Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống báo cáo tài chính (BCTC) truyền thống của doanh nghiệp được hình thành và phát triển từ năm 1930. Theo thời gian, mô hình báo cáo này dần bộc lộ những khiếm khuyết mang tính cơ cấu khi chỉ phản ánh đơn thuần các dữ liệu tài chính mang tính chất lịch sử và tĩnh, không khuyến khích việc phân tích sâu về triển vọng tương lai. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cho thấy một thực tế: sự sụp đổ của hàng loạt tập đoàn xuất phát từ việc che giấu các chiến lược kinh doanh thiếu bền vững và tình trạng thiếu minh bạch trên BCTC. BCTC truyền thống không cung cấp đầy đủ thông tin về chiến lược phát triển, hiệu quả tổng thể, các rủi ro quản trị cũng như hoạt động phi tài chính.
Nhằm đáp ứng yêu cầu thông tin của các nhà đầu tư, các tổ chức kinh tế đã phát hành thêm báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV). Tuy nhiên, việc công bố song song hai tài liệu riêng biệt làm nảy sinh tình trạng dữ liệu rời rạc, chồng chéo, kéo dài và phức tạp, chủ yếu tập trung vào dữ liệu quá khứ và mang tính tự nguyện. BCPTBV thiếu sự đồng nhất giữa các tổ chức, dẫn đến khó so sánh và độ tin cậy chưa cao. Để giải quyết bất cập này, Báo cáo tích hợp (BCTH) đã chính thức hình thành vào năm 2010 dưới sự khởi xướng của Ủy ban Báo cáo tích hợp Quốc tế (IIRC), đóng vai trò là một công cụ quản lý mới giúp tích hợp các dữ liệu tài chính và phi tài chính vào một ấn phẩm thống nhất, giải thích quy trình tạo lập và duy trì giá trị của tổ chức trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
Tại Việt Nam, các doanh nghiệp áp dụng hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được ban hành từ năm 2001 đến năm 2005 dựa trên các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) cũ, hiện đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế về tính minh bạch và mức độ thích ứng với thị trường. Dù Thông tư 155/2015/TT-BTC đã quy định về việc công bố thông tin trên thị trường chứng khoán và khuyến khích tích hợp BCPTBV vào Báo cáo thường niên (BCTN), nhưng Việt Nam chưa có quy định mang tính bắt buộc về áp dụng khuôn khổ BCTH quốc tế theo IIRC. Trong khi các công trình quốc tế chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển hoặc các quốc gia đã bắt buộc lập BCTH (như Nam Phi), thì tại các quốc gia đang phát triển và nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình áp dụng BCTH ở phạm vi doanh nghiệp vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm nhằm làm rõ ảnh hưởng của các nhân tố đến áp dụng BCTH tại các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thiết kế mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
- Thực hiện nghiên cứu thực chứng nhằm làm rõ ảnh hưởng của các nhân tố đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
- Đưa ra những kết luận và kiến nghị nhằm tăng cường áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Nếu doanh nghiệp áp dụng BCTH thì có cần lập các báo cáo khác không như BCTC, BCTN, BCPTBV? Các doanh nghiệp, các cơ quan quản lý Nhà nước, các tổ chức và Hiệp hội cần làm gì để thúc đẩy việc áp dụng BCTH ở các DNNY tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng BCTH tại các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm nhân tố: nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp (quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, sở hữu của nhà quản lý, sở hữu của tổ chức) và nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp (áp lực từ các bên liên quan, chất lượng kiểm toán, đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài).
- Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017, gắn liền với mốc thời gian ban hành và triển khai Thông tư 155/2015/TT-BTC về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan nghiên cứu học thuật về BCTH trên thế giới ghi nhận hai trường phái rõ rệt:
Trường phái ủng hộ việc áp dụng Báo cáo tích hợp
Khái niệm "One Report" do Eccles và Krzus (2010) khởi xướng được xem là công trình nền tảng, kêu gọi kết hợp báo cáo tài chính và báo cáo bền vững vào một tài liệu duy nhất thông qua công nghệ web. Xu hướng này nhận được sự đồng thuận từ các tổ chức chuyên môn và nhà nghiên cứu như Mammatt (2009), Elkington và Renaut (2010), King (2010), JSE (2010), GRI (2010), IIRC (2011), cùng các công ty kiểm toán quốc tế như Engelbrecht (2010), KPMG (2010), PwC South Africa (2010), Hespenheide (2010). Nhiều tập đoàn lớn tại Hoa Kỳ đã tham gia chương trình thí điểm của IIRC từ năm 2010 như American Electric Power, PepsiCo, Edelman, Microsoft, Cliffs Natural Resources, Prudential Financial, tiếp nối bởi Jones Lang LaSalle, Southwest Airlines và Clorox.
Các nghiên cứu chuyên sâu đã làm rõ cơ chế tạo giá trị của BCTH:
- Robertson và Samy (2015) vận dụng lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DOI) để phân tích nhận thức của nhà quản trị về lợi thế tương đối, tính tương thích và sự phức tạp của BCTH.
- Lodhia (2015) khảo sát ngành ngân hàng tư nhân tại Úc, chỉ ra BCTH phá vỡ cơ chế làm việc đơn lẻ và nâng cao mức độ tích hợp nội bộ theo bối cảnh ESG.
- Stubbs và Higgins (2014) nhấn mạnh BCTH cho phép tích hợp các chiến lược kinh doanh vốn bị phân tách trong báo cáo truyền thống.
- Eccles và Armbrester (2011), Steyn (2014) ghi nhận tác động tích cực của BCTH đến việc thu hút nhà đầu tư và cải thiện định giá cổ phiếu.
- Eccles và Saltzman (2011), Burritt (2012) phân tích vai trò kết hợp giữa động lực thị trường và các chế tài pháp lý bắt buộc (như chỉ thị báo cáo ESG của EU hay yêu cầu niêm yết của sàn JSE Nam Phi).
- Nick và Eric (2012) khẳng định BCTH phản ánh một quá trình quản trị chiến lược liên tục chứ không đơn thuần là một ấn phẩm định kỳ.
- Joshi và cộng sự (2018) khảo sát 150 doanh nghiệp niêm yết tại sàn Bursa Malaysia, chỉ ra 56% doanh nghiệp cân nhắc áp dụng BCTH và nhấn mạnh vai trò quyết định thuộc về nhận thức của nhà quản trị cấp cao.
- Khảo sát của Black Sun và IIRC (2014) thống kê: 87% đối tượng phản hồi hiểu rõ hơn chiến lược kinh doanh, 87% xác nhận chất lượng dữ liệu được cải thiện, 79% tin rằng mô hình kinh doanh được củng cố lâu dài và 68% khẳng định BCTH giúp tiếp cận các nguồn vốn quốc tế thuận lợi hơn.
- Vitolla và Raimo (2018) phân tích trường hợp điển hình của Generali Group, chứng minh BCTH giúp cô đọng báo cáo từ 110 trang năm 2013 xuống còn 15 trang năm 2014 nhưng vẫn đảm bảo tính trọng yếu và minh bạch.
Trường phái không ủng hộ và các quan điểm phê phán
Ở chiều ngược lại, BCTH cũng đối mặt với nhiều phân tích phản biện:
- Cheng và cộng sự (2014) cùng Vesty và cộng sự (2018) phê phán BCTH vì thiên lệch trọng tâm phục vụ các nhà cung cấp vốn tài chính thay vì đáp ứng đồng đều các nhóm bên liên quan khác.
- Eccles và Serafeim (2014) chỉ ra việc thiếu vắng các quy định hướng dẫn chi tiết làm giảm tính so sánh giữa các doanh nghiệp.
- Rensburg và Botha (2014) cho rằng thông tin BCTH còn ít được nhà đầu tư khai thác trực tiếp cho các quyết định giải ngân tài chính.
- McNally và Maroun (2018) nêu hiện tượng các doanh nghiệp có xu hướng kháng cự sự thay đổi, chỉ áp dụng báo cáo theo tâm lý tuân thủ hình thức.
- Flower (2015) và Reuter và Messner (2015) lập luận rằng khung hướng dẫn của IIRC bị chi phối mạnh mẽ bởi các hiệp hội nghề nghiệp kế toán (ACCA, CIMA, IFAC) và các tập đoàn đa quốc gia, khiến tiếng nói của các chuyên gia phát triển bền vững và người trực tiếp lập báo cáo chiếm tỷ lệ thấp.
- Burritt (2012) và Frias-Aceituno và cộng sự (2012) cảnh báo rủi ro rò rỉ bí mật chiến lược và nhận thấy các công ty độc quyền thường né tránh áp dụng BCTH nhằm bảo vệ vị thế cạnh tranh.
Các nghiên cứu thực nghiệm về nhân tố ảnh hưởng
Các công trình thực nghiệm trước đây đã nhận diện nhiều nhân tố tác động đến BCTH ở phạm vi quốc gia và phạm vi doanh nghiệp:
| Tác giả |
Năm công bố |
Phương pháp |
Mẫu và phạm vi nghiên cứu |
Các nhân tố nghiên cứu chính |
| Galani và cộng sự |
2011 |
Định lượng |
100 công ty có lợi nhuận cao tại Hy Lạp |
Quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, hoạt động niêm yết |
| Durak |
2013 |
Định tính |
Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới |
Quy mô, cơ cấu sở hữu, đặc điểm HĐQT, khả năng sinh lời, thể chế quốc gia |
| Frias-Aceituno và cộng sự |
2012 |
Định lượng |
1.042 quan sát (Forbes Global 2000, 20 quốc gia) |
Quy mô, khả năng sinh lời, ngành nghề, sự tập trung ngành, tăng trưởng |
| Frias-Aceituno và cộng sự |
2013a |
Định lượng |
2.129 quan sát (750 công ty, 20 quốc gia) |
Hệ thống pháp luật, áp lực bên liên quan, quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời |
| Frias-Aceituno và cộng sự |
2013b |
Định lượng |
Mẫu doanh nghiệp tại 15 quốc gia |
Quy mô HĐQT, tính độc lập, sự đa dạng, quy mô DN, khả năng sinh lời |
| Robertson và Samy |
2015 |
Định tính |
Nghiên cứu tại Vương quốc Anh |
Nhà quản trị cấp cao, cơ chế truyền thông nội bộ, lý thuyết DOI |
| Gunarathne và Senaratne |
2017 |
Định tính |
Nghiên cứu tại Sri Lanka |
Vai trò nhà quản trị cấp cao, truyền thông nội bộ, 6 loại vốn |
| Kurniawan |
2018 |
Định lượng |
Mẫu doanh nghiệp tại Indonesia |
Quy mô, khả năng sinh lời, sở hữu quản lý, sở hữu tổ chức, áp lực bên liên quan |
| Girella và cộng sự |
2019 |
Định lượng |
Doanh nghiệp tại 19 quốc gia (4 châu lục) |
Quy mô, khả năng sinh lời, giá trị DN, đòn bẩy, ngành nghề, cấu trúc HĐQT |
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Các nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng chủ yếu được tiến hành tại các quốc gia phát triển hoặc các thị trường đã bắt buộc áp dụng BCTH. Rất ít công trình thực nghiệm được triển khai tại các quốc gia đang phát triển có cơ chế thị trường chuyển đổi như Việt Nam. Hơn nữa, việc chuyển đổi mô hình báo cáo tại Việt Nam trong giai đoạn thực thi Thông tư 155/2015/TT-BTC đang ở bước khởi đầu mang tính tự nguyện, đòi hỏi một mô hình nghiên cứu thực chứng xác định rõ các rào cản và động lực vi mô ở cấp độ doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và vận dụng các nền tảng lý thuyết và khuôn khổ báo cáo quốc tế:
- Lý thuyết Bộ ba cốt lõi (Triple-Bottom-Line - TBL): Do John Elkington (1997) đề xuất, xác định doanh nghiệp cần tích hợp đồng thời ba mục tiêu: phát triển kinh tế, thân thiện môi trường và trách nhiệm xã hội.
- Lý thuyết Khuếch tán sự đổi mới (Diffusion of Innovation - DOI): Xem BCTH là một công nghệ quản lý hiện đại; quá trình tiếp nhận phụ thuộc vào nhận thức về lợi thế tương đối, tính tương thích, độ phức tạp và năng lực của đội ngũ lãnh đạo.
- Khuôn khổ Báo cáo tích hợp Quốc tế (IIRF 2013) của IIRC:
- 7 nguyên tắc hướng dẫn: Trọng tâm chiến lược và định hướng tương lai; Kết nối thông tin; Mối quan hệ giữa các bên liên quan; Trọng yếu; Sự phù hợp (ngắn gọn, súc tích); Độ tin cậy và tính đầy đủ; Tính nhất quán và tính so sánh.
- 8 yếu tố nội dung: Tổng quan về tổ chức và môi trường kinh doanh; Quản trị công ty; Mô hình kinh doanh; Rủi ro và cơ hội; Chiến lược và phân bổ nguồn lực; Hiệu suất hoạt động; Triển vọng; Cơ sở chuẩn bị và trình bày BCTH.
- 6 loại vốn: Vốn tài chính, Vốn sản xuất, Vốn sở hữu trí tuệ, Vốn con người, Vốn xã hội và quan hệ công chúng, Vốn tự nhiên.
| Nhóm yếu tố IIRF |
Các thành phần chi tiết theo văn bản của IIRC |
| 7 Nguyên tắc lập báo cáo |
(1) Trọng tâm chiến lược và định hướng trong tương lai (2) Kết nối thông tin (3) Mối quan hệ giữa các bên liên quan (4) Trọng yếu (5) Sự phù hợp (6) Độ tin cậy và tính đầy đủ (7) Tính nhất quán và tính so sánh |
| 8 Yếu tố nội dung |
(1) Tổng quan về tổ chức và môi trường kinh doanh (2) Quản trị công ty (3) Mô hình kinh doanh (4) Rủi ro và cơ hội (5) Chiến lược và phân bổ nguồn lực (6) Hiệu suất hoạt động (7) Triển vọng (8) Cơ sở chuẩn bị và trình bày BCTH |
| 6 Loại vốn nguồn lực |
(1) Vốn tài chính (2) Vốn sản xuất (3) Vốn sở hữu trí tuệ (4) Vốn con người (5) Vốn xã hội và quan hệ công chúng (6) Vốn tự nhiên |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Nhận diện các nhân tố ban đầu từ cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu quốc tế. Sau đó, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia về mức độ hiểu biết BCTH, tính phù hợp của các nhân tố và thang đo. Qua câu hỏi mở, các chuyên gia đã đề xuất bổ sung thêm nhân tố "chất lượng kiểm toán" cùng thang đo tương ứng vào mô hình nghiên cứu chính thức.
- Phương pháp định lượng: Xử lý dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata 12. Quy trình phân tích bao gồm: thống kê mô tả, kiểm tra tương quan, ước lượng mô hình bình phương bé nhất thông thường (OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau các bước kiểm định lựa chọn mô hình, mô hình REM được xác định là phù hợp hơn. Tuy nhiên, qua các kiểm định khuyết tật, mô hình REM xuất hiện hiện tượng tự tương quan. Tác giả tiến hành hiệu chỉnh bằng phương pháp sai số chuẩn vững Robust RE để thu được kết quả ước lượng vững, không bị chệch.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ BCTC, BCPTBV và BCTN của các doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn HNX và HOSE trong 3 năm liên tiếp (2015, 2016, 2017).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về Báo cáo tích hợp và các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp
Chương này điểm luận chi tiết bối cảnh ra đời của BCTH trên thế giới sau cuộc khủng hoảng 2008, phân tích tính tất yếu của việc chuyển dịch từ BCTC và BCPTBV truyền thống sang BCTH. Tác giả phân chia bức tranh học thuật thành hai trường phái ủng hộ và không ủng hộ, tổng hợp các lợi ích nội bộ (tăng cường tư duy tích hợp, gắn kết liên phòng ban, phân bổ nguồn lực hiệu quả) và lợi ích bên ngoài (minh bạch hóa thông tin, gia tăng niềm tin của nhà đầu tư quốc tế, tiếp cận thị trường vốn). Chương 1 cũng phân loại các thách thức cốt lõi: chi phí lập báo cáo lần đầu, tính phức tạp do thiếu hướng dẫn định lượng chi tiết cho 6 loại vốn, cùng tâm lý e ngại tiết lộ dữ liệu chiến lược cạnh tranh. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và xác định khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lí luận về Báo cáo tích hợp và các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp trong các doanh nghiệp
Chương 2 làm rõ lịch sử phát triển của báo cáo doanh nghiệp gắn với khái niệm Bộ ba cốt lõi TBL (Elkington, 1997), các mốc hướng dẫn G1, G2, G3, G4 của GRI và sự hình thành của IIRC năm 2010. Tác giả phân tích bản chất BCTH thông qua ba góc nhìn: khái niệm "One Report" của Eccles và Krzus (2010), báo cáo King III tại Nam Phi, và định nghĩa chuẩn hóa của IIRC (2013). Chương này trình bày chi tiết cấu trúc kỹ thuật của khuôn khổ IIRF gồm 7 nguyên tắc hướng dẫn, 8 yếu tố nội dung và 6 loại nguồn vốn. Đồng thời, tác giả tổng kết các công trình tiên phong áp dụng BCTH từ năm 2001 đến năm 2008 (Novozymes, Novo Nordisk, United Technologies, Natura, Philips) và phân tích các lý thuyết nền tảng chi phối hành vi công bố thông tin tự nguyện của doanh nghiệp.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn định tính và định lượng. Trong nghiên cứu định tính, tác giả trình bày kết quả phỏng vấn chuyên gia giúp điều chỉnh mô hình và bổ sung biến "chất lượng kiểm toán". Chương 3 mô tả cụ thể các giả thuyết nghiên cứu về tác động của các biến độc lập bên trong (sở hữu nhà quản lý, quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, sở hữu tổ chức) và biến bên ngoài (áp lực bên liên quan, chất lượng kiểm toán, tỷ lệ sở hữu nước ngoài). Tác giả chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu bảng từ sàn HOSE và HNX giai đoạn 2015-2017, quy cách thiết lập thang đo và kỹ thuật xử lý dữ liệu qua Stata 12 nhằm kiểm soát các khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 4 phản ánh thực trạng lập và công bố báo cáo của các DNNY tại Việt Nam dưới tác động của Thông tư 155/2015/TT-BTC. Chương này trình bày các chỉ tiêu thống kê mô tả, ma trận tương quan giữa các biến và kết quả kiểm định mô hình định lượng. Số liệu từ mô hình hồi quy đa biến cho dữ liệu bảng khẳng định tính phù hợp của mô hình ước lượng, chỉ ra mức độ giải thích và kiểm tra các khuyết tật mô hình. Chương 4 đưa ra các bằng chứng định lượng chính xác về chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến khả năng áp dụng BCTH tại các doanh nghiệp khảo sát.
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu, khuyến nghị và kết luận
Chương 5 tiến hành so sánh chuyên sâu giữa ba mô hình hồi quy OLS, FEM và REM, qua đó biện giải vì sao mô hình REM hiệu chỉnh sai số chuẩn vững (Robust RE) được lựa chọn. Tác giả đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với những nghiên cứu quốc tế trước đây để làm sáng tỏ các điểm tương đồng và dị biệt tại thị trường Việt Nam. Từ các kết quả tìm thấy, chương này đề xuất hệ thống khuyến nghị theo lộ trình dành cho Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các Hiệp hội nghề nghiệp và bản thân các DNNY; đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung cơ sở lý luận học thuật trong lĩnh vực kế toán tài chính về việc áp dụng BCTH theo khuôn khổ BCTH quốc tế (IIRF) tại một quốc gia đang phát triển.
- Hệ thống hóa toàn diện các lợi ích, rào cản và thách thức mang tính đặc thù khi triển khai BCTH tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Thiết lập quy trình phân tích kinh tế lượng chuẩn mực đối với dữ liệu bảng trong lĩnh vực BCTH: so sánh OLS, FEM, REM và xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan bằng phương pháp Robust RE, tạo tiền đề phương pháp luận tin cậy cho các nghiên cứu kế toán tiếp theo.
- Xác định và chứng minh thực nghiệm mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY, đóng góp khung phân tích cho các nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khẳng định vai trò quyết định của đội ngũ nhà quản trị cấp cao trong doanh nghiệp: nhận thức và cam kết của ban lãnh đạo là nhân tố then chốt thúc đẩy tư duy tích hợp và quyết định sự thành bại của việc áp dụng BCTH.
- Đo lường thực nghiệm chiều hướng tác động của 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê:
- Tác động thuận chiều (+): Quy mô doanh nghiệp, Sở hữu của các nhà quản lý, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Chất lượng kiểm toán.
- Tác động ngược chiều (-): Áp lực từ các bên liên quan.
- Mô hình nghiên cứu với các thang đo hiệu chỉnh đạt mức độ giải thích có ý nghĩa là 58 (tương đương R-squared đạt 58%), hoàn toàn phù hợp với kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới.
MÔ HÌNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BCTH (ROBUST RE)
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Cần xây dựng lộ trình chuẩn hóa Chuẩn mực BCTH Việt Nam tương thích với thông lệ quốc tế; ban hành các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết để DNNY từng bước chuyển đổi từ việc tích hợp BCPTBV theo Thông tư 155 sang lập BCTH hoàn chỉnh.
- Đối với các Hiệp hội nghề nghiệp (Hội đồng kế toán, kiểm toán): Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn nhằm nâng cao nhận thức của đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên và nhà quản trị cấp cao về tư duy tích hợp và kỹ thuật đo lường các loại vốn phi tài chính.
- Đối với các doanh nghiệp niêm yết: Ban lãnh đạo cần chủ động xây dựng cơ chế truyền thông nội bộ, kết nối dữ liệu giữa các phòng ban chức năng và nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập để gia tăng độ tin cậy của thông tin công bố.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017), là giai đoạn đầu triển khai Thông tư 155/2015/TT-BTC, khi mức độ tiếp cận BCTH của các doanh nghiệp Việt Nam còn ở mức độ sơ khởi.
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm các doanh nghiệp niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán HNX và HOSE, chưa bao quát khối doanh nghiệp đại chúng chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngoài sàn niêm yết.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá sự biến chuyển trong dài hạn của việc áp dụng BCTH.
- Xem xét bổ sung các biến số thể chế vĩ mô, các đặc điểm quản trị công ty chuyên sâu (như tính độc lập và sự đa dạng của HĐQT), hoặc mở rộng mẫu khảo sát sang các nhóm doanh nghiệp chưa niêm yết tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về mặt học thuật, cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về BCTH, khung lý thuyết IIRF (7 nguyên tắc, 8 nội dung, 6 nguồn vốn) và quy trình xử lý dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata 12 (đặc biệt là kỹ thuật xử lý tự tương quan bằng mô hình Robust RE).
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của thị trường và các rào cản nội tại của doanh nghiệp, làm cơ sở xây dựng chính sách và lộ trình bắt buộc hoặc khuyến khích áp dụng BCTH tại Việt Nam.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư: Giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nhận thức rõ mối liên hệ giữa tư duy tích hợp, quy mô, chất lượng kiểm toán với khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài; hỗ trợ nhà đầu tư tiếp cận phương thức đánh giá năng lực tạo lập giá trị bền vững của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khuôn khổ Báo cáo tích hợp Quốc tế (IIRF 2013) gồm những nguyên tắc hướng dẫn và yếu tố nội dung cơ bản nào?
Theo khuôn khổ do IIRC ban hành tháng 12/2013, BCTH bao gồm:
- 7 nguyên tắc hướng dẫn: (1) Trọng tâm chiến lược và định hướng trong tương lai; (2) Kết nối thông tin; (3) Mối quan hệ giữa các bên liên quan; (4) Trọng yếu; (5) Sự phù hợp; (6) Độ tin cậy và tính đầy đủ; (7) Tính nhất quán và tính so sánh.
- 8 yếu tố nội dung: (1) Tổng quan về tổ chức và môi trường kinh doanh; (2) Quản trị công ty; (3) Mô hình kinh doanh; (4) Rủi ro và cơ hội; (5) Chiến lược và phân bổ nguồn lực; (6) Hiệu suất hoạt động; (7) Triển vọng; (8) Cơ sở chuẩn bị và trình bày BCTH.
- 6 nguồn vốn: Vốn tài chính, Vốn sản xuất, Vốn sở hữu trí tuệ, Vốn con người, Vốn xã hội và quan hệ công chúng, Vốn tự nhiên.
2. Nghiên cứu định tính đã đóng góp việc bổ sung nhân tố nào vào mô hình nghiên cứu?
Thông qua quy trình nghiên cứu định tính bằng phương pháp phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia (kết hợp câu hỏi mở), các chuyên gia đã đề xuất bổ sung thêm một nhân tố bên ngoài quan trọng là chất lượng kiểm toán cùng thang đo tương ứng vào mô hình nghiên cứu thực chứng.
3. Mô hình kinh tế lượng nào được luận án lựa chọn là tối ưu để phân tích dữ liệu bảng?
Tác giả đã tiến hành so sánh ba mô hình OLS, FEM và REM. Ban đầu mô hình REM được lựa chọn; tuy nhiên, sau khi kiểm tra khuyết tật mô hình phát hiện có hiện tượng tự tương quan, tác giả đã tiến hành hiệu chỉnh và lựa chọn mô hình Robust RE (mô hình tác động ngẫu nhiên với sai số chuẩn vững) là mô hình tối ưu nhất.
4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra những nhân tố nào tác động đến việc áp dụng BCTH?
Mô hình ước lượng Robust RE có mức độ giải thích là 58 (R² = 58%), xác định 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê:
- Tác động thuận chiều (+): Quy mô doanh nghiệp, Sở hữu của các nhà quản lý, Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Chất lượng kiểm toán.
- Tác động ngược chiều (-): Áp lực của các bên liên quan.
Bên cạnh đó, nghiên cứu khẳng định vai trò mang tính quyết định của nhà quản trị cấp cao trong việc định hướng và triển khai BCTH.
5. Khung pháp lý về công bố thông tin tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì?
Giai đoạn nghiên cứu 2015 – 2017 gắn liền với việc ban hành Thông tư 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính (thay thế Thông tư 52/2012/TT-BTC). Thông tư 155 chỉ bắt buộc các DNNY báo cáo theo mẫu quy định tại Phụ lục 4 và yêu cầu tích hợp BCPTBV trong BCTN đối với các DNNY lớn, uy tín, nhưng chưa có quy định bắt buộc áp dụng khuôn khổ BCTH quốc tế theo chuẩn IIRC.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về việc áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng với mô hình hồi quy dữ liệu bảng Robust RE, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm ảnh hưởng của 5 nhân tố trọng yếu: quy mô doanh nghiệp, sở hữu nhà quản lý, đầu tư nước ngoài và chất lượng kiểm toán tác động thuận chiều, trong khi áp lực từ các bên liên quan có tác động ngược chiều (mức giải thích đạt 58%). Các kết quả này cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng khẳng định vai trò của nhà quản trị cấp cao, đồng thời làm cơ sở để cơ quan quản lý và các doanh nghiệp xây dựng lộ trình tiếp cận chuẩn mực BCTH quốc tế tại Việt Nam.