Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Biển và đại dương đóng vai trò chiến lược đặc biệt quan trọng về kinh tế, quân sự và chính trị đối với các quốc gia trên thế giới. Trong bối cảnh tài nguyên trên đất liền ngày càng cạn kiệt, năng lượng khan hiếm, môi trường sinh thái chịu nhiều áp lực trước tốc độ tăng trưởng dân số, các quốc gia ven biển có xu hướng mở rộng không gian sinh tồn và tăng cường xác lập quyền tài phán ra biển. Khu vực Biển Đông được bao bọc bởi 9 quốc gia gồm Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Thái Lan và Campuchia, là nơi tồn tại nhiều vùng biển chồng lấn phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ bất đồng và xung đột vũ trang ảnh hưởng đến hòa bình, ổn định khu vực.
Việt Nam là quốc gia ven biển với chiều dài đường bờ biển hơn 3.200 km, sở hữu khoảng 4.000 hòn đảo và diện tích các vùng biển khoảng 1 triệu km². Năm 2012, Quốc hội đã thông qua Luật Biển Việt Nam, cùng với Luật Biên giới quốc gia tạo lập khung khổ pháp lý vững chắc khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên biển phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Nhằm giải quyết các vùng biển chồng lấn với các nước láng giềng, Việt Nam đã ký kết nhiều điều ước phân định song phương. Từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu toàn diện quy định của UNCLOS 1982 và thực tiễn quốc tế về phân định biển có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích sâu sắc các quy định của luật biển quốc tế (trọng tâm là UNCLOS 1982) về phân định biển, so sánh với hệ thống pháp luật Việt Nam, tổng kết kinh nghiệm từ thực tiễn giải quyết tranh chấp của các quốc gia và cơ quan tài phán quốc tế; qua đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc nội và giải quyết các bất đồng trên Biển Đông, góp phần đẩy mạnh quá trình "học thuật hóa" vấn đề tranh chấp biển.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân định biển, lịch sử phát triển của các quy phạm luật biển quốc tế qua các giai đoạn.
- Phân tích nội dung các quy định trong UNCLOS 1982 về nguyên tắc, phương pháp, quy trình và cơ chế giải quyết tranh chấp phân định biển; đánh giá thực tiễn áp dụng tại các cơ quan tài phán quốc tế và các quốc gia.
- Đánh giá thực trạng áp dụng quy định của UNCLOS 1982 tại Việt Nam qua các hiệp định phân định đã ký kết, từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải quyết tranh chấp biển giữa Việt Nam với các nước trong khu vực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công ước UNCLOS 1982; các phán quyết giải quyết tranh chấp biển của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS), Tòa Trọng tài; Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Biên giới quốc gia; các hiệp định song phương và đa phương giữa Việt Nam với các nước láng giềng; các công trình nghiên cứu chuyên ngành liên quan.
- Phạm vi nghiên cứu: Các quy định pháp lý quốc tế và thực tiễn phân định các vùng biển (lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa); thực tiễn xét xử tại các cơ quan tài phán quốc tế từ năm 1969 đến nay; thực tiễn đàm phán, ký kết các điều ước phân định biển giữa Việt Nam và các nước láng giềng trong khu vực Biển Đông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin và Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật trong điều kiện cụ thể của Việt Nam, gắn liền với quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về Chiến lược biển Việt Nam.
Khung pháp lý và lý thuyết điều chỉnh được tác giả sử dụng bao gồm:
- Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), tập trung vào Điều 4, 5, 7, 8, 15, 33, 47, 50, 74, 76, 83, 311 và Phụ lục VI, VII, VIII.
- Bốn Công ước Geneva năm 1958: Công ước về Lãnh hải và Vùng tiếp giáp lãnh hải (CTS), Công ước về Biển cả, Công ước về Đánh cá và Bảo tồn tài nguyên sinh vật biển cả, Công ước về Thềm lục địa (CCS).
- Công ước Montevideo năm 1933 về Quyền và Nghĩa vụ của các Quốc gia (Điều 1 về 4 tiêu chí cấu thành quốc gia).
- Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (Điều 38 về nguồn luật áp dụng) và Hiến chương Liên Hợp Quốc (Điều 33 về giải quyết hòa bình tranh chấp).
- Hệ thống văn bản pháp luật quốc gia: Luật Biển Việt Nam năm 2012, Luật Biên giới quốc gia.
Các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành cụ thể gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Giải mã các quy phạm pháp lý quốc tế, bóc tách các khái niệm pháp lý (chủ thể, danh nghĩa pháp lý, hoàn cảnh đặc biệt, giải pháp công bằng) và tổng hợp thực tiễn áp dụng.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Phân tích hệ thống án lệ của ICJ, ITLOS và Tòa Trọng tài qua các vụ án điển hình (Thềm lục địa Biển Bắc 1969, Trọng tài Anh - Pháp 1977, Vịnh Maine 1984, Libya/Malta 1985, Greenland/Jan Mayen 1993, Biển Đen 2009, Bangladesh/Myanmar 2012, Bangladesh/Ấn Độ 2014...).
- Phương pháp lịch sử: Hệ thống hóa tiến trình hình thành và phát triển của pháp luật quốc tế về phân định biển qua ba giai đoạn lịch sử (trước 1958, 1958 - 1982, và từ 1982 đến nay).
- Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và xử lý tư liệu từ các công trình học thuật trong nước (Nguyễn Hồng Thao, Nguyễn Bá Diến, Bạch Quốc An...) và quốc tế (Gayl S. Westerman, Robert Beckman, Malcolm David Evans, Naoya Okuwaki...).
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu sự khác biệt giữa các quy định của Công ước Geneva 1958 với UNCLOS 1982, so sánh quy chế pháp lý giữa phân định lãnh hải với phân định vùng đặc quyền kinh tế/thềm lục địa, và đối chiếu UNCLOS 1982 với Luật Biển Việt Nam 2012.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề chung về phân định biển
Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về phân định biển trong luật pháp quốc tế. Tác giả chỉ rõ phân định biển (maritime boundary delimitation) là hành vi pháp lý quốc tế mang tính song phương hoặc đa phương giữa các quốc gia ven biển có bờ biển đối diện hoặc liền kề, nhằm xác định ranh giới pháp lý phân chia vùng biển chồng lấn trên cơ sở thỏa thuận trực tiếp hoặc thông qua cơ quan tài phán, phù hợp với các quy định của luật quốc tế.
Về đặc điểm pháp lý:
- Chủ thể: Chỉ có quốc gia độc lập — chủ thể cơ bản của luật quốc tế đáp ứng đủ 4 tiêu chí theo Công ước Montevideo 1933 (dân cư thường trú, lãnh thổ xác định, chính phủ, khả năng tham gia quan hệ quốc tế) — mới có tư cách chủ thể trong phân định biển. Các tổ chức quốc tế (như IMO, ISA) hay các đơn vị hành chính/bang trong một quốc gia liên bang không thể là chủ thể phân định biển quốc tế do thiếu yếu tố lãnh thổ và chủ quyền.
- Điều kiện nảy sinh: Xuất hiện khi tồn tại sự chồng lấn danh nghĩa pháp lý (overlapping entitlements) giữa các vùng biển của các quốc gia láng giềng do khoảng cách địa lý không đủ để mỗi nước xác lập tối đa chiều rộng vùng biển theo luật định.
- Mục đích và cách thức: Hướng tới thiết lập đường ranh giới quốc tế trên biển bằng con đường điều ước, loại trừ các hành vi đơn phương áp đặt ranh giới.
- Nguồn luật điều chỉnh: Bao gồm UNCLOS 1982 (khuôn khổ pháp lý toàn diện nhất với 168 quốc gia thành viên), các điều ước song phương/đa phương có hiệu lực, tập quán quốc tế và án lệ của cơ quan tài phán.
Lịch sử phát triển của luật phân định biển được khái quát qua 3 giai đoạn:
| Giai đoạn lịch sử |
Văn kiện / Sự kiện pháp lý tiêu biểu |
Đặc điểm và hạn chế chính |
| Trước năm 1958 |
- Sắc chỉ Inter caetera (1493) của Giáo hoàng Alexander VI. - Học thuyết Mare Liberum (Hugo Grotius, 1609) và Mare Clausum (John Selden, 1635). - Hội nghị Pháp điển hóa La Haye (1930). |
Điều chỉnh chủ yếu bằng tập quán; phân định chỉ đặt ra đối với vùng lãnh hải; chưa thống nhất được chiều rộng lãnh hải. |
| 1958 – 1982 |
- Bốn Công ước Geneva năm 1958 (CTS, CCS, Biển cả, Đánh cá). - Hội nghị Luật Biển lần II (1960). - Nghị quyết 3607 Đại hội đồng LHQ (1973). |
Ghi nhận vùng thềm lục địa; quy định phân định theo quy tắc "cách đều - hoàn cảnh đặc biệt"; hạn chế bởi tiêu chuẩn kép xác định thềm lục địa (độ sâu 200m hoặc khả năng khai thác), chưa xác định cụ thể chiều rộng lãnh hải. |
| Từ 1982 đến nay |
- Hội nghị LHQ về Luật Biển lần III (1973 - 1982). - Thông qua UNCLOS 1982 (30/4/1982), mở ký (10/12/1982), hiệu lực (16/11/1994). |
Thiết lập trật tự pháp lý toàn diện cho mọi vùng biển: nội thủy, lãnh hải (12 hải lý), tiếp giáp lãnh hải (24 hải lý), vùng đặc quyền kinh tế (200 hải lý), thềm lục địa; xác lập nguyên tắc công bằng trong phân định. |
Chương 2: Tổng quan quy định phân định biển trong UNCLOS 1982 và thực tiễn áp dụng tại các quốc gia
Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm của UNCLOS 1982 và thực tiễn xét xử quốc tế:
- Nguyên tắc phân định:
- Phân định lãnh hải (Điều 15): Áp dụng nguyên tắc thỏa thuận và phương pháp đường trung tuyến/cách đều, trừ khi có danh nghĩa lịch sử hoặc hoàn cảnh đặc biệt khác.
- Phân định vùng đặc quyền kinh tế (Điều 74) và Thềm lục địa (Điều 83): Quy định việc hoạch định phải được thực hiện bằng con đường thỏa thuận theo đúng luật pháp quốc tế (Điều 38 Quy chế ICJ) nhằm đi đến một "giải pháp công bằng" (equitable solution). Khác với Điều 15, Điều 74 và 83 không quy định cứng nhắc phương pháp cách đều mà nhấn mạnh kết quả công bằng.
- Quy chế đường cơ sở: UNCLOS 1982 quy định đường cơ sở thông thường (Điều 5 - ngấn nước triều thấp nhất) và đường cơ sở thẳng (Điều 7 - áp dụng khi bờ biển bị khoét sâu, lồi lõm, có chuỗi đảo chạy dọc ven bờ hoặc bờ biển không ổn định do châu thổ). Đối với quốc gia quần đảo (Điều 47), tuyến đường cơ sở quần đảo phải bảo đảm tỷ lệ diện tích nước so với đất từ 1/1 đến 9/1, chiều dài các đoạn không vượt quá 100 hải lý (tối đa 3% tổng số đoạn có thể dài đến 125 hải lý).
Quy trình phân định biển 3 bước (Án lệ Biển Đen 2009 - ICJ):
Bước 1: Thiết lập đường cách đều tạm thời (Tiêu chí hình học khách quan)
Bước 2: Xem xét hoàn cảnh hữu quan để điều chỉnh đường tạm thời
Bước 3: Kiểm tra tính cân xứng (Xác minh không có sự mất cân đối đáng kể giữa tỷ lệ chiều dài bờ biển và tỷ lệ diện tích biển phân chia)
- Cơ chế giải quyết tranh chấp: Căn cứ Phần XV của UNCLOS 1982 và Điều 33 Hiến chương Liên Hợp Quốc, các biện pháp hòa bình gồm: đàm phán trực tiếp, hòa giải thông qua bên thứ ba, giải quyết trong khuôn khổ tổ chức quốc tế và các thiết chế tài phán bắt buộc. Các cơ quan tài phán có thẩm quyền giải quyết tranh chấp phân định biển gồm: Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS theo Phụ lục VI), Tòa Trọng tài (thành lập theo Phụ lục VII). Tòa Trọng tài đặc biệt (Phụ lục VIII) không có thẩm quyền đối với phân định biển. Trường hợp chưa đạt được thỏa thuận, các bên áp dụng biện pháp dàn xếp tạm thời mang tính thực tiễn (Khoản 3 Điều 74 và 83).
- Thực tiễn áp dụng quốc tế: Phân tích sự chuyển dịch qua 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1969 - 1992: Khởi đầu từ vụ Thềm lục địa Biển Bắc (1969), ICJ khẳng định phương pháp cách đều không phải là tập quán bắt buộc; Trọng tài vụ Anh - Pháp (1977) áp dụng phương pháp "điều chỉnh - công bằng", trao cho đảo Scilly "hiệu lực một nửa" (half-effect) và bỏ qua quần đảo Channel trong việc vạch đường trung tuyến (nhưng công nhận 12 hải lý đáy biển cho Channel); các vụ Libya/Malta (1985), Vịnh Maine (1984) củng cố yêu cầu xem xét hoàn cảnh hữu quan.
- Giai đoạn 1993 đến nay: Cơ quan tài phán quốc tế định hình và áp dụng nhất quán phương pháp "điều chỉnh - công bằng". Trong 14 vụ việc từ 1993 đến 2014, có 12 vụ áp dụng thuần túy phương pháp này. Xu hướng phân định một đường ranh giới duy nhất (single maritime boundary) cho cả EEZ và thềm lục địa trở nên phổ biến. Thống kê của ASIL chỉ ra khoảng 30% thỏa thuận phân định giai đoạn 1980 - 1993 đã điều chỉnh đường cách đều. Thực tiễn đơn giản hóa đường cách đều bằng cách giảm số điểm chuyển hướng được ghi nhận tiêu biểu trong thỏa thuận giữa Mỹ và Mexico tại Vịnh Mexico và Thái Bình Dương (giảm từ 8 xuống 5 điểm và từ 16 xuống 4 điểm).
Chương 3: Thực trạng áp dụng các quy định của UNCLOS 1982 về phân định biển tại Việt Nam và một số kiến nghị giải quyết vấn đề phân định biển giữa Việt Nam và các nước trong khu vực
Chương 3 tổng kết lập trường nhất quán của Việt Nam trong việc tôn trọng UNCLOS 1982, kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Tác giả phân tích 5 điều ước/thỏa thuận phân định và hợp tác biển then chốt mà Việt Nam đã đàm phán ký kết thành công:
- Hiệp định phân định vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa với Thái Lan (1997): Xác lập đường ranh giới biển toàn diện, chấm dứt vùng chồng lấn giữa hai nước.
- Thỏa thuận hợp tác khai thác chung thềm lục địa chồng lấn với Malaysia (1992): Áp dụng giải pháp dàn xếp tạm thời mang tính thực tiễn theo tinh thần UNCLOS 1982 trong khu vực chồng lấn xác định.
- Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc (2000): Phân định dứt điểm lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa trong Vịnh Bắc Bộ theo nguyên tắc công bằng, có tính đến hoàn cảnh địa lý thực tế của các đảo.
- Hiệp định về vùng nước lịch sử với Campuchia (1982): Thiết lập cơ chế quản lý chung đối với vùng nước lịch sử giữa hai quốc gia trong thời gian chờ đợi giải pháp phân định biên giới biển cuối cùng.
- Hiệp định phân định thềm lục địa với Indonesia (2003): Giải quyết vùng thềm lục địa chồng lấn trên cơ sở vận dụng sáng tạo các nguyên tắc công bằng và hoàn cảnh hữu quan.
Dựa trên thực trạng áp dụng nguyên tắc, phương pháp phân định và biện pháp giải quyết tranh chấp, chương này đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật biển Việt Nam và nâng cao hiệu quả đàm phán phân định các vùng biển chồng lấn còn lại trong khu vực Biển Đông.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu trong văn bản:
| Nội dung kết quả |
Dữ liệu / Căn cứ cụ thể trong công trình |
| Pháp điển hóa lịch sử phân định |
Hệ thống hóa 3 giai đoạn phát triển; phân tích chi tiết kết quả Hội nghị Geneva 1958 (thông qua 4 Công ước với số thành viên ban đầu: CTS - 48, Biển cả - 59, Đánh cá - 36, CCS - 54) và tiến trình UNCLOS 1982 (thông qua ngày 30/4/1982 với 130 phiếu thuận, 4 phiếu chống, 17 phiếu trắng; 117 quốc gia ký ngày 10/12/1982; 168 thành viên phê chuẩn). |
| Làm rõ bản chất cơ chế tài phán |
Khẳng định thẩm quyền giải quyết phân định biển thuộc về 3 thiết chế: ICJ, ITLOS (Phụ lục VI), Tòa Trọng tài (Phụ lục VII); loại trừ thẩm quyền của Tòa Trọng tài đặc biệt (Phụ lục VIII). |
| Tổng kết án lệ và phương pháp 3 bước |
Phân tích 14 vụ việc từ 1993 đến 2014, chỉ rõ 12 vụ áp dụng thuần túy phương pháp "điều chỉnh - công bằng"; chuẩn hóa quy trình 3 bước từ phán quyết Biển Đen (Romania v. Ukraine 2009). Ghi nhận số liệu ASIL về khoảng 30% thỏa thuận điều chỉnh đường cách đều. |
| Đánh giá thực tiễn Việt Nam |
Phân tích hệ thống 5 điều ước/thỏa thuận song phương giữa Việt Nam với Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc, Campuchia và Indonesia trên nền tảng bờ biển dài hơn 3.200 km, ~4.000 hòn đảo và 1 triệu km² vùng biển. |
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã:
- Khắc phục sự phân tán của các nghiên cứu trước đó (vốn chỉ tập trung vào từng khía cạnh hẹp như đường cơ sở thẳng hay yêu sách từ đảo) bằng cách xây dựng một bức tranh tổng thể, hệ thống hóa toàn diện cả về lý luận, án lệ quốc tế và thực tiễn phân định biển của Việt Nam.
- Góp phần "học thuật hóa" vấn đề Biển Đông, cung cấp luận cứ pháp lý vững chắc phục vụ công tác bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia thông qua các biện pháp hòa bình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung chủ yếu vào khía cạnh pháp lý quốc tế, án lệ của các cơ quan tài phán và các điều ước song phương đã được công bố chính thức; chưa đi sâu giải quyết các bài toán trắc địa hải đồ kỹ thuật phức tạp hoặc phân tích chi tiết các khu vực chồng lấn đa phương chưa có sự đồng thuận về mặt đàm phán giữa các bên.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cập nhật các phán quyết của ICJ/ITLOS sau năm 2014; theo dõi diễn biến thực thi các thỏa thuận song phương của Việt Nam và tiến trình xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) trong mối tương quan với các chuẩn mực của UNCLOS 1982.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh: Thuộc các chuyên ngành Luật Quốc tế, Công pháp quốc tế, Quan hệ quốc tế và Luật học nói chung đang nghiên cứu về Luật Biển quốc tế và cơ chế giải quyết tranh chấp biên giới lãnh thổ.
- Cán bộ nghiên cứu, giảng viên: Giảng dạy môn Luật Biển quốc tế, tham khảo phần hệ thống hóa án lệ quốc tế tại Chương 2 (với các vụ việc kinh điển của ICJ và ITLOS) và quy trình phân định 3 bước.
- Cơ quan tham mưu, quản lý biên giới biển: Tham khảo các phân tích pháp lý về 5 điều ước/thỏa thuận phân định biển của Việt Nam tại Chương 3 nhằm phục vụ công tác đàm phán và hoàn thiện chính sách, pháp luật biển quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo UNCLOS 1982, những cơ quan tài phán quốc tế nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về phân định biển?
Theo Phần XV của UNCLOS 1982, chỉ có 3 thiết chế tài phán có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về phân định biển gồm: Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS theo Phụ lục VI), và Tòa Trọng tài (thành lập theo Phụ lục VII). Tòa Trọng tài đặc biệt (thành lập theo Phụ lục VIII) không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp phân định biển.
2. Quy trình phân định biển 3 bước được ICJ thiết lập trong án lệ nào và bao gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình phân định 3 bước được ICJ xác lập lần đầu trong phán quyết vụ Phân định biển ở Biển Đen (Romania v. Ukraine, 2009), bao gồm:
- Bước 1: Thiết lập đường cách đều tạm thời dựa trên các điểm cơ sở trên bờ biển liên quan bằng tiêu chí hình học thuần túy.
- Bước 2: Cân nhắc các yếu tố và hoàn cảnh hữu quan để điều chỉnh đường cách đều tạm thời nhằm đạt kết quả công bằng.
- Bước 3: Kiểm tra lại tính công bằng bằng cách xác minh không có sự mất cân đối đáng kể (marked disproportion) giữa tỷ lệ chiều dài bờ biển liên quan và tỷ lệ diện tích vùng biển được phân chia cho mỗi bên.
3. Tòa Trọng tài trong vụ Thềm lục địa Anh - Pháp năm 1977 đã xử lý vị trí địa lý của đảo Scilly và quần đảo Channel như thế nào?
Trọng tài đã trao cho đảo Scilly "hiệu lực một nửa" (half-effect) bằng cách vẽ đường phân định nằm ở giữa hai đường cách đều (một đường tính đến đảo và một đường bỏ qua đảo). Đối với quần đảo Channel, Trọng tài vẽ đường trung tuyến bỏ qua quần đảo này nhưng vẫn công nhận vùng đáy biển 12 hải lý thuộc thềm lục địa Pháp dành cho quần đảo Channel.
4. Việt Nam đã ký kết những điều ước, thỏa thuận phân định và hợp tác biển tiêu biểu nào với các nước trong khu vực?
Việt Nam đã ký kết 5 văn kiện tiêu biểu gồm: Thỏa thuận về vùng nước lịch sử với Campuchia (1982); Thỏa thuận hợp tác khai thác chung thềm lục địa với Malaysia (1992); Hiệp định phân định vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa với Thái Lan (1997); Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ với Trung Quốc (2000); và Hiệp định phân định thềm lục địa với Indonesia (2003).
5. Điều kiện xác lập đường cơ sở quần đảo theo Điều 47 UNCLOS 1982 được quy định như thế nào?
Quốc gia quần đảo có thể vạch các đường cơ sở thẳng nối các điểm ngoài cùng của các đảo xa nhất và các bãi đá lúc chìm lúc nổi xa nhất, với điều kiện tuyến đường cơ sở bao lấy các đảo chủ yếu và tỷ lệ diện tích nước so với đất (kể cả vành đai san hô) nằm trong khoảng từ 1/1 đến 9/1. Chiều dài các đoạn đường cơ sở không vượt quá 100 hải lý, ngoại trừ tối đa 3% tổng số đoạn có thể có chiều dài lớn hơn nhưng không quá 125 hải lý.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trâm Anh đã nghiên cứu toàn diện, có hệ thống các quy định của UNCLOS 1982 về phân định biển, kết hợp phân tích sâu sắc các án lệ quốc tế tiêu biểu và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Công trình làm rõ sự phát triển từ phương pháp đường cách đều cứng nhắc sang phương pháp "điều chỉnh - công bằng" với quy trình phân định ba bước chuẩn mực nhằm đạt được giải pháp công bằng theo luật định. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ nền tảng lý luận và cơ chế tài phán quốc tế mà còn cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn giá trị, phục vụ đàm phán giải quyết các tranh chấp biển và bảo vệ chủ quyền quốc gia của Việt Nam trên Biển Đông.