa giống, và quản lý bệnh thường gặp trên cá Măng sữa. Môi trường sống không ổn định và dinh dưỡng không phù hợp làm suy yếu ấu trùng cá Măng sữa, khiến chúng dễ bị tổn thương và chết. Cần thiết phải phát triển các giải pháp kỹ thuật cụ thể để cải thiện tỷ lệ sống cá Măng sữa trong các giai đoạn nhạy cảm này, từ đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ quy trình sản xuất giống cá Măng sữa.

III. Cách hoàn thiện kỹ thuật sản xuất giống cá Măng sữa hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và nâng cao năng suất sản xuất giống cá Măng sữa, việc hoàn thiện kỹ thuật sản xuất giống cá Măng sữa là yếu tố then chốt. Luận án của Trần Thị Kim Ngân (2022) đã đóng góp đáng kể vào việc này bằng cách cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc và các giải pháp kỹ thuật thực tiễn. Nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh học cá Măng sữa là bước đi đầu tiên, giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của loài này trong các giai đoạn phát triển khác nhau. Từ đó, các phương pháp kích thích sinh sản cá Măng sữaquản lý cá bố mẹ cá Măng sữa được tinh chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất. Việc lựa chọn cá bố mẹ cá Măng sữa khỏe mạnh, có phẩm chất tốt, cùng với chế độ dinh dưỡng phù hợp và môi trường nuôi vỗ tối ưu, là điều kiện tiên quyết cho một chu kỳ sinh sản cá Măng sữa thành công. Sử dụng các loại kích dục tố với liều lượng chính xác giúp đồng bộ hóa quá trình sinh sản và tăng tỷ lệ thụ tinh nhân tạo cá Măng sữa. Sau giai đoạn sinh sản, ương nuôi ấu trùng cá Măng sữa đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về môi trường và dinh dưỡng. Việc tối ưu hóa thức ăn cho cá Măng sữa giống là một trong những điểm nhấn quan trọng của luận án. Các thí nghiệm về loại hình và kích cỡ thức ăn tươi sống như luân trùng, artemia, copepod, cùng với thức ăn tổng hợp cho từng giai đoạn phát triển của cá bột cá Măng sữacá hương cá Măng sữa, đã mang lại kết quả tích cực, góp phần nâng cao tỷ lệ sống cá Măng sữa. Quản lý môi trường ương nuôi cũng được chú trọng, đảm bảo các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, pH và oxy hòa tan luôn ở mức tối ưu. Những cải tiến này không chỉ giúp cải thiện chất lượng con giống cá Măng sữa mà còn tạo tiền đề cho việc xây dựng một quy trình sản xuất giống cá Măng sữa nhân tạo có tính khả thi cao, hướng tới mục tiêu nuôi trồng thủy sản bền vững và đa dạng hóa đối tượng nuôi biển tại Việt Nam. Sự thành công của luận án là minh chứng cho tiềm năng phát triển của công nghệ sản xuất giống thủy sản cho cá Măng sữa.

3.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học cá Măng sữa làm nền tảng khoa học

Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học cá Măng sữa là yếu tố cốt lõi để phát triển kỹ thuật sản xuất giống cá Măng sữa hiệu quả. Luận án của Trần Thị Kim Ngân (2022) đã tiến hành nghiên cứu toàn diện về hình thái, dinh dưỡng và sinh sản cá Măng sữa trong điều kiện tự nhiên tại vùng biển miền Trung Việt Nam. Những dẫn liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa. Nghiên cứu bao gồm phân tích cấu trúc cơ thể, tập tính ăn của ấu trùng cá Măng sữa, cá bột cá Măng sữa, cá hương cá Măng sữa và cá trưởng thành, cũng như chu kỳ thành thục sinh dục. Các kết quả này giúp xác định các yếu tố môi trường và dinh dưỡng cần thiết, từ đó tối ưu hóa từng khâu trong quy trình ương nuôi cá Măng sữa, đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh cho con giống cá Măng sữa.

3.2. Kích thích sinh sản cá Măng sữa và quản lý cá bố mẹ cá Măng sữa

Hoàn thiện kỹ thuật kích thích sinh sản cá Măng sữa và quản lý cá bố mẹ cá Măng sữa là một trong những nội dung trọng tâm của luận án. Các thí nghiệm đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các loại thức ăn (cá tạp, thức ăn tự chế, thức ăn viên công nghiệp) lên hiệu quả sinh sản của cá bố mẹ cá Măng sữa. Luận án đã xác định liều lượng tối ưu của các loại kích dục tố như LH-RHa và HCG để kích thích sinh sản cá Măng sữa thành công. Cá bố mẹ được nuôi vỗ với khẩu phần ăn và điều kiện môi trường kiểm soát chặt chẽ (nhiệt độ 28-31°C, độ mặn 28-29‰, pH 7,8-8,3, DO 6-7mg/l) (Trần Thị Kim Ngân, 2022). Mục tiêu là đạt tỷ lệ thành thục cao và thu được trứng có chất lượng tốt nhất, từ đó cải thiện tỷ lệ thụ tinh nhân tạo cá Măng sữatỷ lệ nở của trứng.

3.3. Ương nuôi ấu trùng cá Măng sữa Tối ưu hóa thức ăn cho cá Măng sữa giống

Giai đoạn ương nuôi ấu trùng cá Măng sữa là yếu tố quyết định tỷ lệ sống cá Măng sữa. Luận án đã nghiên cứu sâu về thức ăn cho cá Măng sữa giống ở các giai đoạn khác nhau. Từ 3-7 ngày tuổi, luân trùng loại siêu nhỏ (Prosles similis) cho hiệu quả tốt nhất. Từ 7-14 ngày tuổi, sự kết hợp giữa luân trùng loại nhỏ (Brachionus rotundiformis) và nauplius của copepod hoặc artemia mang lại kết quả tích cực. Giai đoạn từ 15-30 ngày tuổi, thức ăn tổng hợp như NRD Inve của Thái Lan được chứng minh là phù hợp (Trần Thị Kim Ngân, 2022). Việc tối ưu hóa loại hình, kích cỡ và tần suất cho ăn là bí quyết để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho cá bột cá Măng sữacá hương cá Măng sữa, từ đó nâng cao tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống cá Măng sữa trong quy trình ương nuôi cá Măng sữa.

IV. Phương pháp tối ưu quy trình ương nuôi cá Măng sữa đạt chuẩn cao

Để đạt được năng suất sản xuất giống cá Măng sữa tối ưu và chất lượng con giống cá Măng sữa cao, việc tối ưu hóa quy trình ương nuôi cá Măng sữa là vô cùng cần thiết. Luận án đã tập trung vào các yếu tố quan trọng như chất lượng nước ao ương, quản lý môi trường ương nuôi, và cung cấp nguồn thức ăn cho cá Măng sữa giống phù hợp. Một môi trường nuôi ổn định và sạch sẽ là nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh của ấu trùng cá Măng sữacá bột cá Măng sữa. Các chỉ tiêu về nhiệt độ, độ mặn, pH và oxy hòa tan phải được kiểm soát chặt chẽ và duy trì ở mức lý tưởng, thường xuyên theo dõi và điều chỉnh để giảm thiểu stress cho cá. Đồng thời, việc nuôi cấy thức ăn tươi sống (rotifer, artemia) chất lượng cao, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cá Măng sữa non, là yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống cá Măng sữa và tốc độ tăng trưởng. Việc đảm bảo nguồn dinh dưỡng dồi dào và dễ tiêu hóa giúp ấu trùng cá Măng sữa vượt qua giai đoạn nhạy cảm đầu đời. Bên cạnh đó, các biện pháp phòng ngừa bệnh thường gặp trên cá Măng sữa phải được áp dụng một cách chủ động. Điều này bao gồm việc duy trì vệ sinh môi trường nuôi, kiểm soát mật độ thả, và áp dụng các phác đồ phòng bệnh hiệu quả. Mặc dù luận án không đi sâu vào chi tiết các phác đồ điều trị, nhưng việc nhận diện và quản lý rủi ro dịch bệnh là một phần không thể thiếu của một quy trình sản xuất giống cá Măng sữa hoàn chỉnh. Một trại giống cá Măng sữa thành công cần phải có hệ thống quản lý môi trường ương nuôi toàn diện, từ khâu chuẩn bị ao ương đến khâu chăm sóc hàng ngày. Việc tích hợp các công nghệ sản xuất giống thủy sản tiên tiến vào quy trình ương nuôi cá Măng sữa giúp tự động hóa và nâng cao hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra con giống cá Măng sữa có sức đề kháng tốt, tốc độ tăng trưởng nhanh, đáp ứng nhu cầu của người nuôi thương phẩm, góp phần vào sự phát triển của nuôi trồng thủy sản bền vững tại Việt Nam.

4.1. Đảm bảo chất lượng nước ao ương và quản lý môi trường ương nuôi

Chất lượng nước ao ương là yếu tố sống còn đối với sự phát triển của ấu trùng cá Măng sữa. Luận án đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các thông số môi trường ổn định: nhiệt độ nước 28-29°C, độ mặn 28-29‰, pH 7,8-8,2, và oxy hòa tan 5,0-6,2 mg/L. Mật độ tảo Nanochropsis oculata 8-10 vạn TB/ml cũng được duy trì trong suốt quá trình thí nghiệm để cung cấp thức ăn tự nhiên và ổn định môi trường (Trần Thị Kim Ngân, 2022). Việc quản lý môi trường ương nuôi bao gồm sục khí nhẹ nhàng ban đầu và tăng dần theo tuổi cá, cùng với việc kiểm tra các yếu tố môi trường hàng ngày. Hệ thống lọc và thay nước định kỳ cũng góp phần loại bỏ chất thải, duy trì chất lượng nước ao ương tối ưu, từ đó giảm thiểu stress và nâng cao tỷ lệ sống cá Măng sữa.

4.2. Nuôi cấy thức ăn tươi sống rotifer artemia cho cá bột cá Măng sữa

Dinh dưỡng là yếu tố then chốt cho sự sống sót và tăng trưởng của cá bột cá Măng sữa. Luận án đã nghiên cứu chi tiết về vai trò của nuôi cấy thức ăn tươi sống (rotifer, artemia) và copepod. Ấu trùng cá Măng sữa bắt đầu ăn sau khi mở miệng (khoảng 54 giờ sau khi nở) với động vật phù du. Luân trùng (rotifer) cung cấp protein cao (60,35%), Artemia (57,74%) và Copepoda (56,8%) cũng có hàm lượng protein và lipid dồi dào, phù hợp với nhu cầu của ấu trùng cá Măng sữa ở các giai đoạn khác nhau (Trần Thị Kim Ngân, 2022). Việc cung cấp đủ lượng và loại thức ăn tươi sống với kích cỡ phù hợp là yếu tố quyết định để cá bột cá Măng sữa hấp thu dinh dưỡng hiệu quả, phát triển nhanh chóng và đạt tỷ lệ sống cá Măng sữa cao trong quy trình ương nuôi cá Măng sữa.

4.3. Phòng ngừa bệnh thường gặp trên cá Măng sữa giống hiệu quả

Phòng ngừa bệnh thường gặp trên cá Măng sữa giống là một phần không thể thiếu của quy trình sản xuất giống cá Măng sữa hiệu quả. Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu vào chi tiết các loại bệnh cụ thể, nhưng sự xuất hiện của dịch bệnh là một thách thức lớn đối với năng suất sản xuất giống cá Măng sữa (Nguyễn Quang Huy, 2018) [54]. Để giảm thiểu rủi ro, cần áp dụng các biện pháp quản lý môi trường ương nuôi nghiêm ngặt, bao gồm khử trùng ao ương định kỳ, kiểm soát chặt chẽ chất lượng nước ao ương, và tuân thủ mật độ thả nuôi hợp lý. Việc theo dõi sức khỏe cá giống cá Măng sữa thường xuyên, cách ly cá bệnh kịp thời và sử dụng các sản phẩm hỗ trợ miễn dịch cũng góp phần tăng cường sức đề kháng cho cá. Một trại giống cá Măng sữa hoạt động hiệu quả cần có chương trình quản lý sức khỏe toàn diện để hạn chế tối đa thiệt hại do dịch bệnh.

V. Ứng dụng đột phá từ Luận án về quy trình sản xuất giống cá Măng sữa

Luận án của Trần Thị Kim Ngân (2022) về quy trình sản xuất giống cá Măng sữa đã mang lại những ứng dụng đột phá, giải quyết nhiều nút thắt trong việc chủ động nguồn con giống cá Măng sữa tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung các dẫn liệu khoa học quan trọng về đặc điểm sinh học cá Măng sữa, mà còn xây dựng một quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa có tính khả thi và hiệu quả cao. Một trong những thành tựu nổi bật là việc hoàn thiện kỹ thuật kích thích sinh sản cá Măng sữa và tối ưu hóa thụ tinh nhân tạo cá Măng sữa, giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ nở của trứng và tỷ lệ sống cá Măng sữa ở giai đoạn ấu trùng. Các thí nghiệm đã cho thấy khả năng đạt tỷ lệ nở trứng trung bình lên đến 62,69 ± 8,18% (Trần Thị Kim Ngân, 2022), một bước tiến quan trọng so với các phương pháp trước đây. Bên cạnh đó, luận án cũng đã xác định được các loại thức ăn cho cá Măng sữa giống tối ưu cho từng giai đoạn phát triển, từ cá bột cá Măng sữa đến cá hương cá Măng sữacá giống cá Măng sữa, bao gồm cả nuôi cấy thức ăn tươi sống (rotifer, artemia) và thức ăn tổng hợp. Những kết quả này cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng một quy trình ương nuôi cá Măng sữa toàn diện, từ khâu chọn lọc và nuôi vỗ cá bố mẹ cá Măng sữa đến khi tạo ra con giống cá Măng sữa chất lượng. Việc đề xuất một quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa chuẩn là đóng góp thực tiễn lớn nhất của luận án, giúp các trại giống cá Măng sữa có thể áp dụng vào sản xuất đại trà. Quy trình này bao gồm các thông số kỹ thuật chi tiết cho từng giai đoạn, từ yêu cầu về chất lượng nước ao ương đến các biện pháp quản lý môi trường ương nuôi và phòng ngừa bệnh thường gặp trên cá Măng sữa. Nhờ những ứng dụng này, Việt Nam có thể giảm sự phụ thuộc vào nguồn con giống cá Măng sữa tự nhiên, tăng cường năng suất sản xuất giống cá Măng sữa, và thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sản xuất giống thủy sản theo hướng nuôi trồng thủy sản bền vững.

5.1. Thành công trong thụ tinh nhân tạo cá Măng sữa và nâng cao tỷ lệ nở

Luận án đã đạt được những thành công đáng kể trong thụ tinh nhân tạo cá Măng sữa và cải thiện tỷ lệ nở. Bằng cách tối ưu hóa liều lượng kích dục tố và kỹ thuật tiêm cho cá bố mẹ cá Măng sữa, luận án đã thu được trứng có chất lượng cao. Các thí nghiệm về phương pháp và mật độ ấp trứng cũng được thực hiện để xác định điều kiện tối ưu. Kết quả cho thấy tỷ lệ nở của trứng có thể đạt trung bình 62,69 ± 8,18% (Trần Thị Kim Ngân, 2022), một con số ấn tượng so với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam. Thành công này tạo tiền đề vững chắc cho việc sản xuất hàng loạt cá bột cá Măng sữa khỏe mạnh, là yếu tố then chốt để nâng cao tỷ lệ sống cá Măng sữa trong giai đoạn ương nuôi ấu trùng cá Măng sữa và toàn bộ quy trình sản xuất giống cá Măng sữa.

5.2. Đề xuất quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa chuẩn

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án là việc đề xuất một quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa hoàn chỉnh và có hệ thống. Quy trình này dựa trên các kết quả nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh học cá Măng sữa và các biện pháp kỹ thuật đã được kiểm chứng. Nó bao gồm các yêu cầu kỹ thuật cụ thể cho việc nuôi vỗ cá bố mẹ cá Măng sữa, kích thích sinh sản cá Măng sữa, thụ tinh nhân tạo cá Măng sữa, ấp trứng, và ương nuôi cá Măng sữa qua các giai đoạn cá bột cá Măng sữa lên cá hương cá Măng sữacá giống cá Măng sữa. Quy trình này cung cấp các thông số chuẩn về chất lượng nước ao ương, thức ăn cho cá Măng sữa giống, và quản lý môi trường ương nuôi, giúp các trại giống cá Măng sữa có thể áp dụng để đạt năng suất sản xuất giống cá Măng sữa cao và chất lượng con giống cá Măng sữa ổn định, góp phần vào nuôi trồng thủy sản bền vững.

VI. Triển vọng công nghệ sản xuất giống thủy sản và nuôi trồng bền vững

Luận án về quy trình sản xuất giống cá Măng sữa của Trần Thị Kim Ngân (2022) không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách mà còn mở ra triển vọng to lớn cho công nghệ sản xuất giống thủy sảnnuôi trồng thủy sản bền vững tại Việt Nam. Những đóng góp mới của luận án, lần đầu tiên cung cấp dẫn liệu cơ bản và đầy đủ về đặc điểm sinh học cá Măng sữa tại vùng ven biển miền Trung, cùng với việc xây dựng thành công quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa, là nền tảng vững chắc để chủ động nhân giống loài cá này ở quy mô sản xuất. Điều này có ý nghĩa khoa học sâu sắc, bổ sung vào kho tàng tri thức về sinh học loài, và ý nghĩa thực tiễn lớn lao, tạo ra một công cụ hiệu quả cho ngành nuôi trồng. Với quy trình sản xuất giống cá Măng sữa đã được hoàn thiện, Việt Nam có cơ hội lớn để phát triển các trại giống cá Măng sữa quy mô lớn, giảm phụ thuộc vào nguồn con giống cá Măng sữa tự nhiên đang suy giảm và giải quyết vấn đề cung cấp giống ổn định cho người nuôi. Việc chủ động nguồn giống không chỉ giúp bảo tồn nguồn lợi quý hiếm của cá Măng sữa mà còn tạo điều kiện đa dạng hóa đối tượng nuôi biển, góp phần tăng cường an ninh lương thực và phát triển kinh tế biển. Hơn nữa, việc tích hợp các tiến bộ trong công nghệ sản xuất giống thủy sản hiện đại, như tự động hóa quy trình ương nuôi cá Măng sữa, tối ưu hóa chất lượng nước ao ương, và phát triển thức ăn cho cá Măng sữa giống chuyên biệt, sẽ tiếp tục nâng cao năng suất sản xuất giống cá Măng sữa và hiệu quả kinh tế. Định hướng phát triển nuôi trồng thủy sản trên biển thành một lĩnh vực sản xuất hàng hóa, khuyến khích quy mô công nghiệp ở các vùng biển mở (Quyết định số 339/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 11/3/2021), càng củng cố tầm quan trọng của những nghiên cứu như luận án này. Tương lai của cá Măng sữa trong ngành thủy sản Việt Nam phụ thuộc vào việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ, và phát triển bền vững để biến tiềm năng thành hiện thực, mang lại giá trị kinh tế cá Măng sữa cao cho đất nước.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án cá Măng sữa

Luận án của Trần Thị Kim Ngân (2022) về cá Măng sữa mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, luận án bổ sung những dẫn liệu cơ bản và khá đầy đủ về đặc điểm sinh học cá Măng sữa, đặc biệt là đặc điểm sinh sản, tại vùng ven biển miền Trung, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn hạn chế. Về mặt thực tiễn, luận án đã xây dựng được một quy trình sản xuất giống nhân tạo cá Măng sữa dựa trên cơ sở khoa học và các biện pháp kỹ thuật đã được kiểm chứng. Kết quả này hỗ trợ đắc lực cho việc phát triển nghề sản xuất giống cá Măng sữa, bảo tồn nguồn lợi và đa dạng hóa đối tượng nuôi biển. Từ đó, góp phần thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững ở các vùng ven biển, tạo ra con giống cá Măng sữa chất lượng và ổn định, giảm áp lực khai thác tự nhiên.

6.2. Hướng phát triển trại giống cá Măng sữa trong tương lai

Với những thành tựu từ luận án, hướng phát triển trại giống cá Măng sữa trong tương lai tại Việt Nam trở nên rõ ràng hơn. Các trại giống cá Măng sữa cần ứng dụng quy trình sản xuất giống cá Măng sữa đã được đề xuất để chủ động sản xuất con giống cá Măng sữa chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu công nghệ sản xuất giống thủy sản tiên tiến, bao gồm tự động hóa quy trình ương nuôi cá Măng sữa, tối ưu hóa chất lượng nước ao ương, và phát triển vắc-xin cho bệnh thường gặp trên cá Măng sữa, sẽ giúp nâng cao năng suất sản xuất giống cá Măng sữa và giảm rủi ro. Đồng thời, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và người nuôi để chuyển giao công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất và hướng tới một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững, mang lại giá trị kinh tế cá Măng sữa cao cho cộng đồng.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Vị trí phân loại Cá Măng sữa thuộc họ cá Măng biển Chanidae là một trong bốn họ thuộc Bộ cá Sữa Gonorynchiformes. Bộ này gồm 4 họ, 7 giống và 27 loài.

Trong 4 họ thuộc bộ cá Sữa, có 3 họ là họ Chanidae, họ Gonorynchidae, mỗi họ mới phát hiện được duy nhất 1 loài sống ở biển Ấn Độ - Thái Bình Dương, họ Phractolaemidae có 1 loài chỉ phân bố ở vùng nước ngọt Châu Phi nhiệt đới (Trong khi dự đoán họ Chanidae có thể có tới 19 loài và họ Gonorynchidae có thể có 3 loài, họ Phractolaemidae có 5 loài). Họ Kneriidae có 24 loài ở Châu Phi nhiệt đới và sông Nile (Nelson, 1984) [9]. Cá Măng sữa được các nhà khoa học thuộc Hội đồng Bảo tàng Anh đưa vào danh sách hóa thạch sống của thế giới, là loài duy nhất còn tồn tại cho đến hiện nay của cả họ cá Măng sữa Chanidae (Patterson Colin, 1984) [10]. Năm 1775, loài cá Măng sữa lần đầu tiên được mô tả bởi Petrus Forsskal với tên Mugil chanos; mẫu vật loại (da khô) từ Biển Đỏ hiện được đặt tại Bảo tàng Động vật học của Trường Đại học Copenhagen - Đan Mạch (Klausewitz & Nielsen, 1965) [11].

Giống Chanos được Lacepede mô tả ở cấp độ loài vào năm 1803 và đã sử dụng tên Chanos arabicus, Kluzinger là nhà phân loại đầu tiên sử dụng tên Chanos chanos vào năm 1871. Cuvier & Valenciennes mô tả cá Măng sữa dưới 10 tên khác nhau, trong khi 15 tác giả khác mô tả dưới 18 tên đồng vật khác (Herre & Mendoza 1929; Schuster 1960; Crosby et al., 1982) [12] [13] [14], những tên đồng vật khác nhau này là do sự khác biệt rõ ràng về địa lý. Tuy nhiên, việc công nhận tên khoa học của cá Măng sữa Chanos chanos được chấp nhận hiện nay là do Forsskal đặt tên (Garcia, 1988; Bagarinao, 1991) [15] [16]. Hệ thống bậc phân loại cá Măng sữa như sau: Ngành động vật có dây sống: Chordata Lớp cá vây tia: Actinopterygii Bộ Cá sữa: Gonorynchiformes Họ Cá măng biển: Chanidae Giống cá Măng: Chanos Lacepede, 1803 Loài cá Măng sữa: Chanos chanos (Forsskål, 1775) Hình ảnh cá Măng sữa nghiên cứu và mô tả theo Hình 1.

Cá Măng sữa Chanos chanos (Forsskål, 1775) Tên tiếng Anh: Milkfish Tên đồng vật: Mugil chanos, Forsskal 1775; Mulgi salmoneus Forster in Bloch and Schneider 1801; Chanos arabicus Lacepède 1803; Lutodeira indica van Hasselt 1823; Cyprinus tolo Cuvier 1829; Cyprinus pala Cuvier 1829; Leucicus zeylonicus Bennett 1833; Chanos aldrovandi Risso in Cuvier and Valenciennes 1836; Chanos orientalis Valenciennes (ex Kuhl) in Cuvier and Valenciennes 1847; Chanos mento Valenciennes in Cuvier and Valenciennes 1847; Chanos chloropterus Valenciennes in Cuvier and Valenciennes 1847; Chanos nuchalis Valenciennes in Cuvier and Valenciennes 1847; Chanos lubina Valenciennes in Cuvier and Valenciennes 1847; Chanos cyprinella Valenciennes in Cuvier and Valenciennes 1847; Butirius argenteus Jerdon 1849; Lutodeira (Chanos) mossambicus Peters 1852; Lutodeira (Chanos) elongata Peters 1859; Lutodeira (Chanos) gardineri Regan 1902. Eschmeyer et al. Lutodeira chanos,; Tên thường gọi: cá Măng sữa, cá Măng biển (Thái Thanh Dương, 2007) Tên địa phương: cá chua. Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh sản nhân tạo và nuôi cá Măng sữa trên Thế giới 1.

Một số đặc điểm sinh học cá Măng sữa 1. Đặc điểm hình thái Cá Măng sữa có thân hình thoi dài, dẹt hai bên vừa phải, không có rãnh dọc bụng. Cá có màu bạc ở bụng và hai bên, màu xanh ô liu hoặc xanh lam trên lưng. Vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi nhạt hoặc hơi vàng với rìa sẫm màu.

Vây lưng đơn có 2 tia vây cứng và và 13-17 tia mềm. Vây hậu môn ngắn có 2 tia vây cứng và 6 8 - 10 tia mềm, gần với vây đuôi. Vây đuôi lớn và xẻ thuỳ sâu với các vạt vảy lớn ở gốc ở cá trưởng thành. Vây ngực thấp trên thân có vảy ở nách trong.

Vây bụng có vảy ở nách và 11 hoặc 12 tia vây. Vảy hình tròn, nhỏ và mịn, 75-91 vảy trên đường bên. Mô mỡ trong suốt bao phủ mắt. Miệng nhỏ và không có răng.

Hàm dưới có củ nhỏ ở đầu, khớp với rãnh ở hàm trên. Không có mảng xương hàm giữa các gốc của hàm dưới. Bốn lược mang hỗ trợ mặt dưới của nắp mang. Tia mang nhỏ dày và nhiều (Bagarinao, 1994; Fischer et al.

Đặc điểm hình thái cá Măng sữa được nghiên cứu theo quần thể cá Măng sữa ở vùng biển Ấn Độ (SriHari et al., 2019) [20] và ở vùng biển Đông Nam Việt Nam (Nguyễn Thị Mỹ Dung và cs. Đặc điểm phân bố Cá Măng sữa phân bố ở ở Ấn Độ Dương và xuyên Thái Bình Dương, từ Nam Phi đến Hawaii, từ California đến Galapagos, phía bắc đến Nhật Bản, phía nam đến Úc (Briggs, 1961; Rosenblatt et al. Cá Măng sữa thường sống ở xung quanh các đảo và dọc theo thềm lục địa, ở độ sâu từ 1 đến 30 m. Chúng cũng thường xuyên vào vùng cửa sông và sông ngòi.

Đông Nam Á là trung tâm phân bố ngày nay của loài cá Măng sữa (R.Froese et al. Ngoài Philippines, Indonesia và Đài Loan, cá Măng sữa xuất hiện dọc theo bờ biển Thái Lan (Thiemmedh, 1955) [24], Việt Nam (Kuronuma & Yamashita, 1962) [25] và Miến Điện (Htin, 1969) [26]. Cá Măng sữa có nhiều ở Sri Lanka, Ấn Độ và xung quanh Andaman, Nicobar, Laccadive, Maldive và Chagos - Quần đảo ở Ấn Độ Dương (Bagarinao, 1991) [16]. Môi trường và tập tính sống Kết quả nghiên cứu ở Philippines cho thấy cá Măng sữa trưởng thành (dài toàn thân khoảng 50-150 cm) là loài cá sống ở biển khơi, nhanh nhẹn, bơi khỏe.

Vào mùa sinh sản, chúng thường hình thành những đàn lớn, di chuyển dọc bờ biển nơi có các bãi đá ngầm, rạn san hô (Bagarinao, 1991) [16]. Cá Măng sữa đẻ trứng ở biển khơi, thuộc loại trứng trôi nổi. Ở độ mặn từ 29,5 -34 ‰, thời gian trứng nở từ o 20-35h tùy thuộc vào nhiệt độ nước (26-32 C). Ấu trùng cá Măng sữa sống trôi nổi và di chuyển dần vào vùng biển gần bờ, phát triển thành cá giống ở cỡ khoảng 20 7 mm.

Cá Măng sữa giống được tìm thấy trong các môi trường sống đa dạng như đầm phá san hô, đầm phá rừng gập mặn, cửa sông, bãi đầm lầy, lạch thủy triều và vũng triều có nguồn thức ăn phong phú (Buri, 1980; Kumagai & Bagarinao, 1981; Dorairaj et al.,1984; Kumagai et al. Thức ăn và tập tính ăn a) Thức ăn của ấu trùng cá Măng sữa Kết quả nghiên cứu ở Philipines cho thấy ấu trùng cá bắt đầu ăn sau khi mở miệng (khoảng 54 h sau khi nở) với thức ăn là động vật phù du như với kích cỡ thức ăn tăng dần như luân trùng, copepod, artemia trong điều kiện ương nuôi nhân tạo. Khi đạt hai tuần tuổi chúng có thể sử dụng thức ăn viên tổng hợp. Trong điều kiện tự nhiên, ấu trùng cá ở vùng nước ven bờ ăn chủ yếu là copepod và tảo silic (Bagarinao, 1991) [16].

b) Thức ăn của cá giống Cá con cá Măng sữa chủ yếu ăn ở tầng đáy. Thức ăn của cá khác nhau tùy theo môi trường sống và kích thước cá. Cá con từ môi trường sống tự nhiên xung quanh Đảo Panay, Philipines và các nơi khác hầu hết thường ăn vi khuẩn lam, tảo silic và mùn bã hữu cơ, tảo lục và động vật không xương sống như động vật giáp xác nhỏ và giun. Thành phần thức ăn của cá Măng sữa giống trong ao tương tự trong các bãi ương tự nhiên (Bagarinao, 1991) [16].

Theo Lin (1968) [31] nhận thấy rằng cá ăn khoảng 65% tảo và 35% động vật vào ban ngày và 54% động vật và 46% tảo vào ban đêm, có thể là do sự thay đổi về sự sẵn có của các sinh vật theo chu kỳ ngày đêm. c) Thức ăn của cá trưởng thành Đối với cá trưởng thành, cả thực vật và động vật phiêu sinh và sinh vật đáy đều xuất hiện trong ruột của chúng. Các mẫu cá thu xung quanh đảo Panay đã được tìm thấy với số lượng lớn động vật phù du và ấu trùng và cá con họ cá trích trong ruột cá. Cá Măng sữa trưởng thành cũng như cá giống, là những đối tượng ăn mồi cơ hội với phổ thức ăn rộng.

Cá Măng sữa trưởng thành có thể được nuôi nhốt, sử dụng thức ăn viên thương mại hàm lượng protein 42%, cho ăn 1,5-2% trọng lượng cơ thể hai lần mỗi ngày (Marte & Lacanilao, 1986) [32]. Đặc điểm tăng trưởng Nghiên cứu tăng trưởng của cá Măng sữa giống trong tự nhiên tại đảo đảo Naburut Philipine cho biết cá có tốc độ tăng trưởng đạt 8,7; 7,6; 7,4 và 7,0 mm /tuần tương ứng với các các lô cá giống vào đầm phá lần lượt vào cuối tháng 3, giữa tháng 4, giữa tháng 5 và cuối tháng 5. Các tốc độ tăng trưởng này tương đương với cá giống nuôi trong ao và cá giống trong tự nhiên ở các địa phương khác (Kumagai et al. Ở nghiên cứu khác, Blake & Blake (1981) [33] sử dụng dấu hiệu trên vảy và xương nắp mang để xác định tuổi của cá Măng sữa giai đoạn cá con ở đầm phá ven biển.

Ở Mexico, cá Măng sữa có chiều dài tiêu chuẩn SL=75-355 mm, mối quan hệ giữa SL (mm) và chiều dài của vảy (Xs, mm) hoặc xương nắp mang (Xo, mm) tương ứng là: SL = 29,6 + 117,4 Xs và SL = 12,0 + 96,0 Xo (Castro-Aguirre, 1978; Warburton, 1979) [34][35]. Đối với tăng trưởng ở cá trưởng thành, Kumagai (1981, 1990) [30] [36] tìm thấy mối liên quan giữa vòng tăng trưởng ở đốt xương sống với tuổi của cá, từ đó suy ra tốc độ tăng trưởng. Cá cái tăng trưởng nhanh hơn so với cá đực. Trong độ tuổi từ 4 đến 6 tuổi, cá cái tăng khoảng 7 cm/ năm, cá đực tăng 5 cm/ năm.

Chưa có thông tin về tuổi thọ cá, nhưng Schuster (1960) [13] đã cho biết cá nuôi trong ao 12 tuổi có trọng lượng đạt 5-6 kg. Cá sữa trưởng thành được thu thập quanh đảo Panay, Philippines (n = 527) có chiều dài chạc (FL) 60-100 cm, (trung bình, 75 cm) hoặc chiều dài toàn thân (TL) 75-120 cm (trung bình, 95 cm) và 4-14 kg BW (trung bình, 3 7 kg), với các hệ số điều kiện (CF) là: 14-14 (CF = BW / FL x 10 ) (Bagarinao, 1991; Kumagai, 1985, 1990) [16][30][36]. Đặc điểm sinh sản a) Thành thục và sinh sản Cá Măng sữa có giới tính riêng biệt. Trứng cá thành thục theo từng giai đoạn trong buồng trứng (Tamaru, 1988) [37].

Tuổi và cỡ cá thành thục khác nhau ở những vùng địa lý khác nhau và có sự khác nhau giữa cá nuôi và cá tự nhiên. Ở đảo Panay, Philippines, cá nuôi trong lồng thành thục lần đầu tiên từ 3,5-5 tuổi ở cả hai giới tính, khối lượng từ 2-5 kg/con, chiều dài toàn thân từ 60-70 cm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ