Luận án TS: Vai trò vốn xã hội trong nhóm nghiên cứu mạnh tại ĐHQGHN

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò vốn xã hội trong hoạt động của nhóm nghiên cứu mạnh, yếu tố then chốt thúc đẩy thành công khoa học công nghệ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

249
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vốn xã hội là gì Bí quyết xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh

Trong môi trường học thuật cạnh tranh, việc xây dựng một nhóm nghiên cứu vững mạnh là yếu tố sống còn. Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Hương Giang về vai trò của vốn xã hội đã chỉ ra rằng đây không chỉ là một khái niệm xã hội học trừu tượng mà là một nguồn lực vô hình, quyết định trực tiếp đến hiệu suất nhóm nghiên cứu. Vốn xã hội, theo định nghĩa của Lyda Judson Hanifan (1916), là những thực thể như thiện ý, tình cảm và quan hệ xã hội giữa các cá nhân, tạo nên một đơn vị xã hội gắn kết. Trong bối cảnh khoa học, luận án nhấn mạnh quan điểm của Vũ Cao Đàm (2013), xem vốn xã hội là mạng lưới liên kết bền vững giữa các nhà khoa học, là lòng tin trong nhóm, các chuẩn mực đạo đức và giá trị chung của cộng đồng. Nguồn vốn này không thể đo đếm bằng tiền bạc nhưng có thể được tích lũy, đầu tư và chuyển hóa thành các dạng vốn khác như vốn con người hay vốn tài chính. Việc thiếu hụt vốn xã hội có thể khiến các nhà khoa học tài năng trở nên đơn độc, làm giảm khả năng hợp tác khoa học và cản trở sự đổi mới sáng tạo. Ngược lại, một nhóm nghiên cứu sở hữu nguồn vốn xã hội dồi dào sẽ tạo ra một môi trường học thuật an toàn, nơi các thành viên sẵn sàng chia sẻ tri thức, hỗ trợ lẫn nhau và cùng nhau vượt qua thách thức. Đây chính là nền tảng để nâng cao năng suất khoa học và đạt được các công bố quốc tế chất lượng cao.

1.1. Phân tích cơ sở lý thuyết về vốn xã hội trong khoa học

Luận án đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về vốn xã hội, bắt đầu từ các học giả tiên phong như Bourdieu, Coleman và Putnam. Bourdieu xem vốn xã hội là nguồn lực có được từ mạng lưới quan hệ quen biết. Coleman lại nhấn mạnh vai trò của vốn xã hội trong việc hình thành vốn con người, đặc biệt qua các yếu tố như lòng tin và nghĩa vụ. Trong hoạt động khoa học và công nghệ, những lý thuyết này được cụ thể hóa. Một nhóm nghiên cứu không chỉ là tập hợp các cá nhân mà là một thực thể xã hội với các mối quan hệ chằng chịt. Các mối quan hệ này chính là kênh lưu chuyển thông tin, cơ hội và sự hỗ trợ, tạo nên sức mạnh tổng thể vượt trội so với năng lực của từng thành viên cộng lại. Việc hiểu rõ các lý thuyết này giúp các lãnh đạo nhóm nghiên cứu có chiến lược đúng đắn để vun đắp và phát huy nguồn lực vô hình này.

1.2. Ba thành tố cốt lõi Cấu trúc Quan hệ và Nhận thức

Nghiên cứu chỉ rõ, vốn xã hội được cấu thành từ ba thành tố chính. Thứ nhất là vốn xã hội cấu trúc, thể hiện qua cấu trúc và sự chặt chẽ của mạng lưới quan hệ trong và ngoài nhóm. Điều này bao gồm ai kết nối với ai và tần suất tương tác. Thứ hai là vốn xã hội quan hệ, tập trung vào chất lượng của các mối quan hệ, đặc biệt là lòng tin trong nhóm, sự tôn trọng và các nghĩa vụ tương hỗ. Đây là chất keo kết dính các thành viên. Cuối cùng là vốn xã hội nhận thức, bao gồm các chuẩn mực và giá trị chung, ngôn ngữ và tầm nhìn được chia sẻ. Khi cả ba thành tố này được phát triển đồng bộ, nhóm nghiên cứu sẽ đạt được sự gắn kết nhóm ở mức cao nhất, tạo đà cho sự phát triển bền vững.

II. Thách thức hiệu suất Các rào cản vô hình trong nhóm nghiên cứu

Mặc dù sở hữu nhiều cá nhân xuất sắc, không ít nhóm nghiên cứu vẫn hoạt động kém hiệu quả, thậm chí tan rã. Luận án của Nguyễn Thị Hương Giang đã chỉ ra những rào cản vô hình xuất phát từ sự thiếu hụt hoặc sử dụng sai lệch vốn xã hội. Một trong những thách thức lớn nhất là sự hình thành các "ốc đảo" tri thức, nơi các thành viên làm việc độc lập, ngại chia sẻ tri thức và thiếu sự gắn kết nhóm. Điều này không chỉ làm lãng phí nguồn lực trí tuệ mà còn triệt tiêu tiềm năng đổi mới sáng tạo từ sự tương tác. Hơn nữa, sự thiếu vắng lòng tin trong nhóm sẽ tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng, nghi kỵ, nơi các ý tưởng mới không được khuyến khích và các sai lầm bị che giấu. Như tác giả Portes (được trích dẫn trong luận án) đã cảnh báo, vốn xã hội cũng có mặt trái. Sự cố kết quá mức có thể dẫn đến tư duy tập thể, loại trừ những ý kiến khác biệt và hạn chế sự tham gia của người ngoài. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong nghiên cứu khoa học, một lĩnh vực đòi hỏi tư duy phản biện và sự cởi mở. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là bước đi tiên quyết để tối ưu hóa hiệu suất nhóm nghiên cứu và xây dựng một môi trường học thuật lành mạnh, năng động.

2.1. Tác động tiêu cực Khi vốn xã hội trở thành rào cản

Luận án chỉ ra rằng vốn xã hội không phải lúc nào cũng tích cực. Khi một nhóm nghiên cứu quá khép kín, các mối quan hệ thân thiết có thể dẫn đến sự loại trừ những người ngoài, làm mất đi cơ hội tiếp cận ý tưởng và nguồn lực mới. Sự cố kết mạnh mẽ đôi khi tạo ra áp lực tuân thủ, hạn chế quyền tự do cá nhân và bóp nghẹt những sáng kiến đột phá. Các thành viên có thể ngại đưa ra các quan điểm trái chiều vì sợ làm mất lòng hoặc phá vỡ sự hòa hợp của nhóm. Hậu quả là đổi mới sáng tạo bị đình trệ. Đây là mặt trái cần được các lãnh đạo nhóm nghiên cứu nhận thức rõ để có cơ chế quản trị phù hợp, cân bằng giữa hợp tác và độc lập sáng tạo.

2.2. Hậu quả của việc thiếu chia sẻ tri thức và hợp tác

Thiếu chia sẻ tri thức là một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của tình trạng nghèo nàn vốn xã hội. Khi các nhà khoa học giữ kiến thức và dữ liệu cho riêng mình, hiệu suất nhóm nghiên cứu chung sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Quá trình giải quyết vấn đề trở nên chậm chạp, các nghiên cứu có thể bị trùng lặp, và các thành viên trẻ thiếu cơ hội học hỏi từ những người có kinh nghiệm. Hơn nữa, việc thiếu hợp tác khoa học không chỉ giới hạn ở phạm vi nội bộ mà còn cản trở khả năng kết nối với các nhóm khác trong nước và quốc tế, làm giảm cơ hội tham gia các dự án lớn và có được các công bố quốc tế trên những tạp chí uy tín.

III. Phương pháp xây dựng mạng lưới quan hệ cho nhóm nghiên cứu

Một trong những vai trò quan trọng nhất của vốn xã hội là tạo ra và duy trì một mạng lưới quan hệ đa dạng và vững chắc. Luận án nhấn mạnh rằng đây là tài sản chiến lược giúp nhóm nghiên cứu tiếp cận thông tin, công nghệ, nguồn tài trợ và các cơ hội hợp tác khoa học. Việc xây dựng mạng lưới này đòi hỏi một chiến lược có chủ đích từ người lãnh đạo nhóm nghiên cứu. Mạng lưới được chia thành hai cấp độ: nội bộ và bên ngoài. Ở cấp độ nội bộ, việc thúc đẩy tương tác thường xuyên, các buổi seminar khoa học, và các hoạt động xây dựng nhóm (team building) giúp củng cố sự gắn kết nhóm và tạo ra các liên kết chéo giữa các thành viên. Điều này đảm bảo dòng chảy tri thức được thông suốt. Ở cấp độ bên ngoài, việc tích cực tham gia hội thảo, xây dựng quan hệ với các nhóm nghiên cứu khác, các trường đại học và doanh nghiệp trong và ngoài nước mở ra cánh cửa cho các dự án chung, tăng khả năng thu hút tài trợ và nâng cao uy tín học thuật. Nghiên cứu trường hợp tại ĐHQGHN cho thấy các nhóm nghiên cứu mạnh đều sở hữu mạng lưới rộng khắp, là yếu tố then chốt giúp họ đạt được năng suất khoa học vượt trội và có nhiều công bố quốc tế.

3.1. Tối ưu hóa vốn xã hội cấu trúc trong nội bộ nhóm

Vốn xã hội cấu trúc nội bộ đề cập đến mô hình tương tác giữa các thành viên. Một cấu trúc hiệu quả không nên quá tập trung quyền lực vào trưởng nhóm mà cần tạo điều kiện cho các tương tác ngang hàng và sự hình thành các nhóm nhỏ chuyên môn. Người lãnh đạo nhóm nghiên cứu cần chủ động tạo ra các cơ chế để các thành viên, đặc biệt là nghiên cứu sinh và nhà khoa học trẻ, có thể dễ dàng tiếp cận và học hỏi từ các chuyên gia đầu ngành. Việc tổ chức các buổi báo cáo tiến độ định kỳ, các buổi brainstorming không chính thức, và sử dụng các công cụ làm việc chung sẽ giúp củng cố mạng lưới nội bộ, thúc đẩy chia sẻ tri thức và nâng cao sự gắn kết nhóm.

3.2. Mở rộng mạng lưới quan hệ và hợp tác khoa học quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác khoa học quốc tế là con đường tất yếu để nâng tầm nghiên cứu. Luận án cho thấy các nhóm nghiên cứu mạnh tại ĐHQGHN rất chú trọng việc xây dựng mạng lưới quan hệ với các đối tác nước ngoài. Điều này không chỉ giúp họ tiếp cận với các hướng nghiên cứu tiên tiến, trang thiết bị hiện đại mà còn là yếu tố quan trọng để có được các công bố quốc tế trên các tạp chí hàng đầu. Các hoạt động như mời giáo sư nước ngoài đến giảng dạy, cử thành viên đi đào tạo và thực tập ở các phòng thí nghiệm uy tín, và đồng tổ chức hội thảo quốc tế là những phương pháp hiệu quả để mở rộng và làm giàu vốn xã hội ở cấp độ toàn cầu, trực tiếp góp phần vào việc phát triển sự nghiệp học thuật của mỗi thành viên.

IV. Bí quyết củng cố lòng tin và giá trị chung trong nhóm

Nếu mạng lưới là bộ xương thì lòng tin trong nhóm và các giá trị chung chính là mạch máu của vốn xã hội. Luận án của Nguyễn Thị Hương Giang khẳng định rằng một môi trường làm việc hiệu quả được xây dựng trên nền tảng của sự tin cậy và tôn trọng lẫn nhau. Theo Margaret Heffernan, vốn xã hội cao tạo ra chất lượng cuộc sống và làm cho một nhóm nổi bật lên. Khi các thành viên tin tưởng nhau, họ sẽ không ngần ngại chia sẻ ý tưởng mới, thừa nhận sai sót và đóng góp ý kiến một cách thẳng thắn. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực: sự tin cậy thúc đẩy chia sẻ tri thức, từ đó dẫn đến đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu suất nhóm nghiên cứu. Để xây dựng lòng tin, vai trò của người lãnh đạo nhóm nghiên cứu là vô cùng quan trọng. Sự minh bạch trong quản lý, công bằng trong phân công nhiệm vụ và ghi nhận đóng góp, cùng với việc tạo ra một không gian an toàn cho đối thoại là những yếu tố cốt lõi. Bên cạnh đó, việc xây dựng và duy trì các chuẩn mực và giá trị chung – như tinh thần khoa học trung thực, cam kết chất lượng, và văn hóa hỗ trợ lẫn nhau – sẽ định hình bản sắc và tạo ra sự gắn kết nhóm một cách bền vững.

4.1. Vai trò của lòng tin trong nhóm và sự tương tác hiệu quả

Lòng tin trong nhóm là chất xúc tác cho mọi hoạt động. Nó làm giảm chi phí giao dịch, loại bỏ nhu cầu kiểm soát vi mô và cho phép các thành viên tập trung hoàn toàn vào công việc chuyên môn. Trong một nhóm có độ tin cậy cao, như trích dẫn của Uri Alon trong luận án, các thành viên sẽ chủ động giúp đỡ nhau, ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng nảy sinh và không để đồng nghiệp bị cô lập. Sự tin cậy này được vun đắp qua thời gian, thông qua các tương tác thường xuyên và sự nhất quán trong hành động. Khi lòng tin được thiết lập, nó sẽ thúc đẩy một nền văn hóa "có đi - có lại" tích cực, nơi sự giúp đỡ và chia sẻ tri thức trở thành một chuẩn mực ứng xử tự nhiên.

4.2. Xây dựng chuẩn mực và giá trị chung để tăng gắn kết

Các chuẩn mực và giá trị chung hoạt động như một bộ quy tắc ứng xử bất thành văn, định hướng hành vi của các thành viên và đảm bảo sự thống nhất trong hành động. Đây chính là biểu hiện của vốn xã hội nhận thức. Khi một nhóm nghiên cứu cùng chia sẻ các giá trị cốt lõi về đạo đức nghiên cứu, về khát vọng chinh phục các đỉnh cao khoa học, họ sẽ có động lực nội tại mạnh mẽ để cùng nhau làm việc. Việc xác định rõ ràng sứ mệnh, tầm nhìn và các nguyên tắc hoạt động của nhóm ngay từ đầu sẽ giúp thu hút những thành viên phù hợp và tạo ra một bản sắc riêng. Những giá trị này cần được thể hiện nhất quán qua hành động của người lãnh đạo và được củng cố thường xuyên thông qua các hoạt động chung của nhóm.

V. Case study VNU Vốn xã hội và năng suất khoa học thực tiễn

Nghiên cứu của luận án trên 27 nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn thuyết phục về vai trò của vốn xã hội đối với năng suất khoa học. Kết quả cho thấy, các nhóm có mức độ vốn xã hội cao (thể hiện qua mạng lưới hợp tác rộng, mức độ tin cậy và tương tác nội bộ mạnh mẽ) đều có các chỉ số đầu ra vượt trội. Cụ thể, vốn xã hội tác động tích cực đến cả bốn hoạt động KH&CN chính. Trong hoạt động R&D, mạng lưới quan hệ giúp các nhóm dễ dàng hơn trong việc hình thành các liên minh nghiên cứu và nâng cao khả năng thu hút tài trợ. Đối với công bố khoa học, hợp tác khoa học, đặc biệt là hợp tác quốc tế, là yếu tố quyết định giúp tăng số lượng và chất lượng các bài báo ISI/Scopus. Trong hoạt động đào tạo, một môi trường học thuật giàu vốn xã hội sẽ là nơi lý tưởng để đào tạo nghiên cứu sinh, giúp họ phát triển sự nghiệp học thuật. Cuối cùng, lòng tin trong nhóm và mạng lưới với doanh nghiệp là tiền đề quan trọng cho việc chuyển giao tri thức và thương mại hóa công nghệ. Case study này khẳng định rằng đầu tư vào vốn xã hội là một chiến lược thông minh và hiệu quả để nâng cao hiệu suất nhóm nghiên cứu.

5.1. Tác động đến khả năng thu hút tài trợ và thực hiện R D

Luận án chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ giữa vốn xã hộikhả năng thu hút tài trợ. Các trưởng nhóm có mạng lưới quan hệ rộng và uy tín cá nhân cao thường thành công hơn trong việc tiếp cận các nguồn kinh phí từ nhà nước, các quỹ quốc tế và doanh nghiệp. Trong quá trình thực hiện các đề tài R&D, vốn xã hội quan hệ (lòng tin, sự tương tác) giúp tối ưu hóa việc phối hợp công việc, giải quyết xung đột và đảm bảo tiến độ dự án. Các thành viên sẵn sàng hỗ trợ nhau ngoài phạm vi trách nhiệm chính thức, tạo ra sức mạnh tập thể để vượt qua các khó khăn kỹ thuật và khoa học.

5.2. Mối liên hệ giữa vốn xã hội và số lượng công bố quốc tế

Số lượng và chất lượng công bố quốc tế là một trong những thước đo quan trọng nhất về năng suất khoa học. Phân tích từ luận án cho thấy các nhóm nghiên cứu mạnh có nhiều hợp tác khoa học với đối tác nước ngoài thường có chỉ số công bố cao hơn hẳn. Mạng lưới này không chỉ giúp các nhà khoa học Việt Nam tham gia vào các nghiên cứu đỉnh cao mà còn tạo điều kiện để công trình được đăng trên các tạp chí uy tín. Hơn nữa, môi trường chia sẻ tri thức và phản biện khoa học tích cực trong nội bộ nhóm giúp nâng cao chất lượng bản thảo trước khi gửi đi, tăng tỷ lệ được chấp nhận. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc vốn xã hội có thể chuyển hóa trực tiếp thành kết quả khoa học cụ thể.

VI. Giải pháp làm giàu vốn xã hội cho môi trường học thuật 4

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, luận án đã đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm làm giàu vốn xã hội, qua đó thúc đẩy sự phát triển của các nhóm nghiên cứu trong bối cảnh mới. Các giải pháp này được xây dựng một cách hệ thống ở cả ba cấp độ: vi mô (cá nhân), trung mô (nhóm nghiên cứu) và vĩ mô (tổ chức, nhà nước). Ở cấp độ vi mô và trung mô, các lãnh đạo nhóm nghiên cứu cần chủ động xây dựng văn hóa cởi mở, khuyến khích chia sẻ tri thức và tổ chức thường xuyên các hoạt động tăng cường sự gắn kết nhóm. Cần có chính sách ghi nhận và khen thưởng không chỉ cho thành tích cá nhân mà còn cho các hoạt động hợp tác và hỗ trợ đồng nghiệp. Ở cấp độ vĩ mô, các trường đại học và cơ quan quản lý cần tạo ra một môi trường học thuật thuận lợi bằng cách xây dựng các không gian làm việc chung, tài trợ cho các dự án hợp tác liên ngành, và đơn giản hóa các thủ tục hành chính để thúc đẩy hợp tác khoa học quốc tế. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái nghiên cứu khoa học lành mạnh, nơi vốn xã hội được xem là tài sản quý giá và được không ngừng vun đắp, góp phần nâng cao năng suất khoa học và vị thế của khoa học Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Đề xuất cho lãnh đạo nhóm nghiên cứu và các thành viên

Luận án khuyến nghị người lãnh đạo nhóm nghiên cứu cần đóng vai trò là người kiến tạo và nuôi dưỡng vốn xã hội. Cần thiết lập các quy tắc giao tiếp rõ ràng, minh bạch trong việc ra quyết định, và làm gương trong việc xây dựng lòng tin trong nhóm. Các thành viên cũng cần có ý thức trách nhiệm trong việc đóng góp vào vốn xã hội chung bằng cách tích cực tham gia các hoạt động của nhóm, sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ đồng nghiệp. Việc chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ cá nhân cũng góp phần làm phong phú thêm vốn xã hội của cả tập thể.

6.2. Khuyến nghị chính sách cho các trường đại học và cơ quan quản lý

Để vốn xã hội phát triển, cần có sự hỗ trợ từ cấp chính sách. Các trường đại học nên có cơ chế đặc thù để khuyến khích hình thành các nhóm nghiên cứu liên ngành, tạo điều kiện về không gian và kinh phí cho các hoạt động giao lưu học thuật. Các chính sách đánh giá và xếp hạng cần thay đổi, không chỉ tập trung vào các chỉ số cá nhân mà cần có thêm các tiêu chí đo lường mức độ hợp tác khoa học và ảnh hưởng của nhóm. Việc tạo ra một môi trường học thuật linh hoạt, giảm bớt gánh nặng hành chính sẽ giải phóng thời gian và năng lượng để các nhà khoa học tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ chuyên môn chất lượng, nền tảng của một nền khoa học tiên tiến.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN TRONG NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ55 2. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm vốn xã hội.

Khái niệm hoạt động KH&CN. Khái niệm nhóm nghiên cứu, nhóm nghiên cứu mạnh. Khái niệm vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Khái niệm Trung tâm xuất sắc.

Khái niệm trường phái khoa học. Khái niệm chân dung xã hội.Các thành tố trong vốn xã hội. Mạng lưới xã hội. Sự tin cậy.

Sự tương tác, có đi - có lại. Mối quan hệ giữa vốn xã hội (social capital) và tài sản vô hình (intangible assets). Các yếu tố có ảnh hưởng đến vốn xã hội. Lý thuyết về vốn xã hội trong hoạt động KH&CN.

Tiểu kết chương 2. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH VÀ VỐN XÃ HỘI CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội 79 3. Các tiêu chí cơ bản và nguồn nhân lực hình thành nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội.

Đặc điểm về quy mô, cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm về các hoạt động khoa học và công nghệ của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm vốn xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Một số nét chính về chân dung xã hội của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh.

Mạng lưới xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh. Sự tin cậy. Sự tương tác, có đi - có lại trong các nhóm nghiên cứu mạnh. Tiểu kết chương 3.

VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội với các hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D.

Vai trò của vốn xã hội trong công bố khoa học. Vốn xã hội trong công bố khoa học. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong công bố khoa học. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo.

Vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ.

Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Môi trường, thể chế KH&CN - Những yếu tố tác động đến vốn xã hội trong KH&CN. Các cải cách trong chính sách KH&CN. Quan điểm và mục tiêu phát triển KH&CN của Việt Nam giai đoạn 2011- 2020.

Một số vấn đề bất cập và còn tranh cãi trong chính sách và hoạt động KH&CN. Đề xuất một số giải pháp làm giàu vốn xã hội và thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong các hoạt động KH&CN của các nhóm nghiên cứu mạnh. Giải pháp làm giàu vốn xã hội. Giải pháp thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN.

Tiểu kết chương 4. 177 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 183 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

184 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Hoạt động KH&CN theo khái niệm của UNESCO. Hoạt động R&D theo khái niệm của UNESCO.59 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Một số kết quả KH&CN tiêu biểu của Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn 5 năm trở lại đây.

Một số kết quả về công bố khoa học của các nhóm nghiên cứu mạnh. 99 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lượng các nhóm nghiên cứu mạnh cấp Đại học Quốc gia Hà Nội của các trường, đơn vị trực thuộc. So sánh số lượng nhóm nghiên cứu mạnh của các cơ sở đào tạo trong cả nước.

Biểu đồ phân bố lĩnh vực khoa học. Học hàm, học vị của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu độ tuổi của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh.

Tỷ lệ các đề tài, dự án từ cấp Đại học quốc gia Hà Nội trở lên của các NNCM. Mức độ gia tăng số lượng công bố ISI/Scopus của các nhóm nghiên cứu mạnh - Trường Đại học Khoa học tự nhiên. Kết quả đào tạo sau đại học của các nhóm nghiên cứu mạnh 4 năm sau khi được công nhận so với toàn trường. Các nhân tố trong mạng lưới nghiên cứu của Nhóm nghiên cứu mạnh.

Vốn xã hội sử dụng trong các hoạt động KH&CN của các NNCM. Các ngành, lĩnh vực khoa học của Việt Nam có nhiều công bố quốc tế. Mức độ thực hiện các hoạt động xây dựng nhóm của các Nhóm nghiên cứu mạnh. Ý kiến về các nguồn kinh phí hoạt động của các nhóm nghiên cứu mạnh.

Vai trò của vốn xã hội ở các cấp độ. Lý do chọn đề tài Thuật ngữ vốn xã hội (social capital) được đề cập lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1916 trong bài báo “The Rural School and Rural Life”, đăng trên Tạp chí West Virginia School Journal, của tác giả Lyda Judson Hanifan (1879-1932) [90]. Trong bài viết này, Hanifan quan niệm vốn xã hội là “những thực thể như là thiện ý (good will), tình cảm và quan hệ xã hội (social intercourse) giữa các cá nhân và gia đình tạo nên một đơn vị xã hội., có tác dụng lên hầu hết hoạt động trong cuộc sống hàng ngày của con người”. Mỗi cá nhân sẽ trở nên bất lực trước mỗi vấn đề xã hội, nếu chỉ tồn tại cho riêng mình.

Nếu cá nhân tiếp xúc với những cá nhân khác trong xã hội, sẽ có sự tích tụ vốn xã hội, có thể đáp ứng ngay nhu cầu xã hội của chính mình và có thể mang một tiềm năng xã hội đủ để cải thiện đáng kể điều kiện sống trong toàn cộng đồng. Cộng đồng xã hội như một thực thể sẽ được lợi từ sự hợp tác của tất cả các phần tử trong xã hội (mỗi cá nhân), trong khi mỗi cá nhân sẽ tìm thấy trong các tổ chức xã hội mà mình tham gia những ưu điểm của sự giúp đỡ, sự thông cảm và mối quan hệ xã hội của mình. Sau Lyda Judson Hanifan, đã có rất nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu về vốn xã hội và vai trò của nó trong sự phát triển kinh tế, chính trị, tài chính, giáo dục, phát triển cộng đồng và xã hội… Tựu trung lại, các tác giả đều thống nhất cho rằng, vốn xã hội là một loại tài sản vô hình mà mỗi cá nhân nhận được từ mạng lưới các mối quan hệ xã hội; đó là những quy tắc, chuẩn mực hợp tác giữa các cá nhân với nhau. Vốn xã hội có thể được tích lũy, sử dụng và chuyển thành các dạng vốn khác.

Vốn xã hội làm nên sức mạnh cho sự phát triển xã hội trên mọi lĩnh vực [73, 77, 81, 82, 88, 90-92, 105, 109, 113]. Phan Đình Diệu (2006) [9], khi nghiên cứu về làm giàu vốn xã hội đã cho rằng có những lý do sau đây có thể giải thích ý nghĩa quan trọng của vốn xã hội đối với sự phát triển kinh tế và xã hội: - Thứ nhất, vốn xã hội cho phép người dân giải quyết các bài toán tập thể một cách dễ dàng hơn. Con người thường cảm thấy mình mạnh và khỏe hơn khi có sự hợp tác với những người mà mình chia sẻ; 8 - Thứ hai, vốn xã hội có tác dụng bôi dầu cho các bánh xe tiến lên của cộng đồng vận hành một cách trơn tru hơn. Ở đâu mà con người tin cậy và tín nhiệm nhau, và những tương tác thân thiện được lặp đi lặp lại, thì công việc kinh doanh hàng ngày và các giao dịch xã hội cũng được thuận tiện hơn; - Thứ ba, vốn xã hội giúp con người mở rộng tầm hiểu biết về nhiều con đường có thể có liên kết với số phận của mình, do đó có khả năng giúp cải thiện cuộc sống của mình.

Một con người có nhiều mối quan hệ tích cực và tin cậy với nhiều người khác sẽ dễ phát triển và gìn giữ những ấn tượng tốt đẹp về phần còn lại của xã hội, dễ trở thành ôn hòa hơn, ít thô bạo hơn, dễ thông cảm hơn với những bất hạnh của người khác. Thiếu những cơ hội đó, con người dễ bị tổn thương hơn trước những tác động xấu. Các mạng lưới liên kết tạo nên nguồn vốn xã hội có tác dụng truyền đưa các dòng thông tin hữu ích giúp con người nhanh chóng hơn trong việc đạt đến các mục tiêu cuộc sống của mình. Mạng lưới liên kết tạo nên vốn xã hội trong một quốc gia bao gồm tất cả các tổ chức, các nhóm, hội liên kết các thành viên cá nhân trong những mối liên hệ hết sức đa dạng trong xã hội, từ các câu lạc bộ thể thao, các nhóm bạn văn thơ, các hội đoàn nghệ thuật, các tổ chức nghề nghiệp,.

cho đến các tổ chức tôn giáo, chính trị, văn hóa, các thành phần này luôn biến đổi theo thời gian và ở những địa bàn, địa lý khác nhau. Tuy nhiên, không phải mối liên kết nào trong các tổ chức cũng mang lại giá trị tích cực cho vốn xã hội ngang nhau, có những mối liên kết đóng góp giá trị lớn cho vốn xã hội, nhưng cũng có những mối liên kết mang đến giá trị bé, thậm chí giá trị âm, ví dụ như mối liên kết của các tổ chức tội phạm, mafia. Nói chung, xã hội càng phát triển thì càng có môi trường cho vốn xã hội tăng trưởng, nhưng đó cũng không hẳn là qui luật. Chẳng hạn, công nghệ thông tin và truyền thông cùng với Internet càng phát triển, con người càng có điều kiện thu hẹp mọi hoạt động giao dịch, giải trí,.

của mình bên chiếc máy vi tính cá nhân, thì càng có nguy cơ giảm bớt các liên kết xã hội, và do đó góp phần làm cho vốn xã hội suy giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ