Luận án: Vai trò cộng đồng phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm vị thành niên quận Cầu Giấy

Luận án phân tích sâu vai trò của cộng đồng dân cư trong phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên, tập trung vào nghiên cứu trường hợp tại quận Cầu Giấy,

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Hoàng Văn Năm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

189
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò cộng đồng dân cư trong phòng ngừa tội phạm vị thành niên

Cộng đồng dân cư đóng vai trò nền tảng trong hệ thống phòng ngừa tội phạm vị thành niên. Nghiên cứu của Hoàng Văn Năm (2019) tại Học viện Khoa học Xã hội chỉ ra rằng cộng đồng là môi trường xã hội hóa đầu tiên, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành nhân cách và hành vi của vị thành niên. Các yếu tố như sự gắn kết hàng xóm, giám sát cộng đồng, mạng lưới hỗ trợ xã hội có mối tương quan chặt chẽ với nguy cơ phạm tội của thanh thiếu niên. Khi cộng đồng hoạt động hiệu quả, vị thành niên nhận được sự quan tâm, định hướng kịp thời, từ đó giảm thiểu hành vi lệch chuẩn. Ngược lại, sự buông lỏng quản lý tại cộng đồng tạo điều kiện cho các yếu tố tiêu cực tác động, gia tăng nguy cơ vi phạm pháp luật. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định phòng ngừa là chiến lược cơ bản, lấy cộng đồng làm lực lượng nòng cốt bên cạnh gia đình và nhà trường. Mô hình tổ tự quản, câu lạc bộ phòng chống tội phạm tại các phường đã phát huy hiệu quả trong việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các trường hợp vị thành niên có hành vi sai phạm.

1.1. Khái niệm cộng đồng dân cư và tội phạm vị thành niên

Cộng đồng dân cư là tập hợp những cá nhân, gia đình sinh sống trong cùng một địa bàn hành chính, có mối quan hệ tương tác và cùng chia sẻ giá trị văn hóa, xã hội. Trong bối cảnh phòng ngừa tội phạm, cộng đồng bao gồm các tổ chức chính trị-xã hội, đoàn thể, lực lượng công an khu vực và toàn thể người dân. Tội phạm vị thành niên theo nghĩa rộng không chỉ gồm hành vi cấu thành tội phạm theo Luật Hình sự mà còn bao gồm hành vi vi phạm pháp luật và hành vi lệch chuẩn. Việc mở rộng khái niệm này giúp nhận diện sớm các nguy cơ, từ đó can thiệp phòng ngừa hiệu quả hơn.

1.2. Cơ sở lý luận về vai trò cộng đồng trong phòng ngừa tội phạm

Nhiều lý thuyết xã hội học giải thích vai trò của cộng đồng trong phòng ngừa tội phạm vị thành niên. Thuyết kiểm soát xã hội của Travis Hirschi nhấn mạnh mối liên kết xã hội giúp cá nhân tuân thủ chuẩn mực. Thuyết rối loạn tâm trạng của W.Bronner chỉ ra rằng hành vi phạm pháp xuất phát từ trạng thái căng thẳng do tác động từ gia đình và môi trường. Ngoài ra, lý thuyết phân tâm học của Freud và nghiên cứu của Aichorn cho thấy quá trình xã hội hóa thời thơ ấu không đầy đủ dẫn đến đặc điểm tâm lý lệch lạc. Cộng đồng dân cư có thể bù đắp những thiếu hụt này thông qua giám sát và hỗ trợ tích cực.

II. Phân tích thực trạng tội phạm vị thành niên tại quận Cầu Giấy

Quận Cầu Giấy là địa bàn nội thành Hà Nội với đặc điểm đô thị hóa cao, dân cư đông đúc và đa dạng. Số liệu từ 2004 đến 2016 cho thấy tội phạm vị thành niên trên địa bàn có xu hướng biến động phức tạp. Các tội danh phổ biến bao gồm trộm cắp tài sản, cố ý gây thương tích, sử dụng chất ma túy và gây rối trật tự công cộng. Đáng chú ý, độ tuổi phạm tội ngày càng trẻ hóa, nhiều trường hợp mới 14-15 tuổi đã tham gia các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Nhu cầu cấp bách nhất của vị thành niên được khảo sát cho thấy phần lớn thiếu sự quan tâm từ gia đình và cộng đồng. Nhiều em thường xuyên tiếp xúc với phim ảnh bạo lực qua mạng xã hội, internet. Tình trạng vị thành niên tụ tập theo nhóm bạn gây mất trật tự, uống rượu bia và phản ứng lại chính quyền diễn ra khá phổ biến. Đây là những hành vi rủi ro có khả năng dẫn đến phạm tội nếu không được can thiệp kịp thời. Các yếu tố nguy cơ bao gồm gia đình bất hòa, hoàn cảnh kinh tế khó khăn, bạn bè xấu và môi trường sống thiếu lành mạnh.

2.1. Đặc điểm tình hình tội phạm vị thành niên tại Cầu Giấy

Số liệu thống kê giai đoạn 2004-2016 tại quận Cầu Giấy cho thấy tội phạm vị thành niên tập trung chủ yếu ở các phường có mật độ dân cư cao, đời sống kinh tế-xã hội phức tạp. Cơ cấu tội danh thiên về tội xâm phạm sở hữu và tội xâm phạm sức khỏe con người. Tỷ lệ nam giới phạm tội cao hơn nữ giới, độ tuổi trung bình dao động từ 15 đến dưới 18. Các yếu tố gia đình ly hôn, cha mẹ đi làm ăn xa, thiếu sự giám sát là nguyên nhân phổ biến khiến vị thành niên sa vào con đường phạm pháp.

2.2. Các nguy cơ và yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phạm tội của vị thành niên

Nghiên cứu tại quận Cầu Giấy chỉ ra nhiều nguy cơ dẫn đến hành vi phạm tội ở vị thành niên. Thứ nhất là yếu tố gia đình: xung đột cha mẹ, thiếu giao tiếp, kỷ luật quá mức hoặc quá nuông chiều. Thứ hai là yếu tố bạn bè: áp lực nhóm, tiếp xúc với bạn bè có hành vi lệch chuẩn. Thứ ba là yếu tố môi trường sống: khu vực phức tạp về an ninh trật tự, gần tụ điểm tệ nạn. Ngoài ra, sự phát triển công nghệ khiến vị thành niên dễ tiếp cận nội dung bạo lực, chất kích thích qua mạng internet.

III. Giải pháp tăng cường vai trò cộng đồng trong phòng ngừa tội phạm vị thành niên

Luận án đề xuất nhiều giải pháp nhằm tăng cường vai trò của cộng đồng dân cư quận Cầu Giấy trong phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên. Giải pháp đầu tiên là xây dựng mô hình giám sát cộng đồng với sự tham gia tích cực của tổ trưởng dân phố, công an khu vực và các đoàn thể. Mô hình tổ tự quản tại phường Nghĩa Tân đã chứng minh hiệu quả trong việc phát hiện sớm các trường hợp vị thành niên có nguy cơ vi phạm pháp luật. Thứ hai là tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức cho người dân về trách nhiệm giám sát, giáo dục thanh thiếu niên. Thứ ba là xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội bao gồm tư vấn tâm lý, hướng nghiệp và các hoạt động văn hóa, thể thao lành mạnh cho vị thành niên. Sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình, nhà trường, cộng đồng và cơ quan chức năng tạo thành hệ thống phòng ngừa nhiều tầng, nhiều lớp. Cộng đồng dân cư đóng vai trò cầu nối liên kết các chủ thể, đảm bảo vị thành niên được quan tâm trong mọi môi trường sống.

3.1. Mô hình phòng ngừa tội phạm vị thành niên tại phường Nghĩa Tân

Mô hình phòng ngừa tội phạm vị thành niên tại phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy là điển hình thành công trong việc huy động sức mạnh cộng đồng. Mô hình bao gồm các nhóm nòng cốt: tổ hòa giải, câu lạc bộ phòng chống tệ nạn xã hội, đội tự quản an ninh trật tự và nhóm tình nguyện viên. Các nhóm này phối hợp tuần tra, nắm bắt tình hình thanh thiếu niên trên địa bàn, kịp thời phát hiện và can thiệp khi có dấu hiệu vi phạm. Kết quả cho thấy tỷ lệ tội phạm vị thành niên giảm đáng kể tại các khu vực triển khai mô hình.

3.2. Giải pháp nâng cao năng lực giám sát và hỗ trợ cộng đồng

Nâng cao năng lực giám sát cộng đồng đòi hỏi đào tạo kiến thức pháp luật, kỹ năng giao tiếp và tư vấn cho lực lượng nòng cốt tại cơ sở. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng giữa công an khu vực, tổ dân phố và gia đình vị thành niên. Các chương trình hướng nghiệp, dạy nghề và hoạt động ngoại khóa giúp vị thành niên có môi trường phát triển lành mạnh. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, theo dõi tình hình thanh thiếu niên cũng là giải pháp cần được đẩy mạnh tại các phường thuộc quận Cầu Giấy.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu phòng ngừa tội phạm vị thành niên

Nghiên cứu trường hợp quận Cầu Giấy khẳng định cộng đồng dân cư có vai trò không thể thay thế trong phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên. Kết quả cho thấy mức độ gắn kết cộng đồng tỷ lệ nghịch với nguy cơ phạm tội của thanh thiếu niên. Các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò của cộng đồng bao gồm nhận thức pháp luật, trình độ dân trí, đặc điểm kinh tế-xã hội và truyền thống văn hóa của từng khu vực. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu là xây dựng mô hình phòng ngừa nhiều tầng lấy cộng đồng làm trung tâm. Mô hình này cần được nhân rộng tại các quận nội thành Hà Nội có đặc điểm tương tự. Nhà nước cần ban hành chính sách hỗ trợ kinh phí, đào tạo nguồn nhân lực cho hoạt động phòng ngừa tại cộng đồng. Đồng thời, pháp luật cần quy định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong hệ thống phòng ngừa tội phạm vị thành niên. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới, đặt cộng đồng dân cư vào vị trí trung tâm của chiến lược phòng ngừa, bên cạnh vai trò của gia đình và nhà trường.

4.1. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng lý luận xã hội học tội phạm Việt Nam bằng cách làm sáng tỏ cơ chế tác động của cộng đồng dân cư đến hành vi vị thành niên. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phòng ngừa tội phạm tại cơ sở. Mô hình tổ tự quản tại phường Nghĩa Tân là minh chứng cụ thể về tính khả thi khi huy động sức mạnh cộng đồng trong bảo vệ thanh thiếu niên trước nguy cơ phạm tội.

4.2. Khuyến nghị chính sách và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu khuyến nghị nhà nước ban hành cơ chế hỗ trợ tài chính và đào tạo cho lực lượng phòng ngừa tại cộng đồng. Cần tăng cường hợp tác giữa cơ quan tư pháp, giáo dục và tổ chức xã hội trong giám sát, hỗ trợ vị thành niên có nguy cơ. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi so sánh giữa các quận nội thành và ngoại thành Hà Nội. Nghiên cứu định lượng với mẫu lớn hơn sẽ giúp khẳng định tính đại diện của các kết quả thu được từ quận Cầu Giấy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án vai trò của cộng đồng dân cư trong việc phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên nghiên cứu trường hợp quận cầu giấy hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm vị thành niên của cộng đồng dân cư. Chương 3: Tình hình tội phạm vị thành niên và những nguy cơ phạm tội của vị thành niên ở quận Cầu Giấy. Chương 4: Thực trạng vai trò phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm VTN tại quận Cầu Giấy của cộng đồng dân cư.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các nghiên cứu về tội phạm VTN và vai trò của cộng đồng dân cư trong phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm VTN ở nước ngoài 1. Cơ sở triết học về hành vi tội phạm Mỗi cách giải thích về hành vi, cho dù đó là hành vi truyền thống hay lệch chuẩn, đều dựa trên một số giả định ngầm về liên hệ giữa cá nhân và thế giới mà họ hoạt động. Có nhiều tranh cãi về các nguyên nhân của tội phạm và làm thế nào để đối phó với người phạm tội.

Mỗi khoa học đều có trường phái tư tưởng của mình. Trong xã hội học tội phạm có hai trường phái tư tưởng chủ yếu là Cổ Điển và Thực chứng. Trường phái cổ điển (Classical School) có nguồn gốc từ quan điểm của các học giả như Cesare Bonesana (1738 - 1794), Jeremy Bentham (1748 - 1832)… Quan điểm trường phái cổ điển đặt niềm tin về con người và các chức năng của xã hội trong việc đối phó với sự lệch lạc, cho rằng con người có được ý chí tự do, việc lựa chọn hành động là kết quả của việc tính toán được mất của hành vi, cá nhân thực hiện một quyết định có ý thức để thực hiện tội phạm dựa trên những mong đợi của một kết quả lợi ích. Trường phái cổ điển tìm cách ngăn chặn và răn đe tội phạm bởi sự trừng phạt người phạm tội vì hành vi phạm tội.

Cá nhân nên tránh phạm tội bằng cách biết nỗi đau, hậu quả của việc bị bắt và trừng phạt. Trái ngược với trường phái cổ điển, trường phái thực chứng (Positivistic School) cho rằng hành vi cá nhân được xác định bởi các yếu tố kiểm soát bên ngoài cá nhân. Do đó, việc thay đổi hành vi cá nhân không thể chỉ thông qua việc nâng cao mức độ trừng phạt, thay vào đó, việc thay đổi hành vi có thể được thực hiện bằng cách xác định và loại bỏ các yếu tố bên ngoài đang gây ảnh hưởng đến những hành động của cá nhân. Trường phái thực chứng từ thế kỷ 18 đã trở thành một trào lưu tư tưởng chủ đạo, là cơ sở của phương pháp luận và những tiến bộ khoa học trong tâm lý học và xã hội học.

Cả hai trường phái này đều ảnh hưởng đến công tác phòng ngừa tội phạm hiện nay. Trong khi chế độ tư pháp VTN hiện nay chú trọng đến các nhân tố bên ngoài gây ra tội phạm đồng thời tìm kiếm phương pháp để điều chỉnh các sai lệch 16 dẫn đến hành vi phạm tội của VTN thì hệ thống hình sự vẫn chú trọng đến các biện pháp trừng phạt. Các nghiên cứu về tội phạm VTN ở cấp độ cá nhân Giải thích về nguyên nhân dẫn đến VTN phạm tội thông thường được phân thành 03 cấp độ khác nhau: cá nhân, xã hội vi mô và xã hội vĩ mô. Giải thích về sự lệch lạc ở cấp độ cá nhân chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ sinh học và tâm lý học.

Các nghiên cứu sinh học Cách giải thích theo quan điểm sinh học là một trong những lý thuyết sớm nhất về tội phạm. Những tiến bộ về y tế, đặc biệt là trong thế kỷ XVIII đã hỗ trợ cho việc giải thích nguyên nhân hành vi lệch chuẩn cá nhân dựa trên đặc điểm sinh học. Giả định cơ bản được thực hiện bởi các nhà lý thuyết sinh học là nếu đặc điểm sinh học của cá nhân chi phối khả năng thể chất của họ thì những đặc điểm này cũng có thể góp phần chi phối vào việc thực hiện các loại hành vi ở con người, trong đó có các hành vi phạm tội. Người phạm tội có các đặc điểm sinh học đặc trưng mà có thể quan sát được.

Tuy nhiên cũng có những nghiên cứu thừa nhận rằng, các nhà tội phạm học trường phái này chưa làm rõ được cơ chế tác động của các nhân tố sinh học dẫn tới hành vi phạm tội. * Các đặc điểm hình thể có thể quan sát được của người phạm tội. Cesare Lombroso, người được coi là cha đẻ của tội phạm học hiện đại, đã dựa trên quan điểm của Charles Darwin về sự tiến hóa, cho rằng tội phạm là do sự lệch lạc về tiến hóa, những cá nhân này mang các đặc điểm của tổ tiên, gọi là hiện tượng “lại giống” và không có được thể chất hoặc tinh thần tiến hóa như phần còn lại của xã hội, từ đó ông nhận định rằng nguồn gốc của nhiều tội ác là bẩm sinh và nhiều cá nhân được sinh ra với những khuynh hướng sai lệch, bất kể nỗ lực giáo dục của cha mẹ để cải tạo chúng [92]. Nhà tội phạm học Gina Lombroso Ferrero (1911) khi quan sát hành vi phạm tội ở trẻ em cũng cho rằng hành vi này là do những sai lệch của tâm lý và thể chất kém phát triển con người.

Theo tác giả bản năng nguyên thủy phổ biến trong hầu hết mọi trẻ em, bên cạnh đó, Lombroso Ferrero nhấn mạnh hậu quả của các chấn thương do tai nạn và bị bỏ rơi mà trẻ trải nghiệm trong thời thơ ấu có thể tổn hại 17 tạm thời hoặc vĩnh viễn đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ. Bà kết luận số trẻ em có các biểu hiện như: dễ tức giận, mong muốn báo thù, sự biếng nhác, người tăng động và thiếu sự đồng cảm… dễ dẫn đến tội phạm [77]. Nhà tội phạm học Garofalo cũng cho rằng một tên tội phạm sinh ra đã có thiên hướng "bạo lực và đổ máu", thiên hướng này được biểu hiện ở các đặc điểm vật lý, hình thể và sinh lý khác của trẻ. Ông đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của các mô tả về "bộ mặt điển hình" với đặc trưng như trán dô, mày cao, cằm chìa… [75].

Kretschmer và Sheldon (1921) cũng tin rằng đặc điểm sinh học – vật lý của một người là đủ để quan sát về đặc điểm tâm lý của họ (đặc điểm tính cách, tính khí, khả năng, cá tính của một người), ví dụ đặc điểm cao gầy là phổ biến nhất ở tội phạm, các cá nhân cao gầy có nhiều khả năng để thực hiện hành vi phạm tội hơn là thanh niên khác [122]… Hỗ trợ cho các mối quan hệ giữa hình thể và phạm pháp cũng được tìm thấy trong các nghiên cứu của Sheldon Glueck và Eleanor Glueck (1956) và Juan Cortes (1972). Tuy nhiên vấn đề cơ chế sinh học tác động ra sao tới việc dẫn tới hành vi phạm pháp vẫn chưa được các nhà tội phạm học theo quan điểm sinh học làm rõ, các cơ chế hoạt động cụ thể của các đặc tính di truyền (như nguyên nhân của hành vi lệch lạc) vẫn chưa được giải đáp. * Các nghiên cứu về Gen và di truyền Giải thích sinh học thường nhấn mạnh vai trò yếu tố di truyền (gen) đến hành vi. Hai phương pháp cơ bản để kiểm tra giả thuyết này là so sánh hành vi của các cặp song sinh (cả các cặp song sinh cùng trứng – MZ và song sinh khác trứng DZ) và so sánh hành vi của con cái với cha mẹ sinh học của họ.

Các nghiên cứu thấy rằng hành vi tương tự giữa những người song sinh cùng trứng cao hơn những người song sinh khác trứng. Nghiên cứu của Newman và các cộng sự (1937), cho thấy sự tương tự về mặt hành vi giữa các cặp MZ cao gấp đôi DZ. Tương tự như vậy, nghiên cứu của Christiansen (1974) sử dụng đăng ký của 6.000 cặp song sinh ở Đan Mạch, phát hiện ra hành vi phạm tội của các cặp song sinh MZ cao gấp 3 lần các đôi DZ khi hồ sơ tội phạm đã được kiểm tra. Nghiên cứu của Hutchings và Mednick (1977) sử dụng một mẫu lớn về tội phạm và bố mẹ, cho thấy có 49% thanh niên tội 18 phạm có cha là tội phạm hình sự, trong khi chỉ có 31% có người cha không phải là tội phạm [97]… Một ví dụ thứ hai là vấn đề hội chứng thiếu chú ý/rối loạn tăng động (ADHD), trẻ em mắc chứng rối loạn này là liên tục gây rối, hành động bốc đồng, có thể dễ dàng thất vọng, dễ thay đổi tâm trạng và hành động không thích hợp (Ward, 2000).

Anderson (1997) ghi nhận có một cơ sở di truyền mạnh mẽ cho ADHD như đã chứng minh trong một số nghiên cứu. Các nghiên cứu cho thấy rằng yếu tố di truyền có ảnh hưởng tới hành động của các cá nhân. Tiến xa hơn Han Brunnen (1993) còn cho rằng hành vi sai lệch là do nhiễm sắc thể, cụ thể do những lỗi cấu trúc ở nhiễm sắc thể X, đàn ông thường phạm tội nhiều hơn đàn bà là do chỉ có một nhiễm sắc thể X. * Các nghiên cứu về các yếu tố sinh học khác Các yếu tố sinh học như hormone, hệ thần kinh hay trao đổi chất cũng đã được nghiên cứu để tìm kiếm những mối liên hệ với các hành vi tội phạm ở VTN.

Ví dụ nghiên cứu về testosterone cho thấy nó làm con người trờ nên hung hăng hơn. Tuổi VTN có thể do lượng tiết tố tăng đột biến là nguyên nhân gây ra sự mất kiểm soát hành vi nên dễ bột phát các hành vi phạm pháp. Nghiên cứu về trao đổi chất cho thấy các chất kích thích như bia rượu, ma túy… gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh và gây mất kiểm soát dẫn đến hành vi phạm tội. Xu hướng gần đây trong việc tìm kiếm những giải thích sinh học của các hành vi là phương pháp tiếp cận sinh học xã hội – biosociology, đề cập đến ý tưởng rằng đặc điểm sinh học của sinh vật và môi trường xung quanh là liên quan mật thiết.

Các môi trường đóng một vai trò trong việc hình thành các sinh vật và sinh vật thông qua các hoạt động hàng ngày của mình để thích ứng môi trường. Trong điều kiện của hành vi lệch lạc, quan điểm cũ cho rằng lệch lạc là một kết quả trực tiếp của tình trạng sinh học là không còn đứng vững được. Thay vào đó, sinh học xã hội cho thấy lệch lạc xảy ra khi điều kiện sinh học trùng hợp với các yếu tố xã hội hay môi trường thích hợp. Những lời giải thích hành vi của sinh học - xã hội học hiện đại chứa cả yếu tố sinh học và xã hội học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ