Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ sử học chuyên ngành Lịch sử Thế giới (Mã số: 9 22 90 11) của nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Trường, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Ngọc Mão tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (bảo vệ năm 2018), tập trung nghiên cứu đề tài: "Quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010".
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu đầu thập niên 90 của thế kỷ XX đã làm thay đổi căn bản tính chất của quan hệ quốc tế, xóa bỏ trục phân cách hệ tư tưởng thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Cả Ấn Độ và Liên bang Nga (chủ thể kế tục Liên Xô) đều phải điều chỉnh chiến lược đối ngoại: Ấn Độ triển khai chính sách "Hướng Đông" và cải cách kinh tế, trong khi Nga theo đuổi đường lối "Định hướng Đại Tây Dương" trong những năm đầu hậu Xô viết. Dù trải qua giai đoạn trầm lắng ban đầu do những xáo trộn chiến lược, hai nước đã từng bước tái lập và nâng cấp quan hệ dựa trên sự tương đồng về lợi ích địa - chính trị, địa - kinh tế và an ninh. Tại Việt Nam, giới nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quan hệ của Việt Nam với từng nước riêng rẽ hoặc nghiên cứu cục bộ từng mảng đề tài, thiếu vắng một công trình chuyên khảo lịch sử mang tính hệ thống, toàn diện về tiến trình quan hệ song phương Ấn Độ - Nga trong hai thập niên 1991–2010.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010 trên tất cả các lĩnh vực một cách khách quan từ góc độ của nhà nghiên cứu Việt Nam; nhận diện bản chất, những nét nổi bật và làm rõ vai trò, tác động của mối quan hệ này đối với các chủ thể liên quan.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích những biến động của tình hình quốc tế, khu vực và bên trong mỗi nước cùng những yếu tố tác động sâu sắc đến quan hệ Ấn Độ - Nga trong giai đoạn nghiên cứu.
- Phân tích những nội dung cơ bản trong tiến trình phát triển quan hệ Ấn Độ - Nga trên các lĩnh vực: chính trị, an ninh, quân sự, kinh tế - thương mại, văn hóa - giáo dục và khoa học - kỹ thuật qua các giai đoạn.
- Nhận diện những nét nổi bật, vai trò và tác động của quan hệ Ấn Độ - Nga (1991–2010) đối với sự phát triển của mỗi nước, khu vực châu Á, cục diện quốc tế và rút ra hàm ý đối với Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương nhiều mặt giữa Ấn Độ và Liên bang Nga từ năm 1991 đến năm 2010.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 (thời điểm Liên Xô tan rã, Ấn Độ khởi động cải cách kinh tế, Hiệp ước Hòa bình, Hữu nghị và Hợp tác Ấn - Xô năm 1971 hết hiệu lực 20 năm) đến năm 2010 (mốc 20 năm quan hệ thời kỳ hậu Xô viết, tròn 10 năm thiết lập Đối tác chiến lược với chuyến thăm của Tổng thống Dmitry Medvedev và Tuyên bố chung kỷ niệm một thập kỷ đối tác chiến lược).
- Phạm vi không gian: Tập trung vào quan hệ song phương Ấn Độ - Nga, đồng thời mở rộng không gian xem xét đến các yếu tố tương tác quốc tế và khu vực có tác động trực tiếp như Mỹ, Trung Quốc, Pakistan, khu vực Trung Á và Afghanistan.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành các nhóm chủ đề cụ thể:
Các công trình nghiên cứu quốc tế
- Nhóm công trình tổng thể về quan hệ song phương:
- Tại Ấn Độ: B.M. Brar (Soviet collapse: Implications for India, 1993) phân tích tác động tiêu cực từ sự sụp đổ của Liên Xô đến an ninh Ấn Độ; J.A. Naik (Russia’s policy towards India: From Stalin to Yeltsin, 1995) khảo cứu sự thay đổi chính sách từ thời Stalin đến Boris Yeltsin; J. Bakshi (Russia and India from ideology to geo-politics 1947–1998) chỉ ra sự hội tụ lợi ích tại Trung Á; Shams-ud-din (India and Russia towards strategic partnership, 2001) và P. Sen (2002) làm rõ quá trình chuyển dịch từ suy thoái sang đối tác chiến lược; V.D. Chopra chủ biên chuỗi công trình (2003, 2004, 2005, 2008) phân tích quan hệ Ấn - Nga trong đối sánh với nhân tố Trung Quốc và ý nghĩa toàn cầu; D.A. Mahapatra (2004) xem xét vấn đề Kashmir; S.K. Nazarkin (2007, 2008) phân tích tác động của nhân tố Mỹ; P. Stobdan (2010), N. Kundu (2010), R. Sen (2011), Talukdar (2014) đánh giá quan hệ đối tác chiến lược trong bối cảnh đa phương; cùng các bài viết của Yadav (1992), O. Mehrotra (1996), R. Kumar (2000), A. Mohanty (2010).
- Tại Nga: Các công trình của Trung tâm Nghiên cứu Ấn Độ thuộc Viện Phương Đông như A. Kutsenkov và F. Yurlov (1995, 1998, 1999); kỷ yếu hội thảo Vladivostok (2000); ấn phẩm của Đại sứ quán Nga tại Ấn Độ (2005); T. Shaumyan (2007); Hội đồng các vấn đề quốc tế Nga (Postulates on Russia - India relations, 2013); các bài báo của A. Kadakin (2001), S. Lounev (2007).
- Các học giả quốc tế khác: Tống Vĩ - Khổng Thanh (2008) và Mã Gia Lực (Trung Quốc) tiếp cận dưới góc độ địa - chính trị; R. Azizian (Mỹ, 2004) khảo cứu vấn đề khủng bố và Trung Á; M. Malek (2004) phân tích chính sách Nam Á của Nga.
- Nhóm công trình theo từng lĩnh vực chuyên biệt:
- Kinh tế - thương mại và năng lượng: A. Vasudevan (2010), R. Rybakov (2009), R. Gidadhubli (1994–2009), G. Sachdeva (2007), D.A. Mahapatra (2007), A. Korshunov (1993), E. Isaev (1998), Y. Konovalova (2016), Raspopov.
- An ninh và chống khủng bố: D.A. Mahapatra (2006), Mahalik (2009) so sánh vấn đề Chechnya và Kashmir.
- Khoa học - kỹ thuật và giáo dục: A. Kate, S. Pohit (2012), K. Grewal (2016) phân tích chương trình ILTP; S. Konovalova (2016), Ustyuzhantseva (2016).
- Quân sự và kỹ thuật quân sự: S. Joshi (2005), A. Srivastava (1999), J. Bakshi (2006), R. Thakur (1993), B. Basu (1999, 2000), B. Gogoi (2002); J. Conley (Mỹ, 2000, 2001), R. Weitz (2012), R. Thornton (Anh, 2012), I. Facon và R. Poukhov (Pháp, 2008), G. Boquérat (Pháp, 2011), Hứa Kiếm Đông, Ngô Hà (Trung Quốc); R. Maitra (1998), S. Manpreet (2000) về hợp tác hạt nhân.
- Nhóm công trình về quan hệ đa phương và tam giác chiến lược:
- Tam giác Nga - Trung - Ấn: M. Chopra, B. Thomas (2004), N. Kundu (2007), V. Uyanaev (2004), S. Lounev (2010), D. Trenin (2011), Phương Thiên Tứ (2008), A. Kuchins (2001), F. Grare (2004).
- Quan hệ Ấn - Nga với Trung Á và Pakistan: A.L. Singh (1995), J. Bakshi (1996), V. Raj (2004), D. Kaushik, M.A. Smith (2004), A. Roy (2009).
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về Ấn Độ: Vũ Dương Ninh (1995), Đinh Trung Kiên (1995), Cao Xuân Phổ và Trần Thị Lý (1997), Trần Thị Lý (2002), Ngô Xuân Bình (2013), cùng các bài viết của Chu Văn Chúc, Dinkar Shukla, Nguyễn Thu Hương, Đỗ Đức Định.
- Nghiên cứu về Liên bang Nga: Hà Mỹ Hương (2006, 2009), Nguyễn An Hà (2012), Hoàng Hải (1995), Ngô Tất Tố (2008).
- Nghiên cứu về quan hệ Ấn Độ - Nga: Lê Viết Duyên (2000), Phan Văn Rân (2005), Hà Thị Lịch (2007), Đỗ Trọng Quang (2007), Lê Tùng (2012), và luận án của Lê Thế Cường (2011, nghiên cứu giai đoạn 1947–1991).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả chỉ ra 4 vấn đề còn tồn tại trong giới học thuật:
- Các công trình trước đây chủ yếu phân tích đơn lẻ từng sự kiện, chưa đặt trong tổng thể chính sách phát triển quốc gia và sự biến đổi nội tại - đối ngoại của cả hai nước.
- Thiếu sự luận giải sâu sắc về bản chất, các thành công và hạn chế, cũng như những chuyển dịch địa bàn quyền lực nảy sinh từ cặp quan hệ này.
- Ở Việt Nam, các nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, hệ thống về toàn bộ tiến trình quan hệ Ấn - Nga giai đoạn 1991–2010 chưa được thực hiện.
- Nhiều tài liệu có xu hướng nhìn nhận một chiều về vai trò của Nga, chưa thấy rõ tính bình đẳng và tương tác lợi ích hai chiều giữa hai chủ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
- Cơ sở phương pháp luận: Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về các vấn đề quốc tế, nhấn mạnh phép biện chứng duy vật và tính tương tác đa chiều của các yếu tố lịch sử.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp chủ yếu: Phương pháp lịch sử (dựng lại tiến trình vận động khách quan, cụ thể của mối quan hệ theo thời gian) và phương pháp logic (khái quát bản chất, quy luật, rút ra các nhận xét và đặc trưng).
- Phương pháp hỗ trợ: Phương pháp so sánh, lịch đại, đồng đại và thống kê tư liệu.
- Lý thuyết và cách tiếp cận quan hệ quốc tế: Phân tích địa - chính trị, lý thuyết hệ thống thế giới, lý thuyết về sự lãnh đạo và chủ thể - lợi ích; vận dụng các luận điểm của Chủ nghĩa hiện thực (Realism), Chủ nghĩa tự do (Liberalism) và Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism) để giải thích sự vận động lợi ích chiến lược.
- Nguồn tư liệu:
- Tài liệu gốc: Các văn kiện chính sách đối ngoại của Ấn Độ và Nga; hiệp định, hiệp ước, tuyên bố chung, nghị định thư từ cổng thông tin Bộ Ngoại giao Ấn Độ (MEA) và Bộ Ngoại giao Nga (MFA); các bài phát biểu của nguyên thủ hai nước.
- Tài liệu thứ cấp: Sách chuyên khảo, bài báo trên tạp chí chuyên ngành quốc tế và Việt Nam, kỷ yếu hội thảo khoa học, cơ sở dữ liệu số liệu từ Viện SIPRI, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 khảo cứu toàn diện hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quan hệ Ấn Độ - Nga thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Tác giả phân loại tư liệu thành các nhóm công trình tổng thể, công trình theo lĩnh vực chuyên biệt (chính trị, an ninh, kinh tế, thương mại, kỹ thuật quân sự, khoa học công nghệ, giáo dục) và quan hệ trong cấu trúc đa phương tam giác Nga - Ấn - Trung, Nga - Ấn - Pakistan. Trên cơ sở đó, chương làm rõ 3 kết quả chính mà các nghiên cứu đi trước đã đạt được và xác định 4 khoảng trống học thuật mà luận án tập trung giải quyết.
Chương 2: Quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2000
Chương 2 phân tích giai đoạn chuyển đổi đầy biến động của quan hệ song phương sau khi Liên Xô tan rã:
[1991 - 1992: Giai đoạn trầm lắng, cọ xát]
[Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác 1993 & Xử lý nợ Rupee - Ruble]
[1994 - 1999: Phục hồi và mở rộng hợp tác thực dụng]
- Các yếu tố tác động:
- Yếu tố lịch sử: Kế thừa nền tảng hợp tác giai đoạn 1947–1971 và Hiệp ước 1971; các cơ sở công nghiệp và nguồn vũ khí do Liên Xô cung cấp chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế và quốc phòng Ấn Độ.
- Yếu tố địa chính trị khu vực và quốc tế: Sự can dự của Mỹ; chính sách đối ngoại nước lớn của Trung Quốc; nhân tố Pakistan và cuộc khủng hoảng tại Afghanistan khi phong trào Taliban xuất hiện (1994) và chiếm Kabul (1996), đe dọa an ninh Trung Á, Kashmir và Chechnya.
- Yếu tố nội tại: Ấn Độ khủng hoảng cán cân thanh toán năm 1991, nợ nước ngoài 70 tỷ USD, dự trữ ngoại tệ giảm còn 1 tỷ USD, tiến hành cải cách kinh tế dưới thời Thủ tướng P.V. Narasimha Rao và sau đó là chính phủ BJP của A.B. Vajpayee. Nước Nga áp dụng "liệu pháp sốc", GDP suy giảm, mâu thuẫn chính trị nội bộ (khủng hoảng hiến pháp tháng 10/1993), chiến tranh Chechnya (1994), khủng hoảng tài chính tháng 8/1998; sự chuyển dịch chính sách từ thân phương Tây (giai đoạn Yeltsin - Kozyrev) sang cân bằng Âu - Á dưới thời Ngoại trưởng Evgeny Primakov (1996).
- Diễn trình và các lĩnh vực hợp tác:
- Chính trị - ngoại giao: Giai đoạn 1991–1992 lắng xuống do khác biệt ưu tiên đối ngoại và vụ tranh chấp hợp đồng công nghệ tên lửa đẩy cryogenic ký tháng 1/1991 giữa Glavkosmos và ISRO (dưới sức ép và lệnh trừng phạt của Mỹ tháng 5/1992, Nga đình chỉ chuyển giao công nghệ vào tháng 7/1993 nhưng sau đó đồng ý cung cấp 7 động cơ). Chuyến thăm của Tổng thống Boris Yeltsin tới New Delhi (1/1993) ký kết Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác (28/1/1993) thay thế hiệp ước năm 1971, xác lập quan hệ phi ý thức hệ, cùng thỏa thuận giải quyết khoản nợ 31.377 crore Rs. Tuyên bố Moscow năm 1994 tái khẳng định ủng hộ toàn vẹn lãnh thổ của nhau (Nga ủng hộ Ấn Độ về Kashmir, Ấn Độ ủng hộ Nga về Chechnya).
- Kỹ thuật quân sự: Nga tiếp tục là nguồn cung cấp vũ khí chính, chuyển giao và bảo dưỡng các dòng máy bay MiG-29, Su-30MKI, xe tăng T-72, T-90 và hợp tác phát triển tên lửa hành trình BrahMos.
- Kinh tế - thương mại và khoa học kỹ thuật: Chuyển từ cơ chế "thương mại Rupee" sang thanh toán bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi; duy trì cơ chế hợp tác khoa học công nghệ dài hạn ILTP.
| Chỉ tiêu / Sự kiện kinh tế - chính trị tiêu biểu |
Dữ liệu ghi nhận trong văn bản |
| Tỷ lệ xử lý nợ Ấn Độ nợ Liên Xô (Thỏa thuận 1993) |
Trả 63% (19.044 crore Rs) trong 12 năm (lãi suất 2,4%); 37% (11.733 crore Rs) trả trong 45 năm không lãi |
| Hợp đồng động cơ tên lửa đẩy cryogenic (1991–1994) |
Sửa đổi từ chuyển giao công nghệ sang cung cấp 7 động cơ sau lệnh trừng phạt của Mỹ |
| Tăng trưởng GDP Ấn Độ năm 1991 so với 1989 |
Giảm từ 6,9% (1989) xuống 1,43% (1991); phục hồi lên 6–7% sau năm 1993 |
| Cơ chế hợp tác khoa học trọng tâm |
Chương trình Hợp tác Toàn diện Dài hạn về Khoa học & Công nghệ (ILTP) |
Chương 3: Bước phát triển mới của quan hệ Ấn Độ - Nga (2000 - 2010)
Chương 3 trình bày giai đoạn quan hệ chuyển sang tầm vóc đối tác chiến lược:
- Yếu tố tác động mới: Sự lên nắm quyền của Tổng thống Vladimir Putin (năm 2000) với đường lối khôi phục vị thế cường quốc của Nga; sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Ấn Độ; bối cảnh quốc tế sau sự kiện 11/9/2001; xu hướng hình thành trật tự thế giới đa cực và các cơ chế hợp tác đa phương (nhóm BRIC/BRICS, SCO, tam giác RIC).
- Hợp tác an ninh, chính trị - ngoại giao: Thiết lập cơ chế họp thượng đỉnh thường niên từ tháng 10/2000 khi hai nước ký Tuyên bố Đối tác chiến lược. Sự tin cậy chính trị được duy trì thông qua phối hợp lập trường tại Liên Hợp Quốc, ủng hộ Ấn Độ trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an khi cơ quan này mở rộng.
- Hợp tác kỹ thuật quân sự: Nâng cấp từ quan hệ mua - bán thuần túy sang hợp tác nghiên cứu, liên doanh sản xuất và chuyển giao công nghệ hiện đại. Điển hình là chương trình chế tạo tên lửa siêu thanh BrahMos, sản xuất máy bay tiêm kích Su-30MKI theo giấy phép tại HAL, dự án nâng cấp tàu sân bay INS Vikramaditya (Đô đốc Gorshkov), cung cấp xe tăng T-90S và cho thuê tàu ngầm hạt nhân lớp Akula.
- Kinh tế, thương mại, đầu tư và năng lượng: Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng chính trị; hợp tác năng lượng trở thành trụ cột quan trọng với việc Nga xây dựng các tổ máy của Nhà máy điện hạt nhân Kudankulam (Tamil Nadu), Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Ấn Độ (ONGC/OVL) đầu tư vào dự án dầu khí Sakhalin-1 tại Nga.
- Văn hóa, giáo dục và khoa học - kỹ thuật: Tiếp tục gia hạn và triển khai các dự án trong khuôn khổ ILTP, hợp tác nghiên cứu không gian vũ trụ, công nghệ thông tin, dược phẩm và tổ chức Năm Ấn Độ tại Nga (2009) và Năm Nga tại Ấn Độ (2008).
Chương 4: Một số nhận xét về quan hệ Ấn Độ - Nga từ năm 1991 đến năm 2010
Chương 4 tổng kết các đánh giá khoa học:
- Những nét nổi bật: Mối quan hệ mang tính thực dụng, phi ý thức hệ, vận động theo nguyên tắc bình đẳng và cùng có lợi; tính ổn định chiến lược cao, ít chịu sự tác động tiêu cực bởi những biến động thể chế nội bộ; sự tương thích sâu sắc về mục tiêu xây dựng trật tự thế giới đa cực và kiềm chế chủ nghĩa đơn phương.
- Tác động đối với sự phát triển của mỗi nước: Đảm bảo cho Nga một thị trường xuất khẩu vũ khí và năng lượng ổn định, tạo đòn bẩy địa chính trị ở châu Á; giúp Ấn Độ duy trì năng lực quốc phòng, tiếp cận công nghệ quân sự và hạt nhân dân sự tối tân, củng cố vị thế cường quốc khu vực Nam Á.
- Tác động đến khu vực, thế giới và Việt Nam: Góp phần duy trì cân bằng quyền lực ở châu Á, kiểm soát bất ổn tại Trung Á và Nam Á; thúc đẩy xu thế đa cực hóa thông qua các diễn đàn RIC, BRIC, SCO. Đối với Việt Nam, mối quan hệ này cung cấp bài học kinh nghiệm trong việc xử lý quan hệ với các nước lớn, duy trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và xây dựng quan hệ đối tác chiến lược trong bối cảnh quốc tế phức tạp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về khoa học và lý luận
- Phục dựng một cách hệ thống, chân thực và toàn diện tiến trình phát triển của quan hệ Ấn Độ - Nga trong suốt hai thập niên (1991–2010) từ cách tiếp cận của sử học và khoa học quan hệ quốc tế tại Việt Nam.
- Làm rõ bước chuyển về chất trong tính chất quan hệ hai nước: từ một liên minh bán chính thức dựa trên hệ tư tưởng và đối đầu lưỡng cực thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang mối quan hệ đối tác chiến lược thực dụng, bình đẳng, định hướng theo lợi ích quốc gia và phi ý thức hệ hóa.
- Phân tích sâu sắc sự tương tác đa chiều giữa các nhân tố bên trong (nhu cầu phát triển kinh tế, ổn định chính trị) và nhân tố bên ngoài (sự cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ, Trung Quốc, Pakistan, diễn biến địa chính trị tại Trung Á và Afghanistan).
Đóng góp về thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Hệ thống hóa khối lượng tư liệu gốc phong phú từ tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Nga, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu và giảng dạy lịch sử thế giới, quan hệ quốc tế tại các trường đại học và viện nghiên cứu ở Việt Nam.
- Cung cấp các luận cứ khoa học thực tiễn giúp các nhà hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam tham khảo, rút ra bài học kinh nghiệm về việc đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, xây dựng quan hệ đối tác chiến lược và đối tác chiến lược toàn diện với các cường quốc nhằm bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Giới hạn phạm vi thời gian dừng lại ở năm 2010; do đó, các biến chuyển chính trị quốc tế và sự điều chỉnh chính sách sâu sắc của Ấn Độ và Nga từ sau năm 2010 (như tác động của các cuộc khủng hoảng địa chính trị mới, chính sách "Hành động phía Đông" của Thủ tướng Narendra Modi, sự gia tăng trừng phạt của phương Tây đối với Nga) chưa được phản ánh trong nội dung chính của đề tài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược đặc biệt và ưu tiên Ấn Độ - Nga từ năm 2010 đến nay; đi sâu phân tích sự tương tác của cặp quan hệ này trong bối cảnh chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và các cơ chế hợp tác mới như QUAD, BRICS mở rộng.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế: Cung cấp khung phân tích lịch sử ngoại giao kết hợp lý thuyết quan hệ quốc tế và phương pháp xử lý nguồn tư liệu đa ngữ. Phần đáng tham khảo nhất là phương pháp luận ở Chương 1 và cách phục dựng diễn trình lịch sử ở Chương 2, Chương 3.
- Đối với giảng viên giảng dạy lịch sử và chính trị quốc tế: Cung cấp nguồn số liệu, bảng biểu thống kê về viện trợ quân sự, thương mại, tỷ lệ nợ và cơ cấu đầu tư giữa Ấn Độ và Liên Xô/Nga qua các mốc thời gian lịch sử.
- Đối với các cơ quan hoạch định chính sách ngoại giao và an ninh: Cung cấp các phân tích về ứng xử của các nước lớn tại Chương 4, phục vụ công tác nghiên cứu dự báo tình hình khu vực Nam Á - châu Á và xây dựng khuôn khổ đối tác chiến lược.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự kiện nào đánh dấu bước khởi đầu cho việc tái lập quan hệ chính thức giữa Nga và Ấn Độ sau khi Liên Xô sụp đổ?
Đó là chuyến thăm chính thức Ấn Độ của Tổng thống Boris Yeltsin từ ngày 27 đến 29/1/1993. Trong chuyến thăm này, hai nước đã ký kết Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác (28/1/1993) thay thế Hiệp ước năm 1971, ký Hiệp định hợp tác kỹ thuật - quân sự, đồng thời đạt được thỏa thuận giải quyết dứt điểm vấn đề chuyển đổi tỷ giá và phương thức trả khoản nợ 31.377 crore Rs của Ấn Độ.
2. Vấn đề công nghệ tên lửa đẩy cryogenic đầu thập niên 90 đã diễn ra như thế nào giữa Nga, Ấn Độ và Mỹ?
Hợp đồng cung cấp 2 động cơ và chuyển giao công nghệ tên lửa cryogenic được ký giữa Glavkosmos (Liên Xô) và ISRO (Ấn Độ) ngày 18/1/1991. Dưới sức ép của chính quyền Tổng thống Mỹ George H.W. Bush và viện dẫn Chế độ kiểm soát công nghệ tên lửa (MTCR), Mỹ đã áp đặt lệnh trừng phạt đối với Glavkosmos và ISRO vào ngày 11/5/1992. Trước các gói viện trợ tài chính có điều kiện từ Mỹ và nhóm G7, ngày 16/7/1993, Tổng thống Yeltsin đã đình chỉ hợp đồng này. Sau đó, hai bên đàm phán lại và ký thỏa thuận mới vào đầu năm 1994, theo đó Nga hủy bỏ chuyển giao công nghệ nhưng đồng ý cung cấp cho Ấn Độ 7 động cơ tên lửa.
3. Tuyên bố Moscow năm 1994 giữa Thủ tướng P.V. Narasimha Rao và Tổng thống Boris Yeltsin có ý nghĩa gì đối với chủ quyền lãnh thổ của hai nước?
Tuyên bố Moscow về bảo vệ lợi ích của các nhà nước đa nguyên (ký tháng 6–7/1994) thể hiện sự ủng hộ nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ lẫn nhau theo quy định của Hiến pháp mỗi nước. Điều này mang hàm ý chính trị quan trọng: Liên bang Nga tiếp tục ủng hộ lập trường của Ấn Độ đối với vấn đề chủ quyền tại bang Jammu & Kashmir, trong khi Ấn Độ bày tỏ sự ủng hộ đối với các biện pháp của chính quyền Nga trong việc bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ trước phong trào ly khai tại Chechnya.
4. Cơ chế nào đóng vai trò nòng cốt định hình quan hệ ngoại giao cấp cao giữa Ấn Độ và Nga từ năm 2000?
Cơ chế họp thượng đỉnh thường niên giữa các nhà lãnh đạo cấp cao hai nước, được thiết lập chính thức thông qua việc ký kết Tuyên bố Đối tác chiến lược vào tháng 10/2000 nhân chuyến thăm Ấn Độ của Tổng thống Vladimir Putin. Cơ chế này được duy trì liên tục trong suốt thập niên 2000–2010 và được đánh dấu bằng Tuyên bố chung Kỷ niệm một thập kỷ Đối tác chiến lược Ấn Độ - Nga và tầm nhìn về phía trước vào tháng 12/2010 dưới thời Tổng thống Dmitry Medvedev.
Kết luận
Luận án của tác giả Hoàng Xuân Trường là công trình khoa học chuyên khảo tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện tiến trình phát triển của quan hệ Ấn Độ - Nga trong giai đoạn lịch sử 1991–2010. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử, phương pháp logic và các lý thuyết quan hệ quốc tế, luận án đã làm rõ sự chuyển đổi căn bản từ mô hình liên minh ý thức hệ thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang quan hệ đối tác chiến lược thực dụng, cân bằng và phục vụ lợi ích quốc gia. Các kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung nguồn tư liệu lịch sử ngoại giao mà còn cung cấp những luận cứ thực tiễn tham khảo cho đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và đa dạng hóa của Việt Nam.