Tổng quan về luận án

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) đánh dấu bước tiến mang tính bước ngoặt trong quá trình pháp điển hóa luật pháp quốc tế về biển. Tuy nhiên, do những thỏa hiệp chính trị phức tạp và sự phân kỳ sâu sắc giữa các trường phái tiếp cận, UNCLOS đã không thể thiết lập một chế định toàn diện điều chỉnh quy chế "vùng nước lịch sử" (historic waters - VNLS). Thay vào đó, Công ước chỉ đề cập gián tiếp đến "danh nghĩa lịch sử" (historic title) tại Khoản 6 Điều 10, Điều 15 và Điều 298. Lời nói đầu của UNCLOS 1982 khẳng định rõ ràng rằng "những vấn đề không được Công ước này điều chỉnh sẽ tiếp tục được điều chỉnh bằng các quy tắc và nguyên tắc của luật quốc tế chung". Khoảng trống pháp lý (research gap) cốt lõi này đã thúc đẩy nhiều quốc gia ven biển mở rộng các yêu sách chủ quyền hoặc quyền chủ quyền dựa trên các yếu tố lịch sử, dẫn đến những tranh chấp biển gay gắt và tiềm ẩn nguy cơ xung đột vũ trang.

Luận án tiến sĩ luật học "Vùng nước lịch sử trong Luật Biển quốc tế - những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Chuyên ngành: Luật quốc tế, Mã số: 9 38 01 08) do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Vân thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Toàn Thắng và TS. Nguyễn Lan Nguyên, đã giải quyết trực diện khoảng trống pháp lý mang tính nền tảng này. Luận án đặt ra 03 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Bản chất pháp lý, nội hàm lý luận và các tiêu chí cấu thành vùng nước lịch sử được xác lập như thế nào trong sự đối sánh với danh nghĩa lịch sử, vịnh lịch sử và quyền lịch sử?
  2. Thực tiễn các cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, PCA, Tòa án Trung Mỹ) đã định hình và áp dụng các quy tắc tập quán quốc tế nào nhằm phân xử các tranh chấp liên quan đến yêu sách lịch sử?
  3. Thực trạng pháp lý của vùng nước lịch sử chung Việt Nam – Campuchia theo Hiệp định ngày 07/7/1982 đang đối mặt với những thách thức nào và đâu là lộ trình, phương thức giải quyết tối ưu để bảo vệ chủ quyền quốc gia?

Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, 03 giả thuyết khoa học được kiểm chứng bao gồm:

  1. Sự từ chối công nhận một số yêu sách lịch sử của cơ quan tài phán quốc tế không xuất phát từ việc thiếu hụt quy phạm, mà do quốc gia yêu sách không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn cấu thành nghiêm ngặt của luật tập quán quốc tế.
  2. Án lệ quốc tế đóng vai trò nguồn bổ trợ quan trọng trong việc xác lập quy chuẩn chứng minh danh nghĩa lịch sử và định hình chế độ pháp lý nội thủy cho vùng nước lịch sử.
  3. Việc phân định dứt điểm vùng biển lịch sử chung Việt Nam – Campuchia là yêu cầu cấp thiết, khả thi thông qua các cơ chế giải quyết hòa bình tranh chấp quốc tế phù hợp với UNCLOS 1982.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết về chủ quyền lãnh thổ quốc gia, học thuyết về danh nghĩa lịch sử (historic title doctrine) và các nguyên tắc phân định biển công bằng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian địa chính trị Vịnh Thái Lan – vùng biển nửa kín rộng khoảng 320.000 km² tiếp giáp với bờ biển của bốn nước gồm Thái Lan (1.560 km), Việt Nam (230 km), Malaysia (150 km) và Campuchia (460 km), đặt trong tổng thể bờ biển Việt Nam dài 3.260 km và quá trình hơn 40 năm thực thi Hiệp định về vùng nước lịch sử Việt Nam – Campuchia năm 1982.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy các nghiên cứu về vùng nước lịch sử hình thành qua nhiều giai đoạn nhưng thiếu tính hệ thống hóa. Về mặt học thuyết cổ điển, Báo cáo nghiên cứu của Ban Thư ký Ủy ban Luật Quốc tế Liên hợp quốc (ILC) năm 1962 (UN Doc A/CN.4/143) được xem là nền tảng khởi nguồn khi tổng hợp các quan điểm của Gilbert Gidel (1932), L. Bouchez (1964) và Yehuda Blum (1984). Bouchez định nghĩa VNLS là "vùng nước mà quốc gia ven biển có quyền áp dụng các quy tắc quốc tế về thực thi các quyền chủ quyền của mình một cách rõ ràng, hiệu quả, liên tục và trong một quãng thời gian dài được sự đồng thuận của các quốc gia khác". Ngược lại, Gilbert Gidel tiếp cận trong khuôn khổ hẹp hơn của vịnh lịch sử, định hình nó như một vùng biển có tình trạng pháp lý ngoại lệ so với các quy tắc thông thường.

Trong các nghiên cứu đương đại, Clive R. Symmons (2008) trong công trình Historic Waters in the Law of the Sea đã phân tích sâu sắc các tiêu chí cấu thành nhưng chủ yếu tập trung vào các án lệ nội bộ liên bang Hoa Kỳ (điển hình như vụ Alaska v. United States năm 2005). Donat Pharand (1971, 2009) tập trung vào các yêu sách vùng nước lịch sử tại Quần đảo Bắc Cực của Canada và khẳng định Canada không thể chứng minh tình trạng nội thủy nếu không đáp ứng tính liên tục trong thực thi quyền lực nhà nước. L. Goldie (1984) và Anne E. Reynolds (1987) phân tích các khía cạnh địa lý và an ninh chiến lược tại Vịnh Florida và Vịnh Riga.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Bá Diến, Nguyễn Hùng Cường, Đinh Phạm Văn Minh (2018) đã phân tích vụ kiện Vịnh Fonseca (ICJ, 1992); Ramses Amer và Nguyễn Hồng Thao (2009) tiếp cận dưới góc độ quản lý xung đột biên giới; Trần Công Trục (2015) và Đỗ Thị Hằng (2015) khảo sát lịch sử phân định biển và giá trị hành chính của Nghị định Brévié 1939. Tuy nhiên, các công trình này tồn tại hai tranh luận học thuật đối lập chưa được giải quyết dứt điểm:

  • Trường phái đồng nhất khái niệm: Một số tác giả (như Đỗ Quốc Cường, 2015) đồng nhất "danh nghĩa lịch sử", "quyền lịch sử" và "vùng nước lịch sử", coi quyền lịch sử là khái niệm bao trùm chứa đựng vùng nước lịch sử.
  • Trường phái phân định ranh giới pháp lý: Dựa trên Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 (Philippines v. China), các chuyên gia khẳng định quyền lịch sử (historic rights) mang tính chất không độc quyền (non-exclusive) đã bị UNCLOS 1982 thay thế hoàn toàn trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, tách biệt rạch ròi với danh nghĩa lịch sử (historic title) vốn thiết lập chủ quyền lãnh thổ tuyệt đối.

Luận án định vị vị trí tiên phong bằng việc vượt qua cách tiếp cận đơn lẻ của Symmons (2008) và Pharand (2009), xây dựng một hệ thống phân tích toàn diện đối chiếu giữa lý luận luật quốc tế, án lệ quốc tế điển hình và thực tiễn tranh chấp đặc thù tại vùng nước lịch sử Việt Nam – Campuchia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm sáng tỏ và phát triển hệ thống khái niệm nền tảng của Luật Biển quốc tế thông qua việc phân định ranh giới bản chất pháp lý giữa 04 khái niệm then chốt:

  1. Vùng nước lịch sử (Historic Waters): Vùng biển có vị trí địa lý gắn liền hoặc nằm sát bờ biển của quốc gia, nơi quốc gia ven biển đã thiết lập và thực thi chủ quyền tuyệt đối một cách hòa bình, liên tục và hiệu quả trong một thời gian dài, được cộng đồng quốc tế thừa nhận hoặc im lặng chấp nhận (acquiescence).
  2. Danh nghĩa lịch sử (Historic Title): Căn cứ pháp lý gốc (legal title) để xác lập quyền sở hữu chủ quyền tối cao đối với một vùng biển hoặc lãnh thổ nhất định. Danh nghĩa lịch sử là điều kiện cần để hình thành vùng nước lịch sử.
  3. Vịnh lịch sử (Historic Bay): Một hình thức cụ thể của vùng nước lịch sử áp dụng cho các vùng lõm sâu vào đất liền không đáp ứng tiêu chuẩn hình học thông thường tại Khoản 2 Điều 10 UNCLOS (quy tắc nửa hình tròn và độ rộng cửa vịnh không quá 24 hải lý).
  4. Quyền lịch sử (Historic Rights): Các quyền cụ thể, hạn chế và mang tính lịch sử (như quyền đánh cá truyền thống) có thể tồn tại mà không cấu thành chủ quyền lãnh thổ đầy đủ đối với toàn bộ khối nước.

Về phương diện mô hình lý thuyết, luận án chuẩn hóa 03 tiêu chí tích lũy bắt buộc để xác lập một vùng nước lịch sử theo luật tập quán quốc tế:

  • Tiêu chí 1: Thực thi hiệu quả chủ quyền nhà nước: Thể hiện qua tuyên bố công khai, nhất quán của cơ quan có thẩm quyền và các hành vi quản lý thực tế (policing, quản lý hàng hải, tài phán dân sự, hình sự, ngăn chặn tàu thuyền nước ngoài).
  • Tiêu chí 2: Thời gian thực thi liên tục và lâu dài: Hành vi chủ quyền phải diễn ra không gián đoạn qua nhiều thập kỷ (thực tiễn án lệ quốc tế thường đòi hỏi từ 80 đến trên 100 năm).
  • Tiêu chí 3: Sự công nhận hoặc im lặng chấp nhận của quốc tế: Không có sự phản đối chính thức từ các quốc gia láng giềng và các bên có lợi ích trực tiếp trong suốt quá trình xác lập.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 03 cấu trúc lý thuyết: (1) Học thuyết về sự thụ đắc lãnh thổ thông qua chiếm hữu thực tế (Effectivités); (2) Nguyên tắc công bằng trong phân định biển (Equitable Principles) quy định tại Điều 74 và Điều 83 UNCLOS 1982; (3) Chế định về hiệu lực ràng buộc của điều ước quốc tế (Pacta sunt servanda) theo Công ước Vienna 1969.

Khung phân tích này thiết lập ma trận đánh giá tương quan giữa danh nghĩa lịch sử và quy tắc kẻ đường cơ sở thẳng (straight baselines). Luận án chứng minh rằng các yêu sách vùng nước lịch sử hợp pháp không chỉ hợp thức hóa quy chế nội thủy bên trong đường cơ sở mà còn tác động trực tiếp làm chuyển hóa phương pháp phân định ranh giới biển giữa các quốc gia đối diện và kế cận.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai dựa trên thế giới quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với trường phái thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu pháp lý quy phạm (doctrinal legal research) kết hợp nghiên cứu so sánh án lệ (comparative jurisprudence) và phân tích tài liệu lịch sử ngoại giao.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) được cấu trúc qua 03 cấp độ:

  • Cấp độ 1: Phân tích các điều ước quốc tế đa phương và tập quán quốc tế (UNCLOS 1982, Công ước Geneva 1958, Báo cáo ILC 1962).
  • Cấp độ 2: Phân tích án lệ quốc tế và phán quyết của các cơ quan tài phán (ICJ, PCA, CACJ).
  • Cấp độ 3: Nghiên cứu điển cứu trường hợp quan hệ song phương Việt Nam – Campuchia và bối cảnh địa chính trị Vịnh Thái Lan.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 04 giai đoạn tam giác hóa (Triangulation):

  • Tam giác hóa nguồn tài liệu: Kết hợp các văn bản pháp lý nguyên cấp (văn bản quy phạm pháp luật, hiệp ước song phương, biên bản đàm phán ngoại giao) với các nguồn thứ cấp (giáo trình, công trình nghiên cứu chuyên sâu quốc tế và trong nước).
  • Tam giác hóa án lệ: Đối chiếu chéo 05 phán quyết quốc tế mang tính bước ngoặt: Phán quyết Ngư trường Anh – Na Uy 1951 (ICJ); Phán quyết Vịnh Fonseca 1917 (CACJ); Phán quyết Vịnh Fonseca 1992 (ICJ); Phán quyết Thềm lục địa Tunisia – Libya 1982 (ICJ); và Phán quyết Trọng tài Biển Đông 2016 (PCA).
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị nội tại: Toàn bộ các trích lục phán quyết được đối chiếu nguyên bản tiếng Anh và tiếng Pháp từ kho lưu trữ chính thức của Tòa án Công lý Quốc tế (icj-cij.org) và Tòa Trọng tài Thường trực (pca-cpa.org).

Data và phân tích

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hồ sơ địa lý – pháp lý của khu vực Vịnh Thái Lan, tập trung vào:

  • Số liệu đo đạc bờ biển: Việt Nam (230 km tại Vịnh Thái Lan, tổng chiều dài bờ biển 3.260 km), Thái Lan (1.560 km), Campuchia (460 km), Malaysia (150 km).
  • Diện tích vùng thềm lục địa chồng lấn Việt Nam – Malaysia được giải quyết bằng Thỏa thuận khai thác chung năm 1992 rộng khoảng 2.800 km².
  • Toàn văn 04 điều khoản của Hiệp định về Vùng nước lịch sử Việt Nam – Campuchia ký ngày 07/7/1982 và Nghị định hành chính ngày 31/01/1939 của Toàn quyền Đông Dương Jules Brévié.
  • Phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) áp dụng trên các phán quyết quốc tế nhằm trích xuất các tiêu chuẩn pháp lý (legal standards) và lập luận của các thẩm phán quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, phân định dứt khoát quy chế nội thủy của vùng nước lịch sử: Luận án chứng minh một cách nhất quán rằng khi một vùng nước lịch sử được công nhận hợp pháp, nó mang quy chế pháp lý của nội thủy (internal waters) thuộc chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ của quốc gia ven biển, loại trừ hoàn toàn quyền qua lại vô hại (innocent passage) của tàu thuyền nước ngoài trừ trường hợp có thỏa thuận hiệp ước riêng biệt. Như Phán quyết Anh/Na Uy (ICJ, 1951) đã khẳng định: "VNLS là vùng nước được xem là nội thủy, trong khi các vùng này sẽ không có tính chất nội thủy nếu không chứng minh được tính lịch sử của nó".

Thứ hai, xác lập tính tương xứng của quyền tài phán (commensurate jurisdiction): Dựa trên án lệ Vịnh Florida (1960) và Alaska v. US (2005), nghiên cứu chỉ ra rằng việc ban hành luật pháp trên giấy tờ là không đủ. Quốc gia tuyên bố chủ quyền phải chứng minh việc thực hiện quyền lực thực tế tương xứng với phạm vi địa lý thông qua hai nhóm hành vi then chốt: kiểm soát hàng hải và quản lý hoạt động đánh bắt hải sản.

Thứ three, làm rõ bản chất pháp lý của Hiệp định vùng nước lịch sử Việt Nam – Campuchia 1982: Luận án khẳng định Hiệp định ngày 07/7/1982 là một điều ước quốc tế song phương có giá trị pháp lý ràng buộc, thiết lập chế độ đồng chủ quyền (condominium) tạm thời trên một vùng biển chung để cùng kiểm soát, duy trì an ninh trật tự và duy trì tập quán đánh bắt của ngư dân hai nước. Điều 2 của Hiệp định ghi rõ: "Hai bên sẽ tiến hành đàm phán vào thời gian thích hợp... để hoạch định đường biên giới biển giữa hai nước trong vùng nước lịch sử nói ở Điều 1".

Thứ tư, giải mã và bác bỏ triệt để giá trị phân định biên giới biển của Đường Brévié 1939: Phân tích lịch sử – pháp lý chỉ ra rằng Thông tư/Nghị định Brévié ngày 31/01/1939 chỉ là văn bản hành chính phân định quyền quản lý hành chính và cảnh sát trên các đảo giữa Nam Kỳ và Campuchia, hoàn toàn không có giá trị phân định ranh giới lãnh hải hay biên giới biển quốc tế.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án cung cấp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, góp phần giải quyết tình trạng mập mờ khái niệm trong nghiên cứu Luật Biển quốc tế tại Việt Nam, thiết lập tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo luật học.
  • Về phương pháp luận: Xây dựng quy trình đánh giá và xác lập chứng cứ lịch sử – pháp lý có khả năng áp dụng cho các tranh chấp biển đảo phức tạp khác.
  • Về thực tiễn chính sách đối ngoại: Đề xuất lộ trình đàm phán song phương giữa Việt Nam và Campuchia:
    1. Giai đoạn 1: Tiếp tục duy trì quy chế quản lý chung theo Hiệp định 1982, tăng cường tuần tra liên hợp của hải quân và cảnh sát biển nhằm bảo đảm an ninh trật tự.
    2. Giai đoạn 2: Thúc đẩy đàm phán phân định ranh giới biển trong vùng nước lịch sử dựa trên nguyên tắc công bằng (Equitable Principles) và hiệu lực của các đảo (đảo Phú Quốc, quần đảo Thổ Chu), kết hợp nghiên cứu phương án khai thác chung (Joint Development) đối với các tài nguyên đáy biển tương tự mô hình Việt Nam – Malaysia năm 1992.
    3. Giai đoạn 3: Dự phòng phương án giải quyết tranh chấp thông qua cơ chế tài phán quốc tế (ICJ hoặc ITLOS) khi đàm phán song phương rơi vào bế tắc kéo dài.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về nguồn tư liệu: Do tính chất nhạy cảm về an ninh quốc gia và ngoại giao, một số tài liệu mật liên quan đến các vòng đàm phán biên giới biển kín giữa Việt Nam và Campuchia chưa thể tiếp cận đầy đủ trong khuôn khổ một nghiên cứu công khai.
  • Giới hạn phạm vi phân tích: Luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh công pháp quốc tế và án lệ, chưa tích hợp sâu các mô hình định lượng kinh tế biển hoặc phân tích kỹ thuật trắc địa hải văn học.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng đối với đường cơ sở và tính bền vững của các danh nghĩa lịch sử.
    2. Xây dựng khung hợp tác kinh tế xanh và cơ chế đồng quản lý môi trường biển tại Vùng nước lịch sử chung Việt Nam – Campuchia.
    3. Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và hệ thống nhận dạng tự động (AIS) để số hóa bằng chứng thực thi chủ quyền liên tục trên biển.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình thiết lập một mốc chuẩn học thuật mới trong nghiên cứu vùng nước lịch sử tại Việt Nam, dự kiến thu hút lượng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên ngành Luật quốc tế và Luật Biển.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học vững chắc cho Ủy ban Biên giới Quốc gia (Bộ Ngoại giao), Bộ Tư pháp và các cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng và Nhà nước trong quá trình chuẩn bị hồ sơ đàm phán phân định biển với Campuchia.
  • Quốc phòng và an ninh: Hỗ trợ Quân chủng Hải quân, Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển và Bộ đội Biên phòng củng cố cơ sở pháp lý khi thực thi pháp luật và bảo vệ chủ quyền tại vùng biển Tây Nam của Tổ quốc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận hệ thống lý luận chuẩn xác, phương pháp phân tích án lệ quốc tế và danh mục tài liệu tham khảo chuẩn mực.
  • Các nhà nghiên cứu Luật Biển và Quan hệ Quốc tế: Sử dụng khung phân tích để mở rộng nghiên cứu sang các tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền tại Biển Đông.
  • Cán bộ ngoại giao và đàm phán biên giới: Tiếp nhận các luận cứ thực chứng và phương án chiến lược nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam.
  • Lực lượng thực thi pháp luật trên biển: Nắm vững quy chế pháp lý của vùng nước lịch sử và nội thủy để áp dụng chính xác các biện pháp kiểm soát hàng hải và bảo vệ ngư dân.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc giải cấu trúc (deconstruct) và tái định hình học thuyết về danh nghĩa lịch sử (Historic Title Doctrine) của Bouchez và Gidel, chứng minh rằng vùng nước lịch sử là một phạm trù cấu thành nội thủy có chủ quyền lãnh thổ đầy đủ, hoàn toàn tách biệt với các quyền lịch sử (Historic Rights) cục bộ phi lãnh thổ.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây như thế nào? So với Clive R. Symmons (2008) vốn tập trung vào tranh chấp nội bộ liên bang Mỹ (Alaska v. US) và Donat Pharand (2009) chỉ nghiên cứu vùng Bắc Cực của Canada, luận án đã tổng hợp đa chiều các phán quyết của ICJ, PCA và CACJ để thiết lập một khung đánh giá chuẩn tắc (Normative Assessment Framework) áp dụng giải quyết tranh chấp vùng nước lịch sử song phương ở các quốc gia đang phát triển.

3. Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu chứng minh là gì? Phát hiện cho thấy khoảng thời gian thực thi chủ quyền để xác lập danh nghĩa lịch sử không nhất thiết phải đạt mốc 100 năm như tiền lệ pháp luật Hoa Kỳ; thực tiễn quốc tế qua án lệ Anh – Na Uy (ICJ, 1951) chứng minh 80 năm thực thi hiệu quả, liên tục và không bị phản đối là đủ điều kiện cấu thành tập quán quốc tế hợp pháp.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chuẩn 03 bước thẩm định danh nghĩa lịch sử: (1) Kiểm tra tính chính thức và công khai của tuyên bố chủ quyền; (2) Đánh giá tính liên tục và hiệu quả của các hành vi quản lý thực tế (effectivités); (3) Rà soát mức độ phản đối hoặc công nhận của các quốc gia liên quan.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Nghiên cứu định hướng chương trình 10 năm tập trung vào: (1) Xây dựng mô hình khu vực khai thác chung tài nguyên dầu khí và nghề cá tại Vịnh Thái Lan; (2) Hoàn thiện hồ sơ pháp lý chuẩn bị cho cơ chế giải quyết tranh chấp tài phán quốc tế; (3) Nghiên cứu tương quan giữa bảo tồn đa dạng sinh học biển và chủ quyền lịch sử.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Hồng Vân đã đạt được 06 kết quả mang tính đột phá:

  1. Pháp điển hóa lý luận về vùng nước lịch sử trong mối tương quan chuẩn xác với danh nghĩa lịch sử, vịnh lịch sử và quyền lịch sử.
  2. Xác lập hệ thống 03 tiêu chí cấu thành vùng nước lịch sử theo luật tập quán quốc tế dựa trên nền tảng án lệ toàn cầu.
  3. Khẳng định quy chế pháp lý nội thủy của vùng nước lịch sử với chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối của quốc gia ven biển.
  4. Đánh giá toàn diện giá trị ràng buộc của Hiệp định ngày 07/7/1982 giữa Việt Nam và Campuchia như một giải pháp ổn định hòa bình tạm thời có tính lịch sử.
  5. Bác bỏ dứt điểm luận điệu sử dụng Đường Brévié 1939 làm ranh giới phân định biển quốc tế.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ đàm phán ngoại giao song phương, khai thác chung đến cơ chế tài phán quốc tế nhằm bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo Tây Nam của Tổ quốc.