Luận án Tiến sĩ: Đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới tại tỉnh Thái Nguyên

Luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc các yếu tố thúc đẩy xây dựng nông thôn mới tại Thái Nguyên, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

214
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đẩy mạnh Xây dựng Nông thôn mới Thái Nguyên Tầm nhìn và Mục tiêu chiến lược

Chương trình Mục tiêu Quốc gia Xây dựng Nông thôn mới (MTQG XDNTM) là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, hướng đến mục tiêu phát triển toàn diện khu vực nông thôn. Tại Thái Nguyên, việc đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới mang ý nghĩa chiến lược, không chỉ góp phần thay đổi diện mạo nông thôn mà còn trực tiếp nâng cao đời sống nông dân, thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững. Tỉnh đã và đang nỗ lực triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm đạt được các tiêu chí Nông thôn mới, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

Việc nghiên cứu và đánh giá sâu sắc về quá trình này giúp nhận diện những thành tựu đạt được, đồng thời chỉ ra các tồn tại, hạn chế để có những điều chỉnh phù hợp. Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp của Hồ Chí Diên (2020) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và các giải pháp đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở tỉnh Thái Nguyên. Những phân tích từ nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để các cấp chính quyền và cộng đồng cùng nhau kiến tạo một nông thôn Thái Nguyên hiện đại, giàu đẹp và văn minh, nơi kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên phát triển và chất lượng cuộc sống của người dân được cải thiện rõ rệt.

1.1. Khái niệm và Vai trò của Đẩy mạnh Xây dựng Nông thôn mới tại Thái Nguyên

Đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới (XDNTM) được hiểu là quá trình thúc đẩy, tăng cường hiệu quả và tốc độ triển khai Chương trình MTQG XDNTM. Tại Thái Nguyên, quá trình này bao gồm việc hoàn thiện cơ chế chính sách, tăng cường huy động nguồn lực, nâng cao năng lực bộ máy chỉ đạo và đẩy mạnh tuyên truyền, nhằm đạt được các mục tiêu trong từng giai đoạn cụ thể. Vai trò của việc đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên là vô cùng quan trọng, giúp cơ sở hạ tầng nông thôn phát triển, kinh tế xã hội khu vực nông thôn được đổi mới, đời sống nông dân được nâng lên, rút ngắn khoảng cách giữa khu vực nông thôn và thành thị. Đây là nền tảng để Thái Nguyên hướng tới phát triển nông thôn bền vững, khai thác tối đa tiềm năng của kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên.

1.2. Các Mục tiêu Trọng tâm của Chương trình MTQG XDNTM ở Thái Nguyên

Mục tiêu trọng tâm của Chương trình MTQG XDNTM tại Thái Nguyên xoay quanh việc hoàn thiện 19 tiêu chí Nông thôn mới theo bộ tiêu chí quốc gia. Các mục tiêu này bao gồm: phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, hiện đại; nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống nông dân; phát triển sản xuất gắn với tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên; bảo vệ môi trường và cảnh quan nông thôn; giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương; tăng cường hệ thống chính trị cơ sở vững mạnh và đảm bảo an ninh trật tự xã hội. Việc đạt được những mục tiêu này là điều kiện tiên quyết để đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên thành công, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

II. Thách thức và Những Điểm Nghẽn trong Xây dựng Nông thôn mới tại Thái Nguyên Hiện nay

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, quá trình xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên vẫn đối mặt với không ít thách thức xây dựng nông thôn mới ở Thái Nguyên. Các vấn đề này bao gồm từ việc huy động nguồn lực đến hiệu quả của cơ chế chính sách và đặc biệt là việc đánh giá chính xác sự hài lòng của người dân. Việc nhận diện và phân tích các "điểm nghẽn" này là bước đầu tiên và quan trọng để tìm ra các giải pháp đột phá, nhằm tiếp tục đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới đạt hiệu quả cao hơn, đảm bảo phát triển nông thôn bền vững.

Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ hoàn thành các tiêu chí Nông thôn mới mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng và tính bền vững của các thành quả đạt được. Việc giải quyết triệt để các hạn chế sẽ giúp Thái Nguyên đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới một cách thực chất và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Nghiên cứu của Hồ Chí Diên (2020) đã chỉ ra rằng nhiều điểm tắc nghẽn trong quá trình XDNTM đã được phát hiện, từ đó tìm ra các giải pháp để tác động, điều chỉnh nhằm đạt mục tiêu của Chương trình MTQG XDNTM của địa phương.

2.1. Hạn chế về Huy động Nguồn lực và Cơ chế Chính sách tại địa phương

Một trong những thách thức xây dựng nông thôn mới ở Thái Nguyên lớn nhất là việc huy động nguồn lực chưa thực sự hiệu quả. Nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước còn hạn chế, trong khi việc thu hút đầu tư từ doanh nghiệp và sự đóng góp của cộng đồng vẫn chưa phát huy hết tiềm năng. Bên cạnh đó, các cơ chế chính sách hỗ trợ đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới đôi khi chưa thật sự đồng bộ, linh hoạt và phù hợp với điều kiện đặc thù của từng địa phương trong tỉnh. Điều này dẫn đến sự phân bổ và sử dụng nguồn lực chưa tối ưu, làm chậm tiến độ đạt được các tiêu chí Nông thôn mới và ảnh hưởng đến việc cải thiện kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên.

2.2. Sự Hài lòng của Người dân Một Chỉ số Quan trọng nhưng chưa được Đánh giá Khách quan

Việc lấy ý kiến đánh giá sự hài lòng của người dân đối với kết quả xây dựng Nông thôn mới là một kênh thông tin quan trọng, giúp cấp ủy, chính quyền kiểm chứng hiệu quả. Tuy nhiên, theo đánh giá của ông Hầu A Lềnh – Phó Chủ tịch, Tổng thư ký Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, được trích dẫn trong luận án của Hồ Chí Diên (2020), việc tổ chức lấy ý kiến ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, chưa đảm bảo tính độc lập. Cá biệt, một số nơi việc đánh giá còn phụ thuộc vào công tác chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền địa phương, nhất là ở cấp xã, dẫn đến chưa đảm bảo tính khách quan. Hiện nay, chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về sự hài lòng của người dân với kết quả xây dựng Nông thôn mới ở tỉnh Thái Nguyên, tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được khắc phục để đánh giá chất lượng nông thôn mới một cách toàn diện.

III. Phương pháp Tối ưu hóa Huy động Nguồn lực cho Đẩy mạnh Nông thôn mới Thái Nguyên

Để vượt qua thách thức xây dựng nông thôn mới ở Thái Nguyên về nguồn lực, việc áp dụng các phương pháp tối ưu hóa huy động nguồn lực là yếu tố then chốt. Sự thành công của Chương trình MTQG XDNTM phụ thuộc vào khả năng thu hút và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực từ trung ương, địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng. Một chiến lược toàn diện sẽ không chỉ cung cấp tài chính mà còn kích hoạt sự tham gia tích cực của người dân, nâng cao ý thức chủ động trong việc xây dựng quê hương.

Việc đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên đòi hỏi sự sáng tạo trong việc tìm kiếm các nguồn vốn mới, đồng thời tăng cường giám sát để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý. Các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc hoàn thành các tiêu chí Nông thôn mới, thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững và cải thiện đời sống nông dân một cách thực chất.

3.1. Đa dạng hóa Kênh Huy động Vốn và Quản lý Hiệu quả Tài chính XDNTM

Để đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên, cần đa dạng hóa các kênh huy động nguồn lực. Bao gồm việc tăng cường nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, khuyến khích đầu tư từ các doanh nghiệp tư nhân thông qua các chính sách ưu đãi, và đặc biệt là phát huy tối đa sự đóng góp tự nguyện của người dân và cộng đồng. Quản lý tài chính phải đảm bảo tính minh bạch, công khai, và hiệu quả, tránh lãng phí. Việc lập kế hoạch tài chính chi tiết, giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn sẽ đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý, trực tiếp phục vụ các hạng mục theo tiêu chí Nông thôn mới, góp phần vào sự phát triển của kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên.

3.2. Phát huy Vai trò của Cộng đồng và Chuyển giao Khoa học Công nghệ trong NTM

Cộng đồng là chủ thể và cũng là người hưởng lợi trực tiếp từ Chương trình MTQG XDNTM. Do đó, việc phát huy vai trò của cộng đồng trong xây dựng Nông thôn mới là vô cùng quan trọng. Cần tạo điều kiện để người dân chủ động tham gia vào các khâu từ lập kế hoạch, giám sát đến thực hiện và duy trì các công trình. Đồng thời, Thái Nguyên cần đẩy mạnh chuyển giao khoa học công nghệ vào sản xuất kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên, áp dụng các mô hình canh tác hiện đại, giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và nâng cao thu nhập cho đời sống nông dân. Đây là giải pháp hữu hiệu để đạt được kết quả xây dựng Nông thôn mới bền vững.

IV. Hoàn thiện Cơ chế Chính sách và Bộ máy Quản lý Chìa khóa Đẩy mạnh Nông thôn mới ở Thái Nguyên

Việc đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên không thể tách rời khỏi một khung cơ chế chính sách đồng bộ, linh hoạt và một bộ máy quản lý đủ năng lực. Những yếu tố này tạo nên hành lang pháp lý và năng lực thực thi để định hướng, điều phối và giám sát toàn bộ quá trình. Sự thiếu hụt hoặc không phù hợp của cơ chế chính sách có thể trở thành thách thức xây dựng nông thôn mới ở Thái Nguyên, gây khó khăn trong việc triển khai và đạt được các mục tiêu.

Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng cán bộ và đổi mới phương thức hoạt động của các cơ quan nhà nước là cực kỳ cần thiết. Một bộ máy hoạt động hiệu quả sẽ giúp huy động nguồn lực tốt hơn, giải quyết kịp thời các vướng mắc, và đảm bảo Chương trình MTQG XDNTM được triển khai một cách bài bản, góp phần vào phát triển nông thôn bền vững và nâng cao chất lượng nông thôn mới.

4.1. Sửa đổi Bổ sung Cơ chế Chính sách phù hợp với Thực tiễn Đẩy mạnh NTM

Để đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới, cần thiết phải có các cơ chế chính sách phù hợp với tình hình thực tiễn triển khai ở địa phương. Những văn bản pháp quy về triển khai Chương trình MTQG XDNTM không phù hợp theo tiến trình cần được các cấp ủy Đảng, chính quyền rà soát, sửa đổi, thay thế hoặc bổ sung, ban hành cơ chế chính sách mới phù hợp hơn với tình hình thực tiễn. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc huy động nguồn lực, đẩy nhanh tiến độ hoàn thành các tiêu chí Nông thôn mới và phát triển kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên, mang lại lợi ích chương trình NTM Thái Nguyên cụ thể cho đời sống nông dân.

4.2. Nâng cao Năng lực Bộ máy Chỉ đạo và Công tác Cán bộ các cấp cho XDNTM

Cơ quan chính quyền là đơn vị triển khai tổ chức thực hiện Chương trình MTQG XDNTM. Vì vậy, để đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên, vai trò của bộ máy chỉ đạo các cấp chính quyền là vô cùng quan trọng. Cần trú trọng và thường xuyên rà soát, giám sát, đào tạo, bồi dưỡng và hoàn thiện công tác cán bộ. Nâng cao năng lực chuyên môn, tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ của cán bộ sẽ giúp quá trình triển khai Chương trình được hiệu quả hơn, đảm bảo tính khách quan trong đánh giá và mang lại chất lượng nông thôn mới thực sự, đồng thời giải quyết các thách thức xây dựng nông thôn mới ở Thái Nguyên còn tồn đọng.

V. Nâng cao Sự Hài lòng của Người dân và Ứng dụng Kết quả Đẩy mạnh Nông thôn mới Thái Nguyên

Mục tiêu cuối cùng của Chương trình MTQG XDNTM là nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn. Do đó, sự hài lòng của người dân chính là thước đo chân thực nhất về kết quả xây dựng Nông thôn mới. Việc đánh giá và ứng dụng kết quả này giúp xác định những lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện, đảm bảo các nỗ lực đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên thực sự mang lại giá trị và lợi ích chương trình NTM Thái Nguyên bền vững.

Thái Nguyên đã chứng kiến nhiều đổi thay tích cực, từ cơ sở hạ tầng được nâng cấp đến sự phát triển của kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên. Tuy nhiên, để đạt được phát triển nông thôn bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ nhằm duy trì và phát huy những thành quả này. Nâng cao sự hài lòng của người dân đòi hỏi không chỉ cải thiện về vật chất mà còn về mặt tinh thần, văn hóa và môi trường sống.

5.1. Tầm quan trọng của Việc Đánh giá Sự Hài lòng Người dân về Nông thôn mới

Đánh giá sự hài lòng của người dân là một trong những kênh thông tin quan trọng giúp cấp ủy, chính quyền và các ngành chức năng đánh giá, kiểm chứng đối với kết quả xây dựng Nông thôn mới ở từng địa phương, cơ sở. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo tính thực chất của chương trình. Nghiên cứu về sự hài lòng của người dân giúp phát hiện các điểm yếu trong triển khai, từ đó điều chỉnh cơ chế chính sách và phương pháp thực hiện. Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh việc đánh giá sự hài lòng còn chưa đảm bảo tính độc lập và khách quan ở nhiều nơi, như Hồ Chí Diên (2020) đã chỉ ra.

5.2. Các Giải pháp Nâng cao Đời sống Nông dân và Chất lượng Nông thôn mới ở Thái Nguyên

Để nâng cao đời sống nông dânchất lượng nông thôn mới ở Thái Nguyên, cần tập trung vào các giải pháp đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên toàn diện. Phát triển kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên theo hướng sản xuất hàng hóa giá trị cao, ứng dụng công nghệ hiện đại và liên kết chuỗi giá trị. Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục, văn hóa tại chỗ. Đồng thời, đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức và vai trò chủ động của người dân trong việc xây dựng và bảo vệ môi trường nông thôn. Những giải pháp này sẽ góp phần củng cố niềm tin và sự hài lòng của người dân, thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững.

VI. Tương lai Phát triển Bền vững Định hướng Đẩy mạnh Nông thôn mới Thái Nguyên sau 2020

Sau hơn một thập kỷ triển khai, Chương trình MTQG XDNTM tại Thái Nguyên đã đạt được những thành tựu quan trọng, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Việc đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên trong tương lai cần kế thừa và phát huy những kinh nghiệm đã có, đồng thời đổi mới tư duy, phương pháp tiếp cận để phù hợp với bối cảnh mới và các yêu cầu về phát triển nông thôn bền vững.

Định hướng sau năm 2020 tập trung vào việc nâng cao chất lượng nông thôn mới, không chỉ dừng lại ở việc đạt tiêu chí Nông thôn mới mà còn hướng tới sự hài lòng thực chất của người dân và khả năng tự chủ phát triển của cộng đồng. Các giải pháp đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới Thái Nguyên sẽ tiếp tục được triển khai nhằm đảm bảo đời sống nông dân được cải thiện liên tục và kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên phát triển mạnh mẽ.

6.1. Tổng kết Những Thành tựu Đạt được trong Xây dựng Nông thôn mới tại Thái Nguyên

Trong giai đoạn vừa qua, Thái Nguyên đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong Chương trình MTQG XDNTM. Cơ sở hạ tầng nông thôn được đầu tư đồng bộ, điện, đường, trường, trạm được cải thiện đáng kể. Sản xuất kinh tế nông nghiệp Thái Nguyên có nhiều chuyển biến tích cực, góp phần tăng thu nhập và nâng cao đời sống nông dân. Môi trường nông thôn được quan tâm hơn, các giá trị văn hóa truyền thống được gìn giữ và phát huy. Những kết quả này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới, tạo động lực và niềm tin cho người dân vào công cuộc đổi mới quê hương.

6.2. Kế hoạch và Lộ trình Phát triển Nông thôn mới Bền vững cho Thái Nguyên trong Giai đoạn Mới

Định hướng đẩy mạnh xây dựng Nông thôn mới ở Thái Nguyên trong giai đoạn mới sẽ tập trung vào mục tiêu phát triển nông thôn bền vững. Kế hoạch bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, thu hút huy động nguồn lực đa dạng hơn, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và khoa học kỹ thuật vào sản xuất và quản lý. Đặc biệt, chú trọng phát triển nông thôn thông minh, du lịch nông nghiệp, và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, củng cố hệ thống chính trị cơ sở và tăng cường sự tham gia của người dân sẽ là trọng tâm để đảm bảo chất lượng nông thôn mới và nâng cao sự hài lòng của người dân một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận án tiến sỹ đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới ở tỉnh thái nguyên promoting new rural development in thai nguyen province

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu về đẩy mạnh XDNTM Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới trên địa bàn tỉnh. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Thực trạng đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2010-2019 Chương 5: Giải pháp tiếp tục đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐẨY MẠNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI 1.

Tổng quan các công trình đã nghiên cứu Các công trình khoa học đã nghiên cứu được tổng quan theo các chủ đề về nội dung của chúng: 1. Nghiên cứu về huy động và sử dụng các nguồn lực cho xây dựng nông thôn mới Kim và Lee [68] trong tác phẩm cải cách chính sách và điều chỉnh cơ cấu nông nghiệp ở Hàn Quốc và Nhật Bản, cho rằng đầu tư các nguồn lực và tạo cơ chế quản lý các nguồn lực có ý nghĩa hết sức quan trọng để tạo động lực cho sự phát triển của khu vực nông thôn. Nguồn lực tài chính cho xây dựng nông thôn mới Đồng ý với quan điểm cho rằng để phát triển nông thôn nói chung và xây dựng nông thôn mới nói riêng cần phải đầu tư các nguồn lực, trong đó nguồn lực tài chính là không thể thiếu, nhiều tác giả như Yunus [80], Phạm Anh và Văn Lợi [1], Nguyễn Sinh Cúc [12], Phạm Xuân [54], Trần Hồng Quảng [39], Đoàn Thị Hân [19], Lý Văn Toàn [48] … đã nghiên cứu đánh giá vai trò cũng như tác động của nguồn lực này. Yunus [80] đã đưa ra nhận định rằng đầu tư tài chính cho nông thôn có vai trò đặc biệt quan trọng để phát triển nông thôn và trực tiếp tạo ra những kết quả tích cực trong quá trình giảm đói nghèo cho người dân nông thôn.

Phạm Anh và Văn Lợi [1] đã nhận định rằng “nguồn lực để thực hiện Chương trình xây dựng nông thôn mới chủ yếu là từ ngân sách của Nhà nước, và một phần huy động từ dân chúng và các nguồn lực xã hội khác. Nguyễn Sinh Cúc [12] và Nguyễn Hoàng Hà [18] cùng đưa ra nhận định cho rằng nguyên nhân chính làm hạn chế kết quả huy động vốn của Chương trình giai đoạn 2010-2013 là khả năng của ngân sách TW, nhiều địa phương còn tư tưởng ỷ lại, trông chờ vào nguồn ngân sách của Nhà nước rót về để thực hiện Chương trình xây dựng nông thôn mới. Cùng với tư tưởng trông chờ vào ngân sách đó, thì theo Trần Hồng Quảng [39], nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách trung ương chuyển về còn chậm đã ảnh hưởng tới kế hoạch và tiến độ triển khai thực hiện. Kết quả từ nghiên cứu của Đoàn Thị Hân [19] cho thấy ở những xã nghèo thì vấn đề huy động sự đóng góp các nguồn lực cho 8 XDNTM là hết sức khó khăn, vấn đề đầu tư cho Chương trình XDNTM chủ yếu phải trông chờ vào nguồn đầu tư từ ngân sách, tại các xã có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế xã hội thì việc huy động sự đóng góp của các đơn vị, cá nhân trên địa bàn đạt kết quả tốt hơn.

Trương Thị Bích Huệ [22] cho rằng xây dựng nông thôn mới cần nguồn vốn lớn đặc biệt là cho các hoạt động đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng nông thôn và để quản lý cũng như sử dụng có hiệu quả các nguồn tài chính này, cần thực hiện tốt cũng như giám sát các khâu từ lập kế hoạch, thu hút, phân bổ và sử dụng vốn. Nguyễn Mậu Thái [42] thì cho rằng cần phải tăng cường nguồn vốn tín dụng hỗ trợ cho Chương trình XDNTM. Đoàn Phạm Hà Trang [49], vốn ngân sách đóng vai trò quan trọng, có ý nghĩa tạo đà và niềm tin để huy động các khoản đóng góp khác. Tuy nhiên, xuất phát điểm của mỗi xã sẽ rất khác nhau, cần phải tính toán kỹ để có Chương trình huy động vốn phù hợp với điều kiện riêng của mỗi địa phương.

Lý Văn Toàn [48] khi nghiên cứu về huy động vốn cho XDNTM tại tỉnh Thái Nguyên, đã đưa ra kết luận: “Người dân chưa thực sự là chủ thể của Chương trình XDNTM, cơ chế chính sách về huy động nguồn vốn cộng đồng cho XDNTM còn chưa đầy đủ, dẫn đến sự tham gia huy động vốn của người dân còn hạn chế, nhận thức của cán bộ và người dân chưa cao, nhiều nơi tổ chức huy động vốn chưa hiệu quả, nóng vội, dẫn đến tình trạng nợ đọng vốn trong XDNTM của Thái Nguyên còn rất cao”. Cũng nghiên cứu khía cạnh vốn với Chương trình XDNTM, Đào Văn Đại [16] lại tập trung vào đánh giá công tác quản lý vốn đầu tư XDCB từ nguồn vốn NSNN đối với tỉnh để xây dựng NTM trên địa bản tỉnh Nam Định, kết quả nghiên cứu cho thấy Chương trình xây dựng NTM đã thực sự khẳng định đây là Chương trình phù hợp với đặc điểm và tình hình nông thôn Nam Định, nguồn vốn Chương trình XDNTM đã giúp cho các địa phương xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế kỹ thuật, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân về giao thông, giáo dục, sản xuất…, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Hùng [23] cho thấy kết quả một số tiêu chí NTM mà xã Hưng Đạo, Đông Triều tỉnh Quảng Ninh chưa đạt là do thiếu nguồn lực về tài chính, do đó cần đẩy mạnh công tác huy động vốn một cách hiệu quả từ nhiều kênh khác nhau. Ngân sách nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong Chương trình 9 XDNTM tuy nhiên nguồn lực này luôn hạn chế, chính vì vậy cần có sự huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó đóng góp từ phía người dân cũng là một kênh quan trọng.

Phạm Xuân [54], nghiên cứu XDNTM tại Dak Lak, cũng cho rằng ngoài vấn đề hỗ trợ trực tiếp từ Chương trình mục tiêu quốc gia XDNTM, tỉnh cần linh động, sáng tạo và đa dạng hóa các nguồn vốn huy động. Triển khai thực hiện XDNTM bằng lồng ghép nguồn vốn của các chương trình, dự án hỗ trợ có mục tiêu trên địa bàn tỉnh. Nguyễn Thùy Trang, Trương Thải Nhi và Võ Hồng Tú [50] nghiên cứu về nhận thức và sự sẵn lòng đóng góp của nông hộ cho Chương trình xây dựng nông thôn mới tại tỉnh Hậu Giang, cho thấy nhận thức của người dân là: Các nhóm hộ thuộc xã có mức độ hoàn thành Chương trình nông thôn mới trung bình và thấp có mức sẵn lòng đóng góp cao hơn. Sự sẵn lòng đóng góp của nhóm nữ cao hơn so với nhóm nam và nhóm được công nhận gia đình văn hóa có mức sẵn lòng đóng góp cao hơn so với nhóm chưa được công nhận.

Nguồn lực đất đai và lao động trong xây dựng nông thôn mới Hualou Long và các cộng sự [69], trong phân tích các mô hình chuyển đổi theo thời gian của các khu định cư nông thôn và nông thôn từ năm 1990 đến năm 2006 tại khu vực Suifer Xihajchang của vùng duyên hải Trung Quốc. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu Landsat TM (dữ liệu bản đồ chuyên đề) vào các năm 1990, 1995, 2000, 2006 và dữ liệu kinh tế xã hội từ các viện nghiên cứu và Chính phủ. Các kết quả chỉ ra rằng, một quy mô lớn diện tích đất nông nghiệp đã được sử dụng để xây dựng các đô thị, các công trình xây dựng và các ao hồ nhân tạo. Theo các tác giả, trọng tâm của XDNTM ở vùng ven biển Trung Quốc cần tập trung vào việc bảo vệ đất nông nghiệp, phát triển nông nghiệp hiện đại, xây dựng những ngôi làng sạch sẽ, gọn gàng.

Ngoài vấn đề sử dụng đất đai, thì cần phải chú ý nhiều hơn đến việc bảo lưu văn hóa truyền thống trong quá trình XDNTM, thay vì xây dựng một vùng nông thôn giống như một thành phố. Trần Xuân Miễn [31] bằng việc ứng dụng mô hình tối ưu đa mục tiêu trong nghiên cứu nhu cầu sử dụng đất phục vụ xây dựng nông thôn mới ở huyện Yên Dũng, Bắc Giang, đã phân loại đất ra thành 3 nhóm: nhóm theo quy hoạch, nhóm theo hiện trạng sử dụng và nhóm theo mức sử dụng. Kết quả chạy thử mô hình tại 10 xã Hương Gián cho thấy đất sử dụng có nhiều lợi thế hơn so với phương án quy hoạch xây dựng nông thôn mới mà địa phương triển khai. Tác giả đề xuất “để thỏa mãn các hàm mục tiêu và các điều kiện ràng buộc, diện tích đất trồng lúa và đất trồng cây lâu năm sẽ giảm đi để chuyển sang các mục đích sử dụng khác có hiệu quả cao hơn như: Đất trồng cây hàng năm khác, đất nuôi trồng thủy sản và đất nông nghiệp khác để làm trang trại tập trung.

Nguyễn Mậu Thái [42], cho rằng ngoài sự hỗ trợ của NSNN, nguồn lực để XDNTM tại các xã trong vùng chủ yếu trông chờ vào nguồn lực đất đai, dựa vào các dự án đấu giá quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất. Hualou Long và các cộng sự [69], bằng phương pháp lý luận đã phân tích các nhân tố tiềm năng ảnh hưởng đến việc xây dựng một vùng nông thôn mới ở Trung Quốc và đưa ra một cuộc thảo luận quan trọng về các vấn đề và ý nghĩa liên quan đến thực hiện chiến dịch XDNTM từ góc độ địa lý. Theo nhóm tác giả, ở một mức độ nào đó, sự khác biệt trong: (i) khu vực, (ii) nghèo đói ở nông thôn, (iii) vấn đề sử dụng đất ở nông thôn và (iv) môi trường quốc tế, hiện nay là bốn nhân tố tiềm năng chính và cũng theo các tác giả, việc tích tụ đất đai (dồn điền, đổi thửa) được Chính phủ Trung Quốc đánh giá cao. Các tác giả còn cho rằng vấn đề Chính phủ phải làm là làm thế nào để giải quyết (tái sử dụng lao động) vấn đề dư thừa lao động ở nông thôn và cần quan tâm nhiều hơn đến sinh kế tương lai của nông dân trong quá trình thực hiện chiến lược XDNTM.

Nghiên cứu trong nước về vấn đề nguồn lực lao động trong xây dựng nông thôn, có nghiên cứu của Võ Thanh Dũng, Nguyễn Văn Sánh, Nguyễn Phú Son và Phạm Hải Bửu [15], với nghiên cứu về chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn ở thành phố Cần Thơ, bằng phương pháp hồi quy tương quan và phân tích bảng chéo, nghiên cứu cho thấy lực lượng lao động nông thôn chưa đáp ứng tốt chất lượng cho thị trường lao động của các ngành khác, vì vậy khả năng gia nhập thị trường lao động phi nông nghiệp vẫn sẽ còn bị hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ