Luận án tiến sĩ kế toán sai sót và thay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sai sót và thay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

206
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu và tính cấp thiết của đề tài

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu sai sót kế toánthay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Báo cáo tài chính (BCTC) là công cụ quan trọng để kết nối doanh nghiệp với nhà đầu tư, nhưng tiềm ẩn rủi ro sai sót, ảnh hưởng đến tính trung thực và minh bạch. Ước tính kế toán thường được sử dụng để điều chỉnh lợi nhuận, dẫn đến thông tin không chính xác. Ngành xây lắp, với đặc thù phức tạp, càng dễ xảy ra sai sót và thay đổi ước tính kế toán. Luận án nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về vấn đề này, đóng góp vào việc hoàn thiện quy trình kế toán và quản lý tài chính.

1.1. Tổng quan nghiên cứu

Các nghiên cứu trước đây về sai sót kế toánthay đổi ước tính kế toán đã được tổng hợp, bao gồm các công trình của W. Kinney (1979), Song (2011), và Nguyễn Công Phương (2018). Các nghiên cứu này tập trung vào việc phát hiện sai sót thông qua dữ liệu kiểm toán và phân tích thực trạng sai sót trên BCTC. Các nghiên cứu về ước tính kế toán của Mai Ngọc Anh (2012) và Đặng Ngọc Hùng (2016) đã hệ thống hóa lý thuyết và thực tiễn áp dụng chuẩn mực kế toán. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về đặc thù của ngành xây lắp, đặc biệt là các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.

II. Lý luận cơ bản về sai sót và thay đổi ước tính kế toán

Chương này trình bày các khái niệm cơ bản về sai sót kế toánthay đổi ước tính kế toán, cũng như ảnh hưởng của chúng đến BCTC. Sai sót có thể xảy ra do lỗi chủ quan hoặc khách quan, trong khi thay đổi ước tính kế toán thường liên quan đến việc điều chỉnh các giá trị ước tính như khấu hao, dự phòng. Các nguyên tắc xử lý sai sót và thay đổi ước tính kế toán được đề cập, cùng với đặc điểm của ngành xây lắp ảnh hưởng đến các vấn đề này.

2.1. Đặc điểm ngành xây lắp

Ngành xây lắp có đặc thù phức tạp, liên quan đến nhiều dự án dài hạn, dẫn đến việc sử dụng nhiều ước tính kế toán. Các công ty xây lắp thường phải đối mặt với rủi ro về nợ xấu, hàng tồn kho, và biến động thị trường, làm tăng khả năng xảy ra sai sót. Việc quản lý tài chính và kế toán trong ngành này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán.

III. Thực trạng sai sót và thay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết

Chương này phân tích thực trạng sai sót kế toánthay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ các BCTC trước và sau kiểm toán, cho thấy tỷ lệ sai sót về lợi nhuận và tài sản là đáng kể. Các công ty thường sử dụng ước tính kế toán để điều chỉnh lợi nhuận, dẫn đến thông tin không trung thực. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ xử lý sai sót và thay đổi ước tính kế toán cũng được phân tích, bao gồm quy mô doanh nghiệp, kinh nghiệm kế toán, và áp lực từ thuế.

3.1. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu từ các công ty xây lắp niêm yết cho thấy, sai sót về lợi nhuận sau thuế là phổ biến, với tỷ lệ điều chỉnh lớn. Các khoản dự phòng và khấu hao thường được sử dụng để điều chỉnh lợi nhuận. Các công ty quy mô lớn có xu hướng tuân thủ tốt hơn các quy định kế toán, trong khi các công ty nhỏ hơn thường gặp khó khăn trong việc áp dụng chuẩn mực kế toán.

IV. Giải pháp hoàn thiện xử lý kế toán về sai sót và thay đổi ước tính kế toán

Chương này đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện việc xử lý sai sót kế toánthay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết. Các giải pháp bao gồm việc nâng cao trình độ chuyên môn của kế toán viên, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài chính, và tăng cường giám sát từ các cơ quan quản lý nhà nước. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong BCTC.

4.1. Khuyến nghị cho các cơ quan quản lý

Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát và kiểm tra việc tuân thủ chuẩn mực kế toán tại các công ty xây lắp. Việc ban hành các quy định cụ thể và hướng dẫn chi tiết về xử lý sai sót và thay đổi ước tính kế toán cũng là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong BCTC.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Báo cáo tài chính (BCTC) là một trong những kênh thông tin vô cùng quan trọng trong việc kết nối doanh nghiệp với các cổ đông, nhà đầu tư và các bên liên quan. Tuy nhiên, BCTC luôn tiềm ẩn rủi ro xảy ra sai sót (chủ quan hoặc khách quan), làm sai lệch thông tin BCTC, ảnh hưởng đến tính trung thực, minh bạch của BCTC, từ đó ảnh hưởng đến các quyết định của đối tượng sử dụng thông tin. Cổ đông hoặc các nhà đầu tư có thể phải đối mặt với tình trạng thông tin không cân xứng (information asymmertry) dẫn đến sai lệch khi đưa ra quyết sách đầu tư do thông tin cung cấp không đúng, bị che giấu hoặc không được cung cấp đầy đủ.

Trong quy trình lập BCTC, các doanh nghiệp thường sử dụng rất nhiều các ước tính kế toán - một giá trị gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến BCTC được ước tính trong trường hợp thực tế đã phát sinh nhưng chưa có số liệu chính xác hoặc chưa có phương pháp tính toán chính xác hơn, hoặc một chỉ tiêu thực tế chưa phát sinh nhưng đã được ước tính để lập BCTC. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng sử dụng các ước tính kế toán như là một công cụ đắc lực để “phù phép” lợi nhuận. Khi cần lợi nhuận ở mức cao để thuyết phục và tạo lòng tin cho các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp có thể: giảm mức khấu hao, giảm mức dự phòng giảm giá hàng tồn kho, giảm dự phòng phải thu khó đòi, không ghi nhận chi phí khi tài sản bị giảm giá xuống dưới giá trị thuần, vốn hóa các khoản chi phí không đủ điều kiện vốn hóa… Hoặc khi cần lợi nhuận ở mức thấp để tránh các nghĩa vụ thuế hoặc nhận các ưu đãi từ phía chính phủ, doanh nghiệp có thể: tăng mức khấu hao, tăng mức dự phòng giảm giá hàng tồn kho… Bên cạnh đó, đôi khi các ước tính không được ghi nhận đầy đủ trên BCTC do tồn tại khoảng cách giữa các quy định của chế độ kế toán và chính sách thuế thu nhập hiện hành trong việc ghi nhận chi phí, thu nhập liên quan đến ước tính kế toán, các doanh nghiệp sẽ có xu hướng loại bỏ ước tính kế toán khỏi BCTC, hạch toán theo các nội dung mà cơ quan Thuế chấp nhận, dẫn đến số liệu kế 1 toán không trung thực, hợp lý và thông tin công bố tới người đọc không phản ánh đúng tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Ở Việt Nam, ngành xây lắp là một trong những lực lượng chủ lực xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật, hạ tầng của nền kinh tế- xã hội, xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp rộng khắp cả nước, trong đó có những công trình có tính động lực, thúc đẩy nền kinh tế- xã hội phát triển, đóng góp đáng kể vào GDP hàng năm.

Tuy nhiên, trong bối cảnh chuẩn mực ngày càng phức tạp, hoạt động kinh doanh khó khăn, nhiều rủi ro, nợ xấu tăng cao, hàng tồn kho luân chuyển chậm, thị trường bất động sản đóng băng, thị trường chứng khoán giảm điểm, lợi nhuận sụt giảm… cũng là những áp lực khiến doanh nghiệp lâm vào tình trạng xảy ra các sai sót hoặc phải sử dụng UTKT như công cụ điều chỉnh và “làm đẹp” thông tin BCTC. Bên cạnh đó, các ước tính kế toán tại các công ty xây lắp cũng nhiều, mang tính chất phức tạp, đặc thù liên quan đến cả doanh thu và chi phí, do đó, vấn đề sai sót và ước tính kế toán ngày càng đóng vai trò quan trọng trong báo cáo tài chính, nếu không xử lý tốt sẽ ảnh hưởng tới tính trung thực, hợp lý và khả năng so sánh thông tin trên BCTC của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy nhiều vấn đề sai sót và thay đổi ước tính kế toán làm sai lệch báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp liên quan đến nhận diện, xử lý và công bố thông tin. Ngoài ra, từ khi ban hành Chuẩn mực kế toán đầu những năm 2000 đến nay đã có một số nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam về vấn đề này, các nghiên cứu đã bước đầu giúp nhận biết sai sót và thay đổi ước tính kế toán.

Tuy nhiên, vấn đề này rất phức tạp, nhất là với đặc thù riêng biệt của công ty xây lắp, và hiện không có nhiều đề tài tập trung nghiên cứu lý luận và thực tiễn về sai sót và thay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu “Sai sót và thay đổi ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu cho luận án Tiến sĩ của mình. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài 2. Các nghiên cứu liên quan đến sai sót W.

Kinney (1979) đã tập trung phát hiện các sai sót thông qua thu thập dữ liệu khách hàng từ 7 công ty kiểm toán với khách hàng có doanh thu từ 5- 10 triệu USD. Qua nghiên cứu nhận định có 25 tài khoản có sai sót trọng yếu được phân loại để nghiên cứu. Kết quả, một số tài khoản có mức ý nghĩa quan trọng đối với các điều chỉnh của kiểm toán viên đó là: Trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Lợi nhuận; Doanh thu; Chi Phí; Giá vốn bán hàng; Doanh thu khác; Chi phí khác… Bảng cân đối kế toán: Các khoản phải thu; Hàng tồn kho; Tài sản ngắn hạn khác; Nợ ngắn hạn khác; Nợ dài hạn; các khoản dự phòng… Trong đó, lợi nhuận ròng là tài khoản chiếm tỷ lệ điều chỉnh lớn nhất với 61% báo cáo công ty theo năm. Trong kết quả nghiên cứu của Song (2011) đã trình bày phương pháp phát hiện rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua việc nhận diện sai sót căn cứ vào thông tin tài chính và phi tài chính của đơn vị trình bày trên các báo cáo.

Nguyễn Công Phương và cộng sự (2018) nghiên cứu sai sót trong công bố thông tin trên BCTC là một trong những chủ đề đặc biệt được quan tâm và mang tính thời sự tại Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm cung cấp bức tranh tổng quát về thực trạng sai sót BCTC theo các chỉ tiêu trọng yếu như lợi nhuận và tài sản. Dựa vào cách tiếp cận mô tả và so sánh báo cáo trước và sau kiểm toán, nghiên cứu đã phân tích cho thấy sai sót lợi nhuận và tài sản của các công ty niêm yết phổ biến cả về số lượng và mức độ sai sót. Kết quả một mặt cung cấp thông tin có giá trị cho cơ quan quản lý, nhà đầu tư để xem xét trong việc quản lý và ra quyết định, mặt khác cung cấp kết quả cho các nhà nghiên cứu để giải thích hiện tượng sai sót BCTC.

Các nghiên cứu về ước tính kế toán và thay đổi ước tính kế toán Mai Ngọc Anh (2012) đưa ra kết quả nghiên cứu chung về ước tính kế toán và các phương pháp xác định từng ước tính quy định trong chuẩn mực 3 kiểm toán quốc tế (ISA), chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS) và nguyên tắc kế toán Mỹ (US GAAPs) từ đó đưa ra các kinh nghiệm phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Đề tài cũng nghiên cứu chuẩn mực và chế độ kế toán về ước tính kế toán và phương pháp xác định UTKT, đánh giá ưu nhược điểm từ đó đưa ra giải pháp hoàn thiện. Ngoài ra, các nghiên cứu của tác giả Mai Ngọc Anh công bố trên tạp chí chuyên ngành về ước tính kế toán như: “Xử lý ước tính kế toán trong giai đoạn kinh tế khó khăn hiện nay” (2013), đăng trên Tạp chí Kế toán và Kiểm toán; “Sử dụng giá trị hợp lý trong hệ thống chuẩn mực kế toán và chuẩn mực BCTC quốc tế” (2010), Tạp chí nghiên cứu khoa học kiểm toán… chỉ ra các đặc điểm UTKT và các sai sót có thể xảy ra liên quan đến ước tính kế toán, hướng dẫn kế toán đối với các UTKT và các cách thức sử dụng giá trị hợp lý. Đặng Ngọc Hùng (2016) trình bày sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán ở Việt Nam.

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy sau khi đã tiến hành kiểm định thang đo Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), đồng thời kiểm định mối liên hệ giữa mức độ áp dụng chuẩn mực kế toán và lợi ích áp dụng chuẩn mực kế toán. Kết quả nghiên cứu cho thấy, có sự khác biệt nhỏ so với mô hình dự kiến ban đầu, có 04 nhân tố gồm: Chế độ kế toán và thông tư hướng dẫn; Kinh nghiệm và năng lực của kế toán viên; Tổ chức tư vấn nghề nghiệp; và Đặc điểm của doanh nghiệp có quan hệ thuận chiều đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán. Đồng thời kết quả kiểm định cho thấy mức độ áp dụng chuẩn mực kế toán có quan hệ thuận chiều với lợi ích áp dụng chuẩn mực kế toán của doanh nghiệp. Đặng Thị Hồng Hà (2017) đã hệ thống hóa những lý luận cơ bản về kế toán ước tính bao gồm một số khoản dự phòng cơ bản tại các công ty xây lắp bao gồm: Nội dung, đặc điểm của các khoản dự phòng và tổn thất tài sản; Cơ sở kế toán, loại hình kế toán và các nguyên tắc kế toán chi phối đến sự hình thành các khoản dự phòng và tổn thất tài sản; Nội dung kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản trong doanh nghiệp.

Luận án đã nghiên cứu, khảo sát, 4 phân tích và làm rõ thực trạng kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản trong các công ty xây lắp ở Việt Nam. Từ nghiên cứu thực trạng, luận án đã nhận xét, đánh giá kết quả đạt được cũng như những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế. Nguyễn Thị Ngọc Diệp và cộng sự (2020) nghiên cứu về “Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh” nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán (CMKT) của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu của nghiên cứu thu nhập từ 297 phiếu tại TP.

Các phương pháp kiểm định Cronbach’s Alpha, phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng trong nghiên cứu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ về sai sót và thay đổi ước tính kế toán tại công ty xây lắp niêm yết trên TTCK Việt Nam là một nghiên cứu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích các sai sót và thay đổi trong ước tính kế toán tại các công ty xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ nguyên nhân và tác động của những sai sót này mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao độ chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính. Đây là tài liệu hữu ích cho các nhà quản lý, kế toán viên, và nhà đầu tư muốn hiểu sâu hơn về các vấn đề kế toán trong lĩnh vực xây dựng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn đánh giá thực trạng tài chính của công ty Virasimex, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của một doanh nghiệp cụ thể. Ngoài ra, Phân tích tình hình tài chính của công ty cổ phần may Hưng Yên cũng là một tài liệu đáng chú ý, giúp hiểu rõ hơn về các chỉ số tài chính và cách chúng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, Luận văn phân tích cấu trúc tài chính công ty cổ phần cao su Đồng Phú sẽ mang đến góc nhìn chi tiết về cấu trúc tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn đa chiều về các vấn đề tài chính và kế toán trong các ngành công nghiệp khác nhau.