Luận án Tiến sĩ: Nanogel Heparin, Fucoidan tổng hợp, mang thuốc và diệt tế bào ung thư

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả mang và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ nanogel fucoidan kết hợp copolymer tương hợp sinh học.

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

181
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nanogel polysaccharide sulfate trong điều trị ung thư

Nanogel trên cơ sở polysaccharide sulfate là hệ phân phối thuốc tiên tiến trong điều trị ung thư. Các polysaccharide sulfate như heparin và fucoidan có nguồn gốc tự nhiên, sở hữu tính tương hợp sinh học cao và khả năng kháng đông máu优异. Khi ghép với các copolymer tương hợp sinh học, chúng tạo thành hệ nanogel có kích thước nano, cấu trúc lưới liên kết ngang chứa nhiều nước. Hệ nanogel này có khả năng mang thuốc chống ung thư hiệu quả nhờ vào cấu trúc lưỡng tính với phần ưa nước và kỵ nước rõ ràng. Phần kỵ nước hình thành lõi chứa thuốc, phần ưa nước tạo vỏ bọc bên ngoài giúp ổn định hệ trong môi trường sinh lý. Kích thước nano cho phép nanogel lưu thông lâu trong máu và tích lũy tại khối u theo cơ chế tăng tính thấm và tăng hiệu quả lưu giữ (EPR). Đây là hướng nghiên cứu hứa hẹn nhằm nâng cao hiệu quả điều trị ung thư, giảm tác dụng phụ của thuốc hóa trị như cisplatin.

1.1. Cấu trúc và tính chất của polysaccharide sulfate heparin fucoidan

Heparin là polysaccharide sulfate có nguồn gốc từ mô động vật, chứa nhiều nhóm sulfate và carboxyl tạo điện tích âm bề mặt. Fucoidan chiết xuất từ tảo biển nâu, giàu fucose sulfate với hoạt tính sinh học đa dạng. Cả hai polysaccharide đều có khả năng kháng ung thư tự nhiên thông qua cơ chế ức chế hình thành mạch máu khối u và kích hoạt apoptosis tế bào ung thư. Tính chất kháng đông máu và tương hợp sinh học优异使得 chúng trở thành nền tảng lý tưởng để thiết kế hệ phân phối thuốc nhắm đích. Nhóm sulfate đóng vai trò quan trọng trong tương tác với các receptor bề mặt tế bào ung thư.

1.2. Vai trò của copolymer tương hợp sinh học trong hệ nanogel

Copolymer tương hợp sinh học như pluronic (P123, F127, F68, F87) đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nanogel. Pluronic là block copolymer triblock poly(ethylene oxide)-poly(propylene oxide)-poly(ethylene oxide) với tính chất lưỡng tính rõ rệt. Phần PPO kỵ nước tạo liên kết với thuốc hydrophobic, phần PEO ưa nước tạo vỏ bọc bảo vệ hạt nano. Khi ghép pluronic vào polysaccharide sulfate, hệ polymer ghép lưỡng tính hình thành cấu trúc micelle hoặc nanogel tự lắp ráp trong nước. Tỉ lệ ghép và loại pluronic ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt, khả năng tải thuốc và tốc độ giải phóng thuốc tại vị trí khối u.

II. Thách thức trong vận chuyển thuốc chống ung thư đến đích

Điều trị ung thư bằng hóa trị liệu truyền thống đối mặt nhiều thách thức lớn. Thuốc chống ung thư như cisplatin có độc tính cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tế bào khỏe mạnh. Thuốc phân tán khắp cơ thể thay vì tập trung tại khối u dẫn đến hiệu quả điều trị thấp. Thời gian bán hủy ngắn khiến nồng độ thuốc tại vị trí khối u không đạt mức therapeutically cần thiết. Các phân tử sinh học như protein, peptide mang thuốc bị phân hủy nhanh trong môi trường máu trước khi đến đích. Hệ miễn dịch cũng nhận diện và loại bỏ các chất mang thuốc xâm nhập. Tính thấm chọn lọc của mạch máu khối u là rào cản khác ngăn thuốc tiếp cận tế bào ung thư. Nanogel trên cơ sở polysaccharide sulfate ra đời nhằm giải quyết toàn diện các vấn đề trên. Hệ này bảo vệ thuốc khỏi phân hủy, tăng thời gian lưu thông và cải thiện tích lũy thuốc tại khối u thông qua cơ chế nhắm đích chủ động và thụ động.

2.1. Độc tính và hạn chế của thuốc hóa trị cisplatin

2.2. Rào cản trong phân phối thuốc nhắm đích khối u

Hệ thống phân phối thuốc đối mặt nhiều rào cản sinh học phức tạp. Rào cản thứ nhất là hệ thống mononuclear phagocyte (MPS) ở gan, lách nhận diện và loại bỏ hạt nano từ máu. Rào cản thứ hai là ngoại bào matrix dày đặc xung quanh khối u cản trở khuếch tán thuốc sâu vào mô ung thư. Áp suất dịch kẽ cao trong khối u cũng đẩy thuốc ra ngoài thay vì cho phép tích lũy. Tế bào ung thư heterogeneous với nhiều subtype khác nhau đòi hỏi chiến lược phân phối đa dạng. Nanogel polysaccharide sulfate có kích thước tối ưu 50-200 nm giúp né tránh MPS, bề mặt PEG hóa giảm opsonization và kéo dài thời gian lưu thông hệ thống.

III. Phương pháp tổng hợp nanogel heparin fucoidan ghép copolymer

Quy trình tổng hợp nanogel dựa trên phản ứng ghép pluronic vào khung polysaccharide sulfate gồm bốn giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên sử dụng p-nitrophenyl chloroformate (NPC) hoạt hóa nhóm hydroxyl cuối mạch pluronic. Giai đoạn hai liên kết 3-aminopropan-1-ol (Ami) vào nhóm carbonate đã hoạt hóa tạo pluronic amine hóa. Giai đoạn ba biến tính polysaccharide sulfate bằng 1,4-diaminobutane (DAB)引入 nhóm amine phản ứng. Giai đoạn cuối dùng tác chất ghép cặp EDC/NHS liên kết amine của pluronic với carboxyl của polysaccharide sulfate. Sau tổng hợp, cấu trúc polymer ghép được xác định bằng phổ 1H-NMR và FT-IR. Hàm lượng pluronic ghép được đo bằng phân tích TGA. Hình thái nanogel quan sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua TEM. Giá trị CMC xác định bằng phương pháp iodine UV-Vis. Các thông số này đánh giá toàn diện chất lượng và hiệu quả hình thành nanogel tự lắp ráp trong nước.

3.1. Quy trình tổng hợp polymer ghép Hep P123 Hep F127 Fud P123

Tổ hợp Hep-P123 thực hiện bằng cách hoạt hóa pluronic P123 với NPC trong điều kiện khan khí, phản ứng ở 0°C rồi nâng nhiệt độ phòng. Pluronic amine hóa thu được phản ứng với heparin đã biến tính DAB sử dụng EDC/NHS làm tác chất ghép cặp trong môi trường đệm MES pH 6.0. Tương tự, Hep-F127 và Fud-P123 được tổng hợp từ pluronic F127, fucoidan theo cùng quy trình. Tỉ lệ mol pluronic/polysaccharide thay đổi để điều chỉnh hàm lượng ghép. Sản phẩm được lọc, tinh chế bằng phương pháp thấm lọc màng, sấy đông khô thu bột polymer ghép màu trắng ngà. Quy trình này cho phép kiểm soát chính xác tỉ lệ ghép và tính chất của nanogel hình thành.

3.2. Phương pháp đánh giá đặc tính nanogel và hiệu quả mang thuốc

Đặc tính nanogel được đánh giá bằng nhiều phương pháp bổ sung. Kích thước hạt và phân bố polydispersity đo bằng tán xạ ánh sáng động DLS. Ảnh TEM cung cấp hình thái trực tiếp của hạt nanogel hình cầu hoặc hình que. Hiệu quả tải thuốc tính bằng tỉ lệ phần trăm lượng cisplatin hoặc curcumin được đóng gói vào nanogel. Nghiên cứu giải phóng thuốc thực hiện trong đệm phosphate pH 7.4 mô phỏng máu và pH 5.0 mô phỏng môi trường lysosome tế bào ung thư. Hiệu quả kháng u đánh giá trên dòng tế bào ung thư phổi A549, ung thư vú MCF-7 bằng thử nghiệm MTT, IC50. Độc tính tế bào bình thường kiểm tra trên tế bào sợi L929 để đảm bảo an toàn hệ thống.

IV. Ứng dụng và triển vọng nanogel polysaccharide sulfate trong ung thư

Hệ nanogel trên cơ sở polysaccharide sulfate ghép copolymer tương hợp sinh học mở ra triển vọng lớn trong điều trị ung thư. Nanogel cho phép đồng vận chuyển nhiều loại thuốc kháng u khác nhau như cisplatin kết hợp curcumin nhằm tăng hiệu quả hiệp đồng. Cấu trúc polysaccharide sulfate có tính kháng u tự nhiên, bổ sung tác dụng kháng ung thư từ thuốc đóng gói. Kích thước nano tối ưu giúp tích lũy thụ động tại khối u qua hiệu ứng EPR. Bề mặt nanogel có thể chức hóa thêm kháng thể, peptide nhắm đích để tăng chọn lọc nhận diện tế bào ung thư. Tính tương hợp sinh học优异 của heparin, fucoidan giảm nguy cơ phản ứng miễn dịch và độc tính hệ thống. Nghiên cứu này đặt nền móng phát triển hệ phân phối thuốc thông minh đáp ứng pH, nhiệt độ hoặc enzyme tại môi trường khối u.Ứng dụng lâm sàng đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về dược động học, độc tính cấp tính và bán trường diễn trên động vật lớn trước khi thử nghiệm trên người.

4.1. Kết quả kháng u của nanogel cisplatin trên tế bào ung thư

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kháng u của nanogel chứa cisplatin trên nhiều dòng tế bào ung thư cho kết quả khả quan. Nanogel Hep-P123 chứa cisplatin表现出 IC50 thấp hơn đáng kể so với cisplatin tự do trên tế bào ung thư phổi A549. Cơ chế kháng u涉及诱导 apoptosis qua con đường caspase, ức chế phân bào và gây tổn thương DNA chọn lọc. Curcumin đóng vai trò hiệp đồng, ức chế NF-κB và tăng nhạy cảm tế bào ung thư với cisplatin. Nanogel bảo vệ cisplatin khỏi thủy phân nhanh trong máu, duy trì nồng độ thuốc hiệu quả tại khối u thời gian dài hơn so với dạng tiêm truyền thống. Độc tính trên tế bào thường L929 thấp证实 tính chọn lọc cao của hệ nanogel.

4.2. Triển vọng phát triển và hướng nghiên cứu tương lai

Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào chức hóa bề mặt nanogel với ligand nhắm đích như folate, RGD peptide nhận diện receptor overexpress trên tế bào ung thư. Phát triển nanogel đáp ứng kép pH/redox nhằm giải phóng thuốc chọn lọc tại microenvironment khối u. Nghiên cứu in vivo trên mô hình chuột ung thư đánh giá dược động học, phân bố mô và hiệu quả kháng u toàn thân. Kết hợp hình ảnh quang âm hoặc MRI bằng cách引入 hạt superparamagnetic vào nanogel cho mục đích theranostics. Mở rộng loại thuốc mang tải như doxorubicin, paclitaxel hoặc siRNA điều hòa biểu hiện gen ung thư. Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất规模化, đảm bảo độ tái lập và ổn định lâu dài cho ứng dụng lâm sàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ tổng hợp và đánh giá hiệu quả mang thuốc và tiêu diệt tế bào ung thư của một số hệ nanogel trên cơ sở polysaccharide sulfate heparin fucoidan ghép các copolymer tương hợp sinh học

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cisplatin (cis-diamminedichloroplatinum (II)) là hợp chất bạch kim đầu tiên được FDA phê chuẩn đưa vào điều trị ung thư tinh hoàn và ung thư buồng trứng vào năm 1978 [1-2]. Đây là một trong những thuốc chống ung thư chủ lực được sử dụng rộng rãi và hiệu quả để điều trị nhiều loại khối u rắn. Tuy nhiên, nghiên cứu tác dụng lâm sàng của cisplatin về sau bị hạn chế bởi tính chọn lọc kém của thuốc giữa mô bình thường và mô khối u. Đồng thời, độc tính của thuốc cũng đã gây ra nhiều tác dụng phụ trên thận, suy tủy, nhiễm độc thần kinh mãn tính,… từ đó dẫn đến tình trạng kháng thuốc và hạn chế liều lượng trong quá trình điều trị [2-4].

Vì vậy, để khắc phục những hạn chế trên, các chất mang thuốc dạng hạt nano đã được các nhà khoa học trong và ngoài nước phát triển mạnh mẽ, trên cơ sở làm tăng sự tích tụ thuốc tại tế bào ung thư và từ đó giảm được các tác dụng phụ bất lợi của thuốc. Nanogel là hệ chất mang nanopolymer đang thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học trên thế giới. Nanogel có nhiều đặc điểm nổi bật hơn so với các hệ chất mang nano khác như: có hình dạng và kích thước nano linh hoạt, có khả năng đáp ứng đồng thời với nhiều kích thích từ môi trường ngoài như nhiệt độ, pH, cường độ ion, góp phần tăng cường hiệu quả trong việc giải phóng thuốc có kiểm soát [5-7]. Một số nanogel từ poly(lactide-co-glycolide)-polyethylene glycol, alginate, heparin- polyethyleneimine đã được phát triển cho vận chuyển cisplatin.

Các chất mang nanogel này đã cho thấy khả năng mang thuốc tốt và có hiệu quả cao trong tiêu diệt nhiều dòng tế bào ung thư [8-10]. Do đó, hướng nghiên cứu điều chế các chất mang nanogel nhằm tạo ra sự tương thích sinh học cao của chất mang, giảm độc tính của thuốc, góp phần nâng cao hiệu quả mang thuốc và điều trị sẽ có nhiều ý nghĩa khoa học và ứng dụng. Ngoài ra, việc sử dụng cisplatin dạng hydrate tạo phức với chất mang cũng có thể làm tăng khả năng mang thuốc và tiêu diệt hiệu quả tế bào ung thư. Chính vì những lý do trên, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài “Tổng hợp và đánh giá hiệu quả mang thuốc và tiêu diệt tế bào ung thư của một số hệ nanogel trên cơ sở polysaccharide sulfate (heparin, fucoidan) ghép các copolymer tương hợp sinh học”.

2 Mục tiêu của luận án: Tổng hợp và đánh giá các đặc tính của chất mang nanogel trên cơ sở polysaccharide sulfate (heparin, fucoidan) ghép với các pluronic khác nhau với mục tiêu khảo sát hiệu quả mang thuốc chống ung thư cisplatin và cisplatin hydrate. Từ đó, ứng dụng điều chế hệ nanogel trong dẫn truyền thuốc kết hợp cisplatin hydrate và nanocurcumin nhằm mục đích giảm thể tích khối u ung thư vú trên mô hình chuột (Mus musculus var. Albino) mang khối u ghép dị loài từ người. Để đạt được những mục tiêu trên, luận án đã thực hiện các nội dung sau: 1.

Tổng hợp và đánh giá cấu trúc, hình thái các nanogel trên cơ sở heparin liên hợp pluronic P123, F127, F68 và F87 với các tỉ lệ ghép khác nhau. Tổng hợp và khảo sát hiệu quả mang thuốc cisplatin và cisplatin dạng hydrat của các nanogel tổng hợp được. Khảo sát khả năng nhả thuốc cũng như hiệu quả tiêu diệt dòng tế bào ung thư vú MCF-7 của hệ nanogel Hep-P123 mang thuốc. Tổng hợp và đánh giá cấu trúc, hình thái của nanogel trên cơ sở polysaccharide sulfate fucoidan liên hợp pluronic P123.

Khảo sát khả năng nhả thuốc cũng như hiệu quả tiêu diệt dòng tế bào ung thư vú MCF-7 của hệ nanogel Fud-P123 mang thuốc. Tổng hợp và khảo sát khả năng nhả thuốc cũng như hiệu quả tiêu diệt dòng tế bào ung thư vú MCF-7 của hệ nanogel Hep-F127 mang thuốc kết hợp cisplatin hydrate và nanocurcumin. Đánh giá hiệu quả tiêu giảm thể tích khối u ung thư vú trên mô hình chuột mang khối u ghép dị loài từ người của hệ nanogel mang thuốc kết hợp. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Đề tài có giá trị trong việc nghiên cứu các hệ chất mang nano mới mang thuốc chống ung thư kém tan trong nước.

Và cho đến nay chưa có công bố nào dùng nanogel từ heparin để mang cisplatin dạng hydrate kết hợp với nanocurcumin và cũng chưa có bất kỳ công bố nào về nanogel từ fucoidan. Kết quả của đề tài đã được ứng dụng thử nghiệm trên mô hình chuột mang khối u ghép dị loài sẽ làm nền tảng ứng dụng cho các nghiên cứu sâu hơn trong lâm sàng. Giới thiệu về micelle và nanogel 1. Giới thiệu micelle 1.

Cơ chế hình thành micelle Micelle được hình thành từ sự tự lắp ráp của các đơn vị lưỡng tính, bằng cách kết hợp các phần kỵ nước hình thành lõi trung tâm và định vị các đầu cực ưa nước của chúng với môi trường nước xung quanh tạo thành phần vỏ. Lớp vỏ ngoài của micelle có thể giúp tăng độ hòa tan và khả năng tương thích sinh học cho hệ thống, trong khi lõi bên trong có thể được sử dụng để chứa các thuốc kỵ nước [11-12]. Cấu trúc micelle [12] Sự tương tác giữa các nhóm ưa nước và môi trường nước xung quanh, dẫn đến sự tách biệt giữa phần ưa nước và kỵ nước, điều này làm cho các micelle có cấu trúc xốp hơn. Vì thế các micelle được sử dụng như là mô hình cho các ứng dụng sinh học và hệ phân phối thuốc.

Kích thước các micelle dao động từ 5-100 nm, tùy thuộc vào loại nhóm ưa nước và chiều dài chuỗi kỵ nước tự lắp ráp thánh cấu trúc với nhiều hình thái khác nhau như: hình cầu, hình tấm, hình trụ, hình túi đơn lớp, … Gần đây, micelle được nghiên cứu rộng rãi bằng cách sử dụng các copolymer lưỡng tính di-block (hydrophilic-hydrophobic), tri-block (hydrophilic-hydrophobic- hydrophilic) hoặc các copolymer ghép để hình thành các micelle polymer tự lắp ráp giúp phân phối thuốc tốt hơn. Các copolymer ghép lưỡng tính tự lắp ráp thành các micelle với cấu trúc vỏ - lõi hình cầu, có đường kính khoảng 10 - 80 nm, bao gồm một lõi kỵ nước để nạp thuốc và phần vỏ ưa nước hoạt động như một rào cản vật lý ngăn chặn gắn kết với protein, và sự oposin hóa trong quá trình tiêm tĩnh mạch [12]. Các cấu trúc micelle polymer [12] 1. Ưu điểm và nhược điểm của micelle a.

Ưu điểm của micelle Micelle có cấu trúc lõi - vỏ, có thể giữ được các thuốc kỵ nước trong phần lõi kỵ nước, giúp tăng độ hòa tan của thuốc lên gấp 10 - 500 lần và kéo dài thời gian lưu thông của thuốc trong máu. Hầu hết các micelle ít độc hại và dễ dàng được đào thải qua thận. Nhược điểm của micelle Hiệu quả mang thuốc của micelle khá thấp, do phần lớn các micelle thông thường dựa trên tương tác kỵ nước để mang các thuốc kém tan. Để tối ưu hóa hàm lượng thuốc trong micelle, ngoài tương tác kỵ nước cần nghiên cứu phát triển tổng hợp các micelle dựa trên cơ sở tương tác giữa polymer và thuốc như liên kết hydro, tương tác tĩnh điện, ….

Sự kém ổn định của micelle do tương tác với protein huyết thanh. Phóng thích thuốc; B. Hấp phụ protein; C. Thâm nhập protein [13] 5 Micelle kém ổn định trong môi trường sinh học, phần lớn các micelle được hình thành từ sự lắp ráp vật lý các polymer.

Nồng độ của micelle bị giảm bởi sự pha loãng trong dòng máu, các micelle dễ phân rã thành các unimer, dẫn đến sự giải phóng thuốc không kiểm soát và giảm thời gian bán thải của thuốc. Savic cùng cộng sự cho thấy micelle của poly(caprolactone)-b-poly(ethylene oxide) không ổn định trong môi trường nuôi cấy chứa huyết thanh có hoặc không có tế bào [14]. Hơn nữa, các micelle polymer thông thường dễ tương tác với các thành phần có trong máu như protein, tế bào,. sự hình thành phức giữa PEG và protein có thể gây ra sự kết tụ micelle hoặc phân rã micelle thành các unimer, từ đó ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định của micelle trong in vivo [15].

Do đó, việc cải thiện sự ổn định của micelle trong máu là mục tiêu hàng đầu để tăng hiệu quả điều trị. Sự tương tác giữa micelle và tế bào vẫn chưa được làm rõ, một số nghiên cứu cho thấy cả tương tác tĩnh điện và kỵ nước đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển thuốc qua trung gian micelle vào các tế bào. Việc gắn thêm các phần tử hướng đích trên bề mặt micelle như: biotin, folate, antibodies, growth factors,… hoặc kết hợp với các yếu tố nhạy cảm kích thích là một trong những giải pháp có thể làm tăng sự hấp thu tế bào của micelle [16]. Sự đóng gói thuốc vào trong micelle Thuốc có thể được đóng gói vào trong micelle trên cơ sở các tương tác vật lý hoặc liên kết hóa học.

Thuốc được đóng gói bởi sự liên hợp hóa học sẽ được giải phóng khỏi micelle bởi sự suy thoái phần lớn khối lượng của polymer, trong khi thuốc được đóng gói bằng tương tác vật lý sẽ được giải phóng bằng cách khuếch tán [12]. Một số phương pháp được sử dụng rộng rãi để đóng gói thuốc vào bên trong các micelle gồm: kỹ thuật nhũ tương dầu trong nước (O/W); kỹ thuật nhũ tương nước trong dầu (W/O/W); thẩm tách; bay hơi đồng dung môi; và đông khô. Trong số các phương pháp nêu trên, kỹ thuật nhũ tương dầu trong nước (O/W), thẩm tách và bay hơi đồng dung môi phù hợp cho việc đóng gói các thuốc kỵ nước, trong khi kỹ thuật nhũ tương nước trong dầu (W/O/W) thường được ưu tiên cho việc đóng gói các hợp chất ưa nước. Nhờ vào tính chất đặc trưng của micelle là có kích thước nhỏ, giúp chúng dễ xâm nhập vào mạch máu của khối u một cách hiệu quả, do đó chúng được sử dụng 6 như hệ chất mang thuốc trong hóa trị ung thư.

Doxorubicin và paclitaxel gần đây đã được phê duyệt cho các thử nghiệm lâm sàng và là ví dụ điển hình của các micelle được sử dụng làm hệ chất mang các thuốc hóa trị liệu. Paclitaxel được đóng gói vào trong các micelle polymer cho thấy hiệu quả điều trị tốt ở những bệnh nhân có khối u ác tính tiến triển, ung thư vú di căn và ung thư phổi tế bào không nhỏ [17-19]. Nishiyama và cộng sự đã báo cáo các micelle trên cơ sở PEG-b-poly(amino acid) mang cisplatin để nhắm mục tiêu thuốc thụ động vào khối u. So với thuốc tự do, các micelle đã mang được lượng lớn cisplatin đến vị trí các khối u rắn nhưng thuốc đồng thời cũng được đưa vào gan và lá lách [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ