Thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở khu vực tây nam bộ hiện nay theo tư tưởng hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở khu vực tây nam bộ hiện nay theo tư tưởng hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Hồ Chí Minh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

207
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Đánh giá những kết quả nghiên cứu đạt được và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI, GIẢM NGHÈO THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH

2.1. Một số khái niệm cơ bản

2.2. Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh về xóa đói, giảm nghèo

3. CHƯƠNG 3: THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI, GIẢM NGHÈO Ở KHU VỰC TÂY NAM BỘ THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

3.1. Khái quát về khu vực Tây Nam Bộ

3.2. Thực trạng thực hiện chính sách xóa đói, giảm nghèo theo tư tưởng Hồ Chí Minh ở khu vực Tây Nam Bộ từ năm 2011 đến nay

3.3. Những vấn đề đặt ra

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THỰC HIỆN HIỆU QUẢ CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI, GIẢM NGHÈO Ở KHU VỰC TÂY NAM BỘ THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH

4.1. Dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chính sách xóa đói, giảm nghèo ở khu vực Tây Nam Bộ

4.2. Phương hướng thực hiện hiệu quả chính sách xóa đói, giảm nghèo ở khu vực Tây Nam Bộ thời gian tới theo tư tưởng Hồ Chí Minh

4.3. Giải pháp thực hiện hiệu quả chính sách xóa đói, giảm nghèo ở khu vực Tây Nam Bộ thời gian tới theo tư tưởng Hồ Chí Minh

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Án Xóa Đói Giảm Nghèo ở Tây Nam Bộ 55 Ký Tự

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sâu về việc thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèoTây Nam Bộ dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh. Mục tiêu là đánh giá toàn diện và hệ thống tư tưởng của Người về xóa đói giảm nghèo, từ đó vận dụng vào thực tiễn, nâng cao hiệu quả của các chính sách hiện hành. Tây Nam Bộ, với đặc thù là vùng đất sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số, luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm đặc biệt trong công tác này. Nghiên cứu này mong muốn đưa ra những giải pháp cụ thể, đồng bộ và khả thi nhằm tiếp tục thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo một cách hiệu quả, phù hợp với tình hình mới. Đây là một chặng đường đầy thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

1.1. Tính Cấp Thiết của Đề Tài Xóa Đói Giảm Nghèo

Giải quyết đói nghèo là vấn đề được quan tâm trên toàn cầu. Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, luôn coi đây là nhiệm vụ trọng tâm. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định trách nhiệm của Đảng và Chính phủ đối với đời sống nhân dân. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xóa đói giảm nghèo như một yêu cầu tất yếu của sự nghiệp cách mạng và là tiêu chí đánh giá chất lượng của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội. Cần phải có nghiên cứu chuyên sâu để đưa ra giải pháp hiệu quả. Như lời của Hồ Chí Minh: “Đảng và Chính phủ phải hết sức chăm nom đến đời sống của nhân dân…”.

1.2. Mục Tiêu và Nhiệm Vụ Nghiên Cứu Luận Án Tiến Sĩ

Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh về xóa đói giảm nghèo. Từ đó, vận dụng vào thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo bền vững ở khu vực Tây Nam Bộ. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan, làm rõ khái niệm cơ bản, phân tích thực trạng và đề xuất phương hướng, giải pháp. Phân tích thực trạng, chỉ ra thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và những vấn đề đặt ra trong thực hiện chính sách xóa đói, giảm nghèo ở khu vực Tây Nam Bộ theo tư tưởng Hồ Chí Minh.Dự báo những nhân tố tác động và đề xuất phương hướng, giải pháp thực hiện hiệu quả chính sách xóa đói, giảm nghèo ở khu vực Tây Nam Bộ theo tư tưởng Hồ Chí Minh đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

II. Tư Tưởng Hồ Chí Minh Kim Chỉ Nam Xóa Đói Giảm Nghèo 58 Ký Tự

Tư tưởng Hồ Chí Minh về xóa đói giảm nghèo là nền tảng lý luận quan trọng cho chính sách xã hội ở Việt Nam. Người xem đói nghèo là một loại giặc, cần phải được đẩy lùi bằng mọi giá. Tư tưởng này thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến đời sống của nhân dân, đặc biệt là những người nghèo khổ. Luận án sẽ đi sâu vào phân tích nội dung tư tưởng này, bao gồm quan điểm về nguyên nhân gây ra đói nghèo, các biện pháp để xóa đói giảm nghèo, và vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam trong công cuộc này. Điều này thể hiện sự quán triệt sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

2.1. Nội Dung Cơ Bản Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Xóa Nghèo

Chủ tịch Hồ Chí Minh coi xóa đói giảm nghèo là nhiệm vụ quan trọng, là thước đo sự phát triển của đất nước. Người đã phát động các phong trào như xây dựng đời sống mới, thi đua ái quốc để huy động toàn dân tham gia vào công cuộc này. Theo Hồ Chí Minh, chất lượng cuộc sống của người dân là đòi hỏi khách quan của sự phát triển. Xóa đói giảm nghèo mang lại xã hội an bình, hạnh phúc cho người dân và là yêu cầu tất yếu của sự nghiệp cách mạng do Đảng lãnh đạo. Cần phải chú trọng đến cả vật chất và tinh thần.

2.2. Vận Dụng Tư Tưởng Hồ Chí Minh Trong Thời Kỳ Đổi Mới

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn quán triệt quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xóa đói giảm nghèo. Trong thời kỳ Đổi mới, đây là chủ trương xuyên suốt qua các kỳ Đại hội. Từ Đại hội XI đến nay, vấn đề này được đặt ở tầm cao hơn - xóa đói giảm nghèo bền vững trong tổng thể mục tiêu phát triển bền vững Quốc gia. Sau gần 40 năm đổi mới, công tác này đã được xã hội hóa, thu hút sự tham gia của mọi cấp, mọi ngành, và được thế giới đánh giá cao. Công cuộc xoá đói giảm nghèo cần được tiếp tục thực hiện đồng thời cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

III. Thực Trạng Xóa Đói Giảm Nghèo ở Tây Nam Bộ 52 Ký Tự

Tây Nam Bộ là khu vực có nhiều tiềm năng phát triển nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong công tác xóa đói giảm nghèo. Luận án sẽ phân tích thực trạng này một cách chi tiết, đánh giá những thành tựu đã đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế, khó khăn còn tồn tại. Đặc biệt, luận án chú trọng đến việc đánh giá hiệu quả của các chính sách và chương trình xóa đói giảm nghèo đã được triển khai ở khu vực này, cũng như phân tích nguyên nhân dẫn đến những hạn chế và đề xuất các giải pháp khắc phục. Cần tập trung vào các vùng sâu, vùng xa, nơi có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống.

3.1. Thành Tựu Trong Thực Hiện Chính Sách Xóa Đói Giảm Nghèo

Trong quá trình đổi mới, Đảng bộ và chính quyền các cấp đã lãnh đạo, tổ chức thực hiện nhiều chương trình, chính sách xóa đói giảm nghèo và đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Lĩnh vực này luôn được ưu tiên bố trí nguồn lực để thực hiện, tạo điều kiện cho hộ nghèo, hộ cận nghèo tiếp cận tốt hơn nguồn lực đầu tư và các chính sách hỗ trợ. Công tác này đã đạt được những kết quả khởi sắc, góp phần quan trọng tác động ngược trở lại cho sự tăng trưởng kinh tế của vùng.

3.2. Khó Khăn và Thách Thức Hiện Nay Trong Xóa Nghèo

Hiện nay, Tây Nam Bộ đang thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo theo hướng bền vững với những tiêu chí mới. Bên cạnh những thành tựu đạt được, quá trình thực thi chính sách trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh đang gặp một số khó khăn: nhiều hộ đã thoát nghèo, nhưng mức thu nhập nằm sát chuẩn nghèo khiến nguy cơ tái nghèo cao; chênh lệch giàu - nghèo giữa các vùng, nhóm dân cư vẫn còn khá lớn; đời sống người nghèo nhìn chung vẫn còn nhiều khó khăn và hạn chế nhất là ở khu vực có đông đồng bào dân tộc Khmer, vùng biên giới, hải đảo, vùng sâu, vùng xa. Cần phải có giải pháp để khắc phục những khó khăn này.

3.3. Yếu Tố Cản Trở Xóa Đói Giảm Nghèo Bền Vững Tây Nam Bộ

Cùng với đó, cách thức thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021 - 2025 đã chuyển từ đầu tư giảm nghèo theo chiều rộng sang đầu tư giảm nghèo theo chiều sâu, tập trung triển khai đồng bộ các dự án bảo đảm 3 yếu tố: đa chiều, bao trùm và bền vững. Hướng trực tiếp đầu tư trọng tâm vào con người, nâng cao năng lực người nghèo; xác định rõ nguyên nhân nghèo để giải quyết triệt để những vấn đề của người nghèo, vùng lõi nghèo. Đứng trước những mục tiêu cụ thể đã đặt ra, rõ ràng là một chặng đường đầy chông gai, phức tạp với những thách thức khó khăn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giảm nghèo. Cần xác định rõ yếu tố cản trở.

IV. Giải Pháp Xóa Đói Giảm Nghèo Hiệu Quả ở Tây Nam Bộ 54 Ký Tự

Dựa trên những phân tích về thực trạng và những thách thức đặt ra, luận án sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi để nâng cao hiệu quả chính sách xóa đói giảm nghèoTây Nam Bộ. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở tư tưởng Hồ Chí Minh, phù hợp với điều kiện thực tế của khu vực và xu hướng phát triển của đất nước. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội, và sự tham gia của cộng đồng trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Đây là chìa khóa để đạt được mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

4.1. Phương Hướng Thực Hiện Hiệu Quả Xóa Đói Giảm Nghèo

Luận án đưa ra các dự báo về những yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèoTây Nam Bộ. Đồng thời, đề xuất phương hướng thực hiện hiệu quả chính sách này trong thời gian tới, dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh. Cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, và sự tham gia tích cực của người dân.

4.2. Các Giải Pháp Cụ Thể Để Nâng Cao Thu Nhập Cho Người Nghèo

Các giải pháp cụ thể bao gồm việc nâng cao năng lực cho người nghèo, tạo cơ hội việc làm, hỗ trợ phát triển kinh tế hộ gia đình, cải thiện tiếp cận dịch vụ xã hội, và tăng cường an sinh xã hội. Cần chú trọng đến việc đào tạo nghề, khuyến nông, khuyến ngư, và xây dựng các mô hình xóa đói giảm nghèo hiệu quả. Phải đầu tư đúng và trúng, tránh lãng phí, thất thoát.

4.3. Vận Dụng Sáng Tạo Tư Tưởng Hồ Chí Minh Trong Tình Hình Mới

Cần phải vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của Tây Nam Bộ trong tình hình mới. Đồng thời, cần phải có sự đổi mới trong tư duy và cách làm, để chính sách xóa đói giảm nghèo thực sự mang lại hiệu quả thiết thực cho người nghèo. Phải lấy lợi ích của người nghèo làm trung tâm và không ngừng học hỏi, sáng tạo.

V. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Xóa Đói Giảm Nghèo 55 Ký Tự

Luận án đi sâu vào nghiên cứu những ứng dụng thực tế của chính sách xóa đói giảm nghèo tại Tây Nam Bộ, đồng thời đánh giá những kết quả đã đạt được thông qua quá trình triển khai và thực hiện. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các mô hình thành công, những bài học kinh nghiệm quý báu, từ đó đưa ra các khuyến nghị, giải pháp để tiếp tục nâng cao hiệu quả của công tác xóa đói giảm nghèo bền vững trong khu vực, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

5.1. Đánh Giá Toàn Diện Các Mô Hình Xóa Đói Giảm Nghèo

Nghiên cứu sẽ đánh giá toàn diện các mô hình xóa đói giảm nghèo đã được triển khai tại Tây Nam Bộ, bao gồm cả những mô hình thành công và những mô hình chưa đạt hiệu quả như mong đợi. Việc đánh giá sẽ dựa trên các tiêu chí cụ thể như khả năng tạo thu nhập bền vững, khả năng cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân và khả năng nhân rộng ra các địa phương khác.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Thực Tiễn Từ Các Địa Phương

Luận án sẽ tập trung vào việc thu thập và phân tích các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương khác nhau trong khu vực Tây Nam Bộ. Các bài học này sẽ được rút ra từ quá trình triển khai các chính sách và chương trình xóa đói giảm nghèo, từ đó cung cấp những thông tin hữu ích cho việc xây dựng và thực hiện các chính sách trong tương lai.

VI. Kết Luận Hướng Tới Xóa Nghèo Bền Vững Tây Nam Bộ 53 Ký Tự

Luận án khẳng định tầm quan trọng của việc tiếp tục thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèoTây Nam Bộ theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Đồng thời, nhấn mạnh sự cần thiết phải có sự đổi mới, sáng tạo trong cách tiếp cận và phương pháp thực hiện để đạt được mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững. Luận án cũng đề xuất những hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục làm sâu sắc thêm vấn đề này.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng

Luận án tổng kết lại những kết quả nghiên cứu quan trọng đã đạt được, bao gồm việc làm sáng tỏ hơn tư tưởng Hồ Chí Minh về xóa đói giảm nghèo, đánh giá thực trạng thực hiện chính sáchTây Nam Bộ, và đề xuất các giải pháp cụ thể.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Xóa Đói Giảm Nghèo

Luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến xóa đói giảm nghèo bền vững, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến công tác này, và phát triển các mô hình sinh kế bền vững cho người nghèo.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Đến nay, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến các nội dung về đói, nghèo; tư tưởng Hồ Chí Minh về xóa đói, giảm nghèo và chính sách xóa đói, giảm nghèo. Theo cách tiếp cận của nghiên cứu sinh, các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án có thể được phân chia thành những nhóm chủ yếu sau: 1. Những nghiên cứu về xóa đói, giảm nghèo ở Việt Nam Luận án tiếp cận các nghiên cứu về xóa đói, giảm nghèo ở Việt Nam theo những công trình tiêu biểu sau: Nguyễn Thị Hoa (2010), Chính sách giảm nghèo ở Việt Nam đến năm 2015 [60] đã khẳng định xóa đói, giảm nghèo là một chủ trương lớn của Đảng, Nhà nước ta trong quá trình đổi mới và thực hiện các mục tiêu thiên niên kỷ.

Để thực hiện chủ trương này, Đảng và Nhà nước đã đề ra hệ thống chính sách, trong đó có nhóm chính sách về hỗ trợ phát triển sản xuất cho hộ nghèo, vùng nghèo. Công trình cũng trình bày những kết quả đạt được trong công tác xóa đói, giảm nghèo bằng chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất hàng hóa trong những năm gần đây như: chính sách tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo; Chính sách đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng xã nghèo; Chính sách hỗ trợ giáo dục cho người nghèo; chính sách hỗ trợ y tế cho người nghèo. Đồng thời, đề ra một số khuyến nghị, giải pháp để giải quyết những khó khăn, hạn chế của chính sách này. Nguyễn Quốc Nghi (2010), “Thực trạng và giải pháp định hướng sinh kế cho các dân tộc thiểu số vùng đồng bằng sông Cửu Long: trường hợp người Chăm ở An Giang và người Khmer ở Trà Vinh” [118].

Trong đề tài, tác giả đã phân tích thực trạng sinh kế và các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập của đồng bào dân tộc Khmer và Chăm dựa trên những số liệu điều tra chi tiết bao gồm cả định tính và định lượng. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và mức sống của đồng bào dân tộc thiểu số ở đồng bằng sông Cửu Long như: dân số, điều kiện sống, điều 8 kiện canh tác, ảnh hưởng tác động của thị trường, chính sách của nhà nước, phong tục tập quán, văn hóa truyền thống của cả hai dân tộc… từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao thu nhập dựa trên các nguồn lực sẵn có của đồng bào dân tộc các dân tộc ở đồng bằng sông Cửu Long. Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (2011), “Giảm nghèo ở Việt Nam: thành tựu và thách thức” [183]. Công trình nghiên cứu đã đánh giá những thành tựu trong công cuộc giảm nghèo của Việt Nam trong hai thập kỷ qua (cụ thể là từ năm 1993 đến nay); phân tích công tác giảm nghèo đặt trong bối cảnh sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), trong đó đặc biệt chú ý đến cách ứng phó với các rủi ro mang tính hệ thống ở cấp độ nền kinh tế, cũng như với các rủi ro ở cấp độ hộ gia đình hoặc cấp độ cá nhân, cách tạo ra nhiều cơ hội hơn cho người nghèo và người thu nhập thấp trong bối cảnh kinh tế mới.

Cụ thể các vấn đề liên quan đến duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, tăng cường hệ thống an sinh xã hội, mở rộng cơ hội và nâng cao năng lực cho người nghèo và người thu nhập thấp; nhận định những thách thức ở phía trước. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP-2011) “Báo cáo quốc gia về phát triển con người năm 2011 - Dịch vụ xã hội phục vụ phát triển con người” [23], báo cáo đã so sánh sự tương đồng và khác biệt giữa việc đo lường nghèo theo cách tiếp cận nghèo đa chiều và nghèo theo tiền tệ. Trong đo lường nghèo đa chiều, ba lĩnh vực chính là Y tế, Giáo dục và Mức sống được xem xét qua chín chỉ số (1) Hộ gia đình không có tài sản và không đủ tiền chữa bệnh, (2) Hộ gia đình có người chưa hoàn thành tiểu học, (3) Gia đình có trẻ em đến tuổi nhưng không được đi học, (4) Hộ gia đình không sử dụng điện, (5) Hộ gia đình không được cung cấp nước sạch (6) Hộ gia đình không có dịch vụ vệ sinh, (7) Hộ gia đình không sử dụng toilet đạt chuẩn, (8) Hộ gia đình sống trong nhà tạm bợ, (9) Hộ gia đình thiếu đồ dùng lâu bền. Một hộ gia đình được coi là nghèo đa chiều nếu thiếu ít nhất hai trong số chín chỉ số này.

Báo cáo này cung cấp phân tích dựa trên bằng chứng về sự tiến bộ trong phát triển con 9 người ở cấp địa phương tại Việt Nam, tập trung vào các vấn đề liên quan đến sức khỏe và giáo dục. Báo cáo xem xét các thách thức mà nhiều người Việt Nam gặp phải trong việc tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản đồng thời chỉ ra rằng sự gia tăng bất bình đẳng kinh tế đang đi kèm với sự chênh lệch kéo dài trong các chỉ số giáo dục và y tế cơ bản. Kết luận của báo cáo nhấn mạnh rằng để Việt Nam tiếp tục đạt được mức phát triển con người cao hơn, việc đảm bảo sự tiếp cận toàn diện và công bằng đối với dịch vụ y tế và giáo dục là hết sức cần thiết. Ở nghiên cứu này, tác giả khẳng định xóa đói, giảm nghèo là chủ trương lớn, nhất quán của Đảng, Nhà nước; là sự nghiệp của toàn dân phải được tiếp tục thực hiện đồng thời cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Tác giả cũng đã phân tích những điều kiện ảnh hưởng tác động đến đói, nghèo ở vùng đặc biệt khó khăn. Nguyễn Thị Ánh (2012), “Thực trạng, giải pháp xóa đói, giảm nghèo đối với đồng bào dân tộc Khmer, Chăm ở khu vực Tây Nam Bộ” [2]. Đề tài nghiên cứu khảo sát khá toàn diện về cuộc sống của đồng bào dân tộc Khmer và dân tộc Chăm ở khu vực Tây Nam Bộ, từ đó làm cơ sở để đề xuất những giải pháp xóa đói, giảm nghèo cho đồng bào hai dân tộc ở khu vực này. Nguyễn Thị Ánh, Nguyễn Thị Nghĩa (2012), “Thực trạng, giải pháp xóa đói giảm nghèo đối với đồng bào dân tộc Khmer ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long”[3].

Nghiên cứu đánh giá thực trạng vấn đề đói nghèo của đồng bào dân tộc Khmer ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long và đưa ra các giải pháp xóa đói giảm nghèo đối với đồng bào dân tộc Khmer của vùng. Kết quả điều tra một số tỉnh có đông đồng bào Khmer sinh sống và từ một số báo cáo cho thấy vấn đề đói, nghèo của đồng bào dân tộc Khmer ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long còn cao. Công tác xóa đói, giảm nghèo vùng đồng bào dân tộc Khmer chưa thật sự bền vững, tỷ lệ tái nghèo hàng năm còn cao. Ngân hàng Thế giới (2012), “Báo cáo đánh giá nghèo Việt Nam 2012.

Khởi đầu tốt nhưng chưa phải đã hoàn thành: Thành tựu ấn tượng của Việt Nam trong 10 giảm nghèo và những thách thức mới” [109]. Tổ chức đã sử dụng phương pháp nghiên cứu hiện đại kết hợp cả định lượng và định tính, số liệu khảo sát chi tiết kết hợp với khảo sát của Tổng cục Thống kê trong thời gian dài từ 2004, 2006, 2008 đến 2010 để đánh giá về thành tựu giảm nghèo của Việt Nam và chỉ ra những thách thức mới là “khoảng cách giàu nghèo” ngày càng chênh lệch. Báo cáo cũng phân tích, chứng minh những nhân tố đặc trưng của người nghèo ở thập kỷ 90 vẫn tiếp tục là những đặc trưng cho người nghèo trong giai đoạn hiện nay, như: học vấn, kỹ năng làm việc, sản xuất còn nhiều yếu tố tự cung tự cấp, cô lập về địa lý, xã hội, chịu nhiều rủi ro thiên tai… Oxfam (2013), “Mô hình giảm nghèo tại một số cộng đồng dân tộc thiểu số điển hình ở Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp tại Hà Giang, Nghệ An và Đăk Nông” [120], nghiên cứu này nằm trong khuôn khổ của dự án “Theo dõi nghèo theo phương pháp cùng tham gia” do AAV và Oxfam tổ chức thực hiện từ năm 2007 đến năm 2013. Nghiên cứu đã đóng góp một số khuyến nghị cho thảo luận chính sách ở cấp quốc gia và cấp địa phương nhằm nhân rộng các mô hình giảm nghèo thành công tại các cộng đồng dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

Tác giả Mai Chiếm Hiếu (2014) với luận án “Nghèo và phân hoá giàu nghèo tại khu vực đồng bào Khmer tập trung sinh sống ở đồng bằng Sông Cửu Long” [58] đã làm rõ thực trạng nghèo, phân hóa giàu nghèo tại khu vực đông đồng bào dân tộc Khmer tập trung sinh sống ở đồng bằng sông Cửu Long. Xác định và lượng hóa các nhân tố tác động đến tình trạng đói, nghèo tại khu vực sinh sống của đồng bào dân tộc Khmer. Ngoài ra, luận án cũng đã tìm thấy những minh chứng về sự bất cập, hạn chế trong các chính sách phân bổ nguồn lực, tạo cơ hội và giáo dục liên quan đến công tác xóa đói, giảm nghèo tại địa bàn nghiên cứu. Qua đó, đề xuất các giải pháp giảm nghèo cho khu vực đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng Sông Cửu Long.

Nguyễn Quốc Dũng, Võ Thị Kim Thu (2016) “Giảm nghèo đối với đồng bào Khmer Tây Nam Bộ trong quá trình phát triển bền vững [48]. Trong nội dung quyển sách, các tác giả đã đưa ra các giải pháp nhằm giải quyết một số vấn đề về 11 giảm nghèo đối với đồng bào dân tộc Khmer trên cơ sở tiếp cận không chỉ qua các chính sách hỗ trợ về kinh tế, mà còn đi sâu nghiên cứu về đời sống tinh thần, phong tục, tập quán, nét văn hóa truyền thống, tín ngưỡng đặc thù của dân tộc Khmer, tìm ra nguyên nhân chính dẫn đến đói, nghèo và đề ra phương hướng, giải pháp cơ bản góp phần giảm nghèo cho đồng bào một cách thiết thực nhất. Ngân hàng Thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2016), “Báo cáo Việt Nam 2035: Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ”[110] là ấn phẩm tổng thể nhằm rà soát các mục tiêu và chỉ tiêu phát triển đến năm 2035 cùng một loạt các nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới về các chủ đề phát triển nông nghiệp, nông thôn, phát triển thành phần kinh tế tư nhân, phát triển kỹ năng, trình bày các khía cạnh của vấn đề việc làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Thực Hiện Chính Sách Xóa Đói Giảm Nghèo ở Tây Nam Bộ Theo Tư Tưởng Hồ Chí Minh" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng tư tưởng của Hồ Chí Minh trong việc thực hiện các chính sách xóa đói giảm nghèo tại khu vực Tây Nam Bộ. Tác giả phân tích các phương pháp và chiến lược đã được triển khai, đồng thời đánh giá hiệu quả của chúng trong việc cải thiện đời sống của người dân. Luận án không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn đưa ra những bài học thực tiễn quý giá cho các nhà quản lý và chính sách.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ quá trình thực hiện xóa đói giảm nghèo ở tỉnh sơn la 1998 đến 2015, nơi nghiên cứu về các chính sách xóa đói giảm nghèo trong một bối cảnh khác. Bên cạnh đó, Luận văn báo chí hà nội xóa đói giảm nghèo cũng cung cấp cái nhìn từ góc độ truyền thông về vấn đề này. Cuối cùng, Luận văn khoa học quản lý phúc lợi xã hội thái nguyên xóa đói giảm nghèo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp quản lý phúc lợi xã hội trong việc xóa đói giảm nghèo. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của chính sách xóa đói giảm nghèo.