Tổng quan về luận án

Sự sụp đổ của hệ thống kế toán truyền thống – vốn được định hình từ thập niên 1930 – trước các làn sóng khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã bộc lộ những lỗ hổng mang tính hệ thống. Điển hình là cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, một biến cố "không phải là một sự kiện ngẫu nhiên mà nó là sự thất bại trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế", nơi sự bất cân xứng thông tin và việc che giấu các chiến lược kinh doanh không bền vững trên Báo cáo tài chính (BCTC) đơn thuần đã làm xói mòn niềm tin của các nhà đầu tư. Nhằm giải quyết tình trạng phân mảnh thông tin giữa BCTC và Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV), Hội đồng Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRC) đã ban hành Khung chuẩn Báo cáo tích hợp (BCTH) vào năm 2013. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" là công trình tiên phong tiếp cận vấn đề này trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi đang hoàn thiện thể chế tài chính.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ thực tế: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm về BCTH tập trung vào các thị trường phát triển hoặc những quốc gia đã bắt buộc áp dụng như Nam Phi (theo quy chuẩn King III và Sở Giao dịch JSE), trong khi các nền kinh tế đang phát triển – nơi BCTH hoàn toàn mang tính tự nguyện và phụ thuộc vào nhận thức quản trị – hầu như chưa được khảo sát thấu đáo (Robertson & Samy, 2015; Kurniawan, 2018). Tại Việt Nam, chuẩn mực kế toán (VAS) ban hành từ 2001–2005 dựa trên IAS cũ còn tồn tại nhiều điểm nghẽn về tính minh bạch, chưa đáp ứng yêu cầu kết nối giữa thông tin tài chính và phi tài chính theo tinh thần của Thông tư 155/2015/TT-BTC. Luận án tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Những nhân tố nội tại và bên ngoài nào chi phối quyết định áp dụng BCTH tại các doanh nghiệp niêm yết (DNNY)? (2) Doanh nghiệp và các cơ quan quản lý Nhà nước cần thiết lập lộ trình thể chế nào để chuyển đổi từ mô hình báo cáo phân mảnh sang tích hợp?

Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp đa chiều giữa Lý thuyết Khuếch tán sự đổi mới (Diffusion of Innovations Theory - DOI) của Rogers (1995), Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen & Meckling (1976), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), và Lý thuyết Tính chính danh (Legitimacy Theory) của Suchman (1995). Về mặt phạm vi, luận án khảo sát toàn diện dữ liệu bảng của các DNNY trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 2015–2017. Điểm đột phá của nghiên cứu là đã định lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố vi mô và thể chế với khả năng giải thích lên đến 58% ($R^2 = 0.58$), đặt nền tảng phương pháp luận chuẩn xác cho lộ trình hội nhập chuẩn mực báo cáo bền vững tại Việt Nam.


Literature Review và Positioning

Bản đồ y văn quốc tế về BCTH phân hóa rõ rệt thành hai trường phái đối thoại học thuật sâu sắc. Trường phái ủng hộ, khởi xướng từ công trình nền tảng One Report của Eccles & Krzus (2010), cùng các phân tích của King (2010), Elkington & Renaut (2010), và Lodhia (2015), lập luận rằng BCTH không chỉ là một ấn phẩm mà là biểu hiện của "tư duy tích hợp" (Integrated Thinking). Việc tích hợp thông tin tài chính và ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) giúp xóa bỏ ranh giới làm việc đơn lẻ giữa các bộ phận, tối ưu hóa quá trình phân bổ vốn và giảm thiểu bất đối xứng thông tin trên thị trường tài chính. Khảo sát của Black Sun & IIRC (2014) chỉ ra rằng 87% nhà quản lý ghi nhận chất lượng dữ liệu được cải thiện rõ rệt và 79% khẳng định mô hình kinh doanh được củng cố bền vững hơn sau khi áp dụng BCTH.

Ngược lại, trường phái phản biện (Flower, 2015; Cheng và cộng sự, 2014; Vesty và cộng sự, 2018; McNally & Maroun, 2018) chỉ trích rằng IIRC đang bị chi phối bởi các nghiệp đoàn kế toán lớn (như ACCA, CIMA, IFAC) và các tập đoàn đa quốc gia. Họ chỉ ra rằng việc IIRC tập trung quá mức vào các nhà cung cấp vốn tài chính đã làm lu mờ lợi ích của các bên liên quan phi tài chính khác. Hơn nữa, Reuter & Messner (2015) cung cấp bằng chứng cho thấy trong quá trình xây dựng khung IIRC, ý kiến của những người trực tiếp lập báo cáo chỉ chiếm 21,1%, tạo nên sự hoài nghi về tính khả thi thực tế và làm gia tăng chi phí tuân thủ, rủi ro lộ bí mật kinh doanh đối với các doanh nghiệp độc quyền (Burritt, 2012; Frias-Aceituno và cộng sự, 2012).

Về mặt định vị nghiên cứu, khi đặt cạnh hai nghiên cứu quốc tế điển hình:

  1. Nghiên cứu của Vitolla & Raimo (2018) trên trường hợp điển hình Tập đoàn Generali (Ý) chứng minh việc chuyển đổi từ báo cáo thường niên 110 trang năm 2013 xuống còn 15 trang cô đọng năm 2014 đã nâng cao tính trọng yếu và hiệu quả truyền thông ra thị trường vốn quốc tế.
  2. Khảo sát của Joshi và cộng sự (2018) trên 150 DNNY tại Sở Giao dịch Chứng khoán Bursa Malaysia (thu về 50 phản hồi hợp lệ, dùng mô hình Binary Logistic) chỉ ra rằng dù 56% doanh nghiệp nhận thức được lợi ích của BCTH, rào cản nhận thức của ban điều hành cấp cao (CEO, CFO) vẫn là nút thắt chính khiến mức độ triển khai thực tế còn thấp.

Luận án này định vị chính xác khoảng trống khi dịch chuyển phân tích từ nhận thức định tính sang mô hình hồi quy kinh tế lượng đa biến trên toàn bộ dữ liệu bảng thực nghiệm của các DNNY tại Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết bài toán dung hòa giữa áp lực tuân thủ quy chế thị trường mới nổi với năng lực quản trị nội bộ của doanh nghiệp.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng tính tương thích của Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (DOI - Rogers, 1995; Robertson & Samy, 2015) trong lĩnh vực kế toán - tài chính tại một quốc gia Đông Nam Á đang phát triển. BCTH được chuẩn hóa như một "công nghệ quản lý tiên tiến", trong đó tốc độ và mức độ thâm nhập của nó không chỉ phụ thuộc vào lợi thế tương đối (relative advantage) mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc sở hữu và năng lực kiểm soát rủi ro.

Nghiên cứu làm sâu sắc thêm Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) khi chứng minh rằng sở hữu của nhà quản lý (Managerial Ownership) và sự tham gia của dòng vốn ngoại (Foreign Ownership) là những cơ chế then chốt làm giảm thiểu chi phí đại diện thông qua cam kết minh bạch hóa dữ liệu phi tài chính. Đồng thời, nghiên cứu tái cấu trúc góc nhìn của Lý thuyết Tính chính danh (Suchman, 1995), chỉ ra rằng trong giai đoạn đầu của thị trường cận biên, áp lực từ các bên liên quan chưa được luật hóa có thể dẫn đến phản ứng phòng vệ hoặc né tránh công bố chi tiết do lo sợ rủi ro cạnh tranh và trách nhiệm pháp lý phát sinh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp cấu trúc đa tầng giữa các nhân tố nội vi (Internal Factors) và ngoại vi (External Factors), vận hành dưới sự điều tiết của Khung chuẩn IIRC (2013).

   NHÂN TỐ NỘI TẠI (INTERNAL)                      NHÂN TỐ BÊN NGOÀI (EXTERNAL)

Khung phân tích đặt 6 loại vốn theo IIRC (Vốn tài chính, Vốn sản xuất, Vốn trí tuệ, Vốn con người, Vốn xã hội và quan hệ, Vốn tự nhiên) vào trung tâm của mô hình tạo lập giá trị doanh nghiệp. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô lớn, có tính đại chúng cao và chịu sự điều chỉnh trực tiếp của các quy định công bố thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn chuyển tiếp thể chế.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa thực chứng hậu nghiệm (Post-positivism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design).

                                 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 2 PHA (MIXED METHODS)
                                 
   PHA 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH                          PHA 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

Pha định tính đóng vai trò khám phá và hiệu chỉnh thang đo thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán và đại diện các cơ quan quản lý. Kết quả định tính đã bổ sung một biến số then chốt vào mô hình gốc: nhân tố Chất lượng kiểm toán (Audit Quality). Pha định lượng tiến hành kiểm định mô hình kinh tế lượng trên toàn bộ hệ thống dữ liệu thứ cấp được lượng hóa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ 3 kênh tài liệu công khai chính thức: Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên (BCTN) và Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV) độc lập của các DNNY niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

   BƯỚC 1: XÂY DỰNG MẪU NGHIÊN CỨU
   Lọc toàn bộ DNNY trên HOSE và HNX giai đoạn 2015 - 2017
   Tiêu chí: Đầy đủ BCTC kiểm toán, BCTN theo TT 155/2015/TT-BTC
   BƯỚC 2: PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ & TƯƠNG QUAN
   Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 2.0)
   Mức độ tương quan Pearson/Spearman giữa các biến
   BƯỚC 3: MÔ HÌNH HÓA KINH TẾ LƯỢNG DỮ LIỆU BẢNG
   Ước lượng OLS -> FEM (Fixed Effects) -> REM (Random Effects)
   Kiểm định Hausman Test: Lựa chọn mô hình REM
   BƯỚC 4: KIỂM ĐỊNH KHUYẾT TẬT MÔ HÌNH & HIỆU CHỈNH
   Kiểm định Phương sai sai số thay đổi (Modified Wald Test)
   Kiểm định Tự tương quan (Wooldridge Test): Phát hiện khuyết tật
   BƯỚC 5: ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH TỐI ƯU CUỐI CÙNG
   Mô hình sai số chuẩn vững Robust RE (Random Effects with Robust Standard Errors)

Quy trình xử lý dữ liệu bảng diễn ra nghiêm ngặt qua 3 cấp mô hình hồi quy: Mô hình hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM. Sau khi chọn REM, tác giả tiến hành các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (Diagnostic Checks):

  • Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity).
  • Kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).

Kết quả kiểm định phát hiện mô hình REM tồn tại hiện tượng tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng sai số chuẩn vững (Robust standard errors for Random Effects - Robust RE) trên phần mềm Stata 12 để loại bỏ hoàn toàn các khuyết tật, đảm bảo ước lượng thu được là không chệch và có hiệu quả cao nhất (Best Linear Unbiased Estimator - BLUE).

Data và phân tích

Mô hình hồi quy kinh tế lượng tổng quát có dạng:

$$\text{IR}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{MOWN}{it} + \beta_3 \text{ROA}{it} + \beta_4 \text{INST}{it} + \beta_5 \text{STK}{it} + \beta_6 \text{AUD}{it} + \beta_7 \text{FDI}{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $\text{IR}_{it}$: Mức độ áp dụng Báo cáo tích hợp của doanh nghiệp $i$ tại năm $t$.
  • $\text{SIZE}$: Quy mô doanh nghiệp (Logarit tự nhiên của tổng tài sản).
  • $\text{MOWN}$: Tỷ lệ sở hữu của ban quản lý.
  • $\text{ROA}$: Khả năng sinh lời trên tổng tài sản.
  • $\text{INST}$: Tỷ lệ sở hữu của các tổ chức tài chính.
  • $\text{STK}$: Áp lực từ các bên liên quan.
  • $\text{AUD}$: Chất lượng kiểm toán (Biến giả: 1 nếu được kiểm toán bởi công ty Big 4, 0 nếu ngược lại).
  • $\text{FDI}$: Tỷ lệ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Kết quả kiểm định cho thấy mô hình Robust RE đạt độ tương thích thống kê rất cao với hệ số xác định $R^2 = 0.58$, khẳng định rằng 58% sự biến thiên trong quyết định áp dụng BCTH của các DNNY tại Việt Nam được giải thích bởi tập hợp các biến số được đưa vào mô hình.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình Robust RE đã mang lại 4 phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:

  1. Tác động thúc đẩy mạnh mẽ của Quy mô (SIZE, $p < 0.01$) và Vốn đầu tư nước ngoài (FDI, $p < 0.01$): Các doanh nghiệp quy mô lớn và có tỷ lệ vốn nước ngoài cao thể hiện xu hướng vượt trội trong việc chủ động áp dụng các tiêu chuẩn IIRC. Điều này phản ánh nhu cầu sở hữu "tấm vé thông hành" để tiếp cận các dòng vốn xanh và thị trường tài chính quốc tế.
  2. Vai trò trung tâm của Sở hữu nhà quản trị (MOWN, $p < 0.05$): Tỷ lệ sở hữu của ban điều hành tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến việc lập BCTH. Khi lợi ích cá nhân của nhà quản trị gắn liền với giá trị dài hạn của doanh nghiệp, họ có xu hướng ủng hộ "tư duy tích hợp" nhằm bảo vệ danh tiếng và phát triển bền vững chuỗi giá trị.
  3. Bảo chứng từ Chất lượng kiểm toán (AUD, $p < 0.05$): Các DNNY được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán hàng đầu (nhóm Big 4) có mức độ sẵn sàng và chất lượng BCTH cao hơn rõ rệt nhờ sự tư vấn chuyên nghiệp về khung chuẩn quốc tế và yêu cầu đảm bảo thông tin nghiêm ngặt.
  4. Phát hiện bất ngờ về Áp lực của các bên liên quan (STK, $p < 0.05$, hệ số âm): Trái ngược với các giả định truyền thống tại các nước phát triển, áp lực từ các bên liên quan tại Việt Nam lại có tác động ngược chiều đến quyết định áp dụng BCTH. Trong bối cảnh khung pháp lý chưa bắt buộc, áp lực xã hội gia tăng khiến các doanh nghiệp có tâm lý e ngại bị soi xét, sợ lộ thông tin chiến lược hoặc né tránh các cam kết môi trường vượt quá khả năng thực thi, dẫn đến việc trì hoãn công bố "One Report".

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải thích cơ chế hành vi của doanh nghiệp tại các nền kinh tế chuyển đổi khi tiếp nhận các chuẩn mực phi tài chính tự nguyện, bổ sung biến số kiểm toán chất lượng cao vào phương trình khuếch tán đổi mới.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Định hướng cho các HĐQT và ban điều hành phương pháp tích hợp 6 loại vốn vào mô hình kinh doanh lõi, chuyển dịch từ việc đối phó lập báo cáo thụ động sang quản trị chiến lược tạo giá trị bền vững.
  • Về mặt chính sách vĩ mô: Là căn cứ khoa học chuẩn xác để Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước xây dựng lộ trình bắt buộc áp dụng BCTH tại Việt Nam, song hành cùng tiến trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn về khung thời gian dữ liệu: Giai đoạn khảo sát 2015–2017 phản ánh giai đoạn bình minh khi Thông tư 155/2015/TT-BTC vừa có hiệu lực; do đó, tỷ lệ các doanh nghiệp áp dụng trọn vẹn BCTH theo chuẩn IIRC còn ở mức sơ khai.
  2. Giới hạn về phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao quát các DNNY có quy mô vốn hóa lớn trên HNX và HOSE, chưa đại diện đầy đủ cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết.
  3. Giới hạn đo lường biến số phi tài chính: Việc lượng hóa 6 loại vốn (đặc biệt là vốn tự nhiên và vốn xã hội) phần lớn dựa trên phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) từ báo cáo công bố, vốn tiềm ẩn độ trễ thông tin.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án mang lại những giá trị tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học giả nghiên cứu về Kế toán quản trị chiến lược, Báo cáo bền vững và Quản trị công ty tại các trường đại học khối kinh tế.
  • Chuyển đổi ngành và thị trường vốn: Thúc đẩy sự minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam, giúp các doanh nghiệp niêm yết nâng cao chỉ số tín nhiệm ESG, từ đó thu hút các quỹ đầu tư mạo hiểm và dòng vốn xanh quốc tế (Green Funds).
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ quá trình hoàn thiện Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam và xây dựng Bộ chỉ số phát triển bền vững VNSI trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM.
  • Lợi ích xã hội: Gián tiếp định hướng doanh nghiệp chuyển dịch mô hình tăng trưởng kinh tế tách rời khỏi phát thải khí nhà kính, hiện thực hóa cam kết phát triển bền vững quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (DOI - Rogers, 1995) vào không gian kế toán tài chính phi truyền thống tại một nền kinh tế cận biên. Nghiên cứu chứng minh rằng quá trình chấp nhận BCTH không đơn thuần là hành vi tuân thủ kỹ thuật kế toán mà là sự chuyển dịch cấu trúc quyền lực và chiến lược tạo giá trị của ban lãnh đạo doanh nghiệp.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?

So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ sử dụng hồi quy OLS gộp đơn giản hoặc phân tích định tính (như Lodhia, 2015; Robertson & Samy, 2015), luận án thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng đa tầng: đối chiếu OLS, FEM và REM, phát hiện hiện tượng tự tương quan và xử lý dứt điểm bằng kỹ thuật sai số chuẩn vững Robust RE trên Stata 12, đảm bảo tính vững của các ước lượng thống kê.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu?

Phát hiện bất ngờ nhất là hệ số hồi quy mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê của biến Áp lực các bên liên quan (Stakeholder Pressure, $p < 0.05$). Trong giai đoạn khung pháp lý chưa bắt buộc, áp lực bên ngoài càng lớn lại kích hoạt cơ chế tự vệ của doanh nghiệp, khiến họ e ngại công bố BCTH do lo ngại rủi ro rò rỉ chiến lược và trách nhiệm giải trình vượt quá năng lực kiểm soát nội bộ.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Toàn bộ quy trình trích xuất chỉ số tài chính - phi tài chính từ BCTC, BCTN, BCPTBV, phương pháp mã hóa biến số, lệnh thực thi xử lý khuyết tật trên Stata 12 và quy trình kiểm định Robust RE đều được chuẩn hóa chi tiết trong Chương 3 và Chương 4, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập hoàn toàn trên các tập dữ liệu mới.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?

Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Tác động của BCTH đến chi phí vốn chủ sở hữu và hiệu quả phân bổ nguồn lực; (2) Tích hợp công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và AI trong việc xác thực dữ liệu 6 nguồn vốn thời gian thực; (3) Khảo sát tính tương thích giữa khung IIRC với các tiêu chuẩn mới của Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB).


Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về BCTH: Xác lập bức tranh khoa học hoàn chỉnh về quá trình chuyển đổi từ BCTC truyền thống sang "One Report", tích hợp 6 nguồn vốn theo chuẩn mực IIRC (2013) tại thị trường Việt Nam.
  2. Xây dựng mô hình định lượng tối ưu: Kiểm định thành công mô hình Robust RE giải quyết triệt để khuyết tật tự tương quan của dữ liệu bảng, đạt năng lực giải thích $R^2 = 58%$.
  3. Nhận diện chính xác hệ thống biến số tác động: Chứng minh vai trò thúc đẩy của Quy mô doanh nghiệp, Sở hữu ban quản lý, Vốn đầu tư nước ngoài và Chất lượng kiểm toán Big 4 đối với quyết định áp dụng BCTH.
  4. Phát hiện thực nghiệm mang tính phản biện: Làm sáng tỏ hiện tượng né tránh công bố thông tin tích hợp dưới áp lực chưa chuẩn hóa của các bên liên quan trong bối cảnh thể chế tự nguyện.
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Khởi xướng dòng nghiên cứu về Kế toán quản trị tích hợp, Kiểm toán đảm bảo phi tài chính, và Kinh tế lượng thể chế tại thị trường cận biên.
  6. Đóng góp di sản thực tiễn lâu dài: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, thúc đẩy tính minh bạch và năng lực cạnh tranh toàn cầu của các doanh nghiệp Việt Nam.